Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vương triều Mạc (1527–1592 tại Thăng Long và tiếp tục tồn tại đến năm 1677 tại Cao Bằng) là một giai đoạn lịch sử đặc biệt trong tiến trình phong kiến Việt Nam. Dưới góc nhìn của các bộ chính sử thời Lê – Trịnh và triều Nguyễn, nhà Mạc từng bị nhìn nhận khắt khe dưới định kiến "thoán nghịch" hoặc "ngụy triều", khiến nhiều thành tựu về kinh tế, văn hóa và giáo dục bị lu mờ. Tuy nhiên, giới sử học đương đại với quan điểm duy vật lịch sử đã từng bước trả lại vị thế khách quan cho nhà Mạc, khẳng định sự ra đời của triều đại này là một tất yếu lịch sử, phù hợp với quy luật phát triển khi triều Lê sơ rơi vào khủng hoảng suy thoái trầm trọng.

Vùng đất Kiến Thụy (Hải Phòng), vốn là quê hương phát tích của Thái tổ Mạc Đăng Dung và là trung tâm của Dương Kinh – kinh đô thứ hai dưới thời Mạc, hiện lưu giữ mật độ phế tích, di tích và di sản điêu khắc thời Mạc đậm đặc nhất cả nước với gần 50 dấu tích lộ thiên. Mặc dù nhiều công trình nguy nga như điện Phúc Huy, điện Hưng Quốc, điện Tường Quang đã bị tàn phá nặng nề sau chiến tranh năm 1592, hệ thống chùa, đền, từ đường và văn bia đá cổ vẫn tồn tại bền bỉ. Trước thực tế đó, Ủy ban nhân dân thành phố Hải Phòng đã phê duyệt quy hoạch chi tiết Khu tưởng niệm Vương triều Mạc rộng 10,5 ha tại thôn Cổ Trai, xã Ngũ Đoan vào ngày 19/5/2009 và chính thức khởi công vào ngày 10/10/2009. Khóa luận được thực hiện nhằm hệ thống hóa giá trị các di tích thời Mạc tại Kiến Thụy, đồng thời đề xuất định hướng khai thác phục vụ phát triển du lịch nhân văn bền vững cho địa phương.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Tìm hiểu, khảo sát và thống kê hệ thống các di tích lịch sử văn hóa còn bảo lưu các di vật, hiện vật thời Mạc trên địa bàn huyện Kiến Thụy.
  2. Đề xuất các ý kiến và giải pháp khoa học với chính quyền địa phương và ngành du lịch thành phố Hải Phòng nhằm đưa cụm di tích này vào khai thác du lịch văn hóa, gắn kết công tác bảo tồn di sản với phát triển kinh tế - xã hội.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các di tích lịch sử văn hóa gắn liền với vương triều Mạc trên địa bàn huyện Kiến Thụy.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian địa lý huyện Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng; trọng tâm là các di tích, phế tích, văn bia và hiện vật điêu khắc đá, gỗ có niên đại hoặc liên quan mật thiết đến thời kỳ nhà Mạc thế kỷ XVI.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các khái niệm nền tảng trong khoa học di sản và du lịch học:

  • Di tích lịch sử văn hóa: Được xác định là không gian văn hóa vật chất cụ thể, khách quan, chứa đựng các giá trị lịch sử điển hình do con người sáng tạo ra trong quá khứ, bao gồm cả di tích lịch sử (nơi ghi dấu sự kiện, nhân vật, chiến công) và di tích văn hóa (các công trình kiến trúc tôn giáo, tín ngưỡng như đình, đền, chùa, miếu mạo).
  • Du lịch nhân văn: Loại hình du lịch khai thác tài nguyên văn hóa vật thể và phi vật thể (di tích, phong tục tập quán, lễ hội truyền thống) nhằm đáp ứng nhu cầu thẩm nhận giá trị lịch sử, nâng cao dân trí và làm phong phú đời sống tinh thần của du khách.

Các phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp khảo sát, thống kê, phân loại: Thu thập, kiểm đếm và phân nhóm hệ thống di tích, bia ký, hiện vật điêu khắc đá, tượng thờ theo loại hình và niên đại.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp: Đối chiếu các nguồn tư liệu văn bia với thư tịch cổ để làm sáng tỏ bối cảnh lịch sử, giá trị kiến trúc, nghệ thuật và xã hội.
  • Phương pháp điền dã dân tộc học/văn hóa học: Trực tiếp phỏng vấn các cụ cao niên, thủ từ, ban quản lý di tích, tiến hành chụp ảnh, ghi chép hiện trạng kiến trúc và hoa văn điêu khắc tại các làng xã.

Nguồn dữ liệu của khóa luận kết hợp giữa tư liệu thực địa tại các xã của huyện Kiến Thụy và các công trình nghiên cứu đã xuất bản như Địa chí Hải Phòng (1990), Di tích thời Mạc vùng Dương Kinh (Nguyễn Văn Sơn, 1997), Hải Phòng - di tích lịch sử văn hóa (Trịnh Minh Nhiên, Trần Phương, Nhuận Hà, 1993), Một số di sản văn hóa Hải Phòng (Nguyễn Ngọc Thao, Lê Thế Loan, Ngô Đăng Lợi, 2001–2002), cùng các văn bia thời Mạc được bảo lưu tại chỗ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái niệm về di tích lịch sử văn hoá

Chương này xây dựng khung lý luận tổng quan về di sản văn hóa và hoạt động du lịch:

  • Phân định rõ nội hàm của di tích lịch sử văn hóa theo các tiêu chí: nơi ghi dấu khảo cổ, sự kiện chính trị quan trọng, chiến công chống ngoại xâm, lưu niệm danh nhân văn hóa, và các công trình kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu.
  • Phân tích thiết chế chùa Phật giáo tại Việt Nam như một trung tâm sinh hoạt tâm linh và cộng đồng làng xã; làm rõ các kiểu thức kiến trúc truyền thống bố cục theo dạng chữ Đinh, chữ Công, chữ Tam, chữ Quốc.
  • Khẳng định mối quan hệ tương hỗ giữa di tích lịch sử văn hóa và du lịch: di tích đóng vai trò là nguồn tài nguyên du lịch nhân văn cốt lõi, trong khi hoạt động du lịch tạo nguồn lực kinh tế và nâng cao nhận thức cộng đồng để bảo tồn, tôn tạo di tích.

Chương 2: Khái quát về vương triều Mạc và các di tích lịch sử văn hoá nhà Mạc tại Kiến Thuỵ Hải Phòng

Chương 2 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, gồm các phần phân tích lịch sử, địa lý và khảo sát thực địa chi tiết:

  • Lịch sử vương triều Mạc và thành tựu: Nhà Mạc trị vì tại Thăng Long trong 65 năm (1527–1592), duy trì tổ chức bộ máy quy củ, tổ chức 22 khoa thi, lấy đỗ 485 tiến sĩ (trong đó có 13 trạng nguyên tiêu biểu như Nguyễn Bỉnh Khiêm, Giáp Hải). Về kinh tế, triều đình khuyến khích kinh tế hàng hóa, mở rộng quyền sở hữu ruộng đất tư nhân, phát triển mạnh các ngành nghề thủ công như đồ gốm hoa lam (Chu Đậu, Bát Tràng, Hợp Lễ), nghề chạm khắc đá. Về văn hóa, Phật giáo và Đạo giáo được phục hồi, kiến trúc đình làng bắt đầu định hình rõ nét, nghệ thuật điêu khắc chuyển từ tính trang nghiêm cung đình sang phong cách tả thực dân dã, sống động và đậm tính nhân văn.
  • Tổng quan địa bàn huyện Kiến Thụy: Huyện có mạng lưới sông ngòi dày đặc (sông Đa Độ dài 29 km chảy qua huyện, sông Văn Úc dài 14,75 km), khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển, có truyền thống đánh cá, quai đê lấn biển và các làng nghề lâu đời (nghề rèn Đại Trà, dệt Đại Hợp, làm bánh đa Lạng Côn).
  • Khảo sát hệ thống di tích tiêu biểu tại Kiến Thụy:
Tên di tích Địa điểm Di vật / Hiện vật đặc trưng thời Mạc Cấp xếp hạng
Từ đường họ Mạc Thôn Cổ Trai, xã Ngũ Đoan Gian chính thờ Mạc Đăng Dung; hoành phi "Thiên hoàng phái diễn"; bia đá Tổ tiên bi ký (1926) ghi thế thứ 14 đời tổ họ Mạc Di tích cấp Quốc gia (2002)
Chùa Đại Trà (Đại Linh tự) Xã Đông Phương Tấm bia đá Đại Linh tự bi ký (1610); tượng đá Thân vương nhà Mạc cao 1,05 m; tượng Quan Âm Tống Tử; tượng Trần Hưng Đạo Di tích lịch sử văn hóa
Chùa Trà Phương (Bà Đanh) Thôn Trà Phương, xã Thụy Hương Bia đá Thuần Phúc sơ niên (1562) ghi việc Thái hậu và các vương phi cúng tiến; tượng tròn sấu đá thành bậc; tượng Mạc Thái Tổ và Thái hoàng Thái hậu Di tích Kiến trúc Nghệ thuật cấp Quốc gia (2007)
Đền và Chùa Hòa Liễu (Thiên Phúc tự) Thôn Hòa Liễu, xã Thuận Thiên Tượng đá Thái hoàng Thái hậu Vũ Thị Ngọc Toàn; bộ tượng Tam Thế bằng đá; bia đá dựng năm Quang Bảo (1561); cột đá thạch trụ; Lễ hội Minh thề Di tích cấp Quốc gia (1993)
Chùa Văn Hòa (Phả Chiếu tự) Thôn Văn Hòa, xã Hữu Bằng 2 pho tượng đá xanh chân dung thời Mạc chạm khắc tinh xảo; tượng Phật A Di Đà cao 1,42 m ngồi trên đài sen 21 cm; bia ký thời Mạc, Lê, Nguyễn Di tích cấp Quốc gia (1996)
Chùa Nhân Trai (Phúc Linh tự) Làng Nhân Trai, xã Đại Hà 5 pho tượng đá (1 tượng vương đội mũ bình thiên, 4 tượng hầu); 6 thành bậc đá chạm rồng mây; bia đá Phúc Linh tự bia (1639) Di tích cấp Thành phố (2003)
Khu phế tích Dương Kinh Xã Ngũ Đoan và vùng phụ cận Nền móng cung điện xưa (Phúc Huy, Hưng Quốc, Tường Quang); di tích Gò Gạo, Bên Tường, Mả Lăng, Giếng Bò (Rốn Rồng) Khu vực quy hoạch tưởng niệm
  • Các giá trị cốt lõi của hệ thống di tích:
    • Giá trị nghệ thuật: Tượng chân dung đá thời Mạc mang đường nét tả thực sâu sắc, đậm nét phồn thực và tính cách bình dân; kỹ thuật chạm khắc rồng giấu trong mây (rồng hoa vân), hoa cúc dây tay mướp, hoa văn hình sin trên trán và diềm bia đá.
    • Giá trị lịch sử: Cung cấp minh chứng vật chất về một trung tâm kinh tế - chính trị ven biển thế kỷ XVI, phản ánh sự phục hưng của các thiết chế tôn giáo làng xã.
    • Giá trị nhân văn: Thể hiện qua tinh thần cởi mở, khuyến thiện của vương triều, đặc biệt là công đức mở đất, lập ấp và quy định đạo đức hương thôn qua Hội Minh thề tại Hòa Liễu.

Chương 3: Các di tích lịch sử văn hoá nhà Mạc góp phần phát triển du lịch nhân văn

Chương này đề xuất các phương án ứng dụng di sản vào thực tiễn phát triển du lịch:

  • Xây dựng tuyến điểm du lịch chuyên đề:
    • Tuyến chuyên đề "Về Dương Kinh xưa": Kết nối Từ đường họ Mạc (Cổ Trai) – Khu tưởng niệm Vương triều Mạc – Chùa Trà Phương – Đền/Chùa Hòa Liễu – Chùa Văn Hòa – Chùa Nhân Trai.
    • Tuyến du lịch theo không gian địa lý: Kết nối khu vực nội thành Hải Phòng – Kiến Thụy – Khu du lịch Đồ Sơn.
  • Định hướng và giải pháp khai thác:
    1. Bảo tồn, tu tạo tài nguyên du lịch: Lập hồ sơ khoa học, khảo cổ học địa tầng vùng Dương Kinh để nhận diện đầy đủ cấu trúc kinh đô cũ.
    2. Kỹ thuật tu bổ, tôn tạo: Tuân thủ nguyên tắc bảo tồn nguyên gốc, sử dụng vật liệu truyền thống, chống xuống cấp cho các cấu kiện gỗ và hiện vật đá cổ.
    3. Tuyên truyền, quảng bá: Xuất bản ấn phẩm giới thiệu, gắn biển chỉ dẫn du lịch, tổ chức các tour trải nghiệm lễ hội (Lễ hội Từ đường họ Mạc ngày 22/8 âm lịch, Lễ hội Minh thề từ 14–16 tháng Giêng).
    4. Đào tạo nhân lực và cộng đồng: Nâng cao ý thức người dân sở tại về bảo vệ di sản, bồi dưỡng kỹ năng thuyết minh viên tại chỗ cho ban quản lý di tích.
  • Kiến nghị: Đề nghị thành phố Hải Phòng và huyện Kiến Thụy đẩy nhanh tiến độ dự án Khu tưởng niệm 10,5 ha, hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối các điểm di tích.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả khảo cứu: Khóa luận đã khảo sát, thống kê và mô tả hiện trạng chi tiết của 6 di tích đền, chùa, từ đường tiêu biểu cùng hệ thống phế tích Dương Kinh trên địa bàn huyện Kiến Thụy; phân tích rõ niên đại, phong cách điêu khắc của các hiện vật đá độc bản (tượng Thái hoàng Thái hậu Vũ Thị Ngọc Toàn, tượng Tam Thế, bia đá thời Thuần Phúc và Quang Bảo, tượng vương chùa Nhân Trai).
  • Giải pháp thực tiễn: Đề xuất được 2 tuyến du lịch cụ thể ("Về Dương Kinh xưa" và tuyến liên kết nội thành - Kiến Thụy - Đồ Sơn) cùng 5 nhóm giải pháp bảo tồn, tôn tạo, quảng bá và quản lý du lịch.
  • Đóng góp khoa học: Khóa luận là công trình đầu tiên đặt hệ thống di tích lịch sử văn hóa thời Mạc tại Kiến Thụy dưới góc độ tiếp cận của du lịch nhân văn, chuyển hóa các giá trị khảo cứu lịch sử - kiến trúc thuần túy thành luận cứ thực tiễn phục vụ quy hoạch du lịch địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do nguồn thư tịch thời Mạc bị phá hủy nặng nề sau biến cố năm 1592 và các di tích trung tâm cung điện Dương Kinh hầu hết chỉ còn là dấu tích phế tích dưới lòng đất, việc phục dựng hoàn chỉnh diện mạo không gian kinh đô còn gặp nhiều khó khăn. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các di tích kiến trúc và hiện vật lộ thiên trên địa bàn huyện Kiến Thụy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu liên kết hệ thống di tích thời Mạc ở Kiến Thụy với các di tích cùng thời tại Hải Dương, Quảng Ninh và vùng căn cứ Cao Bằng; đồng thời kết hợp phương pháp khai quật khảo cổ học quy mô lớn tại xã Ngũ Đoan để làm rõ thêm cấu trúc đô thị cổ Dương Kinh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các chuyên ngành Văn hóa học, Lịch sử Việt Nam, Việt Nam học, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành khi tìm hiểu về di sản thời Mạc và du lịch văn hóa.
  • Ban quản lý di tích, phòng Văn hóa - Thông tin huyện Kiến Thụy và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hải Phòng trong việc xây dựng thuyết minh tuyến điểm và lập đề án phát triển du lịch di sản.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống mô tả hiện vật điêu khắc đá thời Mạc tại mục 2.4 (Chương 2) và phương án tổ chức tuyến du lịch chuyên đề tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị thế lịch sử của Dương Kinh dưới thời nhà Mạc được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Dương Kinh được Mạc Đăng Dung thành lập ngay sau khi lên ngôi (1527), lấy vùng đất Cổ Trai (Nghi Dương xưa) làm trung tâm, đóng vai trò là kinh đô thứ hai sau Thăng Long. Đây là nơi đặt Thang Mộc ấp, nơi xây dựng các cung điện Phúc Huy, Hưng Quốc, Tường Quang và tôn miếu họ Mạc. Dương Kinh còn được xem như một cảng biển đô thị đầu tiên ở vùng duyên hải Đông Bắc, trung tâm chính trị cơ mật và đầu mối giao thương quốc tế của nhà Mạc ở thế kỷ XVI.

2. Điêu khắc đá thời Mạc tại các di tích ở Kiến Thụy có những nét đặc trưng nghệ thuật nào?
Nghệ thuật điêu khắc đá thời Mạc tại Kiến Thụy thể hiện rõ tính tả thực, mộc mạc và gắn liền với đời sống dân gian. Tượng chân dung người (như tượng Thái hoàng Thái hậu Vũ Thị Ngọc Toàn, tượng Tam Thế, tượng vương) được tạo tác theo lối tượng tròn chau chuốt, trang phục áo dài dải yếm mềm mại, khuôn mặt đôn hậu mang nét nữ tính hoặc phúc hậu đời thường. Các hoa văn trang trí trên bia đá và thành bậc rồng nổi bật với hình tượng rồng hoa vân (rồng ẩn trong mây), hoa cúc dây hình sin uốn lượn kiểu tay mướp và các hạt tròn nổi ở diềm ngai.

3. Ý nghĩa xã hội của Lễ hội Minh thề tại đền - chùa Hòa Liễu là gì?
Lễ hội Minh thề (tổ chức từ ngày 14–16 tháng Giêng âm lịch) gắn liền với công đức của Thái hoàng Thái hậu Vũ Thị Ngọc Toàn. Điểm đặc sắc là nghi thức đọc hịch văn thề trước thần linh: toàn thể chức sắc, bô lão và nhân dân cam kết giữ gìn đạo đức, dùng của công vào việc công, nghiêm cấm tham nhũng, trộm cắp tài sản chung. Đây là hình thức giáo dục đạo lý cộng đồng độc đáo, kết hợp tín ngưỡng tâm linh với việc duy trì kỷ cương, phép tắc làng xã.

4. Nội dung tấm bia đá "Tổ tiên bi ký" (1926) tại Từ đường họ Mạc ở Cổ Trai ghi lại những thông tin gì?
Bia đá Tổ tiên bi ký dựng năm Bảo Đại thứ 2 (1926) ghi lại thế thứ 14 đời tổ họ Mạc, khởi đầu từ Trạng nguyên Mạc Hiển Tích (thế kỷ XI), Mạc Đĩnh Chi (thế kỷ XIII), Mạc Công Địch (thế kỷ XV), Mạc Đăng Dung (tổ thứ 9), các vua Mạc kế tiếp tại Thăng Long cho đến Mạc Kính Vũ (tổ thứ 14, vị vua cuối cùng tại Cao Bằng). Tấm bia là căn cứ lịch sử quan trọng để con cháu họ Mạc khắp cả nước tìm về nhận cội nguồn.

5. Tác giả đề xuất xây dựng tuyến du lịch chuyên đề nào để phát huy giá trị cụm di tích?
Tác giả đề xuất tuyến du lịch trọng điểm mang tên "Về Dương Kinh xưa", kết nối liên hoàn các điểm di tích: Từ đường họ Mạc – Khu tưởng niệm Vương triều Mạc (Cổ Trai) – Chùa Trà Phương – Cụm đền/chùa Hòa Liễu – Chùa Văn Hòa – Chùa Nhân Trai, tạo thành một hành trình tham quan kiến trúc điêu khắc đá và tìm hiểu lịch sử nhà Mạc hoàn chỉnh trên địa bàn huyện Kiến Thụy.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Hải Thương đã khảo cứu công phu, hệ thống hóa toàn diện các di tích lịch sử văn hóa và di vật thời Mạc còn lưu giữ tại huyện Kiến Thụy, Hải Phòng. Công trình không chỉ khẳng định giá trị lịch sử, kiến trúc, mỹ thuật đặc sắc của thời kỳ Dương Kinh thế kỷ XVI mà còn đề xuất các giải pháp khả thi để kết nối di sản với phát triển du lịch nhân văn. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao cho công tác nghiên cứu lịch sử văn hóa địa phương cũng như công tác quy hoạch phát triển du lịch bền vững.