Kế Toán Hoạt Động Cho Thuê Tài Chính Trong Các Công Ty Cho Thuê Tài Chính Ở Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty cho thuê tài chính ở việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kinh tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

168
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN HOẠT ĐỘNG CHO THUÊ TÀI CHÍNH TRONG CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH

1.1. Tổng quan về hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty cho thuê tài chính

1.2. Khái niệm, bản chất và ý nghĩa của hoạt động cho thuê tài chính

1.3. Đặc trưng của hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty cho thuê tài chính

1.4. Phân loại hoạt động cho thuê tài chính

1.5. Quy trình hoạt động cho thuê tài chính

1.6. Rủi ro trong cho thuê tài chính

1.7. Nội dung và yêu cầu quản lý hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty cho thuê tài chính

1.8. Nội dung quản lý hoạt động cho thuê tài chính

1.9. Yêu cầu quản lý hoạt động cho thuê tài chính

1.10. Kế toán hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty cho thuê tài chính

1.11. Kế toán giai đoạn khởi đầu cho thuê tài chính

1.12. Kế toán giai đoạn bắt đầu thời hạn Hợp đồng cho thuê tài chính

1.13. Kế toán giai đoạn thực hiện Hợp đồng cho thuê tài chính

1.14. Kế toán giai đoạn kết thúc hợp đồng cho thuê tài chính

1.15. Trình bày và công bố thông tin

1.16. Kế toán hoạt động cho thuê tài chính của một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.16.1. Kế toán hoạt động cho thuê tài chính của một số nước trên thế giới

1.16.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.17. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN HOẠT ĐỘNG CHO THUÊ TÀI CHÍNH TRONG CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH Ở VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về các công ty cho thuê tài chính ở Việt Nam

2.2. Quá trình hình thành và phát triển của các công ty cho thuê tài chính ở Việt Nam

2.3. Hoạt động cho thuê tài chính tại các công ty cho thuê tài chính ở Việt Nam

2.4. Kế toán hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam theo quy định của Chuẩn mực và chế độ kế toán

2.4.1. Kế toán hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam theo quy định của Chuẩn mực kế toán Việt Nam

2.4.2. Kế toán hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam theo quy định của chế độ kế toán Việt Nam

2.5. Thực trạng kế toán hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty cho thuê tài chính ở Việt Nam

2.6. Kế toán giai đoạn khởi đầu cho thuê tài chính

2.7. Kế toán giai đoạn bắt đầu thời hạn Hợp đồng cho thuê tài chính

2.8. Kế toán giai đoạn thực hiện Hợp đồng cho thuê tài chính

2.9. Kế toán giai đoạn kết thúc Hợp đồng cho thuê tài chính

2.10. Trình bày thông tin trên Báo cáo tài chính

2.11. Đánh giá thực trạng kế toán hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty cho thuê tài chính ở Việt Nam

2.12. Những hạn chế và nguyên nhân dẫn đến hạn chế

2.13. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN HOẠT ĐỘNG CHO THUÊ TÀI CHÍNH TRONG CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH Ở VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển và những yêu cầu cơ bản của việc hoàn thiện kế toán hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty cho thuê tài chính ở Việt Nam

3.1.1. Định hướng phát triển của hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty cho thuê tài chính Việt Nam trong xu thế hội nhập kinh tế thế giới giai đoạn từ nay đến 2020

3.1.2. Những yêu cầu cơ bản của việc hoàn thiện kế toán hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty CTTC ở Việt Nam

3.2. Giải pháp hoàn thiện kế toán hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty cho thuê tài chính ở Việt Nam

3.2.1. Giải pháp về phương pháp xác định giá trị cho thuê tài chính và tính và hạch toán lãi dự thu

3.2.2. Giải pháp về ghi nhận suy giảm giá trị tài sản cho thuê tài chính

3.2.3. Giải pháp về đo lường và ghi nhận các chỉ tiêu trong kế toán hoạt động cho thuê tài chính

3.2.4. Giải pháp về phương pháp kế toán hoạt động cho thuê tài chính tại các công ty cho thuê tài chính ở Việt Nam

3.3. Điều kiện thực hiện các giải pháp

3.3.1. Về phía Ngân hàng Nhà nước và các Bộ, ngành liên quan

3.3.2. Về phía các Ngân hàng Thương mại

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kế Toán Cho Thuê Tài Chính Tại Việt Nam 2024

Hoạt động cho thuê tài chính (CTTC) đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ vốn trung và dài hạn cho các doanh nghiệp tại Việt Nam. Nó mang lại sự an toàn, tiện lợi và hiệu quả cho cả bên cho thuê và bên đi thuê. So với các hình thức vay vốn ngân hàng truyền thống, CTTC nổi bật với ưu thế chủ động lựa chọn tài sản, giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và thủ tục đơn giản hơn. Đặc biệt, CTTC giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiếp cận nguồn vốn để đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất. Thị trường CTTC tại Việt Nam, tuy ra đời muộn hơn so với nhiều nước trong khu vực, đã từng bước phát triển và khẳng định vai trò của mình. Thông tin do kế toán hoạt động cho thuê tài chính cung cấp đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng tài trợ vốn của các công ty CTTC, từ đó hỗ trợ các nhà đầu tư, nhà quản lý đưa ra quyết định phù hợp. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật và hướng dẫn về kế toán CTTC vẫn còn một số hạn chế, gây khó khăn cho các công ty trong quá trình thực hiện.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất Kế Toán Cho Thuê Tài Chính

Theo luận án của Trần Nguyễn Bích Hiền, kế toán hoạt động CTTC liên quan đến việc ghi nhận, đo lường và báo cáo các giao dịch liên quan đến việc cho thuê tài sản. Bản chất của CTTC là một hình thức tài trợ vốn, trong đó bên cho thuê chuyển giao quyền sử dụng tài sản cho bên đi thuê trong một khoảng thời gian nhất định. Điều quan trọng là phải phân biệt CTTC với các hình thức cho thuê khác, chẳng hạn như cho thuê hoạt động. Kế toán CTTC đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế (IAS), cũng như các quy định pháp luật liên quan. Các công ty CTTC cần phải đảm bảo rằng thông tin kế toán được trình bày một cách chính xác, minh bạch và tuân thủ các quy định hiện hành.

1.2. Vai Trò Của Kế Toán Trong Hoạt Động Cho Thuê Tài Chính

Kế toán đóng vai trò then chốt trong việc quản lý và kiểm soát hoạt động CTTC. Thông qua hệ thống kế toán, các công ty CTTC có thể theo dõi và đánh giá hiệu quả của các hợp đồng cho thuê, quản lý rủi ro và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Thông tin kế toán cung cấp cho các nhà quản lý thông tin quan trọng để đưa ra các quyết định chiến lược, chẳng hạn như xác định lãi suất cho thuê, đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng và quản lý dòng tiền. Ngoài ra, thông tin kế toán cũng rất quan trọng đối với các bên liên quan khác, bao gồm các nhà đầu tư, các cơ quan quản lý nhà nước và khách hàng.

II. Thách Thức Kế Toán Cho Thuê Tài Chính Tại Các CTTC VN

Mặc dù đã có những bước phát triển nhất định, kế toán hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Theo nghiên cứu, khung pháp lý hiện hành chưa hoàn thiện, thiếu sự đồng bộ và chưa theo kịp với sự phát triển của thị trường. Các công ty CTTC thường gặp khó khăn trong việc áp dụng các chuẩn mực kế toán, đặc biệt là trong các nghiệp vụ CTTC phức tạp. Hơn nữa, việc thiếu nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về kế toán CTTC cũng là một trở ngại lớn. Điều này dẫn đến tình trạng thông tin kế toán không chính xác, thiếu minh bạch và khó so sánh giữa các công ty CTTC khác nhau. Vấn đề này đòi hỏi cần có những giải pháp đồng bộ từ các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức nghề nghiệp và các công ty CTTC.

2.1. Sự Khác Biệt Giữa VAS và IAS Trong Kế Toán Cho Thuê

Sự khác biệt giữa Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) về cho thuê tài chính gây ra những khó khăn nhất định cho các công ty CTTC tại Việt Nam. VAS có thể chưa bao quát hết các tình huống phức tạp trong hoạt động cho thuê, dẫn đến việc áp dụng không thống nhất và thiếu minh bạch. Việc tuân thủ IAS đòi hỏi các công ty CTTC phải có hệ thống kế toán và quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ, cũng như đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao. Sự khác biệt này cũng ảnh hưởng đến khả năng so sánh báo cáo tài chính của các công ty CTTC Việt Nam với các công ty CTTC quốc tế.

2.2. Vấn Đề Ghi Nhận và Đo Lường Giá Trị Tài Sản Cho Thuê

Việc xác định giá trị hợp lý của tài sản cho thuê, đặc biệt là tài sản chuyên dụng hoặc tài sản có thị trường thứ cấp hạn chế, là một thách thức lớn. Các phương pháp định giá khác nhau có thể dẫn đến sự chênh lệch lớn về giá trị tài sản, ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của công ty CTTC. Ngoài ra, việc ghi nhận khấu hao tài sản cho thuê cũng cần được thực hiện một cách thận trọng, đảm bảo phản ánh đúng mức độ hao mòn và sử dụng của tài sản. Theo luận án, việc ghi nhận suy giảm giá trị tài sản cho thuê cũng cần được quan tâm để đảm bảo tính trung thực của báo cáo tài chính.

2.3. Quản lý Rủi Ro Trong Kế Toán Hoạt Động Cho Thuê Tài Chính

Các công ty cho thuê tài chính phải đối mặt với nhiều rủi ro trong quá trình hoạt động, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện, đo lường và quản lý các rủi ro này. Hệ thống kế toán cần cung cấp thông tin kịp thời và chính xác về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của công ty, giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động và cạnh tranh ngày càng gay gắt.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Cho Thuê Tài Chính Tại VN

Để nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của kế toán hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ phía cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức nghề nghiệp và các công ty CTTC. Các giải pháp này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán, áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế và tăng cường kiểm soát nội bộ. Theo luận án, việc hoàn thiện kế toán CTTC cần phải gắn liền với định hướng phát triển của ngành CTTC trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Điều này đòi hỏi sự chủ động, sáng tạo và không ngừng đổi mới từ các công ty CTTC.

3.1. Cập Nhật và Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Lý Kế Toán

Cần rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành về kế toán CTTC, đảm bảo tính đồng bộ, rõ ràng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc ban hành các hướng dẫn chi tiết về áp dụng các chuẩn mực kế toán cho các nghiệp vụ CTTC phức tạp là rất cần thiết. Các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định pháp luật về kế toán của các công ty CTTC.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Đội Ngũ Kế Toán Tại Các CTTC

Các công ty CTTC cần đầu tư vào việc đào tạo và bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán. Việc cử nhân viên tham gia các khóa đào tạo, hội thảo về kế toán CTTC là một giải pháp hiệu quả. Khuyến khích nhân viên đạt được các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế về kế toán, kiểm toán. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sự học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm.

3.3. Áp Dụng Chuẩn Mực Kế Toán Quốc Tế IFRS Cho CTTC

Việc từng bước áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) cho hoạt động CTTC sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và so sánh của báo cáo tài chính. Cần có lộ trình cụ thể và kế hoạch đào tạo để các công ty CTTC có thể chuẩn bị tốt cho việc áp dụng IFRS. Việc áp dụng IFRS sẽ giúp các công ty CTTC tiếp cận được nguồn vốn quốc tế và nâng cao uy tín trên thị trường.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kế Toán CTTC Kết Quả Nghiên Cứu

Luận án của Trần Nguyễn Bích Hiền đã tiến hành khảo sát thực tế tại các công ty CTTC tại Việt Nam để đánh giá thực trạng kế toán hoạt động cho thuê tài chính. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, mặc dù các công ty CTTC đã có những nỗ lực trong việc áp dụng các chuẩn mực kế toán, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và bất cập. Các công ty CTTC cần phải tiếp tục hoàn thiện hệ thống kế toán, nâng cao năng lực đội ngũ kế toán và tăng cường kiểm soát nội bộ để đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin kế toán. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện kế toán CTTC, bao gồm việc cập nhật và hoàn thiện hệ thống pháp lý, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán và áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế.

4.1. Nghiên Cứu Trường Hợp Tại Các Công Ty CTTC Việt Nam

Nghiên cứu trường hợp tại các công ty CTTC giúp xác định các vấn đề cụ thể trong việc áp dụng các chuẩn mực và quy định kế toán hiện hành. Ví dụ, nghiên cứu có thể tập trung vào cách các công ty CTTC ghi nhận và đo lường giá trị tài sản cho thuê, quản lý rủi ro tín dụng hoặc trình bày thông tin trên báo cáo tài chính. Kết quả nghiên cứu trường hợp có thể cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý, các cơ quan quản lý nhà nước và các nhà nghiên cứu khác.

4.2. Phân Tích So Sánh Với Các Mô Hình Kế Toán Tiên Tiến

Việc phân tích so sánh kế toán hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam với các mô hình kế toán tiên tiến trên thế giới có thể giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cải thiện. Ví dụ, có thể so sánh cách các công ty CTTC Việt Nam ghi nhận doanh thu và chi phí cho thuê với các công ty CTTC ở các nước phát triển. Phân tích so sánh có thể giúp các công ty CTTC Việt Nam học hỏi kinh nghiệm tốt và áp dụng các phương pháp kế toán hiệu quả.

V. Kết Luận Triển Vọng Kế Toán Cho Thuê Tài Chính Tại VN

Tóm lại, kế toán hoạt động cho thuê tài chính đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thị trường CTTC tại Việt Nam. Việc hoàn thiện hệ thống kế toán CTTC là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực và hợp tác của tất cả các bên liên quan. Với những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, kế toán CTTC sẽ góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành CTTC và nền kinh tế Việt Nam.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Kế Toán Trong Phát Triển CTTC

Kế toán cung cấp thông tin tin cậy và minh bạch cho các nhà đầu tư, các nhà quản lý và các bên liên quan khác. Thông tin này giúp các bên đưa ra các quyết định đúng đắn và hiệu quả, góp phần thúc đẩy sự phát triển của thị trường CTTC. Một hệ thống kế toán hiệu quả cũng giúp các công ty CTTC quản lý rủi ro tốt hơn và tuân thủ các quy định pháp luật.

5.2. Định Hướng Phát Triển Kế Toán Cho Thuê Tài Chính Trong Tương Lai

Trong tương lai, kế toán hoạt động cho thuê tài chính cần phải tiếp tục phát triển để đáp ứng với những thay đổi của thị trường và các quy định pháp luật. Việc áp dụng các công nghệ mới, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain, có thể giúp tự động hóa các quy trình kế toán và nâng cao hiệu quả hoạt động. Kế toán CTTC cần phải trở nên linh hoạt và dễ dàng thích ứng với các sản phẩm và dịch vụ mới.

24/05/2025
Kế toán hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty cho thuê tài chính ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Hoạt động cho thuê tài chính là hình thức tài trợ vốn trung, dài hạn có tính an toàn cao, tiện lợi và hiệu quả đối với các bên tham gia và đối với toàn xã hội. Từ khi ra đời, CTTC luôn đƣợc đánh giá là một hình thức tài trợ tín dụng mới so với phƣơng thức cho vay truyền thống của các Ngân hàng thƣơng mại. Với ƣu thế nổi bật nhƣ chủ động lựa chọn, hạn chế rủi ro, tiết kiệm chi phí, thủ tục tƣơng đối đơn giản, không phải thế chấp, hiện đại hóa sản xuất…, CTTC ngày nay đang là một loại hình kinh doanh dịch vụ đƣợc ƣa chuộng trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển hoặc có nền kinh tế chuyển đổi.

Ở Việt Nam, sau gần 30 năm thực hiện việc chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung bao cấp sang kinh tế thị trƣờng định hƣớng XHCN, nền kinh tế nƣớc ta đã đạt đƣợc những thành tựu quan trọng, đến nay đã bƣớc sang giai đoạn phát triển mới, nhanh hơn, mạnh hơn. Trong bối cảnh hội nhập để nâng cao chất lƣợng sản ph m cũng nhƣ tăng năng suất lao động, giảm chi phí, tăng sức cạnh tranh trên thị trƣờng, thực tế cho thấy việc đổi mới công nghệ, máy móc thiết bị ở các doanh nghiệp sản xuất là một đòi hỏi bức thiết. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay, đặc biệt các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang gặp rất nhiều khó khăn về tài chính, và có thể nói khó khăn lớn nhất chính là thiếu vốn. Hiện nay lƣợng vốn dài hạn đầu tƣ cho các dự án ở các doanh nghiệp Việt Nam là hết sức khiêm tốn.

Kênh tài trợ quen thuộc vẫn là đi vay ở các ngân hàng thƣơng mại. Tuy nhiên đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, các doanh nghiệp mới ra đời không có đủ tài sản đảm bảo cũng nhƣ uy tín thì việc tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng quả là khó khăn. Trong những trƣờng hợp nhƣ vậy, thuê tài chính là một giải pháp tối ƣu. Nhƣ vậy, có thể khẳng định, thị trƣờng CTTC ra đời nhƣ một tất yếu khách quan tạo nên một kênh dẫn vốn mới cho nền kinh tế, đánh dấu một bƣớc phát triển và hoàn thiện của thị trƣờng tài chính Việt Nam.

So với hầu hết các nƣớc Châu Á, ngành công nghiệp cho thuê thâm nhập vào Việt Nam có phần muộn hơn. Năm 1994, công ty thuê mua đầu tiên mới ra đời, 2 nhƣng phải đến ngày 9.1995, trên cơ sở Nghị định 64/CP của Chính phủ về Qui chế tạm thời về tổ chức và hoạt động của công ty CTTC, hoạt động CTTC trong các công ty CTTC mới chính thức ra đời. Hiện nay, cả nƣớc có 11 Công ty CTTC, trong đó: 7 công ty trực thuộc các ngân hàng thƣơng mại Nhà nƣớc, 3 công ty có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài và 1 công ty TNHH một thành viên Công nghiệp Tàu thủy (Nguồn Ngân hàng Nhà nước 30/12/2015) (Phụ lục 02). Các công ty CTTC còn ít, mới thành lập trong 20 năm trở lại đây, thành lập, hoạt động theo qui định của Luật các tổ chức tín dụng và một số qui định pháp luật khác có liên quan.

Hoạt động CTTC là hoạt động chủ yếu của các công ty CTTC. Mặc dù mới đƣợc chính thức thành lập và hoạt động từ năm 1995, nhƣng các công ty CTTC đã đạt đƣợc những thành công nhất định, từng bƣớc khẳng định vị thế của mình trên thị trƣờng CTTC trong nƣớc, thu hút đƣợc sự quan tâm của các khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang cần tìm đƣợc nguồn tài trợ đầu tƣ máy móc, cải tiến công nghệ. Thực tế thời gian gần đây cho thấy, hoạt động của các công ty CTTC đang dần có sự thu hẹp lại do nhiều nguyên nhân nhƣ suy thoái kinh tế, cơ chế chính sách thiếu đồng bộ, thiếu vốn hoạt động, áp lực tái cấu trúc và hội nhập. Đã có không ít công ty đứng bên bờ vực phá sản.

Tuy nhiên, với đặc thù hoạt động riêng có của mình, các công ty CTTC vẫn có hƣớng phát triển trong tƣơng lai nếu biết phát huy thế mạnh của mình cũng nhƣ có sự hỗ trợ thêm lực đ y từ cơ chế chính sách và từ nhiều phía khách quan khác. Kế toán là một công cụ quản lý kinh tế trong hệ thống quản lý kinh tế tài chính của các doanh nghiệp nói chung và các công ty CTTC nói riêng. Trong hệ thống thông tin tài chính, thông tin do kế toán hoạt động CTTC trong các công ty CTTC cung cấp có vai trò quan trọng không chỉ đối với bản thân công ty, mà còn hết sức cần thiết cho những ngƣời có lợi ích trực tiếp hay gián tiếp đối với hoạt động của công ty. Thông tin về số nợ phải thu, khoản thu lãi CTTC đƣợc xem là một trong những dòng thông tin quan trọng nhất để ngƣời sử dụng thông tin phân tích, đánh giá tình hình và kết quả hoạt động kinh doanh của các công ty CTTC nói chung và của hoạt động CTTC nói riêng.

Qua đó, đánh giá đƣợc khả năng tài trợ vốn của công ty CTTC trong nền kinh tế. Do vậy, kế toán hoạt động CTTC trong 3 các công ty CTTC có vai trò hết sức quan trọng trong hệ thống kế toán nói riêng và công tác quản lý nói chung. Tuy nhiên, quá trình nghiên cứu về kế toán hoạt động CTTC ở Việt Nam cho thấy các văn bản pháp luật quy định, hƣớng dẫn quản lý, tổ chức hoạt động và kế toán tại các công ty CTTC còn chƣa đầy đủ, đồng bộ, thực tế tại các công ty CTTC còn lúng túng, vƣớng mắc khi gặp phải những nghiệp vụ CTTC đa dạng, phức tạp. Lý luận cũng nhƣ thực tiễn đang đòi hỏi cần phải hoàn thiện kế toán hoạt động CTTC trong các công ty CTTC ở Việt Nam.

Nhằm đáp ứng yêu cầu cấp thiết trên, tác giả chọn “Kế toán hoạt động cho thuê tài chính trong các công ty cho thuê tài chính ở Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu Luận án tiến sĩ của mình. Tổng quan tình hình nghiên cứu 2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Vấn đề về kế toán hoạt động cho thuê tài chính trên thế giới đƣợc nhiều học giả khai thác, nghiên cứu ở các khía cạnh khác nhau. Bài báo “The conceptual Framework and Accounting for Leases” của tác giả Dennis W.Monson đăng tải trong tạp chí Accounting Horizons Vol.3 tháng 9/2001, tr.

Theo tác giả, trong nhiều năm qua, ngƣời sử dụng báo cáo tài chính, các học giả và ngƣời xây dựng chu n mực đã chỉ trích các chu n mực kế toán về thuê tài sản vì tính phức tạp và không hiệu quả trong việc trình bày các khoản nợ phải trả phát sinh từ Hợp đồng cho thuê trên Bảng cân đối kế toán của bên thuê. Các khái niệm về tài sản và nợ phải trả là mâu thuẫn nhau trong các chu n mực kế toán về cho thuê tài sản. Đã có một số ý kiến bao gồm của Chủ tịch và một vài thành viên của IASB yêu cầu chu n mực mới phải đƣa ra các khái niệm về tài sản và nợ phải trả một cách chặt chẽ. Tuy nhiên, đến nay vẫn chƣa có một thống nhất chung nào trong việc áp dụng các khái niệm về tài sản và nợ phải trả trong Hợp đồng cho thuê.

Tác giả cho rằng, đối với các công ty thuê một khối lƣợng lớn máy móc thiết bị, báo cáo tài chính đƣợc lập theo 2 cách giải thích khác về tài sản và nợ phải trả trên trong bài báo này sẽ tƣơng đối khác nhau. Tác giả đã đƣa ra một mô hình quyết định cho hai cách giải thích khác về việc khái niệm tài sản và nợ phải trả 4 trong Hợp đồng cho thuê, minh họa ảnh hƣởng trên Báo cáo tài chính của bên đi thuê khi áp dụng cả hai mô hình này, đồng thời đánh giá kết quả của việc sử dụng các mô hình đó. Tuy nhiên, bài báo này chủ yếu tập trung phân tích ở bên thuê đối với các Hợp đồng thuê thiết bị mà không nghiên cứu kế toán ở bên cho thuê. Bài báo “Commentary: Lease accounting research and the G4+1 Proposal” của Robert C.Lipe đăng tải trong tạp chí Accounting Horizons Vol.

15 No 3 tháng 9/2001 [73]. Trong bài viết, tác giả đã có những phân tích sâu sắc về vấn đề kế toán thuê tài sản ở cả bên đi thuê và bên cho thuê theo đề nghị của nhóm G4+1 có ảnh hƣởng đến việc xây dựng chu n mực trong một giới hạn nào đó. Về kế toán bên cho thuê, tác giả nhận thấy chỉ có 2 nghiên cứu kinh nghiệm về phía bên cho thuê. Tác giả cho rằng việc thiếu những nghiên cứu về bên cho thuê do tác động của sự lựa chọn trong kế toán bên cho thuê là khó và ít thấy hơn.

Theo tác giả, báo cáo về thỏa thuận thuê nhƣ là thuê tài chính thay cho thuê hoạt động là không trình bày những khoản nợ phải trả và tài sản trên bảng cân đối kế toán của bên cho thuê. Thay vào đó là các khoản đƣợc phân loại lại từ tài sản dƣới hợp đồng cho thuê thành khoản nợ phải thu từ cho thuê. Giá trị của các khoản này là giống nhau tại thời điểm khởi đầu thuê. Sau đó, cho thuê hoạt động sẽ tạo ra doanh thu cho thuê và phân bổ chi phí, trong khi đó, cho thuê tài chính tạo ra doanh thu tiền lãi cho thuê tài chính.

Kế toán cho thuê tài chính bên cho thuê phải ghi nhận dòng thu nhập lớn hơn vào những năm đầu của hợp đồng cho thuê. Thu nhập hoãn lại phát sinh bởi vì thu nhập lãi đƣợc ghi nhận bằng cách sử dụng một tỷ lệ cố định để ghi giảm khoản phải thu từ cho thuê. Đề nghị của nhóm G4+1 yêu cầu bên cho thuê phải phân loại tất cả các hợp đồng cho thuê không hủy ngang và tách biệt giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê của bên thuê với giá trị còn lại của tài sản cho thuê. Ngoài ra, đề nghị đƣa ra nhằm giảm bớt khoản thu nhập của bên cho thuê phải đƣợc ghi nhận tại thời điểm khởi đầu.

Trong bài báo, tác giả đã phân tích các kinh nghiệm liên quan đến đo lƣờng giá trị còn lại ƣớc tính trong nghiên cứu của các tác giả khác nhƣ Power và Revsine (1989) và John và cộng sự (1993). Theo tác giả, cả hai nghiên cứu kinh 5 nghiệm về kế toán bên cho thuê đã khẳng định tầm quan trọng của giá trị còn lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Kế Toán Hoạt Động Cho Thuê Tài Chính Tại Việt Nam: Nghiên Cứu và Giải Pháp cung cấp cái nhìn sâu sắc về lĩnh vực kế toán trong hoạt động cho thuê tài chính tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các vấn đề hiện tại mà còn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động kế toán trong ngành. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp kế toán tiên tiến, giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả tài chính cho các doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoàn thiện hệ thống thông tin hỗ trợ ho thuê tài chính tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên cho thuê tài chính công nghiệp tàu thủy việt nam. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức hoàn thiện hệ thống thông tin trong lĩnh vực cho thuê tài chính, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp và ứng dụng trong thực tiễn.