Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng cạnh tranh gay gắt, kết quả kinh doanh trở thành chỉ tiêu trung tâm được nhiều bên liên quan theo dõi: lãnh đạo doanh nghiệp sử dụng để định hướng chiến lược, nhà đầu tư dùng làm căn cứ ra quyết định, Nhà nước căn cứ vào đó để xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Việc ghi nhận doanh thu và chi phí kịp thời, đầy đủ, chính xác do đó không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là công cụ quan trọng để giảm thiểu thất thoát và đảm bảo phát triển bền vững.

Tác giả chọn đề tài xuất phát từ quá trình thực tập trực tiếp tại Công ty cổ phần công nghệ môi trường sạch (tên viết tắt: MST). Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thiết bị lọc nước, máy lọc nước thương hiệu ASTAR (Malaysia) và màng lọc RO (Mỹ), được thành lập ngày 20/02/2017, có trụ sở tại số 12, ngõ 282, đường Khương Đình, phường Hạ Đình, quận Thanh Xuân, Hà Nội.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống lại cơ sở lý luận về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Tìm hiểu thực trạng công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty cổ phần công nghệ môi trường sạch.
  3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kế toán nói trên tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu là lý luận chung và thực trạng kế toán doanh thu, chi phí, xác định kết quả kinh doanh tại MST. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong số liệu kế toán thực tế tại công ty trong quý IV năm 2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp luật

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản pháp lý và chuẩn mực kế toán sau:

  • Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 15 — định nghĩa doanh thu theo góc độ quốc tế.
  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 14 — định nghĩa doanh thu và thu nhập khác trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam.
  • Thông tư 133/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính — chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa, là văn bản chính quy định tài khoản, chứng từ, sổ sách và phương pháp hạch toán được công ty MST áp dụng.
  • Chuẩn mực kế toán số 02 — Hàng tồn kho, ban hành theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31/12/2001 — làm căn cứ xác định giá trị hàng tồn kho và giá vốn hàng bán.
  • Thông tư 45/2013/TT-BTC — quy định phương pháp khấu hao tài sản cố định theo đường thẳng.

Hệ thống tài khoản kế toán được phân tích bao gồm: TK 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), TK 515 (Doanh thu hoạt động tài chính), TK 711 (Thu nhập khác), TK 632 (Giá vốn hàng bán), TK 642 (Chi phí quản lý kinh doanh, gồm TK 6421 và TK 6422), TK 635 (Chi phí tài chính), TK 811 (Chi phí khác), TK 821 (Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp), TK 911 (Xác định kết quả kinh doanh).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp nhiều phương pháp:

  • Phương pháp tiếp cận tài liệu: tổng hợp lý luận từ văn bản pháp luật, chuẩn mực kế toán do Bộ Tài chính ban hành; kết hợp phân tích định tính và định lượng.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và xử lý dữ liệu: các số liệu được tổng hợp, chọn lọc, trình bày qua bảng biểu và sơ đồ để phản ánh xu hướng biến động.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: thực hiện trong quá trình thực tập tại MST, trực tiếp quan sát sổ sách, hóa đơn, chứng từ và phỏng vấn nhân viên kế toán về cách xử lý nghiệp vụ phát sinh.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ phòng kế toán công ty MST: sổ chi tiết, sổ cái các tài khoản, hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, phiếu thu, biên bản điều chỉnh hóa đơn, màn hình phần mềm kế toán MISA. Dữ liệu thứ cấp gồm các văn bản pháp luật và chuẩn mực kế toán hiện hành.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những lý luận về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh trong các doanh nghiệp thương mại

Chương 1 hệ thống toàn bộ khung lý thuyết làm cơ sở đối chiếu thực tế ở chương sau. Tác giả làm rõ khái niệm doanh thu theo cả IFRS 15 lẫn VAS 14, phân biệt các khoản giảm trừ doanh thu (chiết khấu thương mại — CKTM, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại) theo Thông tư 133/2016/TT-BTC. Điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng (gồm 5 tiêu chí: chuyển giao rủi ro, không còn kiểm soát, doanh thu xác định chắc chắn, có khả năng thu lợi ích kinh tế, xác định được chi phí liên quan) và điều kiện ghi nhận doanh thu cung cấp dịch vụ (gồm 4 tiêu chí tương ứng) được trình bày riêng biệt.

Về kế toán doanh thu, chương này lần lượt phân tích TK 511, TK 515, TK 711 — kết cấu tài khoản, chứng từ sử dụng và phương pháp hạch toán qua sơ đồ chữ T. Về kế toán chi phí, tác giả trình bày TK 632 (giá vốn hàng bán), trong đó nêu rõ ba phương pháp tính giá hàng tồn kho theo VAS 02: tính giá đích danh, bình quân gia quyền, và nhập trước — xuất trước (FIFO); đồng thời trình bày cả hai phương pháp hạch toán hàng tồn kho (kê khai thường xuyên và kiểm kê định kỳ). TK 642, TK 635, TK 811 và TK 821 cũng được phân tích cùng cơ chế. Phần cuối chương trình bày TK 911 với nguyên tắc kết chuyển cuối kỳ và công thức xác định kết quả từng hoạt động (SXKD, tài chính, khác).

Chương 2: Thực trạng kế toán doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại Công ty cổ phần công nghệ môi trường sạch

Chương 2 là trọng tâm của khóa luận, gồm ba phần lớn.

Phần 2.1 — Khái quát về công ty MST: Công ty thành lập năm 2017, kinh doanh nhập khẩu và phân phối thiết bị lọc nước (máy lọc nước ASTAR, màng lọc RO, dây chuyền đóng chai, thiết bị xử lý nước dân dụng và công nghiệp, thiết bị gia dụng). Bộ máy quản lý gồm Giám đốc và 5 phòng/bộ phận: hành chính, kế toán, kinh doanh, kỹ thuật, kho. Bộ máy kế toán cơ cấu gồm kế toán trưởng, 1 thủ quỹ, 1 kế toán bán hàng kiêm kho, 1 kế toán công nợ kiêm thanh toán. Công ty áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, hình thức sổ Nhật ký chung, tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, hàng tồn kho theo phương pháp bình quân gia quyền, hạch toán theo kê khai thường xuyên, khấu hao theo đường thẳng (Thông tư 45/2013/TT-BTC), sử dụng phần mềm kế toán MISA.

Bảng 2.1 tổng hợp một số chỉ tiêu kết quả kinh doanh qua các năm cho thấy:

Chỉ tiêu Xu hướng
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Tăng dần qua các năm; năm 2019–2020 tăng khoảng 5 tỷ đồng
Giá vốn hàng bán Tăng theo doanh thu
Chi phí HĐTC và QLKD Tăng chậm hơn tốc độ tăng của doanh thu thuần
Lợi nhuận trước thuế 2018–2020 Tăng 65%
Khoản phải thu khách hàng Tăng dần — phản ánh vốn bị chiếm dụng tăng

Phần 2.2 — Thực trạng kế toán: Tác giả mô tả chi tiết quy trình và minh họa bằng chứng từ, sổ sách thực tế của quý IV/2020, bao gồm:

  • Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: Quy trình từ lập đơn đặt hàng trên MISA, phát hành hóa đơn GTGT, lập phiếu xuất kho (3 liên), ghi nhận thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng Agribank, hoặc công nợ). Ví dụ minh họa: ngày 04/12/2020, đơn đặt máy lọc nước trị giá 41.000 VNĐ (chưa thanh toán). Kế toán ghi nhận qua TK 5111, cập nhật sổ NKC, sổ cái TK 511 và sổ chi tiết TK 5111.

  • Kế toán ghi giảm doanh thu: Công ty áp dụng điều chỉnh trực tiếp vào TK 511. Ví dụ: Hợp đồng số 013/HĐKT ngày 20/10/2020 mua 20 linh kiện kỹ thuật của Công ty TNHH Thành An; ngày 23/10/2020 khi giao hàng, phát hiện 2 linh kiện lỗi, bên mua yêu cầu giảm giá 2 triệu đồng, công ty lập biên bản điều chỉnh hóa đơn theo quy định.

  • Kế toán giá vốn hàng bán: Áp dụng phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ, tự động cập nhật qua MISA khi ghi nhận bán hàng (tích chọn "kiêm phiếu xuất kho"). Cuối kỳ, kế toán tính lại giá vốn qua chức năng "Kho – Tính giá xuất kho" trước khi lập BCTC. Sổ cái TK 632 trích quý IV/2020 thể hiện tại Bảng 2.5 và Bảng 2.6.

  • Kế toán doanh thu và chi phí hoạt động tài chính: Doanh thu HĐTC được hạch toán qua TK 515 (lãi gửi ngân hàng, lãi bán hàng trả chậm…). Chi phí tài chính gồm khoản trả lãi vay ngân hàng Agribank, được nhập qua phiếu chi trên MISA.

  • Kế toán chi phí kinh doanh: Ghi nhận chi phí vận chuyển, chi phí điện (ví dụ: chứng từ chi tiền điện tháng 12 được nhập trên MISA) qua TK 642.

  • Kế toán thu nhập khác và chi phí khác, chi phí thuế TNDN: Ghi nhận qua TK 711, TK 811, TK 821.

  • Kế toán xác định kết quả kinh doanh: Cuối kỳ, kế toán thực hiện kết chuyển lãi/lỗ qua TK 911 trên giao diện MISA. Sổ cái TK 911 trích quý IV/2020 được trình bày tại Bảng 2.7.

Phần 2.3 — Đánh giá thực trạng: Tác giả chỉ ra một số nhược điểm trong công tác kế toán tại MST, làm tiền đề cho các giải pháp ở Chương 3.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty cổ phần môi trường sạch

Chương 3 đề xuất giải pháp theo bốn nguyên tắc hoàn thiện mà tác giả đặt ra: (1) tuân thủ văn bản pháp luật, chuẩn mực và chế độ kế toán; (2) phù hợp với yêu cầu và đặc điểm của công ty; (3) đảm bảo thông tin đầy đủ, kịp thời, trung thực; (4) tiết kiệm, hiệu quả và có tính khả thi cao.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Lợi nhuận trước thuế của MST giai đoạn 2018–2020 tăng 65%, phản ánh hiệu quả kinh doanh cải thiện rõ rệt.
  • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng mạnh trong giai đoạn 2019–2020, tương đương khoảng 5 tỷ đồng.
  • Chi phí quản lý kinh doanh và chi phí tài chính tăng chậm hơn tốc độ tăng của doanh thu thuần, cho thấy công ty đã từng bước kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.
  • Khoản phải thu khách hàng tăng dần qua các năm, phản ánh rủi ro vốn bị chiếm dụng ngày càng lớn.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất sáu nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Hoàn thiện chứng từ và sổ sách kế toán — đảm bảo đầy đủ, đúng mẫu theo quy định.
  2. Hoàn thiện kế toán chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán — xây dựng quy trình ghi nhận rõ ràng cho hai trường hợp CKTM theo từng lần mua và theo doanh số.
  3. Hoàn thiện kế toán hàng bán bị trả lại — lập đầy đủ biên bản, phiếu nhập kho hàng trả lại và hóa đơn điều chỉnh theo đúng quy định.
  4. Hoàn thiện kế toán trích lập dự phòng phải thu khó đòi — thiết lập quy trình theo dõi và trích lập định kỳ nhằm phản ánh trung thực công nợ (Bảng 3.1 về trích lập dự phòng các khoản phải thu khó đòi được nêu trong văn bản).
  5. Ứng dụng thuần thục phần mềm MISA — khai thác tối đa chức năng hiện có để tự động hóa quy trình và giảm sai sót nhập liệu.
  6. Nâng cao trình độ đội ngũ kế toán — đào tạo và cập nhật kiến thức thường xuyên cho nhân viên.

Đóng góp

Khóa luận đối chiếu cơ sở lý luận từ IFRS 15, VAS 14, Thông tư 133/2016/TT-BTC với thực tế vận hành tại một doanh nghiệp thương mại quy mô nhỏ, từ đó chỉ ra khoảng cách giữa chuẩn mực và thực tiễn áp dụng. Đây là đóng góp có giá trị tham khảo cho các doanh nghiệp thương mại cùng quy mô trong quá trình hoàn thiện công tác kế toán.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong quý IV năm 2020 tại một đơn vị duy nhất, nên kết quả và giải pháp không thể khái quát cho toàn bộ doanh nghiệp thương mại trong lĩnh vực phân phối thiết bị. Quy mô bộ máy kế toán nhỏ (4 người) và hệ thống chứng từ còn một số thiếu sót được nhận diện cũng là giới hạn về dữ liệu. Văn bản không nêu rõ hướng nghiên cứu tiếp theo. Dựa trên phạm vi đã xác định, các nghiên cứu kế tiếp có thể mở rộng sang giai đoạn dài hơn (nhiều năm tài chính), hoặc so sánh nhiều doanh nghiệp cùng ngành phân phối thiết bị lọc nước để có kết luận mang tính đại diện cao hơn.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo với các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán đang thực hiện đề tài về kế toán doanh thu, chi phí, xác định kết quả kinh doanh tại doanh nghiệp thương mại, đặc biệt các doanh nghiệp áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC.
  • Sinh viên và người đi làm cần tìm hiểu về quy trình vận hành phần mềm kế toán MISA trong thực tế (ghi nhận doanh thu, tính giá vốn, kết chuyển lãi/lỗ).
  • Kế toán viên tại doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn đối chiếu quy trình xử lý nghiệp vụ chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán, hàng bán bị trả lại và trích lập dự phòng phải thu khó đòi theo quy định hiện hành.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 với các minh họa bằng chứng từ thực tế (hóa đơn GTGT, biên bản điều chỉnh hóa đơn, sổ cái TK 511, TK 632, TK 911), quy trình bán hàng (Sơ đồ 2.3) và các màn hình thao tác trên phần mềm MISA; cùng với Chương 3 về nhóm giải pháp hoàn thiện kế toán trích lập dự phòng và chiết khấu thương mại.


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty cổ phần công nghệ môi trường sạch (MST) áp dụng phương pháp tính giá hàng tồn kho nào và xử lý giá vốn hàng bán ra sao trên MISA?

MST áp dụng phương pháp bình quân gia quyền cuối kỳ. Mỗi khi bán hàng, kế toán tích chọn "kiêm phiếu xuất kho" trên MISA để phần mềm tự cập nhật giá vốn; cuối kỳ, kế toán vào chức năng "Kho – Tính giá xuất kho" để tính lại giá vốn thực tế trước khi lập báo cáo tài chính.

2. Công ty xử lý trường hợp hàng bán bị phát hiện lỗi sau khi giao hàng như thế nào?

Theo ví dụ hợp đồng số 013/HĐKT (ngày 20/10/2020) với Công ty TNHH Thành An: khi giao 20 linh kiện, phát hiện 2 linh kiện lỗi và bên mua yêu cầu giảm 2 triệu đồng. MST lập biên bản điều chỉnh hóa đơn, ghi giảm trực tiếp vào TK 511 theo quy định của Thông tư 133/2016/TT-BTC — không hạch toán qua tài khoản riêng biệt cho hàng bán trả lại.

3. Lợi nhuận trước thuế của MST thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?

Theo Bảng 2.1 trong khóa luận, lợi nhuận trước thuế của MST giai đoạn 2018–2020 tăng 65%. Nguyên nhân chủ yếu là doanh thu bán hàng tăng mạnh (riêng giai đoạn 2019–2020 tăng khoảng 5 tỷ đồng) trong khi chi phí HĐTC và QLKD tăng chậm hơn tốc độ tăng của doanh thu thuần.

4. MST xử lý chiết khấu thương mại (CKTM) theo hình thức nào, và khóa luận chỉ ra nhược điểm gì?

Theo văn bản pháp luật, có hai hình thức CKTM: (1) theo từng lần mua — ghi giá đã khấu trừ trực tiếp trên hóa đơn; (2) theo doanh số/số lượng lũy kế — điều chỉnh trên hóa đơn lần mua cuối hoặc lập hóa đơn điều chỉnh riêng. Khóa luận xác định công ty chưa xử lý đầy đủ nghiệp vụ CKTM và đề xuất hoàn thiện quy trình ghi nhận CKTM lẫn chiết khấu thanh toán (CKTT) là một trong sáu giải pháp chính của Chương 3.

5. Bộ máy kế toán của MST có cấu trúc ra sao và phần mềm nào đang được sử dụng?

Bộ máy kế toán gồm 4 vị trí: kế toán trưởng, 1 thủ quỹ, 1 kế toán bán hàng kiêm kho, 1 kế toán công nợ kiêm thanh toán. Công ty sử dụng phần mềm kế toán MISA, hình thức sổ Nhật ký chung, tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, niên độ kế toán theo năm dương lịch (01/01 – 31/12), đơn vị tiền tệ là VNĐ.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Huyền (Học viện Ngân hàng, khóa 2017–2021) cung cấp cái nhìn hệ thống về công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty cổ phần công nghệ môi trường sạch trong quý IV năm 2020, căn cứ trên Thông tư 133/2016/TT-BTC và VAS 14. Thông qua quan sát, phỏng vấn và phân tích số liệu thực tế trên phần mềm MISA, khóa luận chỉ ra một số hạn chế trong quy trình ghi nhận CKTM, hàng bán trả lại và trích lập dự phòng phải thu khó đòi, đồng thời đề xuất sáu nhóm giải pháp hoàn thiện có tính khả thi cao. Kết quả kinh doanh của MST cho thấy lợi nhuận trước thuế tăng 65% trong giai đoạn 2018–2020, song khoản phải thu khách hàng tăng liên tục là điểm rủi ro cần được kiểm soát chặt hơn trong thời gian tới.