Khóa luận tốt nghiệp sinh lý học người và động vật nghiên cứu khả năng hấp thụ thuốc omeprazole natri của vật liệu cellulose tạo ra từ gluconacetobacter xylinus trong môi trường nước vo gạo

Nghiên cứu khả năng hấp thụ thuốc omeprazole natri của vật liệu cellulose từ Gluconacetobacter xylinus trong môi trường nước vo gạo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2019

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục đích của nghiên cứu

0.3. Nội dung nghiên cứu

0.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

0.5. Tính mới của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Vị trí và đặc điểm phân loại của Gluconacetobacter xylinus trong sinh giới

1.1.1. Vị trí phân loại của Gluconacetobacter xylinus trong sinh giới

1.1.2. Đặc điểm phân loại

1.1.2.1. Đặc điểm hình thái, tế bào học
1.1.2.2. Đặc điểm sinh lý, sinh hoá
1.1.2.3. Đặc điểm nuôi cấy

1.1.3. Nhu cầu dinh dưỡng của vi khuẩn Gluconacetobacter xylinus

1.2. Giới thiệu về màng BC

1.2.1. Đặc điểm cấu trúc của màng BC

1.2.2. Cấu trúc kết tinh màng BC

1.2.3. Tính chất của màng BC

1.2.4. Đặc tính của màng BC

1.2.5. Ứng dụng của BC

1.3. Tổng quan về thuốc

1.3.1. Tên khoa học và cấu tạo

1.3.2. Loại thuốc và dạng thuốc

1.3.3. Dược lý và cơ chế tác dụng

1.3.4. Dược động học

1.3.5. Tác dụng của thuốc

1.3.6. Tác dụng phụ của thuốc

1.4. Giới thiệu tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.4.1. Tình hình nghiên cứu màng BC

1.4.1.1. Trên thế giới

1.4.2. Tình hình nghiên cứu về Omeprazole natri

1.4.2.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Hóa chất và dung môi sử dụng trong nghiên cứu

2.3. Thiết bị được sử dụng trong nghiên cứu

2.4. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu, địa điểm và thời gian

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp chế tạo màng BC

2.5.2. Lên men tạo màng BC từ môi trường nước vo gạo

2.5.3. Xử lý vật liệu BC trước khi hấp thụ thuốc

2.5.4. Xác định pH của vật liệu BC tinh chế

2.5.5. Xác định lượng vật liệu BC tạo thành

2.5.6. Đánh giá độ tinh khiết của vật liệu BC

2.5.7. Quét phổ hấp thụ của thuốc Omeprazole natri

2.5.8. Chế tạo màng BC nạp thuốc

2.5.9. Xây dựng đường chuẩn của thuốc Omeprazole natri

2.5.10. Nạp thuốc Omeprazole natri vào màng BC

2.5.11. Xác định lượng thuốc được hấp thụ vào vật liệu BC

2.5.12. Phương pháp xử lý thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tạo màng BC và thu màng BC thô từ môi trường nước vo gạo

3.2. Tinh chế màng BC

3.3. Quét phổ và xây dựng phương trình đường chuẩn của thuốc

3.4. Đường chuẩn hấp thụ của thuốc Omeprazole natri

3.5. Hấp thụ thuốc vào màng BC

3.6. Kết quả hấp thụ thuốc của màng BC lên men từ nước vo gạo

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về khả năng hấp thụ Omeprazole của cellulose từ G

Cellulose vi khuẩn từ chủng Gluconacetobacter xylinus (G.xylinus) là một vật liệu sinh học có nhiều đặc tính vượt trội so với cellulose thực vật. Bacterial cellulose G.xylinus nổi bật với cấu trúc nano sợi nhỏ, tính biocompatible drug carriers cao, và khả năng drug absorption enhancement đáng kể. Trong khi đó, Omeprazole là một thuốc thuộc nhóm proton pump inhibitor formulation, hiệu quả trong điều trị các bệnh liên quan đến dạ dày, tiêu biểu là gastric acid inhibitor delivery. Tuy nhiên, thuốc này có nhược điểm về độ ổn định kém trong môi trường acid và hạn chế về sinh khả dụng. Việc kết hợp cellulose nanofibers pharmaceutical từ G.xylinus với thuốc Omeprazole tạo thành một hệ controlled release systems hứa hẹn cải thiện đặc tính giải phóng và hấp thụ thuốc, tăng cường hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết khả năng hấp thụ omeprazole drug delivery của vật liệu cellulose tạo ra từ G.xylinus trong môi trường nước vo gạo, tận dụng các đặc tính sinh học và vật lý của màng BC để đề xuất các giải pháp nâng cao sinh khả dụng của thuốc.

1.1. Đặc điểm vật liệu bacterial cellulose G.xylinus và ứng dụng trong dược phẩm

Bacterial cellulose G.xylinus có cấu trúc polymer β-1,4-glucan với đường kính sợi nano nhỏ, độ bền cơ học, khả năng giữ nước vượt trội và tính tinh khiết cao. Những đặc điểm này giúp vật liệu có ưu thế làm pharmaceutical excipients, hỗ trợ vận chuyển thuốc, tăng khả năng hấp thụ và ổn định thuốc trong hệ thống sustained release matrix. Ngoài ra, tính năng bioavailability improvement và khả năng tránh các tác dụng phụ làm vật liệu này trở thành lựa chọn tiềm năng trong các enteric coating alternatives và công nghệ thiế kế màng thuốc.

1.2. Khái quát về Omeprazole và những thách thức trong phát triển dạng thuốc

Omeprazole là một thuốc ức chế bơm proton phổ biến, làm giảm tiết acid dạ dày. Tuy nhiên, thuốc dễ bị phân hủy trong môi trường acid, có sinh khả dụng thấp và thời gian bán thải ngắn. Việc ứng dụng các vật liệu như microbial cellulose properties trong thiết kế hệ thống phân phối thuốc có thể giúp bảo vệ thuốc khỏi môi trường acid dạ dày, đồng thời cải thiện hiệu quả hấp thụ tại ruột non. Những thách thức này đặt ra nhu cầu nghiên cứu sử dụng vật liệu cellulose vi khuẩn để thiết lập các gastro-resistant formulations và hỗ trợ tối ưu hóa quá trình omeprazole drug delivery.

II. Phân tích những thách thức trong khả năng hấp thụ Omeprazole trên vật liệu cellulose từ G

Việc phát triển hệ drug absorption enhancement từ cellulose nanofibers pharmaceutical gặp nhiều khó khăn do đặc tính vật liệu và tính chất hóa học của Omeprazole. Omeprazole không ổn định dưới môi trường acid dạ dày, nhanh bị phân hủy gây giảm hiệu quả. Thêm vào đó, độ dày và cấu trúc mạng lưới của bacterial cellulose G.xylinus có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thẩm thấu và hấp thụ thuốc. Do vậy, việc cân bằng giữa khả năng bao phủ và sự thấm thuốc là vấn đề nan giải trong việc thiết kế dạng thuốc sử dụng cellulose từ G.xylinus. Bên cạnh đó, yếu tố về điều kiện nuôi cấy, tinh chế vật liệu, và môi trường hấp thụ thuốc cũng ảnh hưởng đến controlled release systems và sự ổn định của thuốc trong hệ thống.

2.1. Các thách thức về độ ổn định và sinh khả dụng của Omeprazole trong môi trường dạ dày

Omeprazole dễ bị phân hủy nhanh chóng trong môi trường acid, làm giảm hiệu quả điều trị. Việc bảo vệ thuốc trước sự phân hủy này đòi hỏi sử dụng các hệ vận chuyển thuốc có tính năng gastro-resistant formulations cao. Các hạn chế về sinh khả dụng (khoảng 35-60%) còn khi dùng do chuyển hóa mạnh qua gan cũng là vấn đề cần giải quyết để tăng hiệu quả sử dụng. Điều này đặt vai trò quan trọng cho các vật liệu hỗ trợ như biocompatible drug carriers từ bacterial cellulose G.xylinus để giúp ổn định thuốc khi tới ruột non, đồng thời kiểm soát giải phóng thuốc dài hạn.

2.2. Tác động của tính chất vật liệu microbial cellulose đến khả năng hấp thụ thuốc Omeprazole

Microbial cellulose properties như kích thước sợi nano, độ dày màng, cấu trúc porosity ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ và giải phóng thuốc. Màng BC quá dày có thể làm giảm tốc độ khuếch tán thuốc, trong khi màng mỏng tăng hiệu suất hấp thụ nhưng khả năng bảo vệ thuốc yếu hơn. Sự tinh khiết, độ ẩm và pH cũng ảnh hưởng đến tương tác giữa thuốc và vật liệu. Do đó, cân nhắc tối ưu các yếu tố vật lý và hóa học của vật liệu cellulose là điều kiện tiên quyết để đạt được hiệu suất hấp thụ và giải phóng mong muốn.

III. Hướng dẫn phương pháp chế tạo và nạp thuốc Omeprazole vào màng cellulose từ G

Phương pháp sản xuất màng bacterial cellulose G.xylinus từ môi trường nước vo gạo và kỹ thuật nạp thuốc Omeprazole là bước then chốt để tối ưu khả năng hấp thụ thuốc. Việc nuôi cấy vi khuẩn trong môi trường giàu dinh dưỡng, với nhiệt độ và pH chuẩn theo quy trình cho phép tạo ra màng cellulose có cấu trúc đồng đều và tính chất lý hóa phù hợp cho ứng dụng dược. Quá trình tinh chế nhằm loại bỏ tạp chất và nội độc tố giúp nâng cao độ tinh khiết, đảm bảo an toàn sử dụng. Bước nạp thuốc trong dung môi kiềm NaOH 0,1M kết hợp chế độ lắc nhẹ (100 vòng/phút) ở 40ºC được chứng minh là tối ưu cho hiệu suất hấp thụ thuốc, giúp tạo nên hệ sustained release matrix có hiệu quả về sinh khả dụng và kiểm soát giải phóng thuốc tốt.

3.1. Quy trình lên men tạo màng bacterial cellulose từ nước vo gạo đạt hiệu quả cao

Việc sử dụng nước vo gạo làm môi trường nuôi cấy cung cấp các vitamin nhóm B, E và khoáng chất thiết yếu, tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh trưởng của G.xylinus. Quá trình lên men tĩnh trong 7-10 ngày ở nhiệt độ 28-30ºC, với pH điều chỉnh 4-6 giúp tạo màng BC có cấu trúc mịn, độ dày đồng đều. Sau khi thu thập, màng được xử lý qua dung dịch NaOH nóng để loại bỏ tạp chất, phục hồi tính tinh khiết và loại bỏ nội độc tố (endotoxin), đảm bảo vật liệu đạt tiêu chuẩn dùng trong ngành dược. Màng BC tạo thành có khả năng hút ẩm và giữ nước cao, tăng khả năng tương tác với thuốc Omeprazole trong quá trình nạp.

3.2. Kỹ thuật nạp thuốc Omeprazole vào màng BC và tối ưu điều kiện hấp thụ thuốc

Quá trình nạp thuốc Omeprazole được thực hiện bằng cách ngâm màng BC tinh chế trong dung dịch thuốc Omeprazole natri hòa tan tại nồng độ 30 mg/ml trong NaOH 0,1 M. Điều kiện lắc nhẹ 100 vòng/phút ở nhiệt độ 40ºC giúp thuốc khuếch tán đều và thẩm thấu sâu vào cấu trúc mạng cellulose nano. Thời gian hấp thụ tối ưu là từ 1 đến 2 giờ cho phép đạt hiệu suất hấp thụ cao nhất đến 74%. Việc kiểm soát điều kiện lắc và độ dày màng (thường 0,5 cm) là yếu tố quan trọng quyết định đến hiệu suất và khả năng drug delivery ổn định. Các phương pháp đo quang phổ UV- Vis được dùng để xác định nồng độ thuốc còn lại và tính lượng thuốc hấp thụ chính xác theo công thức chuẩn.

IV. Phân tích ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu khả năng hấp thụ Omeprazole của cellulose từ G

Nghiên cứu cho thấy màng BC từ G.xylinus có khả năng hấp thụ thuốc Omeprazole natri hiệu quả, với hiệu suất hấp thụ đạt gần 74% ở điều kiện tối ưu. Kết quả này cải thiện đáng kể tính ổn định của thuốc trong môi trường acid, đồng thời khả năng kiểm soát giải phóng thuốc góp phần nâng cao sinh khả dụng thuốc. Đặc biệt, kích thước màng và điều kiện lắc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hấp thụ. Màng mỏng 0,5 cm đạt hiệu suất hấp thụ cao hơn màng 1 cm do cấu trúc lỏng hơn, giúp thuốc dễ dàng thẩm thấu. Các kết quả này phù hợp với các nghiên cứu về sử dụng controlled release systems dựa trên màng BC, mở ra tiềm năng ứng dụng trong sản xuất các dạng thuốc mới với đặc tính gastro-resistant formulations và là đối tượng nghiên cứu trong tương lai để mở rộng phạm vi với các loại thuốc khác.

4.1. Kết quả thực nghiệm về hiệu suất hấp thụ thuốc Omeprazole của vật liệu BC

Kết quả thí nghiệm trong phòng lab xác định hiệu suất hấp thụ thuốc Omeprazole đạt 74.15% ở điều kiện 40ºC, lắc 100 vòng/phút với màng BC độ dày 0,5 cm. Ở điều kiện nhiệt độ 50ºC và lắc 120 vòng/phút, hiệu suất giảm xuống còn khoảng 61%, do sự khuấy mạnh làm thuốc dễ bị đẩy ra khỏi màng. Ngoài ra, màng mỏng giúp thuốc khuếch tán nhanh nên hấp thụ nhiều hơn so với màng dày. Kết quả sử dụng quang phổ UV-Vis tại bước sóng 275 nm và 305 nm phù hợp với dược điển, giúp xác định nồng độ thuốc sau hấp thụ chính xác, củng cố giá trị nghiên cứu trong ứng dụng thực tiễn tăng hiệu quả điều trị bằng Omeprazole.

4.2. Ứng dụng trong phát triển các hệ viên nang và dạng thuốc bền vững từ G.xylinus

Thành quả nghiên cứu góp phần phát triển các dạng thuốc viên nang và màng phủ nhạy với môi trường ruột, có khả năng làm chậm giải phóng thuốc, bảo vệ thuốc khỏi acid dạ dày nhờ vào đặc tính của sustained release matrix từ màng BC. Các thuộc tính như tính biocompatible drug carriers và khả năng phân hủy sinh học cao giúp vật liệu này là lựa chọn tiềm năng thay thế cho các pharmaceutical excipients truyền thống. Điều này giúp giảm tác dụng phụ, tăng tính an toàn và cải thiện hiệu quả lâm sàng của thuốc Omeprazole cũng như các thuốc nhóm ức chế bơm proton khác trong tương lai.

V. Kết luận và triển vọng phát triển tương lai của khả năng hấp thụ Omeprazole bằng cellulose từ G

Nghiên cứu đã chứng minh rằng sử dụng bacterial cellulose G.xylinus tạo màng sinh học là nền tảng khả thi để cải thiện quá trình hấp thụ và giải phóng thuốc Omeprazole natri. Các đặc tính vật liệu độc đáo giúp tăng hiệu suất hấp thụ thuốc, đồng thời giảm những nhược điểm truyền thống của Omeprazole như sự phân hủy trong môi trường acid. Kết quả định hướng tập trung nghiên cứu sâu hơn về các thông số ảnh hưởng đến hiệu suất hấp thụ và khả năng ứng dụng trong sản xuất thuốc dạng bền vững, chất mang thuốc sinh học thân thiện môi trường. Triển vọng mở rộng ứng dụng sang các nhóm thuốc khác, đa dạng hóa hệ thống drug delivery với mục tiêu nâng cao sinh khả dụng và giảm tác dụng phụ.

Khuyến nghị các nghiên cứu so sánh khác biệt của màng BC từ các môi trường lên men và phát triển các công nghệ phối hợp màng BC với các dạng nano khác để tối ưu chức năng trong dược phẩm.

5.1. Tổng kết những điểm mạnh trong việc sử dụng màng cellulose từ G.xylinus cho Omeprazole

Màng bacterial cellulose có đặc điểm kỹ thuật ưu việt như độ bền cơ học cao, khả năng hút nước lớn, kích thước nano nhỏ, giúp tối ưu sự tương tác với thuốc Omeprazole. Điều kiện lên men trong môi trường nước vo gạo rẻ tiền và dễ thực hiện giúp giảm chi phí nguyên liệu sản xuất. Phương pháp nạp thuốc đơn giản, hiệu suất hấp thụ cao, kiểm soát giải phóng thuốc tốt, phù hợp với các dạng thuốc gastro-resistant formulations và thiết kế hệ thống controlled release systems trong dược phẩm hiện đại. Các kết quả nghiên cứu thí nghiệm đạt được có độ tin cậy cao và khả năng áp dụng thực tế lớn.

5.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển mở rộng trong tương lai về bioavailability improvement

Hướng nghiên cứu tiếp theo gồm khảo sát tác động của các biến môi trường nuôi cấy và thay đổi độ dày màng BC lên khả năng hấp thụ nhiều loại thuốc khác nhau, đặc biệt là các thuốc dễ bị phân hủy trong môi trường acid hoặc có nhu cầu kiểm soát giải phóng. Công nghệ kết hợp cùng các vật liệu nano khác để tăng cường khả năng hấp thụ, mở rộng ứng dụng thành dạng thuốc viên nang bao phim, mặt nạ dược phẩm hoặc máng dán điều trị được kỳ vọng sẽ thúc đẩy nhanh quá trình thương mại hóa. Khả năng phân hủy sinh học và tính an toàn của vật liệu làm điểm cộng lớn trong phát triển thuốc thân thiện môi trường, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững ngành dược phẩm hiện nay.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Vị trí và đặc điểm phân loại của Gluconacetobacter xylinus trong sinh giới 1. Vị trí phân loại của Gluconacetobacter xylinus trong sinh giới Theo hệ thống danh pháp quốc tế 1990, Acetobacter xylinum là tên gọi chính thức. Theo “Bergey’s manual of determinative bacteriology” (1957) “Acetobacter xylinum được xếp vào chi Acetobacter, thuộc họ Pseudomonadaceae, bộ Pseudomonadales, lớp Schizomycetes”.

[12] Đến năm 1974, theo “Bergey’s manual of determinative bacteriology”, “Acetobacter xylinum lại được coi như là một loài phụ của Acetobacter aceti, thuộc chi Acetobacter và được nhóm vào những chi không rõ nguồn gốc”. [13] Năm 1984 theo Bergey [2], Acetobacter xylinum được xếp vào chi Acetobacter, thuộc họ Acetobacteraceae. Họ vi khuẩn này gồm 2 chi là Acetobacter và Gluconobacter. Theo Bergey (2005) [14], Acetobacter xylinum được đổi tên thành Gluconacetobacter xylinus và xếp vào chi Gluconacetobacter thuộc họ vi khuẩn Acetobacteraceae.

Họ này gồm 6 chi: Acetobacter, Acidomonas, Asaia, Gluconobacter, Gluconacetobacter và Kozakia. Đặc điểm phân loại 1. Đặc điểm hình thái, tế bào học G.xylinus có dạng hình que, thẳng hoặc hơi cong, có thể di động hoặc không. Nhóm vi khuẩn này không có khả năng sinh bào tử, thường đứng riêng lẻ hoặc tập hợp với nhau thành một chuỗi.

Khi tế bào nhuộm Gram, các đặc điểm nhuộm có thể thay đổi. Điều này có thể giải thích là do các tế bào của vi khuẩn già đi hay do sự thay đổi của môi trường. Khi chất dinh dưỡng của môi trường nuôi cấy không đủ hoặc đã cạn 4 kiệt, G.xylinus sẽ biến đổi hình thái của mình thành các dạng khác nhau để thích nghi với điều kiện sống. Tuy nhiên, nếu quá trình này diễn ra trong thời gian dài sẽ dẫn đến các chủng vi khuẩn bị thoái hóa, các hoạt tính sinh học của vi khuẩn bị giảm một cách đáng kể.

Khuẩn lạc của G.xylinus có kích thước nhỏ, bề mặt nhầy và trơn, phần giữa khuẩn lạc lồi lên, dày hơn và sẫm màu hơn các phần xung quanh, rìa mép khuẩn lạc nhẵn. Đặc điểm sinh lý, sinh hoá  Đặc điểm sinh lý: Điều kiện thuận lợi cho G.xylinus phát triển là nhiệt độ từ 25-35C với pH khoảng 4-6. Tuy nhiên, ngay cả khi điều kiện môi trường thuận lợi, các tế bào của vi khuẩn vẫn sẽ suy thoái khi nhiệt độ môi trường cán mức 37C.xylinus thuộc nhóm vi khuẩn chịu được axit, nên trong môi trường nuối cấy thường có thêm axit axetic. Sự có mặt của axit này giúp cho các vi khuẩn khó có khả năng nhiễm khuẩn lên các môi trường nuôi cấy.

 Đặc điểm sinh hoá: Có khả năng oxi hóa etanol thành axit axetic, CO2 và H2O. Tạo thành các bọt khí khi phản ứng với catalase. Có khả năng chuyển hóa đường glucozo thành axit gluconic, đồng thời giúp chuyển hóa các phân tử glyxerol thành dihidroaxeton. Không sinh sắc tố nâu.

Đặc điểm nuôi cấy Sau một thời gian khi nuôi cấy trên môi trường thạch sẽ hình thành các khuẩn lạc G.xylinus nhẵn hoặc xù xì. Phần rìa của khuẩn lạc có thể gợn sóng hoặc bằng phẳng, màu trong suốt hoặc trắng. Có thể dễ dàng tách các khuẩn lạc khỏi môi trường nuôi cấy vì chúng thường lồi trên bề mặt môi trường. Khi nuôi cấy trên môi trường lỏng trong điều kiện tĩnh, sau một thời gian trên bề mặt của môi trường dần hình thành một lớp màng sinh học – màng BC.

Ngược lại, trong điều kiện nuôi cấy lắc sẽ tạo ra cellulose dạng hạt 5 với các kích thước khác nhau và phân tán trong môi trường. Vì cấu trúc của cellulose trong từng điều kiện là khác nhau nên đặc tính của chúng trong từng điều kiện cũng là không giống nhau. Nhu cầu dinh dưỡng của vi khuẩn Gluconacetobacter xylinus Môi trường thích hợp để chủng vi khuẩn G.xylinus sinh trưởng, phát triển là môi trường tổng hợp có đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu như: C, N, S, P,. Ngoài ra, các nguyên tố vi lượng và các yếu tố tăng trưởng cũng tạo điều kiện cho quá trình sinh trưởng phát triển của vi khuẩn thuận lợi hơn.

Nhu cầu sử dụng đường của G.xylinus là rất lớn, do đó một số sản phẩm như nước dừa già, rỉ đường,. đã được đề xuất làm nguyên liệu nuôi cấy cho G. Nước vo gạo là sản phẩm dễ kiếm, giá thành rẻ, xuất phát từ tự nhiên. Ngoài ra, trong thành phần của nước vo gạo chứa hàm lượng dinh dưỡng cao, có các vitamin thuộc nhóm B và E và một số thành phần có lợi khác như Fe, Cu, Zn, các axit amin,….

Do đó, nước vo gạo có thể coi là môi trường phát triển tương đối thuận lợi cho chủng vi khuẩn Gluconacetobacter xylinus. Tuy nhiên, không nên sử dụng nước vo gạo khi đã để quá 3 giờ. Do khi để quá lâu dẫn đến tình trạng nước vo gạo bị chua, hàm lượng các chất trong nước vo gạo sẽ bị giảm. Thành phần chất dinh dưỡng của nước vo gạo được thể hiện ở bảng 1.1: Thành phần dinh dưỡng của nước vo gạo Thành phần Khối lượng 100g Calori 316KJ Tổng hợp lipit 22g Chất béo bão hòa 4g Chất xơ tiêu hóa được 21g Cacbohydrat 28g Đường 0,9g 6 Protein 12g Vitamin E 5mg Vitamin B6 4mg Vitamin B1 0,96mg Canxi 57mg Thành phần khác 1.

Giới thiệu về màng BC 1. Đặc điểm cấu trúc của màng BC Cellulose vi khuẩn được cấu tạo bởi một chuỗi polime gồm các glucopyranose nối với nhau nhờ liên kết β-1,4-glucan. Tại mỗi điều kiện muôi cấy khác nhau, cấu trúc của BC cũng sẽ khác nhau. Tuy có cùng cấu trúc cellulose nhưng cấu trúc cellulose ở vi khuẩn lại khác so so với cấu trúc cellulose ở thực vật.

Cellulose vi khuẩn có những đặc tính vượt trội hơn mà ở cellulose thực vật không có. Một số đặc tính có thể kể đến như: Cellulose vi khuẩn có khả năng thấm hút nước cao, chịu nhiệt tốt, độ bền cơ học tốt, đường kính sợi nhỏ, độ tinh khiết cao hơn cellulose của thực vật, không độc, không gây dị ứng với người sử dụng,…[4] Năm 1886, Brown là nhà khoa học đầu tiên tiến hành tạo màng BC được sản xuất từ vi khuẩn G. Theo ông, màng BC được cấu tạo bởi các sợi siêu nhỏ có bản chất là hemicellulose với đường kính là 1. Các sợi hemicellulose sẽ tập hợp lại tạo thành một bó.

Các bó này lại kết hợp với nhau tạo thành các dãy dài khoảng 100nm, đường kính từ 3-8nm.1: Cấu trúc của BC 1. Cấu trúc kết tinh màng BC Ngày nay, các cấu trúc của BC và dạng kết tinh của cellulose đã được xác định nhờ các kỹ thuật như phổ hồng ngoại, phổ Raman, và phổ cộng hưởng từ hạt nhân. Trong màng BC gồm có hai loại cấu trúc tinh thể đó là Iα và Iβ. Khi nghiên cứu trong cấu trúc của các sợi cellulose, đều thấy sự xuất hiện của các cấu trúc tinh thể này.

Ở cellulose thực vật, các tinh thể Iβ đã có thể thu được hầu hết còn các tinh thể Iα thì ngược lại. Các tinh thể Iα có nhiều trong cấu trúc của BC ( khoảng 64-71%) hơn là trong cấu trúc của các cellulose thực vật (khoảng 20%). [16] Cấu trúc tinh thể đóng vai trò quyết định các tính chất của cellulose. Tuy nhiên đến hiện tài các đề tài nghiên cứu về mối quan hệ giữa các đặc tính của cellulose và cấu trúc tinh thể của nó vẫn chưa có nhiều.

Tính chất của màng BC - Màng BC trong suốt, khi sờ vào có cảm giác mềm mại, trơn nhẵn do có tỉ lệ Iα cao. - Sức căng, độ bền, độ dai của màng BC tốt, chịu được lực kéo cao. - Có khả năng hấp thụ nước, giữ nước cao gấp nhiều lần so với trọng lượng của chính nó. - Tính đến thời điểm hiện tại, là loại màng sinh học không chứa các thành phần như ligin và hemicellulose.

Vì vậy, màng BC có thể bị phân hủy hoàn toàn. 8 - Khối lượng nhẹ, khả năng chịu nhiệt tốt. [5] - Quan sát màng BC trên kính hiển vi điện tử cho thấy màng có các sợi cellulose rất nhỏ, mảnh, đồng nhất, liên kết chặt chẽ với nhau. Đặc tính của màng BC Sau một thời gian nuôi cấy trong môi trường tĩnh, bề mặt của môi trường sẽ hình thành nên một lớp màng mỏng.

Lớp màng này sau khi tinh chế, làm khô sẽ tạo thành sảm phẩm mỏng như giấy có độ dày 0. Một số đặc tính có thể kể đến của màng BC như: có khả năng đàn hồi tốt, khả năng hút và thấm nước cao, chịu được nhiệt, có thể bị phân hủy nhờ các vi sinh vật, khi sử dụng không gây kích ứng, không gây độc cho con người, đặc biệt là màng BC có khả năng cản khuẩn khá tốt. Chính các đặc tính này của màng BC mà ngày nay người ta đã ứng dụng màng BC vào trong rất nhiều các lĩnh vực khác nhau. Ứng dụng của BC Một số ứng dụng của màng BC như: Sử dụng màng BC giúp cho quá trình xử lí nước thải diễn ra dễ dàng hay dùng màng BC để tiến hành nạp thuốc vào màng từ đó giảm bớt hạn chế của một số loại thuốc.

[19] Chế tạo ra mặt nạ dưỡng da cho con người, làm mặt nạ nhân tạo, điều trị các bệnh về tim mạch, làm da tạm thời để thay thế được da trong khi bị bỏng. Ngoài ra có thể sử dụng màng BC để tạo màng nano bọc thuốc. Tổng quan về thuốc 1. Tên khoa học và cấu tạo - Tên chung quốc tế: Omeprazole - Tên theo danh pháp IUPAC: 5- methoxy- 2-[[(4 - methoxy - 3,5 - dimethyl – 2 - pyridinyl) methyl] sulfinyl] - 1H - benzimidazole.

- Công thức phân tử: C17H19N3O3S 9 - Phân tử khối: 345,4 Hình 1. Công thức cấu tạo của Omeprazole 1. Loại thuốc và dạng thuốc - Loại thuốc: thuộc nhóm thuốc có khả năng ức chế bơm proton, chống loét dạ dày, tá tràng. - Dạng thuốc: [1] + Viên nang đến ruột mới tan 1mg - 20mg.

+ Lọ bột tiêm 40mg kèm ống dung môi 10ml. + Viên bao phim 10 - 20mg. Lý tính Thuốc có dạng bột, màu nâu nhạt. Khó tan trong nước, tan trong dung dịch dicloromethan, tan ít trong ethanol 96% và methanol và tan nhiều trong kiềm loãng.

Nóng chảy ở khoảng 1550C kèm theo sự phân huỷ. Hoá tính Là hợp chất tồn tại ở dạng lưỡng tính, hấp thụ mạnh bức xạ tử ngoại. Các tính chất này ứng dụng trong định tính, định lượng và bào chế thuốc. Độ pH quyết định sự ổn định của omeprazole.

Khi cho thuốc vào môi trường kiềm, nó khá bền vững; ngược lại, đối với môi trường axit, nó dễ dàng bị phân hủy. Dược lý và cơ chế tác dụng Omeprazole là một dẫn xuất của benzimidazole không có hoạt tính ức chế enzym ở môi trường trung tính, nhưng ở pH ≤ 5 Omeprazole được proton 10 hoá thành 2 dạng acid sulphenic và sulphenamic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ