Hướng Dẫn Học Tiếng Việt Dành Cho Học Sinh Lớp 4 Lên Lớp 5

Tài liệu nghiên cứu Tiếng việt lớp 4 lên 5 bản bỏ qr, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Tiểu Học

Chuyên ngành

Tiếng Việt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

hướng dẫn

2023 - 2024

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. DANG 1: TỪ LOẠI

2. DANG 2: DẤU CÂU

3. DANG 3

4. DANG 4: NHÂN HÓA

5. QUY TẮC VIẾT TÊN CƠ QUAN, TỔ CHỨC

6. TRA TỪ ĐIỂN

7. LỰA CHỌN TỪ NGỮ

8. MỞ RỘNG VỐN TỪ

9. TẬP LÀM VĂN

9.1. ĐỀ KHẢO SÁT ĐẦU NĂM

9.2. Câu hỏi và bài tập về từ loại

9.3. Bài tập về câu và đoạn văn

10. BIỆN PHÁP TU TỪ

10.1. Nhân hóa

10.2. Cách dùng từ ngữ chỉ hoạt động, đặc điểm của người để nhân hóa

11. QUY TẮC VIẾT HOA

12. Cách dùng từ điển

13. MỞ RỘNG VỐN TỪ

13.1. Sách và thư viện

13.2. Dũng cảm

13.3. Ý chí

13.4. Du lịch

13.5. Phát minh, sáng chế

13.6. Đoàn kết

13.7. Ước mơ

13.8. Tài trí

13.9. Nhân hậu

13.10. Cái đẹp

13.11. Kết nối

13.12. Quê hương

14. TẬP LÀM VĂN

14.1. Câu chủ đề

14.2. Viết đoạn văn nêu ý kiến

14.3. Viết đoạn văn tưởng tượng

14.4. Thuật lại một sự việc

14.5. Kể lại một câu chuyện

14.6. Tả con vật

14.7. Tả cây cối

14.8. Viết đoạn văn nêu tình cảm, cảm xúc

Tóm tắt

I. Tổng quan lộ trình học Tiếng Việt lớp 4 lên lớp 5 hiệu quả

Giai đoạn chuyển cấp từ lớp 4 lên lớp 5 là một bước ngoặt quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức và tâm lý. Môn Tiếng Việt lớp 5 có sự gia tăng đáng kể về độ khó và chiều sâu, không chỉ dừng lại ở các kiến thức cơ bản mà mở rộng sang các kỹ năng phân tích, cảm thụ văn học và sáng tạo trong văn viết. Một lộ trình học Tiếng Việt lớp 5 được xây dựng bài bản ngay từ hè sẽ là nền tảng vững chắc giúp học sinh tự tin bước vào năm học mới. Việc chuẩn bị vào lớp 5 không chỉ là ôn lại kiến thức cũ mà còn là làm quen với chương trình Tiếng Việt lớp 5 mới, đặc biệt là các dạng Tập làm văn lớp 5 phức tạp hơn. Theo đó, học sinh cần một kế hoạch học tập hè cho bé chi tiết, bao quát cả việc củng cố ngữ pháp, mở rộng vốn từ và rèn luyện kỹ năng viết. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh không bị bỡ ngỡ, nắm bắt nhanh chóng nhịp độ học tập và đạt được kết quả cao trong năm học 2023 - 2024. Sự chuẩn bị này là yếu tố then chốt quyết định khả năng tiếp thu và phát triển năng lực ngôn ngữ của học sinh ở bậc học cao hơn.

1.1. Tầm quan trọng của việc ôn tập hè Tiếng Việt lớp 4

Kỳ nghỉ hè là “thời điểm vàng” để học sinh hệ thống hóa và lấp đầy những lỗ hổng kiến thức. Việc ôn tập hè Tiếng Việt lớp 4 giúp củng cố vững chắc nền tảng ngữ pháp, từ vựng đã học, tạo đà cho việc tiếp thu kiến thức mới ở lớp 5. Nếu không có kế hoạch ôn tập, học sinh dễ rơi vào tình trạng “quên kiến thức”, dẫn đến khó khăn khi bắt đầu năm học mới. Giai đoạn này giúp học sinh rà soát lại các khái niệm về từ loại, cấu trúc câu, các quy tắc chính tả cơ bản. Hơn nữa, việc ôn luyện thường xuyên qua các phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 5 (biến thể từ lớp 4) giúp duy trì thói quen học tập, tránh tâm lý ì trệ, chán học sau một kỳ nghỉ dài. Một nền tảng vững chắc từ lớp 4 là điều kiện tiên quyết để học sinh có thể chinh phục các dạng bài đọc hiểu và tập làm văn nâng cao của lớp 5, đặc biệt là văn miêu tả đòi hỏi sự quan sát tinh tế và vốn từ phong phú.

1.2. Những điểm mới trong chương trình Tiếng Việt lớp 5

Chương trình Tiếng Việt lớp 5 mới có nhiều điểm khác biệt và nâng cao so với lớp 4. Về phân môn Luyện từ và câu, học sinh sẽ được học sâu hơn về từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, từ đồng âm, từ nhiều nghĩa và đặc biệt là câu ghép với các quan hệ từ phức tạp. Phân môn Tập làm văn chuyển trọng tâm sang các thể loại văn miêu tả chi tiết (tả cảnh, tả người) và bước đầu làm quen với văn lập luận, giải thích. Kỹ năng đọc hiểu lớp 5 cũng yêu cầu cao hơn, đòi hỏi học sinh không chỉ hiểu nội dung bề mặt mà còn phải biết suy luận, nhận xét về ý nghĩa của văn bản. Việc nắm bắt trước những điểm mới này giúp phụ huynh và học sinh có định hướng ôn tập rõ ràng, tập trung vào các kiến thức trọng tâm Tiếng Việt lớp 5, tránh học lan man và không hiệu quả, đảm bảo sự chuẩn bị tốt nhất cho năm học sắp tới.

II. Thách thức thường gặp khi học Tiếng Việt cho học sinh lớp 5

Việc chuyển tiếp lên lớp 5 đặt ra không ít thách thức cho học sinh trong môn Tiếng Việt. Thách thức lớn nhất đến từ sự gia tăng về khối lượng và độ khó của kiến thức. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các khái niệm ngữ pháp nâng cao như các loại câu ghép, các biện pháp tu từ phức tạp hơn. Vốn từ của nhiều em còn hạn chế, dẫn đến lúng túng khi viết văn miêu tả, bài văn thường nghèo nàn hình ảnh, thiếu cảm xúc. Đặc biệt, kỹ năng làm Tập làm văn lớp 5 là một rào cản lớn; nhiều học sinh không biết cách xây dựng dàn ý, sắp xếp luận điểm, hoặc viết câu văn chưa mạch lạc. Bên cạnh đó, áp lực từ việc phải đáp ứng yêu cầu cao hơn của chương trình học có thể gây ra tâm lý căng thẳng, làm giảm hứng thú học tập. Việc nhận diện sớm những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một phương pháp học tốt môn văn, giúp học sinh vượt qua khó khăn và tìm thấy niềm yêu thích với môn học.

2.1. Lỗ hổng kiến thức từ vựng và ngữ pháp từ lớp 4

Nền tảng kiến thức từ lớp 4 không vững chắc là nguyên nhân chính gây khó khăn khi học chương trình lớp 5. Nhiều học sinh chưa phân biệt rõ ràng các loại danh từ, động từ, tính từ, dẫn đến việc dùng từ sai ngữ cảnh. Các lỗi về cấu trúc câu, xác định sai chủ ngữ - vị ngữ, và sử dụng dấu câu không chính xác vẫn còn phổ biến. Theo tài liệu ĐỀ CƯƠNG ÔN HÈ, việc hệ thống lại kiến thức về Từ loại (Dạng 1)Câu (Dạng 3) là nhiệm vụ cấp thiết. Nếu không củng cố kiến thức Tiếng Việt lớp 4, học sinh sẽ không thể hiểu và vận dụng các khái niệm phức tạp hơn như câu ghép, trạng ngữ chỉ mục đích, nguyên nhân... Vốn từ nghèo nàn cũng khiến bài văn trở nên khô khan, lặp từ, không thể hiện được sự tinh tế trong quan sát và miêu tả.

2.2. Kỹ năng viết Tập làm văn lớp 5 còn yếu và thiếu sáng tạo

Kỹ năng viết văn là một trong những thách thức lớn nhất. Nhiều học sinh có xu hướng viết theo khuôn mẫu, thiếu sự sáng tạo và cảm xúc cá nhân. Các em gặp khó khăn trong việc tìm ý, lập dàn bài chi tiết cho các dạng văn miêu tả. Bài viết thường chỉ liệt kê các đặc điểm một cách máy móc mà chưa biết cách sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa để làm câu văn sinh động. Tài liệu ôn tập chỉ ra rằng, phần Tập làm văn (Dạng 9) yêu cầu kỹ năng xây dựng câu chủ đề, viết đoạn văn miêu tả con vật, cây cối một cách chi tiết. Việc thiếu thói quen quan sát cuộc sống xung quanh và đọc sách cũng là nguyên nhân khiến bài văn thiếu chất liệu thực tế và chiều sâu, làm hạn chế khả năng diễn đạt của học sinh.

III. Hướng dẫn củng cố kiến thức Tiếng Việt lớp 4 nền tảng

Để chinh phục thành công chương trình lớp 5, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải củng cố kiến thức Tiếng Việt lớp 4. Đây là quá trình hệ thống hóa, rà soát và lấp đầy mọi lỗ hổng kiến thức. Một kế hoạch ôn tập bài bản cần tập trung vào hai mảng chính: Ngữ pháp và Từ vựng. Về ngữ pháp, học sinh cần nắm chắc các khái niệm về từ loại, thành phần câu và cách sử dụng các loại dấu câu. Về từ vựng, việc mở rộng vốn từ theo các chủ điểm quen thuộc không chỉ giúp làm bài tập tốt hơn mà còn là nguyên liệu quý giá cho các bài tập làm văn. Sử dụng một đề cương ôn tập hè môn Tiếng Việt có cấu trúc rõ ràng, như tài liệu tham khảo, sẽ giúp quá trình ôn tập đi đúng hướng và đạt hiệu quả cao. Việc luyện tập thường xuyên qua các dạng bài tập cụ thể sẽ giúp kiến thức được khắc sâu, biến lý thuyết thành kỹ năng thực tế.

3.1. Ôn tập hệ thống từ loại Danh từ Động từ Tính từ

Đây là kiến thức cốt lõi của ngữ pháp Tiếng Việt. Tài liệu "ĐỀ CƯƠNG ÔN HÈ TIẾNG VIỆT" hệ thống hóa rất chi tiết tại Dạng 1: TỪ LOẠI. Học sinh cần phân biệt rõ: Danh từ (danh từ chung, danh từ riêng và quy tắc viết hoa), Động từ (chỉ hoạt động, trạng thái và cách kết hợp với các từ 'đã, đang, sẽ'), và Tính từ (chỉ đặc điểm, tính chất và cách kết hợp với các từ chỉ mức độ 'rất, hơi, quá'). Việc làm các bài tập luyện từ và câu lớp 5 liên quan đến phân loại từ sẽ giúp học sinh nhận diện và sử dụng chúng một cách chính xác. Ví dụ, bài tập yêu cầu tìm danh từ chung và danh từ riêng trong một đoạn văn, hoặc tìm động từ, tính từ miêu tả một sự vật cụ thể sẽ giúp củng cố kiến thức này một cách hiệu quả.

3.2. Rà soát các thành phần câu và cách dùng dấu câu

Một câu văn đúng ngữ pháp phải có đủ hai thành phần chính: Chủ ngữ và Vị ngữ. Học sinh cần luyện tập xác định chính xác hai thành phần này, cũng như vai trò của Trạng ngữ (chỉ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, phương tiện) được trình bày trong Dạng 3: CÂU. Đồng thời, việc sử dụng thành thạo các loại dấu câu như dấu gạch ngang, dấu ngoặc kép, dấu ngoặc đơn (Dạng 2: DẤU CÂU) là yêu cầu bắt buộc để diễn đạt rõ ràng. Chẳng hạn, tài liệu chỉ rõ dấu gạch ngang dùng để đánh dấu các ý liệt kê hoặc nối các từ trong một liên danh. Học sinh nên thực hành đặt câu với đầy đủ các thành phần và sử dụng đa dạng các loại dấu câu để rèn luyện kỹ năng này.

3.3. Phương pháp mở rộng vốn từ theo chủ điểm hiệu quả

Vốn từ phong phú là chìa khóa để học tốt môn Tiếng Việt. Dạng 8: MỞ RỘNG VỐN TỪ trong tài liệu cung cấp một phương pháp học rất khoa học. Thay vì học từ đơn lẻ, học sinh nên học từ theo các chủ điểm như: Dũng cảm, Ý chí, Đoàn kết, Ước mơ, Quê hương, Cái đẹp... Với mỗi chủ điểm, cần tìm các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, các thành ngữ, tục ngữ liên quan. Ví dụ, với chủ điểm "Dũng cảm", học sinh có thể liệt kê các từ như: gan dạ, anh dũng, can đảm, và các thành ngữ như "Gan vàng dạ sắt". Phương pháp này không chỉ giúp nhớ từ lâu hơn mà còn giúp hiểu sâu sắc ý nghĩa và cách dùng từ trong các ngữ cảnh khác nhau, làm giàu thêm ngôn ngữ diễn đạt cho các bài Tập làm văn lớp 5.

IV. Bí quyết cải thiện kỹ năng Tập làm văn lớp 5 cho học sinh

Tập làm văn là phân môn thể hiện rõ nhất năng lực tổng hợp ngôn ngữ của học sinh. Để viết tốt, học sinh không chỉ cần vốn từ và ngữ pháp vững chắc mà còn cần tư duy logic, khả năng quan sát và trí tưởng tượng phong phú. Bí quyết để cải thiện kỹ năng này nằm ở việc luyện tập có phương pháp. Trước hết, cần nắm vững lý thuyết về các dạng văn, đặc biệt là văn miêu tả. Sau đó, thực hành thường xuyên, bắt đầu từ việc viết các đoạn văn ngắn, rồi tiến đến hoàn thiện một bài văn hoàn chỉnh. Việc đọc nhiều sách, truyện, đặc biệt là các tác phẩm văn học thiếu nhi, cũng là một cách tuyệt vời để học hỏi cách hành văn, sử dụng từ ngữ và xây dựng hình ảnh. Một gia sư Tiếng Việt lớp 5 có kinh nghiệm cũng có thể đưa ra những góp ý quý báu, giúp học sinh nhận ra lỗi sai và tiến bộ nhanh chóng.

4.1. Nắm vững cấu trúc đoạn văn và xác định câu chủ đề

Một bài văn hay được tạo nên từ những đoạn văn chặt chẽ. Theo Dạng 9: TẬP LÀM VĂN trong tài liệu, mỗi đoạn văn thường có một câu chủ đề mang ý chính. Câu chủ đề có thể đứng ở đầu hoặc cuối đoạn. Học sinh cần luyện tập kỹ năng xác định và tự viết câu chủ đề cho đoạn văn của mình. Việc này giúp bài viết có trọng tâm, không bị lan man, dài dòng. Sau khi có câu chủ đề, các câu còn lại trong đoạn sẽ có nhiệm vụ triển khai, làm rõ ý cho câu chủ đề đó. Thực hành viết các đoạn văn ngắn theo cấu trúc này sẽ giúp học sinh hình thành tư duy viết mạch lạc và logic, một kỹ năng quan trọng cho mọi dạng Tập làm văn lớp 5.

4.2. Luyện các dạng văn miêu tả tả cây cối tả con vật

Văn miêu tả là trọng tâm của chương trình lớp 5. Để tả hay, học sinh cần rèn luyện khả năng quan sát tinh tế. Thay vì chỉ nêu các đặc điểm chung chung, cần tập trung vào các chi tiết độc đáo, khác biệt. Tài liệu hướng dẫn chi tiết dàn bài cho bài văn Tả con vậtTả cây cối, bao gồm: Mở bài (giới thiệu đối tượng), Thân bài (tả bao quát, tả chi tiết từng bộ phận, tả hoạt động, thói quen), và Kết bài (nêu tình cảm, suy nghĩ). Khi miêu tả, cần kết hợp nhiều giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác...) và sử dụng các từ láy, tính từ gợi hình, gợi cảm để làm cho đối tượng miêu tả hiện lên sống động như thật. Đây là một phương pháp học tốt môn văn đòi hỏi sự kiên trì luyện tập.

4.3. Kỹ thuật sử dụng biện pháp tu từ Nhân hóa sinh động

Nhân hóa là biện pháp tu từ quan trọng giúp cho lời văn trở nên gần gũi, sinh động. Dạng 4: NHÂN HÓA trong tài liệu đã định nghĩa rõ: "Nhân hóa là gọi hoặc kể, tả con vật, cây cối, đồ vật,... bằng những từ ngữ vốn được dùng để gọi hoặc kể, tả người". Có ba cách nhân hóa chính: (1) Dùng từ gọi người để gọi vật; (2) Dùng từ chỉ hoạt động, đặc điểm của người để tả vật; (3) Trò chuyện, xưng hô với vật như với người. Việc vận dụng linh hoạt biện pháp này trong văn miêu tả sẽ thổi hồn vào sự vật, khiến chúng trở nên có tâm tư, tình cảm, làm cho bài văn hấp dẫn và có chiều sâu hơn rất nhiều. Học sinh nên thực hành đặt câu và viết các đoạn văn ngắn có sử dụng biện pháp nhân hóa để sử dụng thành thạo.

V. Xây dựng kế hoạch và tài liệu ôn tập Tiếng Việt hè 2024

Để quá trình ôn tập hè đạt hiệu quả tối ưu, việc xây dựng một kế hoạch học tập hè cho bé là vô cùng cần thiết. Một kế hoạch tốt cần cân bằng giữa việc học và thời gian vui chơi, nghỉ ngơi, tránh gây áp lực cho học sinh. Kế hoạch này nên được chia nhỏ theo từng tuần, mỗi tuần tập trung vào một hoặc hai chuyên đề kiến thức cụ thể. Song song với kế hoạch, việc lựa chọn tài liệu học tập lớp 5 phù hợp đóng vai trò quyết định. Các tài liệu như đề cương ôn tập hè môn Tiếng Việt, các bộ đề thi thử, sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 5 và các sách tham khảo uy tín là những nguồn tài nguyên quý giá. Phụ huynh nên đồng hành cùng con, theo dõi tiến độ và động viên kịp thời, giúp con duy trì động lực và hứng thú trong suốt kỳ nghỉ hè, đảm bảo việc chuẩn bị vào lớp 5 diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

5.1. Gợi ý lộ trình ôn tập hè Tiếng Việt lớp 4 theo tuần

Một lộ trình học Tiếng Việt lớp 5 trong hè có thể được cấu trúc như sau: Tuần 1-2: Tổng ôn tập về từ loại (Danh từ, Động từ, Tính từ) và cấu tạo từ. Tuần 3-4: Tập trung vào các thành phần câu (Chủ ngữ, Vị ngữ, Trạng ngữ) và các loại dấu câu. Tuần 5-6: Chuyên sâu về các biện pháp tu từ (So sánh, Nhân hóa) và bắt đầu mở rộng vốn từ theo các chủ điểm. Tuần 7-8: Luyện tập các dạng bài đọc hiểu và thực hành viết đoạn văn ngắn, đặc biệt là đoạn văn miêu tả. Mỗi tuần, học sinh nên dành 3-4 buổi để học, mỗi buổi khoảng 60-90 phút. Việc phân chia rõ ràng như vậy giúp kiến thức được tiếp thu một cách có hệ thống và không bị quá tải.

5.2. Sử dụng phiếu bài tập cuối tuần và đề khảo sát đầu năm

Các phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 5 là công cụ hữu ích để kiểm tra và củng cố kiến thức đã học trong tuần. Các phiếu này thường bao gồm nhiều dạng bài tập tổng hợp từ đọc hiểu, luyện từ và câu đến tập làm văn, giúp học sinh làm quen với cấu trúc đề thi. Bên cạnh đó, việc cho học sinh làm thử các ĐỀ KHẢO SÁT ĐẦU NĂM có trong tài liệu tham khảo là một bước chuẩn bị quan trọng. Điều này không chỉ giúp các em rà soát lại toàn bộ kiến thức một lần nữa mà còn rèn luyện tâm lý phòng thi, kỹ năng quản lý thời gian, từ đó giúp các em tự tin hơn khi bước vào kỳ thi khảo sát chất lượng đầu năm học 2023 - 2024.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu câu chuyện đó như thế nào? TH ‘Than bai | Diễn biến câu chuyện đó như thế nào? Kết thúc câu chuyện đó như thế nào? Suy nghĩ, tình cảm của em về câu chuyện v đó? L>| Kêtbài. IL_ —> Qua câu chuyện, em rút ra được bài học gì? 30. Tả con vật 18 =——>| Mởbài |— Giới thiệu về con vật em muôn tả. Ỳ Tả bao quát: hình dáng, => Tả ngoại hình kích thước, màu sắc,.

| Tả chỉ tiết từng bộ phận Thân bài. của con vat: dau, thdan,. —> Tả hoạt động, thói quen của con vật đó. > Lợi ích của con vật đó.

—>\| Kếtbài |—> Suy nghĩ, tình cảm của em về con vật đó. Tả cây cối —>| Mở bài | Giới thiệu về loài cây mà em muôn tả. ai Ta bao quat cay. ““+?——`\| Thân bài E— Tả chỉ tiết từng bộ phận của cây.

TL Lợi ích của loài cây đó. ¡L: yÁ ve x ~ 4s ? + a `e* A z —>| Kêtbài Ƒ> Suy nghĩ, tình cảm của em về loài cây đó. Viet doan van néu tinh cam, cam xuc ok : - A a ? - z FAR Giới thiệu nhân vật em muốn bày tỏ tình cảm, cảm 1 XÚC. —>| An tượng của em về ằ nhân.

vật đó như thế nao? Đã tite | 4% g.Áá£sãx — bis ea a NE EET GNOME Oe Ss oe ee, Wee eat ——›| Tình cảm, cảm xúc của em với nhân vật đó như the nao? | cy ee ¬—| Em hoc được điều gi từ nhân vật đó?176 dấu: % —\ F Kháng Se định gc gt lại ° .tìnhes cảm, ee, cảm xúc của em với nhân vật đó. | Lem FS S TY: rss: #017 ° zk aw = An 2 19 ~~ 2Oy đỪ a tata a Phan bài tap chung cho cả ba bộ sách tử a NV. ¬ > That tha / chăm chỉ / chỉn chu /cẩn thận. € <€ — Chihinh dang Lộp bộp / lao xao / réo rắt / rì rằm.

é < Chỉ tính cách X » Lénh khénh / dong dong / mtim mim / vam vo. Em hãy đánh dấu v vào ô trồng trước các động từ chỉ trang thai: l €? cảm Q@ đi @ trồng F | @ don € lo €Œ@ yêu Y so € hét €2 chào : €? khát €? nằm € thương : ay ala Bài 5. Gạch chân dưới bốn danh từ chung và khoanh tròn vào bốn danh từ riêng có trong đoạn văn sau: - Thành Hà Nội năm cửa, chàng ơi! Sông Lục Đầu sáu khúc nước chảy xuôi một dòng. Nước sông Thương bên đục bên trong, Núi đức thánh Tản thắt cổ bồng mà lại có thánh sinh.

Tô màu xanh vào danh từ chung, tô màu vàng vào danh từ riêng: thành phố | dòng sông giao vién Bài 7. Em hãy đánh dấu v trước đáp án chỉ chứa tính từ chỉ tính cách: +; Xinh đẹp / thật thà / tốt bụng / chăm chỉ. “‹-_ Hiền lành/ tốt bụng / thật thả / dối trá. vỲ Tốt bụng / chăm chỉ / dối trá / xấu xí.

© Thật thà / dịu dàng / hiền lành / tốt bụng. Em hãy nối các bức tranh sau với danh từ phù hợp: i asa” oe ‘ _— a săy Bài 9. Quan sát bức tranh sau và tìm hai từ ngữ cho mỗi nhóm dưới đây: Chỉ màu sắc Chỉ con vật Chỉ kích thước 1 “——- Bài 10. Em hãy tìm và viết lại các danh từ có trong câu văn sau: a) Chinh là người bạn thân thiết nhất của em.

Em hãy gạch chân dưới động từ trong các câu văn sau: a) Trên cánh đồng, những chú bò đang thung thăng gặm cỏ. b) Thu bị cảm do ngâm nước mưa. c) Khi mẹ vắng nhà, em giúp mẹ quét nhà va trong em. Em hãy điền các động từ thích hợp để hoàn thành câu văn sau: a Bai 13.

Em hay khoanh tron vào từ ngữ không cùng loại với các từ còn lại: a) xanh biéc / um tum / toả bóng / tươi tốt / khẳng khiu / xù xi C?> | b) cây cối / cành lá / bông hoa / cỏ cây / trồng trọt / gốc rễ c) chín mọng / đâm chdi / kết trái / nở rộ/ đơm hoa / nảy mầm Bai 15. Em hay tim danh từ có nghĩa như sau: a) Đồ vật dùng để ngồi: _ | _ b) Mùa nóng bức nhất trong năm: 23 Bài 16. Các từ ngữ sau thuộc nhóm từ loại nào? a) Nhọ nhem / ủ rũ / thon thả / xanh xao: coi fo fo ate ais ae oe b) Mat dat / bau trời / không trung / thời gian: Bài 18. Quan sát bức tranh sau và tìm hai từ ngữ cho mỗi nhóm dưới đây: _ Danh từ.

- Động từ | doses Bài 19. Em hãy đặt câu có chứa các danh từ sau: a) “sách vở”: b) “ưởng học”' 24 Bài 20. Em hãy tìm động từ có nghĩa như sau: a) Yêu cầu người khác làm giúp cho việc gì: —. He bác sĩ / phượng vĩ / đêm đêm / ngu dan / cầu vồng / tháng Ba / lũ lụt / hoa hồng 4 pe Chỉ người Chỉ hiện tư Chỉ cây cối Chỉ thời gian : no one tự nhiên an Tà.

x ! S 2 Phần bài tập riêng của bộ sách CÁNH DIÊU bị Bài 22. Khoanh vào từ ngữ được từ in đậm bố sung ý nghĩa trong các câu sau: 25 a) Em đang học bài. b) Mùa xuân đến, những chú chim sẽ bay từ phương Nam và. c) Mẹ đã may cho em một chiếc váy rất xinh.

d) Chú mèo nhà em đang rình bắt chuột. 3 z4 ; “i % # tu CS Bài 23. Hãy gạch chân dưới từ bị dùng sai trong cầu văn sau và sửa lại cho đúng: a) Hôm qua, trên đường di học về, em đang nhìn thấy một chú chó con. Từ in đậm trong câu văn sau bồ sung ý nghĩa cho động từ nào và bỗ sung ý nghĩa gì? ý tử 1.

Em hãy đặt một câu văn có sử dụng từ “sế” để bố sung ý nghĩa cho động từ trong câu và gạch chân dưới động từ đó: 26 ¡ 26. Em hãy khoanh tròn vào từ thích hợp để hoàn thành đoạn văn sau: 92 = NA oS `) Hôm qua, em (đã / đang / sẽ) đến thư viện. Ở đây có rất nhiều sách. Em (đã / đang / sẽ) mượn một quyền sách có tên là “Khu rừng kì diệu ”.

Quyền sách rất thú vị. Khi em (đã / đang / sẽ) đọc sách thì mẹ tới đón em. Vì vậy, em (đã / đang / sẽ) mượn cuốn sách về nhà và (đã / đang / sẽ) trả lại vào lần đến thư viện tiếp theo. ek he Sh gf we eens een a ”.€:3 Phan bài tập riêng của bộ sách KET NOI TRI THUC VOI d NIDS NT A CUOC SONG, not CHAN TROI SANG _ TAO eeiEneeceeeeoeer gil ea | Bai 27.

Hay tim tir két hop v6i tinh tir “cao” dé ta dic diém ciia các con vật sau: À 2 ®_ _ rN a mh + 27 Bài 29. Em hãy tìm các tính từ để miêu tả những màu sắc sau sao cho phù hợp: N1 AS: irO§ aS See _ TL CN TT T. TẾ CN > ; : XD. vật sau: Bài 31.

Em hãy tìm tính từ thích hợp thay thé tinh tir in đậm trong các câu sau và viết lại câu: a) Bầu trời xanh thắm như đại dương bao la. Em hãy nêu tác dụng của đấu gạch ngang trong đoạn văn sau: e te Í Các em học sinh hãy thực hiện tôt 5 điêu Bác Hồ dạy thiêu niên, nhi đông: - Yêu Tô quôc, yêu đông bảo. - Học tập tôt, lao động tôt. - Đoàn kết tôt, kỉ luật tôt.

- Giữ gin vé sinh that tot. - Khiêm tôn, thật thà, dũng cảm. ° fe wi ; : tt : TE : : ï : : ; : Ề TT ee ef a Qh r ¬"—¬. tờ veo | ` + T Bài 2.

Em hãy điền đấu gạch ngang vào vị trí thích hợp trong câu văn sau: ¥ a) Thừa Thiên Huế là một tỉnh thành của đất nước Việt Nam. | —— b) Đất nước Việt Nam có rất nhiều cảnh đẹp như: Vịnh Hạ Long. Phố cổ Hội An. Vườn quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng.

Em hãy điền đấu ngoặc kép vào vị trí thích hợp trong đoạn văn sau: | Tô Ngọc Vân là một họa sĩ nỗi tiếng trong nên mĩ thuật hiện đại Việt fi Nam. là một số các tác phẩm tiêu biểu của ông. Em hãy đánh dấu x⁄ vào câu văn sử dụng đúng dẫu ngoặc đơn: Thạch Lam (tên thật là Nguyễn Tường Lân) là một nhà văn Việt Nam. €3 Thạch Lam còn có bút danh khác là (Việt Sinh, Thiện Sỹ).

€3 Thạch Lam gia nhập (Tự Lực văn đoàn) do anh trai sáng lập. (Gió đầu mùa) là tác phẩm tiêu biểu của Thạch Lam. Em hãy nêu tác dụng của đâu ngoặc kép trong câu văn sau: ie “Con rồng tre” là một vở kịch do Nguyễn Ái Quốc sáng tác bằng tiếng Pháp. ws t 3 : 3 i fot $f; ‡ 1 ‡ PoP og * mm ¬nhäRT,,.

p1 § 2 ï o: tos ‡ Han am topped bebe ae Peee dened ae keene seeeessereeeeei ¬—. —-Ï --c-g--<-<B-c ê $—TỆ + 2Ÿ | : a it boi = 3: | —. Dấu gạch ngang trong đoạn văn sau được dùng để làm gì? Một số tuyến đường cao tốc của nước ta hiện nay gồm: - Hà Nội - Hòa Bình - Sơn La - Điện Biên. - Hải Phòng - Hạ Long - Vân Đồn - Móng Cái.

- Quảng Nam - Quảng Ngãi. - Biên Hòa - Vũng Tàu. " _ CÀ Đánh dấu các ý trong một đoạn liệt kê. {( }' Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật.

CS Nối các từ ngữ trong một liên danh. @) Đánh dấu phần chú thích trong câu. Đặt một câu có sử dụng đấu ngoặc kép đễ đánh dấu tên một bài hát: P41 oy Ï ‡ : i * i ; 3 H ¿ 3 i { : ' : 3 ; ` ; ị an , 3 rr 1 3 ¡có H bot 3 ‡ t fo 3 fy ome energie regen beeen ef nan Tran nan nhan na anh 6O ra (li bia naszsani tra natrse or; ; : 1 ‡ 1 Độ Pot 2 oi | foi : boy Si<=esess —¬. "¬"| bee bee: 3 | 4 :o : 3 po: oUt § Tà ‡ { : t ; 3 tà.

Nôi các câu văn chứa đáu gạch ngang với tác dụng tương ứng: " ® Re 7 A - 7 A vie 7 z Năm nay vụ mùa Đông - Xuân ở quê em bội thu, vì vậy mọi người ai cũng vui vẻ vả z7 tA phần khởi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ