Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh lập kế hoạch marketing cho dịch vụ đăng kiểm và kiểm định công nghiệp của công ty trách nhiệm hữu hạn tüv süd việt nam giai đoạn 2015 2017

Luận văn về kế hoạch marketing dịch vụ đăng kiểm, kiểm định công nghiệp của TÜV SÜD Việt Nam giai đoạn 2015-2017. Nghiên cứu quản trị kinh doanh chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận thạc sĩ

2015

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tổng Quan về Kế Hoạch Marketing TÜV SÜD

Việt Nam sau gia nhập WTO đã chứng kiến sự gia tăng đầu tư nước ngoài vào các ngành công nghiệp nặng và kỹ thuật cao. TÜV SÜD nhận thấy tiềm năng trong việc cung cấp dịch vụ đăng kiểmkiểm định công nghiệp để đảm bảo an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Mặc dù tham gia thị trường từ năm 2008, dịch vụ này vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Năm 2014, doanh thu chỉ chiếm khoảng 10% tổng doanh thu của công ty tại Việt Nam. Do đó, cần một kế hoạch marketing phù hợp để thúc đẩy hoạt động kinh doanh của dịch vụ này. Mục tiêu là tăng doanh số lên 3,6 lần vào năm 2017 so với năm 2014. Khóa luận này sử dụng dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, bao gồm báo cáo tài chính, thông tin khách hàng, dữ liệu từ internet, tạp chí khoa học và phỏng vấn chuyên gia. Kế hoạch marketing giai đoạn 2015-2017 bao gồm phân tích thực trạng kinh doanh, phân tích SWOT, xác định thị trường mục tiêu, đề ra mục tiêu và chiến lược marketing, xây dựng chương trình hành động, dự kiến doanh số, ngân sách marketing và các biện pháp kiểm soát.

1.1. Tầm Quan Trọng của Dịch Vụ Đăng Kiểm và Kiểm Định

Dịch vụ đăng kiểmkiểm định công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, chất lượng và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế cho các dự án công nghiệp và xây dựng. Việc sử dụng các dịch vụ kỹ thuật như tư vấn trở nên thiết yếu, và nhận thức của khách hàng về tầm quan trọng của an toàn và chất lượng ngày càng tăng cao. TÜV SÜD cung cấp các giải pháp kỹ thuật giúp khách hàng đảm bảo sự tuân thủ và đạt được sự công nhận quốc tế. Việc xây dựng một kế hoạch marketing hiệu quả là điều cần thiết để mở rộng thị trường và nâng cao nhận diện thương hiệu.

1.2. Mục Tiêu Doanh Thu Dịch Vụ Đăng Kiểm và Kiểm Định 2017

Mục tiêu doanh số của TÜV SÜD trong năm 2017 là tăng 3,6 lần so với năm 2014. Để đạt được mục tiêu này, một kế hoạch marketing chi tiết và toàn diện là cần thiết. Kế hoạch này phải bao gồm các chiến lược tiếp cận thị trường, xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm và dịch vụ, cũng như các biện pháp kiểm soát và đánh giá hiệu quả. Ngân sách marketing cần được phân bổ hợp lý cho từng hoạt động để tối đa hóa lợi nhuận.

II. Thách Thức khi Marketing Dịch Vụ Đăng Kiểm TÜV SÜD

Ngành dịch vụ đăng kiểmkiểm định công nghiệp tại Việt Nam chưa phát triển mạnh mẽ và chưa được biết đến rộng rãi so với các đối thủ cạnh tranh lớn khác. Mặc dù doanh số hàng năm của dịch vụ này liên tục tăng, mức độ đóng góp vào tổng doanh thu của TÜV SÜD chưa tương xứng với tiềm năng, chỉ chiếm khoảng 10%. Do đó, việc lập kế hoạch marketing hiệu quả là rất quan trọng để đẩy mạnh sự phát triển của dịch vụ này. Cần có chiến lược marketing phù hợp để tăng cường nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng tiềm năng và tăng doanh số. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng một chiến lược marketing đúng đắn là điều cần thiết để đẩy mạnh sự phát triển hơn nữa cho dịch vụ này.

2.1. Cạnh Tranh Gay Gắt trong Thị Trường Đăng Kiểm

Thị trường dịch vụ đăng kiểmkiểm định công nghiệp có sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ lớn khác. Để thành công, TÜV SÜD cần phải xây dựng một chiến lược marketing khác biệt, tập trung vào các lợi thế cạnh tranh của mình, như chất lượng dịch vụ, uy tín thương hiệu và mạng lưới toàn cầu. Cần phải phân tích kỹ lưỡng các đối thủ cạnh tranh, xác định điểm mạnh, điểm yếu của họ, và tìm ra những cơ hội để vượt lên.

2.2. Nhận Diện Thương Hiệu TÜV SÜD Chưa Cao trong Ngành

Mặc dù là một thương hiệu uy tín trên toàn cầu, nhận diện thương hiệu TÜV SÜD trong ngành đăng kiểmkiểm định công nghiệp tại Việt Nam còn chưa cao. Do đó, cần tập trung vào các hoạt động xây dựng thương hiệu, như quảng cáo, PR, marketing nội dung và social media marketing, để nâng cao nhận diện thương hiệu và tạo dựng niềm tin với khách hàng. Đồng thời cần nhấn mạnh những ưu điểm vượt trội như chứng nhận chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn đăng kiểm và đào tạo đăng kiểm.

III. Phương Pháp Xây Dựng Chiến Lược Marketing TÜV SÜD 2015 2017

Để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả cho dịch vụ đăng kiểmkiểm định công nghiệp của TÜV SÜD giai đoạn 2015-2017, cần phân tích thực trạng kinh doanh, phân tích SWOT, xác định thị trường mục tiêu, thiết lập mục tiêu marketing và xây dựng chương trình hành động cụ thể. Phân tích thực trạng kinh doanh bao gồm đánh giá các hoạt động marketing hiện tại, phân tích đối thủ cạnh tranh và phân tích thị trường. Phân tích SWOT giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của TÜV SÜD trong ngành. Mục tiêu marketing cần cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn (SMART). Chương trình hành động cần chi tiết và có ngân sách rõ ràng.

3.1. Phân Tích SWOT cho Dịch Vụ Đăng Kiểm và Kiểm Định TÜV SÜD

Phân tích SWOT là công cụ quan trọng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của dịch vụ đăng kiểmkiểm định công nghiệp của TÜV SÜD. Điểm mạnh có thể là uy tín thương hiệu, chất lượng dịch vụ và mạng lưới toàn cầu. Điểm yếu có thể là nhận diện thương hiệu chưa cao tại Việt Nam và giá dịch vụ cao hơn so với đối thủ cạnh tranh. Cơ hội có thể là sự tăng trưởng của ngành công nghiệp và xây dựng tại Việt Nam và nhu cầu ngày càng tăng về an toàn và chất lượng. Thách thức có thể là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ và sự thay đổi của quy định pháp luật.

3.2. Xác Định Thị Trường Mục Tiêu Dịch Vụ Đăng Kiểm TÜV SÜD

Việc xác định thị trường mục tiêu là rất quan trọng để tập trung nguồn lực marketing và đạt hiệu quả cao nhất. Thị trường mục tiêu của dịch vụ đăng kiểmkiểm định công nghiệp của TÜV SÜD có thể là các công ty xây dựng, các nhà máy sản xuất, các dự án năng lượng và các tổ chức chính phủ. Cần phân tích nhu cầu, hành vi và đặc điểm của từng phân khúc thị trường để xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kế Hoạch Marketing TÜV SÜD 2015

Kế hoạch marketing cụ thể cho năm 2015 bao gồm các hoạt động quảng bá thương hiệu, xây dựng mối quan hệ với khách hàng, phát triển sản phẩm và dịch vụ mới, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Các hoạt động quảng bá thương hiệu có thể bao gồm quảng cáo trên các phương tiện truyền thông, tham gia các triển lãm và hội chợ, tổ chức các sự kiện và hội thảo, và marketing trên mạng xã hội. Việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng có thể bao gồm tổ chức các buổi gặp gỡ, cung cấp các dịch vụ tư vấn miễn phí, và xây dựng chương trình khách hàng thân thiết. Việc phát triển sản phẩm và dịch vụ mới có thể bao gồm mở rộng danh mục dịch vụ, cung cấp các giải pháp tùy chỉnh cho khách hàng, và đầu tư vào công nghệ mới. Việc cải thiện chất lượng dịch vụ có thể bao gồm đào tạo nhân viên, thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng, và thu thập phản hồi từ khách hàng.

4.1. Triển Khai Chương Trình Hành Động Marketing Chi Tiết 2015

Chương trình hành động chi tiết cho năm 2015 cần bao gồm các hoạt động cụ thể, thời gian thực hiện, người chịu trách nhiệm và ngân sách. Ví dụ, có thể tổ chức một chiến dịch quảng cáo trên các tạp chí chuyên ngành trong quý 1, tham gia một triển lãm về năng lượng trong quý 2, tổ chức một hội thảo về an toàn lao động trong quý 3, và triển khai một chương trình marketing trực tuyến trong quý 4. Cần theo dõi và đánh giá hiệu quả của từng hoạt động để điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.

4.2. Thiết Lập Ngân Sách Marketing và Đánh Giá Hiệu Quả

Ngân sách marketing cần được phân bổ hợp lý cho từng hoạt động và cần được theo dõi và kiểm soát chặt chẽ. Hiệu quả của các hoạt động marketing cần được đo lường bằng các chỉ số như số lượng khách hàng tiềm năng, doanh số bán hàng, nhận diện thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng. Cần sử dụng các công cụ và phương pháp đo lường phù hợp để đánh giá hiệu quả của kế hoạch marketing và đưa ra các quyết định điều chỉnh.

V. Đánh Giá và Điều Chỉnh Kế Hoạch Marketing TÜV SÜD 2016 2017

Kế hoạch marketing cần được đánh giá và điều chỉnh định kỳ để đảm bảo phù hợp với tình hình thị trường và mục tiêu kinh doanh. Việc đánh giá có thể dựa trên các chỉ số như doanh số bán hàng, thị phần, nhận diện thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng. Việc điều chỉnh có thể bao gồm thay đổi chiến lược tiếp cận thị trường, điều chỉnh ngân sách marketing và thay đổi các hoạt động marketing cụ thể. Cần liên tục theo dõi và phân tích thị trường để phát hiện các cơ hội và thách thức mới và đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời.

5.1. Các Hoạt Động Marketing Cần Duy Trì và Phát Triển 2016 2017

Các hoạt động marketing hiệu quả cần được duy trì và phát triển trong các năm tiếp theo. Đồng thời, cần thử nghiệm các hoạt động marketing mới để tìm ra các phương pháp tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn. Ví dụ, có thể thử nghiệm các kênh marketing trực tuyến mới, như quảng cáo trên các nền tảng di động và marketing nội dung trên các trang web chuyên ngành. Cần liên tục cập nhật kiến thức về các xu hướng marketing mới nhất để đảm bảo kế hoạch marketing luôn phù hợp và hiệu quả.

5.2. Dự Báo Doanh Thu và Điều Chỉnh Mục Tiêu Marketing

Dựa trên kết quả thực hiện kế hoạch marketing trong năm 2015, cần dự báo doanh thu cho các năm tiếp theo và điều chỉnh mục tiêu marketing cho phù hợp. Nếu doanh thu vượt quá kỳ vọng, có thể tăng ngân sách marketing và mở rộng phạm vi hoạt động. Nếu doanh thu thấp hơn kỳ vọng, cần phân tích nguyên nhân và điều chỉnh kế hoạch marketing để cải thiện hiệu quả.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Marketing TÜV SÜD 2015 2017

Kế hoạch marketing cho dịch vụ đăng kiểmkiểm định công nghiệp của TÜV SÜD giai đoạn 2015-2017 đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ này và đạt được mục tiêu doanh số đề ra. Cần thực hiện kế hoạch một cách nghiêm túc, theo dõi và đánh giá hiệu quả, và điều chỉnh khi cần thiết để đảm bảo thành công. Thành công của kế hoạch marketing sẽ góp phần nâng cao nhận diện thương hiệu TÜV SÜD trong ngành, thu hút khách hàng tiềm năng và tăng doanh số bán hàng.

6.1. Tóm Tắt Các Yếu Tố Thành Công của Kế Hoạch Marketing

Các yếu tố thành công của kế hoạch marketing bao gồm phân tích SWOT kỹ lưỡng, xác định thị trường mục tiêu rõ ràng, thiết lập mục tiêu marketing cụ thể, xây dựng chương trình hành động chi tiết, phân bổ ngân sách hợp lý, theo dõi và đánh giá hiệu quả, và điều chỉnh khi cần thiết. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan để đảm bảo kế hoạch được thực hiện một cách hiệu quả.

6.2. Hướng Phát Triển và Ứng Dụng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có thể được sử dụng làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về marketing dịch vụ kỹ thuật tại Việt Nam. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các chủ đề như ứng dụng marketing kỹ thuật số, xây dựng thương hiệu trực tuyến, và đo lường hiệu quả marketing. Cần liên tục nghiên cứu và học hỏi để nâng cao kiến thức và kỹ năng marketing.

01/05/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh lập kế hoạch marketing cho dịch vụ đăng kiểm và kiểm định công nghiệp của công ty trách nhiệm hữu hạn tüv süd việt nam giai đoạn 2015 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài Mục tiêu, phạm vi, phương pháp, ý nghĩa thực hiện của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và Kế hoạch thu thập thông tin Chương 3: Thực trạng marketing hỗn hợp của dịch vụ đăng kiểm và kiểm định công nghiệp tại Công ty TNHH TÜV SÜD Việt Nam Chương 4: Lập kế hoạch marketing cho dịch vụ đăng kiểm và kiểm định công nghiệp của Công ty TNHH TÜV SÜD Việt Nam giai đoạn 2015 – 2017. Từ tình hình kinh doanh và hoạt động marketing hiện tại, đưa ra các kiến nghị nhằm xây dựng kế hoạch marketing cho dịch vụ này trong 3 năm. Chương 5: Kết luận 4 Chương 2.

Cơ Sở Lý Thuyết CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Tóm tắt: trong chương này tác giả sẽ trình bày các cơ sở lý thuyết nhằm áp dụng cho việc lập kế hoạch marketing trong chương 4. Nội dung chính của cơ sở lý thuyết gồm:Tổng quan về kế hoạch marketing, lý thuyết về marketing hỗn hợp gồm 4Ps và 3Ps mở rộng, phân tích ma trận SWOT – cơ sở để hoàn thiện và lập kế hoạch marketing, các kế hoạch thu thập thông tin. Tổng quan về kế hoạch marketing và marketing hỗn hợp 2. Nội dung kế hoạch marketing Theo Trương Đình Chiến (2010), kế hoạch marketing là một kế hoạch chức năng, là công cụ để điều hành hoạt động marketing của doanh nghiệp.

Mỗi bản kế hoạch marketing với nội dung xác định thị trường mục tiêu, các mục tiêu marketing cụ thể, ngân sách cho hoạt động marketing, chiến lược và một chương trình marketing bao gồm các biện pháp marketing với thời gian thực hiện cụ thể. Kế hoạch hóa hoạt động marketing là quá trình xác định các cơ hội, nguồn lực, các mục tiêu, xây dựng các chiến lược với các định hướng và kế hoạch hành động cụ thể cho thực hiện và điều khiển hoạt động marketing của doanh nghiệp. Kế hoạch marketing được định nghĩa như một văn bản chỉ rõ các hoạt động marketing cần tổ chức thực hiện trên cơ sở phương án đã lựa chọn. Các biện pháp marketing mix phải được sắp xếp thành một kế hoạch hành động qua các giai đoạn trong đó chỉ rõ: - Mức kinh phí đầu tư cho từng biện pháp marketing.

- Thời gian và trình tự thực hiện các biện pháp marketing. - Nguồn lực khác huy động cho từng biện pháp. - Người và bộ phận chịu trách nhiệm thực hiện từng biện pháp marketing và cơ chế phối hợp. Theo Quách Thị Bửu Châu và ctg.

(2009); Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2009), nội dung của một kế hoạch marketing bao gồm: 5 Chương 2. Tóm tắt hoạt động (Executive Summary): Phần này tóm tắt toàn bộ kế hoạch, bao gồm tình hình marketing hiện tại, mục tiêu, chiến lược, chương trình, và kết quả dự kiến của kế hoạch cho lãnh đạo để họ nắm bắt được những vấn đề nổi trội. Tình hình marketing hiện tại (Current Marketing situation): Trình bày các số liệu về tình hình hiện tại về thị trường, cạnh tranh, phân phối, doanh thu của từng thương hiệu, và về xu hướng của môi trường vĩ mô để làm cơ sở cho phân tích SWOT. Phân tích cơ hội và vấn đề (Opportunity and Issue Analysis): Phân tích cơ hội/ thử thách (Opportunities/Threats Analysis): các nhà quản trị phải nhận rõ các cơ hội và thử thách chủ yếu cho sản phẩm.

Phân tích điểm mạnh/ điểm yếu (Strengths/Weakness Analysis): các nhà quản trị cần nhận rõ những điểm mạnh và những điểm yếu của doanh nghiệp và của sản phẩm. Phân tích vấn đề (Issue Analysis): công ty sử dụng những phân tích, đánh giá trên để xác định vấn đề cần giải quyết trong kế hoạch. Các mục tiêu (Objectives): Các nhà quản trị phải xác định các mục tiêu về tài chính (tỉ lệ hoàn vốn đầu tư, lợi nhuận…) và mục tiêu marketing (thị phần, tốc độ tăng trưởng …) của kế hoạch. Chiến lược marketing (Marketing Strategy): Trình bày những hướng marketing thực hiện để đạt những mục tiêu trên.

Nội dung của chiến lược marketing thường bao gồm: thị trường mục tiêu, định vị, dòng sản phẩm, giá, đầu mối phân phối, lực lượng bán hàng, dịch vụ, quảng cáo, khuyến mãi, RvàD. Chương trình hoạt động (Action Programs): Những nội dung trên được phân tích chi tiết và cụ thể để xác định: Những công việc gì sẽ phải làm? Khi nào làm? Ai sẽ làm? Chi phí bao nhiêu? 7. Dự đoán hiệu quả tài chánh (Projected Profit-and-Loss Statement): Dự tính ngân sách hoạt động marketing và các khoản chi phí khác. Dự tính mức bán và lỗ, lãi.

Ngân sách này nếu được chấp nhận sẽ là cơ sở để phát triển kế hoạch sản xuất, tuyển chọn nhân viên và thực hiện hoạt động marketing. Kiểm soát: Giám sát tiến trình thực hiện kế hoạch. Khái niệm marketing hỗn hợp Theo McCarthy (1960), Marketing hỗn hợp còn được gọi là chính sách 4P do viết tắt bốn chữ đầu của các thành tố Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion). Nội dung cơ bản của Markeing hỗn hợp Marketing mix cho những khả năng lựa chọn khi thay đổi sự kết hợp các công cụ Marketing và được xem như là những giải pháp mang tính chiến thuật.

Theo Nguyễn Thượng Thái (2010), các công cụ marketing được trình bày cụ thể trong phần phụ lục 1. Tổng quát về ma trận SWOT – Cơ sở hoàn thiện hoạt động Marketing mix Các yếu tố môi trường marketing tác động vào thị trường làm thay đổi điều kiện kinh doanh của các doanh nghiệp tham gia vào thị trường. Để tìm ra lợi thế cạnh tranh khác biệt dài hạn và những định hướng chiến lược marketing mix cho sản phẩm (hoặc dịch vụ) của doanh nghiệp trên thị trường, đòi hỏi các nhà làm marketing phải tập hợp tất cả các phân tích về môi trường và khách hàng trong phân tích SWOT cho doanh nghiệp trên thị trường sản phẩm (hay dịch vụ). Phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài: Vĩ mô, ngành và đối thủ cạnh tranh, khách hàng sẽ trực tiếp giúp xác định cơ hội và nguy cơ đối với doanh nghiệp kinh doanh trên thị trường sản phẩm (hay dịch vụ) này.

- Cơ hội (Opportunities – O): tất cả những yếu tố tạo nên những thay đổi trên thị trường và trong điều kiện kinh doanh mà mang lại thuận lợi cho doanh nghiệp. - Nguy cơ (Threats – T): Đây là những thay đổi nguy hiểm cần tránh hoặc hóa giải bằng những chiến lược và biện pháp marketing. Bằng việc phân tích các yếu tố môi trường sẽ xác định được những đe dọa tiềm ẩn đối với thương hiệu của doanh nghiệp. Phân tích các yếu tố nội bộ doanh nghiệp: Đó là các yếu tố về nguồn lực, năng lực, kỹ năng, quan hệ của doanh nghiệp và một phần là kết quả của hoạt động marketing nội bộ.

Phân tích các yếu tố nội bộ sẽ giúp xác định được điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp trên thị trường. Cơ Sở Lý Thuyết - Điểm mạnh (Strengths – S): Đây là những năng lực, hoạt động mà doanh nghiệp mạnh hơn các đối thủ cạnh tranh khác. Kế hoạch marketing mix phải dựa trên điểm mạnh của doanh nghiệp. - Điểm yếu (Weaknesses – W): Là tất cả những gì mà doanh nghiệp kém hơn các đối thủ cạnh tranh bao gồm từ nguồn lực, kỹ năng và quan hệ.

Kế hoạch marketing mix phải hạn chế những điểm yếu thì mới có khả năng thành công. Từ phân tích SWOT, những người làm marketing của doanh nghiệp có thể phát triển ra nhiều các định hướng kế hoạch marketing, marketing mix để từ đó lựa chọn kế hoạch tối ưu. Ví dụ, doanh nghiệp có thể theo đuổi những định hướng chiến lược sau đây: - Sử dụng sức mạnh hiện tại để khai thác cơ hội. - Sử dụng sức mạnh hiện tại để chế ngự nguy cơ.

- Xây dựng sức mạnh mới để khai thác cơ hội. - Xây dựng sức mạnh mới để giảm bớt nguy cơ… 2. Kế hoạch thu thập thông tin: Để đảm bảo kế hoạch marketing đề ra là hiệu quả và phù hợp thì thông tin đầu vào là cực kỳ quan trọng. Hay gọi tạm được gọi là thông tin marketing.

Trong bài viết này tác giả chủ yếu sẽ thu thập thông tin từ các nguồn sau: 2. Các nguồn thông tin marketing nội bộ: Đó là các thông tin về tình hình doanh thu, các hợp đồng đã ký hay đang thực hiện hay đã hoàn thành, doanh thu theo nhóm khách hàng, các thông tin về giá, chính sách đầu tư cho phát triển dịch vụ, xúc tiến của công ty trong quá khứ, các chính sách về đào tạo chuyên viên kỹ thuật hay đầu tư thiết bị… các thông tin này hoàn toàn có thể thu thập được được thông qua các báo cáo doanh số từ phòng dịch vụ công nghiệp và báo cáo của kế toán. Một vài thông tin về phân tích doanh số theo nhóm khách hàng cần phải xử lý lại các số liệu trên để có cái nhìn chính xác hơn. Như vậy các nguồn chủ yếu cho thông tin marketing nội bộ hoàn toàn có thể thu thập từ: phòng kinh doanh, phòng marketing và kế toán.

Các dữ liệu trích dẫn cho riêng dịch vụ kiểm định và đăng kiểm công nghiệp. Các nguồn thông tin marketing bên ngoài Đó là các thông tin về đối thủ cạnh tranh như giá bán dịch vụ trọn gói hoặc đơn giá theo ngày công, các hoạt động marketing, các ý tưởng/ chiến lược marketing, điểm mạnh điểm yếu… các thông tin này có thể được thu thập từ việc xem xét các dữ liệu đấu thầu, các kết quả quan sát từ nhà quản trị tại công ty như Trưởng phòng dịch vụ công nghiệp/ Tổng Giám Đốc, phỏng vấn các nhân viên đã từng làm việc tại các công ty đối thủ. Các thông tin về dự án đầu tư, xu hướng thị trường có thể được thu thập từ khách hàng, các hiệp hội mà công ty đang hợp tác chiến lược, các báo cáo của bộ kế hoạch đầu tư, các dữ liệu được mua từ BCI Asia mà công ty đã đăng ký mua hằng năm. BCI Asia là một công ty chuyên cung cấp các thông tin về dự án đấu tư cho nhiều lĩnh vực khác nhau trong đó có các mảng dầu khí, công nghiệp nặng, xây dựng.

Tóm tắt chương 2: Giới thiệu tổng quát cơ sở lý thuyết về marketing, marketing mix, nội dung của một kế hoạch marketing, phân tích SWOT. Nội dung chủ yếu của chương 2 sẽ là cơ sở lập kế hoạch marketing đối với dịch vụ đăng kiểm và kiểm định công nghiệp của công ty TÜV SÜD Việt Nam ở Chương 4. Thực Trạng Hoạt Động Marketing Hỗn Hợp CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING HỖN HỢP ĐỐI VỚI DỊCH VỤ ĐĂNG KIỂM và KIỂM ĐỊNH CÔNG NGHIỆP CÔNG TY TNHH TÜV SÜD VIỆT NAM Trong chương 3 này, tác giả sẽ giới thiệu đôi nét về tạp đoàn TÜV SÜD sau đó là đi sau vào giới thiệu dịch vụ đăng kiểm và kiểm định công nghiệp của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ