Xây dựng mô hình kế toán trách nhiệm tại Tập đoàn HIPT (ĐH Kinh tế QD)

Xây dựng mô hình kế toán trách nhiệm hiệu quả tại HIPT. Bài viết phân tích chi tiết và đưa ra giải pháp tối ưu cho công ty cổ phần tập đoàn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2014

156
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kế Toán Trách Nhiệm tại Tập Đoàn HIPT

Trong bối cảnh kinh tế thị trường ngày càng phát triển, các doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn như Tập đoàn HIPT, không ngừng mở rộng quy mô và lĩnh vực hoạt động. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hệ thống quản lý hiệu quả, trong đó Kế toán trách nhiệm (KTTN) đóng vai trò then chốt. KTTN không chỉ giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận, công ty con mà còn là công cụ quan trọng để nhà quản lý ra quyết định đầu tư, phân bổ nguồn lực một cách tối ưu. Nó là một phần không thể thiếu trong hệ thống Kế toán quản trị, đặc biệt quan trọng trong việc kiểm soát chi phí, tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Martin N. Kellogg (1962), KTTN có mối quan hệ chặt chẽ với phân cấp quản lý và kế toán chi phí.

1.1. Vai trò Kế toán trách nhiệm trong Quản lý Tập đoàn HIPT

Kế toán trách nhiệm cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả hoạt động của từng bộ phận, giúp nhà quản lý Tập đoàn HIPT đưa ra các quyết định chiến lược về phân bổ nguồn lực, đầu tư và phát triển. Hệ thống này cũng giúp xác định rõ trách nhiệm của từng cá nhân và bộ phận, từ đó thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và nâng cao hiệu suất làm việc.

1.2. Ưu điểm và Nhược điểm của Kế toán trách nhiệm hiện nay

Ưu điểm chính của Kế toán trách nhiệm là khả năng phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động một cách chi tiết, giúp nhà quản lý xác định các điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các biện pháp cải thiện kịp thời. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là có thể gây ra sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các bộ phận, cũng như đòi hỏi một hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu phức tạp.

II. Thách Thức Triển Khai Mô Hình Kế Toán Trách Nhiệm

Việc xây dựng và triển khai mô hình KTTN hiệu quả không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn lớn như Tập đoàn HIPT, thường đối mặt với nhiều thách thức như sự phức tạp trong cơ cấu tổ chức, sự thiếu đồng bộ trong hệ thống thông tin, cũng như sự thiếu kinh nghiệm trong việc áp dụng KTTN. Để vượt qua những thách thức này, doanh nghiệp cần có một kế hoạch triển khai chi tiết, sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan. Theo tác giả Nahum Melumad, Dilip Mookherjee, Stefan Reichelstein (1992), việc xây dựng các trung tâm trách nhiệm phù hợp với cơ cấu tổ chức là một trong những yếu tố then chốt để KTTN hoạt động hiệu quả.

2.1. Vấn đề Phân Cấp Trách Nhiệm trong Mô hình KTTN

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc triển khai KTTN là xác định rõ phạm vi trách nhiệm của từng cá nhân và bộ phận. Cần có một hệ thống phân cấp trách nhiệm rõ ràng, đảm bảo rằng mỗi người đều hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong việc đạt được mục tiêu chung của doanh nghiệp.

2.2. Khó khăn Đo Lường Hiệu Quả và Đánh Giá Hiệu Quả

Để KTTN hoạt động hiệu quả, cần có một hệ thống đo lường hiệu quảđánh giá hiệu quả khách quan, chính xác. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng các chỉ số hiệu suất (KPI) phù hợp, cũng như có một quy trình thu thập và phân tích dữ liệu đáng tin cậy. Việc thiếu các KPI rõ ràng và các công cụ đánh giá hiệu quả phù hợp sẽ làm suy yếu tính hiệu quả của KTTN.

III. Phương Pháp Xây Dựng Mô Hình Kế Toán Trách Nhiệm tại HIPT

Để xây dựng một mô hình KTTN hiệu quả tại Tập đoàn HIPT, cần có một phương pháp tiếp cận bài bản, bao gồm việc xác định các trung tâm trách nhiệm phù hợp, xây dựng hệ thống báo cáo trách nhiệm, và thiết lập các quy trình kiểm soát. Các trung tâm trách nhiệm có thể được phân loại theo chi phí, doanh thu, lợi nhuận hoặc đầu tư, tùy thuộc vào phạm vi hoạt động và trách nhiệm của từng bộ phận. Hệ thống báo cáo trách nhiệm cần cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả hoạt động của từng trung tâm, giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định kịp thời và chính xác.

3.1. Xác định Trung Tâm Trách Nhiệm phù hợp HIPT

Việc xác định đúng các trung tâm trách nhiệm là bước quan trọng đầu tiên trong việc xây dựng mô hình KTTN. Cần phân tích kỹ lưỡng cơ cấu tổ chức của Tập đoàn HIPT, cũng như phạm vi hoạt động và trách nhiệm của từng bộ phận, để xác định các trung tâm phù hợp. Các trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu, trung tâm lợi nhuậntrung tâm đầu tư cần được xác định rõ ràng.

3.2. Thiết lập Báo Cáo Trách Nhiệm và Hệ Thống Thông Tin Kế Toán

Sau khi xác định các trung tâm trách nhiệm, cần thiết lập một hệ thống báo cáo trách nhiệm cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả hoạt động của từng trung tâm. Hệ thống này cần tích hợp với hệ thống thông tin kế toán của doanh nghiệp, đảm bảo rằng thông tin được thu thập và xử lý một cách chính xác, kịp thời.

3.3. Xây dựng Quy Trình Kiểm Soát và Phân Tích Biến Động

Để đảm bảo rằng mô hình KTTN hoạt động hiệu quả, cần xây dựng các quy trình kiểm soátphân tích biến động thường xuyên. Điều này giúp nhà quản lý xác định các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Việc phân tích biến động giữa kế hoạch và thực tế là một công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của từng trung tâm trách nhiệm.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Đo Lường Hiệu Quả trong KTTN

Một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo mô hình KTTN hoạt động hiệu quả là tối ưu hóa đo lường hiệu quả. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng các chỉ số hiệu suất (KPI) phù hợp, cũng như có một quy trình thu thập và phân tích dữ liệu đáng tin cậy. Các KPI cần được thiết kế để phản ánh chính xác hiệu quả hoạt động của từng trung tâm trách nhiệm, cũng như phải phù hợp với mục tiêu chung của doanh nghiệp. Theo Jerry J. Kieso (2008), KTTN liên quan đến việc tích lũy, báo cáo thu nhập và chi phí dựa trên quyền quyết định của nhà quản lý.

4.1. Phát triển KPI phù hợp Mô Hình KTTN HIPT

Việc phát triển các KPI phù hợp là một thách thức lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có cơ cấu tổ chức phức tạp như Tập đoàn HIPT. Cần có sự tham gia của các chuyên gia trong lĩnh vực Kế toán quản trị và các nhà quản lý cấp cao để đảm bảo rằng các KPI được thiết kế một cách khoa học, khách quan và phản ánh chính xác hiệu quả hoạt động của từng trung tâm trách nhiệm.

4.2. Ứng dụng Công Cụ Kế Toán Trách Nhiệm và Phần Mềm Kế Toán

Để thu thập và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả, cần ứng dụng các công cụ kế toán trách nhiệmphần mềm kế toán phù hợp. Các phần mềm này cần có khả năng tích hợp với các hệ thống thông tin khác của doanh nghiệp, cũng như phải cung cấp các báo cáo chi tiết và dễ hiểu về hiệu quả hoạt động của từng trung tâm trách nhiệm.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kế Toán Trách Nhiệm tại Tập Đoàn HIPT

Việc ứng dụng KTTN vào thực tiễn tại Tập đoàn HIPT đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và cách làm việc của các nhà quản lý. Cần tạo ra một môi trường làm việc mà mọi người đều hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong việc đạt được mục tiêu chung của doanh nghiệp. Việc đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo mô hình KTTN hoạt động hiệu quả. Theo Anthony (1997), KTTN là một hệ thống kế toán thu thập, tổng hợp và báo cáo dữ liệu liên quan đến trách nhiệm của từng nhà quản lý.

5.1. Đào tạo Nhân Sự Kế Toán Trách Nhiệm chuyên nghiệp

Để đảm bảo mô hình KTTN hoạt động hiệu quả, cần có một đội ngũ nhân sự kế toán trách nhiệm chuyên nghiệp, có trình độ chuyên môn cao và am hiểu về hoạt động kinh doanh của Tập đoàn HIPT. Cần tổ chức các khóa đào tạo và bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ cho đội ngũ này.

5.2. Triển khai Quy Trình Kế Toán Trách Nhiệm minh bạch

Việc triển khai các quy trình kế toán trách nhiệm minh bạch, rõ ràng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin. Cần xây dựng các quy định, hướng dẫn cụ thể về việc thu thập, xử lý và báo cáo dữ liệu, cũng như phải có một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả.

VI. Kết Luận Tương Lai Kế Toán Trách Nhiệm tại HIPT

Kế toán trách nhiệm đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc quản lý và điều hành các doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn lớn như Tập đoàn HIPT. Việc xây dựng và triển khai mô hình KTTN hiệu quả là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan, cũng như sự đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực. Với sự phát triển của công nghệ thông tin và sự thay đổi trong môi trường kinh doanh, KTTN sẽ tiếp tục phát triển và hoàn thiện, trở thành một công cụ không thể thiếu để giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh của mình. Theo Umair Sheikh, KTTN là một hệ thống kiểm soát quản lý dựa trên ủy quyền và xác định trách nhiệm.

6.1. Đảm bảo tính minh bạch và Kiểm Soát trong KTTN

Để KTTN phát huy tối đa hiệu quả, cần đảm bảo tính minh bạchkiểm soát chặt chẽ trong quá trình thu thập, xử lý và báo cáo dữ liệu. Cần xây dựng các quy trình kiểm soát nội bộ hiệu quả, cũng như phải có một hệ thống kiểm tra và giám sát thường xuyên để phát hiện và ngăn chặn các sai sót.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Mô Hình Kế Toán tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển mô hình kế toán phù hợp với đặc điểm và yêu cầu của từng doanh nghiệp, cũng như phải tận dụng các thành tựu của công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả và tính chính xác của KTTN. Cần chú trọng đến việc đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán, cũng như phải tạo ra một môi trường làm việc mà mọi người đều hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong việc đạt được mục tiêu chung của doanh nghiệp.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong xã hội hiện tại với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp không ngừng mở rộng hoạt động kinh doanh của mình, tham gia càng nhiều vào các lĩnh vực kinh tế, đầu tư khác nhau để khai thác hết tiềm năng và lợi thế của mình phục vụ nhu cầu phát triển. Để có thể quản lý được một doanh nghiệp luôn phát triển cả về chiều rộng và chiều sâu như vậy, bộ máy tổ chức và hệ thống quản lý của các doanh nghiệp cần phải được thiết kế để đáp ứng và phù hợp với quy mô kinh doanh của doanh nghiệp. Cùng với sự đa dạng của các hình thức kinh doanh, công tác kế toán cũng ngày càng khẳng định vai trò của mình. Hoạt động kế toán có mối liên hệ trách nhiệm đến quyền lợi vật chất và pháp lý của các nhà quản trị doanh nghiệp.

Kế toán quản trị là một công cụ thực hiện quá trình tổng hợp, đo lường và truyền đạt các thông tin hữu ích giúp nhà quản trị doanh nghiệp thực hiện tốt chức năng lập kế hoạch, thực hiện, giám sát các quyết định quản lý. Do vậy, đối tượng sử dụng thông tin kế toán để ra quyết định là các cấp quản trị khác nhau trong doanh nghiệp. Kế toán quản trị (KTQT) đã được nghiên cứu và ứng dụng trong một thời gian khá lâu trên thế giới, tuy nhiên tại Việt Nam, kế toán quản trị vẫn đang được đồng nhất với kế toán tài chính, chưa có ranh giới rõ ràng khiến nó vẫn chưa được khai thác hết tiềm năng hữu dụng của mình. Kế toán trách nhiệm (KTTN) là một nội dung không thể thiếu trong kế toán quản trị.

Nó là một công cụ quan trọng giúp nhà quản trị điều hành và kiểm soát các hoạt động kinh doanh một cách có hiệu quả. Nhờ KTTN, các nhà quản trị doanh nghiệp không những có thể đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận mà còn đánh giá được năng lực quản lý của người quản trị các cấp, từ đó đưa ra những quyết định đúng đắn, phát huy năng lực quản lý của mình sao cho doanh nghiệp phát triển theo đúng mục tiêu đề ra. Đặc biệt đối với một công ty được tổ chức theo mô hình tập đoàn như Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPT với nhiều công ty con,nhiều bộ phận chức năng được 2 phân tách rõ ràng thì việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các công ty con, các bộ phận với nhau trở nên hết sức quan trọng vì nó liên quan đến quyết định đầu tư của nhà quản lý, đến sự tồn tại và phát triển của các công ty con, các bộ phận trong công ty. Hơn nữa, Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPT là một công ty thương mại, dịch vụ, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực tin học, công nghệ thông tin, một lĩnh vực mới với công nghệ cao và thường xuyên phải cập nhật công nghệ nên hiệu quả hoạt động của mỗi công ty con, mỗi bộ phận trong công ty sẽ gắn trực tiếp đến sự tồn vong của nó.

Xuất phát từ tầm quan trọng đó, nhu cầu xây dựng KTTN nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động của các công ty con, các bộ phận chức năng trong công ty là hết sức cấp thiết. Tại Việt Nam, ngành công nghệ thông tin đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn có tốc độ tăng trưởng và hiệu quả cao, đóng góp trực tiếp gần 7% GDP của đất nước (2013. Ngành CNTT đóng góp trực tiếp gần 7% GDP [Trực tuyến]. Địa chỉ: http://www.com/Nganh-CNTT-dong-gop-truc-tiep- gan-7-GDP/76/11290707.epi [Truy cập: 30/06/2014]), đồng thời có tác động lan tỏa thúc đẩy phát triển nhiều ngành, nhiều lĩnh vực kinh tế - xã hội.

Trong năm 2013, phần lớn các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin đều có mức tăng trưởng khá tốt, khoảng 30% so với năm 2012. Với tiềm năng lớn, lại được nhà nước hỗ trợ phát triển nhưng các doanh nghiệp công nghệ thông tin vẫn gặp rất nhiều khó khăn trong việc khai thác thị trường. Nguyên nhân xuất phát từ việc chúng ta không có quy hoạch đồng bộ các sản phẩm dịch vụ, khách hàng sử dụng nhiều “chuẩn” khác nhau, phương thức khác nhau. Dẫn chứng cho vấn đề này, ông Chu Tiến Dũng - Chủ tịch Hội Tin học Thành phố Hồ Chí Minh (HCA) cho biết: “… cũng là xây dựng cổng thông tin điện tử, nhưng mỗi tỉnh, thành phố lại có những yêu cầu rất khác nhau, thậm chí trái ngược nhau”.

Bước đi chiến lược của doanh nghiệp công nghệ thông tin [Trực tuyến]. Địa chỉ: http://www.vn/buoc-di-chien-luoc-cua-doanh-nghiep-cong- nghe-thong-tin/243871. Do vậy, để tiếp cận được khách hàng, cung cấp và triển khai những sản phẩm phù hợp, các doanh nghiệp 3 công nghệ thông tin cũng phải cạnh tranh gay gắt với nhau. Yêu cầu cấp thiết này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có một hệ thống quản trị tốt, giảm chi phí, nâng cao hiệu quả các dự án thực hiện, từ đó giảm giá thành mới có thể trúng thầu cạnh tranh trên thị trường.

KTTN lại là một công cụ quan trọng giúp nhà quản trị điều hành và kiểm soát các hoạt động kinh doanh một cách có hiệu quả. Tập trung xây dựng KTTN trở thành lựa chọn đúng đắn của các nhà quản trị cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Với tính cấp thiết của lý luận và thực tiễn hoạt động tại công ty, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu “Xây dựng mô hình kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPT” làm luận văn thạc sỹ của mình.2 Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài Trong quá trình thực hiện luận văn, tác giả đã tham khảo một số công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó chỉ rõ những thành công và khoảng trống để bài luận văn này có thể tiếp bước và bổ sung cho những công trình đó. Nội dung kế toán trách nhiệm được vận dụng trong thực tiễn nghiên cứu của nhiều công trình của nhiều tác giả nước ngoài như: Tác giả Martin N.

Kellogg (1962), đã nghiên cứu sự phát triển của KTTN trong mối quan hệ giữa KTTN với cơ cấu tổ chức, KTTN với kế toán chi phí, KTTN với ngân sách, KTTN với kiểm soát chi phí. KTTN có mối quan hệ chặt chẽ với phân cấp quản lý và với kế toán chi phí. [24] Theo tác giả Nahum Melumad, Dilip Mookherjee, Stefan Reichelstein (1992), một trong những bộ phận quan trọng cấu thành KTTN đó là các trung tâm. Các trung tâm được xây dựng phù hợp với cơ cấu tổ chức hoạt động của từng tổ chức.

Trong nghiên cứu này, các tác giả đã đưa ra các lý thuyết về các trung tâm trách nhiệm, có 3 TTTN là trung tâm chi phí, trung tâm lợi nhuận và các trung tâm đầu tư. Thông thường với các loại TTTN khác nhau giao cho nhà quản lý nhất định để ra quyết định và luôn hướng tới mục tiêu tối ưu hóa. [26] Trong Luận văn tốt nghiệp Thạc sỹ tại Đại học Al-Yarmouk Yaer năm 2004 của tác giả Siam Nilhan Walid với đề tài “Ứng dụng kế toán trách nhiệm trong các 4 bệnh viện tại Jordany”. Công trình này nhận xét rằng các bệnh viện áp dụng KTTN đã tạo nên mối liên hệ rõ ràng giữa các bộ phận và mục tiêu quản lý, nó cho thấy sự tương quan giữa doanh thu và chi phí, nó gắn hiệu quả hoạt động của từng trung tâm trách nhiệm với trách nhiệm của từng nhân viên.

Do đó, kế toán trách nhiệm đã hỗ trợ tốt hơn việc ra quyết định của từng bộ phận. Kết quả xã hội học cũng cho thấy có tới 69% các bệnh viện tại Jordany áp dụng kế toán trách nhiệm ở tất cả các bộ phận, số còn lại cũng đã áp dụng nhưng với mức độ thấp hơn. [16] Ngoài ra, lý luận và thực tiễn về kế toán quản trị và KTTN cũng được khai thác và vận dụng trong nhiều công trình nghiên cứu của nhiều tác giả trong nước như: Luận văn thạc sỹ H.7168 tại Trường Đại học Kinh tế quốc dân của tác giả Lê Ngọc Thăng với đề tài “Xây dựng hệ thống KTTN quản lý tại Tổng công ty Xây dựng TASCO”. Trong công trình này, tác giả đã hệ thống hóa được lý luận chung và áp dụng vào thực tiễn việc xây dựng một mô hình KTTN đầy đủ với các trung tâm chi phí, trung tâm lợi nhuận, trung tâm đầu tư.

Tác giả cũng đã chỉ ra được các phần việc trong việc xây dựng một mô hình kế toán trách nhiệm khá chi tiết áp dụng tại một doanh nghiệp xây dựng. Tuy nhiên trong mô hình của tác giả thiếu mất việc thiết kế bộ máy nhân sự để vận hành các phần việc trên. [16] Trong Luận văn thạc sỹ H.,2013 tại Trường Đại học Kinh tế quốc dân của tác giả Lê Thị Kim Dung với đề tài “Xây dựng mô hình kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn – Nghệ Tĩnh”, tác giả đã đề cập đến nội dung xây dựng kế toán trách nhiệm cho 4 trung tâm bao gồm: trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu, trung tâm lợi nhuận và trung tâm đầu tư, áp dụng cho một doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh bia.Tác giả đã đề cập đến các phần hành trong mô hình kế toán trách nhiệm như xây dựng hệ thống thông tin dự toán, kế hoạch, hệ thống cung cấp thông tin thực hiện, và các phương pháp tổng hợp, đánh giá kết quả thực hiện so với kế hoạch đề ra. Lý luận và giải pháp mà tác giả đưa ra áp dụng cho loại hình doanh nghiệp sản xuất khá chi tiết.

Tuy nhiên, giống như tác giả Lê Ngọc Thăng, 5 tác giả Lê Thị Kim Dung cũng chưa đề cập đến việc thiết kế bộ máy nhân sự để thực hiện kế toán trách nhiệm. [4] Như vậy, trong số những công trình nghiên cứu trước đây về KTTN, các tác giả đã nghiên cứu và đề xuất các giải pháp khắc phục được những vướng mắc cụ thể mà các doanh nghiệp nghiên cứu gặp phải trong thực tiễn hoạt động như xây dựng hệ thống thông tin dự toán, hệ thống cung cấp thông tin thực hiện và các phương pháp đánh giá kết quả thực hiện so với kế hoạch đề ra. Các đơn vị nghiên cứu của các tác giản áp dụng cho các loại hình doanh nghiệp như xây dựng, sản xuất, viễn thông, …; chưa có công trình nào nghiên cứu và xây dựng mô hình KTTN tại một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ công nghệ thông tin, và cụ thể tại Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ