Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ thương mại và đầu tư Việt Nam – Vương quốc Bỉ: Thực trạng và triển vọng" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Thanh Phương, chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (tháng 11/2007), dưới sự hướng dẫn của TS. Trịnh Thị Thu Hương.

Về bối cảnh thực tiễn, đề tài được triển khai trong giai đoạn quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa kinh tế thế giới diễn ra mạnh mẽ. Tại Việt Nam, đường lối Đổi mới từ năm 1986 đã xác lập chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ kinh tế quốc tế, coi ngoại thương và thu hút đầu tư nước ngoài là các động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng. Đến năm 2006–2007, Việt Nam đã thiết lập quan hệ thương mại với gần 170 quốc gia và vùng lãnh thổ, đồng thời chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006. Vương quốc Bỉ được xác định là một quốc gia tư bản phát triển tại Tây Âu, thành viên sáng lập và là trung tâm đầu não của Liên minh Châu Âu (EU), sở hữu hệ thống cảng biển chiến lược và tiềm lực khoa học kỹ thuật cao. Mặc dù hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao từ năm 1973, quan hệ hợp tác kinh tế song phương vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng thực tế của cả hai bên.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, tìm hiểu thực trạng mối quan hệ thương mại, đầu tư và viện trợ phát triển giữa Việt Nam và Vương quốc Bỉ trong giai đoạn từ năm 1995 đến năm 2006.
  2. Phân tích, đánh giá các nhân tố thuận lợi, những khó khăn, tồn tại và các vấn đề mới nảy sinh trong quan hệ kinh tế song phương.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp vĩ mô và vi mô nhằm khắc phục hạn chế, thúc đẩy quan hệ thương mại và đầu tư Việt Nam – Bỉ phát triển hiệu quả trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mối quan hệ kinh tế song phương, tập trung cụ thể vào hoạt động thương mại hàng hóa xuất nhập khẩu, quan hệ đầu tư trực tiếp của Bỉ tại Việt Nam và nguồn vốn viện trợ phát triển chính thức (ODA) của Chính phủ Bỉ dành cho Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian là thị trường Việt Nam và Vương quốc Bỉ; phạm vi thời gian tập trung phân tích chuỗi dữ liệu thực chứng từ năm 1995 đến năm 2006, có liên hệ với các định hướng chính sách đến năm 2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên lý luận về hợp tác kinh tế quốc tế trong điều kiện toàn cầu hóa và khu vực hóa. Tác giả phân chia tiến trình toàn cầu hóa thành ba làn sóng lịch sử và hệ thống hóa lý thuyết liên kết kinh tế khu vực thông qua sáu cấp độ hội nhập từ thấp đến cao: Khu vực mậu dịch tự do (FTA), Liên hiệp thuế quan (CU), Thị trường chung (CM), Liên hiệp kinh tế (EU), và Liên hiệp tiền tệ (MU).

Về cơ sở pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các điều ước song phương, đa phương đã ký kết giữa hai quốc gia và giữa Việt Nam với EU, bao gồm:

  • Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (được Quốc hội thông qua gồm 9 chương, 324 điều, có hiệu lực từ ngày 01/07/2006 thay thế Luật Thương mại năm 1997).
  • Hiệp định khung về hợp tác kinh tế, công nghiệp và kỹ thuật giữa Việt Nam và Bỉ (tháng 10/1977).
  • Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư song phương (tháng 01/1991).
  • Hiệp định tránh đánh thuế trùng (ký ngày 28/02/1996, có hiệu lực từ ngày 25/06/1999).
  • Hiệp định hợp tác khoa học và công nghệ (tháng 09/2002).
  • Các hiệp định xử lý và xóa nợ song phương qua 3 đợt vào các năm 1992, 1993 và 2000 với tổng giá trị 68 triệu USD.
  • Hiệp định khung hợp tác Việt Nam – EU (ký kết tháng 07/1995) và thỏa thuận hợp tác giai đoạn 1996–2000.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm: phương pháp thu thập và nghiên cứu tài liệu thứ cấp; phương pháp thống kê mô tả; phương pháp phân tích, tổng hợp và đánh giá dữ liệu kinh tế; phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian; phương pháp kết hợp giữa lý luận kinh tế đối ngoại và thực tiễn hoạt động ngoại thương.

Nguồn dữ liệu của công trình được trích xuất từ các cơ quan quản lý và tổ chức nghiên cứu chính thức: Tổng cục Thống kê Việt Nam, Bộ Thương mại (nay là Bộ Công Thương), Bộ Ngoại giao, Ngân hàng Quốc gia Bỉ (National Bank of Belgium - Year book of Foreign Trade Statistics), Báo cáo tham tán thương mại EU tại Việt Nam năm 2007 (Commercial Counsellor Report on Vietnam), Trung tâm tin học thủy sản và các ấn phẩm thống kê của WTO, OECD.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về quan hệ Việt Nam – Vương quốc Bỉ

Chương 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm tự nhiên, kinh tế - chính trị của Vương quốc Bỉ, luận giải tính tất yếu của việc hợp tác và điểm lại tiến trình phát triển quan hệ ngoại giao song phương từ năm 1973 đến năm 2007.

Vương quốc Bỉ có diện tích 30.528 km², dân số đạt 10.379.067 người (thống kê tháng 07/2006) với ba cộng đồng ngôn ngữ: tiếng Hà Lan (5,7 triệu người tại vùng Flanders), tiếng Pháp (3,3 triệu người tại vùng Wallonie) và tiếng Đức (6,5 vạn người). Năm 2006, GDP của Bỉ đạt 369 tỷ USD, GDP bình quân đầu người đạt 33.000 USD, tăng trưởng kinh tế 3%, lạm phát 2,1%, lực lượng lao động 4,89 triệu người và tỷ lệ thất nghiệp ở mức 8,1%. Cơ cấu kinh tế Bỉ dịch chuyển mạnh sang khu vực dịch vụ (chiếm 74,9% GDP), công nghiệp chiếm 24% và nông nghiệp chỉ chiếm 1%. Kim ngạch xuất khẩu đạt 335,3 tỷ USD (đứng thứ 11 thế giới, chiếm 3,2% tổng xuất khẩu toàn cầu) và nhập khẩu đạt 333,5 tỷ USD; tuy nhiên thị trường nội khối Châu Âu chiếm tới 81,32% tỷ trọng xuất khẩu và 75,13% tỷ trọng nhập khẩu của Bỉ. Bỉ sở hữu hệ thống hạ tầng giao thông đồng bộ với cảng Antwerp – cảng biển lớn thứ hai Châu Âu tiếp nhận trung bình 54 tàu thuyền cập bến mỗi ngày.

Về thể chế chính trị, Bỉ là nhà nước quân chủ lập hiến, đại nghị liên bang gồm 3 vùng lãnh thổ (Flanders, Wallonie, Brussels-Thủ đô) và 3 cộng đồng ngôn ngữ. Trong quan hệ đối ngoại, Bỉ đóng vai trò sáng lập và đặt trụ sở của nhiều cơ quan thuộc EU, NATO. Đối với Việt Nam, Bỉ xác định Việt Nam là đối tác ưu tiên và là quốc gia Châu Á duy nhất trong số 18 quốc gia tiếp tục được nhận viện trợ phát triển của Chính phủ Bỉ (giai đoạn 2004–2006). Ngược lại, Việt Nam xem Bỉ là cửa ngõ chiến lược để tiếp cận thị trường EU rộng lớn với 475 triệu dân và GDP khoảng 8,4 nghìn tỷ USD.

Về tiến trình lịch sử, quan hệ ngoại giao chính thức thiết lập ngày 22/03/1973. Giai đoạn 1979–1989 chứng kiến sự ngưng trệ do các rào cản chính trị liên quan đến vấn đề Campuchia. Từ năm 1991, hai nước bình thường hóa và đẩy mạnh quan hệ trên mọi lĩnh vực. Tính đến thời điểm nghiên cứu, Bỉ đã cấp khoảng 120 triệu Euro vốn ODA cho Việt Nam (gồm 40 triệu Euro tín dụng ưu đãi và 80 triệu Euro viện trợ không hoàn lại); thực hiện xóa 68 triệu USD nợ; triển khai 30 dự án đầu tư trực tiếp với tổng vốn đăng ký 74 triệu Euro (vốn thực hiện 49,8 triệu Euro, doanh thu trên 60 triệu Euro). Quan hệ hợp tác cũng mở rộng sang các lĩnh vực khoa học công nghệ, giáo dục đào tạo (tiêu biểu là Trung tâm đào tạo thạc sĩ kinh tế Việt – Bỉ thành lập từ năm 1996), văn hóa, du lịch và quốc phòng (xử lý bom mìn, quân y).

Chương 2: Thực trạng quan hệ thương mại và đầu tư Việt Nam – Vương quốc Bỉ

Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh chi tiết quy mô, cơ cấu và đặc điểm của thương mại hàng hóa và đầu tư giữa hai nước giai đoạn 1995–2006.

Về thương mại hai chiều, kim ngạch trao đổi hàng hóa tăng trưởng vượt bậc từ 56,4 triệu USD năm 1995 lên 912,9 triệu USD năm 2006. Cán cân thương mại luôn duy trì trạng thái xuất siêu nghiêng về phía Việt Nam trong suốt giai đoạn nghiên cứu, tăng từ mức xuất siêu 13,0 triệu USD năm 1995 lên mức kỷ lục 462,1 triệu USD vào năm 2006.

Năm Tổng kim ngạch (triệu USD) Việt Nam xuất khẩu (triệu USD) Tốc độ tăng XK (%) Việt Nam nhập khẩu (triệu USD) Tốc độ tăng NK (%) Giá trị xuất siêu (triệu USD)
1995 56,4 34,7 - 21,7 - 13,0
1996 121,2 61,3 76,7 59,9 176,0 1,4
1997 204,9 124,9 103,8 80,0 33,6 44,9
1998 281,8 212,3 70,0 69,5 -13,1 142,8
1999 391,9 306,7 44,5 85,2 22,6 221,5
2000 403,9 311,9 1,7 92,0 8,0 219,9
2001 413,4 341,2 9,4 72,2 -21,5 269,0
2002 431,8 337,1 -1,2 94,7 31,2 242,4
2003 559,2 391,4 16,1 167,8 77,2 223,6
2004 653,3 515,7 31,8 137,6 -18,0 378,1
2005 715,3 544,1 5,5 171,2 24,4 372,9
2006 912,9 687,5 26,4 225,4 31,7 462,1

Diễn biến xuất khẩu của Việt Nam sang Bỉ trải qua ba giai đoạn rõ rệt:

  • Giai đoạn 1995–1999: Tăng trưởng bùng nổ nhờ ký kết Hiệp định khung Việt Nam – EU (1995), tận dụng hạn ngạch dệt may và mở rộng thị phần giày dép.
  • Giai đoạn 2000–2002: Tốc độ tăng trưởng chững lại (dưới 10%, năm 2002 giảm -1,2%) do kinh tế Bỉ trì trệ, sự suy yếu giá trị của đồng Euro so với USD, và việc ký kết Hiệp định Thương mại song phương Việt – Mỹ (BTA) làm chuyển hướng luồng hàng dệt may sang thị trường Mỹ.
  • Giai đoạn 2003–2006: Phục hồi và tăng trưởng mạnh, kim ngạch năm 2006 đạt 687,5 triệu USD nhờ các nỗ lực xúc tiến của Phòng Thương mại Bỉ – Luxembourg tại Việt Nam (thành lập tháng 03/2003) và chương trình hợp tác với vùng Đông Flanders.

Về cơ cấu hàng hóa xuất khẩu:

  • Giày dép: Là mặt hàng có giá trị lớn nhất, tăng từ 158 triệu USD (2001) lên 230 triệu USD (2006). Bỉ là thị trường xuất khẩu giày dép lớn thứ 4 của Việt Nam. Giày thể thao chiếm 60% tỷ trọng. Tuy nhiên, 70% – 80% kim ngạch xuất khẩu vẫn theo phương thức gia công, khiến giá trị thực tế giữ lại chỉ đạt 25% – 30% tổng doanh thu.
  • Thủy sản: Bỉ là thị trường nhập khẩu lớn thứ 7 của Việt Nam và thứ 3 trong khối EU. Mặt hàng tôm đạt đỉnh 21,44 triệu USD năm 2005 (chiếm 22% tổng lượng tôm Việt Nam xuất sang EU). Cá rô phi xuất khẩu sang Bỉ năm 2006 chiếm 27% toàn khối EU; mực xuất khẩu năm 2005 chiếm 10,3% thị phần EU. Tính đến ngày 01/01/2006, có 171 doanh nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam được cấp mã code xuất khẩu sang EU.
  • Hàng dệt may: Bỉ là đối tác nhập khẩu lớn thứ 5 tại EU (chiếm 8,6% kim ngạch). Hạn ngạch dệt may được EU xóa bỏ từ ngày 01/01/2005, song phương thức gia công chiếm tới trên 80%, làm hạn chế giá trị gia tăng.
  • Túi xách, vali, mũ, ô dù: Năm 2006 đạt trên 65 triệu USD, tăng 16,1% so với năm 2005. Vali, ba lô, cặp bằng chất liệu plastic hoặc dệt chiếm 79% tỷ trọng, trong khi sản phẩm da thuộc chỉ chiếm 0,16%.

Về nhập khẩu: Quy mô nhập khẩu của Việt Nam từ Bỉ còn hạn chế (đạt 225,4 triệu USD năm 2006), chỉ chiếm 4,63% tổng kim ngạch Việt Nam nhập từ EU. Các nhóm hàng nhập khẩu chính gồm: máy móc thiết bị (18,25%), sản phẩm hóa chất và dược phẩm (14,47%), vật liệu giao thông vận tải (13%), nguyên liệu nhựa (9,59%) và kim loại chất lượng cao (6,98%).

Đánh giá tổng hợp: Khóa luận chỉ rõ những thuận lợi từ chính sách hợp tác cởi mở, vị trí trung chuyển của Bỉ và tiềm năng tiêu thụ của Việt Nam. Ngược lại, quan hệ hai nước đối mặt với nhiều lực cản: khoảng cách địa lý xa xôi; rào cản kỹ thuật khắt khe của EU về vệ sinh an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn môi trường; sự phụ thuộc vào hình thức gia công; cơ cấu xuất khẩu thiếu tính đa dạng; thiếu mạng lưới thương vụ đại diện chuyên trách; và thủ tục hành chính nội bộ tại Việt Nam còn rườm rà.

Chương 3: Triển vọng và các biện pháp thúc đẩy quan hệ thương mại, đầu tư Việt – Bỉ

Chương 3 xác định bối cảnh hội nhập giai đoạn 2006–2010 khi Việt Nam thực thi các cam kết gia nhập WTO, mở rộng định hướng xuất nhập khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tác giả đề xuất nhóm giải pháp vĩ mô thuộc trách nhiệm của Nhà nước:

  • Định hướng và hỗ trợ xuất khẩu thông qua việc hoàn thiện cơ chế tín dụng xuất khẩu, đơn giản hóa thủ tục hoàn thuế, cải cách thủ tục hải quan.
  • Thúc đẩy nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghệ cao từ Bỉ để đóng vai trò đòn bẩy đổi mới công nghệ trong nước.
  • Cải thiện môi trường đầu tư, minh bạch hóa hành lang pháp lý, nâng cấp hệ thống hạ tầng giao thông và dịch vụ logistics cảng biển.
  • Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về ngoại thương, luật pháp quốc tế và ngoại ngữ.
  • Xây dựng chính sách ưu đãi thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp từ Bỉ vào các ngành công nghiệp mũi nhọn, cơ khí chế tạo, hóa chất và cảng biển; đồng thời nâng cao hiệu quả phân bổ và giải ngân các dự án ODA.

Nhóm giải pháp vi mô dành cho các doanh nghiệp:

  • Tăng cường công tác nghiên cứu thị trường Bỉ và quy chuẩn kỹ thuật của EU.
  • Đầu tư đổi mới công nghệ nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch và vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Thành lập và phát huy vai trò của các tổ chức xúc tiến thương mại, hiệp hội ngành hàng.
  • Chuyển đổi mô hình sản xuất từ gia công đơn thuần sang hình thức tự sản xuất, xuất khẩu trực tiếp (FOB, ODM), giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu ngoại nhập.
  • Đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ, xây dựng và phát triển thương hiệu hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu và phân tích thực chứng, khóa luận đã tổng hợp và xây dựng hệ thống số liệu hoàn chỉnh về quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam – Bỉ trong suốt 12 năm (1995–2006). Công trình làm rõ sự gia tăng liên tục của thặng dư thương mại nghiêng về phía Việt Nam, đạt mức xuất siêu 462,1 triệu USD năm 2006, đưa Bỉ trở thành một trong những thị trường xuất siêu hàng đầu của Việt Nam tại Châu Âu.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả đã:

  • Phân tích chi tiết cơ cấu từng ngành hàng xuất khẩu chủ lực (giày dép, dệt may, thủy sản, túi xách), chỉ ra nút thắt lớn nhất của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam sang Bỉ là tỷ lệ gia công chiếm tới 70% – 80%, dẫn đến tỷ suất lợi nhuận thực tế thấp (chỉ đạt 25% – 30% doanh thu).
  • Đánh giá toàn diện các rào cản phi thuế quan tại thị trường Bỉ, đặc biệt là hệ thống quy định khắt khe của EU về dư lượng kháng sinh trong thủy sản và các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp hai cấp độ vĩ mô và vi mô, phù hợp với thời điểm Việt Nam vừa hoàn tất đàm phán gia nhập WTO và thực thi Luật Thương mại 2005.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu tại thời điểm năm 2007:

  • Khả năng tiếp cận tài liệu thực tế còn khó khăn, thời gian nghiên cứu hạn hẹp, khiến dữ liệu về đầu tư trực tiếp (FDI) và dòng vốn viện trợ phát triển (ODA) chưa được phân tích thành chuỗi số liệu thường niên chi tiết như dữ liệu thương mại hàng hóa.
  • Đề tài chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp, chưa tiến hành khảo sát định lượng hoặc phỏng vấn sâu trực tiếp các doanh nghiệp Việt Nam đang thực hiện xuất nhập khẩu với đối tác Bỉ.

Từ phạm vi nghiên cứu, các hướng phát triển tiếp theo của đề tài có thể tập trung vào: đánh giá tác động thực tế của việc thực thi đầy đủ các cam kết WTO đối với cơ cấu hàng xuất khẩu sang Bỉ; khảo sát thực chứng phản ứng của doanh nghiệp xuất khẩu trước các rào cản kỹ thuật (TBT) và rào cản vệ sinh dịch tễ (SPS) của thị trường Bỉ; nghiên cứu khả năng thu hút FDI từ các tập đoàn đa quốc gia của Bỉ vào lĩnh vực logistics và công nghệ sinh học tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế cần tài liệu nghiên cứu về thị trường khu vực Tây Âu và Liên minh Châu Âu giai đoạn trước và ngay sau khi Việt Nam gia nhập WTO.

Nội dung công trình có giá trị tham khảo thiết thực đối với các nhà nghiên cứu chính sách thương mại song phương, cán bộ tại các tổ chức xúc tiến thương mại và hiệp hội ngành hàng (Hiệp hội Da - Giày - Túi xách, Hiệp hội Dệt May, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản). Phần đáng tham khảo nhất của tài liệu là Chương 2 với hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết kim ngạch xuất nhập khẩu 1995–2006, cùng các phân tích thực trạng về tỷ lệ gia công và rào cản kỹ thuật của thị trường EU.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Bỉ biến động như thế nào trong giai đoạn 1995–2006?
Tổng kim ngạch tăng trưởng từ 56,4 triệu USD năm 1995 lên 912,9 triệu USD năm 2006. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam tăng từ 34,7 triệu USD lên 687,5 triệu USD; nhập khẩu từ Bỉ tăng từ 21,7 triệu USD lên 225,4 triệu USD. Cán cân thương mại liên tục xuất siêu cho Việt Nam, tăng từ 13,0 triệu USD (1995) lên 462,1 triệu USD (2006).

2. Hạn chế cốt lõi trong cơ cấu xuất khẩu các mặt hàng chủ lực của Việt Nam sang Bỉ là gì?
Hạn chế lớn nhất là sự phụ thuộc nặng nề vào phương thức gia công. Ngành giày dép có tỷ lệ gia công chiếm 70% – 80% (doanh thu thực tế giữ lại chỉ đạt 25% – 30%), trong khi ngành may mặc có tỷ lệ gia công trên 80%. Tình trạng này khiến các doanh nghiệp Việt Nam phụ thuộc vào mẫu mã và nguyên phụ liệu nhập khẩu, làm giảm đáng kể giá trị gia tăng.

3. Chính sách viện trợ ODA của Vương quốc Bỉ dành cho Việt Nam có đặc điểm gì nổi bật?
Việt Nam là quốc gia Châu Á duy nhất trong số 18 quốc gia được Bỉ ưu tiên tiếp tục cấp viện trợ phát triển trong tài khóa 2004–2006 (sau khi Bỉ cắt giảm danh sách từ 25 xuống 18 nước). Từ năm 1993 đến năm 2007, tổng viện trợ ODA của Bỉ cho Việt Nam đạt khoảng 120 triệu Euro (gồm 40 triệu Euro tín dụng ưu đãi và 80 triệu Euro viện trợ không hoàn lại), tập trung vào các lĩnh vực phát triển nông thôn, y tế, giáo dục và môi trường.

4. Xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Bỉ gặp phải những rào cản chủ yếu nào?
Doanh nghiệp thủy sản Việt Nam đối mặt với các quy chuẩn kiểm dịch khắt khe của EU về dư lượng kháng sinh, hóa chất và vệ sinh an toàn thực phẩm; hệ thống quy định bảo vệ môi trường phức tạp; cùng mạng lưới kênh phân phối nội địa nhiều tầng nấc tại Bỉ. Tính đến đầu năm 2006, chỉ có 171 trên tổng số 394 doanh nghiệp chế biến thủy sản quy mô lớn của Việt Nam được cấp mã code đủ tiêu chuẩn xuất khẩu vào thị trường này.

5. Quy mô đầu tư trực tiếp (FDI) của Vương quốc Bỉ tại Việt Nam tính đến thời điểm nghiên cứu đạt mức nào?
Tính đến năm 2007, Bỉ có 30 dự án đầu tư trực tiếp tại Việt Nam với tổng số vốn đăng ký đạt 74 triệu Euro, vốn thực hiện đạt 49,8 triệu Euro, và tổng doanh thu tích lũy của các dự án đạt trên 60 triệu Euro.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Phương đã phản ánh bức tranh toàn diện về quan hệ thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và Vương quốc Bỉ trong giai đoạn bản lề 1995–2006. Bằng việc xử lý nguồn dữ liệu thống kê ngoại thương đa chiều, công trình đã làm sáng tỏ vị thế xuất siêu của Việt Nam, nhận diện rõ những điểm nghẽn về giá trị gia tăng gia công cũng như các rào cản kỹ thuật của thị trường EU. Hệ thống giải pháp vĩ mô và vi mô được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho việc phát triển quan hệ kinh tế song phương trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế toàn cầu.