Giáo Trình Thực Tập Sinh Lý: Phân Tích Huyết Đồ và Ý Nghĩa Các Thông Số

Chuyên khảo Hướng dẫn thực hành sinh lý: phân tích huyết đồ và các thông số quan t phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Trường đại học

Trường Đại Học Y Dược

Chuyên ngành

Sinh Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn Thực Hành

2023

116
14
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Huyết Đồ Là Gì Hướng Dẫn Tổng Quan Cho Sinh Viên Y Khoa

Huyết đồ, hay công thức máu toàn phần (Complete Blood Count - CBC), là một trong những xét nghiệm máu cơ bản và quan trọng nhất trong thực hành lâm sàng. Xét nghiệm này cung cấp thông tin chi tiết về các thành phần tế bào máu, bao gồm ba dòng chính: dòng hồng cầu, dòng bạch cầu, và dòng tiểu cầu. Mục tiêu của việc phân tích huyết đồ là đánh giá sự thay đổi về số lượng và chất lượng của các tế bào máu ngoại biên. Những thay đổi này có thể là dấu hiệu của nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau, từ thiếu máu, nhiễm trùng đến các rối loạn đông máu và bệnh lý ác tính của hệ tạo máu. Đối với sinh viên y khoa, việc nắm vững cách đọc kết quả huyết đồbiện luận kết quả huyết đồ là một kỹ năng nền tảng. Kết quả xét nghiệm không chỉ giúp chẩn đoán bệnh mà còn cung cấp thông tin quan trọng để theo dõi diễn tiến và đánh giá hiệu quả điều trị. Việc phân tích đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh lý học máu, từ quá trình sản sinh, chức năng cho đến đời sống của từng loại tế bào. Một bản phân tích huyết đồ hoàn chỉnh thường bao gồm hơn 18 thông số khác nhau, mỗi thông số phản ánh một khía cạnh cụ thể về sức khỏe của hệ tạo máu, giúp định hướng các xét nghiệm chuyên sâu hơn khi cần thiết.

1.1. Hiểu đúng về xét nghiệm công thức máu toàn phần CBC

Một công thức máu toàn phần là một bảng phân tích định lượng các thành phần tế bào trong máu. Về cơ bản, nó trả lời các câu hỏi: Có đủ hồng cầu để vận chuyển oxy không? Số lượng bạch cầu có bình thường để chống lại nhiễm trùng không? Có đủ tiểu cầu để tham gia vào quá trình đông máu không? Các thông số chính bao gồm số lượng hồng cầu (chỉ số RBC), nồng độ Hemoglobin (Hb), dung tích hồng cầu (Hematocrit - Hct), số lượng bạch cầu (chỉ số WBC) và số lượng tiểu cầu (chỉ số PLT). Ngoài ra, các chỉ số phụ về hồng cầu như MCV, MCH, MCHC, và RDW cung cấp thông tin về kích thước, lượng hemoglobin và sự đồng đều của hồng cầu, rất quan trọng để phân loại thiếu máu.

1.2. Nguyên tắc hoạt động của máy phân tích huyết đồ tự động

Hiện nay, hầu hết các kết quả huyết đồ được thực hiện bằng máy phân tích tự động. Các máy này hoạt động dựa trên hai nguyên tắc chính. Nguyên tắc Coulter (trở kháng điện) được áp dụng để đếm số lượng tế bào. Khi một tế bào đi qua một khe nhỏ có dòng điện chạy qua, nó gây ra một sự thay đổi điện trở, tạo ra một xung điện. Số lượng xung cho biết số lượng tế bào, và biên độ xung tương quan với kích thước tế bào. Nguyên tắc thứ hai là tán xạ laser, được sử dụng trong các máy hiện đại hơn. Một chùm tia laser được chiếu qua dòng tế bào, và ánh sáng tán xạ được ghi nhận bởi các cảm biến. Mẫu tán xạ ánh sáng giúp phân biệt các loại tế bào khác nhau, ví dụ như phân loại các dòng bạch cầu (Bạch cầu trung tính, Bạch cầu Lympho, Bạch cầu Mono, Bạch cầu ái toan, Bạch cầu ái kiềm) dựa trên kích thước và cấu trúc bên trong của chúng.

II. Thách Thức Khi Đọc Kết Quả Huyết Đồ Và Các Sai Số Thường Gặp

Việc đọc kết quả huyết đồ không chỉ đơn thuần là so sánh các con số với khoảng tham chiếu. Một trong những thách thức lớn nhất là hiểu rằng các giá trị tham chiếu huyết học có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như chủng tộc, giới tính, độ tuổi và thậm chí là máy phân tích sử dụng. Ví dụ, giá trị Hemoglobin bình thường ở nam giới cao hơn ở nữ giới. Do đó, việc biện luận kết quả huyết đồ đòi hỏi phải xem xét kết quả trong bối cảnh lâm sàng toàn diện của bệnh nhân. Hơn nữa, kết quả xét nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kỹ thuật và sinh lý. Tình trạng mất nước có thể làm tăng giả tạo các chỉ số như Hct, RBCHb do cô đặc máu. Ngược lại, tình trạng thừa dịch có thể gây pha loãng máu và làm giảm các chỉ số này. Các sai số từ quá trình lấy mẫu, bảo quản và xử lý mẫu máu cũng có thể dẫn đến kết quả không chính xác. Vì vậy, người sinh viên y khoa cần được trang bị kiến thức để nhận biết và diễn giải các yếu tố gây nhiễu này trong thực hành lâm sàng.

2.1. Hiểu đúng giá trị tham chiếu huyết học và yếu tố ảnh hưởng

Các giá trị tham chiếu huyết học được xác định từ một quần thể người khỏe mạnh và thường được biểu thị dưới dạng một khoảng giá trị. Tuy nhiên, một kết quả nằm ngoài khoảng này không phải lúc nào cũng là bệnh lý và ngược lại. Các yếu tố sinh lý như mang thai, sống ở vùng cao (gây tăng sinh lý hồng cầu) hay hoạt động thể chất gắng sức (gây tăng tạm thời bạch cầu) đều có thể làm thay đổi các thông số huyết học. Như được ghi nhận trong giáo trình thực hành, giới hạn bình thường có thể thay đổi tùy chủng tộc và giới tính, do đó cần tham khảo dải giá trị do phòng xét nghiệm cung cấp.

2.2. Các lỗi kỹ thuật có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm máu

Chất lượng của một kết quả xét nghiệm máu phụ thuộc rất nhiều vào giai đoạn tiền phân tích. Việc lấy mẫu không đúng kỹ thuật, chẳng hạn như garo quá lâu, có thể gây tan máu hoặc cô đặc máu tại chỗ. Sử dụng ống nghiệm sai chất chống đông hoặc không trộn đều mẫu có thể dẫn đến hình thành cục máu đông nhỏ, làm giảm giả tạo số lượng tiểu cầu và bạch cầu. Ngoài ra, việc bảo quản mẫu ở nhiệt độ không phù hợp hoặc để mẫu quá lâu trước khi phân tích cũng có thể làm thay đổi hình thái và số lượng tế bào. Những sai số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình chuẩn trong thực hành lâm sàng.

III. Phương Pháp Phân Tích Dòng Hồng Cầu Để Chẩn Đoán Thiếu Máu

Phân tích dòng hồng cầu là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi đọc kết quả huyết đồ, chủ yếu nhằm mục đích xác định và phân loại tình trạng thiếu máu. Theo tài liệu "GIÁO TRÌNH THỰC TẬP SINH LÝ", để trả lời câu hỏi "Có thiếu máu không?", cần dựa trên ba thông số chính: số lượng hồng cầu (chỉ số RBC), nồng độ Hemoglobin (Hb) và dung tích hồng cầu (Hematocrit - Hct). Trong đó, Hb được xem là chỉ số quan trọng và có tính quyết định nhất vì ít phụ thuộc vào tình trạng mất nước hay thừa nước của cơ thể. Một khi tình trạng thiếu máu được xác nhận, bước tiếp theo là phân loại dựa trên hình thái hồng cầu. Việc phân loại này chủ yếu dựa vào các chỉ số hồng cầu thứ cấp, cung cấp thông tin chi tiết về kích thước và hàm lượng hemoglobin trung bình trong mỗi tế bào. Cách tiếp cận hệ thống này giúp định hướng nguyên nhân gây bệnh, từ đó có kế hoạch chẩn đoán và điều trị phù hợp. Việc hiểu rõ ý nghĩa các chỉ số xét nghiệm máu của dòng hồng cầu là kỹ năng không thể thiếu cho bất kỳ sinh viên y khoa nào.

3.1. Ý nghĩa các chỉ số RBC Hemoglobin Hb và Hematocrit Hct

RBC là số lượng hồng cầu đếm được trong một thể tích máu. Hemoglobin là protein chứa sắt trong hồng cầu, có chức năng vận chuyển oxy. Hematocrit là tỷ lệ phần trăm thể tích của hồng cầu trong tổng thể tích máu. Cả ba chỉ số này đều giảm trong các trường hợp thiếu máu. Mức độ giảm của Hb thường được sử dụng để phân loại mức độ nặng của thiếu máu trên lâm sàng. Tăng các chỉ số này có thể gặp trong bệnh đa hồng cầu hoặc tình trạng cô đặc máu do mất nước.

3.2. Phân loại thiếu máu dựa trên MCV MCH và MCHC

Sau khi xác định thiếu máu, các chỉ số sau giúp phân loại nguyên nhân: MCV (Mean Corpuscular Volume) phản ánh thể tích trung bình của một hồng cầu, giúp phân biệt thiếu máu hồng cầu nhỏ (MCV giảm), hồng cầu bình thường (MCV bình thường) hay hồng cầu to (MCV tăng). MCH (Mean Corpuscular Hemoglobin) đo lường lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu. MCHC (Mean Corpuscular Hemoglobin Concentration) đo nồng độ hemoglobin trung bình trong một thể tích hồng cầu. MCH và MCHC giúp phân loại thiếu máu nhược sắc (giảm), bình sắc (bình thường) hay ưu sắc (tăng), phản ánh màu sắc của hồng cầu.

3.3. Vai trò của RDW trong đánh giá sự phân bố kích thước hồng cầu

RDW (Red Cell Distribution Width) là chỉ số đo lường sự thay đổi và phân bố kích thước của dòng hồng cầu. Khi giá trị RDW tăng, điều đó có nghĩa là kích thước hồng cầu không đồng đều (anisocytosis), thường gặp trong thiếu máu thiếu sắt hoặc thiếu máu sau truyền máu. Ngược lại, RDW bình thường cho thấy các hồng cầu có kích thước tương đối đồng nhất, ví dụ như trong bệnh Thalassemia thể nhẹ. Đây là một thông số hữu ích, khi kết hợp với MCV, giúp phân biệt các nguyên nhân khác nhau gây thiếu máu hồng cầu nhỏ.

IV. Bí Quyết Biện Luận Dòng Bạch Cầu Để Phát Hiện Nhiễm Trùng

Biện luận kết quả huyết đồ đối với dòng bạch cầu là một kỹ năng quan trọng để phát hiện và định hướng các tình trạng nhiễm trùng, viêm và các rối loạn miễn dịch. Phân tích bắt đầu bằng việc đánh giá tổng số lượng bạch cầu (chỉ số WBC). Một giá trị WBC tăng cao thường gợi ý đến tình trạng nhiễm khuẩn cấp, trong khi WBC giảm có thể gặp trong nhiễm virus, nhiễm độc hoặc suy tủy. Tuy nhiên, chỉ riêng tổng số WBC là không đủ. Bước quan trọng tiếp theo là xem xét công thức bạch cầu, tức là tỷ lệ phần trăm và số lượng tuyệt đối của từng loại bạch cầu. Theo giáo trình, việc sử dụng số lượng tuyệt đối cho thông tin chính xác hơn so với tỷ lệ phần trăm. Sự thay đổi trong từng thành phần cụ thể của bạch cầu sẽ cung cấp những manh mối chẩn đoán giá trị. Ví dụ, sự gia tăng của Bạch cầu trung tính (Neutrophil) điển hình cho nhiễm khuẩn, trong khi sự tăng Bạch cầu Lympho (Lymphocyte) thường liên quan đến nhiễm virus. Việc phân tích kỹ lưỡng các thay đổi này giúp các bác sĩ trong thực hành lâm sàng đưa ra những quyết định kịp thời và chính xác.

4.1. Đánh giá chỉ số WBC và công thức các loại bạch cầu

Chỉ số WBC là tổng số lượng bạch cầu trong một đơn vị thể tích máu. Công thức bạch cầu bao gồm năm loại chính: Bạch cầu trung tính (Neutrophil), Bạch cầu Lympho (Lymphocyte), Bạch cầu Mono (Monocyte), Bạch cầu ái toan (Eosinophil), và Bạch cầu ái kiềm (Basophil). Khi biện luận kết quả huyết đồ, cần chú trọng vào số lượng tuyệt đối của từng loại, được tính bằng cách nhân tổng số WBC với tỷ lệ phần trăm tương ứng. Sự thay đổi trong số lượng tuyệt đối mới thực sự phản ánh đáp ứng của hệ miễn dịch.

4.2. Vai trò của bạch cầu trung tính và lympho trong đáp ứng miễn dịch

Bạch cầu trung tính là thành phần chiếm đa số trong các bạch cầu lưu hành và là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại vi khuẩn. Sự gia tăng số lượng bạch cầu trung tính (neutrophilia) là một dấu hiệu kinh điển của nhiễm trùng do vi khuẩn. Ngược lại, Bạch cầu Lympho, bao gồm tế bào B và T, đóng vai trò trung tâm trong miễn dịch đặc hiệu. Tăng số lượng lympho (lymphocytosis) thường thấy trong các bệnh nhiễm virus như cúm, sởi, quai bị. Giảm số lượng lympho có thể là dấu hiệu của tình trạng suy giảm miễn dịch.

V. Cách Đánh Giá Dòng Tiểu Cầu và Các Rối Loạn Đông Máu Cơ Bản

Phân tích dòng tiểu cầu là một phần thiết yếu của công thức máu toàn phần, giúp đánh giá nguy cơ chảy máu hoặc hình thành huyết khối. Tiểu cầu (platelets) là những mảnh tế bào nhỏ, không nhân, có vai trò then chốt trong quá trình cầm máu ban đầu. Khi đọc kết quả huyết đồ, thông số chính cần quan tâm là số lượng tiểu cầu (chỉ số PLT - Platelet count). Số lượng tiểu cầu bình thường đảm bảo cơ thể có khả năng hình thành cục máu đông để ngăn chặn chảy máu khi có tổn thương mạch máu. Một sự sụt giảm đáng kể số lượng tiểu cầu (giảm tiểu cầu) làm tăng nguy cơ xuất huyết, có thể biểu hiện qua các vết bầm tím trên da, chảy máu nướu răng hoặc các tình trạng chảy máu nghiêm trọng hơn. Ngược lại, tăng số lượng tiểu cầu (tăng tiểu cầu) có thể dẫn đến các rối loạn đông máu, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông bất thường trong lòng mạch, gây tắc mạch. Việc biện luận kết quả huyết đồ của dòng tiểu cầu phải luôn được kết hợp với các dấu hiệu lâm sàng và tiền sử bệnh của bệnh nhân để chẩn đoán chính xác.

5.1. Phân tích chỉ số PLT Số lượng tiểu cầu và ý nghĩa lâm sàng

Chỉ số PLT đo lường số lượng tiểu cầu có trong một micro lít máu. Một giá trị PLT thấp (thrombocytopenia) có thể do giảm sản xuất tại tủy xương (suy tủy, hóa trị) hoặc tăng phá hủy ở máu ngoại vi (xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch, cường lách). Giá trị PLT cao (thrombocytosis) có thể là phản ứng thứ phát sau nhiễm trùng, viêm, thiếu sắt (tăng tiểu cầu phản ứng) hoặc do bệnh lý tăng sinh tủy nguyên phát. Trong thực hành lâm sàng, câu hỏi cơ bản cần trả lời là số lượng tiểu cầu có nằm trong giới hạn bình thường hay không để định hướng các bước tiếp theo.

5.2. Các chỉ số khác của dòng tiểu cầu MPV và PDW

Ngoài số lượng, máy phân tích huyết đồ còn cung cấp các chỉ số khác như MPV và PDW. MPV (Mean Platelet Volume) đo thể tích trung bình của tiểu cầu. MPV tăng gợi ý tủy xương đang tăng sản xuất tiểu cầu non, có kích thước lớn hơn để đáp ứng với tình trạng giảm tiểu cầu ngoại vi. PDW (Platelet Distribution Width) phản ánh sự không đồng đều về kích thước của tiểu cầu. Mặc dù không được khảo sát thường quy, các chỉ số này có thể cung cấp thêm thông tin hữu ích trong việc phân biệt các nguyên nhân gây ra rối loạn đông máu.

VI. Ứng Dụng Phân Tích Huyết Đồ Trong Thực Hành Lâm Sàng Thực Tế

Việc ứng dụng kiến thức phân tích huyết đồ vào thực hành lâm sàng là mục tiêu cuối cùng của việc học sinh lý học máu. Một kết quả xét nghiệm máu không chỉ là một tập hợp các con số mà là một câu chuyện về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Bằng cách kết hợp một cách có hệ thống các thông số từ ba dòng hồng cầu, bạch cầu, và tiểu cầu, người thầy thuốc có thể hình thành một bức tranh chẩn đoán sơ bộ. Ví dụ, một bệnh nhân có các chỉ số của thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc kết hợp với số lượng tiểu cầu tăng có thể gợi ý đến nguyên nhân thiếu sắt mạn tính. Tương tự, một bệnh nhân sốt với chỉ số WBC tăng cao, chủ yếu là Bạch cầu trung tính, kèm theo sự xuất hiện của các dạng bạch cầu non, là một dấu hiệu cảnh báo của nhiễm trùng cấp tính nặng. Việc phân tích các ca lâm sàng mẫu là cách hiệu quả nhất để sinh viên y khoa rèn luyện kỹ năng biện luận kết quả huyết đồ, biến kiến thức lý thuyết thành công cụ chẩn đoán thực tiễn và hiệu quả.

6.1. Phân tích ca lâm sàng Thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc

Xét một trường hợp bệnh nhân có kết quả huyết đồ cho thấy: RBC, Hb, Hct đều giảm; MCVMCH thấp; RDW tăng. Phân tích này dẫn đến kết luận: Bệnh nhân bị thiếu máu hồng cầu nhỏ, nhược sắc và kích thước không đồng đều. Đây là hình ảnh rất điển hình của thiếu máu thiếu sắt. Việc đọc kết quả huyết đồ một cách hệ thống như trên đã trực tiếp định hướng nguyên nhân, giúp đề xuất các xét nghiệm tiếp theo như định lượng sắt huyết thanh và ferritin để xác nhận chẩn đoán.

6.2. Tầm quan trọng của việc kết hợp với phết máu ngoại biên

Mặc dù máy phân tích huyết đồ tự động cung cấp nhiều thông số chính xác, việc khảo sát phết máu ngoại biên dưới kính hiển vi vẫn giữ một vai trò không thể thay thế. Phương pháp này cho phép quan sát trực tiếp hình thái, kích thước và các đặc điểm bất thường của tế bào mà máy móc có thể bỏ sót. Ví dụ, sự hiện diện của hồng cầu hình liềm, hồng cầu hình giọt nước hay các tế bào bạch cầu non (blast) trong máu ngoại vi là những phát hiện quan trọng giúp chẩn đoán các bệnh lý huyết học cụ thể. Do đó, trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi kết quả từ máy tự động có cảnh báo bất thường, việc kết hợp phân tích huyết đồ với phết máu ngoại biên là tiêu chuẩn vàng trong thực hành lâm sàng.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GIÁO TRÌNH THỰC TẬP SINH LÝ 5 MỤC LỤC PHÂN TÍCH HUYẾT ĐÔ Nguyễn Bình hư, Mai Phương Thảo PHAN TICH HUYET ĐỒ XÁC ĐỊNH NHÓM MÁU HÔ HÁP KÝ.:32 câu, bạch cầu, tiểu cầu và phân Tải thích được nguyên tắc đẫm số lượng hông KHAO SAT MOT SO YEU TO ANH DO HUYET AP BONG MẠCH GIÁN TIEP - loại bạch câu. rrrrrrrn huyết học cơ bản, công thức tính Ht, HƯỚNG LÊN HUYẾT ÁP.-snnnnnnrrrrrr Phan tich được ý nghĩa của 10 thông số SỰ HÌNH THÀNH CÁC SONG TREN ECG. Phân tích được huyết đô bình thường.---:-rrertrttrrrtrtrr oe 450 “ Huyết đồ (CBC: Complete Blood Count) là một xét HỆ SÓ THANH LỌC.-------++nnn lượng và chất lượng để chân đoán các tế bảo máu ngoại biên, đánh giá sự thay đội về số G VA CAM GIAC CUA DAY về những thay đổi khác nhau BO VAN TOC DAN TRUYEN XUNG VAN DON nhi]ý về máu hoặc cung cấp những thông tin quan trọng nrmmmrdtrtrrtrfttttnrrr 160 | thể đi kèm với những bệnh THẦN KINH GIỮA. Ví dụ như tình trạng thiếu máu của bệnh nhân có ái ký sinh trùng làm tăng bạch cầu encephalography: EEG) viêm mạn tính, xhiếu sắt, sự biện diện của GHI ĐIỆN NÃO ĐỒ THƯỜNG QUY (Electro.

giảm tiểu cầu miễn dịch. của bệnh nhân và làm các xét : Thực hiện “mốt huyết đỗ trọn vẹn”, tức là lấy máu nghiệm sau: 3:-bềm-hồng cầu, bạch cần, tiểu cầu ¿_ Đo hematocrit, định tượng hemoglobine - Đo tốc độ lắng hồng cầu < - Khảo sát phết máu ngoại biên, tính tỷ số hồng cầu lưới máu, tức là không khảo sát phốt Thực tế, người ta thường lấy máu và làm công thức yêu cầu sinh viên nắm rõ các thông số +. Để hiểu căn bán về những thay đổi buyét hoo, bản nhất trong một huyết đỏ: - 1; Số lượng hồng cầu (RBC) - 2. Dung tích hồng cầu ling (Het) 4.

Thể tích trung bình của hồng cầu (MCV) ` a). Luong hemoglobin tung bình trong một hồng cầu (MCH) é 6 „ Nồng độ hemoglobin trung bình trong 100 mL, hồng cầu (MCHC) 1. Nồng độ hemoglobin trung bình trong Ì hồng cầu (CHCM) 6 GIÁO TRÌNH THỰC TẠP SINH LÝ GIÁO TRÌNH THỰC TẬP SINH LÝ 7 8. Phân bố thể tích hồng cầu RDW) 9.

Số lượng bạch cầu (WBC) 10. Phân loại bạch cầu (Dif0 11. Số lượng tiểu cầu (PLT) 12. Thẻ tích trung bình của tiểu cầu (MPV) 2.

NGUYEN TAC DEM VA PHAN LOAI CAC TE BAO MAU Thời gian trước, để có một kết quả huyết đồ, người kỹ thuật viên sau khi lấy máu phải B D A: Tiểu cầu phết máu lên lame va dua vao buồng đếm để đếm số lượng hồng cầu, bạch cầu. từ đó B và D: Hồng cầu —+ €: Cận hay xác tế bảo ‡ tính ra số lượng để cho ra kết quả cuối cùng. Hiện nay, hầu hết các kỹ thuật đã được tha SĨ 8 thế bằng máy, kết quả cho ra nhanh hơn. Ngưỡng “Pgija 7” máy huyết đồ tự động.

Nguyên tắc Coulter được áp dụng cho the Coulter có hai buồng đếm: Thường máy huyết đồ tự động dựa trên nguyên loãng trong dung dịch đẳng Hình 1. Máy phân tích huyết đồ tự động _ Để đếm số lượng hồng cầu và tiểu cầu, máu được pha nhỏ. định sẽ được hút vào trong một bình chứa 18 thông số -trương, Một lượng máu pha loãng nhất nhỏ có đường kính 7 — 8 pm. Trong bình này, máu sẽ đi xuyên qua một khe pha loãng với dung dịch acid để làm -_ Để đếm và phân loại bạch cầu, máu sẽ được 241 Đếm tế bào bằng máy dựa trên nguyên tắc Coulter: Cho một dòng điện đi qua hai 100 uum.

Đặc tính của bạch cầu (kích ” vỡ hồng cầu và cho qua một khe nhỏ có đường kính điện cực đặt trong hai ngăn đựng dung dịch muối, phân cách bởi một khe nhỏ. Khi một thay đổi của xung điện, giúp phân biệt tê bào di qua khe đó làm dich chuyển một lượng dung dịch muối tương ứng với kích thước, số lượng, nhân, các hat,.) quyết định sự thước tế bào, gây ngắt quãng dòng điện. Sự gia tăng điện trở tạo ra xung điện. Biên độ các loại bạch cầu bạt, đơn nhân va lympho.

của tia laser: Một số máy huyết đồ tự của sự thay đổi đòng điện liên quan đến kích thước hạt. Do đó, số lượng và biên độ của 2. Đếm tế bào bằng máy dựa trên sự tán xạ sự tán xe của tỉa laser trong Khảo xung điện cho biết số lượng và kích thước tế bảo. _ động khác, sự thay đổi xung điện được thay thế bằng tế bào sẽ được đi qua một đường ống sát tế bào dong chay (flow cytometry).

Khi dé dong dạng sự tán số chiếu qua từng tế bào, máy sẽ nhận hẹp thành hàng tế bào, một chùm laser số lượng,. Tuy nhiên, máy đùng xạ ánh sáng để phân tích các tế bào (như loại tế bào, thuần chỉ sử dụng để đếm tế bào. laser còn nhiều tính năng khác nên không đơn vt 8 GIÁO TRÌNH THỰC TẬP SINH LÝ x MCV (fL) „-- RBC (M/uL) Het (%)= - 10 - Dung tích hồng cầu phụ thuộc vào số lượng hồng cầu và thể tích huyết tương trong cơ thể nên có thể phân ánh tình trạng tăng/giảm số lượng hồngcầu, hoặc tình trạng cô đặc/pha loãng mắn. ” — ~ Như vậy, có ba thông số giúp đánh giá tình trạng thiéu mau (RBC, HGB, Het), tình “trong đó HGB là yếu tố quan trọng và có tính quyết định nhất, vì ít phụ thuộc vào ' trạng mắt nước cũng như thừa nước trong cơ thé.

+» Thể tích trung bình của hồng cầu (MCV: mean corpuscular volume) Hình 3. Nguyên tắc tán xa của tia laser cho một số máy huyết đồ tự động khác -MCV phan 4nh kich thước của hồng cầu, cho biết tình trạng thiếu máu là thiểu máu hồng cầu nhỏ, hồng cầu bình thể tích hay hồng cầu fo. CÁC THÔNG SÓ HUYẾT ĐÒ + MCV ting: héng cầu to Giới hạn bình thường của các thông số có thể thay đổi tùy chủng tộc, giới tính và tay + MCV binh thường: kích thước hồng cầu bình thường (hay hồng cầu bình thé “Harrison s theo máy sử dụng. Trong bài này, giới hạn bình thường được lấy theo quyền tích hay đẳng bão) principles of internal Medicine”.

ˆ+ MCV giảm: hồng cầu nhỏ ar 3. Dòng hằng cầu 4% Luong hemoglobin trang bình trong một hông cầu (MCH: mean corpuscul hemoglobin) % số lượng hồng cau (RBC: red blood cell count) cầu - Lasé héng cdu đếm được trong một thể tích máu. - MCH do lượng hemoglobin trong hồng cầu, lượng hemglobin trong hồng thời với MCV, -_ Hồng cầu chứa hemoglobin dùng để chuyên chở O; và CO¿. Lượng oxy ma cơ phản ánh màu sắc của hồng cầu: Trị số của MCH thường tăng giảm đồng thể nhận được phụ thuộc vào lượng hồng cầu và hemoglobin.

được tính theo công thức: +_RBC tăng: đa hồng cầu, mắt nước,. HGB (g/4L) + RBC giảm: thiếu máu. “% Hemoglobin (HGB) MCH (pg)= ¬ x10 - Hemoglobin la sắc tố khiến cho hồng cầu có màu đó. Tượng hemoglobin phản RBC (M/pL) ánh tình trạng thiếu máu của bệnh nhân.

+_HGB giám: thiếu máu. + MCH ting: hồng cầu ưu sắc, thường đi kèm Với hỗng cầu to. thấp trong tình NI - _ HGB thấp thường kèm theo số lượng hồng cầu thấp và hemafocrit + MCH bình thường: bình sắc hay đẳng sắc. + MCH giảm: hồng cầu nhược sắc, thường kèm với hồng cầu nhỏ.

+% Dựng tích hông cầu (Hi: hematocrit) NG Nông độ hemoglobin trung bình trong 100 mL “hong cau (MCHC: mean ~_ Là thể tích chiếm bởi hồng cầu trong một thể tích mán, tính theo công thức: - corpuscular hemoglobin concentration) 40 AC THAY THO The Ban STARE EE LY 14 @ hang cau. Tương tự như MCH, - MCHC do ndng 46 hemoglobin trong 100 mL na Xác định tỷ lệ % hồng cầu lưới cho phép đánh giá trạng thái xà khả ning sinh được tính MCHC cũng cho phép phân biệt các loại thiếu máu nhược sắc, bình sắc, ưu sắc, Ễ pong cầu của tủy xương, phản ánh mức độ sản xuất hồng cầu nhanh Hay chậm, tủy xương theo công thức:. đã đáp ứng như thế nào trước sự thiếu máu.%RET tăng: có sự tăng sản xuất hồng cầu HGB (g/dL) + %RET thấp: có sự giảm sân xuất hồng cầu MCHC (g/dL) = x 100 + Hồng cầu nhén (nRBCs: nucleated Red Nucleated red blood cells) , Het (%) - Không khảo sát thường quy. bị cô đặc một cách bắt Số lượng hồng cầu có nhân được máy xác định tương tự cách đếm số lượng bạch + MCHC tang: wu sắc trong trường hợp hemoglobin -_ thường bên trong hồng cầu (hồng cầu hình cầu).

Do đó, các tế bào có nhân đếm được cần được hiệu chỉnh chỉ sé WBC (white blood + MCHC bình thường: bình sắc hay đẳng sắc. call count: số lượng bạch cầu) đếm được bao gồm những tế bào có nhân, bao gồm bạch globin bị pha loãng một cách cầu và hồng cầu có nhân. + MCHC giảm: nhược sắc trong trường hợp hemo bắt thường bên trong hồng cầu. - May đo huyết đồ tự động hiệu chỉnh để xác định được số lượng hỗng cầu có nhân và số lượng bạch cầu.

ˆ : hồng cin (CHCM: Cell hemoglobin % Nẵng độ hemoglobin trung bình trong 1 Tóm lại, khi phân tích các thông số về dòng hồng cầu, sinh viên cần trả lời được các concentration mean) ‘ câu hỏi cơ bản sau: ưu sắc tương tự như chỉ số MC - Phan biệt các loại thiếu máu nhược sắc, bình sắc, 1. Có thiếu máu không? (dựa trên RBC, HGB, Het) và MCHC. Hồng cầu đẳng bào — to — nhỏ (MCV) Ì hồng cầu nên chỉ số CHCM - Do máy đo trực tiếp nồng độ hemoglobin trong 3. Hồng cầu đẳng sắc — ưu sắc — nhược sắc (CHCM, MCH, MCHQ) được tính toán bằng công thức.

đáng tin cậy và Ít bị nhiễu so với chỉ số MCH và MCRC 4. Phân bố thể tích hồng cầu đều — không đều (RDW) + CHCM tăng: ưu sắc (hồng cầu hình cầu). đề từ đó định hướng đi tìm nguyên nhân bệnh lý của dòng hồng cầu. + CHCM bình thường: bình sắc hay đẳng sắc.

Dòng bạch cầu + CHCM giảm: nhược sắc (thiếu sắt, thalassernia). + SỐ lượng bach ciu (WBC: white blood cell count) width) + Phân bố thể tich héng cau (RDW: red cell distribution Là số bạch cầu đếm được trong một thể tích máu. được tính theo công thức: s* Phân loại bạch cau (Diff: differential white blood cell) ~_ Khảo sát sự biến thiên của thể tích hồng cầu, - Bach cau hat: trong sD + Bạch cầu đa nhân trung (ính (NEUT: neutrophil): có vai trò quan trọng x 100 (SD: standard deviation) quá trình viêm, nhiễm khuẩn,. Ngoài ra, trong trường hợp bình thường, bạch MCV (fL) cầu đa nhân trung tính có thể tăng gấp 3, 4 lần số lượng bình thường sau tập thé thao, làm.

việc nặng, chích norepinephrin. và trở về bình thường sau khoảng 60 phút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chủ đề