Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quận Kiến An, thành phố Hải Phòng là vùng đất giàu truyền thống lịch sử - văn hóa với hệ thống di tích, danh thắng và lễ hội gắn liền với các giai đoạn dựng nước và giữ nước. Trong hệ thống di sản tại địa phương, di tích Đình Đẩu Sơn (phường Văn Đẩu, quận Kiến An) mang giá trị đặc biệt khi phụng thờ 5 vị Thành hoàng làng là các danh tướng thời Trần: Trần Nhội, Trần Phương, Nguyễn Chính, Tô Phong và Trần Văn Bích. Đây là công trình kiến trúc cổ đã được Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng xếp hạng là di tích lịch sử - kháng chiến cấp thành phố vào năm 2006.

Mặc dù giữ vai trò quan trọng trong đời sống tâm linh và gắn bó chặt chẽ với lịch sử đấu tranh cách mạng của địa phương, Đình Đẩu Sơn trước thời điểm thực hiện đề tài vẫn chưa có công trình nghiên cứu khoa học nào khảo sát và đánh giá một cách toàn diện, mang tính hệ thống. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn và chuyên môn của ngành Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch), đề tài được thực hiện nhằm làm rõ giá trị di sản vật thể, phi vật thể của di tích và lễ hội Đình Đẩu Sơn trong không gian văn hóa đương đại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu bối cảnh lịch sử vùng đất và con người nơi di tích Đình Đẩu Sơn tồn tại, tạo cơ sở thực tế cho việc tiếp cận di tích.
  2. Khảo cứu lịch sử hình thành và quá trình tồn tại của ngôi đình từ khi khởi dựng (thời nhà Trần) trải qua các giai đoạn biến cố lịch sử cho đến nay.
  3. Nghiên cứu, thống kê và phân tích các giá trị kiến trúc - nghệ thuật, di vật cổ và nội dung lễ hội thờ Ngũ vị Thành hoàng làng.
  4. Đánh giá thực trạng quản lý, bảo tồn và đề xuất các giải pháp nhằm giữ gìn, phát huy giá trị di tích Đình Đẩu Sơn gắn với đời sống văn hóa của cư dân địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Di tích lịch sử - kháng chiến và lễ hội Đình Đẩu Sơn tại phường Văn Đẩu, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian: Không gian làng Văn Đẩu cổ (nay là phường Văn Đẩu), đặt trong mối liên hệ với không gian văn hóa - địa lý của quận Kiến An và thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình lịch sử của di tích từ khi khởi dựng (năm 1309 thời vua Trần Anh Tông), qua các giai đoạn trùng tu thời Lê Trung hưng (1676–1705), giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ và thực trạng bảo tồn đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống lý luận văn hóa học, dân tộc học và di sản học về thiết chế văn hóa làng xã truyền thống của người Việt:

  • Khái niệm và khung lý thuyết: Khóa luận vận dụng khái niệm "Thành hoàng làng", nguồn gốc thiết chế đình làng và sự dung hợp giữa thờ nhiên thần và nhân thần; lý thuyết về sự chuyển dịch chức năng của đình làng từ thế kỷ XVIII đến nay (quá trình "đền hóa" đình làng); trích dẫn quan điểm nghiên cứu của các học giả như Léopold Cadière (Đình là nhà chung của làng xã), Sơn Nam (Đình miếu và lễ hội dân gian), nhà nghiên cứu Trần Lâm Biền (tính độc bản và giá trị cân bằng tinh thần của đình làng Việt), nhà phê bình mỹ thuật Nguyễn Quân (4 chức năng của đình làng).
  • Văn bản pháp luật và quản lý nhà nước: Luật Di sản văn hóa năm 2001; Nghị định số 92/2002/NĐ-CP ngày 11/11/2002 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Di sản văn hóa; Nghị quyết Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng (Khóa VIII) về xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
  • Phương pháp nghiên cứu: Vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử; kết hợp các phương pháp chuyên ngành và liên ngành bao gồm phương pháp bảo tồn di tích - lịch sử văn hóa, khoa học lịch sử, bảo tàng học, địa lý, dân tộc học, văn hóa du lịch học, xã hội học; các phương pháp thu thập dữ liệu cụ thể như điền dã quan sát trực tiếp, điều tra thống kê, phỏng vấn nhân chứng (Ban quản lý di tích và thủ từ) và nghiên cứu tài liệu văn bản.
  • Nguồn dữ liệu: Thần tích, ngọc phả làng Văn Đẩu khai năm 1938; văn bia cổ "Lập khoán bia ký" niên hiệu Chính Hòa thứ 20 (1699); hệ thống 3 văn bia "Đẩu Sơn thôn đình"; 7 đạo sắc phong cổ lưu giữ tại đình; tài liệu lịch sử đảng bộ và hành chính địa phương quận Kiến An, phường Văn Đẩu; dữ liệu phỏng vấn ông Trần Thành Thẩn (Trưởng Ban quản lý di tích) và bà Nguyễn Thị Gái (người trông coi đình suốt 18 năm).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về tín ngưỡng thờ 5 vị Thành Hoàng làng của Đình Đẩu Sơn trong đời sống của người dân

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín ngưỡng thờ Thành hoàng tại nông thôn Việt Nam. Thành hoàng từ một biểu tượng bảo vệ thành trì trong lịch sử cổ đại phương Bắc đã được bản địa hóa sâu sắc tại các làng Việt cổ, trở thành nơi phụng thờ những bậc trung thần nghĩa sĩ, anh hùng đánh giặc cứu nước và những người có công khai hoang, lập ấp. Tác giả dẫn chứng việc triều Nguyễn định kỳ 3 năm ban sắc phong thần một lần (điển hình năm 1852 vua Tự Đức ban cấp 13.069 sắc phong trên cả nước) để khẳng định vai trò thiết chế tín ngưỡng chính thống của nhà nước phong kiến.

Tiếp đó, chương này phân tích đặc điểm kiến trúc và cơ cấu không gian đình làng Bắc Bộ. Kiến trúc đình làng phản ánh tư duy phong thủy (thế đất tụ thủy, lưng tựa gò cao, mặt hướng hồ ao, kết cấu mái chiếm 2/3 tổng thể công trình với hệ thống đao mái cong mềm mại). Tác giả mô tả chi tiết quy chuẩn phân chia không gian từ nhà đại bái (trung đình, tả gian, hữu gian) đến hậu cung (cung cấm), sân đình, tả vu, hữu vu, nghi môn/tam quan; cấu trúc và ý nghĩa biểu tượng của các bộ tự khí, nghi trượng:

Danh mục đồ thờ Thành phần chi tiết Ý nghĩa biểu tượng / Chức năng
Tam sự, Ngũ sự Bát hương, đỉnh đồng, chân nến, lọ hoa, mâm bồng, tam sơn Phục vụ nghi thức dâng lễ, thắp hương tế tự Thành hoàng
Đồ nghi trượng, lỗ bộ Gươm đàn mặt, tràng kiếm, can qua, cờ tiết mao, phủ việt, trường côn Nghi vệ danh dự của thần linh, thể hiện uy quyền khi rước kiệu
Bộ Bát bửu, Bát kích Kiếm, bút, quạt, bầu eo, giỏ hoa, khánh, phất trần, đao, mác, chùy, đinh ba Tượng trưng cho sự tôn nghiêm, trang trọng tại gian trung đình
Hệ thống cờ xí Cờ vía, cờ ngũ hành (xanh - Mộc, trắng - Kim, đỏ - Hỏa, đen - Thủy, vàng - Thổ), cờ lệnh, cờ đuôi nheo Định vị phương hướng phong thủy và phát hiệu lệnh trong tế lễ

Cuối chương, tác giả đi sâu phân tích sự chuyển hóa chức năng của ngôi đình: từ một trung tâm hành chính - tín ngưỡng - kinh tế - văn hóa đa năng trong lịch sử, dưới tác động của quá trình phát triển xã hội và đô thị hóa, đình làng dần thu hẹp và chuyển dịch trọng tâm sang chức năng sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng và duy trì sợi dây cố kết cộng đồng làng xã.

Chương 2: Di tích lịch sử và lễ hội Đình Đẩu Sơn ở quận Kiến An thành phố Hải Phòng

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về địa bàn quận Kiến An (diện tích tự nhiên 29,6 km², nằm ở cửa ngõ Tây Nam thành phố Hải Phòng, giáp sông Lạch Tray, sông Đa Độ/Cửu Biều giang, có dãy núi Thiên Văn và Cột Cờ). Trọng tâm của chương là khảo cứu thân thế, sự nghiệp và chiến công của 5 vị Thần tướng Thành hoàng làng được thờ phụng tại đình Đẩu Sơn:

Vị Thành hoàng Thân thế và Ngày sinh - Ngày hóa Chiến công và Sắc phong ghi nhận
Trần Nhội Người làng Văn Đẩu, sinh đôi cùng Trần Phương dưới gốc cây Nhội; sinh 03/01 năm Đinh Hợi (1251), hóa 20/12 năm Nhâm Tý (1312). Đỗ Thái học sinh (Tiến sĩ). Tham gia chỉ huy trận Hàm Tử (1285); khảo sát thủy triều và điều khiển quân cắm cọc, phục kích bắt sống Ô Mã Nhi tại sông Bạch Đằng (1288). Sắc phong: Lâm Linh Cây Nhội Quan phục Hầu Đại Vương.
Trần Phương Em sinh đôi của Trần Nhội; sinh 03/01/1251, hóa 20/12/1312. Đỗ Võ cử, giữ chức Quản vệ Triều đình, Chánh Phó Thừa Tuyên. Đánh giặc tại Hàm Tử, Chương Dương, Kiếp Bạc; chỉ huy 50 thuyền nhẹ nhử giặc vào trận địa cọc Bạch Đằng (1288). Mộ táng tại phái Nam núi Đẩu (Giếng Lăng). Sắc phong: Bách Kỵ Hầu Đại Vương.
Tô Phong Quê Nam Sách - Chí Linh (Hải Dương), tự Huyền Thanh, con quan Trung lang Tô Uy. Sinh 05/07, hóa 10/10 Âm lịch. Đạo sĩ giỏi y thuật, chữa khỏi bệnh cho vua Trần Thánh Tông; tham gia trận Chương Dương và trận thủy chiến Bạch Đằng. Sắc phong: Truy Chiêu Đạo Sỹ Tô Phong Tiên Sinh Đại Vương.
Nguyễn Chính Quê thôn Thuần Mỹ, tổng Văn Đẩu. Mồ côi cha mẹ sớm, theo học đạo sĩ Tô Phong. Sinh 02/08, hóa 21/10 Âm lịch. Giữ chức Tả hành khiển, tham gia trận Chương Dương và trận Bạch Đằng (1288). Khi mất an táng tại Đẩu Sơn. Sắc phong: Ly Kỳ Hành Quỷ Tiếp Kỵ Nguy Nga Tả Giai Đại Vương.
Trần Văn Bích Quê An Sinh, Đông Hải (Chí Linh), con ông Trần Văn Ban. Sinh 10/02 năm Giáp Tý, hóa 25/10 Âm lịch. Phò mã Đô úy (lấy Công chúa Thiên Chân). Tham gia đánh giặc tại Chương Dương, Bạch Đằng; cùng Nguyễn Trung Ngạn tiến quân dẹp giặc tại Kiền Châu (Nghệ An), hy sinh tại Bến Chắn. Sắc phong: Phò mã Đô Úy Nguy Kỳ Bến Chắn Uy Giản Thượng Vị Hầu Đại Vương.

Về lịch sử ngôi đình, văn bản xác định Đình Đẩu Sơn (Đình Cả) được xây dựng vào năm Kỷ Dậu (1309) dưới thời vua Trần Anh Tông, tái thiết vào niên hiệu Chính Hòa (1676–1705) thời Lê Trung hưng. Công trình mang đậm dấu ấn lịch sử cách mạng địa phương:

  • Năm 1930: Địa điểm tập kết của Việt Nam Quốc dân Đảng chuẩn bị tiến công tỉnh lỵ Kiến An sau khởi nghĩa Yên Bái.
  • Năm 1944–1945: Cơ sở hoạt động bí mật của cán bộ Việt Minh (đồng chí Trần Thành Thóa, Trần Thành Ngọ), nơi thành lập đội tự vệ cứu quốc và xuất phát khởi nghĩa giành chính quyền tại tỉnh Kiến An tháng 8/1945.
  • Năm 1946–1947: Trụ sở Ủy ban hành chính kháng chiến xã Văn Đẩu, nơi mở lớp huấn luyện cán bộ của Ủy ban hành chính liên tỉnh Hải Kiến. Thực hiện tiêu thổ kháng chiến, ngôi đình bị hạ giải (chỉ còn hai tòa giải vũ), dưới miếu thổ thần đào hầm bí mật nuôi giấu cán bộ. Các chiến sĩ như Đặng Văn Bệ, Trần Thị Nguyên, Bùi Đức Sếp đã hy sinh ngay trong khuôn viên đình.
  • Thời kỳ chống Mỹ: Nơi đóng quân của bộ đội thông tin ra-đa phòng không và trạm sơ tán của Hợp tác xã mỳ sợi Kiến An.

Về quy mô và hiện vật: Khuôn viên di tích rộng 1.500 m², bố cục hài hòa với hồ bán nguyệt, cổng tam quan, nhà bia, 2 miếu cổ, cây đề và cây bàng cổ thụ trên 100 năm tuổi. Di vật còn lưu giữ gồm 7 đạo sắc phong cổ, 3 bia đá thời Lê khắc tên "Đẩu Sơn thôn đình", nhiều đồ thờ tự từ thế kỷ XVIII.

Khóa luận tái hiện chi tiết lễ hội truyền thống Đình Đẩu Sơn tổ chức vào ngày 24 và 25 tháng 10 Âm lịch (dịp Thánh hóa):

  • Ngày 24/10: Sáng làm lễ Tế Yết; chiều nhân dân dâng hương; tối tổ chức tiệc thụ lộc cộng cảm theo thứ bậc lớp tuổi làng xã và giao lưu văn nghệ dân gian (hát chèo, hát đúm, hát văn, đối đáp).
  • Ngày 25/10: Sáng làm lễ cúng chính tiệc Thành hoàng, đọc văn chúc truyền thống; chiều làm lễ mạc (bế mạc).
  • Quy cách ban tế và nghi thức: Ban tế gồm Chủ tế, Bồi tế, Đông xướng, Tây xướng, Nội tán, Chấp sự, Đồng văn. Trình tự tế lễ thực hiện nghiêm ngặt qua 4 bước: (1) Nghênh thần, (2) Hiến lễ (dâng lễ 3 lần, đọc chúc văn), (3) Ẩm phúc và thu tộ, (4) Lễ tạ. Khóa luận ghi lại nguyên văn bài văn chúc truyền thống cúng Ngũ vị Đại vương bằng thể thơ song thất lục bát và lục bát dài 12 khổ ca ngợi lịch sử vùng đất núi Đẩu - sông Biều, chiến công đánh giặc Nguyên Mông và truyền thống cách mạng vẻ vang của địa phương.

Chương 3: Bảo tồn, vai trò, đặc điểm di tích và lễ hội Đình Đẩu Sơn ở quận Kiến An, thành phố Hải Phòng

Chương 3 tổng kết các chính sách, hiện trạng bảo tồn và giá trị thực tiễn của di tích:

  • Công tác quản lý và tôn tạo: Sau khi được công nhận di tích cấp thành phố (2006), năm 2011 thành phố Hải Phòng cấp 100 triệu đồng kinh phí chống xuống cấp. Tiếp đó, thông qua công tác xã hội hóa do Ban trị sự và nhân dân đóng góp, di tích đã hoàn thành đợt trùng tu lớn với kinh phí gần 2 tỷ đồng, xây mới khang trang tòa đại bái, nhà tả vu, hữu vu, phương đình trên diện tích quy hoạch 1.500 m².
  • Vai trò văn hóa - xã hội: Di tích Đình Đẩu Sơn đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng thường nhật (ngày rằm, mùng một, lễ Tết do thủ từ Nguyễn Thị Gái duy trì phục vụ nhân dân); đóng vai trò hạt nhân gắn kết cộng đồng địa phương, củng cố tình làng nghĩa xóm, giáo dục lòng yêu nước và truyền thống "uống nước nhớ nguồn" cho thế hệ trẻ qua các biểu tượng anh hùng chống ngoại xâm thời Trần và các liệt sĩ thời kỳ kháng chiến.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp một hệ thống tư liệu lịch sử, văn hóa, kiến trúc hoàn chỉnh về di tích Đình Đẩu Sơn với các kết quả cụ thể:

  • Làm rõ lịch sử khởi dựng từ năm 1309 và quá trình phục dựng, tôn tạo qua các thời kỳ; hệ thống hóa tiểu sử, ngày sinh, ngày hóa, công trạng đánh giặc Nguyên Mông và hệ thống thần hiệu, sắc phong của 5 vị Thần tướng thời Trần.
  • Khảo sát và ghi nhận hiện trạng khuôn viên 1.500 m², cấu trúc các công trình hiện tồn (đại bái, tả vu, hữu vu, phương đình, hồ bán nguyệt, 2 miếu cổ) cùng các hiện vật quý: 7 đạo sắc phong cổ, 3 bia đá thời Lê ("Đẩu Sơn thôn đình"), hệ thống cây cổ thụ trên 100 năm tuổi.
  • Khảo tả chi tiết cấu trúc tổ chức và quy trình hành lễ của lễ hội ngày 24–25/10 Âm lịch, sưu tầm trọn vẹn văn bản văn chúc cổ cúng Ngũ vị Thành hoàng làng.
  • Ghi nhận số liệu kinh phí đầu tư bảo tồn: 100 triệu đồng từ ngân sách thành phố (năm 2011) và gần 2 tỷ đồng từ nguồn vốn xã hội hóa của nhân dân địa phương và khách thập phương.

Về giải pháp, tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục kiện toàn Ban quản lý di tích, ban hành quy chế bảo vệ hiện vật cổ, phòng chống cháy nổ và ngăn chặn nguy cơ xâm hại di tích.
  • Đẩy mạnh công tác xã hội hóa để duy trì các hạng mục cảnh quan; kết hợp tuyên truyền, giáo dục lịch sử truyền thống trong các trường học trên địa bàn quận Kiến An.
  • Từng bước kết nối di tích Đình Đẩu Sơn vào các tuyến tham quan du lịch văn hóa - lịch sử - tâm linh trên địa bàn quận Kiến An và thành phố Hải Phòng.

Về mặt đóng góp học thuật, đây là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về di tích Đình Đẩu Sơn dưới góc độ ngành Việt Nam học (Văn hóa du lịch), bổ sung nguồn tư liệu thực địa có giá trị cho công tác quản lý di sản tại địa phương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào diện mạo lịch sử, kiến trúc và lễ hội của một di tích đơn lẻ tại địa bàn phường Văn Đẩu; việc so sánh, đối chiếu kiến trúc và đồ án chạm khắc của Đình Đẩu Sơn với các ngôi đình cổ tiêu biểu khác cùng niên đại ở Hải Phòng (như Đình Hàng Kênh) chưa được triển khai sâu sắc; các cứ liệu lịch sử thời Trần chủ yếu dựa trên ngọc phả, thần tích địa phương và trí nhớ của nhân chứng cao niên.
  • Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu so sánh loại hình tín ngưỡng thờ ngũ vị thần tướng thời Trần trong không gian văn hóa lưu vực sông Đa Độ và sông Bạch Đằng; xây dựng đề án chi tiết phát triển tour du lịch chuyên đề kết nối di tích lịch sử kháng chiến Đình Đẩu Sơn với các danh thắng phụ cận như đồi Thiên Văn, sông Đa Độ và hệ thống di tích quận Kiến An.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Việt Nam học, Văn hóa học, Quản lý văn hóa, Lịch sử và Du lịch; phục vụ trực tiếp công tác quản lý của cán bộ văn hóa phường Văn Đẩu, quận Kiến An và Ban quản lý di tích Đình Đẩu Sơn.
  • Nội dung đáng tham khảo: Phần khảo cứu chi tiết về thân thế 5 vị Thần tướng thời Trần; sơ đồ tổ chức ban tế và bài văn chúc truyền thống cúng Thành hoàng làng; tư liệu ghi chép về các sự kiện lịch sử cách mạng (Việt Minh, tiêu thổ kháng chiến) diễn ra ngay trong khuôn viên di tích.

Câu hỏi thường gặp

1. Đình Đẩu Sơn thờ những vị Thành hoàng nào và công tích chính của các ngài là gì?

Đình Đẩu Sơn thờ 5 vị Thần tướng thời Trần (Ngũ vị Thành hoàng): hai anh em sinh đôi Trần Nhội (đỗ Thái học sinh) và Trần Phương (đỗ Võ cử) là người làng Văn Đẩu có công bày binh bố trận cắm cọc trên sông Bạch Đằng bắt sống Ô Mã Nhi năm 1288; đạo sĩ Tô Phong (người Chí Linh) có công chữa bệnh cho vua Trần Thánh Tông; danh tướng Nguyễn Chính (học trò của Tô Phong, người Văn Đẩu); và Phò mã Đô úy Trần Văn Bích (người Chí Linh) lập công trong kháng chiến chống Nguyên Mông và chiến dịch bảo vệ biên giới phía Nam.

2. Di tích Đình Đẩu Sơn được khởi dựng vào năm nào và có những dấu ấn lịch sử kháng chiến gì tiêu biểu?

Đình được khởi dựng năm Kỷ Dậu (1309) đời vua Trần Anh Tông và tái thiết vào thời Lê (1676–1705). Trong thời kỳ cách mạng, đình là nơi tập kết của Việt Nam Quốc dân Đảng (1930), cơ sở bí mật của phong trào Việt Minh (1944–1945), trụ sở Ủy ban hành chính kháng chiến xã Văn Đẩu. Giai đoạn 1946–1947, đình thực hiện tiêu thổ kháng chiến và đào hầm bí mật dưới chân miếu thổ thần. Thời kỳ chống Mỹ, khuôn viên đình là nơi đóng quân của đơn vị bộ đội thông tin ra-đa phòng không.

3. Hiện nay tại Đình Đẩu Sơn còn bảo lưu những di vật cổ và cảnh quan kiến trúc nào?

Khu di tích có diện tích 1.500 m², bảo lưu 7 đạo sắc phong cổ, 3 tấm bia đá thời Lê khắc tên "Đẩu Sơn thôn đình", các đồ thờ tự có niên đại từ thế kỷ XVIII, hồ bán nguyệt tụ thủy, cổng tam quan, 2 ngôi miếu cổ bên sân đình cùng hệ thống cây xanh lâu năm gồm một cây bồ đề xòe tán phủ miếu cổ và một cây bàng cổ thụ trên 100 năm tuổi.

4. Lễ hội Đình Đẩu Sơn diễn ra vào thời gian nào và gồm những nghi thức chính nào?

Lễ hội tổ chức hàng năm vào ngày 24 và 25 tháng 10 Âm lịch (ngày Thánh hóa). Lễ hội gồm lễ Mộc dục (đêm trước hội), lễ Tế Yết vào sáng 24/10, nhân dân dâng hương vào chiều 24/10, tiệc cỗ cộng cảm thụ lộc và sinh hoạt văn nghệ dân gian vào tối 24/10. Sáng 25/10 diễn ra nghi thức tế chính tiệc Thành hoàng với bài văn chúc truyền thống và làm lễ mạc vào buổi chiều.

5. Nguồn kinh phí đầu tư, tôn tạo di tích Đình Đẩu Sơn được thống kê như thế nào?

Theo số liệu khóa luận, năm 2011 thành phố Hải Phòng cấp 100 triệu đồng hỗ trợ chống xuống cấp. Sau đó, Ban quản lý di tích đã vận động nguồn kinh phí xã hội hóa từ nhân dân địa phương, kiều bào và khách thập phương đạt gần 2 tỷ đồng để trùng tu, xây mới toàn diện tòa đại bái, nhà tả vu, hữu vu và phương đình.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Hòa đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ nghiên cứu toàn diện về di tích lịch sử và lễ hội Đình Đẩu Sơn tại quận Kiến An, thành phố Hải Phòng. Bằng phương pháp nghiên cứu liên ngành kết hợp điền dã thực tế công phu, tác giả đã làm rõ giá trị lịch sử thời Trần, dấu ấn cách mạng kháng chiến, nét đặc sắc kiến trúc và nghi lễ thờ cúng Ngũ vị Thành hoàng. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật xác thực, hỗ trợ thiết thực cho công tác bảo tồn di sản văn hóa và định hướng khai thác du lịch bền vững tại địa phương.