Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh lập kế hoạch marketing cho sản phẩm hóa chất melamine dùng trong sản xuất ván gỗ nhân tạo công ty basf tại việt nam giai đoạn 2014 2015

Luận văn về kế hoạch marketing hóa chất Melamine của BASF cho sản xuất ván gỗ nhân tạo tại Việt Nam giai đoạn 2014-2015. Nghiên cứu quản trị kinh doanh chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Thạc Sĩ

2014

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kế Hoạch Marketing Melamine BASF 2014 2015

Việt Nam, quốc gia xuất khẩu gỗ hàng đầu Đông Nam Á, đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngành sản xuất ván gỗ nhân tạo. Khoá luận này tập trung vào việc lập kế hoạch marketing cho sản phẩm hóa chất Melamine của BASF, phục vụ ngành sản xuất ván gỗ tại Việt Nam trong giai đoạn 2014-2015. Sự ra đời của nhiều nhà máy mới đòi hỏi nguồn cung nguyên liệu dồi dào, tạo cơ hội lớn cho các nhà cung cấp như BASF. Mục tiêu của khóa luận là phân tích thị trường, xác định chiến lược, và xây dựng kế hoạch tiếp thị chi tiết để Melamine BASF chiếm lĩnh thị phần tiềm năng. Tác giả đã lựa chọn đề tài này với mong muốn đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành gỗ Việt Nam, tận dụng lợi thế cạnh tranh của BASF và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

1.1. Bối cảnh phát triển ngành ván gỗ nhân tạo tại Việt Nam

Theo Trung tâm Thông tin Thương mại và Công nghiệp (Bộ Công Thương), Việt Nam là quốc gia xuất khẩu gỗ đứng đầu khu vực Đông Á. Tuy nhiên, việc xuất khẩu gỗ dăm quá nhiều và nhập khẩu ván nhân tạo cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển ngành sản xuất ván gỗ nhân tạo trong nước. Từ năm 2012, nhiều nhà máy sản xuất ván nhân tạo đã đi vào hoạt động để tận dụng nguồn dăm gỗ sẵn có. Điều này tạo ra nhu cầu lớn về nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là hóa chất Melamine.

1.2. Vai trò của Melamine BASF trong sản xuất ván gỗ nhân tạo

Melamine BASF đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất ván gỗ nhân tạo, giúp cải thiện độ bền, khả năng chống thấm nước và các đặc tính vật lý khác của sản phẩm. BASF là một trong những nhà cung cấp hàng đầu các hóa chất nguyên liệu trong ngành gỗ tại Châu Âu và Nam Mỹ. Từ năm 2013, công ty đã mở rộng thị trường sang Châu Á, bao gồm Việt Nam.

II. Phân Tích Thị Trường Ván Gỗ Việt Nam Cơ Hội Thách Thức

Thị trường ván gỗ nhân tạo tại Việt Nam giai đoạn 2014-2015 đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Các yếu tố như biến động giá Melamine, sự cạnh tranh từ các nhà cung cấp Melamine, và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng Melamine đặt ra những bài toán khó cho kế hoạch marketing của BASF. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố vĩ mô và vi mô là vô cùng quan trọng để xác định thị trường mục tiêu, xây dựng chiến lược marketing ngành gỗ hiệu quả và tối ưu hóa các nguồn lực. Theo nghiên cứu, việc phân tích thị trường ván gỗ kỹ lưỡng sẽ giúp BASF xác định các cơ hội tăng trưởng, hiểu rõ đối thủ cạnh tranh và đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn.

2.1. Dự báo nhu cầu Melamine trong sản xuất ván gỗ 2014 2015

Để lập kế hoạch marketing hiệu quả, việc dự báo chính xác nhu cầu Melamine là rất quan trọng. Dựa trên số liệu nhập khẩu Melamine từ năm 2011-2013 và tốc độ tăng trưởng của ngành sản xuất ván gỗ, khóa luận sẽ đưa ra dự báo về nhu cầu Melamine trong giai đoạn 2014-2015. Điều này giúp BASF chủ động trong việc chuẩn bị nguồn cung và điều chỉnh chiến lược giá phù hợp.

2.2. Đánh giá đối thủ cạnh tranh trên thị trường Melamine Việt Nam

Thị trường Melamine Việt Nam có sự tham gia của nhiều nhà cung cấp, cả trong và ngoài nước. Việc đánh giá năng lực, thị phần, và chiến lược marketing của các đối thủ cạnh tranh Melamine là rất cần thiết. Thông tin này giúp BASF xác định lợi thế cạnh tranh, xây dựng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, và phát triển các kênh phân phối hiệu quả.

2.3. Rủi ro và cơ hội từ biến động giá Melamine thế giới

Giá Melamine trên thị trường thế giới có thể biến động do nhiều yếu tố, bao gồm cung cầu, chính sách thương mại, và biến động tỷ giá. Kế hoạch marketing cần tính đến các rủi ro và cơ hội từ biến động giá Melamine, đồng thời xây dựng các biện pháp phòng ngừa và tận dụng cơ hội để tối ưu hóa lợi nhuận.

III. Cách Xây Dựng Chiến Lược Marketing Melamine BASF Hiệu Quả

Để đạt được thành công trên thị trường ván gỗ nhân tạo, BASF cần xây dựng chiến lược marketing phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Chiến lược marketing cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu Melamine BASF, tạo dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng, và cung cấp các giải pháp tối ưu cho sản xuất ván gỗ. Phân tích SWOT (điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức) là công cụ hữu ích để định hình chiến lược marketing và đảm bảo tính khả thi của kế hoạch marketing.

3.1. Xây dựng thương hiệu Melamine BASF Chất lượng và uy tín

Thương hiệu là yếu tố quan trọng để tạo dựng lòng tin với khách hàng. BASF cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu Melamine BASF gắn liền với chất lượng Melamine, uy tín, và các giá trị bền vững. Các hoạt động truyền thông, quảng cáo, và PR cần được triển khai một cách nhất quán và hiệu quả.

3.2. Phát triển kênh phân phối Melamine BASF Tiếp cận khách hàng mục tiêu

Việc lựa chọn kênh phân phối phù hợp là rất quan trọng để đưa sản phẩm Melamine BASF đến tay khách hàng mục tiêu. BASF có thể sử dụng các kênh phân phối trực tiếp, gián tiếp, hoặc kết hợp cả hai. Việc nghiên cứu hành vi mua hàng của khách hàng giúp BASF xác định các kênh phân phối hiệu quả nhất.

3.3. Các chương trình khuyến mãi và hỗ trợ kỹ thuật cho nhà sản xuất

Để tăng cường sự gắn bó với khách hàng, BASF có thể triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, hỗ trợ kỹ thuật, và đào tạo cho các nhà sản xuất ván gỗ. Điều này giúp khách hàng sử dụng sản phẩm Melamine BASF một cách hiệu quả nhất và tăng cường lợi thế cạnh tranh.

IV. Hướng Dẫn Triển Khai Kế Hoạch Marketing Melamine BASF Chi Tiết

Để kế hoạch marketing đạt hiệu quả cao, việc triển khai chi tiết và bài bản là rất quan trọng. Kế hoạch triển khai cần xác định rõ các hoạt động cụ thể, thời gian thực hiện, nguồn lực cần thiết, và người chịu trách nhiệm. Việc theo dõi và đánh giá tiến độ thực hiện giúp BASF điều chỉnh kịp thời các hoạt động để đạt được mục tiêu đề ra. Theo tài liệu nghiên cứu, kế hoạch triển khai phải bao gồm các cột mốc quan trọng và các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) để theo dõi tiến độ và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

4.1. Thiết lập ngân sách marketing và phân bổ nguồn lực hiệu quả

Việc thiết lập ngân sách marketing hợp lý và phân bổ nguồn lực hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của kế hoạch. BASF cần xác định rõ các khoản chi phí cần thiết cho các hoạt động truyền thông, quảng cáo, khuyến mãi, và các hoạt động hỗ trợ bán hàng khác. Việc phân bổ nguồn lực cần dựa trên mức độ ưu tiên và tiềm năng sinh lời của từng hoạt động.

4.2. Xây dựng hệ thống theo dõi và đánh giá hiệu quả marketing

Để đảm bảo kế hoạch marketing đạt hiệu quả cao, việc xây dựng hệ thống theo dõi và đánh giá hiệu quả là rất quan trọng. BASF cần xác định các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) phù hợp, thu thập dữ liệu thường xuyên, và phân tích kết quả để đưa ra các điều chỉnh kịp thời. Các KPIs có thể bao gồm: doanh số, thị phần, mức độ nhận biết thương hiệu, và mức độ hài lòng của khách hàng.

4.3. Kiểm soát và cập nhật kế hoạch marketing phù hợp với thị trường

Thị trường ván gỗ nhân tạo Việt Nam luôn biến động. BASF cần thường xuyên theo dõi và phân tích các xu hướng thị trường, điều chỉnh kế hoạch marketing cho phù hợp. Việc linh hoạt và chủ động giúp BASF duy trì lợi thế cạnh tranh và đạt được mục tiêu kinh doanh.

V. Ứng Dụng Thực Tế Case Study Thành Công về Marketing Melamine

Nghiên cứu các case study thành công về marketing Melamine trên thế giới giúp BASF học hỏi kinh nghiệm và áp dụng vào kế hoạch marketing tại Việt Nam. Phân tích các chiến dịch truyền thông hiệu quả, các chương trình khuyến mãi sáng tạo, và các kênh phân phối độc đáo giúp BASF tìm ra những giải pháp tối ưu cho thị trường Việt Nam. Theo các chuyên gia, việc học hỏi từ các case study thành công giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, nguồn lực và tăng cơ hội thành công.

5.1. Phân tích case study BASF và chiến lược Melamine tại Châu Âu

Nghiên cứu chiến lược marketing của BASF cho sản phẩm Melamine tại thị trường Châu Âu giúp BASF hiểu rõ hơn về các yếu tố thành công và thất bại. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố như: phân khúc thị trường, định vị thương hiệu, và kênh phân phối giúp BASF xây dựng chiến lược marketing phù hợp với thị trường Việt Nam.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các nhà cung cấp Melamine khác

Nghiên cứu chiến lược marketing của các nhà cung cấp Melamine khác, cả trong và ngoài nước, giúp BASF xác định lợi thế cạnh tranh và tìm ra những điểm khác biệt. Việc phân tích các chiến dịch truyền thông, chương trình khuyến mãi, và các hoạt động hỗ trợ bán hàng giúp BASF xây dựng kế hoạch marketing sáng tạo và hiệu quả.

VI. Kết Luận và Tầm Nhìn Tương Lai cho Thị Trường Melamine Việt Nam

Kế hoạch marketing cho Melamine BASF giai đoạn 2014-2015 đóng vai trò quan trọng trong việc giúp BASF chiếm lĩnh thị phần và đạt được mục tiêu kinh doanh tại Việt Nam. Việc phân tích thị trường kỹ lưỡng, xây dựng chiến lược marketing phù hợp, triển khai chi tiết, và đánh giá hiệu quả thường xuyên là những yếu tố then chốt. Với tầm nhìn dài hạn và cam kết đầu tư vào ngành gỗ Việt Nam, BASF sẽ tiếp tục đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành.

6.1. Tóm tắt các yếu tố then chốt thành công của kế hoạch marketing

Để đảm bảo thành công của kế hoạch marketing, BASF cần tập trung vào các yếu tố then chốt sau: nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng, xây dựng chiến lược marketing phù hợp, triển khai chi tiết, đánh giá hiệu quả thường xuyên, và liên tục cải tiến. Việc nắm bắt các xu hướng thị trường và thích ứng nhanh chóng với các thay đổi giúp BASF duy trì lợi thế cạnh tranh.

6.2. Dự báo xu hướng phát triển ngành ván gỗ và tác động đến Melamine

Ngành ván gỗ Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong những năm tới, kéo theo nhu cầu về Melamine. BASF cần nắm bắt các xu hướng phát triển của ngành, dự báo nhu cầu Melamine, và điều chỉnh chiến lược marketing cho phù hợp. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, thân thiện với môi trường giúp BASF đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

01/05/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh lập kế hoạch marketing cho sản phẩm hóa chất melamine dùng trong sản xuất ván gỗ nhân tạo công ty basf tại việt nam giai đoạn 2014 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Giới thiệu cơ sở hình thành đề tài nghiên cứu, mục tiêu và phạm vi của khóa luận. − Chương 2 : Tóm tắt cơ sở lý thuyết về Lập kế hoạch Marketing. − Chương 3 : Giới thiệu về công ty BASF và các sản phẩm hoá chất dùng cho ngành chế biến gỗ, đồng thời tiến hành Phân tích môi trường kinh doanh. − Chương 4 : Lập kế hoạch Marketing.

− Chương 5 : Trình bày kết luận và các hạn chế còn tồn tại của đề tài. -4- CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu tổng quát – Kế Hoạch TiếpThị ( KHTT) KHTT là phần rất quan trọng trong bản Kế hoạch kinh doanh. KHTT giúp người đọc hình dung được vị trí hiện tại của doanh nghiệp, hướng đi và kết quả mong muốn đạt được vào cuối kỳ kế hoạch. Đồng thời, KHTT cũng trình bày những hoạt động chủ yếu cần thực hiện để giúp doanh nghiệp thực hiện mục tiêu kinh doanh.

Ngoài ra, KHTT còn giúp ban quản trị doanh nghiệp có cái nhìn hệ thống và toàn diện hơn về tình hình hoạt động kinh doanh cũng như nguồn lực của doanh nghiệp.2 Phương pháp nghiên cứu & Nguồn dữ liệu 2.1 Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng các số liệu định lượng để phân tích thị trường hiện tại và dự báo độ lớn của thị trường, tốc độ phát triển của thị trường mục tiêu đồng thời cũng sử dụng các số liệu định tính để phân tích cạnh tranh, phân khúc và lựa chọn thị trường mục tiêu. Cụ thể , tác giả sẽ thực hiện việc Lập kế hoạch tiếp thị dựa theo các nội dung trình bày trong phần cơ sở lý thuyết với các công việc như sau : + Chương 3 : Phân tích môi trường kinh doanh bao gồm 5 bước đầu tiên của việc Lập Kế Hoạch Tiếp Thị là : Phân tích thị trường – khách hàng; Phân khúc thị trường – thị trường trọng tâm; Phân tích cạnh tranh và phân tích SWOT. + Chương 4 : Xây dựng kế hoạch tiếp thị bao gồm 3 bước còn lại là : Lựa chọn chiến lược & Xác lập mục tiêu, sử dụng các Phối thức tiếp thị và Kế hoạch nguồn lực và triển khai kế hoạch tiếp thị. Kết quả phân tích ở chương 3 sẽ được dùng để thực hiện các bước còn lại ở Chương 4.

Các bước thực hiện việc lập kế hoạch marketing như trên được tham khảo từ tài liệu Kế Hoạch Kinh Doanh do cô Phạm Ngọc Thuý chủ biên xuất bản năm 2012, NXB ĐH Quốc Gia TP.2 Nguồn dữ liệu Các thông tin cần thiết cho đề tài sẽ được lấy từ : + Dữ liệu thứ cấp : Dữ liệu sử dụng chủ yếu sẽ là dữ liệu thứ cấp thu thập được từ các Hiệp hội sản xuất gỗ của địa phương và của quốc gia, Số liệu thống kê hải quan, Tạp chí tin tức chuyên ngành, internet. Tài liệu khác liên quan của công ty BASF về ngành sản xuất ván gỗ tại Châu Âu. + Dữ liệu sơ cấp : Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng phương pháp phỏng vấn chuyên gia những người có kinh nghiệm trong ngành; phỏng vấn các công ty dẫn đầu trong ngành và phỏng vấn các khách hàng tiềm năng và dữ liệu tự thu thập của tác giả cho đề tài này. Tổng hợp nguồn dữ liệu thu thập để phục vụ cho đề tài được trình bày tại bảng sau: Bảng 2.1 Loại dữ liệu thu thập cho đề tài.

STT Loại dữ liệu Nguồn thu thập dữ liệu Các thức thu thập 1 Độ lớn thị trường Số liệu thống kê hải quan Phân tích số liệu hoá chất nhập khẩu 2 Xu hướng thị trường Hiệp hội gỗ, Tạp chí chuyên Phân tích thông tin ngành. từ các Hiệp hội gỗ 3 Tốc độ phát triển thị Khách hàng, chuyên gia trong Phỏng vấn, sử dụng trường ngành, số liệu thống kê doanh dự báo dự theo số thu xuất khẩu gỗ và đồ gỗ. liệu thống kê. 4 Cơ hội thị trường Phỏng vấn khác hàng, phân tích Phỏng vấn , phân số liệu thứ cấp, tích số liệu thống kê 5 Các kênh phân phối Khách hàng, chuyên gia trong Phỏng vấn , phân ngành tích số liệu thống kê 6 Danh sách khách hàng Hiệp hội gỗ Việt nam Thông kê tiềm năng -6- 2.3 Phân tích thị trường – khách hàng 2.1 Thị trường tổng quát Đầu tiên nêu phạm vi địa lý của khu vực thị trường.Kế đến, đề cập tới quy mô thị trường, bao quy mô thị trường trong những năm trước, ở thời điểm lập kế hoạch và quy mô dự báo trong tương lai.

Để xác định và dự báo quy mô thị trường có thể sử dụng các mô hình định lượng, mô hình thống kê dự báo, các nghiên cứu thị trường với dữ liệu sơ cấp hoặc kiến thức chuyên gia. Nếu không cần độ chính xác cao, có thể dùng các ước lượng dựa theo các cố liệu thứ cấp đã công bố trong các tài liệu chuyên ngành, các niên giám thống kê, kế hoạch phát triển ngành, báo chí,… 2.2 Khách hàng a) Các nhóm khách hàng tiêu dùng Miêu tả đặc điểm : Quy mô và sức tăng trưởng;Nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập); Quy mô và đặc điểm hộ gia đình; Đặc điểm văn hoá, xã hội, dân tộc, tôn giáo; Các tầng lớp xã hội khác nhau; Các nhóm tham khảo b) Nhóm khách hàng công nghiệp Mô tả các nhóm khách hàng công nghiệp (ai, ở đâu, mua để làm gì). Quy mô và sức tăng trưởng. Người ra quyết định mua, quá trình ra quyết định mua.

Các yếu tố tác động đến quá trình mua. Số lượng mỗi lần mua, tần suất mua, ngân sách để mua hàng. Các đặc trưng khác, các yếu tố điển hình của mỗi nhóm khách hàng 2.4 Phân tích môi trường kinh doanh Để phân tích môi trường kinh doanh, cần tìm hiểu những đặc điểm và xu hướng thay đổi của các yếu tố vĩ mô như thiên nhiên, địa lý, văn hoá, xã hội, dân số, kinh tế… Lưu ý rằng, đây là phần phân tích nên người lập kế hoạch không chỉ mô tả các yếu tố mà còn phải nêu mối quan hệ hay ảnh hưởng tiếp thị của mỗi yếu tố được nêu. Ngoài ra, chỉ -7- chọn và nêu những yếu tố có ảnh hưởng quan trọng, không nhất thiết phải đề cập tất cả yếu tố.

Sử dụng bảng ở Phụ lục I để thực hiện phân tích.5 Phân khúc thị trường – Thị trường trọng tâm Khách hàng của một sản phẩm hay dịch vụ thường có nhu cầu giống nhau về cơ bản. Tuy nhiên, tuy nhiên không nên nghĩ rằng họ cùng có hành vi mua giống nhau. Nếu phân tích kỹ hơn có thể chia thành những nhóm khách hàng nhỏ hơn theo một hoặc vài tiêu chí nào đó. Những tiêu chí này, sẽ giúp nhận dạng sự giống nhau về hành vi mua của khách hàng trong cùng một nhóm và cho thấy sự khác nhau giữa nhóm này với nhóm khác.

Quá trình phân chia nhóm khách hàng như vậy gọi là phân khúc thị trường và mỗi nhóm được gọi là một phân khúc. Đánh giá và chọn thị trường trọng tâm Sau khi nhận dạng được các phân khúc, người phân tích sử dụng thang điểm 10 để đánh giá mỗi phân khúc theo các yếu tố liệt kê ở cột bên trái như quy mô, sức tăng trưởng, mức độ cạnh tranh… 2.6 Phân tích cạnh tranh a) Nhận dạng đối thủ cạnh tranh chính Cần mô tả tóm tắt các đối thủ cạnh tranh chính của doanh nghiệp, nhãn hiệu sản phẩm, ước lượng thị phần, phân khúc khách hàng trọng tâm và đặc điểm chiến lược kinh doanh của họ. Có thể trình bày phần này theo bảng 2.2 dưới đây: Bảng 2.2 Nhận dạng các đối thủ cạnh tranh chính. Tên đối thủ Nhãn hiệu sản Thị phần Khách hàng Đặc điểm chiến cạnh tranh phẩm trọng tâm lược Công ty A Công ty B ….

-8- b) So sánh có lợi thế cạnh tranh Luôn có sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp kinh doanh những sản phẩm hay dịch vụ tương tự nhau, do vậy người lập kế hoạch kinh doanh cần phải nhận dạng, phát triển và tận dụng khai thác lợi thế của doanh nghiệp so với các đối thủ khác. Muốn vậy, cần phải trả lời câu hỏi cơ bản trong phần này là : “ Để thoã mãn khách hàng, doanh nghiệp có những điểm nào mạnh hơn hay yếu hơn đối thủ cạnh tranh?” Từ đó, có thể nhận ra lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, lợi thế đó có thể là các lợi thế về chất lượng, giá cả, dịch vụ hỗ trợ tốt.7 Phân tích SWOT a) Điểm mạnh – điểm yếu Dùng bảng trong Phụ lục II để nhận dạng và mô tả những điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp. Tuy nhiên, chỉ nên chọn lọc và mô tả những điểm thực sự quan trọng (chọn khoảng 3-5 điểm) không nên quá nhiều sẽ làm cho quá trình phân tích kém tập trung và phức tạp. b) Những khó khăn và cơ hội Phần này mô tả những cơ hội hoặc khó khăn, giải thích lý do và ý nghĩa của chúng đối với doanh nghiệp.Cũng tương tự như phần trên, dùng bảng trong Phụ lục II, người phân tích cần chọn lọc phân tích những khó khăn nào thực sự quan trọng đối với hoạt động của DN trong tương lai.8 Xác lập mục tiêu Mục tiêu doanh nghiệp có thể đặt ra  Đưa một sản phẩm, nhãn hàng ra thì trường và được khách hàng chấp nhận.

 Khôi phục một sản phẩm, nhãn hàng đã thất bại hoặc suy thoái.  Giữ vững, cũng cố thị trường đang bị đối thủ cạnh tranh tấn công.  Có gắng thu lợi từ một sản phẩm ở gia đoạn suy thoái của vòng đời sản phẩm. -9-  Đưa một sản phẩm đã thành công từ một khu vực thị trường sang một khu vực thì trường khác.

 Đạt mức thu lợi cao nhất đối với một sản phẩm hay một nhóm sản phẩm.9 Lựa chọn chiến lược Có nhiều cấp chiến lược khác nhau trong mỗi doanh nghiệp. Thông thường, ở cấp cao có chiến lược tổng hợp, kế đó là chiến lược tiếp thị và thấp hơn là các sách lược tổ hợp tiếp thị hay phối thức tiếp thị. Để hỗ trợ ra quyết định về chiến lược tổng hợp, người lập kế hoạch có thể dựa vào một trong các công cụ hỗ trợ như: Ma trận SWOT; Ma trận GE; Ma trận phát triển sản phẩm; Đồ thị chu kỳ sản phẩm.10 Phối thức tiếp thị Sau khi lựa chọn chiến lược cho doanh nghiệp, phần này sẽ tóm tắt một số hướng sẫn về cách thức xây dựng các hoạt động tiếp thị theo hướng chiến lược đã chọn. Các hoạt động này có thể được tóm tắt trong 4 nhóm mà doanh nghiệp có thể điều khiển : sản phẩm, giá bán, phân phối và chiêu thị ( 4Ps – Phối thức tiếp thị).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ