Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong xu thế ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản trị doanh nghiệp, việc chuyển đổi từ phương thức quản lý thủ công sang hệ thống thông tin tự động hóa là nhu cầu thiết yếu nhằm giảm thiểu lưu trữ giấy tờ, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao độ chính xác. Đối với các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực tổ chức sự kiện và hội nghị, công tác điều phối nhân sự và theo dõi tiến độ công việc có tính chất phức tạp cao do khối lượng đầu việc lớn, địa bàn tổ chức phân tán và yêu cầu nghiêm ngặt về mặt thời gian.

Công ty Cổ phần Tổ chức Hội nghị Việt Nam (VNC) là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo khoa học và sự kiện trong nước cũng như quốc tế (với các văn phòng đại diện tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh). Khi quy mô kinh doanh mở rộng và số lượng khách hàng gia tăng, quy trình quản lý giao việc thủ công tại công ty bộc lộ nhiều hạn chế: khó khăn trong việc theo dõi tiến trình thực hiện, phân chia công việc dễ trùng lặp hoặc thiếu sót, bảo quản hồ sơ chứng từ kém hiệu quả và khó kiểm soát ngân sách chi tiêu. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài "Xây dựng hệ thống quản lý giao việc theo sự kiện trên nền tảng web" nhằm tin học hóa toàn diện quy trình điều phối công việc cho công ty VNC.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu cốt lõi của đồ án là thiết kế và xây dựng một phần mềm nền tảng web phục vụ công tác quản lý giao việc theo sự kiện, đáp ứng các nhiệm vụ cụ thể được đánh số như sau:

  1. Xây dựng phân hệ quản trị giúp thực hiện các thao tác quản lý dữ liệu về khách hàng, sự kiện, nhân viên, hợp đồng; phân chia và giao việc cho nhân sự; theo dõi tiến độ từng công việc theo từng sự kiện; xuất báo cáo thống kê và quản lý nội dung đăng tải tin tức.
  2. Xây dựng giao diện tương tác cho nhân viên, cho phép đăng nhập vào hệ thống để tiếp nhận công việc được phân công và trực tiếp cập nhật, báo cáo tiến độ xử lý.
  3. Phát triển cổng thông tin phục vụ khách hàng nhằm giới thiệu năng lực công ty, cung cấp biểu mẫu (form) tiếp nhận thông tin yêu cầu tổ chức sự kiện và tích hợp tiện ích Messenger hỗ trợ tư vấn trực tuyến.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý hợp đồng tổ chức sự kiện, quy trình phân rã và giao việc cho nhân sự, cơ chế giám sát tiến độ và lịch sử thay đổi trạng thái công việc tại doanh nghiệp tổ chức sự kiện.
  • Phạm vi không gian: Áp dụng thực nghiệm dựa trên mô hình hoạt động và yêu cầu nghiệp vụ thực tế của Công ty Cổ phần Tổ chức Hội nghị Việt Nam (VNC).
  • Phạm vi kỹ thuật: Nghiên cứu và ứng dụng kiến trúc Model-View-Controller (MVC), ngôn ngữ kịch bản máy chủ PHP kết hợp hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và PHP Framework Laravel trên môi trường web.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công nghệ sử dụng

Đồ án xây dựng dựa trên nền tảng công nghệ web client-server và kiến trúc phần mềm tiêu chuẩn:

  • Kiến trúc World Wide Web và HTML: Lý thuyết về giao tiếp Client-Server qua giao thức mạng, cơ chế hoạt động của trình duyệt (Web Browser), Web Server (Apache, IIS) và hệ thống thẻ đánh dấu văn bản HTML trong thiết kế giao diện tĩnh và động.
  • Ngôn ngữ lập trình PHP (PHP: Hypertext Preprocessor): Ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ (Server-Side), thực thi mã lệnh trên máy chủ để xuất dữ liệu HTML trả về trình duyệt; cơ chế truyền nhận dữ liệu qua hai phương thức GET và POST; quản lý phiên làm việc của người dùng thông qua Cookie và Session; kỹ thuật định nghĩa hàm và tái sử dụng mã nguồn (include, require).
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL: Cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở; các kiểu dữ liệu số (numeric), chuỗi (char, varchar, text, blob), thời gian (date, time); các câu lệnh truy vấn cấu trúc SQL (SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE); các hàm thống kê gom nhóm (AVG, MIN, MAX, COUNT, SUM), hàm xử lý chuỗi và hàm thời gian (CURDATE, CURTIME, Period_Diff).
  • Mô hình kiến trúc MVC (Model - View - Controller): Phân tách ứng dụng thành ba thành phần độc lập: Model (xử lý logic nghiệp vụ, truy xuất cơ sở dữ liệu), View (giao diện hiển thị, tương tác người dùng) và Controller (tiếp nhận yêu cầu từ URL/form, điều hướng luồng xử lý giữa Model và View).
  • PHP Framework Laravel: Framework mã nguồn mở phát triển bởi Taylor Otwell, cấu trúc theo mô hình MVC, tích hợp công cụ dòng lệnh Artisan, cơ chế quản lý di chuyển dữ liệu (Migrations/Seeds), hệ thống định tuyến (Routing) và phân chia cấu trúc thư mục module hóa.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích nghiệp vụ thực tế: Khảo sát quy trình tiếp nhận sự kiện, lập hợp đồng, phân chia đầu việc và nghiệm thu công việc tại Công ty VNC.
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống theo hướng cấu trúc:
    • Xây dựng Biểu đồ ngữ cảnh (Context Diagram) và Biểu đồ phân rã chức năng (BFD).
    • Lập Ma trận thực thể chức năng nhằm xác định mối quan hệ tương tác (Create/Read) giữa chức năng và hồ sơ dữ liệu.
    • Xây dựng Biểu đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD) từ mức 0 đến mức 1 cho từng phân hệ nghiệp vụ.
  • Phương pháp mô hình hóa dữ liệu quan hệ: Xây dựng mô hình thực thể liên kết (Entity-Relationship Diagram - ERD), chuẩn hóa và thiết kế 9 bảng dữ liệu quan hệ vật lý.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các tài liệu mô tả quy trình vận hành, thông tin quản lý nhân sự, danh mục sự kiện và mẫu hợp đồng thực tế thu thập từ Công ty Cổ phần Tổ chức Hội nghị Việt Nam (VNC).


Thiết kế và triển khai

Kiến trúc hệ thống và cấu trúc mã nguồn Laravel

Hệ thống được tổ chức hoàn toàn theo kiến trúc MVC của framework Laravel. Cấu trúc thư mục của ứng dụng được thiết lập theo chuẩn module:

Thư mục / Tập tin Chức năng chính trong hệ thống
app Chứa toàn bộ các lớp Controller (app/Http/Controllers), Model, View và tài nguyên logic của ứng dụng.
bootstrap Chứa các tập tin khởi động ứng dụng và cấu hình nạp tự động (autoload).
config Chứa các tập tin cấu hình hệ thống (database, session, auth, app).
database/migrations Chứa các lớp PHP định nghĩa cấu trúc bảng CSDL, quản lý phiên bản schema tạo bởi Artisan.
database/seeds Chứa các lớp PHP hỗ trợ nạp dữ liệu mẫu ban đầu vào cơ sở dữ liệu.
public Chứa tập tin khởi động index.php, các tài nguyên tĩnh gồm CSS, JavaScript và thư mục hình ảnh.
resources/views Chứa toàn bộ các tập tin giao diện mẫu HTML/Blade Template được gọi bởi Controller.
storage Thư mục lưu trữ tạm thời các phiên làm việc (session), bộ nhớ đệm (cache) và template biên dịch.
app/Http/routes.php Định nghĩa toàn bộ các tuyến đường (routes) tiếp nhận yêu cầu gửi đến Controller tương ứng.

Phân tích luồng chức năng và ma trận thực thể chức năng

Hệ thống được phân rã thành 6 nhóm chức năng chính cùng 6 hồ sơ dữ liệu quản lý:

  • 6 Nhóm chức năng: (1) Quản lý hợp đồng, (2) Quản lý việc, (3) Quản lý khách hàng, (4) Quản lý nhân viên, (5) Quản lý sự kiện, (6) Báo cáo thống kê.
  • 6 Hồ sơ dữ liệu: (a) Hợp đồng, (b) Bảng phân chia công việc, (c) Danh sách khách hàng, (d) Danh sách nhân viên, (e) Danh sách sự kiện, (f) Báo cáo.

Ma trận tương tác thực thể - chức năng (C: Create, R: Read):

  • Quản lý hợp đồng: Tạo mới (C) vào hồ sơ Hợp đồng; Đọc (R) Danh sách khách hàng, Danh sách sự kiện.
  • Quản lý việc: Tạo mới (C) vào Bảng phân chia công việc; Đọc (R) Hợp đồng, Danh sách sự kiện, Danh sách nhân viên.
  • Quản lý khách hàng: Tạo mới (C) vào Danh sách khách hàng; Đọc (R) Hợp đồng.
  • Quản lý nhân viên: Tạo mới (C) vào Danh sách nhân viên.
  • Quản lý sự kiện: Tạo mới (C) vào Danh sách sự kiện.
  • Báo cáo: Tạo mới (C) Báo cáo; Đọc (R) Hợp đồng, Bảng phân chia công việc, Danh sách sự kiện.

Thiết kế cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm 9 bảng quan hệ được thiết kế chi tiết:

  1. Bảng nhân viên (employee): Lưu trữ thông tin tài khoản và nhân sự.
    • id (int, Khóa chính), usename (varchar), fullname (varchar), sex (varchar), email (varchar), address (varchar), phone (char), password (varchar), level (int - quyền hạn), status (char - trạng thái hoạt động).
  2. Bảng khách hàng (customer): Lưu trữ thông tin đối tác thuê sự kiện.
    • id (int, Khóa chính), fullname (varchar), phone (char), email (varchar), address (varchar), note (varchar).
  3. Bảng hợp đồng (contract): Quản lý trạng thái và nội dung hợp đồng.
    • id (int, Khóa chính), event_id (int, Khóa ngoại), content (varchar), status (varchar - thăm dò, ký kết, dừng).
  4. Bảng sự kiện (event): Danh mục các loại hình sự kiện.
    • id (int, Khóa chính), event_name (varchar), description (varchar), status (varchar).
  5. Bảng đầu việc tạo sẵn theo sự kiện (Job): Danh mục các mẫu đầu việc chuẩn hóa.
    • id (int, Khóa chính), event_id (int, Khóa ngoại), job_name (varchar), status (varchar).
  6. Bảng đầu việc (work): Quản lý việc phân bổ theo hợp đồng cụ thể.
    • id (int, Khóa chính), work_name (varchar), leader (int, Khóa ngoại - mã trưởng nhóm), contract_id (int, Khóa ngoại), start_time (int), end_time (int), status (varchar).
  7. Bảng chi tiết việc (work_details): Phân rã từ đầu việc cho từng nhân viên trực tiếp thực hiện.
    • id (int, Khóa chính), work_details_name (varchar), work_id (int, Khóa ngoại), employee_id_list (char - danh sách mã nhân viên), advance_money (bigint - tiền ứng), spend_money (bigint - chi tiêu), status (varchar).
  8. Bảng ký hợp đồng (sign_contract): Chi tiết thỏa thuận thực hiện sự kiện.
    • id (int, Khóa chính), contract_id (int, Khóa ngoại), customer_id (int, Khóa ngoại), employee_id (char, Khóa ngoại), money (bigint - giá trị hợp đồng), address (varchar - địa điểm tổ chức), start_time (int), end_time (int).
  9. Bảng lịch sử cập nhật trạng thái hợp đồng (history_contract): Ghi vết thay đổi hợp đồng.
    • id (int, Khóa chính), contract_id (int, Khóa ngoại), employee_id (int, Khóa ngoại), old_value (varchar), new_value (varchar), action (varchar), reason (varchar - lý do sửa/dừng), time (int).

Môi trường thử nghiệm và triển khai giao diện

  • Cấu hình phần cứng thử nghiệm: Máy tính xách tay Asus X550LD, vi xử lý Intel Core i5, bộ nhớ trong RAM 4GB.
  • Môi trường phần mềm: Hệ điều hành Windows 10 (bản 64-bit), môi trường máy chủ cục bộ tích hợp Apache và MySQL.
  • Triển khai chức năng giao diện:
    • Giao diện công cộng: Trang chủ đăng tải bài viết và hình ảnh giới thiệu các sự kiện công ty đã tổ chức; tích hợp tiện ích Facebook Messenger cho phép trao đổi trực tiếp với tư vấn viên; biểu mẫu gửi yêu cầu tổ chức sự kiện trực tuyến.
    • Giao diện quản trị và nghiệp vụ: Hệ thống phân quyền rõ ràng giữa quản lý và nhân viên; module tạo lập hợp đồng, phân công trưởng nhóm, chia nhỏ chi tiết công việc, theo dõi tỷ lệ hoàn thành và ghi nhận chi tiêu thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này làm rõ bối cảnh thành lập và lĩnh vực hoạt động của Công ty Cổ phần Tổ chức Hội nghị Việt Nam (VNC) tại hai chi nhánh Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Tác giả chỉ ra những khó khăn trong việc điều phối nhân sự, theo dõi khối lượng việc phát sinh và quản lý chi phí khi quy mô sự kiện tăng cao. Từ đó, chương xác định mục tiêu xây dựng phần mềm quản trị giao việc trên nền web phục vụ 3 nhóm đối tượng: người quản lý (điều hành, phân việc, giám sát), nhân viên (nhận việc, cập nhật báo cáo) và khách hàng (tra cứu thông tin, gửi yêu cầu, tương tác trực tuyến).

Chương 2: Tìm hiểu về lập trình Web trên nền tảng PHP/SQL

Chương 2 trình bày toàn bộ cơ sở lý thuyết kỹ thuật của đề tài:

  • Khái niệm mạng WWW, cơ chế hoạt động của trang web tĩnh và web động; cú pháp và các thẻ định dạng HTML cơ bản (head, title, body, table, form, input, select).
  • Cấu trúc ngôn ngữ lập trình PHP, cú pháp biến, hằng, chuỗi, phương thức truyền dữ liệu $_GET, $_POST, kỹ thuật quản trị phiên làm việc bằng setcookie() và session_start(), cách xây dựng hàm tự định nghĩa và gọi tập tin.
  • Hệ quản trị CSDL MySQL, các kiểu dữ liệu, cú pháp 4 thao tác cập nhật cơ bản (SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE) cùng các hàm xử lý chuỗi, thời gian và thống kê GROUP BY.
  • Phân tích nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm của mô hình kiến trúc MVC; giới thiệu lịch sử, đặc điểm và cấu trúc tổ chức các thư mục của Laravel Framework.

Chương 3: Phân tích thiết kế hệ thống

Chương 3 tập trung vào quy trình phân tích và thiết kế chi tiết:

  • Xây dựng Biểu đồ ngữ cảnh và Biểu đồ phân rã chức năng gồm 6 phân hệ (quản lý hợp đồng, quản lý việc, quản lý khách hàng, quản lý nhân viên, quản lý sự kiện, báo cáo).
  • Lập bảng danh mục 6 hồ sơ dữ liệu và ma trận thực thể chức năng xác định quyền đọc/ghi.
  • Thiết lập hệ thống Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) mức 0 và mức 1 chi tiết cho từng chức năng.
  • Xây dựng Mô hình liên kết thực thể (ERD), xác định rõ các mối quan hệ (1-1, 1-n, n-m) giữa các thực thể Nhân viên, Khách hàng, Hợp đồng, Sự kiện, Công việc; chi tiết hóa cấu trúc 9 bảng dữ liệu vật lý với đầy đủ kiểu dữ liệu, khóa chính và khóa ngoại.

Chương 4: Ứng dụng thực nghiệm

Chương 4 mô tả môi trường cài đặt thử nghiệm hệ thống trên máy tính xách tay Asus X550LD (Intel Core i5, RAM 4GB, Windows 10 64-bit). Chương trình bày cấu trúc giao diện trang chủ website công ty, các tính năng tương tác người dùng như hiển thị bài viết tin tức, biểu mẫu tiếp nhận thông tin yêu cầu của khách hàng và tiện ích chat trực tuyến qua Messenger.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Chuẩn hóa quy trình giao việc theo 2 cấp độ: Hệ thống phân tách rõ ràng giữa "Đầu việc" (work - gắn với một trưởng nhóm chịu trách nhiệm chung) và "Chi tiết việc" (work_details - giao cho danh sách nhân viên thực hiện cụ thể), cho phép theo dõi sát sao tiến độ hoàn thành.
  • Kiểm soát tài chính và ngân sách đầu việc: Thiết lập cơ chế ghi nhận tiền tạm ứng (advance_money) và chi tiêu thực tế (spend_money) trực tiếp trên từng chi tiết công việc, hỗ trợ kiểm soát ngân sách sự kiện.
  • Lưu vết lịch sử thay đổi hợp đồng: Triển khai bảng history_contract giúp tự động ghi lại trạng thái cũ, trạng thái mới, hành động, lý do thay đổi, người thực hiện và thời gian cập nhật khi hợp đồng bị điều chỉnh hoặc tạm dừng.
  • Tích hợp kênh tương tác trực tuyến: Kết hợp thành công biểu mẫu thu thập thông tin và widget Messenger trên website, giúp rút ngắn thời gian tiếp cận và tư vấn khách hàng mới.

Giải pháp đề xuất

Tác giả đề xuất quy trình số hóa nghiệp vụ tổ chức sự kiện khép kín:

  1. Tiếp nhận nhu cầu khách hàng và khởi tạo hợp đồng ở trạng thái "thăm dò".
  2. Ký kết chính thức, chuyển trạng thái hợp đồng và kích hoạt phân rã đầu việc dựa trên mẫu công việc chuẩn (Job) của từng loại sự kiện.
  3. Phân công trưởng nhóm (leader), giao việc chi tiết cho nhân sự kèm hạn định thời gian (start_time, end_time).
  4. Theo dõi cảnh báo nhắc nhở khi sắp hết hạn công việc và tổng hợp báo cáo tiến độ tự động theo tháng, theo khách hàng hoặc theo sự kiện.

Đóng góp của đề tài

Đồ án đã chuyển đổi thành công mô hình quản lý thủ công trên giấy tờ tại Công ty Cổ phần Tổ chức Hội nghị Việt Nam (VNC) sang hệ thống thông tin quản lý tập trung trên nền web, góp phần giảm thiểu chi phí quản trị, hạn chế sai sót trong phân chia nhân lực và nâng cao tính minh bạch trong kiểm soát tiến độ thực hiện hợp đồng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Môi trường thử nghiệm mới dừng lại ở phạm vi máy tính cá nhân cục bộ (Asus X550LD, Windows 10 64-bit), chưa triển khai và kiểm thử tải trên môi trường máy chủ Internet (Web Server thực tế) với lượng truy cập đồng thời lớn.
  • Bảng chi tiết việc (work_details) lưu trữ danh sách nhân viên dưới dạng chuỗi (employee_id_list) thay vì bảng quan hệ trung gian nhiều-nhiều (n-m), gây hạn chế nhất định trong việc tối ưu hóa truy vấn quan hệ phức tạp.

Hướng phát triển

  • Triển khai hệ thống lên hạ tầng máy chủ đám mây hoặc hosting thực tế để phục vụ kết nối trực tuyến đồng thời giữa hai văn phòng Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  • Phát triển thêm các phân hệ thông báo đẩy (push notification) tự động qua SMS hoặc Email khi đến hạn hoàn thành công việc.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Hệ thống thông tin: Tài liệu tham khảo hữu ích cho việc thực hiện đồ án tốt nghiệp về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý (MIS) và lập trình web với PHP/Laravel.
  • Lập trình viên phát triển web: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc áp dụng mô hình kiến trúc MVC, cấu trúc dự án Laravel và kỹ thuật thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ quản lý luồng công việc.
  • Doanh nghiệp tổ chức sự kiện: Tham khảo mô hình phân rã công việc 2 cấp (đầu việc - chi tiết việc) và quy trình quản lý hợp đồng sự kiện thực tế.

Phần nội dung có giá trị tham khảo cao

  • Toàn bộ nội dung Chương 3 (Phân tích thiết kế hệ thống) với hệ thống biểu đồ phân rã chức năng, biểu đồ luồng dữ liệu (DFD mức 0 và mức 1) và ma trận thực thể chức năng được xây dựng bài bản.
  • Thiết kế chi tiết 9 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ có tính ứng dụng thực tiễn cao trong các bài toán quản lý giao việc và theo dõi lịch sử trạng thái hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống phân chia công việc cho nhân viên theo cơ chế nào?

Hệ thống quản lý công việc theo cơ chế phân cấp 2 tầng: Khi hợp đồng chuyển sang trạng thái ký kết, người quản lý tạo các đầu việc lớn (work) và chỉ định một trưởng nhóm (leader) phụ trách. Mỗi đầu việc tiếp tục được chia nhỏ thành nhiều chi tiết việc (work_details) để giao cho một hoặc nhiều nhân viên trực tiếp thực hiện (employee_id_list), có kèm thời gian bắt đầu, kết thúc, tiền ứng và chi phí thực tế.

2. Khi một hợp đồng bị dừng hoặc thay đổi trạng thái, hệ thống xử lý ra sao?

Hệ thống sẽ cập nhật trạng thái của hợp đồng thành "dừng" và tự động ghi một bản ghi vào bảng lịch sử hợp đồng (history_contract). Bản ghi này lưu trữ đầy đủ các thông tin: mã hợp đồng (contract_id), mã nhân viên thực hiện sửa (employee_id), trạng thái trước khi sửa (old_value), trạng thái sau khi sửa (new_value), hành động thực hiện (action), lý do sửa/dừng (reason) và thời gian thực hiện (time).

3. Hệ thống hỗ trợ những dạng báo cáo thống kê nào?

Theo biểu đồ phân rã chức năng và DFD mức 1, hệ thống cung cấp 3 chức năng báo cáo thống kê chính cho người quản lý:

  • Báo cáo thống kê hợp đồng theo tháng (Chức năng 6.1).
  • Báo cáo thống kê hợp đồng theo khách hàng (Chức năng 6.2).
  • Báo cáo thống kê hợp đồng theo sự kiện (Chức năng 6.3).

4. Khách hàng có thể tương tác trực tiếp với công ty qua các kênh nào trên website?

Khách hàng khi truy cập website có thể tương tác qua hai kênh: gửi yêu cầu và để lại thông tin thông qua biểu mẫu (form) tiếp nhận trực tuyến trên website, hoặc nhắn tin trò chuyện trực tiếp với nhân viên tư vấn thông qua tiện ích Facebook Messenger được tích hợp trên giao diện.

5. Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm những bảng nào và bảng nào lưu thông tin danh mục mẫu đầu việc?

Cơ sở dữ liệu gồm 9 bảng: employee, customer, contract, event, Job, work, work_details, sign_contract, history_contract. Trong đó, bảng Job (gồm các trường id, event_id, job_name, status) đảm nhiệm chức năng lưu trữ danh mục các đầu việc tạo sẵn theo từng loại sự kiện để tái sử dụng khi tạo hợp đồng mới.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Quản lý giao việc theo sự kiện" của sinh viên Nguyễn Thành Long đã giải quyết bài toán tin học hóa quy trình quản lý và điều phối nhân sự tại Công ty Cổ phần Tổ chức Hội nghị Việt Nam (VNC). Đề tài hoàn thành đầy đủ quy trình phân tích thiết kế hệ thống theo mô hình cấu trúc (DFD, ERD, ma trận thực thể chức năng) và xây dựng ứng dụng web dựa trên nền tảng PHP, MySQL và Laravel Framework. Hệ thống đáp ứng tốt các yêu cầu quản lý hợp đồng, phân cấp đầu việc, theo dõi tiến độ, lưu vết lịch sử và tích hợp kênh tương tác trực tuyến với khách hàng.