Luận văn: Dùng Information Gap tăng động lực nói cho sinh viên USSH

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu using information gap activities to promote students motivation and participation in speaking, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Programme Thesis

2013

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Declaration

Acknowledgements

Abstract

Table of contents

Lists of tables, charts and abbreviations

1. PART A: INTRODUCTION

1.1. I. Rationale for the study

1.2. II. Aims and research questions

1.2.1. 2. Research question

1.3. III. Scope of the study

1.4. IV. Significance of the study

1.5. VI. Organization of the study

2. PART B: DEVELOPMENT

2.1. Chapter I: Theoretical background and Literature review

2.1.1. I. Theoretical background

2.1.1.1. Part 1: Information gap activities
2.1.1.1.1. 1. Types of Information gap activities
2.1.1.1.1.1. 1. Littlewood (1981)‟s classification
2.1.1.2. Benefits of information gap activities
2.1.1.3. Part 2: Motivation
2.1.1.4. Part 3: Participation

2.1.2. II. Literature review

2.2. Chapter II: Methodology

2.2.1. 2. The context of the study

2.2.2. 2.The teaching and learning conditions

2.2.3. 2.The description of the material used

2.2.4. 2. The teachers

2.2.5. Data collection methods

2.2.6. 2. Data collection procedure

2.2.7. 2. Data analysis

2.3. Chapter III: Results and discussion

2.3.1. 3. Data collected from the pre-intervention stage

2.3.2. 3. Data collected from the while-intervention stage

2.3.3. 3. Students‟ motivation in speaking tasks in two groups. Data from the self-report questionaire

2.3.4. 3. Data from the observation sheet 1

2.3.5. 3. Students‟ participation in speaking tasks in two groups

2.3.6. 3. Data collected from observation sheet 2

3. PART C: CONCLUSION

3.1. I. Major findings of the study

3.2. II. Limitations of the study

3.3. III. Suggestions for further studies

3.4. IV. Contributions of the studies

REFERENCES

APPENDICES I

Tóm tắt

I. Giới thiệu Khám phá Information Gap và động lực nói Tiếng Anh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Tiếng Anh trở thành ngôn ngữ giao tiếp quốc tế quan trọng. Thành thạo Tiếng Anh, đặc biệt kỹ năng nói, giúp chúng ta tiếp cận thông tin, mở rộng mối quan hệ và phát triển sự nghiệp. Tuy nhiên, nhiều người học Tiếng Anh tại Việt Nam gặp khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ này để giao tiếp thực tế. Một trong những nguyên nhân chính là thiếu môi trường thực hành và động lực để nói. Các bài học Tiếng Anh truyền thống thường tập trung vào lý thuyết và ngữ pháp, ít tạo ra cơ hội cho học sinh thực sự sử dụng ngôn ngữ. Information Gap (IGA), một kỹ thuật sư phạm, được xem là giải pháp tiềm năng để khơi gợi động lực và thúc đẩy khả năng nói Tiếng Anh. Theo Doff (1988), IGA là hoạt động mà người học thiếu thông tin và cần giao tiếp với người khác để hoàn thành nhiệm vụ. Kỹ thuật này tạo ra nhu cầu giao tiếp thực sự, mô phỏng tình huống thực tế và giúp học sinh tự tin hơn khi sử dụng Tiếng Anh. Nghiên cứu của Ngô Thị Khánh Ngọc tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (USSH), Đại học Quốc gia Hà Nội, đã chứng minh hiệu quả của IGA trong việc thúc đẩy động lực và sự tham gia của sinh viên năm thứ hai vào các buổi học nói Tiếng Anh. Nghiên cứu này là tiền đề để chúng ta đi sâu tìm hiểu về cách IGA có thể thay đổi cách dạy và học Tiếng Anh tại Việt Nam, hướng tới một phương pháp học tập hiệu quả và thú vị hơn.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng nói Tiếng Anh trong thế giới hiện đại

Kỹ năng nói Tiếng Anh không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là chìa khóa mở ra cơ hội học tập, làm việc và du lịch trên toàn thế giới. Trong môi trường kinh doanh quốc tế, khả năng giao tiếp Tiếng Anh lưu loát giúp xây dựng mối quan hệ đối tác, đàm phán thành công và tiếp cận thị trường mới. Trong lĩnh vực học thuật, Tiếng Anh là ngôn ngữ chính của các công trình nghiên cứu khoa học, hội thảo quốc tế và tài liệu chuyên ngành. Do đó, việc trau dồi kỹ năng nói Tiếng Anh không chỉ là yêu cầu mà còn là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong thế kỷ 21. Nunan (1991) nhấn mạnh rằng thành công trong việc học một ngôn ngữ được đo lường dựa trên khả năng thực hiện một cuộc trò chuyện bằng ngôn ngữ mục tiêu. Đối với nhiều sinh viên, nói là kỹ năng quan trọng nhất trong bốn kỹ năng trong một ngôn ngữ thứ hai nói chung và Tiếng Anh nói riêng.

1.2. Thách thức và rào cản trong việc học nói Tiếng Anh tại Việt Nam

Mặc dù tầm quan trọng của kỹ năng nói Tiếng Anh là không thể phủ nhận, nhiều người học Tiếng Anh tại Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn trong quá trình học tập. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu tự tin khi nói Tiếng Anh. Nhiều người học lo sợ mắc lỗi, phát âm sai hoặc không đủ vốn từ để diễn đạt ý tưởng của mình. Bên cạnh đó, phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào ngữ pháp và từ vựng, ít tạo cơ hội cho học sinh thực hành nói. Thiếu môi trường giao tiếp thực tế cũng là một yếu tố quan trọng. Trong nhiều lớp học, học sinh chỉ đến để nghe giảng và làm bài tập, ít có cơ hội thực sự sử dụng Tiếng Anh để giao tiếp với bạn bè và giáo viên. Những yếu tố này kết hợp lại tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến người học cảm thấy chán nản và mất động lực học Tiếng Anh.

II. Vấn đề Thiếu động lực ảnh hưởng thế nào đến việc nói Tiếng Anh

Động lực đóng vai trò then chốt trong quá trình học Tiếng Anh. Khi người học có động lực cao, họ sẽ chủ động tìm kiếm cơ hội thực hành, sẵn sàng đối mặt với thử thách và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Ngược lại, khi thiếu động lực, người học sẽ cảm thấy chán nản, dễ bỏ cuộc và khó đạt được tiến bộ. Trong bối cảnh học nói Tiếng Anh, động lực không chỉ giúp người học vượt qua sự e ngại ban đầu mà còn thúc đẩy họ tích cực tham gia vào các hoạt động giao tiếp, mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng phát âm. Một người học thiếu động lực có thể tránh né các tình huống giao tiếp, chỉ trả lời ngắn gọn hoặc thậm chí không tham gia vào các hoạt động nhóm. Điều này không chỉ hạn chế cơ hội thực hành mà còn ảnh hưởng đến sự tự tin và hứng thú học tập. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp sư phạm hiệu quả để khơi gợi và duy trì động lực cho người học Tiếng Anh là vô cùng quan trọng.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học nói Tiếng Anh

Động lực học nói Tiếng Anh chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Yếu tố bên trong bao gồm sở thích cá nhân, mục tiêu học tập, sự tự tin và cảm giác thành công. Một người học có đam mê với văn hóa Anh hoặc có mục tiêu sử dụng Tiếng Anh để du học sẽ có động lực cao hơn. Yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường học tập, phương pháp giảng dạy, sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình, và cơ hội thực hành Tiếng Anh trong thực tế. Một lớp học sôi động, một giáo viên nhiệt tình và những hoạt động thực hành thú vị sẽ tạo ra động lực lớn cho người học. Ellis (1998) chia động lực thành bốn loại: công cụ, hội nhập, kết quả và nội tại. Động lực nội tại liên quan đến sự tò mò và duy trì sự tò mò và có thể suy yếu và trôi đi do các yếu tố như mối quan tâm đặc biệt của người học và mức độ họ cảm thấy tham gia cá nhân vào các hoạt động học tập.

2.2. Hậu quả của việc thiếu động lực Kết quả học tập kém và sự tự tin giảm sút

Việc thiếu động lực có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực cho người học Tiếng Anh. Đầu tiên, kết quả học tập sẽ giảm sút. Người học sẽ không chủ động học từ vựng, không luyện tập phát âm và không tham gia vào các hoạt động giao tiếp. Điều này dẫn đến việc kiến thức Tiếng Anh không được củng cố và kỹ năng nói không được cải thiện. Thứ hai, sự tự tin của người học sẽ giảm sút. Khi không thể giao tiếp Tiếng Anh một cách hiệu quả, người học sẽ cảm thấy thất vọng và e ngại. Họ sẽ tránh né các tình huống giao tiếp và dần mất đi niềm tin vào khả năng của mình. Thứ ba, hứng thú học tập sẽ giảm sút. Khi cảm thấy việc học Tiếng Anh là một gánh nặng, người học sẽ mất đi sự hứng thú và niềm vui. Họ sẽ cảm thấy chán nản và dễ bỏ cuộc. Tất cả những hậu quả này sẽ tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến người học ngày càng xa rời mục tiêu học Tiếng Anh của mình.

III. Giải pháp Information Gap Phương pháp tăng động lực nói Tiếng Anh hiệu quả

Information Gap (IGA) là một phương pháp sư phạm hiệu quả để khơi gợi động lực và thúc đẩy khả năng nói Tiếng Anh. IGA tạo ra một tình huống giao tiếp thực tế, trong đó người học cần trao đổi thông tin với nhau để hoàn thành nhiệm vụ. Điều này tạo ra nhu cầu giao tiếp thực sự, giúp người học cảm thấy hứng thú và chủ động tham gia vào hoạt động. Theo Harmer (1983), Information Gap là một thành phần trong hầu hết các giao tiếp thực tế. IGA thường được thiết kế dưới dạng trò chơi hoặc bài tập nhóm, tạo ra một môi trường học tập vui vẻ và cạnh tranh. Người học sẽ cảm thấy thoải mái và tự tin hơn khi nói Tiếng Anh, đồng thời có cơ hội mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng phát âm. IGA không chỉ giúp người học cải thiện kỹ năng nói mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng khác như kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng tư duy phản biện. Bằng cách tạo ra một môi trường học tập tích cực và thú vị, IGA giúp người học Tiếng Anh tự tin hơn trên con đường chinh phục ngôn ngữ này.

3.1. Cơ chế hoạt động của Information Gap Tạo nhu cầu giao tiếp thực tế

Cơ chế hoạt động của Information Gap dựa trên nguyên tắc tạo ra một tình huống giao tiếp thực tế, trong đó người học cần trao đổi thông tin với nhau để đạt được một mục tiêu chung. Mỗi người học sẽ được cung cấp một phần thông tin khác nhau và cần giao tiếp với người khác để thu thập đầy đủ thông tin cần thiết. Điều này tạo ra một nhu cầu giao tiếp thực sự, giúp người học cảm thấy hứng thú và chủ động tham gia vào hoạt động. Ví dụ, trong một bài tập Information Gap, một người học có thể có bản đồ với một số địa điểm bị thiếu, trong khi người học khác có danh sách các địa điểm đó. Để hoàn thành bản đồ, hai người học cần giao tiếp với nhau, mô tả các địa điểm và xác định vị trí của chúng. Quá trình này giúp người học luyện tập kỹ năng nói, mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng phát âm trong một ngữ cảnh thực tế.

3.2. Các loại hoạt động Information Gap phổ biến trong lớp học Tiếng Anh

Có nhiều loại hoạt động Information Gap khác nhau có thể được sử dụng trong lớp học Tiếng Anh. Một số loại phổ biến bao gồm: * Picture Difference: Hai người học có hai bức tranh tương tự nhưng có một số điểm khác biệt. Họ cần mô tả bức tranh của mình và tìm ra những điểm khác biệt. * Describe and Draw: Một người học mô tả một hình ảnh hoặc một vật thể, trong khi người học khác vẽ lại theo mô tả. * Find Someone Who: Người học cần đi xung quanh lớp và hỏi các bạn cùng lớp để tìm người đáp ứng một số tiêu chí nhất định (ví dụ: tìm người đã từng đi du lịch nước ngoài). * Jigsaw Reading: Người học chia thành các nhóm và mỗi nhóm đọc một phần khác nhau của một bài viết. Sau đó, họ cần chia sẻ thông tin với nhau để hoàn thành toàn bộ bài viết. * Shopping List: Một người học là khách hàng và có danh sách mua sắm, người học kia là nhân viên bán hàng và có thông tin về giá cả và tình trạng còn hàng. Cả hai cần tương tác để hoàn thành giao dịch mua bán. Doff (1988) phân loại các hoạt động Information Gap thành ba loại chính: trò chơi đoán, bài tập theo cặp và trao đổi thông tin cá nhân.

IV. Ứng dụng Nghiên cứu về Information Gap tại USSH và kết quả thực tế

Nghiên cứu của Ngô Thị Khánh Ngọc tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (USSH), Đại học Quốc gia Hà Nội, đã chứng minh hiệu quả của Information Gap trong việc thúc đẩy động lực và sự tham gia của sinh viên năm thứ hai vào các buổi học nói Tiếng Anh. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm, so sánh kết quả học tập của một nhóm sinh viên được học bằng phương pháp Information Gap với một nhóm sinh viên học theo phương pháp truyền thống. Kết quả cho thấy nhóm sinh viên học bằng phương pháp Information Gap có động lực học tập cao hơn, tích cực tham gia vào các hoạt động giao tiếp hơn và đạt được kết quả học tập tốt hơn so với nhóm sinh viên học theo phương pháp truyền thống. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả của Information Gap trong việc cải thiện kỹ năng nói Tiếng Anh cho sinh viên Việt Nam. Các sinh viên cảm thấy IGA đã tạo ra nhu cầu giao tiếp thực sự và giúp họ phát triển khả năng nói.

4.1. Phương pháp nghiên cứu và đối tượng tham gia tại USSH

Nghiên cứu của Ngô Thị Khánh Ngọc sử dụng phương pháp nghiên cứu bán thực nghiệm (quasi-experimental research) với hai nhóm sinh viên năm thứ hai tại USSH. Một nhóm được gọi là nhóm thực nghiệm (experimental group) được học bằng phương pháp Information Gap, trong khi nhóm còn lại được gọi là nhóm đối chứng (control group) được học theo phương pháp truyền thống với các bài tập trong sách giáo khoa. Nghiên cứu sử dụng nhiều công cụ thu thập dữ liệu khác nhau, bao gồm bảng câu hỏi khảo sát (questionnaire) để đánh giá động lực học tập của sinh viên và phiếu quan sát lớp học (observation sheet) để ghi lại mức độ tham gia của sinh viên vào các hoạt động giao tiếp. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phương pháp thống kê để so sánh kết quả giữa hai nhóm. Các sinh viên được chia thành hai nhóm: nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Trong nhóm thực nghiệm, giáo viên đã sử dụng các hoạt động Information Gap trong bài học nói. Nhóm đối chứng được dạy theo cách truyền thống với việc sử dụng các nhiệm vụ nói trong sách giáo khoa.

4.2. So sánh kết quả giữa nhóm học Information Gap và nhóm truyền thống

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm sinh viên học bằng phương pháp Information Gap có động lực học tập cao hơn, tích cực tham gia vào các hoạt động giao tiếp hơn và đạt được kết quả học tập tốt hơn so với nhóm sinh viên học theo phương pháp truyền thống. Cụ thể, sinh viên trong nhóm Information Gap cảm thấy hứng thú hơn với việc học Tiếng Anh, tự tin hơn khi nói Tiếng Anh và tích cực tham gia vào các hoạt động nhóm hơn. Kết quả này cho thấy Information Gap là một phương pháp sư phạm hiệu quả để cải thiện kỹ năng nói Tiếng Anh và thúc đẩy động lực học tập cho sinh viên Việt Nam. Dữ liệu từ bảng câu hỏi cho thấy động lực tổng thể của sinh viên trong nhóm thực nghiệm là khá cao, với tất cả các điểm trung bình đều lớn hơn 3. Trong hai danh mục đầu tiên, sinh viên tỏ ra rất thích thú với nhiệm vụ IGA. Học sinh trong nhóm thực nghiệm đã thể hiện nhiều sự quan tâm và nỗ lực hơn trong nhiệm vụ. Bên cạnh đó, họ cảm thấy hài lòng hơn với màn trình diễn của mình trong nhiệm vụ. Họ cũng ý thức rõ hơn về lợi ích của các hoạt động Information Gap.

V. Hướng dẫn Cách thiết kế và triển khai Information Gap hiệu quả trong lớp học

Để thiết kế và triển khai Information Gap hiệu quả trong lớp học Tiếng Anh, giáo viên cần lưu ý một số yếu tố quan trọng. Đầu tiên, nhiệm vụ cần phải phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh. Thứ hai, thông tin cần được phân chia một cách hợp lý để tạo ra nhu cầu giao tiếp thực sự. Thứ ba, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập thoải mái và khuyến khích học sinh tự tin nói Tiếng Anh. Thứ tư, giáo viên cần cung cấp phản hồi kịp thời và xây dựng để giúp học sinh cải thiện kỹ năng nói. Bằng cách tuân thủ những nguyên tắc này, giáo viên có thể tạo ra những buổi học Tiếng Anh thú vị và hiệu quả, giúp học sinh phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ.

5.1. Lựa chọn chủ đề và thiết kế nhiệm vụ Information Gap phù hợp

Việc lựa chọn chủ đề và thiết kế nhiệm vụ Information Gap là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của hoạt động. Chủ đề cần phải quen thuộc và thú vị đối với học sinh, đồng thời phù hợp với trình độ Tiếng Anh của họ. Nhiệm vụ cần phải rõ ràng, cụ thể và có mục tiêu rõ ràng. Thông tin cần được phân chia một cách hợp lý để tạo ra nhu cầu giao tiếp thực sự. Ví dụ, nếu chủ đề là "Du lịch", giáo viên có thể thiết kế một nhiệm vụ trong đó mỗi học sinh có thông tin về một địa điểm du lịch khác nhau và cần chia sẻ thông tin với nhau để lập kế hoạch cho một chuyến đi chung.

5.2. Tạo môi trường học tập thoải mái và khuyến khích sự tham gia

Môi trường học tập đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự tham gia của học sinh vào các hoạt động Information Gap. Giáo viên cần tạo ra một bầu không khí thoải mái, thân thiện và khuyến khích học sinh tự tin nói Tiếng Anh. Giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, chia sẻ ý kiến và hỗ trợ lẫn nhau. Giáo viên cũng nên tạo cơ hội cho học sinh làm việc nhóm và hợp tác với nhau để hoàn thành nhiệm vụ. Bằng cách tạo ra một môi trường học tập tích cực, giáo viên có thể giúp học sinh vượt qua sự e ngại ban đầu và phát triển kỹ năng nói Tiếng Anh một cách tự tin.

5.3. Đánh giá và phản hồi Hỗ trợ học sinh cải thiện kỹ năng nói Tiếng Anh

Việc đánh giá và phản hồi là một phần quan trọng của quá trình học tập. Giáo viên cần cung cấp phản hồi kịp thời và xây dựng để giúp học sinh cải thiện kỹ năng nói Tiếng Anh. Phản hồi nên tập trung vào cả những điểm mạnh và điểm yếu của học sinh, đồng thời cung cấp các gợi ý cụ thể để học sinh có thể cải thiện. Giáo viên cũng nên khuyến khích học sinh tự đánh giá và phản hồi cho nhau. Bằng cách cung cấp phản hồi hiệu quả, giáo viên có thể giúp học sinh nhận ra những điểm cần cải thiện và phát triển kỹ năng nói Tiếng Anh một cách hiệu quả.

VI. Kết luận Information Gap Bước tiến mới cho việc dạy và học Tiếng Anh

Information Gap (IGA) là một phương pháp sư phạm đầy tiềm năng để cải thiện kỹ năng nói Tiếng Anh và thúc đẩy động lực học tập cho người học Việt Nam. Bằng cách tạo ra những tình huống giao tiếp thực tế, IGA giúp người học cảm thấy hứng thú hơn với việc học Tiếng Anh, tự tin hơn khi nói Tiếng Anh và tích cực tham gia vào các hoạt động giao tiếp hơn. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức trong việc triển khai IGA một cách hiệu quả, những lợi ích mà nó mang lại là không thể phủ nhận. Information Gap hứa hẹn sẽ là một bước tiến mới trong việc dạy và học Tiếng Anh tại Việt Nam, giúp người học tự tin hơn trên con đường chinh phục ngôn ngữ này.

6.1. Tóm tắt những lợi ích chính của Information Gap trong học Tiếng Anh

Information Gap mang lại nhiều lợi ích cho người học Tiếng Anh, bao gồm: * Tăng cường động lực học tập. * Cải thiện kỹ năng nói. * Phát triển kỹ năng giao tiếp. * Mở rộng vốn từ vựng. * Nâng cao sự tự tin. * Tạo môi trường học tập vui vẻ và tích cực.

6.2. Đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo về Information Gap

Để hiểu rõ hơn về hiệu quả của Information Gap và tìm ra những cách triển khai tốt nhất, cần có thêm nhiều nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu có thể tập trung vào: * So sánh hiệu quả của Information Gap với các phương pháp dạy học khác. * Nghiên cứu tác động của Information Gap đến các kỹ năng ngôn ngữ khác (ví dụ: nghe, đọc, viết). * Tìm hiểu cách thiết kế Information Gap phù hợp với các đối tượng học sinh khác nhau (ví dụ: theo độ tuổi, trình độ). * Đánh giá hiệu quả của Information Gap trong các môi trường học tập khác nhau (ví dụ: trực tuyến, ngoại tuyến).

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ using information gap activities to promote students motivation and participation in speaking lessons for second year students in ussh vnu

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES ------------ NGÔ THỊ KHÁNH NGỌC USING INFORMATION GAP ACTIVITIES TO PROMOTE STUDENTS’ MOTIVATION AND PARTICIPATION IN SPEAKING LESSONS FOR SECOND YEAR STUDENTS IN USSH, VNU. Minor Programme Thesis Field: English Teaching Methodology Code: 60 14 10 HANOI, 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES ------------ NGÔ THỊ KHÁNH NGỌC USING INFORMATION GAP ACTIVITIES TO PROMOTE STUDENTS’ MOTIVATION AND PARTICIPATION IN SPEAKING LESSONS FOR SECOND YEAR STUDENTS IN USSH, VNU. Minor Programme Thesis Field: English Teaching Methodology Code: 60 14 10 Supervisor: Cao Thúy Hồng, M.A HANOI, 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS Table of contents Page Declaration i Acknowledgements ii Abstract iii Table of content iv Lists of tables, charts and abbreviations vii PART A: INTRODUCTION 1 I. Rationale for the study 1 II.

Aims and research questions 2 2. Research question 2 III. Scope of the study 3 IV. Significance of the study 3 VI.

Organization of the study 4 PART B: DEVELOPMENT 5 Chapter I: Theoretical background and Literature review 5 I. Theoretical background 5 Part 1: Information gap activities 5 1. Types of Information gap activities 6 1. Littlewood (1981)‟s classification 6 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Benefits of information gap activities 10 1. Increase students‟ talking time in class 10 1. Promote students‟ motivation 10 1. Promote students‟ equal participation 11 1.

Build students‟ confidence 11 1. Develop student‟s fluency and accuracy 11 Part 2: Motivation 12 2. Types of motivation 13 2. Assess students‟ motivation 13 2.

Behaviour of a highly-motivated student 14 Part 3: Participation 16 3. Types of participation 16 3. Assess students‟ participation 17 II. Literature review 17 Chapter II:Methodology 20 2.

The context of the study 20 2.The teaching and learning conditions 20 2.The description of the material used 21 2. The teachers 22 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Data collection methods 25 2. Data collection procedure 27 2.

Data analysis 29 Chapter III: Results and discussion 31 3. Data collected from the pre-intervention stage 31 3. Data collected from the while-intervention stage 32 3. Students‟ motivation in speaking tasks in two groups.

Data from the self-report questionaire 32 3. Data from the observation sheet 1 35 3. Students‟ participation in speaking tasks in two groups 38 3. Data collected from observation sheet 2 38 PART C: CONCLUSION 41 I.

Major findings of the study 41 II. Limitations of the study 41 III. Suggestions for further studies 42 IV. Contributions of the studies 42 REFERENCES 44 APPENDICES I vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LISTS OF TABLES, CHARTS AND ABBREVIATIONS List of tables: Table 3.1 Motivation in two groups in pre-intervention stage Table 3.2 Students‟ times on task in two groups in pre-intervention stage Table 1 Motivation of students in speaking tasks in the control group Table 2 Motivation of students in speaking tasks in the experimental group Table 3 The data on the overall class motivation in the control group Table 4 The data on the overall class motivation in the experimental group Table 5 The data on the students‟ on-task/off-task behavior in the control group Table 6 The data on the students‟ on-task/off-task behavior in the experimental group List of charts: Chart 1 Students‟ motivation in the control group Chart 2 Students‟ motivation in the experimental group Chart 3 Students‟ motivation in two groups Chart 4 Overall class motivation in the control group Chart 5 Overall class motivation in the experimental group Chart 6 The level of overall motivation in two groups Chart 7 Students‟ times on-task/off-task behaviour in the control group Chart 8 Students‟ times on-task/off-task behaviour in the experimental group Chart 9 Students‟ times on-task in two groups List of abbreviations: IGA: Information gap activities USSH: University of Social Sciences and Humanities VNU: Vietnam National University ULIS: University of Languages and International Studies vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART A: INTRODUCTION I.

Rationale for the study It is obvious that nowadays English is becoming an international language, which is used worldwide for the purpose of communication. It is English that helps us keep up with updated information about the surroundings and establish relations with foreign countries all over the world. English is needed in various fields such as tourism, education, trade, science, economy and so on. In Vietnam, English is taught as one of the compulsory subjects at senior secondary schools and universities.

Among four main skills, speaking skill plays an important role in English teaching in the context of Vietnam. Nunan (1991) emphasized that success in learning a language is measured based on the ability to carry out a conversation in the target language. For many students, speaking is by far the most important of the four skills in a second language in general and in English in particular. However, many EFL students find this skill most difficult to obtain.

Most Vietnamese learners find it hard to use English to communicate in real life. One of the reasons may be the lack of environment for communicating. In most classes, students just come to class to listen to teacher‟s lecture without any real communication in English. The teacher may use some available speaking tasks in textbook, but most of them can‟t create the real demand for communicating of students.

During my process of teaching, I realized some problems. Firstly, speaking is one of the weakest skills of Vietnamese students. This is partly due to their poor grammar and pronunciation, their lack of vocabulary, and partly because of their low motivation in speaking lessons. Secondly, students‟ unwillingness to speak in speaking lesson can be the result of their lack ideas or the uninteresting nature of the speaking.

1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Due to these above reasons, there is a requirement of some interactive techniques to improve students‟ speaking skills and motivate them in learning. Information-gap activities may be a good solution. According to Doff (1988), IGA are activities where learners are missing some information and they need to complete a task and talk to each other to find it. Information-gap activities give students reasons to speak.

If the activities are well- designed to reflect the real-life situations, they can not only motivate students to speak but also prepare students for real communication outside the classroom. All of the above-mentioned reasons have urged the researcher to conduct the research with the title “Using Information Gap Activities to promote students’ motivation and participation in speaking lessons for second-year students at USSH, VNU”. Hopefully, this research will make a minor contribution to the implementation of Information Gap Activities in improving speaking skills for students at USSH. Aims and research questions 2.

Aims The study is specially targeted at finding out the effect of IGA on the students‟ motivation and participation in speaking lesson. Research question Regarding the goals of the study, the following research questions are put forward: 1. Can IGA help increase students‟ motivation in the speaking lessons?If yes, to what extent? 2. Can IGA help increase students‟ participation in the speaking lessons? If yes, to what extent? 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Scope of the study IGA has benefited students in many aspects such as enhance students‟ speaking skill, promote students‟ motivation, increase students‟ talking time, build students‟ confidence, etc. Due to the limited time, this study only focuses on the effect of IGA on students‟ motivation and participation in the speaking class. Besides, the subject of this study is 60 students from two English classes in University of Social Sciences and Humanities (USSH). Method In order to achieve these aims, this quasi-experimental research employed both survey questionaires and classroom observation in order to collect data.

Participantswere divided into two groups: the control group and experimental group.In the experimental group, teacher used information gap activities in speaking lesson.The control group was taught in the traditional way with the use of speaking tasks in textbook. The researcher observed two groups and delivered questionaires to collect data. Then a comparison was made between two groups to find out the answer to the questions. Significance of the study The study was carried out with the hope to provide teachers of English at USSH with a deeper understanding about benefits of using IGA in teaching speaking skill.

In addition, it is hoped that the study will be of great use in helping teachers find an effective way to increase their students‟ participation as well as motivate them to use English in speaking lessons. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Organization of the study The thesis covers three main parts as follows: Part A is the Introductionprovides readers with overall information about the research including the rationale for the study, aims and research questions, significance, method, scope as well as the organization of the study. Part B is the Development which comprises three chapters: Chapter I: Theoretical background and literature review deals with three major concepts, namely information gap activities, students‟ motivation and participation in speaking activities with a hope to provide theoretical background for the following chapters.Besides, a review of related studies is also presented.

Chapter II: Methodologypresents the methodsused to find out the necessary data for the study, including the background information of the context where the study is conducted, the subjects, the instruments used to collect data, and the procedures of data collection. Besides, a detailed description of data analysis is presented. Chapter III: Results and Discussion presents the findings of the study basing on the data analysis and synthesis. Furthermore, some pedagogical implications are provided.

Part C is the Conclusion which summarizes the major findings of the paper, indicates limitations of the research and offers suggestions for further studies. The References and Appendices include a list of references that the researcher used for research, samples of questionaires, observation sheet and model lesson plans. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART B: DEVELOPMENT CHAPTER I: THEORETICAL BACKGROUND AND LITERATURE REVIEW I. THEORETICAL BACKGROUND Part 1: Information gap activities 1.

Definition Information gap is one of the most fundamental concepts in communicative language teaching. A great deal of methodologists have talked and said about information gap activities. They offered different definitions of IGA. Johnson and Morrow (1981) defines IGA as an activity in which one pupil must be in the position to tell another pupil something that he/she does not have.

According to Harmer (1983), IGA are those in which students are given different bits of information. By sharing this separate information, they can complete a task.211) stated about the nature of IGA – “one person has information which another does not have”, so it creates a need to communicate.72) also said that: “In information gap activity, one person has certain information that must be shared with others in order to solve a problem, gather information or make decisions.” These definitions all reflect the nature of information gap activities. In IGA, there is always an information gap among participants, which causes a need to communicate. This characteristic of IGA is similar to the nature of a conversation in real life.

In fact, the need to communicate is created when one of the participants want to find out something they don‟t know. Therefore, IGA can be considered as a bridge to bring features of real life communication into classroom context. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Types of Information gap activities Different researchers have offered different ways to classify Information gap activities.

Littlewood (1981)’s classification Littlewood (1981) assumed that information gap activities are functional communicative activities. He divided IGA into two main types: Sharing information with restricted cooperation. According to Littlewood, this type of communicative activites produces the simplest patterns of interaction. The situation is always that one learner (or group) focuses information which another learner (or group) must discover.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ