Luận án: Mô hình điều trị nghiện bằng Methadone tại tuyến xã Quan Hóa

Luận án đánh giá chi tiết kết quả và hiệu quả mô hình điều trị nghiện bằng Methadone tại tuyến xã ở Quan Hóa, Thanh Hóa giai đoạn 2015-2017.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

199
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mô hình điều trị Methadone tại Quan Hóa Thanh Hóa

Chương trình điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc phiện (CDTP) bằng thuốc Methadone là một can thiệp y tế công cộng quan trọng, được triển khai tại Việt Nam từ năm 2008. Mục tiêu chính của chương trình là giảm lây nhiễm HIV/AIDS và các bệnh truyền nhiễm khác qua đường máu, đồng thời cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho người nghiện. Tỉnh Thanh Hóa, với đặc thù là một địa bàn phức tạp về tình hình nghiện ma túy, đã sớm áp dụng phương pháp này. Tuy nhiên, việc triển khai ban đầu tập trung tại các trung tâm y tế tuyến huyện, gây ra nhiều rào cản cho người bệnh ở các khu vực miền núi, vùng sâu vùng xa. Huyện Quan Hóa là một ví dụ điển hình. Đây là một huyện miền núi nghèo, có tỷ lệ người nghiện tiêm chích ma túy và người nhiễm HIV cao. Việc tiếp cận cơ sở điều trị Methadone tại trung tâm huyện là một thách thức lớn do khoảng cách địa lý xa xôi và điều kiện kinh tế khó khăn. Nhận thấy bất cập này, mô hình thí điểm điều trị Methadone tại Quan Hóa ở tuyến xã đã được triển khai từ năm 2015. Sáng kiến này nhằm đưa dịch vụ đến gần hơn với người bệnh, tăng cường khả năng tuân thủ điều trị và tối ưu hóa hiệu quả can thiệp. Nghiên cứu của Hoàng Bình Yên (2021) đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc về kết quả của mô hình đột phá này, mở ra một hướng đi mới trong công tác phòng chống ma túy và HIV/AIDS tại các địa bàn có điều kiện tương tự.

1.1. Bối cảnh chung của chương trình Methadone tại Việt Nam

Tại Việt Nam, chương trình điều trị Methadone được thí điểm lần đầu vào năm 2008 tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh, cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát nghiện heroin. Nghiên cứu của Hoàng Đình Cảnh (2011) chứng minh mô hình này giúp giảm sử dụng ma túy từ 98,2% xuống còn 12,4% sau 24 tháng. Dựa trên thành công đó, chương trình được nhân rộng ra toàn quốc. Đến cuối năm 2020, 63/63 tỉnh thành đã triển khai với 562 cơ sở điều trị. Các văn bản pháp lý như Nghị định 96/2012/NĐ-CP và sau này là Nghị định 90/2016/NĐ-CP đã tạo hành lang pháp lý vững chắc, cho phép cấp phát thuốc Methadone tại xã, phường, thị trấn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho người bệnh tiếp cận và duy trì điều trị, đặc biệt là những người ở khu vực khó khăn. Mô hình này không chỉ là một giải pháp y tế mà còn là một biện pháp giảm tác hại toàn diện, góp phần ổn định an ninh xã hội.

1.2. Sự cần thiết của mô hình điều trị Methadone tại tuyến xã

Các mô hình điều trị Methadone truyền thống đặt tại trung tâm y tế huyện đã bộc lộ hạn chế lớn đối với các tỉnh miền núi. Nghiên cứu của Phạm Đức Mạnh (2014) chỉ ra rằng khoảng cách là rào cản chính ảnh hưởng đến việc duy trì điều trị của bệnh nhân vùng sâu, vùng xa. Tại Quan Hóa, người nghiện tại các xã như Thành Sơn, Trung Sơn phải di chuyển 50-60 km mỗi ngày để đến trung tâm y tế huyện uống thuốc. Chi phí đi lại và thời gian là gánh nặng kinh tế quá lớn, khiến nhiều người bỏ dở điều trị và có nguy cơ tái nghiện cao. Do đó, việc thiết lập các cơ sở cấp phát thuốc tại trạm y tế xã là một yêu cầu cấp thiết. Mô hình này giúp loại bỏ rào cản địa lý, tăng khả năng tiếp cận dịch vụ, cải thiện tỷ lệ tuân thủ điều trị và mang lại hiệu quả bền vững cho chương trình phòng chống HIV/AIDS.

II. Thách thức trong cai nghiện ma túy tại huyện miền núi Quan Hóa

Huyện Quan Hóa là một trong những địa bàn trọng điểm về ma túy và HIV/AIDS của tỉnh Thanh Hóa. Theo thống kê năm 2015, huyện có gần 400 người tiêm chích ma túy có hồ sơ quản lý, tập trung chủ yếu tại các xã Thành Sơn và Trung Sơn. Tình hình này đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho công tác y tế và an ninh xã hội. Thứ nhất, đặc điểm địa hình hiểm trở, giao thông đi lại khó khăn khiến việc tiếp cận các dịch vụ y tế, bao gồm cả điều trị Methadone, trở nên vô cùng tốn kém và mất thời gian. Thứ hai, đa số người nghiện thuộc các dân tộc thiểu số, có trình độ văn hóa thấp, đời sống kinh tế khó khăn, tỷ lệ thất nghiệp cao. Gánh nặng kinh tế từ việc mua ma túy đẩy họ và gia đình vào cảnh bần cùng, đồng thời làm gia tăng các hành vi vi phạm pháp luật như trộm cắp để có tiền thỏa mãn cơn nghiện. Thứ ba, các hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV như dùng chung bơm kim tiêm còn phổ biến, khiến tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm nghiện chích ma túy tại Quan Hóa luôn ở mức cao, dao động từ 65% đến 72%. Những rào cản này đòi hỏi một giải pháp can thiệp linh hoạt và phù hợp với thực tiễn, mà mô hình điều trị Methadone tại Quan Hóa cấp xã chính là câu trả lời.

2.1. Thực trạng nghiện chất dạng thuốc phiện và lây nhiễm HIV

Trước khi tham gia mô hình điều trị, 100% đối tượng nghiên cứu tại hai xã Thành Sơn và Trung Sơn đều sử dụng heroin. Đa số là nam giới, có trình độ học vấn thấp và không có việc làm ổn định. Tình trạng tiêm chích ma túy là hình thức sử dụng chủ yếu, kéo theo đó là các hành vi nguy cơ cao. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ dùng chung bơm kim tiêm vẫn còn tồn tại, là nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ lây nhiễm HIV và viêm gan virus ở mức báo động. Cụ thể, kết quả xét nghiệm trước điều trị cho thấy tỷ lệ nhiễm HIV/AIDS và viêm gan B, C trong nhóm này rất cao. Tình trạng nghiện ngập không chỉ tàn phá sức khỏe cá nhân mà còn là gánh nặng cho gia đình và là nguồn gốc gây mất trật tự an toàn xã hội.

2.2. Rào cản địa lý trong tiếp cận dịch vụ điều trị Methadone

Rào cản lớn nhất đối với người nghiện tại Quan Hóa là khoảng cách địa lý. Cơ sở điều trị Methadone duy nhất của huyện đặt tại Trung tâm Y tế, cách các xã trọng điểm như Thành Sơn, Trung Sơn từ 50-60 km. Việc phải di chuyển một quãng đường xa hàng ngày để uống thuốc là điều gần như không thể đối với những người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, không có phương tiện đi lại. Điều này dẫn đến tỷ lệ tham gia điều trị rất thấp, chỉ đạt khoảng 30% chỉ tiêu trước khi mô hình thí điểm tại xã được triển khai. Hậu quả là nhiều người nghiện không được tiếp cận với phương pháp điều trị hiệu quả, tiếp tục lún sâu vào con đường nghiện ngập và làm gia tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh trong cộng đồng. Rõ ràng, việc đưa dịch vụ đến gần dân là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chương trình.

III. Giải pháp đột phá Mô hình điều trị Methadone tại trạm y tế xã

Để giải quyết những thách thức về khoảng cách và khả năng tiếp cận, tháng 5 năm 2015, ngành Y tế Thanh Hóa đã triển khai thí điểm mô hình cơ sở điều trị Methadone ngay tại trạm y tế xã Thành Sơn và Trung Sơn, huyện Quan Hóa. Đây là một bước đi mang tính đột phá, lần đầu tiên áp dụng tại Việt Nam vào thời điểm đó. Mô hình này được xây dựng dựa trên nguyên tắc lồng ghép và tối ưu hóa nguồn lực sẵn có. Thay vì xây dựng một cơ sở độc lập, chương trình tận dụng cơ sở vật chất và nhân lực của trạm y tế xã. Cán bộ y tế tại trạm được đào tạo chuyên môn về quy trình cấp phát, theo dõi và tư vấn cho bệnh nhân Methadone. Quy trình hoạt động tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế, từ khâu tiếp nhận, khám sàng lọc, khởi liều, điều trị duy trì đến đánh giá tuân thủ điều trị. Việc triển khai mô hình này đã biến trạm y tế xã thành một điểm cung cấp dịch vụ toàn diện, không chỉ khám chữa bệnh thông thường mà còn là một cơ sở giảm tác hại và hỗ trợ cai nghiện hiệu quả. Sự thành công của mô hình điều trị Methadone tại Quan Hóa đã chứng minh tính phù hợp và khả năng nhân rộng tại các địa bàn miền núi khác trên cả nước.

3.1. Quy trình triển khai cơ sở điều trị tại Thành Sơn và Trung Sơn

Mô hình được triển khai theo quy trình chuẩn của Bộ Y tế. Trạm y tế xã được trang bị các thiết bị cần thiết như tủ bảo quản thuốc, khu vực cấp phát riêng tư, và dụng cụ xét nghiệm nước tiểu. Nhân sự bao gồm cán bộ y tế của trạm, được tập huấn chuyên sâu về liệu pháp Methadone, kỹ năng tư vấn và quản lý bệnh nhân. Quy trình điều trị bắt đầu bằng việc bệnh nhân đăng ký tự nguyện, sau đó được khám sàng lọc và làm các xét nghiệm cần thiết để xác định đủ điều kiện. Giai đoạn dò liều được thực hiện cẩn trọng để tìm ra liều duy trì ổn định, giúp bệnh nhân không còn cảm giác thèm nhớ ma túy và không gặp phải hội chứng cai. Hàng ngày, bệnh nhân đến trạm y tế để uống thuốc dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Các buổi tư vấn định kỳ được tổ chức để hỗ trợ tâm lý và nâng cao kiến thức phòng chống HIV/AIDS.

3.2. Mục tiêu chính Giảm tác hại và cải thiện tuân thủ điều trị

Mục tiêu cốt lõi của mô hình là đưa dịch vụ đến gần người bệnh nhất có thể, từ đó giải quyết hai vấn đề chính: tuân thủ điều trịgiảm tác hại. Khi không còn rào cản về khoảng cách, tỷ lệ bệnh nhân duy trì uống thuốc hàng ngày tăng lên đáng kể. Việc này giúp ổn định liều điều trị, ngăn chặn hiệu quả cảm giác thèm nhớ heroin và giảm nguy cơ tái nghiện. Song song đó, chương trình còn là một kênh can thiệp giảm tác hại trực tiếp. Bệnh nhân được tư vấn thường xuyên về các hành vi nguy cơ như dùng chung bơm kim tiêm và quan hệ tình dục không an toàn. Họ cũng được khuyến khích và tạo điều kiện tiếp cận các dịch vụ y tế khác như xét nghiệm HIV, điều trị ARV. Nhờ đó, mô hình không chỉ giúp cá nhân người nghiện cải thiện sức khỏe mà còn góp phần quan trọng vào việc kiểm soát sự lây lan của dịch HIV/AIDS trong cộng đồng.

IV. 5 kết quả tích cực từ điều trị Methadone tại Quan Hóa Thanh Hóa

Nghiên cứu đánh giá sau 24 tháng triển khai đã cho thấy những kết quả vô cùng tích cực của mô hình điều trị Methadone tại Quan Hóa. Hiệu quả được thể hiện rõ rệt trên nhiều phương diện, từ sức khỏe cá nhân đến an ninh xã hội và kinh tế gia đình. Thứ nhất, chương trình đã thành công vượt trội trong việc giảm sử dụng heroin. Tỷ lệ bệnh nhân có kết quả xét nghiệm nước tiểu dương tính với chất dạng thuốc phiện đã giảm mạnh, chứng tỏ Methadone có hiệu quả cao trong việc kiểm soát cơn nghiện. Thứ hai, các hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV/AIDS như tiêm chích ma túy và dùng chung bơm kim tiêm giảm xuống mức rất thấp. Đây là thành công then chốt trong mục tiêu giảm tác hại của chương trình. Thứ ba, sức khỏe thể chất, sức khỏe tâm thần và chất lượng cuộc sống của người bệnh được cải thiện một cách ngoạn mục. Bệnh nhân tăng cân, có tinh thần lạc quan hơn và tái thiết lập được các mối quan hệ xã hội. Thứ tư, tình hình an ninh trật tự tại địa phương có chuyển biến rõ rệt. Tỷ lệ vi phạm pháp luật và bạo lực gia đình trong nhóm bệnh nhân giảm mạnh. Cuối cùng, hiệu quả kinh tế cũng rất đáng ghi nhận, người bệnh có khả năng lao động trở lại, tìm được việc làm, góp phần tăng thu nhập và giảm gánh nặng cho gia đình.

4.1. Kết quả giảm sử dụng ma túy và hành vi nguy cơ lây nhiễm

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ bệnh nhân tiếp tục sử dụng heroin đã giảm đáng kể sau 12 và 24 tháng điều trị. Tỷ lệ dương tính với CDTP qua xét nghiệm nước tiểu giảm từ 100% trước điều trị xuống mức rất thấp. Quan trọng hơn, hành vi tiêm chích ma túy giảm mạnh. Tỷ lệ bệnh nhân có tiêm chích ma túy và tỷ lệ dùng chung bơm kim tiêm gần như không còn được ghi nhận sau 24 tháng. Đồng thời, các hành vi tình dục không an toàn cũng được cải thiện. Những con số này khẳng định mô hình điều trị Methadone tại Quan Hóa đã đạt được mục tiêu kép: vừa giúp người nghiện từ bỏ ma túy, vừa ngăn chặn hiệu quả con đường lây truyền HIV/AIDS và các bệnh viêm gan virus.

4.2. Cải thiện đáng kể sức khỏe và chất lượng cuộc sống

Việc dừng sử dụng heroin và ổn định bằng Methadone đã mang lại những thay đổi tích cực về sức khỏe cho người bệnh. Các chỉ số về sức khỏe thể chất và tâm thần đều cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ bệnh nhân có vấn đề về sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu giảm mạnh. Đánh giá về chất lượng cuộc sống theo thang điểm của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho thấy sự gia tăng ở cả bốn lĩnh vực: thể chất, tâm lý, quan hệ xã hội và môi trường. Tỷ lệ bệnh nhân tự đánh giá chất lượng cuộc sống ở mức tốt và hài lòng với sức khỏe của mình tăng lên đáng kể sau 24 tháng. Điều này cho thấy điều trị Methadone không chỉ là thay thế một chất gây nghiện bằng một chất khác, mà là một liệu pháp toàn diện giúp phục hồi con người cả về thể chất lẫn tinh thần.

4.3. Tác động tích cực đến kinh tế gia đình và an ninh xã hội

Một trong những thành công nổi bật nhất của mô hình là tác động tích cực đến xã hội. Tỷ lệ bệnh nhân có hành vi vi phạm pháp luật giảm từ 40,8% (theo nghiên cứu chung) xuống chỉ còn 1,6% tại Quan Hóa sau 24 tháng. Tình trạng bạo lực gia đình cũng giảm tương ứng. Khi không còn bị lệ thuộc vào ma túy, người bệnh có thể tập trung vào lao động sản xuất. Tỷ lệ có việc làm tăng từ 55% lên hơn 66%. Thu nhập trung bình của bệnh nhân tăng lên, trong khi chi phí khổng lồ cho việc mua ma túy mỗi ngày được loại bỏ hoàn toàn. Điều này không chỉ giúp cải thiện kinh tế cho từng gia đình mà còn góp phần làm giảm tội phạm, giữ gìn an ninh trật tự và tạo ra một môi trường xã hội lành mạnh, ổn định hơn.

V. Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị Methadone

Sự thành công của mô hình điều trị Methadone tại Quan Hóa không chỉ đến từ việc khắc phục rào cản địa lý mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố phức tạp khác. Việc phân tích các yếu tố này giúp rút ra bài học kinh nghiệm quý báu cho việc nhân rộng mô hình. Các yếu tố có thể được chia thành ba nhóm chính: yếu tố cá nhân người bệnh, yếu tố từ gia đình và cộng đồng, và yếu tố thuộc về chính chương trình điều trị. Về phía người bệnh, các đặc điểm như tuổi tác, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân và việc làm đều có ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ điều trị. Những người có việc làm ổn định và nhận được sự hỗ trợ tinh thần thường có kết quả điều trị tốt hơn. Về phía gia đình và xã hội, sự ủng hộ, động viên và không kỳ thị của người thân và cộng đồng là nguồn sức mạnh to lớn giúp người bệnh vượt qua khó khăn, kiên trì theo đuổi điều trị. Ngược lại, sự kỳ thị hoặc thiếu quan tâm có thể đẩy người bệnh vào tình trạng cô lập và dễ dàng tái nghiện. Cuối cùng, chất lượng của chính chương trình, bao gồm thái độ của nhân viên y tế, liều điều trị phù hợp và các dịch vụ tư vấn hỗ trợ đi kèm, đóng vai trò quyết định đến sự gắn bó của bệnh nhân với chương trình.

5.1. Các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị

Nghiên cứu tại Quan Hóa và các nghiên cứu khác trên thế giới đều chỉ ra rằng các yếu tố nhân khẩu học xã hội có mối liên quan mật thiết đến kết quả điều trị. Bệnh nhân lớn tuổi hơn, đã kết hôn và có việc làm ổn định thường có tỷ lệ tuân thủ điều trị cao hơn. Điều này có thể được lý giải bởi họ có nhiều trách nhiệm và động lực hơn để thay đổi cuộc sống. Bên cạnh đó, các bệnh lý đi kèm như nhiễm HIV/AIDS, viêm gan, hoặc các rối loạn tâm thần cũng là những yếu tố ảnh hưởng. Bệnh nhân đang phải điều trị đồng thời nhiều bệnh có thể gặp khó khăn hơn trong việc tuân thủ. Việc thường xuyên bỏ liều Methadone cũng được xác định là một yếu tố nguy cơ cao dẫn đến việc tiếp tục sử dụng heroin song song.

5.2. Vai trò của gia đình và sự hỗ trợ xã hội

Sự hỗ trợ từ gia đình được xem là một trong những yếu tố dự báo thành công mạnh mẽ nhất. Khi người bệnh nhận được sự quan tâm, động viên từ vợ/chồng, cha mẹ, họ sẽ có thêm niềm tin và quyết tâm để duy trì điều trị. Ngược lại, các mâu thuẫn trong gia đình hoặc sự thiếu giám sát có thể làm tăng nguy cơ bỏ trị. Nghiên cứu tại Trung Quốc cho thấy nhóm không nhận được sự hỗ trợ của gia đình có nguy cơ sử dụng lại ma túy cao hơn. Ngoài gia đình, sự tham gia của cộng đồng, các tổ chức đoàn thể và chính quyền địa phương trong việc giảm kỳ thị, tạo điều kiện việc làm và tái hòa nhập cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một môi trường xã hội tích cực sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phục hồi bền vững của người bệnh.

VI. Hướng đi tương lai cho mô hình điều trị Methadone tại Quan Hóa

Thành công của mô hình thí điểm điều trị Methadone tại Quan Hóa đã cung cấp những bằng chứng khoa học và thực tiễn thuyết phục về tính hiệu quả, phù hợp và khả năng duy trì của việc triển khai dịch vụ tại tuyến y tế cơ sở. Đây là cơ sở quan trọng để hoạch định chính sách và định hướng chiến lược phòng chống HIV/AIDS và ma túy trong tương lai, không chỉ cho Thanh Hóa mà còn cho các tỉnh miền núi khác trên cả nước. Hướng đi sắp tới cần tập trung vào việc duy trì sự bền vững của các cơ sở hiện có và xem xét nhân rộng mô hình ra các xã có điều kiện tương tự. Để làm được điều này, cần tiếp tục đảm bảo nguồn cung ứng thuốc ổn định, duy trì và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ y tế tuyến xã thông qua các chương trình đào tạo và giám sát hỗ trợ thường xuyên. Bên cạnh đó, cần tăng cường lồng ghép các dịch vụ hỗ trợ khác ngay tại trạm y tế xã, như tư vấn tâm lý sâu hơn, hỗ trợ tìm kiếm việc làm, và kết nối với các nhóm tự lực. Việc xã hội hóa, kêu gọi sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội sẽ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện, bền vững cho người bệnh.

6.1. Đánh giá tính phù hợp và khả năng duy trì của mô hình

Mô hình điều trị Methadone tại trạm y tế xã được đánh giá là rất phù hợp với bối cảnh các huyện miền núi Việt Nam. Nó giải quyết được bài toán gốc rễ là rào cản địa lý, giúp tối đa hóa khả năng tiếp cận dịch vụ. Việc lồng ghép vào hệ thống y tế sẵn có giúp tiết kiệm chi phí đầu tư cơ sở vật chất và nhân lực mới. Khả năng duy trì của mô hình phụ thuộc vào ba yếu tố chính: cam kết chính sách của địa phương, sự ổn định của nguồn cung ứng thuốc, và sự chấp nhận của cộng đồng. Kinh nghiệm từ Quan Hóa cho thấy, khi có sự vào cuộc quyết liệt của ngành y tế và chính quyền, cùng với kết quả tích cực được chứng minh, cộng đồng sẽ dần thay đổi nhận thức và ủng hộ chương trình. Đây là tiền đề quan trọng để đảm bảo mô hình có thể hoạt động bền vững trong dài hạn.

6.2. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị nhân rộng mô hình

Bài học lớn nhất rút ra từ mô hình điều trị Methadone tại Quan Hóa là "lấy người bệnh làm trung tâm". Việc đưa dịch vụ đến gần dân không chỉ là một giải pháp về logistics mà còn thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu và cam kết hỗ trợ người nghiện tái hòa nhập cộng đồng. Dựa trên thành công này, các khuyến nghị chính sách được đưa ra bao gồm: (1) Chính thức hóa và xây dựng hướng dẫn chi tiết cho việc triển khai cơ sở điều trị Methadone tại tuyến xã trên toàn quốc. (2) Tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ y tế cơ sở. (3) Xây dựng cơ chế tài chính bền vững, có thể bao gồm bảo hiểm y tế chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí điều trị. (4) Đẩy mạnh truyền thông để giảm kỳ thị và huy động sự tham gia của toàn xã hội. Việc nhân rộng mô hình này sẽ là một bước tiến quan trọng trong nỗ lực đạt được các mục tiêu của Chiến lược quốc gia phòng chống HIV/AIDS.

04/10/2025
Luận án kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc methadone tại tuyến xã huyện quan hóa tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sử dụng bất hợp pháp các chất dạng thuốc phiện (CDTP) nhƣ thuốc phiện, Morphin, Heroin… đã gây ra vấn đề sức khỏe, các gánh nặng bệnh tật và liên quan đến tử vong. Điều này là do mối quan hệ giữa sử dụng ma túy với sức khỏe tâm thần, tiêm chích ma túy, HIV/AIDS, viêm gan và tử vong do quá liều[1]. Việt Nam đã triển khai các hình thức cai nghiện tại cộng đồng, gia đình và các trung tâm chữa bệnh – giáo dục – lao động xã hội với biện pháp bắt buộc và tự nguyện. Tuy nhiên, tỷ lệ tái nghiện cao (>90%) sau khi hết thời gian cai nghiện khoảng 2 năm.

Đến năm 2008, Việt Nam thí điểm chƣơng trình điều trị nghiện các CDTP bằng methadone tại Hải Phòng và thành phố Hồ Chí Minh. Chƣơng trình thí điểm cho thấy điều trị methadone rất hiệu quả trong việc kiểm soát nghiện heroin và đƣợc chấp thuận để mở rộng dịch vụ ra các tỉnh, thành khác trong cả nƣớc[2]. Nghiên cứu của Hoàng Đình Cảnh (2011) ở mô hình thí điểm tại thành phố Hồ Chí Minh và Hải Phòng từ 11/2009 đến 11/2011, hiệu quả của mô hình đã đƣợc chứng minh qua kết quả giảm sử dụng ma túy từ 98,2% trƣớc khi điều trị xuống 12,4% sau 24 tháng; không phát hiện trƣờng hợp nhiễm mới HIV; vi phạm pháp giảm từ 40,8% xuống 1,6% sau 24 tháng. Tại các tỉnh miền núi phía Bắc, trong đó có Thanh Hóa thƣờng có điều kiện kinh tế khó khăn, đƣờng xá đi lại không thuận lợi, là nơi sinh sống của đa số là đồng bào dân tộc thiểu số và ngƣời bệnh nơi đây gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Tâm (2015) tại 3 tỉnh miền núi phía Bắc từ tháng 10/2014 đến 12/2015, kết quả chỉ ra rằng yếu tố khoảng cách đi uống thuốc hàng ngày ảnh hƣởng không nhỏ đến việc duy trì điều trị của bệnh nhân. Trong nghiên cứu khác của Phạm Đức Mạnh (2014) tại một số tỉnh miền núi phía Bắc cũng cho thấy việc tiếp cận điều trị Methadone gặp nhiều khó khăn đối với bệnh nhân ở vùng sâu, vùng xa và nêu lên sự cần thiết phải nâng cao độ bao phủ và bền vững của chƣơng trình Methadone[3]. Quan Hóa là một huyện miền núi phía tây tỉnh Thanh Hoá, là địa bàn trọng điểm về HIV/AIDS và tiêm chích ma tuý. Đến 31/12/2017, toàn huyện có 2 440 ngƣời nhiễm HIV còn sống và ƣớc tính trên 700 ngƣời nghiện ma tuý; tình hình vận chuyển, buôn bán và sử dụng ma túy trên địa bàn diễn ra hết sức phức tạp và khó kiểm soát; trình độ văn hoá thấp cùng với nhiều thách thức xã hội và kinh tế nhƣ nghèo đói, lạm dụng chất ma túy, bất bình đẳng trong chăm sóc y tế cũng là nguy cơ gián tiếp làm lây truyền HIV trong đồng bào dân tộc thiểu số; lây nhiễm HIV chủ yếu qua tiêm chích ma tuý (56,7%); đối tƣợng nghiện tập trung chủ yếu tại các xã Thành Sơn, Trung Sơn.Trong khi đó, cơ sở điều trị Methadone lại nằm ở Trung tâm Y tế huyện, ngƣời nghiện không thể đến nhận dịch vụ điều trị Methadone do khoảng cách từ nhà đến nơi điều trị từ 50-60 km.

Trƣớc thực trạng đó, từ tháng 5 năm 2015, ngành Y tế Thanh Hóa đã cho triển khai cơ sở điều trị methadone tại Trạm Y tếxãThành Sơn và xã Trung Sơn. Đến thời điểm năm 2015, tại Việt Nam, mô hình cơ sở điều trị Methadone đều đặt tại Trung tâm phòng, chống HIV/AIDS, Trung tâm Y tếhuyện/thị/ thành phố.việc nghiên cứu mô hình điều trị Methadone tại tuyến xã, nhằm đƣa dịch vụ điều trị Methadone đến gần ngƣời bệnh, thuận tiện hơn trong tiếp cận làm tăng khả năng tuân thủ điều trị là cần thiết, có ý nghĩa. Đề tài luận án “Kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone tại tuyến xã, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa năm 2015-2017”. Từ các kết quả ở nghiên cứu này có thể rút ra những bài học, kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo phục vụ công tác hoạch định chính sách, định hƣớng cho chiến lƣợc phòng chống HIV/AIDS trong tƣơng lai, đồng thời đóng góp thông tin có giá trị cho đào tạo và nghiên cứu khoa học.

3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Luận án có các mục tiêu sau: 1. Mô tả thực trạng sử dụng ma túy ở ngƣời nghiện ma túy trƣớc khi tham gia điều trị Methadone tại 2 xã, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa, năm 2015 2017” 2. Đánh giá kết quả, tính phù hợp và khả năng duy trì mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc Methadone tại 2 xã, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa, năm 2015-2017 4 CHƢƠNG I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Chất gây nghiện và chất ma tuý Chất gây nghiện khi đƣa vào cơ thể dƣới bất kỳ hình thức nào sẽ gây ức chế thần kinh hoặc kích thích mạnh mẽ hệ thần kinh, làm giảm đau.

gây ảo giác, dẫn đến thay đổi một hoặc nhiều chức năng của cơ thể ngƣời sử dụng [8, 9]. Chất ma túy là các chất gây nghiện, chất hƣớng thần đƣợc quy định trong các danh mục do Chính phủ ban hành [6, 7].2 Chất dạng thuốc phiện (CDTP) Chất dạng thuốc phiện (opiats, opioid) là tên gọi chung cho nhiều chất nhƣ thuốc phiện, Morphine, Heroin, Methadone, Buprenorphine, Codein, Pethidine, LAAM… có biểu hiện lâm sàng tƣơng tự và tác động vào cùng điểm tiếp nhận tƣơng tự ở não[6, 8, 9].3 Khái niệm về nghiện chất và ngƣời nghiện CDTP Nghiện chất là tình trạng bắt buộc phải sử dụng chất gây nghiện bất chấp những tác hại của chúng. Ngƣời nghiện CDTP là ngƣời sử dụng lặp đi lặp lại nhiều lần CDTP với liều lƣợng ngày càng tăng, dẫn đến trạng thái nhiễm độc chu kỳ, mạn tính, bị lệ thuộc về thể chất và tâm thần vào chất đó[8, 9].4 Cai nghiện Cai nghiện là ngừng sử dụng hoặc giảm đáng kể chất ma túy mà ngƣời nghiện thƣờng sử dụng (nghiện) dẫn đến việc xuất hiện hội chứng cai, vì vậy bệnh nhân cần phải đƣợc điều trị[8, 9].5 Hội chứng cai và tái nghiện Hội chứng cai là trạng thái phản ứng của cơ thể khi cắt hoặc giảm chất ma tuý đang sử dụng ở những ngƣời nghiện ma tuý. Biểu hiện lâm sàng của hội chứng cai khác nhau phụ thuộc vào loại ma tuý đang sử dụng[8, 9].

Tái nghiện là sử dụng ma túy trở lại đáp ứng cơn xung động thèm muốn xuất hiện sau khi đã ngƣng sử dụng ma túy, hay sau khi điều trị hoặc cai nghiện với kết quả không còn triệu chứng cai [8, 9].6 Điều trị thay thế Methadone và cơ sở điều trị Methadone 5 Điều trị nghiện các CDTP bằng thuốc thay thế là việc sử dụng thuốc thay thế Methadone để điều trị cho ngƣời nghiện CDTP [8, 9]. Cơ sở điều trị thay thế nghiện các CDTP bằng thuốc Methadone gọi tắt là cơ sở điều trị Methadone. Cơ sở điều trị nghiện Methadone là đơn vị điều trị nghiện CDTP bằng thuốc Methadone cho ngƣời nghiện CDTP, bao gồm cả việc cấp phát thuốc Methadone.7 Tuân thủ điều trị Methadone Tuân thủ điều trị Methadone đƣợc định nghĩa là mức độ ngƣời bệnh dùng thuốc Methadone và thực hành tuân theo y lệnh của thầy thuốc[6, 9].8 Bỏ liều, bỏ điều trị Methadone và tái sử dụng ma tuý Trong chƣơng trình điều trị Methadone, bỏ liều là tình trạng bệnh bệnh nhân không thực hiện uống thuốc hàng ngày: Bỏ 1-3 liều Methadone liên tục, xử lý uống nhƣ liều đang uống; bỏ từ 4-5 liều Methadone liên tục uống liều bằng ½ liều đang uống; bỏ từ 6 liều liên tục, xử lý khởi liều lại. Bỏ trị là tình trạng bệnh nhân bỏ liều liên tục trên 30 ngày và không quay lại tham gia điều trị[6, 9].

Tái sử dụng ma túy là sử dụng ma túy trở lại (dù chỉ một lần) để đáp ứng cơn xung động thèm muốn xuất hiện.9 Vi phạm pháp luật Vi phạm pháp luật là hành vi trái pháp luật, có lỗi, do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện, xâm hại đến các quan hệ xã hội đƣợc pháp luật bảo vệ. Vi phạm pháp luật có các dấu hiệu cơ bản: 1) Hành vi của con ngƣời gồm hành vi hành động và hành vi không hành động; 2) Là hành ví trái quy định của pháp luật. Tính trái pháp luật của hành vi thể hiện ở chỗ làm không đúng điểu pháp luật cho phép, không làm hoặc làm không đầy đủ điều pháp luật bắt buộc phải làm hoặc làm điều mà pháp luật cấm; 3) Là hành vi có chứa đựng lỗi của chủ thể - trạng thái tâm lí thể hiện thái độ tiêu cực của chủ thể đối với hành vi của mình ở thời điểm chủ thể thực hiện hành vi trái pháp luật; 4) Là hành vi do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lí thực hiện (nếu chủ thể hành vi trái pháp luật là cá nhân thì ngƣời đó phải đến độ tuổi chịu trách nhiệm pháp lí theo luật 6 định, không mắc các bệnh tâm thần, có khả năng nhận thức đƣợc hậu quả nguy hiểm cho xã hội của hành vi của mình và hậu quả pháp lí của nó).10 Chất lƣợng cuộc sống Chất lƣợng cuộc sống của bệnh nhân (Health-related quality of life viết tắt là HRQOL) là một thƣớc đo quan trọng về nhận thức của bệnh nhân về bệnh tật của họ. Chất lƣợng cuộc sống bao gồm các lĩnh vực: Vấn đề sức khỏe thể chất, sức khỏe tâm thần, các mối quan hệ xã hội và môi trƣờng[11].2 TÌNH HÌNH NGHIỆN MA TUÝ VÀ NHIỄM HIV/AIDS 1.1 Tình hình nghiện ma túy và nhiễm HIV/AIDS trên thế giới Tình hình nghiện ma tuý:Theo báo cáo của Cơ quan phòng chống Ma túy và Tội phạm của Liên Hợp Quốc (UNODC) năm 2017, ƣớc tính có khoảng 246 triệu ngƣời, tƣơng đƣơng với khoảng hơn 5% dân số toàn thế giới trong độ tuổi từ 15 đến 64 đã từng sử dụng ma túy trái phép.

Có khoảng trên 13 triệu ngƣời tiêm chích ma túy (PWID), ít nhất 190.000 trƣờng hợp bị tử vong do sử dụng ma túy và đa phần là sử dụng các chất dạng thuốc phiện. Việc sử dụng các chất dạng thuốc phiện(thuốc phiện, Heroin) bằng cách tiêm chích vẫn là nguyên nhân dẫn đến gia tăng lây nhiễm HIV ở các nƣớc trong khu vực Đông Nam Á. Việc sử dụng ma túy gây ra ảnh hƣởng đến sức khỏe nhƣ sốc quá liều; chấn thƣơng do tai nạn, hành vi bạo lực; tình trạng nghiện ma túy. Các ảnh hƣởng mãn tính nhƣ là các bệnh (bệnh mạch vành, xơ gan,…), các bệnh lây truyền qua đƣờng máu do vi rút (HIV, viêm gan B, viêm gan C.) và các rối loạn tâm thần[12-14] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ