Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với thị trường khu vực và thế giới, hoạt động thương mại xuất nhập khẩu ghi nhận tốc độ tăng trưởng liên tục. Cùng với xu thế đó, phương thức vận tải hàng hóa đường biển đang có sự chuyển dịch rõ nét từ vận chuyển hàng rời truyền thống sang đóng gói và chuyên chở bằng container. Phương thức này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như tối ưu hóa chi phí vận hành, bảo vệ hàng hóa an toàn trước các tác động tiêu cực của thời tiết, rút ngắn thời gian giao nhận, đồng thời tiết giảm đáng kể các chi phí liên quan đến bao bì và bảo hiểm hàng hải. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này cũng đặt ra yêu cầu bức thiết đối với các doanh nghiệp cảng biển trong việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng, đầu tư trang thiết bị chuyên dùng và nâng cao năng lực quản lý điều hành khai thác bãi container.
Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây là đơn vị khai thác cảng biển tổng hợp đầu mối loại I tại khu vực miền Trung, giữ vị trí cửa ngõ hướng biển thuận lợi trên tuyến Hành lang kinh tế Đông – Tây. Mặc dù vậy, hoạt động khai thác dịch vụ container tại đây là mảng nghiệp vụ mới được chính thức đưa vào vận hành từ năm 2022. Do mới tiếp cận phân khúc này, công ty phải đối mặt với nhiều khó khăn, hạn chế về quy trình vận hành, năng lực bốc xếp, kinh nghiệm của đội ngũ nhân sự và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các cảng lân cận trong khu vực. Việc nghiên cứu thực trạng vận hành dịch vụ container tại Cảng Chân Mây có ý nghĩa thực tiễn quan trọng nhằm tìm ra các điểm nghẽn, từ đó xác lập các giải pháp tháo gỡ phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động khai thác dịch vụ container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây, trên cơ sở đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động khai thác dịch vụ container của công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động khai thác dịch vụ container tại hệ thống cảng biển.
- Phân tích thực trạng khai thác dịch vụ container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây giai đoạn 2021–2023 thông qua nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu điều tra sơ cấp.
- Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị phù hợp nhằm hoàn thiện hoạt động khai thác dịch vụ container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động khai thác dịch vụ container tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây.
- Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây, địa chỉ tại Thôn Bình An, Xã Lộc Vĩnh, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2021–2023 (trong đó các số liệu chuyên sâu về dịch vụ container tập trung chủ yếu vào hai năm 2022 và 2023 do dịch vụ mới đi vào hoạt động); số liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát và thu thập từ tháng 01/2024 đến tháng 03/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật hàng hải và các tài liệu chuyên ngành logistics:
- Căn cứ pháp lý: Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 (Luật số 95/2015/QH13), trong đó vận dụng quy định tại Điều 73 về khái niệm cảng biển, vùng đất cảng, vùng nước cảng, bến cảng và cầu cảng; Điều 75 về phân loại cảng biển (cảng đặc biệt, cảng loại I, cảng loại II, cảng loại III); Điều 76 về các chức năng cơ bản của cảng biển. Tác giả cũng căn cứ vào Quyết định số 804/QĐ-TTg ngày 08/07/2022 của Thủ tướng Chính phủ công bố danh mục 34 cảng biển Việt Nam, Nghị định số 76/2021/NĐ-CP quy định tiêu chí phân loại cảng biển và Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam.
- Khái niệm và mô hình chuyên ngành: Tác giả sử dụng các định nghĩa về cảng biển theo quan điểm truyền thống và hiện đại; các mô hình quản lý cảng biển bao gồm cảng dịch vụ (cảng Nhà nước), cảng công cụ, cảng cho thuê (chủ cảng) và cảng thương mại (cảng tư nhân). Về container, khóa luận viện dẫn tiêu chuẩn ISO CODE R688-21968 phân loại container thành 5 nhóm: hàng bách hóa, hàng rời, bảo ôn/nóng/lạnh, thùng chứa (tank) và container chuyên dụng. Khái niệm bãi container (Container Yard – CY), chức năng kiểm định, bảo trì, phân luồng bãi chứa và hệ thống phần mềm quản lý điều hành cảng SMARTTOS cũng được đưa vào khung phân tích.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ qua hai kênh dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, báo cáo thống kê lượt tàu, sản lượng hàng hóa và cơ cấu lao động giai đoạn 2021–2023 do Phòng Kế toán – Tài chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Khai thác container và Phòng Tổ chức – Lao động và Tiền lương của CTCP Cảng Chân Mây cung cấp, kết hợp các tài liệu học thuật và niên giám thống kê ngành hàng hải.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu khảo sát cấu trúc và tiến hành điều tra trực tiếp mẫu gồm $n = 100$ cán bộ, công nhân viên đang làm việc tại 5 đơn vị trực tiếp liên quan đến quy trình khai thác container tại Cảng Chân Mây, bao gồm: Phòng Khai thác container, Xí nghiệp Xếp dỡ, Xí nghiệp Cơ giới, Phòng Điều độ và Xí nghiệp Cung ứng dịch vụ tàu biển. Nội dung khảo sát đo lường các khía cạnh: tiếp nhận thông tin tàu, công tác xếp dỡ và kiểm tra, hạ tầng kỹ thuật, thủ tục hải quan - chứng từ, năng lực cung ứng dịch vụ, kiểm soát rủi ro, chính sách giá cước và nguồn nhân lực.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả (tính toán số tuyệt đối, số tương đối, tỷ trọng) và phương pháp thống kê so sánh (so sánh chuỗi dữ liệu theo thời gian nhằm xác định xu hướng và tốc độ tăng trưởng). Dữ liệu sơ cấp sau khi thu thập được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về khai thác dịch vụ container tại các cảng biển
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về vai trò, chức năng và mô hình vận hành cảng biển, bãi container và dịch vụ khai thác container. Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành nguồn lực phục vụ khai thác container tại cảng biển, bao gồm nhân sự kỹ thuật, hệ thống cầu bến, diện tích kho bãi và các thiết bị chuyên dụng như cẩu bờ di động, xe nâng container (Reachstacker), cẩu bánh xích, đầu kéo chuyên dùng. Chương này cũng phân tích mô hình tác nghiệp chuẩn đối với hàng container nhập (tiếp nhận thông tin tàu, dỡ hàng tàu - bãi, kiểm tra và báo cáo), container xuất (dỡ hàng bãi - tàu) và quy trình 7 bước Lấy nguyên – Cấp rỗng tại cổng cảng.
Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp bức tranh vận tải biển Việt Nam với hệ thống 296 bến cảng, phân bố theo Quyết định số 804/QĐ-TTg gồm 2 cảng đặc biệt, 11 cảng loại I, 7 cảng loại II và 14 cảng loại III. Khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển Việt Nam trong 10 tháng năm 2023 đạt ước tính 624,599 triệu tấn (tăng 3% so với cùng kỳ năm 2022), trong đó khối lượng hàng container đạt khoảng 20,29 triệu TEUs. Tại khu vực miền Trung, vùng đất sở hữu 1.900 km bờ biển, hệ thống cảng biển đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Riêng tỉnh Thừa Thiên Huế với 120 km bờ biển có Cảng Chân Mây là đầu mối tiếp nhận hàng hóa trọng điểm. Năm 2023, Cảng Chân Mây đã đón 11 hãng tàu tham gia khai thác, trong đó có 4 hãng tàu quốc tế (19 lượt chuyến) và 7 hãng tàu nội địa (46 lượt chuyến), đưa sản lượng container đạt 5.128 TEUs nội địa và 2.257 TEUs quốc tế.
Chương 2: Thực trạng hoạt động khai thác dịch vụ container của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây
Chương 2 tập trung phân tích sâu thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực khai thác dịch vụ container của CTCP Cảng Chân Mây qua các dữ liệu thực tế:
Tổng quan doanh nghiệp và cơ sở vật chất:
Công ty chính thức đi vào hoạt động từ tháng 05/2003 (tiền thân là Ban Quản lý dự án Chân Mây) và chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần từ năm 2015. Về năng lực hạ tầng, cảng sở hữu 2 cầu bến với tổng chiều dài 771 m, độ sâu trước bến từ -9,4 m đến -14 m, có khả năng tiếp nhận tàu hàng trọng tải đến 50.000 DWT, tàu khách du lịch dài 362 m và tàu container có tổng dung tích 225.282 GRT.
Bảng: Thông số kỹ thuật hệ thống cầu bến tại CTCP Cảng Chân Mây
| Hạng mục công trình |
Chiều dài |
Độ sâu trước bến |
Khả năng tiếp nhận / Đặc tính |
| Bến số 1 (Phía ngoài) |
371 m |
-12,5 m |
Tiếp nhận tàu hàng 50.000 DWT, tàu khách quốc tế |
| Bến số 1 (Phía trong) |
120 m |
-6,1 m |
Tiếp nhận tàu công vụ, tàu hàng nhỏ, sà lan |
| Bến số 2 |
280 m |
-14,0 m |
Đón tàu hàng tải trọng lớn, tàu container chuyên dụng |
| Vùng quay trở tàu |
- |
-13,5 m |
Đảm bảo an toàn điều động tàu hàng và tàu container |
Cơ cấu nguồn nhân lực:
Tổng số lao động phục vụ hoạt động khai thác cảng có xu hướng tăng từ 155 người năm 2021 lên 163 người năm 2022 và 174 người năm 2023.
Bảng: Cơ cấu lao động phục vụ khai thác container giai đoạn 2021–2023
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2021 (Người) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
Năm 2022 (Người) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
Năm 2023 (Người) |
Tỷ trọng 2023 (%) |
| Giới tính |
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
130 |
83,87 |
136 |
83,44 |
144 |
82,76 |
| - Nữ |
25 |
16,13 |
27 |
16,56 |
30 |
17,24 |
| Vị trí, phòng ban |
|
|
|
|
|
|
| - Phòng Khai thác container |
5 |
3,23 |
7 |
4,29 |
9 |
5,17 |
| - Xí nghiệp Xếp dỡ |
60 |
38,71 |
62 |
38,04 |
65 |
37,36 |
| - Xí nghiệp Cơ giới |
45 |
29,03 |
47 |
28,83 |
50 |
28,74 |
| - Phòng Điều độ |
9 |
5,81 |
9 |
5,52 |
10 |
5,75 |
| - Xí nghiệp Cung ứng DV |
36 |
23,22 |
38 |
23,32 |
40 |
22,98 |
| Trình độ chuyên môn |
|
|
|
|
|
|
| - Đại học trở lên |
54 |
34,84 |
57 |
34,97 |
57 |
32,76 |
| - Cao đẳng |
35 |
22,58 |
36 |
22,09 |
39 |
22,41 |
| - Trung cấp |
24 |
15,48 |
26 |
15,95 |
26 |
14,94 |
| - Sơ cấp |
20 |
12,90 |
21 |
12,88 |
21 |
12,07 |
| - Lao động phổ thông |
22 |
14,20 |
23 |
14,11 |
31 |
17,82 |
| Độ tuổi |
|
|
|
|
|
|
| - Dưới 30 tuổi |
37 |
23,87 |
39 |
23,93 |
42 |
24,14 |
| - Từ 30 đến 40 tuổi |
105 |
67,74 |
111 |
68,10 |
115 |
66,09 |
| - Từ 41 đến 50 tuổi |
11 |
7,10 |
11 |
6,75 |
14 |
8,05 |
| - Từ 51 tuổi trở lên |
2 |
1,29 |
2 |
1,22 |
3 |
1,72 |
| Tổng cộng |
155 |
100,00 |
163 |
100,00 |
174 |
100,00 |
Kết quả sản xuất kinh doanh và diễn biến tài chính:
Giai đoạn 2021–2023, doanh thu của công ty tăng trưởng đều đặn nhưng lợi nhuận lại sụt giảm nghiêm trọng, phát sinh thua lỗ trong hai năm liên tiếp 2022 và 2023.
Bảng: Tình hình doanh thu, lợi nhuận và lượt tàu cập Cảng Chân Mây giai đoạn 2021–2023
| Chỉ tiêu phân tích |
Đơn vị tính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Tổng doanh thu |
Triệu đồng |
168.621 |
184.205 |
229.583 |
+9,24 |
+24,63 |
| - DT bán hàng và CCDV |
Triệu đồng |
166.952 |
182.472 |
227.424 |
+9,30 |
+24,64 |
| - DT hoạt động tài chính |
Triệu đồng |
1.654 |
1.730 |
2.136 |
+4,60 |
+23,47 |
| - Thu nhập khác |
Triệu đồng |
15 |
3 |
23 |
-80,00 |
+666,67 |
| Lợi nhuận trước thuế |
Triệu đồng |
2.175 |
-9.362 |
-7.388 |
-530,44 |
+21,09 |
| Lợi nhuận sau thuế |
Triệu đồng |
1.852 |
-9.362 |
-7.388 |
-605,51 |
+21,09 |
| Tổng lượt tàu cập cảng |
Lượt |
353 |
412 |
614 |
+16,71 |
+49,03 |
| - Tàu xuất nhập khẩu |
Lượt |
103 |
108 |
108 |
+4,85 |
0,00 |
| - Tàu nội địa |
Lượt |
250 |
300 |
482 |
+20,00 |
+60,67 |
| - Tàu khách du lịch |
Lượt |
0 |
4 |
24 |
- |
+500,00 |
Nguyên nhân chính dẫn đến kết quả lỗ trong năm 2022 (-9.362 triệu đồng) và năm 2023 (-7.388 triệu đồng) là do công ty phải gánh chịu chi phí khấu hao tài sản cố định và chi phí lãi vay ngân hàng rất lớn từ Dự án đầu tư xây dựng Bến số 02 khi đưa vào sử dụng. Đồng thời, sản lượng container trong giai đoạn đầu khai thác chưa đạt kỳ vọng trong khi chi phí vận hành, đầu tư trang thiết bị ban đầu phát sinh cao.
Quy trình tác nghiệp container:
Khóa luận mô tả quy trình Lấy nguyên – Cấp rỗng thực tế gồm 7 bước:
- Tiếp nhận thông tin (tài xế xuất trình giấy tờ tại cổng);
- Kiểm tra tính hợp lệ của thủ tục, kích cỡ và loại container;
- Phát lệnh giao nhận container;
- Kiểm tra an ninh (đối chiếu giấy tờ người lái xe, phương tiện với lực lượng biên phòng và an ninh cảng);
- Làm thủ tục giao nhận tại cổng và in số xe vào lệnh;
- Tác nghiệp tại bãi (xe Reachstacker nâng hạ container lên xe);
- Kết thúc thủ tục bằng việc cấp phiếu giao nhận container (EIR).
Kết quả điều tra khảo sát:
Xử lý dữ liệu khảo sát từ $n = 100$ cán bộ nhân viên bằng SPSS 20 cho thấy các chỉ tiêu về tiếp nhận thông tin tàu, quy trình xếp dỡ, kiểm tra container đến và rời cảng đều được đánh giá ở mức tương đối tốt. Tuy nhiên, các khía cạnh liên quan đến hạ tầng kỹ thuật chuyên dụng cho bãi container, tốc độ giải quyết thủ tục chứng từ và sự đồng bộ của trang thiết bị vẫn còn bộc lộ hạn chế cần sớm khắc phục.
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động khai thác dịch vụ container của Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây
Dựa trên kết quả phân tích số liệu tài chính và thực trạng điều hành bãi, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:
- Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên môn sâu về điều hành cảng container hiện đại; bồi dưỡng kỹ năng vận hành các thiết bị cơ giới chuyên dụng (xe cẩu, xe nâng Reachstacker); nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học cho nhân viên số liệu, nhân viên điều độ để khai thác tối đa phần mềm SMARTTOS.
- Đầu tư cơ sở hạ tầng, nâng cấp phương tiện kỹ thuật: Tiếp tục hoàn thiện quy hoạch phân khu bãi container (CY); nâng cấp độ chịu tải của nền bãi; bổ sung hệ thống cắm điện cho container lạnh; trang bị thêm xe nâng chuyên dụng và khung chụp container tự động nhằm rút ngắn thời gian giải phóng tàu và phương tiện đường bộ.
- Đẩy mạnh hoạt động marketing và mở rộng thị trường: Thiết lập chính sách giá cước linh hoạt; tăng cường tiếp thị trực tiếp tới các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại các khu kinh tế, khu công nghiệp thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, Quảng Trị, Quảng Nam; chủ động đàm phán hợp tác với các hãng tàu container trong nước và quốc tế nhằm mở thêm tuyến dịch vụ định kỳ ghé Cảng Chân Mây.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh vận hành của CTCP Cảng Chân Mây trong giai đoạn bước đầu chuyển đổi sang khai thác dịch vụ container chuyên nghiệp:
- Làm rõ kết quả kinh doanh và chỉ ra nút thắt tài chính: Tác giả chỉ ra sự nghịch lý giữa tăng trưởng doanh thu (đạt 229.583 triệu đồng năm 2023, tăng 24,63%) và thua lỗ sau thuế (-7.388 triệu đồng năm 2023; -9.362 triệu đồng năm 2022). Nguyên nhân cốt lõi được định vị chính xác từ gánh nặng chi phí lãi vay, khấu hao tài sản của Bến số 02 và chi phí vận hành dịch vụ container ban đầu quá lớn khi quy mô sản lượng chưa đạt mức tối ưu.
- Phân tích số liệu khai thác container chuyên biệt: Tổng hợp số liệu khai thác container năm 2023 đạt tổng cộng 7.385 TEUs (gồm 5.128 TEUs nội địa và 2.257 TEUs quốc tế) qua 65 lượt tàu cập bến, tạo cơ sở thực nghiệm để đánh giá hiệu suất khai thác thực tế của cầu bến mới.
- Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ tác nghiệp: Hệ thống hóa chi tiết sơ đồ vận hành tổng thể và chuẩn hóa quy trình 7 bước Lấy nguyên – Cấp rỗng, hỗ trợ việc giám sát và rút ngắn thời gian luân chuyển xe chở container tại cổng cảng.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận kết hợp chặt chẽ giữa phân tích số liệu tài chính thứ cấp và phương pháp điều tra định lượng sơ cấp với 100 mẫu khảo sát nhân viên nội bộ qua phần mềm SPSS 20, cung cấp bộ dẫn liệu cụ thể cho ban lãnh đạo công ty trong việc xây dựng phương án tái cấu trúc chi phí và nâng cấp hạ tầng bãi container.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Dịch vụ container tại Cảng Chân Mây là mảng nghiệp vụ mới, do đó dữ liệu thứ cấp chuyên biệt về sản lượng container chỉ mới ghi nhận đầy đủ trong giai đoạn ngắn 2022–2023, chưa đủ độ dài thời gian để phân tích chu kỳ tăng trưởng dài hạn.
- Hạn chế về đối tượng khảo sát: Mẫu khảo sát sơ cấp ($n = 100$) mới chỉ tập trung vào cán bộ, công nhân viên nội bộ tại 5 phòng ban, xí nghiệp trực thuộc cảng; chưa mở rộng điều tra lấy ý kiến đánh giá trực tiếp từ phía khách hàng bên ngoài như các hãng tàu container, đại lý giao nhận vận tải (freight forwarder) và các chủ hàng xuất nhập khẩu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đa chiều đối với toàn bộ các chủ thể tham gia chuỗi cung ứng qua cảng; đồng thời theo dõi biến động tài chính khi Bến số 02 bước vào giai đoạn khấu hao ổn định để đánh giá chính xác hơn điểm hòa vốn của dịch vụ container.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên các ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải biển, Kinh tế phát triển khi thực hiện đồ án hoặc khóa luận tốt nghiệp về hoạt động khai thác cảng biển.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Cấu trúc phân tích chi tiết quy trình 7 bước giao nhận Lấy nguyên – Cấp rỗng; phương pháp bóc tách nguyên nhân thua lỗ tài chính do chi phí khấu hao và lãi vay đầu tư cầu bến mới; cùng bảng hỏi khảo sát thực tế áp dụng cho lực lượng lao động khai thác cảng.
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện hạ tầng kỹ thuật của Cảng Chân Mây đáp ứng việc tiếp nhận các loại tàu biển nào?
Cảng Chân Mây sở hữu 2 cầu bến với tổng chiều dài 771 m, độ sâu trước bến từ -9,4 m đến -14 m và độ sâu vùng quay trở tàu đạt -13,5 m. Cơ sở hạ tầng này cho phép cảng tiếp nhận tàu hàng tổng hợp có trọng tải đến 50.000 DWT, tàu khách du lịch quốc tế dài tới 362 m và tàu container có tổng dung tích lên đến 225.282 GRT.
2. Vì sao doanh thu của CTCP Cảng Chân Mây tăng trưởng mạnh trong năm 2022–2023 nhưng lợi nhuận lại bị thua lỗ?
Doanh thu thuần năm 2022 đạt 184.205 triệu đồng và năm 2023 đạt 229.583 triệu đồng (tăng 24,63%). Tuy nhiên, công ty bị lỗ sau thuế lần lượt là 9.362 triệu đồng (năm 2022) và 7.388 triệu đồng (năm 2023). Nguyên nhân do công ty phải chịu áp lực chi phí lãi vay ngân hàng và chi phí trích khấu hao tài sản cố định rất lớn phát sinh khi đưa công trình Dự án Bến số 02 vào sử dụng, trong khi sản lượng khai thác hàng container mới ở giai đoạn đầu chưa đạt kỳ vọng để bù đắp chi phí cố định.
3. Hoạt động khai thác container tại Cảng Chân Mây trong năm 2023 đạt sản lượng cụ thể bao nhiêu?
Trong năm 2023, Cảng Chân Mây đã phục vụ 11 hãng tàu ghé cảng với tổng số 65 lượt khai thác. Trong đó, tuyến vận tải quốc tế có 4 hãng tàu thực hiện 19 lượt chuyến với sản lượng đạt 2.257 TEUs; tuyến vận tải nội địa có 7 hãng tàu thực hiện 46 lượt chuyến với sản lượng đạt 5.128 TEUs. Tổng sản lượng hàng container thông qua cảng trong năm 2023 đạt 7.385 TEUs.
4. Quy trình tác nghiệp "Lấy nguyên – Cấp rỗng" container tại cổng cảng Chân Mây gồm những bước nào?
Quy trình được thực hiện qua 7 bước: (1) Tiếp nhận thông tin tài xế tại cổng; (2) Nhân viên kiểm tra thủ tục, thông tin container và loại vỏ; (3) Phát hành lệnh giao nhận container; (4) Kiểm tra an ninh cảng và kiểm soát biên phòng; (5) Làm thủ tục giao nhận tại cổng và ghi nhận số xe; (6) Xe nâng Reachstacker thực hiện nâng hạ container tại vị trí bãi; (7) Hoàn tất kiểm tra và cấp phiếu giao nhận container (EIR) cho tài xế rời cảng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Thúy Nga đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận về quản lý, khai thác dịch vụ container và đánh giá chân thực thực trạng hoạt động này tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu đã làm rõ những mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu và áp lực chi phí khấu hao bến bãi, đồng thời ghi nhận thực trạng vận hành bãi container thông qua số liệu khảo sát 100 nhân sự trên phần mềm SPSS 20. Các nhóm giải pháp về nguồn nhân lực, hạ tầng kỹ thuật và xúc tiến thị trường được đề xuất có tính tương thích cao với định hướng phát triển thực tế của doanh nghiệp cảng biển trong giai đoạn tới.