Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Giang với đề tài "Huy động và sử dụng vốn đầu tư để phát triển kinh tế khu vực Đồng bằng sông Cửu Long" được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, chuyên ngành Kinh tế tài chính – Ngân hàng (mã số: 62.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Liên Hoa và PGS. Phan Thị Bích Nguyệt, hoàn thành năm 2010.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là một vùng châu thổ rộng lớn và phì nhiêu nhất trong cả nước với diện tích 39.734 km², bờ biển dài trên 700 km, tài nguyên tự nhiên phong phú, đa dạng và nguồn nhân lực đông đảo. Vùng hội tụ đầy đủ điều kiện cần thiết để trở thành vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, thực tế ĐBSCL vẫn là vùng kinh tế còn nhiều khó khăn, mô hình phát triển chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên sẵn có, tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm hơn mức tăng trưởng bình quân của cả nước, chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế và sức cạnh tranh còn yếu.

Tác giả chỉ ra các nguyên nhân căn bản dẫn đến thực trạng trên gồm: hạ tầng giao thông yếu kém chưa được quan tâm đầu tư đúng mức; chất lượng nguồn nhân lực thấp; nền kinh tế chủ yếu tăng trưởng theo chiều rộng, thiếu sự đầu tư cho khoa học công nghệ nhằm nâng cao chất lượng, gia tăng giá trị sản phẩm và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường. Để tạo tiền đề cho tăng trưởng và phát triển kinh tế, vốn là yếu tố vật chất trực tiếp. Do đó, việc huy động các nguồn vốn đầu tư chất lượng cao trong và ngoài nước để phát triển kết cấu hạ tầng và kinh tế vùng là vấn đề cấp bách.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án bao gồm:

  1. Nghiên cứu mối quan hệ giữa vốn đầu tư phát triển và tỷ lệ tăng trưởng GDP.
  2. Xác định nguyên nhân chủ yếu làm cho kinh tế ĐBSCL phát triển chậm so với bình quân chung của cả nước và so với các khu vực kinh tế khác trong nước.
  3. Tìm kiếm giải pháp huy động vốn hiệu quả để phát triển cơ sở hạ tầng và phát triển kinh tế khu vực ĐBSCL.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình đầu tư tại khu vực ĐBSCL cùng các yếu tố tác động đến quá trình phát triển kinh tế vùng như trình độ nguồn nhân lực, bản sắc văn hóa địa phương, cơ sở hạ tầng kinh tế, thực trạng huy động vốn và các điều kiện đặc thù của ĐBSCL nhằm đề xuất giải pháp đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư.
  • Phạm vi nghiên cứu: Quá trình phát triển kinh tế của khu vực ĐBSCL và tình hình huy động vốn tại một số địa phương trong vùng trong khoảng thời gian từ năm 2005 đến năm 2009.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết kinh tế kinh điển và hiện đại về đầu tư, tích lũy vốn và tăng trưởng kinh tế, đồng thời tổng kết kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia trong khu vực và các vùng kinh tế trọng điểm trong nước:

  • Lý thuyết kinh tế vĩ mô về tổng cầu và số nhân đầu tư của J.M. Keynes (cuối thập niên 1930): Khẳng định nền kinh tế có thể duy trì cân bằng dưới mức tiềm năng và đầu tư là động lực quyết định đưa sản lượng thực tế tiệm cận sản lượng tiềm năng thông qua tác ứng khuếch đại của số nhân đầu tư.
  • Mô hình tăng trưởng Harrod - Domar (thập niên 1940 của Roy Harrod và Evsey Domar): Thiết lập mối liên hệ định lượng giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế ($g$), tỷ lệ tiết kiệm ($s$), tỷ lệ đầu tư ($i$) và hệ số gia tăng vốn - đầu ra ($ICOR$, ký hiệu $k$).
  • Mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Robert Solow (1956): Bổ sung yếu tố lực lượng lao động ($L$) và tiến bộ công nghệ ($T$) vào hàm sản xuất Cobb-Douglas bên cạnh yếu tố vốn tích lũy ($K$), chứng minh việc gia tăng tỷ lệ tiết kiệm chỉ thúc đẩy tăng trưởng trong ngắn hạn trước khi nền kinh tế đạt trạng thái ổn định, trong khi tiến bộ kỹ thuật là yếu tố quyết định tăng trưởng dài hạn.
  • Kỹ thuật hạch toán tăng trưởng và lý thuyết kinh tế học hiện đại của Paul Samuelson, Robert Solow, John Hendrick, Edward Denison và Paul Krugman: Phân rã đóng góp của các yếu tố nguồn vốn ($K$), nguồn nhân lực ($L$), tài nguyên thiên nhiên ($R$) và thay đổi công nghệ ($T$) vào tăng trưởng kinh tế; phân tích 4 chức năng cốt lõi của chính phủ trong nền kinh tế hỗn hợp.
  • Bài học kinh nghiệm quốc tế và vùng lãnh thổ: Phân tích chính sách huy động vốn thông qua chương trình cho vay đầu tư tài chính (FILP), tỷ lệ tiết kiệm cao và mô hình hợp tác công tư (PPP hình thành hiệp hội từ năm 2006) của Nhật Bản; kinh nghiệm thu hút vốn FDI vào nông nghiệp và chính sách ưu đãi thuế của Thái Lan; chiến lược tăng trưởng hướng về xuất khẩu, quản lý tín dụng và luật thúc đẩy tư nhân đầu tư hạ tầng (PPI năm 1998) cùng trung tâm PICKO của Hàn Quốc; thực tiễn huy động vốn tại Vùng kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương) và Đồng bằng sông Hồng (Hà Nội, Bắc Ninh).

Vị trí của luận án nằm ở việc thu hẹp khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa vốn đầu tư và tăng trưởng kinh tế tại một vùng sinh thái - kinh tế đặc thù là ĐBSCL giai đoạn 2005 - 2009, từ đó dự báo nhu cầu vốn định lượng đến năm 2020 và xác lập mô hình thu hút nguồn vốn ngoài nhà nước (đặc biệt là mô hình PPP) cho khu vực này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Bản chất của đầu tư và phân loại nguồn vốn:
  • Đầu tư theo nghĩa rộng là sự hy sinh các nguồn lực ở hiện tại (tiền tệ, tài nguyên thiên nhiên, tài sản vật chất, sức lao động) để mang lại kết quả lớn hơn trong tương lai (tài sản vật chất, tài sản tài chính, tài sản trí tuệ, nguồn nhân lực tăng thêm). Đầu tư theo nghĩa hẹp là các hoạt động sử dụng nguồn lực hiện tại mang lại kết quả tương lai lớn hơn chi phí đã bỏ ra. Biểu hiện bằng tiền của các nguồn lực bỏ ra gọi là vốn đầu tư phát triển toàn xã hội.
  • Nguồn vốn đầu tư trong nước: Vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước (tập trung công trình trọng điểm, an ninh quốc phòng, dự án hạ tầng không có khả năng thu hồi vốn; luận án nhấn mạnh xu hướng chuyển từ phân bổ theo khoản mục đầu vào sang phân bổ theo đầu ra/kết quả mục tiêu); Vốn đầu tư từ khu vực dân cư (tiền tiết kiệm, vàng, ngoại tệ, kiều hối; huy động qua thị trường chứng khoán, phát hành trái phiếu chính phủ/kho bạc, hệ thống ngân hàng thương mại và quỹ bảo hiểm).
  • Nguồn vốn đầu tư nước ngoài: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo các hình thức 100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh, đầu tư mới hoặc M&A; Vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) qua thị trường cổ phiếu, trái phiếu, các định chế tài chính và quỹ đầu tư; Vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) gồm viện trợ không hoàn lại (chiếm 15-17%) và vốn vay ưu đãi (chiếm 83-85%, thời hạn 20-40 năm, ân hạn 10-12 năm); Nguồn vốn từ các tổ chức phi chính phủ (NGO).
  1. Các công thức và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đầu tư:
  • Hiện giá thu nhập thuần ($NPV$): $$NPV = \sum_{t=1}^n (B_t - C_t) \times a_t$$ Trong đó $B_t$ là thu nhập năm $t$, $C_t$ là chi phí năm $t$, $a_t = \frac{1}{(1+r)^{t-1}}$ là hệ số chiết khấu với lãi suất chiết khấu $r$, $t$ là thứ tự năm dự án. Dự án có hiệu quả khi $NPV > 0$.
  • Tỷ suất sinh lời nội bộ ($IRR$) theo phương pháp nội suy: $$IRR = r_1 + (r_2 - r_1) \times \frac{NPV_1}{NPV_1 + |NPV_2|}$$ Trong đó $r_1$ là lãi suất chiết khấu cho $NPV_1 > 0$, $r_2$ là lãi suất chiết khấu giả định cho $NPV_2 < 0$ và gần bằng 0.
  • Tỷ suất sinh lời của vốn đầu tư ($ROI_t$): $$ROI_t = \frac{NP_t}{I} \times 100$$ Trong đó $NP_t$ là lợi nhuận sau thuế hàng năm, $I$ là tổng vốn đầu tư thực hiện dự án.
  • Hiệu quả kinh tế - xã hội: Đánh giá dựa trên giá trị sản phẩm hàng hóa gia tăng (trực tiếp và gián tiếp), mức độ giải quyết việc làm và thu nhập người lao động, mức đóng góp cho ngân sách nhà nước, khả năng tăng thu hoặc tiết kiệm ngoại tệ, tác động liên ngành và phát triển vùng.
  1. Các mô hình tăng trưởng kinh tế:
  • Đồng nhất thức tăng trưởng tổng cầu: $GDP = S + I + G + (X - IM)$; Tốc độ tăng trưởng: $y = \frac{dY}{Y} \times 100 (%)$.
  • Mô hình Số nhân đầu tư: $k = \frac{\Delta Y}{\Delta I} \Rightarrow \Delta Y = k \cdot \Delta I$.
  • Mô hình Gia tốc đầu tư: $x = \frac{K}{Y} \Rightarrow K = x \cdot Y$.
  • Mô hình Harrod - Domar: $$g = \frac{i}{k} = \frac{s}{k}$$ Trong đó $g = \frac{\Delta Y}{Y}$ là tốc độ tăng trưởng kinh tế, $i = \frac{I}{Y}$ là tỷ lệ đầu tư, $s = \frac{S}{Y}$ là tỷ lệ tiết kiệm, $k = ICOR = \frac{I}{\Delta Y} = \frac{\Delta K}{\Delta Y}$ là hệ số gia tăng tư bản - đầu ra.
  • Mô hình Solow: $Y = F(K, L)$, dạng hàm Cobb-Douglas giản đơn $Y = K^\alpha L^{1-\alpha}$ tương đương sản lượng trên một công nhân $y = k^\alpha$; mức đầu tư bình quân cho một công nhân $i = s \cdot y$; biến động vốn: $\Delta K = \text{Đầu tư} - \text{Khấu hao}$.
  • Phương trình hạch toán tăng trưởng của Solow, Denison, Samuelson: $$% \text{ tăng } \frac{Q}{L} = % \text{ tăng } Q - % \text{ tăng } L = \frac{1}{4} \left( % \text{ tăng } \frac{K}{L} \right) + T.C$$ Hàm sản xuất tổng quát: $Y = f(K, L, R, T)$ và phương trình tốc độ tăng trưởng: $g = t + \alpha k + \beta l + \gamma r$ (với $t$ là phần dư năng suất nhân tố tổng hợp phản ánh tiến bộ khoa học công nghệ).

Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu thực tế

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua trao đổi chuyên gia với các cơ quan quản lý ngành trong và ngoài tỉnh, sử dụng phiếu hỏi ý kiến, tổng hợp và phân tích so sánh các chỉ tiêu kinh tế - xã hội.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Ứng dụng mô hình hồi quy để phân tích mối quan hệ giữa vốn đầu tư phát triển và tăng trưởng GDP, phục vụ tính toán dự báo nhu cầu vốn đầu tư phát triển của ĐBSCL đến năm 2020.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo và số liệu thống kê của Bộ Tài chính, Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ban Chỉ đạo Tây Nam Bộ, Cục Thống kê các tỉnh ĐBSCL, Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh Long, Cục Thống kê tỉnh Cà Mau, VCCI Cần Thơ.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập số liệu trực tiếp từ Phòng Tổng hợp thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư các tỉnh, Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội của các tỉnh vùng ĐBSCL giai đoạn 2005 - 2009.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đầu tư và phát triển kinh tế

Chương 1 xây dựng hệ thống lý luận về vốn, đầu tư, tăng trưởng kinh tế, đồng thời tổng hợp số liệu thực tế về các kênh dẫn vốn và kinh nghiệm phát triển:

  • Thực trạng các kênh huy động vốn tại Việt Nam: Giai đoạn 2000 - 2009, thị trường chứng khoán phát triển thành kênh dẫn vốn dài hạn, tính đến tháng 5/2010 đã có 525 công ty niêm yết. Về kênh trái phiếu chính phủ (gồm tín phiếu kho bạc, trái phiếu kho bạc, trái phiếu ngoại tệ, công trái xây dựng Tổ quốc, trái phiếu đầu tư, trái phiếu công trình trung ương), tính đến 24/12/2008 Kho bạc Nhà nước đã huy động được trên 39 nghìn tỷ đồng. Kênh ngân hàng thương mại ghi nhận tỷ trọng nguồn vốn huy động từ dân cư đạt 48% tổng nguồn tiền gửi vào tháng 11/2009. Đối với nguồn vốn gián tiếp nước ngoài (FII), có khoảng 35 quỹ nước ngoài quy mô lớn tham gia thị trường chứng khoán Việt Nam. Đối với ODA, Việt Nam thiết lập quan hệ với ít nhất 25 nhà tài trợ song phương, trong đó Nhật Bản là đối tác lớn nhất chiếm khoảng 40% tổng vốn cam kết.
  • Quan điểm về tăng trưởng và bảo vệ môi trường: Tác giả cảnh báo nguy cơ "tăng trưởng nóng" tại các nước đang phát triển dẫn đến cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và suy thoái môi trường sống. Dẫn chứng nhận định của Paul Krugman về năng suất và cảnh báo của Paul Samuelson & William Nordhaus, luận án khẳng định mục tiêu phát triển phải hướng tới "tăng trưởng xanh", kiên quyết sàng lọc và lựa chọn dự án sạch thay vì đánh đổi môi trường bằng mọi giá.
  • Bài học kinh nghiệm quốc tế:
    • Nhật Bản: Thực thi kỷ luật ngân sách triệt để (chỉ chi trong phạm vi thu), sử dụng Chương trình Đầu tư và Cho vay Tài chính (FILP) như một "ngân sách thứ hai" linh hoạt; kiểm soát chặt chẽ vốn nước ngoài để tiếp thu công nghệ; duy trì tỷ lệ tiết kiệm cao trong dân cư; ứng dụng mô hình hợp tác công tư (PPP) thông qua Hiệp hội các nhà đầu tư thành lập từ năm 2006 với hơn 50 thành viên trong các ngành điện lực, đường cao tốc, cảng biển, cấp nước.
    • Thái Lan: Chính sách thu hút FDI nông nghiệp có chọn lọc; miễn giảm 50% thuế nhập khẩu máy móc thiết bị; miễn toàn bộ thuế thu nhập doanh nghiệp 5 năm đối với dự án tại địa bàn khó khăn có sản phẩm xuất khẩu; quy định khắt khe đối với ngành lúa gạo, làm vườn, chăn nuôi, thủy sản khi chỉ cho phép liên doanh và nhà đầu tư nước ngoài không nắm quyền kiểm soát đa số.
    • Hàn Quốc: Chiến lược tăng trưởng dựa vào xuất khẩu gắn liền với tạo vốn; ưu đãi tín dụng lãi suất thấp giai đoạn 1953 - 1976; bảo lãnh tái hoàn vốn vay ngoại tệ qua Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc; ban hành Luật PPP năm 1994 và Luật Tham gia của Tư nhân vào Cơ sở hạ tầng (PPI) năm 1998, thành lập trung tâm PICKO, hỗ trợ miễn thuế VAT và cơ chế bảo lãnh doanh thu tối đa 90%.
  • Bài học kinh nghiệm từ các vùng kinh tế trọng điểm trong nước:
    • Vùng Đông Nam Bộ: Năm 2007, tổng vốn đầu tư phát triển của TP. Hồ Chí Minh đạt 67.452 tỷ đồng (vốn NSNN: 10.756 tỷ đồng, vốn ngoài nhà nước: 43.072 tỷ đồng, vốn FDI: 14.261 tỷ đồng); tổng vốn huy động năm 2008 ước đạt 561.500 tỷ đồng (tiền gửi dân cư: 292.150 tỷ đồng). Thành phố triển khai 6 nhóm giải pháp: quy hoạch, luật pháp chính sách, xúc tiến đầu tư, cơ sở hạ tầng, lao động - tiền lương, cải cách hành chính. Tỉnh Bình Dương (đến tháng 1/2009 có 23 khu công nghiệp, 1.450 doanh nghiệp mới với gần 50.000 tỷ đồng, 1.288 dự án với trên 10 tỷ USD, giải quyết hơn 46.000 việc làm) thành công nhờ đầu tư hạ tầng đồng bộ, thái độ trọng thị doanh nghiệp và tập trung phân khúc dự án quy mô vừa và nhỏ.
    • Vùng Đồng bằng sông Hồng: Quy mô 1,3 triệu ha (3,8% diện tích cả nước), dân số 14,8 triệu người (19,4% cả nước), mật độ dân số gấp gần 3 lần ĐBSCL. Năm 2009, đầu tư toàn xã hội của Hà Nội ước đạt 128.700 tỷ đồng (tăng 18,2% so với 2008), 11 tháng năm 2009 thu hút 281 dự án cấp mới và tăng vốn với 439,17 triệu USD, giải ngân ODA ước đạt 155,55% kế hoạch. Tỉnh Bắc Ninh triển khai xúc tiến đầu tư theo chuỗi, thu hút 345 dự án với tổng vốn 2,81 tỷ USD (suất đầu tư 3,11 triệu USD/ha và 8,15 triệu USD/dự án) từ các tập đoàn Canon, Samsung, Foxconn, ABB; tính đến 31/12/2008 có 155 dự án đi vào hoạt động, đóng góp trên 50% giá trị sản xuất công nghiệp và trên 70% kim ngạch xuất khẩu toàn tỉnh, tạo việc làm cho hơn 33.000 lao động.
  • Tổng kết bài học cho ĐBSCL: Cần thực hiện thu hút đầu tư có chọn lọc; quản lý chặt chẽ vốn ngoại để tiếp thu công nghệ; áp dụng mô hình PPP nhằm giảm áp lực ngân sách nhà nước; đổi mới xúc tiến đầu tư vào nông nghiệp; lấy cải cách hành chính làm khâu đột phá; tập trung thẩm định dự án vừa và nhỏ; xúc tiến đầu tư theo chuỗi và định vị chính xác thế mạnh vùng để tránh dàn trải, trùng lặp.

Chương 2: Thực trạng huy động vốn đầu tư tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong thời gian qua

Chương 2 đi sâu phân tích đặc điểm địa lý - kinh tế, cơ cấu ngành và thực trạng sản xuất của ĐBSCL giai đoạn 2005 - 2009:

  • Đặc điểm tự nhiên - kinh tế: ĐBSCL gồm 13 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (An Giang, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang, Đồng Tháp, Bến Tre, Long An, Sóc Trăng, Tiền Giang, Hậu Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long, TP. Cần Thơ). Vùng có khí hậu ổn định, nhiệt độ trung bình 28°C, ngập lụt định kỳ hàng năm gần 50% diện tích tự nhiên tạo nguồn lợi thủy sản và bồi đắp phù sa.
  • Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành: Tỷ trọng nông - lâm - ngư nghiệp (Khu vực 1) giảm dần nhưng vẫn ở mức cao; công nghiệp - xây dựng (Khu vực 2) tăng nhưng thiếu ổn định; thương mại - dịch vụ (Khu vực 3) tăng dần. Một số công trình trọng điểm hoàn thành và vận hành gồm: Cụm Khí - Điện Cà Mau 1 và 2, Cảng Cái Cui giai đoạn 1, Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn (Cần Thơ).

Bảng: Cơ cấu kinh tế ngành của ĐBSCL so với cả nước giai đoạn 2005 - 2009
(Đơn vị tính: %)

Năm Địa bàn Khu vực 1 (Nông - Lâm - Thủy sản) Khu vực 2 (Công nghiệp - Xây dựng) Khu vực 3 (Dịch vụ - Thương mại) Tổng cộng
2005 ĐBSCL 47,70 22,80 29,50 100,00
Cả nước 21,00 41,00 38,00 100,00
2006 ĐBSCL 44,30 22,90 32,80 100,00
Cả nước 20,40 41,50 38,10 100,00
2007 ĐBSCL 43,00 25,00 32,00 100,00
Cả nước 20,30 41,60 38,10 100,00
2008 ĐBSCL 38,70 27,30 34,00 100,00
Cả nước 22,09 39,73 38,18 100,00
2009 ĐBSCL 41,50 24,40 34,20 100,00
Cả nước 20,70 40,20 39,10 100,00

(Nguồn: VCCI Cần Thơ, Tổng cục Thống kê, Báo cáo Ban Chỉ đạo Tây Nam Bộ)

  • Thực trạng các ngành kinh tế chủ chốt:
    • Nông nghiệp: Đất nông nghiệp chiếm hơn 3 triệu ha (84,9% diện tích tự nhiên). Cây lúa có diện tích canh tác khoảng 1,7 triệu ha, duy trì sản lượng 17 - 18 triệu tấn/năm. Cây ăn trái chiếm 70% sản lượng cả nước (bưởi, quýt, sầu riêng, nhãn, chôm chôm, măng cụt...) nhưng diện tích còn manh mún, nhỏ lẻ, chưa đạt chuẩn xuất khẩu hàng loạt. Nuôi trồng thủy sản có diện tích khoảng 700.000 ha (chiếm trên 70% diện tích cả nước), trong đó sản lượng tôm chiếm gần 80% cả nước. Sản lượng thủy sản toàn vùng năm 2005 đạt 1.850,5 ngàn tấn và tiếp tục tăng mạnh đến năm 2009. Về tỷ trọng đóng góp quốc gia, ĐBSCL cung ứng 50% sản lượng lúa, 90% sản lượng gạo xuất khẩu, 70% sản lượng trái cây, 52% sản lượng thủy sản và 60% kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.
    • Công nghiệp: Ngành công nghiệp chế biến nông lâm thủy sản đóng vai trò chủ đạo (xay xát lúa gạo, thủy sản đông lạnh, đường mía, vật liệu xây dựng). Ngành cơ khí phục vụ nông nghiệp sản xuất máy gặt, dàn cày, máy bơm nước, máy sấy nông sản. Giá trị sản xuất công nghiệp có biến động rõ rệt qua các năm:

Bảng: Giá trị sản xuất công nghiệp của vùng ĐBSCL giai đoạn 2005 - 2009 (Giá cố định 1994)

Chỉ tiêu 2005 2006 2007 2008 2009
Giá trị (Tỷ đồng) 51.749
Tốc độ tăng trưởng (%) 16,17 18,67 19,78 -15,62 19,10

(Nguồn: Niên giám Thống kê tỉnh Vĩnh Long, Cục Thống kê tỉnh Cà Mau, Báo cáo Ban Chỉ đạo Tây Nam Bộ)

  • Thương mại - Dịch vụ: Tốc độ tăng trưởng tổng mức lưu chuyển hàng hóa bán lẻ và dịch vụ tiêu dùng duy trì ở mức cao, mạng lưới tiêu thụ nội địa và xuất khẩu được mở rộng, tuy nhiên hệ thống hạ tầng thương mại còn thiếu các chợ đầu mối nông sản quy mô lớn.

Kết quả và những đóng góp mới

Căn cứ vào kết quả nghiên cứu, luận án đã nêu các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn như sau:

  1. Đánh giá hệ thống thực trạng thu hút vốn: Phân tích toàn diện những thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong hoạt động thu hút vốn đầu tư tại ĐBSCL giai đoạn 2005 - 2009 gắn với chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành.
  2. Dự báo nhu cầu vốn bằng mô hình định lượng: Dựa trên mối quan hệ giữa vốn đầu tư và tốc độ tăng trưởng GDP, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để dự báo nhu cầu vốn đầu tư phát triển của khu vực ĐBSCL đến năm 2020.
  3. Đề xuất cơ cấu nguồn vốn tối ưu: Xác lập cơ cấu các nguồn vốn nhằm khai thác triệt để các nguồn lực tài chính tiềm năng của vùng (vốn ngân sách, vốn tích lũy dân cư, vốn doanh nghiệp tư nhân, vốn FDI, ODA).
  4. Đề xuất mô hình huy động vốn tư nhân (PPP): Xây dựng khung giải pháp huy động vốn từ khu vực tư nhân tham gia đầu tư kết cấu hạ tầng kỹ thuật và các dự án phát triển kinh tế cho ĐBSCL, kết hợp các nhóm giải pháp hỗ trợ nhằm thúc đẩy vùng phát triển nhanh và bền vững.
  5. Định hướng thay đổi nhận thức phát triển vùng: Đề xuất đổi mới nhận thức về quy hoạch vùng, tập trung phát triển dựa trên thế mạnh nội tại về nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp chế biến và phát triển nguồn nhân lực thay vì dàn trải nguồn lực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu khảo sát thực nghiệm tập trung trong giai đoạn 2005 - 2009 tại một số địa phương trọng điểm của ĐBSCL; số liệu phân tích chủ yếu dựa trên hệ thống chỉ tiêu thống kê truyền thống theo giá so sánh 1994, chưa bao quát đầy đủ các biến động kinh tế vĩ mô quốc tế giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu định lượng sau năm 2009 để kiểm định độ chính xác của mô hình dự báo nhu cầu vốn đến năm 2020; đi sâu xây dựng quy chế tài chính và cơ chế chia sẻ rủi ro chi tiết cho từng loại hợp đồng PPP (như BOT, BTO, BT) áp dụng trong các công trình hạ tầng giao thông kết nối liên tỉnh và hệ thống logistics nông sản tại ĐBSCL.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên kinh tế: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp lý thuyết tăng trưởng (Harrod - Domar, Solow, Denison, Samuelson) với mô hình hồi quy định lượng nhu cầu vốn tại một vùng kinh tế cụ thể.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ban Chỉ đạo Tây Nam Bộ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Sở Kế hoạch và Đầu tư 13 tỉnh ĐBSCL): Cung cấp cơ sở thực tiễn để tham khảo trong việc lập kế hoạch vốn đầu tư công trung hạn, đổi mới cơ chế phân bổ ngân sách theo đầu ra và xây dựng chính sách xúc tiến đầu tư theo chuỗi ngành hàng.
  • Các nhà đầu tư và doanh nghiệp hạ tầng: Cung cấp thông tin tổng quan về hiện trạng cơ sở hạ tầng, bức tranh cơ cấu kinh tế ngành và định hướng các dự án hợp tác công tư tại ĐBSCL.

Câu hỏi thường gặp

1. ĐBSCL đóng góp tỷ trọng như thế nào đối với sản lượng và xuất khẩu nông - thủy sản của cả nước trong giai đoạn nghiên cứu?

Theo số liệu thống kê được luận án nêu, khu vực ĐBSCL đóng góp:

  • 50% sản lượng lúa và 90% sản lượng gạo xuất khẩu của cả nước.
  • 70% tổng sản lượng trái cây toàn quốc.
  • 52% sản lượng thủy sản và 60% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của cả nước (riêng con tôm chiếm gần 80% sản lượng tôm cả nước).

2. Sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế của ĐBSCL giai đoạn 2005 - 2009 có đặc điểm gì nổi bật?

Cơ cấu kinh tế ngành của ĐBSCL chuyển dịch theo hướng giảm tỷ trọng Khu vực 1 và tăng tỷ trọng Khu vực 2, Khu vực 3 nhưng diễn ra chậm và chưa ổn định. Năm 2005, Khu vực 1 chiếm 47,70%, Khu vực 2 chiếm 22,80%, Khu vực 3 chiếm 29,50%. Đến năm 2009, Khu vực 1 vẫn chiếm tới 41,50% (trong khi mức bình quân cả nước chỉ là 20,70%), Khu vực 2 chiếm 24,40% (cả nước là 40,20%) và Khu vực 3 chiếm 34,20% (cả nước là 39,10%).

3. Những công trình công nghiệp trọng điểm quốc gia nào được hoàn thành tại ĐBSCL trong giai đoạn này?

Các công trình trọng điểm hoàn thành và đưa vào vận hành gồm có: Cụm Nhà máy Khí - Điện Cà Mau 1 và Cà Mau 2, công trình Cảng Cái Cui (giai đoạn 1) và Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn tại TP. Cần Thơ.

4. Luận án rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế nào nổi bật về việc áp dụng mô hình PPP?

Luận án chỉ ra kinh nghiệm từ Nhật Bản (thành lập Hiệp hội PPP từ năm 2006 với hơn 50 thành viên tham gia các dự án điện lực, giao thông, cảng biển) và Hàn Quốc (ban hành Luật PPI năm 1998, lập trung tâm PICKO, miễn thuế VAT và bảo lãnh doanh thu tối đa 90%). Việc áp dụng mô hình PPP giúp giảm bớt gánh nặng đầu tư công từ ngân sách nhà nước, kiểm soát nguy cơ lãng phí vốn và chia sẻ rủi ro với khu vực tư nhân.

5. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu của luận án được tổ chức như thế nào?

Luận án kết hợp phương pháp định tính (trao đổi cơ quan quản lý, phiếu hỏi ý kiến chuyên gia) và phương pháp định lượng (mô hình hồi quy nhu cầu vốn đầu tư). Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Bộ Tài chính, Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ban Chỉ đạo Tây Nam Bộ, Cục Thống kê các địa phương; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ Phòng Tổng hợp thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư các tỉnh ĐBSCL giai đoạn 2005 - 2009.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Giang đã hệ thống hóa các lý thuyết kinh tế về tích lũy vốn, hiệu quả đầu tư và tăng trưởng kinh tế, đồng thời phân tích thực trạng huy động và sử dụng vốn tại khu vực ĐBSCL giai đoạn 2005 - 2009. Kết quả nghiên cứu làm rõ các điểm nghẽn về hạ tầng giao thông, chất lượng nguồn nhân lực và sự chuyển dịch cơ cấu ngành chậm chạp của vùng châu thổ. Luận án đề xuất định lượng nhu cầu vốn đến năm 2020, xác lập cơ cấu huy động vốn đa dạng và giải pháp áp dụng mô hình đối tác công tư (PPP) nhằm thúc đẩy kinh tế ĐBSCL phát triển bền vững.