Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ Illusion and Disillusionment in the Works of Jeff Wall and Gerhard Richter: Picturing (Post)Modern Life do nghiên cứu sinh Virginia Adams thực hiện năm 2007 tại Khoa Lịch sử Nghệ thuật và Khảo cổ học (Department of Art History and Archaeology), Đại học Maryland, College Park, dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Steven A. Mansbach cùng hội đồng chấm luận án gồm các giáo sư Saverio Giovacchini, Andy Grundberg, William Pressly và Joshua A. Shannon.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Vào cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980, nghệ thuật tiền phong phương Tây chứng kiến sự suy giảm của trào lưu Nghệ thuật Khái niệm (Conceptual Art) vốn chiếm ưu thế từ giữa thập niên 1960. Nghệ thuật Khái niệm từng đề cao các bức ảnh chụp tư liệu đen trắng không đòi hỏi kỹ thuật cao kết hợp với văn bản nhằm mục đích chống lại tính thẩm mỹ thương mại, phá vỡ thiết chế bảo tàng và phản kháng ngành công nghiệp văn hóa. Sự dịch chuyển từ cuối những năm 1970 hướng tới các hình thức nghệ thuật tượng hình, có tính tự sự, màu sắc và kích thước lớn, thể hiện đồng thời qua sự xuất hiện của nhiếp ảnh màu khổ lớn và sự quay trở lại của hội họa (the return to painting).

Trước sự biến chuyển này, một diễn ngôn phê bình học thuật gay gắt đã nảy sinh, chủ yếu từ các nhà phê bình và học giả theo lập trường Marxist. Nhóm học giả này nhìn nhận sự hồi sinh của các hình thức nghệ thuật thẩm mỹ tượng hình như một sự thỏa hiệp không mong muốn trước quyền lực chính trị bảo thủ tại Hoa Kỳ thời kỳ Ronald Reagan và sự bành trướng của thị trường nghệ thuật thương mại quốc tế. Tuy nhiên, các nhà phê bình Marxist này đã tiếp cận tác phẩm từ những vị thế lý thuyết định sẵn, không khảo sát thấu đáo các tác phẩm thực tế cũng như lập trường công bố của các nghệ sĩ. Khoảng trống mà luận án xác định chính là sự thiếu vắng một nghiên cứu siêu phê bình (meta-critique) nhằm chỉ ra các giới hạn của lối viết lịch sử nghệ thuật mang tính giáo điều, đồng thời phục hồi tiếng nói và chiều sâu thực hành của các nghệ sĩ đại diện.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là thực hiện một khảo cứu siêu phê bình đối với diễn ngôn lý thuyết nghệ thuật giai đoạn 1976–1990 xung quanh sự xuất hiện của nhiếp ảnh màu khổ lớn và sự trỗi dậy của hội họa, thông qua việc phân tích thực hành nghệ thuật của Jeff Wall và Gerhard Richter.

Các câu hỏi nghiên cứu được luận án giải quyết bao gồm:

  1. Diễn ngôn lịch sử và phê bình nghệ thuật phương Tây giai đoạn 1976–1990 đã kiến tạo, tiếp nhận và phản ứng như thế nào trước sự suy thoái của Nghệ thuật Khái niệm và sự xuất hiện đồng thời của nhiếp ảnh khổ lớn cùng hội họa tượng hình?
  2. Các nhà phê bình theo khuynh hướng Marxist (đặc biệt là nhóm tạp chí October) đã bộc lộ những giới hạn lý thuyết nào khi đánh giá tác phẩm của Jeff Wall và Gerhard Richter từ các lập trường tiên nghiệm?
  3. Khái niệm chất liệu (medium) và hình thức bức tranh/bảng (tableau) được cấu trúc như thế nào trong thực hành nghệ thuật của Wall và Richter nhằm vừa tham gia vào truyền thống lịch sử nghệ thuật, vừa tạo ra sự đứt gãy trong trải nghiệm thị giác của người xem?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các văn bản phê bình nghệ thuật, tiểu luận lý thuyết trong giai đoạn 1976–1990; thực hành nghệ thuật, tác phẩm thị giác (hộp đèn transparency của Jeff Wall và các dạng thức tranh vẽ/tranh chuyển hóa từ ảnh của Gerhard Richter); cùng các bài viết, bài phỏng vấn, ghi chép và tuyên ngôn của hai nghệ sĩ này.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ năm 1976 đến năm 1990, lấy năm 1980 làm mốc chuyển giao bản lề. Đồng thời, nghiên cứu mở rộng liên hệ tới các giai đoạn lịch sử trước đó: thế kỷ 18 (lý thuyết tableau của Diderot), thế kỷ 19 (hội họa hiện đại Pháp) và đầu thế kỷ 20 (lý thuyết dựng hình montage của Đức và Nga).
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào khu vực Bắc Mỹ (đặc biệt là New York, Vancouver, Toronto) và Tây Đức (Cologne, Kassel, Berlin, Düsseldorf), nơi các cuộc tranh luận về hội họa và nhiếp ảnh diễn ra sôi động nhất và là nơi tổ chức các triển lãm định hình thời kỳ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước trong văn bản

Luận án hệ thống hóa các tài liệu và công trình phê bình then chốt định hình diễn ngôn giai đoạn 1976–1990:

  1. Nhóm học giả và nhà phê bình tạp chí October (thành lập năm 1976 tại New York):

    • Douglas Crimp với triển lãm và tiểu luận Pictures (1977, bổ sung năm 1979), On the Museum’s Ruins (1980), The Photographic Activity of Postmodernism (1980), The End of Painting (1981), The Museum’s Old/The Library’s New Subject (1981), và Appropriating Appropriation (1982). Crimp tập trung công kích thiết chế bảo tàng, tuyên bố sự chấm dứt của hội họa và đề cao các chiến lược nhiếp ảnh giải trừ tính "hào quang" (aura).
    • Benjamin Buchloh với các tiểu luận Figures of Authority, Ciphers of Regression: Notes on the Return of Representation in European Painting (1981) và A Dictionary of Received Ideas: Documenta 7 (1982), chỉ trích sự trở lại của hội họa tượng hình là biểu hiện của sự thụt lùi xã hội và chính trị, đồng thời viết nhiều bài khảo cứu về tính biện chứng trong tranh của Gerhard Richter.
    • Rosalind Krauss với các bài viết tái định nghĩa khái niệm chất liệu (medium) sau Clement Greenberg và đưa ra các phê bình hướng vào chất liệu hộp đèn của Jeff Wall.
    • Annette Michelson với bài xã luận The Prospect Before Us (1981) khẳng định cam kết của October đối với diễn ngôn duy vật lịch sử/Marxist.
    • Craig Owens với Bayreuth ’82 (1982), Representation, Appropriation & Power (1982), và Honor, Power and the Love of Women (1983), phê phán trào lưu Tân Biểu hiện (Neoexpressionism) là phản hiện đại và mang tính chất kitsch.
  2. Lý thuyết về Tableau và Lịch sử Nghệ thuật:

    • Denis Diderot với khảo luận sân khấu Conversations on "The Natural Son" (1760) về tính thống nhất và tính dễ hiểu của tableau.
    • Anthony Ashley Cooper, Bá tước thứ ba của Shaftesbury với A Notion of the Historical Draught or Tablature of the Judgment of Hercules (1712).
    • Roland Barthes với tiểu luận Diderot, Brecht, Eisenstein (1973) phân tích cấu trúc cắt đoạn và tính tư tưởng của tableau.
    • Michael Fried với công trình Absorption and Theatricality: Painting and Beholder in the Age of Diderot (1980/1988) và tiểu luận Barthes’s Punctum (2005) về sự biến đổi vật chất và quy mô của nhiếp ảnh.
    • Jean-François Chevrier với hàng loạt công trình như Another Objectivity (1989), Shadow and Light (1990), Les aventures de la forme tableau dans l'histoire de la photographie (1989), và các cuộc phỏng vấn, khảo luận chuyên sâu về Jeff Wall (1995, 2001, 2002, 2005, 2006).
  3. Nghiên cứu về thị trường và bối cảnh thể chế:

    • Mary Jane Jacob với khảo cứu Art in the Age of Reagan, 1980-1988 (1989); Ben Lifson và Abigail Solomon-Godeau qua đối thoại Photophilia: A Conversation about the Photography Scene (1981) và tiểu luận Living with contradictions của Solomon-Godeau (1987); David Campany (2003) và Kerry Brougher (1996) về mối quan hệ giữa nhiếp ảnh, điện ảnh và thị trường.

Khoảng trống luận án giải quyết

Nhiều nhà phê bình Marxist đã bác bỏ các tác phẩm ảnh khổ lớn và hội họa mới vì xem chúng đơn thuần là sản phẩm phục vụ thị trường và bảo tàng, gắn liền với sự trỗi dậy của chủ nghĩa tân bảo thủ. Họ không xem xét kỹ lưỡng cấu trúc thị giác nội tại của tác phẩm và bỏ qua các phát biểu lý thuyết của chính nghệ sĩ. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách đặt tác phẩm và bài viết của Jeff Wall cùng Gerhard Richter vào vị trí đối thoại ngang hàng với các nhà phê bình, chứng minh rằng thực hành của họ không phải là sự thụt lùi bảo thủ mà là những cấu trúc nghệ thuật phức hợp, có tính tự phê bình và đối thoại sâu sắc với lịch sử chủ nghĩa Hiện đại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Khung phân tích Siêu phê bình (Meta-critique): Đánh giá cấu trúc lập luận và tiền giả định tư tưởng của các văn bản phê bình nghệ thuật, chỉ ra khoảng cách giữa lý thuyết phê bình định kiến và thực tiễn sáng tác.
  • Lý thuyết Tableau và Bức tranh (The Tableau and the Picture): Kế thừa các khái niệm từ Shaftesbury, Diderot, Barthes, Fried và Chevrier để xác lập các đặc tính của tableau: tính đơn nhất (singularity), tính tự trị độc lập khỏi kiến trúc (autonomy), tính đối diện trực diện với người xem (frontality), và tính dễ hiểu đối với nhận thức thông thường (radical intelligibility).
  • Lý thuyết về Chất liệu nghệ thuật (Medium): Phân tích sự chuyển dịch quan niệm chất liệu từ Clement Greenberg, Leo Steinberg, Michael Fried sang các học giả hậu hiện đại như Rosalind Krauss và Douglas Crimp.
  • Lý thuyết Tiền phong đầu thế kỷ 20: Vận dụng lý thuyết về cử chỉ gián cách (Gestus) của Bertolt Brecht và Walter Benjamin; khái niệm góc nghiêng triệt để (radical oblique) của Aleksander Rodchenko trong nhiếp ảnh kiến tạo Nga thập niên 1920; và khái niệm chủ thể hèn hạ (abject subject) từ Georges Bataille và nhiếp ảnh gia Wols.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thuần túy trong lịch sử và lý luận nghệ thuật:

  • Phân tích văn bản (Textual analysis): Đọc sâu và đối chiếu các bài viết phê bình, bài phỏng vấn, tuyên ngôn nghệ thuật và tài liệu lưu trữ triển lãm.
  • Phân tích lịch sử nghệ thuật so sánh (Comparative art-historical analysis): So sánh giữa thực hành nhiếp ảnh của Jeff Wall và hội họa của Gerhard Richter; so sánh cấu trúc tác phẩm đương đại với các tiền lệ lịch sử thế kỷ 18, 19 và đầu thế kỷ 20.
  • Trọng tâm sản xuất (Production-oriented focus): Luận án tập trung phân tích quá trình tạo tác và các lý thuyết định hình việc sản xuất nghệ phẩm, thay vì đi sâu vào lịch sử tiếp nhận (reception) của công chúng hay phân tích toàn diện người xem.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản in ấn: Các bài báo học thuật trên các tạp chí chuyên ngành gồm October, Artforum, Art in America, FlashArt, Art Criticism, Screen, Critical Inquiry, Parachute.
  • Hồ sơ triển lãm: Catalogue và tư liệu từ các triển lãm nghệ thuật quốc tế quan trọng tại Mỹ và Tây Âu.
  • Văn bản của nghệ sĩ: Các bài viết, thư từ, ghi chép nhật ký, phát biểu họp báo và các bài phỏng vấn đã xuất bản của Jeff Wall và Gerhard Richter.
  • Dữ liệu tác phẩm: Các tác phẩm hộp đèn transparency, bản in bạc gelatin, tranh sơn dầu trên toan, các tấm kính tráng men và gương thép của hai nghệ sĩ.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: The Big Picture

Chương 1 thiết lập bối cảnh lịch sử và kinh tế cho sự xuất hiện của "bức tranh lớn" vào khoảng năm 1980. Tác giả mở đầu bằng tác phẩm nhiếp ảnh đen trắng kích thước 3 x 6 inch của Louise Lawler mang tên Why Pictures Now (1981), chụp bao diêm in dòng chữ này đặt cạnh gạt tàn thủy tinh, như một biểu tượng cho sự chuyển giao từ Nghệ thuật Khái niệm sang giai đoạn tái khẳng định hình ảnh.

Sự xuất hiện của nhiếp ảnh khổ lớn gắn liền với các tiến bộ trong công nghệ in ấn thương mại cuối thập niên 1970, cho phép tạo ra các bản in và phim dương bản có kích thước từ 4 x 4 feet lên đến 6 x 13 feet hoặc 9 x 6 feet, được đóng khung gỗ, gắn viền trắng hoặc ép vào tấm Plexiglas/nhôm, đòi hỏi người xem phải đối diện tương tự như trước một bức tranh lịch sử truyền thống.

Nghệ sĩ Tác phẩm tiêu biểu Năm Kích thước ghi nhận Kỹ thuật / Vật liệu
Jeff Wall The Destroyed Room 1978 159 x 234 cm Phim dương bản trong hộp đèn (Transparency in lightbox)
Jeff Wall Milk 1984 187 x 229 cm Phim dương bản trong hộp đèn
Jeff Wall The Storyteller 1986 229 x 437 cm Phim dương bản trong hộp đèn
Jeff Wall The Agreement 1987 191 x 370 cm Phim dương bản trong hộp đèn
Andreas Gursky Niagara Falls 1989 150 x 120 cm Bản in màu Chromogenic (bao gồm khung)
Andreas Gursky Tokyo Stock Exchange 1990 188 x 230 cm Bản in màu Chromogenic (bao gồm khung)
Andreas Gursky Paris, Montparnasse 1993 205 x 421 cm Bản in màu Chromogenic (bao gồm khung)
Andreas Gursky May Day IV 2000 207 x 508 cm Bản in màu Chromogenic (bao gồm khung)
Thomas Struth The Shimada Family, Yamaguchi 1986 94.5 x 121 cm Bản in màu không khung ép Plexiglas
Thomas Struth Louvre IV, Paris 1989 137 x 172.5 cm Bản in màu không khung ép Plexiglas
Thomas Struth San Zaccaria, Venice 1995 180 x 228.5 cm Bản in màu không khung ép Plexiglas
Gerhard Richter Four Panes of Glass 1967 Mỗi tấm 190 x 100 cm Kính và thép tráng men
Gerhard Richter Gray Mirror 1992 4 tấm, mỗi tấm 300 x 100 cm Sơn dầu trên toan
Gerhard Richter Eight Gray 2002 Mỗi tấm 500 x 270 x 50 cm Kính tráng men xám và thép

Bối cảnh kinh tế thời kỳ tổng thống Ronald Reagan (1980–1988) đã thúc đẩy sự hồi sinh của thị trường nghệ thuật. Mary Jane Jacob dẫn số liệu cho thấy số lượng doanh nghiệp sưu tập nghệ thuật tăng 50% trong vòng 5 năm lên khoảng 1.000 công ty. Ben Lifson và Abigail Solomon-Godeau (1981) chỉ ra rằng nhiếp ảnh được thị trường đón nhận khi nó vay mượn ngôn ngữ và điều kiện của hội họa (kích thước lớn, màu sắc rực rỡ).

Sự bùng nổ của hội họa giai đoạn này được ghi dấu qua hàng loạt triển lãm quy mô quốc tế:

  • New Image Painting (Whitney Museum, New York, 1978)
  • American Painting: The Eighties (Grey Art Gallery, 1979)
  • Venice Biennale (1980)
  • Westkunst: Zeitgenössische Kunst seit 1939 (Cologne, 1981; Jeff Wall trưng bày Movie Audience, 1979)
  • A New Spirit in Painting (Royal Academy, London, 1981)
  • Documenta 7 (Kassel, 1982) và Zeitgeist (Berlin, 1982)
  • Expressions: New Art from Germany (St. Louis Art Museum, 1983; gồm 5 họa sĩ: Baselitz, Immendorff, Kiefer, Lüpertz, Penck)
  • New Figuration: Contemporary Art from Germany (UCLA, 1983; trưng bày 15 họa sĩ Tây Đức, hơn 2/3 tác phẩm sáng tác sau năm 1976).

Các nhà phê bình như Catherine Francblin và Roberta Smith nhận định các triển lãm này thể hiện sự trỗi dậy của hội họa châu Âu nhằm thách thức vị thế thống trị của nghệ thuật Mỹ. Ngược lại, Craig Owens (Bayreuth ’82) và Benjamin Buchloh chỉ trích gay gắt Documenta 7 và trào lưu biểu hiện Đức là sự tái chế các biểu tượng lãng mạn dân tộc thụt lùi.

Chương này cũng truy nguyên lý thuyết "bức tranh hậu hiện đại" qua triển lãm Pictures (1977/1979) của Douglas Crimp với các nghệ sĩ Jack Goldstein, Cindy Sherman, Robert Longo, Sherrie Levine và Troy Brauntuch. Crimp lập luận rằng các chiến lược trích dẫn, đóng khung và dàn cảnh đã biến bức tranh thành đối tượng của sự khao khát biểu đạt. Tiếp đó, tác giả liên hệ tới khái niệm tableau thế kỷ 18 từ Shaftesbury (1712) và Denis Diderot (1760), qua phân tích của Michael Fried (Absorption and Theatricality), Roland Barthes (1973), và các khảo luận của Jean-François Chevrier từ năm 1989 đến 2006. Chevrier xác định forme tableau là hình thức kế thừa từ hội họa, mang tính tự trị, độc lập khỏi cấu trúc tường kiến trúc và thiết lập sự đối diện trực tiếp với cơ thể người xem.

Chapter 2: What’s a Pure Medium?

Chương 2 đi sâu vào câu hỏi về chất liệu nghệ thuật, bắt đầu từ câu hỏi năm 1961 của Robert Rauschenberg và các quan điểm truyền thống của Clement Greenberg, Leo Steinberg và Michael Fried. Luận án tập trung phân tích các lập luận của các học giả nhóm October:

  1. Douglas Crimp: Trong bài viết The End of Painting (1981) và On the Museum’s Ruins (1980), Crimp lập luận rằng các kỹ thuật tái sản xuất hình ảnh (như in lụa của Rauschenberg và Warhol) đã triệt tiêu "hào quang" (aura) và phá hủy huyền thoại về chủ thể sáng tạo duy nhất. Crimp phê phán các nỗ lực bảo tàng hóa nhiếp ảnh của John Szarkowski tại Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại New York (MoMA) qua các triển lãm The Photographer's Eye (1966) hay Mirrors and Windows (1978) vì đã biến nhiếp ảnh thành một đối tượng thưởng ngoạn có hào quang tương tự hội họa truyền thống.
  2. Rosalind Krauss: Krauss tìm cách viết lại khái niệm chất liệu của Greenberg bằng cách áp dụng các tiêu chuẩn của Walter Benjamin vào nghệ thuật cuối thế kỷ 20. Bà đưa ra những phê bình khắt khe đối với Jeff Wall, cho rằng việc Wall sử dụng chất liệu hộp đèn quảng cáo thương mại kết hợp với bố cục hội họa kinh điển là một hình thức bảo thủ, phục hồi tính toàn vẹn của chất liệu theo lối truyền thống.
  3. Benjamin Buchloh: Buchloh giữ một vị thế phức tạp: một mặt ông kịch liệt bài bác sự trở lại của hội họa tượng hình trong tiểu luận Figures of Authority, Ciphers of Regression (1981), mặt khác ông lại nhiệt thành ca ngợi các tác phẩm hội họa của Gerhard Richter. Buchloh lập luận rằng tranh của Richter mang tính "biện chứng" (dialectical), bởi Richter vẽ lại từ các bức ảnh chụp vô danh, kết hợp giữa tính cơ học của nhiếp ảnh và cử chỉ hội họa bị xóa mờ, từ đó công kích chính tính chất hàng hóa của thị trường nghệ thuật.

Luận án phân tích chất liệu của Jeff Wall như một sự lai ghép có ý thức giữa mô hình điện ảnh, tranh lịch sử thế kỷ 19 và công nghệ chiếu sáng thương mại, bác bỏ các quan điểm quy giản của Krauss và làm rõ cách Wall tự định vị thực hành của mình trong các cuộc phỏng vấn với Jean-François Chevrier.

Chapter 3: Disillusionment: The Disruption of Scopic Pleasure in Jeff Wall’s Pictures

Chương 3 phân tích cách thức Jeff Wall và Gerhard Richter phá vỡ ảo ảnh và triệt tiêu khoái cảm thị giác thuần túy (scopic pleasure) của người xem. Dù tác phẩm của hai nghệ sĩ mang tính biểu hình cao, cấu trúc thị giác của họ buộc người xem phải thực hiện một quá trình lao động trí tuệ để giải mã các vết đứt gãy.

  1. Sự vận dụng lý thuyết tiền phong của Jeff Wall:

    • Gestus và cử chỉ (Brecht và Benjamin): Tác phẩm đầu tay của Wall, The Destroyed Room (1978), lấy cảm hứng từ bức tranh The Death of Sardanapalus của Delacroix, được dàn cảnh như một sự đổ vỡ có chủ đích nhằm phơi bày tính giả tạo của không gian nội thất tư sản. Các tác phẩm như Mimic (1982), Outburst (1989), Diatribe (1985), và The Storyteller (1986) sử dụng các cử chỉ cơ thể mang tính xã hội nhằm tạo ra sự gián cách mang phong cách kịch Brecht.
    • Ranh giới và dây dẫn (Borders and Wires): Wall cố ý để lộ các yếu tố kỹ thuật, đường dây điện, mối nối hộp đèn nhằm nhắc nhở người xem về cơ chế kỹ thuật tạo tác hình ảnh.
    • Góc nghiêng triệt để và chủ thể hèn hạ (The Radical Oblique and the Abject Subject): Vận dụng kỹ thuật chụp góc chéo từ trên xuống của Aleksander Rodchenko kết hợp với mỹ học về sự hèn hạ của Georges Bataille và Wols trong các tác phẩm như Diagonal Composition (1993), Diagonal Composition no. 2 & no. 3, Peas and Sauce, Bloodstained Garment, Some Beans, An Octopus, Bad Goods.
    • Bụi bẩn và tẩy rửa (Dirt and Washing): Phân tích qua các tác phẩm Just Washed, Swept, Housekeeping, Volunteer, Morning Cleaning, Mies van der Rohe Foundation, Barcelona.
  2. Sự phá vỡ thị giác trong tác phẩm của Gerhard Richter:

    • Luận án so sánh hai tác phẩm cảnh rừng đơn sắc xám (grisaille): Forest (bản in bạc gelatin của Jeff Wall) và Lovers in the Forest (sơn dầu trên toan của Gerhard Richter) để minh họa cách hai nghệ sĩ ngụy trang và giấu kín hình bóng con người.
    • Phân tích tính minh bạch và độ mờ đục trong các tác phẩm phi biểu hình của Richter: loạt tranh rèm cửa Curtain III (bright), tranh bóng đổ Shadow Painting, các tấm kính Four Panes of Glass, tranh 4 tấm Gray Mirror, và tác phẩm kính tráng men Eight Gray. Các tác phẩm này từ chối cung cấp một hình ảnh phản chiếu rõ ràng, biến bề mặt hội họa thành một tấm chắn mờ đục ngăn chặn cái nhìn thấu thị của người xem.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Thực hiện siêu phê bình giải ảo diễn ngôn lý thuyết giai đoạn 1976–1990: Luận án chứng minh rằng các nhà phê bình Marxist (chủ yếu thuộc nhóm October) đã áp dụng cứng nhắc các lý thuyết đầu thế kỷ 20 để phê phán nghệ thuật tượng hình và ảnh khổ lớn mà không khảo sát đầy đủ bản chất hình ảnh và ý định nghệ thuật của tác giả.
  2. Tái lập mối liên hệ lịch sử cho hình thức Tableau: Luận án làm rõ tính liên tục lịch sử giữa khái niệm tableau thế kỷ 18 (Diderot, Shaftesbury) với nhiếp ảnh màu khổ lớn đương đại, chỉ ra rằng việc quay lại hình thức tableau không đồng nghĩa với sự thụt lùi chính trị mà là một phương thức xác lập quyền tự trị thị giác chống lại sự lưu thông hỗn loạn của hình ảnh truyền thông đại chúng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Khảo sát hệ thống hóa thực hành của Jeff Wall và Gerhard Richter: Luận án phân tích chi tiết hàng loạt tác phẩm hộp đèn của Wall và các tác phẩm sơn dầu, kính, gương của Richter, chứng minh cấu trúc thẩm mỹ của họ chứa đựng các cơ chế tự phê bình, giải ảo và phá vỡ khoái cảm thị giác.
  2. Tích hợp tiếng nói tự thân của nghệ sĩ: Luận án đưa các văn bản lý thuyết, ghi chép và bài phỏng vấn của chính Wall và Richter vào vị thế đối thoại trực tiếp, khắc phục sự áp đặt một chiều từ phía các nhà phê bình thể chế.

Kiến nghị và giải pháp học thuật

  • Luận án khuyến nghị giới nghiên cứu lịch sử nghệ thuật cần tránh việc biến các lập trường lý thuyết thành những giáo điều định kiến khi tiếp cận các hiện tượng nghệ thuật mới.
  • Đề xuất phương pháp phân tích kết hợp giữa khảo sát cấu trúc vật chất/phương thức sản xuất của tác phẩm với việc giải mã các tầng ý nghĩa lịch sử nghệ thuật mà nghệ sĩ chủ động lồng ghép.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Luận án tập trung chủ yếu vào khâu tạo tác nghệ phẩm (art production) và các lý thuyết định hình quá trình sản xuất, không mở rộng phân tích toàn diện về phương diện tiếp nhận (reception) của công chúng hay phân tích người xem tại các không gian triển lãm cụ thể.
  • Nghiên cứu không xây dựng như một chuyên luận tổng thể (monograph) bao quát toàn bộ sự nghiệp của Jeff Wall hay Gerhard Richter mà chỉ lựa chọn các tác phẩm của họ như những "trường hợp giới hạn" (limit cases) để phục vụ cho việc soi chiếu diễn ngôn phê bình.
  • Phạm vi không gian bị giới hạn ở Bắc Mỹ và Tây Đức, chưa bao quát các khu vực địa lý nghệ thuật khác trong cùng thời kỳ.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phân tích lịch sử tiếp nhận tác phẩm của Jeff Wall và Gerhard Richter thông qua nghiên cứu phản ứng của công chúng và các nhà sưu tập tại các triển lãm hồi tưởng sau năm 1990.
  • Khảo sát sự chuyển dịch bản thể luận của nhiếp ảnh từ thập niên 1990 trở đi khi công nghệ kỹ thuật số (digitalization) xuất hiện, làm thay đổi căn bản quy trình sản xuất hình ảnh mà Michael Fried từng đề cập.
  • Nghiên cứu so sánh mở rộng sang các nghệ sĩ khác cùng thời kỳ thuộc trường phái Düsseldorf (Thomas Ruff, Candida Höfer) hoặc các nghệ sĩ quốc tế như Rineke Dijkstra, Gregory Crewdson và Joel Sternfeld.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật và khung phân tích có giá trị cho:

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Lịch sử Nghệ thuật, Lý luận và Phê bình Nghệ thuật: Cung cấp phương pháp luận siêu phê bình (meta-critique) chặt chẽ để phân tích các cuộc tranh luận học thuật phức tạp và các văn bản của nhóm October.
  • Các nhà nghiên cứu về Lý thuyết Nhiếp ảnh và Văn hóa Thị giác: Cung cấp hệ thống tư liệu chi tiết về sự chuyển biến từ Nghệ thuật Khái niệm sang hình thức photographic tableau và sự giao thoa giữa nhiếp ảnh với hội họa.
  • Giám tuyển và Nhà nghiên cứu Bảo tàng: Phần phân tích các triển lãm lớn giai đoạn 1978–1983 (Westkunst, Documenta 7, Zeitgeist, Expressions) là tài liệu tham khảo giá trị về lịch sử triển lãm quốc tế và động lực thị trường nghệ thuật thời kỳ hậu hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao năm 1980 được tác giả xem là mốc thời gian bản lề trong nghiên cứu này?

Năm 1980 đánh dấu sự hội tụ của nhiều biến chuyển then chốt: sự suy giảm rõ rệt của Nghệ thuật Khái niệm vốn thống trị từ giữa thập niên 1960; sự xuất hiện của các triển lãm quốc tế lớn khẳng định sự trỗi dậy của hội họa tượng hình (như Venice Biennale 1980); sự bùng nổ của thị trường nghệ thuật dưới thời kỳ chính quyền bảo thủ Ronald Reagan; và sự hoàn thiện công nghệ thương mại cho phép in ảnh màu khổ lớn dạng hộp đèn như tác phẩm của Jeff Wall.

2. Khái niệm "tableau" được luận án truy nguyên từ nguồn gốc nào và có những đặc tính gì?

Khái niệm tableau được truy nguyên từ các khảo luận thế kỷ 18 của Anthony Ashley Cooper (Bá tước Shaftesbury, 1712) và Denis Diderot (1760), sau đó được Roland Barthes (1973), Michael Fried (1980/1988) và Jean-François Chevrier (1989–2006) phát triển. Đặc tính cốt lõi của tableau gồm: là một bề mặt phẳng độc lập có khung giới hạn; tách rời khỏi cấu trúc kiến trúc cố định (khác với tranh tường); đối diện trực tiếp với tầm vóc cơ thể người xem; và có cấu trúc nội tại mạch lạc, mang tính "dễ hiểu triệt để" (radical intelligibility) đối với nhận thức thông thường.

3. Nhóm phê bình xung quanh tạp chí October có thái độ như thế nào trước sự trỗi dậy của hội họa và ảnh khổ lớn?

Nhóm October (tiêu biểu là Douglas Crimp và Benjamin Buchloh) giữ lập trường phê phán gay gắt dựa trên lý thuyết Marxist. Họ xem sự trở lại của hội họa tượng hình và nhiếp ảnh khổ lớn mô phỏng hội họa là sự thụt lùi về mặt ý thức hệ, một hành động phục hồi tính "hào quang" (aura) tư sản và là sự đầu hàng trước thị trường thương mại cùng chế độ chính trị tân bảo thủ.

4. Jeff Wall đã vận dụng những lý thuyết tiền phong đầu thế kỷ 20 nào để phá vỡ khoái cảm thị giác?

Wall sử dụng lý thuyết về cử chỉ gián cách (Gestus) của Bertolt Brecht và Walter Benjamin để tạo ra những cử chỉ đứt gãy xã hội trong các tác phẩm như The Destroyed Room, Mimic, The Storyteller; vận dụng góc chụp nghiêng triệt để (radical oblique) của Aleksander Rodchenko trong nhiếp ảnh kiến tạo Nga; và khai thác mỹ học về chủ thể hèn hạ (abject subject) cùng các mô típ rác rưởi, bụi bẩn từ Georges Bataille và Wols nhằm ngăn chặn sự thưởng ngoạn thị giác dễ dãi của người xem.

5. Vai trò của Gerhard Richter trong luận án được xác lập như thế nào so với Jeff Wall?

Gerhard Richter không được nghiên cứu như một chuyên luận độc lập mà đóng vai trò như một điểm đối chiếu (touchstone) hoặc một đối trọng (foil) cho Jeff Wall. Việc đưa Richter vào nghiên cứu nhằm khảo sát các phức cảm của việc thực hành hội họa sau Thế chiến II tại Tây Đức, phân tích các tác phẩm photopaintings và tranh phi biểu hình của ông như một dạng thực hành lai ghép mang tính biện chứng đối thoại với nhiếp ảnh.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Virginia Adams là một công trình siêu phê bình học thuật về diễn ngôn lịch sử nghệ thuật giai đoạn 1976–1990 xung quanh sự xuất hiện của nhiếp ảnh màu khổ lớn và sự hồi sinh của hội họa tượng hình. Thông qua việc phân tích sâu sắc thực hành nghệ thuật cùng các phát ngôn lý thuyết của Jeff Wall và Gerhard Richter, tác giả đã chứng minh tính phức hợp, đa tầng và khả năng tự phê bình của các tác phẩm thị giác dạng bảng (tableau). Nghiên cứu chỉ ra những giới hạn của các lập trường phê bình Marxist giáo điều khi tiếp cận nghệ thuật từ các khuôn mẫu tiên nghiệm, đồng thời khẳng định rằng sự tái hiện hình ảnh trong giai đoạn hậu hiện đại không phải là sự thụt lùi ý thức hệ mà là một tiến trình đối thoại liên tục với lịch sử chủ nghĩa Hiện đại.