Hướng Dẫn Thực Hành Môn Học Ngành Thương Mại Điện Tử Tại Đại Học Điện Lực

Chuyên khảo phân tích Hướng dẫn thực hành môn học ngành thương mại điện tử, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại Học Điện Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn
76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHUYÊN ĐỀ LẬP KẾ HOẠCH VÀ KHỞI SỰ KINH DOANH TRONG LĨNH VỰC THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

1.1. Mục tiêu và yêu cầu thực hiện

1.2. Tóm tắt nội dung chuyên đề

1.3. Nội dung chính chuyên đề

1.3.1. Giới thiệu tổng quan về kế hoạch khởi sự kinh doanh trong thương mại điện tử

1.3.2. Kế hoạch Marketing điện tử bao gồm những phần sau

1.3.3. Kế hoạch tài chính

1.3.4. Kế hoạch nhân sự

1.3.5. Dự phòng rủi ro

1.3.6. Triển khai nhiệm vụ cụ thể

2. CHUYÊN ĐỀ THANH TOÁN TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

2.1. Mục tiêu và yêu cầu thực hiện

2.2. Yêu cầu thực hiện

2.3. Tóm tắt nội dung chuyên đề

2.4. Nội dung chính của chuyên đề

2.5. Triển khai nhiệm vụ cụ thể

3. CHUYÊN ĐỀ MARKETING ĐIỆN TỬ/SỐ

3.1. Mục tiêu và yêu cầu thực hiện

3.2. Yêu cầu thực hiện

3.3. Tóm tắt nội dung chuyên đề

3.4. Nội dung chính của chuyên đề

3.5. Triển khai nhiệm vụ cụ thể

4. CHUYÊN ĐỀ ĐẢM BẢO AN NINH TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

4.1. Mục tiêu và yêu cầu thực hiện

4.2. Yêu cầu thực hiện

4.3. Tóm tắt nội dung chuyên đề

4.4. Rủi ro chính trong thương mại điện tử

4.5. Xây dựng kế hoạch an ninh cho thương mại điện tử

4.6. Triển khai nhiệm vụ cụ thể

5. CHUYÊN ĐỀ ỨNG DỤNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRONG DOANH NGHIỆP

5.1. Mục tiêu và yêu cầu thực hiện

5.2. Yêu cầu thực hiện

5.3. Tóm tắt nội dung chuyên đề

5.4. Nội dung chính của chuyên đề

5.5. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị khách hàng trong doanh nghiệp (CRM)

5.6. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị nguồn lực trong doanh nghiệp

5.7. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp (SCM)

5.8. Triển khai nhiệm vụ cụ thể

6. CHUYÊN ĐỀ LOGISTICS TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

6.1. Mục tiêu và yêu cầu thực hiện

6.2. Tóm tắt nội dung chuyên đề

6.3. Nội dung chính của chuyên đề

6.4. Triển khai nhiệm vụ cụ thể

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập thực hành môn TMĐT Đại học Điện lực

Môn học thực hành là giai đoạn quan trọng nhất, chuyển hóa kiến thức lý thuyết từ giáo trình thương mại điện tử EPU thành năng lực thực tiễn. Tài liệu này cung cấp một lộ trình chi tiết, bám sát cấu trúc của Khoa Kinh tế & Quản lý, nhằm giúp sinh viên hoàn thành xuất sắc bài tập lớn thương mại điện tử. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên khả năng áp dụng các kiến thức chuyên ngành vào một dự án kinh doanh thực tế hoặc phân tích một doanh nghiệp cụ thể. Quá trình này không chỉ là yêu cầu để qua môn mà còn là cơ hội để xây dựng một case study TMĐT thành công đầu tiên trong sự nghiệp. Nội dung được thiết kế để sinh viên vận dụng tư duy từ cấp độ 2 đến 5 của thang đo Bloom, bao gồm thông hiểu, vận dụng, phân tích, và tổng hợp. Sinh viên sẽ làm việc theo nhóm (3-5 người), lựa chọn một trong các chuyên đề cốt lõi để nghiên cứu và trình bày. Việc nắm vững hướng dẫn này là chìa khóa để định hình đúng hướng đi, tối ưu hóa thời gian và đạt được kết quả cao nhất trong môn học. Các chuyên đề bao quát từ việc lập kế hoạch kinh doanh, triển khai marketing digital cho sinh viên, đến các vấn đề chuyên sâu như thanh toán, an ninh và logistics. Mỗi chuyên đề đều yêu cầu sự kết hợp giữa lý thuyết và các công cụ hỗ trợ TMĐT hiện đại.

1.1. Mục tiêu và vai trò của môn học thực hành TMĐT EPU

Mục tiêu cốt lõi của chương trình đào tạo ngành Thương Mại Điện Tử tại EPU là đào tạo cử nhân có khả năng đáp ứng ngay yêu cầu của doanh nghiệp. Môn thực hành thương mại điện tử EPU đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa giảng đường và thực tế. Nó không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức mà còn đánh giá năng lực "vận dụng, phân tích, tổng hợp, đánh giá" theo thang đo Bloom. Sinh viên phải áp dụng kiến thức đã học vào một doanh nghiệp thực hoặc một kế hoạch dự án cụ thể. Dẫn chứng: Theo tài liệu hướng dẫn, "Thực hành môn học TMĐT là việc áp dụng những kiến thức chuyên ngành KDTMTT vào một doanh nghiệp thực hoặc lập kế hoạch dự án kinh doanh thương mại điện tử thực tế." Vai trò của môn học là giúp sinh viên hình thành tư duy giải quyết vấn đề, kỹ năng làm việc nhóm và năng lực tự nghiên cứu, những yếu tố then chốt cho sự nghiệp sau này.

1.2. Tổng quan 6 chuyên đề cốt lõi theo giáo trình EPU

Chương trình thực hành được cấu trúc xoay quanh 6 chuyên đề chính, cho phép sinh viên lựa chọn lĩnh vực phù hợp với sở thích và định hướng nghề nghiệp. Các chuyên đề bao gồm: (1) Lập kế hoạch và khởi sự kinh doanh trong lĩnh vực TMĐT; (2) Thanh toán trong TMĐT; (3) Marketing điện tử/số; (4) Đảm bảo an ninh trong TMĐT; (5) Ứng dụng TMĐT trong doanh nghiệp; và (6) Logistics trong TMĐT. Việc lựa chọn chuyên đề cần dựa trên khả năng tiếp cận doanh nghiệp, thu thập dữ liệu và thế mạnh của nhóm. Mỗi chuyên đề đều có mục tiêu và yêu cầu thực hiện rõ ràng, đảm bảo sinh viên đi đúng hướng và đáp ứng các tiêu chí đánh giá của giảng viên hướng dẫn.

II. Bí quyết vượt qua 5 thách thức thực hành TMĐT tại EPU

Quá trình thực hiện đồ án môn học TMĐT luôn đi kèm với những khó khăn nhất định. Sinh viên thường đối mặt với các thách thức như lựa chọn đề tài thiếu tính khả thi, khó khăn trong việc thu thập dữ liệu sơ cấp, thiếu kỹ năng viết báo cáo học thuật chuyên nghiệp, và hạn chế về ngân sách khi triển khai các hoạt động thực tế như quảng cáo. Một trong những rào cản lớn nhất là việc kết nối lý thuyết với thực tiễn. Ví dụ, việc học về quảng cáo Facebook Ads trên lớp khác hoàn toàn với việc tự mình thiết lập một chiến dịch với ngân sách hạn hẹp. Bài viết này sẽ phân tích các thách thức phổ biến và đưa ra giải pháp cụ thể. Việc nhận diện sớm các khó khăn này giúp nhóm sinh viên chủ động hơn trong việc lập kế hoạch, phân công nhiệm vụ và tìm kiếm sự hỗ trợ từ giảng viên. Vượt qua những thử thách này không chỉ giúp đạt điểm cao mà còn rèn luyện bản lĩnh và kinh nghiệm quý báu cho công việc tương lai trong ngành thương mại điện tử. Các kỹ năng như nghiên cứu thị trường online hay phân tích dữ liệu từ Google Analytics là những năng lực cạnh tranh mà mọi nhà tuyển dụng đều tìm kiếm.

2.1. Lựa chọn đề tài đồ án môn học TMĐT phù hợp năng lực

Việc lựa chọn chuyên đề là bước khởi đầu quyết định đến 50% thành công của bài báo cáo. Một đề tài quá tham vọng nhưng thiếu dữ liệu thực tế sẽ dẫn đến thất bại. Dẫn chứng: Tài liệu gốc nhấn mạnh, "Việc lựa chọn chuyên đề của nhóm căn cứ vào khả năng tiếp cận doanh nghiệp, thu thập dữ liệu, ý tưởng của nhóm và sự tư vấn của giáo viên hướng dẫn." Thay vì chọn một công ty lớn khó tiếp cận, nhóm có thể chọn phân tích một shop kinh doanh trên sàn Shopee, Lazada hoặc tự xây dựng website bán hàng quy mô nhỏ. Điều này đảm bảo tính khả thi trong việc thu thập số liệu và triển khai các hoạt động thực tế. Cần cân nhắc thế mạnh của từng thành viên để chọn chuyên đề phù hợp, ví dụ nhóm mạnh về kỹ thuật có thể chọn đề tài về xây dựng website, nhóm mạnh về marketing có thể chọn đề tài về SEO website hoặc quảng cáo.

2.2. Kỹ năng thu thập dữ liệu và viết báo cáo thực hành

Một báo cáo thực hành TMĐT chuyên nghiệp đòi hỏi văn phong rõ ràng, mạch lạc và có dẫn chứng cụ thể. Sinh viên cần tránh viết các câu văn dài, phức tạp và phải tuân thủ các quy ước trình bày học thuật. Dẫn chứng: Nguyên tắc được nêu rõ là "Câu văn và đoạn văn cần ngắn gọn. Không viết các câu văn và đoạn văn quá dài." và "Tất cả các thông tin thu thập được qua tài liệu, trao đổi đều phải xem xét về tính hợp lý, tính khả thi một cách độc lập." Việc thu thập tài liệu trước khi viết, sử dụng biểu đồ minh họa và trình bày các nội dung chi tiết trong phần phụ lục là những kỹ năng quan trọng. Đây là cách thể hiện sự tôn trọng người đọc và tính chuyên nghiệp của nhóm thực hiện.

III. Phương pháp lập kế hoạch kinh doanh cho đồ án TMĐT EPU

Chuyên đề "Lập kế hoạch và khởi sự kinh doanh" là lựa chọn phổ biến và toàn diện nhất cho sinh viên. Nó bao quát gần như toàn bộ các khía cạnh của một dự án thương mại điện tử, từ ý tưởng, nghiên cứu thị trường, marketing, tài chính đến nhân sự và quản trị rủi ro. Việc hoàn thành tốt chuyên đề này tương đương với việc tạo ra một bản đề án khởi nghiệp hoàn chỉnh. Đây là cơ hội tuyệt vời để sinh viên áp dụng kiến thức tổng hợp từ nhiều môn học. Một kế hoạch kinh doanh bài bản phải bắt đầu bằng việc lựa chọn sản phẩm kinh doanh phù hợp, sau đó tiến hành nghiên cứu thị trường online để xác định đối thủ và khách hàng mục tiêu. Bước tiếp theo là xây dựng kế hoạch marketing chi tiết, bao gồm cả kênh miễn phí và trả phí. Kế hoạch này không chỉ nằm trên giấy, mà còn phải thể hiện qua việc xây dựng website bán hàng hoặc tối ưu hóa gian hàng trên các sàn TMĐT như Shopee. Yếu tố tài chính và dự phòng rủi ro là phần không thể thiếu để chứng minh tính khả thi của dự án.

3.1. Phân tích thị trường và lựa chọn sản phẩm kinh doanh

Bước đầu tiên là xác định mô hình kinh doanh (B2C, C2C, Dropshipping...). Sau đó, nhóm cần trình bày rõ nguồn gốc hình thành ý tưởng và sự độc đáo của nó. Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là công cụ hữu ích để đánh giá sơ bộ tính khả thi. Dẫn chứng: Tài liệu yêu cầu mô tả "Nguồn gốc hình thành ý tưởng; Cơ sở thực hiện ý tưởng; Sự độc đáo, mới lạ của ý tưởng; Sơ lược về tính khả thi của ý tưởng kinh doanh." Quá trình này đòi hỏi kỹ năng nghiên cứu thị trường online để tìm ra ngách sản phẩm tiềm năng, tránh các thị trường quá cạnh tranh.

3.2. Xây dựng kế hoạch tài chính và dự phòng rủi ro

Kế hoạch tài chính cần dự kiến tổng vốn đầu tư, các nguồn huy động và phân bổ vốn. Các bảng tính về chi phí ban đầu, chi phí hoạt động, ước tính doanh thu và điểm hòa vốn phải được trình bày rõ ràng. Phần dự phòng rủi ro cần xác định các mối đe dọa tiềm tàng như rủi ro về công nghệ, gian lận thẻ tín dụng hay các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS). Dẫn chứng: Chuyên đề yêu cầu phải "Đưa ra những dự báo về những rủi ro chính có thể gặp phải trong thương mại điện tử và một số dạng tấn công chính vào các website." Điều này cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tầm nhìn của nhóm.

IV. Hướng dẫn triển khai Marketing Digital cho bài tập lớn

Marketing là linh hồn của mọi dự án thương mại điện tử. Trong khuôn khổ bài tập lớn thương mại điện tử, việc triển khai các hoạt động marketing digital cho sinh viên là phần thực hành quan trọng nhất. Một kế hoạch marketing hiệu quả cần kết hợp nhiều công cụ khác nhau. Nội dung này sẽ hướng dẫn cách tiếp cận thực tế, tập trung vào các kênh mang lại hiệu quả cao với ngân sách hạn chế. Sinh viên cần bắt đầu với việc SEO website, một phương pháp bền vững để thu hút lượng truy cập tự nhiên. Song song đó, việc kinh doanh trên sàn TMĐT như Shopee hay Lazada đòi hỏi kỹ năng tối ưu hóa gian hàng và sử dụng các công cụ quảng cáo có sẵn trên nền tảng. Các chiến dịch quảng cáo trả phí như quảng cáo Google Adsquảng cáo Facebook Ads cần được thử nghiệm ở quy mô nhỏ để tìm ra tệp khách hàng hiệu quả. Cuối cùng, việc sử dụng các công cụ như Google Analytics để theo dõi và phân tích dữ liệu là bắt buộc để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh chiến lược kịp thời.

4.1. Thực hành SEO website và tối ưu hóa gian hàng Shopee

SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) là kỹ năng nền tảng. Sinh viên cần thực hiện nghiên cứu từ khóa liên quan đến sản phẩm, sau đó tối ưu các yếu tố on-page như tiêu đề, mô tả, hình ảnh, và nội dung bài viết. Đối với các sàn TMĐT, việc tối ưu tên sản phẩm, mô tả gian hàng, và sử dụng hình ảnh chất lượng cao sẽ giúp tăng khả năng hiển thị. Cả hai hoạt động này đều là những công cụ hỗ trợ TMĐT miễn phí nhưng mang lại hiệu quả lâu dài, rất phù hợp với điều kiện của sinh viên.

4.2. Chạy quảng cáo Facebook Ads Google Ads ngân sách thấp

Với ngân sách hạn hẹp, sinh viên không thể chạy quảng cáo đại trà. Bí quyết là tập trung vào các chiến dịch quảng cáo siêu mục tiêu (hyper-targeting). Với quảng cáo Facebook Ads, cần nhắm mục tiêu chi tiết theo nhân khẩu học, sở thích và hành vi. Với quảng cáo Google Ads, nên tập trung vào các từ khóa đuôi dài (long-tail keywords) có độ cạnh tranh thấp. Việc bắt đầu với ngân sách nhỏ (ví dụ: 50.000 - 100.000 VNĐ/ngày) để thử nghiệm A/B các mẫu quảng cáo và nhóm đối tượng là chiến lược thông minh để tối ưu hóa chi phí.

4.3. Sử dụng Google Analytics để đo lường và báo cáo

Mọi hoạt động marketing đều trở nên vô nghĩa nếu không có đo lường. Google Analytics là công cụ miễn phí và mạnh mẽ để theo dõi hiệu quả website. Sinh viên cần học cách đọc các chỉ số cơ bản như số lượng người dùng, nguồn truy cập (traffic source), tỷ lệ thoát (bounce rate), và tỷ lệ chuyển đổi. Những dữ liệu này là bằng chứng xác thực nhất để đưa vào báo cáo thực hành TMĐT, thể hiện kết quả cụ thể của các nỗ lực marketing và chứng minh tính hiệu quả của dự án.

V. Cách cấu trúc báo cáo thực hành TMĐT EPU chuyên nghiệp

Hình thức trình bày và cấu trúc của báo cáo thực hành TMĐT cũng quan trọng như nội dung bên trong. Một báo cáo chuyên nghiệp, logic và tuân thủ quy định sẽ gây ấn tượng tốt với giảng viên hướng dẫn và hội đồng. Tài liệu của khoa đã cung cấp một khung trình bày chung mà tất cả các nhóm phải tuân theo. Cấu trúc này đảm bảo tính nhất quán và giúp người đọc dễ dàng theo dõi mạch phân tích của nhóm. Sinh viên cần đặc biệt chú ý đến văn phong học thuật: rõ ràng, súc tích, khách quan và có trích dẫn nguồn đầy đủ. Việc sử dụng các công cụ như biểu đồ, bảng biểu để minh họa dữ liệu không chỉ làm báo cáo sinh động hơn mà còn thể hiện kỹ năng phân tích và trực quan hóa thông tin. Quá trình viết báo cáo cũng là lúc nhóm tổng hợp lại toàn bộ kết quả đã đạt được, từ đó rút ra những kết luận và bài học kinh nghiệm giá trị. Đây là bước cuối cùng để hoàn thiện đồ án môn học TMĐT một cách trọn vẹn.

5.1. Khung trình bày chung theo quy định của Khoa KT QL

Một báo cáo chuẩn cần tuân thủ cấu trúc được quy định. Dẫn chứng: Khung trình bày chung bao gồm: "Phần mở đầu. Giới thiệu khái quát tình hình công ty/dự án kinh doanh, nội dung chuyên sâu của thực hành môn học. Nội dung chính của thực hành môn học (chọn 01 nội dung trong các chuyên đề). Đánh giá chung về nội dung chính. Kết luận." Việc bám sát khung này giúp báo cáo có tính hệ thống, logic, tránh lan man và thiếu trọng tâm. Mỗi phần cần được đầu tư kỹ lưỡng, đảm bảo sự liên kết chặt chẽ với nhau.

5.2. Vận dụng thang đo Bloom để phân tích và đánh giá

Điểm khác biệt của một báo cáo xuất sắc nằm ở chiều sâu phân tích. Sinh viên cần thể hiện khả năng vượt qua mức độ "Nhận biết" và "Thông hiểu" để đạt đến "Vận dụng", "Phân tích" và "Tổng hợp". Ví dụ, thay vì chỉ mô tả về SEO website, nhóm cần phân tích tại sao một số từ khóa lại hiệu quả, so sánh kết quả trước và sau khi tối ưu. Dẫn chứng: Tài liệu hướng dẫn nhấn mạnh rằng mục tiêu là giúp sinh viên "đạt đến cấp độ 5 trong thang đo Bloom." Điều này có nghĩa là báo cáo không chỉ trình bày những gì đã làm, mà còn phải đánh giá được hiệu quả, đề xuất giải pháp mới và rút ra kết luận mang tính tổng hợp cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Hướng dẫn thực hành môn học ngành thương mại điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO CONG THUONG TRUONG DAI HOC DIEN LUC < Dall HOC DIEN LUC ELECTRIC POWER UNIVERSITY HUONG DAN THUC HANH MON HOC NGANH THUONG MAI DIEN TU’ Chuyén nganh: Kinh doanh Thuong mai Trực tuyến Hà Nội, năm 2021 L* MUC LUC Re 98. 6 HƯỚNG DAN VIET BAO CAO THỰC HANH MON HỌC. 8 Phân chia nhóm thực hành MON hoc. ceceeeeseeeeececeeeeeeeeeeeeeeeseeeeeeeeseeeeeeeteeennneaes 8 Lựa chọn chuyên đề thực hành môn học.- ¿tt St xx SE tEkerrrxsrrrkekerrrrrea 8 Các chuyên ¿n0 ôm 8 Khả năng thực hiỆn.

nhng tk kh 8 Kỹ năng viết và trình bày chuyên nghiệp. ¿5S 2222 t x2 srkrxerrerrrve 9 CHUYEN ĐÈ LẬP KÉ HOẠCH VÀ KHỞI SỰ KINH DOANH TRONG LĨNH VỰC THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ.- Sc S2 2v S21 1 HH tt 11 1.1 Mục tiêu và yêu cầu thực hiện .- ¿c2 tt ng re 11 1.2 Tóm tắt nội dung chuyên đề. cv 21 181212111181 511 11 1E px reu 11 1.3 Nội dung chính chuyên đề. c5: St 2222 E S332 St xESEEESkErkekskskerrersre 12 1.1 Giới thiệu tông quan về ké hoạch khởi sự kinh doanh trong thương mại điện tử 12 1.2 Kế hoạch Marketing điện tử bao gồm những phản sau: .3 Kế hoạch tài chính.- - -c cc cv n ST k TH TT TH TT HH ng tế g 15 1.

Kế hoạch nhân Sự. óc c1 Tnhh TH TT HT TH HH Hết 17 1.5 Dự phòng rủi FO. chKHE KH kh khu 18 1.⁄4_ Triển khai nhiệm vụ Cụ thẻ:. n1 vS ng Tưng Hưng nhi 19 CHUYÊN ĐÈ THANH TOÁN TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ.

Mục tiêu và yêu cầu thực hiện.- :- c- c c nh cv n nghe cgryt 21 2. ch HH KT KH HH rkrt 21 2. Yêu cầu thực hiện .- cv Tn vn TH HT TH TH ng TH Tưng HT ttết 21 2. Tóm tắt nội dung chuyên đề.

ác St St 12v v2 14121111 181111111 HH ưe 21 2. Nội dung chính của chuyên đề. Giới thiệu tống quan về thanh toán trong thương mại điện tử. Các phương tiện thanh toán điện Ử.

Hệ thống thanh toán điện tử. An ninh trong thanh toán điện TỬ. Lựa chọn giải pháp trong thanh toán điện †ử. Triển khai nhiệm vụ Cụ thẻ:.

c1 1T Sky TT TT TH ng Hy ri 31 CHUYÊN ĐÈ MARKETING ĐIỆN TỬ/SÓ. Mục tiêu và yêu cầu thực hiện. :-c cn tt vét srrrrrrrrrrye 33 “mẽ.2 Yêu cầu thực hiện. - cv vàn SH HT TH HT HH HT Hưng 33 3.

Tóm tắt nội dung chuyên đề. Nội dung chính của chuyên đề. _ Giới thiệu tông quan về marketing điện tử. Ứng dụng marketing điện tử trong doanh nghiệp.

Nghiên cứu về hành vi mua của khách hàng trên Internet. Lập kế hoạch marketing điện tử. Ứng dụng marketing điện tử trong các hoạt động xuất nhập khẩu. Triển khai nhiệm vụ Cụ thẺ:.

n nv TH St vn TH TH Ty TH Hàng ngay 47 CHUYEN ĐÈ ĐẢM BẢO AN NINH TRONG. che 48 THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ. Mục tiêu và yêu cầu thực hiện. :-c cn tk skrrtrrrksrrrekrrrrrryea 48 4.

Mục tiêu tT ng TT TT TK Tà TT KT K kg TT KT K kg TK KT TK Ko TT K TT TT Tra 48 4. — Yêu cầu thực hiện. c n vn TH TH TH Hưng HH ri 48 4. Tóm tắt nội dung chuyên đề.

Nội dung chính của chuyên đề. Giới thiệu tống quan an toàn và phòng tránh rủi ro trong thương mại điện tử K11 1T KT KT TT TK KT TT KE KT HT KHE KT KT KHE HYEt 48 4. Rủi ro chính trong thương mại điện TỬ. Xây dựng kế hoạch an ninh cho thương mại điện †ử.

Triển khai nhiệm vụ Cụ thẺ:. n nv TH St vn TH Ty TH Hàng ky 52 CHUYÊN ĐÈ ỨNG DỤNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRONG DOANH NGHIEP -. Mục tiêu và yêu cầu thực hiện.-- ‹ c1 2v Sv nhe rieg 53 5. ch n TT TT Tnhh KT TT TK TH kết 53 5.

— Yêu cầu thực hiện. - cv Tnhh HT TH TH TH TH HH rệt 53 5. Tóm tắt nội dung chuyên đỀ.- St St 12v St S341 2111 181111111 HE He 53 5. Nội dung chính của chuyên đề.

Xây dựng hệ thống thương mại điện tử trong doanh nghiệp. _ Triên khai dự án thương mại điện tử trong doanh nghiệp. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị khách hàng trong doanh nghiệp (CRM). LH Hà KHE Thu 57 5.

Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị nguồn lực trong doanh 09005900. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp —- SCM. nành KT kg KĐT 60 5. Triển khai nhiệm vụ Cụ thẻ:.

c1 TH Sky TT TT TH HT ng Hy ru 62 CHUYÊN ĐỀ LOGISTICS TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ. Mục tiêu và yêu cầu thực NIN. YOU CaU THU na. TOm tat Ndi dung chuyén d@.

Nội dung chính của chuyên đề. Tang quan vé logistics trong thương mại điện tử. Logistics đầu ra trong thương mại điện tử. Logistics đầu vào trong thương mại điện tử.

_ Chiến lược logistics trong thương mại điện tử. Triển khai nhiệm vụ Cụ thẻ:. S111 E ky TT TT HT HT Hy ri 75 5000/2710 0. 76 LOI NOI DAU Mục tiêu của chương trình đảo tạo ngành Thương Mại Điện Tử chuyên ngành Kinh Doanh Thương Mại Trực Tuyến là đào tạo ra những cử nhân đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp việc liên quan đến lĩnh vực Thương Mại Điện Tử.

Vai trò của việc áp dụng những kiến thức ngành Thương Mại Điện Tử (TMĐT), cụ thê là chuyên ngành Kinh Doanh Thương Mại Trực Tuyến (KDTMTT) có ý nghĩa quan trọng đối với sinh viên sau tốt nghiệp. Chính vì vậy, Bộ môn Quán trị Kinh doanh, Khoa Kinh tế & Quản lý xây dựng Tài liệu Hướng dẫn thực hành môn học chuyên ngành Kinh doanh thương mại trực tuyên. Thực hành môn học TMĐT là việc áp dụng những kiến thức chuyên ngành KDTMTT vào một doanh nghiệp thực hoặc lập kế hoạch dự án kinh doanh thương mại điện tử thực té. Tài liệu Hướng dẫn thực hành môn học chuyên ngành KDTMTT gồm 06 chuyên dé được xây dựng trên cơ sở các cấp độ thang đo Benjamin Bloom (Bloom) 6 cấp độ: nhán biết, thông hiếu, vn dựng, phân tích, tổng hợp, đánh giá.

Đề đạt được các mục tiêu về kiên thức của mỗi chuyên đề lựa chọn. Nhóm sinh viên (3-5 sinh viên) bám sát các mức độ về kiến thức của Bloom.Việc lựa chọn chuyên đề của nhóm căn cứ vào khả năng tiếp cận doanh nghiệp, thu thập dữ liệu, ý tưởng của nhóm và sự tư vấn của giáo viên hướng dẫn. Nhận biết: Nhận dạng, nhắc lại kiến thức, nhận biết kiến thức trong các môn học/lĩnh vực quản trị theo đúng bản chất và nội dung quản trị. e_ Thông hiểu: Trình bày được nội dung các kiến thức, tính chất đặc trưng của lĩnh vực quản trị; mô tả, giải thích, phân tích, diễn dat, báo cáo lĩnh vực nghiên cứu.

e Van dung: o Vận dụng một kiên thức trong lĩnh vực quán tri để hiểu một vấn đề, chủ đề khác phức tạp hơn trong doanh nghiệp hay thực tế. o_ Vận dụng kiên thức trong nhiều lĩnh vực quán trị vào trường hợp riêng, cụ thé trong doanh nghiệp. e Phân tích: Vận dụng các kiến thức, nguyên lý đề tìm hiểu, nhận thức, phân tích các vấn đề, Sự việc, trường hợp riêng tại doanh nghiệp hoặc một trường hợp thực tế (phân tích, phân hoá, phân loại, đánh giá, so sánh, tinh toan.d6i chiéu, phân biệt, tìm sự khác nhau, phân tách). e Téng hop: Van dụng các kiên thức, nguyên lý vào các trường hợp cụ thẻ đề trình bày, báo cáo một kết luận chung hoặc một giái pháp mới (Soạn tháo, tổng kết, hệ thống, lập kế hoạch, thiết ké, bó trí, thiết lập, kết hợp, hình thành, lập kế hoạch, đề xuất) e Dánh giá: Vận dụng các kiến thức, nguyên lý đề phân tích, tìm hiều và so sánh một giải pháp (kết câu, quy trình.) với các giái pháp khác đã biết (nhận xét được, đánh giá được, xếp hạng, so sánh, chọn lựa, định giá, cho điểm, lập luận, xác định giá trị, phê phán, nhận xét, bảo vệ, khăng định.

ủng hộ, bình phẩm, miêu tả.) Với mục tiêu là thực hành môn học đối với nhóm sinh viên, giúp nhóm SV có thẻ áp dụng thực hành thực tế của một lĩnh vực tại doanh nghiệp cụ thê hoặc tình huống thực cũng như kê hoạch kinh doanh thương mại điện tử. Đối với cấp độ 1-2 trong thang do Bloom, sinh viên đã đạt được thông qua ca môn học. Bởi vậy, Tài liệu hướng dẫn này được thiết kế tập trung vào các cấp độ 2-5. Sau khi hoàn thành báo cáo thực hành môn học, các SV có thẻ đạt đến cấp độ 5 trong thang đo Bloom.

Trong làn xuất bản đầu tiên này, tuy tác giá đã có rất nhiều có gắng, song chắc chắn không tránh khỏi những hạn chẻ thiếu sót, mong các bạn đọc thông cám. Tac gia rat mong nhận được những ý kiến góp ý đề lần xuất bản sau cuốn sách được hoàn chinh hơn. Mọi sự góp ý xin gửi về Bộ môn Quản trị kinh doanh, Khoa Kinh té và Quản lý Trường Đại học Điện lực, số 235 Hoàng Quóc Việt - Hà Nội, điện thoại 024.22450198, hoặc theo dia chi Email: ktal@epu. Nguyén Trung Hanh HUONG DAN VIET BAO CAO THUC HANH MON HOC Phân chia nhóm thực hành môn học Sinh viên chuyên ngành Kinh Doanh Thương Mại Trực Tuyến viết báo cáo thực hành môn học theo nhóm sinh viên (mỗi nhóm 3-5 sinh viên).

Mỗi nhóm lựa chọn 01 chuyên đề thực hiện trong 0G chuyên dé. Việc lựa chọn chuyên đề của nhóm căn cứ Vào khá năng tiếp cận doanh nghiệp, thu thập dữ liệu, ý tưởng của nhóm và sự tư vấn của giáo viên hướng dẫn (GVHD). Lựa chọn chuyên đề thực hành môn học 5. Các chuyên đề lựa chọn Nhóm SV có thẻ lựa chọn một trong 06 chuyên đề sau: e Lập kế hoạch và khởi sự kinh doanh trong lĩnh vực thương mại điện tử e Chuyên đề về thanh toán trong thương mại điện tử e_ Chuyên đề về marketing số e_ Chuyên đề về rủi ro trong thương mại điện tử e Ung dụng thương mại điện tử cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh hàng hóa/dịch vụ e_ Chuyên đề về E-logistics trong thương mại điện tử 5.

Khả năng thực hiện Nhóm sinh viên cân nhắc khả năng thực hiện chuyên đề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ