Luận văn: Giải pháp huy động vốn của Tập đoàn Hòa Phát trên TTCK

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp huy động vốn của công ty cổ phần tập đoàn hòa phát trên thị trường chứng khoán việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Tác giả

Lê Tuấn Dũng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

106
8
1

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chiến lược huy động vốn Hòa Phát trên thị trường

Việc huy động vốn là hoạt động cốt lõi quyết định sự tồn tại và phát triển của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là với một tập đoàn quy mô lớn như Hòa Phát. Để tài trợ cho các dự án mở rộng sản xuất kinh doanh, đặc biệt là các siêu dự án thép, Tập đoàn Hòa Phát (mã chứng khoán: HPG) đã tận dụng hiệu quả thị trường chứng khoán (TTCK) như một kênh dẫn vốn trung và dài hạn chủ lực. Lịch sử phát triển của Hòa Phát gắn liền với các đợt huy động vốn thành công, từ những ngày đầu niêm yết cho đến các kế hoạch tài trợ cho những dự án tỷ đô. Việc lựa chọn TTCK không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn khổng lồ từ công chúng đầu tư mà còn nâng cao tính minh bạch, uy tín và giá trị thương hiệu. Các phương thức huy động chính bao gồm phát hành cổ phiếu HPGphát hành trái phiếu Hòa Phát. Mỗi phương thức đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi ban lãnh đạo phải có một chiến lược tài chính linh hoạt, cân đối giữa nhu cầu vốn, chi phí sử dụng vốn và lợi ích của cổ đông. Quá trình này được thể hiện rõ qua các quyết sách tại Đại hội đồng cổ đông Hòa Phát hàng năm, nơi các phương án tăng vốn Hòa Phát được đưa ra thảo luận và phê duyệt.

1.1. Lịch sử tăng trưởng và nhu cầu tăng vốn điều lệ HPG

Kể từ khi niêm yết trên TTCK Việt Nam vào năm 2007, Tập đoàn Hòa Phát đã trải qua nhiều giai đoạn tăng trưởng vượt bậc. Quá trình này luôn song hành với nhu cầu vốn khổng lồ để đầu tư vào tài sản cố định, nhà xưởng và công nghệ. Luận văn của Lê Tuấn Dũng (2012) ghi nhận, ngay trong năm 2007, công ty đã thực hiện phát hành thêm cổ phiếu, nâng vốn điều lệ từ 1.100 tỷ lên 1.320 tỷ đồng để bổ sung vốn kinh doanh. Các báo cáo tài chính HPG qua các thời kỳ đều cho thấy sự gia tăng liên tục của quy mô tài sản, tương ứng với đó là các đợt tăng vốn điều lệ HPG. Nhu cầu vốn không chỉ dừng lại ở việc duy trì hoạt động mà chủ yếu tập trung vào các dự án chiến lược như Khu liên hợp Gang thép Hòa Phát tại Hải Dương và sau này là siêu Dự án Dung Quất 2. Mỗi dự án lớn đều đòi hỏi hàng chục nghìn tỷ đồng, một con số mà nguồn vốn vay ngân hàng khó có thể đáp ứng toàn bộ và kịp thời. Do đó, việc huy động vốn qua TTCK trở thành giải pháp tối ưu, giúp công ty chủ động về tài chính và giảm phụ thuộc vào tín dụng.

1.2. Vai trò của TTCK trong chiến lược an toàn tài chính doanh nghiệp

Thị trường chứng khoán đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn tài chính doanh nghiệp cho Hòa Phát. Thay vì phụ thuộc quá nhiều vào nợ vay ngân hàng với lãi suất biến động và các điều kiện tín dụng khắt khe, việc huy động vốn chủ sở hữu qua phát hành cổ phiếu giúp cải thiện các chỉ số tài chính quan trọng. Nguồn vốn này giúp tăng vốn chủ sở hữu, giảm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), từ đó tăng cường sức khỏe tài chính và khả năng chống chịu trước các biến động của thị trường. Hơn nữa, việc niêm yết trên sàn chứng khoán đòi hỏi Hòa Phát phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về công bố thông tin, minh bạch hóa hoạt động. Điều này không chỉ tạo niềm tin cho nhà đầu tư mà còn là một cơ chế giám sát hiệu quả, giúp ban lãnh đạo quản trị doanh nghiệp tốt hơn. Uy tín được xây dựng trên TTCK cũng là một lợi thế khi thực hiện các đợt phát hành trái phiếu Hòa Phát, giúp công ty có thể huy động vốn vay dài hạn với chi phí hợp lý hơn.

II. Thách thức chính trong việc huy động vốn của Hòa Phát HPG

Mặc dù TTCK là kênh huy động vốn hiệu quả, Tập đoàn Hòa Phát cũng phải đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa nhu cầu vốn cho các dự án quy mô lớn và lợi ích của cổ đông hiện hữu. Mỗi đợt phát hành cổ phiếu HPG để tăng vốn đều tiềm ẩn nguy cơ gây ra hiện tượng cổ phiếu HPG pha loãng. Khi số lượng cổ phiếu lưu hành tăng lên, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) có thể giảm trong ngắn hạn, gây áp lực lên giá cổ phiếu HPG và ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời của nhà đầu tư. Một thách thức khác là chi phí huy động vốn. Chi phí phát hành, bao gồm phí bảo lãnh, tư vấn, kiểm toán... thường chiếm một tỷ lệ không nhỏ. Ngoài ra, việc lựa chọn thời điểm phát hành cũng vô cùng quan trọng. Huy động vốn khi thị trường không thuận lợi có thể dẫn đến thất bại hoặc phải phát hành với mức giá thấp, không đạt được mục tiêu về vốn. Bên cạnh đó, việc duy trì an toàn tài chính doanh nghiệp đòi hỏi một cơ cấu vốn hợp lý, không lạm dụng nợ vay nhưng cũng không quá phụ thuộc vào vốn chủ sở hữu, vốn có chi phí sử dụng cao hơn.

2.1. Rủi ro pha loãng cổ phiếu và áp lực lên giá cổ phiếu HPG

Hiện tượng cổ phiếu HPG pha loãng là mối lo ngại thường trực của cổ đông mỗi khi Hòa Phát công bố phương án tăng vốn Hòa Phát. Pha loãng xảy ra khi công ty phát hành thêm cổ phiếu mới, làm tăng tổng số cổ phiếu đang lưu hành. Điều này dẫn đến tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện hữu bị giảm xuống. Quan trọng hơn, nếu nguồn vốn huy động được không được sử dụng hiệu quả để tạo ra lợi nhuận tương xứng ngay lập tức, chỉ số EPS (lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu) sẽ bị sụt giảm. Thị trường thường phản ứng tiêu cực với việc EPS giảm, gây áp lực bán và làm suy giảm giá cổ phiếu HPG trong ngắn hạn. Để giảm thiểu rủi ro này, Hòa Phát phải chứng minh được tính khả thi và hiệu quả của dự án đầu tư. Lợi nhuận tạo ra từ nguồn vốn mới phải đủ lớn và đủ nhanh để bù đắp cho sự gia tăng số lượng cổ phiếu, từ đó duy trì hoặc tăng trưởng EPS trong dài hạn.

2.2. Cân bằng giữa chi phí vốn và đảm bảo cơ cấu vốn tối ưu

Việc xác định một cơ cấu vốn tối ưu là bài toán phức tạp. Vốn chủ sở hữu từ phát hành cổ phiếu HPG có ưu điểm là không phải trả lãi và không có áp lực đáo hạn, giúp tăng an toàn tài chính doanh nghiệp. Tuy nhiên, đây lại là nguồn vốn có chi phí sử dụng cao nhất vì cổ đông luôn kỳ vọng một tỷ suất sinh lời cao hơn lãi suất ngân hàng. Ngược lại, vốn vay từ phát hành trái phiếu Hòa Phát hoặc vay ngân hàng có chi phí thấp hơn (do lá chắn thuế từ chi phí lãi vay) nhưng lại làm tăng rủi ro tài chính. Nếu lạm dụng nợ vay, công ty sẽ phải đối mặt với áp lực trả lãi và gốc định kỳ, có thể dẫn đến khó khăn về dòng tiền, đặc biệt khi chu kỳ ngành thép đi xuống. Do đó, ban lãnh đạo Hòa Phát phải liên tục phân tích và điều chỉnh cơ cấu vốn, kết hợp hài hòa giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu để tối thiểu hóa chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) mà vẫn đảm bảo được sự ổn định và bền vững.

III. Bí quyết phát hành cổ phiếu HPG để tăng vốn điều lệ hiệu quả

Thành công trong các đợt phát hành cổ phiếu HPG không phải là ngẫu nhiên mà đến từ một chiến lược được tính toán kỹ lưỡng. Bí quyết đầu tiên nằm ở việc xây dựng một câu chuyện đầu tư hấp dẫn. Hòa Phát luôn gắn liền các đợt huy động vốn với những dự án cụ thể, có tầm nhìn và tiềm năng tăng trưởng rõ ràng, điển hình như Dự án Dung Quất 2. Việc này giúp nhà đầu tư thấy được mục đích sử dụng vốn và kỳ vọng vào sự tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận trong tương lai. Thứ hai, công ty thường lựa chọn phương thức phát hành phù hợp với bối cảnh thị trường và mục tiêu. Các hình thức như chào bán cổ phiếu ra công chúng, phát hành cho cổ đông hiện hữu thông qua quyền mua cổ phiếu HPG, hoặc phát hành cổ phiếu thưởng từ nguồn vốn chủ sở hữu đều được áp dụng linh hoạt. Thứ ba, chính sách cổ tức Hòa Phát hấp dẫn và đều đặn cũng là một yếu tố giữ chân cổ đông và thu hút nhà đầu tư mới. Việc duy trì trả cổ tức bằng cả tiền mặt và cổ phiếu cho thấy sức khỏe tài chính ổn định và sự chia sẻ lợi ích với cổ đông, tạo tiền đề thuận lợi cho các lần huy động vốn tiếp theo.

3.1. Các phương án chào bán cổ phiếu ra công chúng và riêng lẻ

Hòa Phát đã sử dụng đa dạng các phương án tăng vốn Hòa Phát thông qua phát hành cổ phiếu. Hình thức chào bán cổ phiếu ra công chúng thường được áp dụng khi công ty cần huy động một lượng vốn rất lớn và muốn đa dạng hóa cơ cấu cổ đông. Quá trình này đòi hỏi thủ tục phức tạp và phải được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước chấp thuận, nhưng bù lại, nó giúp quảng bá rộng rãi hình ảnh công ty. Bên cạnh đó, hình thức phát hành riêng lẻ cho các nhà đầu tư chiến lược cũng được sử dụng. Phương pháp này giúp công ty nhanh chóng có được nguồn vốn lớn, đồng thời có thể tận dụng được kinh nghiệm quản trị, công nghệ hoặc mạng lưới của đối tác chiến lược. Một hình thức phổ biến khác là phát hành cổ phiếu cho người lao động (ESOP HPG), giúp gắn kết lợi ích của nhân viên với sự phát triển của công ty, tạo động lực làm việc và giữ chân nhân tài.

3.2. Chính sách cổ tức và quyền mua cổ phiếu HPG cho cổ đông

Chính sách cổ tức Hòa Phát và việc thực thi quyền mua cổ phiếu HPG là hai công cụ quan trọng để đảm bảo lợi ích cho cổ đông hiện hữu trong các đợt tăng vốn. Khi phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, công ty thường đưa ra mức giá ưu đãi so với thị giá. Điều này mang lại lợi ích trực tiếp cho những người đã gắn bó với công ty, khuyến khích họ tiếp tục đầu tư và giảm thiểu tác động của việc cổ phiếu HPG pha loãng. Chính sách cổ tức bằng cổ phiếu cũng là một cách để tăng vốn điều lệ một cách tự nhiên. Thay vì trả tiền mặt, công ty giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư và phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông. Cách làm này vừa giúp công ty có thêm nguồn vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh, vừa làm hài lòng cổ đông khi số lượng cổ phiếu họ sở hữu tăng lên, hứa hẹn giá trị lớn hơn trong tương lai khi giá cổ phiếu HPG tăng trưởng.

IV. Cách Hòa Phát huy động vốn qua phát hành trái phiếu doanh nghiệp

Bên cạnh cổ phiếu, phát hành trái phiếu Hòa Phát là một kênh huy động vốn quan trọng khác, đặc biệt là cho các nhu cầu vốn trung và dài hạn với chi phí có thể dự đoán trước. Trái phiếu là một công cụ nợ, cho phép Hòa Phát vay vốn trực tiếp từ công chúng đầu tư mà không làm thay đổi cơ cấu sở hữu hay gây pha loãng cổ phiếu. Luận văn năm 2012 đã ghi nhận thành công của Hòa Phát khi phát hành 1.120 tỷ đồng trái phiếu vào năm 2009 và 800 tỷ đồng vào năm 2010. Để các đợt phát hành thành công, uy tín của doanh nghiệp là yếu tố tiên quyết. Báo cáo tài chính HPG minh bạch, kết quả kinh doanh ổn định và triển vọng ngành tích cực là những nền tảng vững chắc tạo dựng niềm tin cho trái chủ. Ngoài ra, việc đưa ra mức lãi suất cạnh tranh so với lãi suất tiết kiệm ngân hàng và các kênh đầu tư khác cũng là yếu tố then chốt. Hòa Phát cũng có thể sử dụng các loại trái phiếu khác nhau như trái phiếu chuyển đổi để tăng tính hấp dẫn, mang lại cho nhà đầu tư cơ hội chuyển đổi thành cổ phiếu trong tương lai.

4.1. Phân tích các đợt phát hành trái phiếu Hòa Phát đáng chú ý

Lịch sử đã chứng kiến nhiều đợt phát hành trái phiếu Hòa Phát thành công. Đợt phát hành năm 2009 với kỳ hạn 1 năm và năm 2010 với kỳ hạn 3 năm là những ví dụ điển hình cho thấy khả năng tiếp cận thị trường vốn nợ của công ty. Các đợt phát hành này thường được thực hiện theo phương thức riêng lẻ cho các tổ chức tài chính lớn, ngân hàng hoặc các nhà đầu tư chuyên nghiệp. Lợi thế của phương thức này là thủ tục nhanh gọn và chi phí thấp hơn so với phát hành ra công chúng. Lãi suất trái phiếu được xác định dựa trên sự thỏa thuận giữa Hòa Phát và nhà đầu tư, thường dựa trên lãi suất tham chiếu cộng với một biên độ nhất định, phản ánh mức độ rủi ro của doanh nghiệp. Nguồn vốn thu được từ các đợt phát hành này chủ yếu được dùng để bổ sung vốn lưu động hoặc tài trợ cho các dự án đầu tư, giúp đa dạng hóa nguồn vốn và giảm áp lực lên kênh tín dụng ngân hàng.

4.2. Ưu điểm của trái phiếu chuyển đổi trong chiến lược huy động vốn

Trái phiếu chuyển đổi là một công cụ tài chính linh hoạt, kết hợp đặc tính của cả trái phiếu và cổ phiếu. Đối với Hòa Phát, việc phát hành loại trái phiếu này có nhiều ưu điểm. Thứ nhất, lãi suất của trái phiếu chuyển đổi thường thấp hơn so với trái phiếu thông thường, giúp công ty tiết kiệm chi phí lãi vay. Điều này là do nhà đầu tư chấp nhận một mức lãi suất thấp hơn để đổi lấy quyền chọn chuyển đổi sang cổ phiếu trong tương lai. Thứ hai, nó cho phép công ty huy động vốn mà không gây ra hiệu ứng cổ phiếu HPG pha loãng ngay lập tức. Việc pha loãng chỉ xảy ra trong tương lai nếu trái chủ thực hiện quyền chuyển đổi, và thường diễn ra khi giá cổ phiếu HPG đã tăng lên một mức hấp dẫn. Đây là một cách 'bán' cổ phiếu trong tương lai với một mức giá cao hơn hiện tại, mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và nhà đầu tư.

V. Thực tiễn huy động vốn Hòa Phát cho siêu dự án Dung Quất 2

Siêu Dự án Dung Quất 2 với tổng vốn đầu tư dự kiến lên tới 85.000 tỷ đồng là một minh chứng rõ nét nhất cho quy mô và chiến lược huy động vốn của Tập đoàn Hòa Phát. Để tài trợ cho một dự án khổng lồ như vậy, không một nguồn vốn đơn lẻ nào có thể đáp ứng đủ. Hòa Phát đã phải xây dựng một kế hoạch tài chính tổng thể, kết hợp nhiều phương thức. Phần lớn nguồn vốn đến từ vốn tự có tích lũy qua nhiều năm và nguồn vốn huy động trên TTCK. Các quyết sách quan trọng về việc tăng vốn điều lệ HPG đã được thông qua tại Đại hội đồng cổ đông Hòa Phát để có nguồn lực triển khai dự án. Việc chào bán cổ phiếu ra công chúng và phát hành cho cổ đông hiện hữu là những giải pháp trọng tâm. Sự thành công của việc huy động vốn cho dự án này không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại của doanh nghiệp mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ bối cảnh vĩ mô và niềm tin của thị trường vào triển vọng ngành thép cũng như năng lực thực thi của ban lãnh đạo Hòa Phát.

5.1. Phương án tăng vốn điều lệ HPG phục vụ dự án trọng điểm

Kế hoạch tăng vốn điều lệ HPG để phục vụ Dự án Dung Quất 2 được thiết kế một cách bài bản. Công ty đã trình và được cổ đông thông qua các phương án tăng vốn Hòa Phát với quy mô lớn, chủ yếu thông qua việc phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ sở hữu. Phương thức này đảm bảo quyền lợi cho cổ đông trung thành và giúp công ty huy động được một lượng vốn chủ sở hữu đáng kể. Mức giá phát hành thường được ấn định thấp hơn giá thị trường để tạo sự hấp dẫn. Toàn bộ số tiền thu được cam kết được sử dụng đúng mục đích cho dự án, được giám sát chặt chẽ và công bố thông tin minh bạch. Việc tăng vốn thành công không chỉ giải quyết bài toán tài chính mà còn khẳng định sự ủng hộ và tin tưởng của cộng đồng nhà đầu tư vào chiến lược phát triển dài hạn của Hòa Phát.

5.2. Tác động của các đợt huy động vốn đến báo cáo tài chính HPG

Các đợt huy động vốn quy mô lớn cho Dự án Dung Quất 2 đã tạo ra những thay đổi đáng kể trên báo cáo tài chính HPG. Ở phía nguồn vốn, vốn chủ sở hữu tăng mạnh, giúp cải thiện cơ cấu tài chính, đưa tỷ lệ nợ về mức an toàn hơn. Ở phía tài sản, lượng tiền và tương đương tiền tăng vọt sau khi huy động thành công, sau đó dần chuyển hóa thành tài sản cố định dở dang trong quá trình xây dựng dự án. Trong giai đoạn đầu tư, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh có thể bị ảnh hưởng, nhưng dòng tiền từ hoạt động tài chính sẽ dương mạnh. Nhà đầu tư theo dõi sát sao các báo cáo này để đánh giá tiến độ giải ngân, hiệu quả sử dụng vốn và dự báo thời điểm dự án đi vào hoạt động, bắt đầu tạo ra doanh thu và lợi nhuận, từ đó tác động trở lại lên giá cổ phiếu HPG.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp huy động vốn của công ty cổ phần tập đoàn hòa phát trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN 1.1 CÔNG TY CỔ PHẦN VÀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN 1.1 Công ty cổ phần 1.1 Khái niệm, đặc điểm của công ty cổ phần Khái niệm: công ty cổ phần (CTCP) là doanh nghiệp trong đó vốn điều lệ đƣợc chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về nghĩa vụ nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp. Cổ đông có quyền tự do chuyển nhƣợng cổ phần của mình cho ngƣời khác (trừ trƣờng hợp cổ phần ƣu đãi biểu quyết và cổ phần của cổ đông sáng lập có qui định riêng). Cổ đông có thể là tổ chức, cá nhân.

Số lƣợng cổ đông tối thiểu của công ty là 3 và không hạn chế số lƣợng tối đa [7].2 Cơ cấu tổ chức quản lý của công ty cổ phần Công ty cổ phần có Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Tổng giám đốc (Giám đốc). Với công ty cổ phần có trên 11 cổ đông thì có thêm Ban kiểm soát [7]. Đại hội đồng cổ đông: bao gồm tất cả các cổ đông có quyền biểu quyết, là cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần. Đại hội đồng cổ đông có những quyền chính sau: + Quyền quyết định loại và số cổ phần đƣợc quyền chào bán của từng loại.

Quyết định mức cổ tức hàng năm. + Quyền bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị, thành viên Ban kiểm soát. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Quyền quyết định tổ chức lại và giải thể công ty cổ phần. + Quyền sửa đổi, bổ sung điều lệ công ty cổ phần.

+ Quyền thông qua báo cáo tài chính hàng năm. + Quyền quyết định mua lại hơn 10% tổng số cổ phần đã bán của mỗi loại. Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý công ty cổ phần, có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định mọi vấn đề liên quan đến mục đích, quyền lợi của công ty (trừ những vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông). Hội đồng quản trị có các quyền và nghĩa vụ chính sau [7]: + Quyết định chiến lƣợc phát triển của công ty.

+ Kiến nghị loại cổ phần và tổng số cổ phần đƣợc quyền chào bán của từng loại; quyết định huy động thêm vốn theo hình thức khác. + Quyết định phƣơng án đầu tƣ. + Quyết định giải pháp phát triển thị trƣờng; thông qua hợp đồng mua bán, vay, cho vay và các hợp đồng khác có giá trị bằng hoặc lớn hơn 50% tổng giá trị tài sản đƣợc ghi trong sổ kế toán của công ty. + Bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Giám đốc (Tổng giám đốc) và cán bộ quản lý quan trọng khác của công ty.

+ Quyết định cơ cấu tổ chức, qui chế quản lý nội bộ công ty, quyết định thành lập công ty con, lập chi nhánh, văn phòng đại diện và việc góp vốn, mua cổ phần của doanh nghiệp khác. + Trình báo cáo quyết toán tài chính hàng năm lên Đại hội đồng cổ đông. Hội đồng quản trị gồm không quá 11 thành viên, Hội đồng quản trị bầu Chủ tịch Hội đồng quản trị trong số các thành viên của mình. Chủ tịch Hội đồng quản trị có thể kiêm Tổng giám đốc (Giám đốc) theo điều lệ công ty.

Tổng giám đốc (Giám đốc) là ngƣời điều hành hoạt động hàng ngày của công ty và chịu trách nhiệm trƣớc Hội đồng quản trị về việc thực hiện các quyền và nhiệm vụ đƣợc giao [7]. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Khái niệm cổ phần, cổ phiếu, cổ tức a. Cổ phần: công ty cổ phần có cổ phần phổ thông và có thể có cổ phần ƣu đãi. Ngƣời sở hữu cổ phần gọi là cổ đông.

Công ty cổ phần có thể có các loại cổ phần ƣu đãi sau [7]: + Cổ phần ƣu đãi biểu quyết + Cổ phần ƣu đãi cổ tức + Cổ phần ƣu đãi hoàn lại + Cổ phần ƣu đãi khác theo điều lệ công ty Chỉ có cổ đông sáng lập mới đƣợc quyền nắm giữ cổ phần ƣu đãi biểu quyết. Cổ phần ƣu đãi biểu quyết này chỉ có hiệu lực trong vòng 3 năm kể từ ngày công ty cổ phần đƣợc cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, sau thời hạn đó, cổ phần ƣu đãi biểu quyết chuyển thành cổ phần phổ thông. Cổ phiếu là chứng chỉ hoặc bút toán ghi sổ xác nhận quyền sở hữu một hoặc một số cổ phần của công ty. Cổ phiếu có thể ghi tên hoặc không ghi tên [7].

Cổ tức: công ty cổ phần trả cổ tức cho cổ đông khi công ty kinh doanh có lãi, hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế và các nghĩa vụ tài chính khác theo qui định của pháp luật. Mức cổ tức trả đối với từng cổ phần do Hội đồng quản trị xác định [7].2 Phƣơng thức huy động vốn của công ty cổ phần Vốn là sự biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản đƣợc sử dụng để đầu tƣ vào quá trình sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp nhằm mục đích sinh lời. Vốn là điều kiện không thể thiếu đƣợc để thành lập một doanh nghiệp và tiến hành các hoạt động sản xuất kinh doanh, tạo ra lợi nhuận, làm tăng thêm giá trị cho chủ sở hữu doanh nghiệp.1 Huy động vốn chủ sở hữu của công ty cổ phần 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Vốn góp ban đầu: khi công ty cổ phần đƣợc thành lập thì chủ công ty phải có một số vốn ban đầu do thành viên sáng lập góp.

Vốn ban đầu thƣờng đƣợc dùng để xây dựng trụ sở, mua sắm trang thiết bị ban đầu, trang trải các chi phí cho hoạt động thành lập công ty. Các thành viên sáng lập cùng ký biên bản góp vốn để làm cơ sở thành lập công ty cổ phần. Trên cơ sở biên bản góp vốn, các thành viên sáng lập lập hồ sơ đăng ký kinh doanh bao gồm: đơn đăng ký kinh doanh (có nêu rõ số cổ phần mà cổ đông sáng lập đăng ký mua), điều lệ công ty (có nêu rõ số cổ phần mà cổ đông sáng lập cam kết mua), danh sách cổ đông sáng lập (có nêu rõ số lƣợng cổ phần, loại cổ phần, loại tài sản, số lƣợng tài sản) [3,5,6]. Theo điều 58, Luật doanh nghiệp, trong 3 năm đầu kể từ ngày công ty đƣợc cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, các cổ đông sáng lập phải cùng nhau nắm giữ ít nhất 20% số cổ phần phổ thông đƣợc quyền chào bán; cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập có thể chuyển nhƣợng cho ngƣời không phải là cổ đông nếu đƣợc sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông.

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, theo thời gian, vốn ban đầu sẽ chiếm tỷ trọng rất nhỏ bé trong tổng số vốn chủ sở hữu của công ty cổ phần. Đó chính là nguyên tắc: tƣ bản ban đầu chỉ là giọt nƣớc trong dòng sông tích luỹ [5]. Vốn từ lợi nhuận không chia: trong quá trình hoạt động kinh doanh, nếu làm ăn có lãi thì công ty có thể sử dụng một phần lợi nhuận để tái đầu tƣ, mở rộng sản xuất kinh doanh. Nguồn tài chính này rất quan trọng vì nó làm giảm chi phí so với nguồn vốn vay ngân hàng thƣơng mại (NHTM), giảm bớt sự phụ thuộc về vốn vào các yéu tố bên ngoài.

Tuy nhiên, việc để lại lợi nhuận không chia cổ tức bằng tiền mặt mà sử dụng để tái đầu tƣ cũng làm giảm tính hấp dẫn về măt thị giá của cổ phiếu trong ngắn hạn [5]. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phát hành cổ phiếu mới: đây là loại chứng khoán quan trọng nhất đƣợc trao đổi, mua bán trên thị trƣờng chứng khoán. Lƣợng cổ phiếu tối đa mà công ty cổ phần đƣợc quyền phát hành gọi là vốn cổ phiếu đƣợc cấp phép.

Công ty cổ phần chỉ có thể phát hành cổ phiếu mới trong giới hạn vốn cổ phiếu đƣợc cấp phép đã nêu. Phát hành cổ phiếu ƣu đãi: cổ phiếu ƣu đãi thƣờng chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng số cổ phiếu đƣợc phát hành [1].2 Huy động vốn vay của công ty cổ phần  Vốn tín dụng ngân hàng Vốn vay ngân hàng là một trong những nguồn vốn quan trọng nhất không chỉ đối với công ty cổ phần mà còn với toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Trong hoạt động của mình, công ty cổ phần luôn phải sử dụng nguồn vốn vay ngân hàng phục vụ nhu cầu tài chính thƣờng xuyên và cho các dự án đầu tƣ mở rộng sản xuất kinh doanh [2]. Vốn vay ngân hàng có thể là dài hạn (thƣờng từ 3 năm trở lên), trung hạn (từ 1 đến 3 năm), hoặc ngắn hạn (dƣới 1 năm).

Vốn vay có thể là vay nội tệ, vay ngoại tệ,.và thông thƣờng nguồn vốn vay này thƣờng đi kèm với điều kiện tín dụng và qui trình cho vay chặt chẽ từ phía các NHTM đƣa ra. Điều kiện tín dụng: công ty cổ phần muốn vay đƣợc của NHTM phải đáp ứng đƣợc những yêu cầu an toàn tín dụng của ngân hàng. Thông thƣờng công ty cổ phần phải xuất trình hồ sơ vay vốn và những thông tin cần thiết mà ngân hàng yêu cầu. Ngân hàng sẽ tiến hành phân tích tình hình tài chính của CTCP đi vay, thẩm định tính khả thi của phƣơng án sử dụng vốn vay.

Từ đó, ngân hàng mới đƣa ra quyết định cho vay vốn. Điều kiện đảm bảo tiền vay: khi công ty cổ phần có nhu cầu vay vốn ngân hàng, ngân hàng thƣờng yêu cầu công ty cổ phần phải có các đảm bảo tiền vay là thế chấp, cầm cố, bảo lãnh. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Sự kiểm soát của ngân hàng: công ty cổ phần chịu sự kiểm soát chặt chẽ của ngân hàng về mục đích và tình hình sử dụng vốn vay ngân hàng. Thông qua sự kiểm soát đó, ngân hàng đảm bảo tiền của mình sử dụng đúng mục đích, sử dụng có hiệu quả.

Trong một số trƣờng hợp, công ty cổ phần có thể mất đi quyền tự chủ trong kinh doanh của mình, ngân hàng có thể tham gia quá sâu vào việc ra các quyết định trong hoạt động của công ty.  Vốn từ tín dụng thương mại Tín dụng thƣơng mại hình thành một cách tự nhiên trong quá trình hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần, nó tồn tại dƣới hình thức mua bán chịu, mua bán trả chậm, mua bán trả góp. Đối với công ty cổ phần, nguồn vốn tín dụng thƣơng mại là một phƣơng thức huy động rẻ tiền, tiện dụng và rất linh hoạt trong kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ