Luận án Tiến sĩ: Hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển (1978-2023)

Luận án Tiến sĩ phân tích quá trình hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển từ 1978-2023, đánh giá thành tựu, khó khăn và bài học kinh nghiệm.

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

217
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng lý thuyết và pháp lý của phân định biển Việt Nam Indonesia

Phân định biển là quá trình xác định ranh giới chủ quyền và quyền tài nguyên giữa các quốc gia có chung biển. Hợp tác Việt Nam-Indonesia về phân định biển (1978-2023) dựa trên các nguyên tắc của Luật Biển Quốc tế, đặc biệt là Công ước UNCLOS 1982. Cơ sở pháp lý cho sự hợp tác này bao gồm các hiệp định về ranh giới thềm lục địavùng ngoài kinh tế (EEZ). Hai nước đã thể hiện cam kết trong việc giải quyết tranh chấp lãnh thổ trên biển một cách hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế và thúc đẩy quan hệ đối ngoại bền vững. Quá trình này phản ánh sự phát triển của hợp tác khu vực Đông Nam Á trong bối cảnh Biển Đông ngày càng quan trọng về chiến lược và kinh tế.

1.1. Khái niệm và nguyên tắc phân định biển

Phân định biển bao gồm xác định ranh giới thềm lục địaEEZ theo quy định quốc tế. Nguyên tắc đường trung tuyếnhoàn cảnh đặc biệt là hai phương pháp chính được áp dụng. Việt Nam và Indonesia tuân theo Công ước UNCLOS 1982, đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong phân chia tài nguyên biển. Các nguyên tắc này đặc biệt quan trọng khi xây dựng quan hệ song phương lâu dài.

1.2. Cơ sở pháp lý của hợp tác hai nước

Hiệp định 1978 về phân định ranh giới thềm lục địa đánh dấu khởi đầu của quá trình hợp tác chính thức. Năm 2023, hai quốc gia ký kết hiệp định mới về phân định ranh giới thềm lục địa, thể hiện tiến bộ đáng kể. Các tài liệu pháp lý này cung cấp nền tảng vững chắc cho hợp tác Việt Nam-Indonesia trong lĩnh vực quản lý tài nguyên biển.

II. Giai đoạn hợp tác phân định ranh giới thềm lục địa 1978 2003

Giai đoạn đầu tiên của hợp tác Việt Nam-Indonesia về phân định biển tập trung vào xác định ranh giới thềm lục địa. Năm 1978, hai nước ký kết hiệp định lịch sử, mở ra một chương mới trong quan hệ hai nướcgiải quyết tranh chấp biển. Trong 25 năm này, Việt Nam và Indonesia đã thực hiện các cuộc đàm phán và khảo sát kỹ thuật để xác định chính xác ranh giới. Mục tiêu chính là đạt được thỏa thuận phân định biển công bằng, tôn trọng quy phạm pháp luật quốc tế, và tạo điều kiện cho hợp tác kinh tế trên biển. Giai đoạn này phản ánh nỗ lực của cả hai nước trong việc ổn định tình hình Biển Đông và thúc đẩy quan hệ đối ngoại hòa bình.

2.1. Quá trình đàm phán và ký kết hiệp định 1978

Hiệp định 1978 được ký kết sau các cuộc đàm phán giữa các đại diện chính phủ Việt NamIndonesia. Hiệp định này xác định ranh giới thềm lục địa trong khu vực giáp ranh, dựa trên nguyên tắc công bằngnguyên tắc pháp luật quốc tế. Quá trình này đặt nền móng cho hợp tác dài hạn trong lĩnh vực phân định biển.

2.2. Thách thức và thành tựu giai đoạn 1978 2003

Thách thức chính bao gồm xác định ranh giới chính xácđiều chỉnh hoàn cảnh đặc biệt. Bất chấp khó khăn, Việt Nam và Indonesia đã hoàn thành khảo sát địa chínhthỏa thuận về ranh giới thềm lục địa. Thành tựu này góp phần ổn định tình hình Biển Đông và tạo tiền đề cho các giai đoạn hợp tác sau.

III. Giai đoạn hợp tác phân định vùng ngoài kinh tế 2004 2023

Giai đoạn thứ hai của hợp tác Việt Nam-Indonesia tập trung vào phân định EEZ (vùng ngoài kinh tế). Từ năm 2004 trở đi, hai nước mở rộng phạm vi hợp tác phân định biển để bao gồm vùng ngoài kinh tế, nơi chứa nhiều tài nguyên quý báu. Quá trình này phức tạp hơn do liên quan đến quyền khai thác tài nguyênquyền kinh tế trong vùng biển. Việt Nam và Indonesia đã tiến hành các cuộc đàm phán kỹ thuật, sử dụng công nghệ hiện đại để xác định ranh giới. Giai đoạn này phản ánh sự thích ứng của quan hệ hai nước với các thực tiễn mới và yêu cầu của luật biển quốc tế nhằm đạt được phân định biển công bằng và lâu dài.

3.1. Mục tiêu và kế hoạch phân định EEZ

Phân định EEZ nhằm xác định quyền kinh tế của mỗi quốc gia trong vùng biển rộng 200 hải lý. Việt Nam và Indonesia đã thiết lập các nhóm làm việc kỹ thuật để khảo sát và xác định ranh giới. Mục tiêu là đạt được thỏa thuận phân định EEZ công bằng, tạo điều kiện cho hợp tác kinh tế biển bền vững giữa hai nước.

3.2. Tiến triển và kết quả giai đoạn 2004 2023

Giai đoạn này chứng kiến những tiến bộ đáng kể trong hợp tác phân định biển. Năm 2023, Việt Nam và Indonesia ký kết hiệp định mới về phân định ranh giới thềm lục địa, thể hiện sự đạt được đồng thuận sau những năm đàm phán. Kết quả này thúc đẩy hợp tác kinh tếổn định tình hình Biển Đông, đánh dấu thành công của hợp tác quốc tế trong giải quyết tranh chấp lãnh thổ.

IV. Đánh giá và triển vọng hợp tác Việt Nam Indonesia về phân định biển

Quá trình hợp tác Việt Nam-Indonesia về phân định biển trong 45 năm (1978-2023) đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong giải quyết tranh chấp lãnh thổ một cách hòa bình. Hai nước đã duy trì đối thoại thường xuyên, tôn trọng luật pháp quốc tế, và ưu tiên lợi ích chung hơn mục tiêu cá nhân. Những bài học kinh nghiệm từ hợp tác này bao gồm tầm quan trọng của đàm phán lâu dài, sử dụng công nghệ trong khảo sát, và linh hoạt trong giải pháp. Triển vọng tương lai của hợp tác Việt Nam-Indonesia là tiếp tục mở rộng hợp tác phân định biển sang các lĩnh vực khác, như bảo vệ tài nguyên biểnphòng chống tội phạm biển. Hiệp định 2023 mở ra cơ hội mới để ổn định tình hình Biển Đông và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

4.1. Thành tựu chính của hợp tác phân định biển

Thành tựu đặc biệt là ký kết thành công các hiệp định phân định biển (1978, 2023) dựa trên nguyên tắc công bằngluật pháp quốc tế. Hai quốc gia đã hoàn thành khảo sát kỹ thuậtxác định ranh giới chính xác. Các thành tựu này tạo điều kiện cho hợp tác kinh tếđóng góp vào ổn định khu vực.

4.2. Khuyến nghị chính sách và hướng phát triển

Khuyến nghị chính sách bao gồm tiếp tục duy trì đàm phán về các vấn đề phân định còn lại, tăng cường hợp tác kỹ thuậtchia sẻ thông tin. Hai nước nên mở rộng hợp tác sang quản lý tài nguyên biển chungbảo vệ môi trường biển. Hướng phát triển là xây dựng cơ chế hợp tác dài hạn đảm bảo ổn định Biển Đôngphát triển bền vững.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Chương này tập trung phân tích, đánh giá tổng quan về những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài, qua đó rút ra các nội dung luận án có thể kế thừa cũng như những vấn đề cần bổ sung, tiếp tục nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn phân định biển. Chương này phân tích những cơ sở lý luận, pháp lý liên quan đến đề tài như các khái niệm về hợp tác quốc tế, phân định biển và các quan điểm về tranh chấp lãnh thổ liên quan hợp tác phân định biển.

Đồng thời, chương này cũng phân tích, làm rõ các xu hướng giải quyết tranh chấp lãnh thổ trên biển hiện nay của các nước và thực tiễn áp dụng luật quốc tế về phân định biển. Chương 3: Thực trạng hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển. Nội dung chương này tập trung trình bày, phân tích về những nhân tố tác động đến hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển; chủ trương, chính sách và mục tiêu của mỗi bên, quá trình hợp tác đàm phán phân định biển và kết quả hai nước đạt được từ năm 1978 - 2023. Chương 4: Đánh giá quá trình hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển và khuyến nghị.

Chương 4 gồm những nhận xét, đánh giá liên quan đến quá trình hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển, qua đó rút ra những đặc điểm, bài học kinh nghiệm đối với hai nước và khu vực. Đồng thời, dự báo tình hình Biển Đông trong thời gian tới và triển vọng hợp tác Việt Nam - Indonesia, qua đó đề xuất các khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN Với vị trí địa - chiến lược và trữ lượng tài nguyên phong phú, Biển Đông luôn là mối quan tâm của các quốc gia trên thế giới, nhất là các nước trong khu vực Đông Nam Á, châu Á - Thái Bình Dương, song cũng vì thế Biển Đông đã trở thành địa bàn tranh chấp của nhiều nước. Kể từ những năm cuối của thế kỷ XX và gần hai thập niên đầu của thế kỷ XXI, tình hình Biển Đông đã có nhiều diễn biến phức tạp, gây bất ổn định ở khu vực, trở thành vấn đề quốc tế, thu hút sự quan tâm của đông đảo dư luận, học giả, nhà hoạch định chính sách trong và ngoài nước, nhất là vấn đề phân định biển giữa các nước, trong đó có hợp tác Việt Nam - Indonesia.

Qua quá trình nghiên cứu chuyên sâu, luận án đã tiếp cận được một số công trình có giá trị liên quan đến đề tài và có thể làm sáng tỏ một số khía cạnh của vấn đề. Những công trình nghiên cứu liên quan hợp tác quốc tế giải quyết tranh chấp lãnh thổ ở khu vực Biển Đông Biển Đông là khu vực địa - chiến lược, địa - kinh tế quan trọng của thế giới, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với Đông Nam Á nói riêng, châu Á - Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương nói chung. Vì vậy, giải quyết tranh chấp chủ quyền lãnh hải ở Biển Đông, góp phần xây dựng môi trường hòa bình, ổn định ở khu vực này là trọng tâm chính sách của nhiều bên liên quan, thu hút sự quan tâm nghiên cứu của nhiều chuyên gia, học giả trong nước và quốc tế. Các công trình nghiên cứu trong nước Nguyễn Hồng Thao, Ramses Amer (2009), Biển Đông: Tìm kiếm một dàn xếp pháp lý mới nhằm tăng cường ổn định và hợp tác, Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, số 2 (77).

Bài viết đã làm rõ vị trí địa chiến lược của Biển Đông đối với khu vực, chỉ ra nguyên nhân khiến tranh chấp biên giới biển giữa các quốc gia liên quan xuất phát từ lý do chồng chéo về yêu sách chủ quyền lãnh thổ đối với các nhóm đảo và khu vực hàng hải xung quanh hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa. Để giải quyết các tranh chấp ở khu vực Biển Đông, tác giả cho rằng các nước liên quan đã áp dụng nhiều biện pháp như hợp tác chia sẻ nguồn tài nguyên, “gác tranh chấp, cùng khai thác”, 13 phân định biển thông qua các phương pháp của UNCLOS 1982, hay giải quyết thông qua Tòa án quốc tế…, song đa số các tranh chấp vẫn chưa giải quyết triệt để do thiếu lòng tin và sự tin cậy giữa các bên. Hoàng Khắc Nam (2011), Hệ thống xung đột quốc tế ở Biển Đông: Thực trạng và triển vọng, Nghiên cứu Trung Quốc, số 6(118). Bài viết phân tích về thực trạng và đặc điểm xung đột quốc tế ở Biển Đông, trong đó tác giả cho rằng tình hình xung đột ở Biển Đông không chỉ do sự tồn tại đồng thời của nhiều mẫu thuẫn chính về lãnh thổ, an ninh, kinh tế và mức độ gay gắt của chúng mà còn bởi sự giằng chéo giữa các mâu thuẫn này.

Theo tác giả, hệ thống xung đột quốc tế ở Biển Đông có một số đặc điểm: Biển Đông có ba nhóm mâu thuẫn chính là mẫu thuẫn lãnh thổ, mâu thuẫn an ninh và mâu thuẫn kinh tế; cả ba nhóm mâu thuẫn trên đều thuộc loại khó giải quyết, do đều liên quan đến lợi ích cơ bản của quốc gia; xung đột ở Biển Đông là dạng xung đột rất phức tạp, do dự đa dạng về đối tượng tranh chấp, chủ thể tham gia và mức độ đối nghịch trong từng mâu thuẫn; là dạng xung đột cả về lợi ích và cách thức giải quyết; là dạng xung đột cả song phương và đa phương; là dạng xung đột quốc tế khi diễn ra giữa các quốc gia trong vùng và đều nằm trong những lĩnh vực quan hệ quốc tế chủ yếu. Trên cơ sở phân tích thực trạng và đặc điểm của hệ thống xung đột quốc tế ở Biển Đông, tác giả nhận định hệ thống mâu thuẫn ở Biển Đông rất phức tạp và còn kéo dài. Mặc dù những mâu thuẫn tồn tại ở khu vực là rất lớn nhưng triển vọng không quá bi quan. Trong các mâu thuẫn đều có các yếu tố kiềm chế và những tác nhân điều hòa lợi ích, hạn chế tranh chấp.

Điều này có nghĩa việc kiểm soát xung đột là khả thi và cũng có thể hy vọng vào khả năng giải quyết phần nào xung đột [Hoàng Khắc Nam, 2011, tr. Trần Khánh (2012), Vai trò của ASEAN trong ngăn ngừa xung đột ở Biển Đông, Nghiên cứu Đông Nam Á, số 10 (151). Tác giả cho rằng, các quốc gia thành viên ASEAN từ đầu thập niên 90 của thế kỷ trước đã có những nỗ lực tập thể, xây dựng những cơ chế nhằm góp phần hóa giải mâu thuẫn, phòng tránh những xung đột leo thang ở Biển Đông. Trên thực tế, các định chế như Tuyên bố ASEAN về Biển Đông năm 1992, DOC năm 2002 và Bản Hướng dẫn thực hiện DOC năm 14 2011, Tài liệu về Quan điểm của ASEAN về các thành tố cần có của COC năm 2012 và các kênh đối thoại và hợp tác an ninh đa phương khác như Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á (EAS), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN và các nước đối thoại (ADMM+)… đã góp phần xây dựng lòng tin, thúc đẩy hợp tác hòa bình, tạo những cơ sở chính trị, pháp lý cho sự ra đời COC.

Tuy nhiên, quá trình thực hiện DOC và tiến tới một COC đang gặp những thách thức mới bởi sự thiếu trách nhiệm chính trị và thiển cận chiến lược của một số nước thành viên ASEAN và lập trường cứng rắn của Trung Quốc. Để ngăn ngừa xung đột leo thang ở khu vực Biển Đông, tác giả cho rằng ASEAN cần phải có quyết tâm và trách nhiệm chính trị cao hơn để sớm đạt được COC với các quy định chặt chẽ, mang tính ràng buộc về pháp lý, ngăn ngừa xung đột và quản lý khủng hoảng tại khu vực Biển Đông. Nguyễn Văn Kim (chủ biên) (2020), Người Việt với biển, Nxb. Thế giới, Hà Nội.

Cuốn sách nghiên cứu chuyên sâu và luận giải về mối quan hệ giữa đất nước Việt Nam, dân tộc Việt Nam với thế giới bên ngoài thông qua đường biển. Tại phần ba, ý thức chủ quyền an ninh, kinh tế biển, trong mục “Biển Đông - Vấn đề an ninh và hợp tác khu vực”, tác giả cho rằng, nguyên nhân dẫn đến tình trạng mâu thuẫn, xung đột ở Biển Đông chủ yếu do một số nước trong khu vực muốn gây ảnh hưởng, chiếm đoạt các tuyến thương mại và giành giật các nguồn tài nguyên mà trước hết là dầu mỏ [Nguyễn Văn Kim, 2020, tr. Đồng thời nhấn mạnh, trong xu thế hội nhập và tăng cường hợp tác khu vực như hiện nay, các nước Đông Nam Á và một số tổ chức quốc tế đã có nhiều hành động phối hợp chặt chẽ, tích cực nhằm đảm bảo môi trường hòa bình, phát triển ổn định ở Biển Đông trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế, chủ quyền và lợi ích của các quốc gia. Tuy nhiên, những vấn đề tồn tại giữa các nước ở Biển Đông khó có thể giải quyết triệt để trong thời gian ngắn theo hướng đảm bảo lợi ích tuyệt đối cho bất kỳ phía nào.

Lê Văn Toan (2020), Biển Đông luận bàn của các học giả trên thế giới, Nxb. Thông tin và Truyền thông, Hà Nội. Cuốn sách tập hợp những công trình nghiên cứu của nhiều học giả trên thế giới với hai phần. Phần một tập trung trình bày về địa 15 chính trị Biển Đông, nghĩa vụ, lợi ích và chiến lược của các nước liên quan như Nhật Bản, Ấn Độ, Nga, Indonesia tại Biển Đông.

Phần hai, tác giả tập trung lý giải những vấn đề tồn tại ở Biển Đông, xoay quanh nhân tố trung tâm là Trung Quốc, đồng thời đề xuất một số giải pháp quản lý và ngăn ngừa xung đột, giải quyết tranh chấp ở khu vực, mong muốn đưa vấn đề Biển Đông trở thành mối quan tâm của thế giới, trong đó nguyên tắc tôn trọng chủ quyền biển đảo và tuân thủ luật pháp quốc tế, nhất là UNCLOS 1982 được đặt lên hàng đầu. Trần Công Trục (2021), Lãnh thổ Việt Nam - Lịch sử và pháp lý, Nxb. Thông tin và Truyền thông, Hà Nội. Cuốn sách bố cục thành ba chương, gồm lãnh thổ Việt Nam trên đất liền, lãnh thổ Việt Nam trên biển và những bất đồng, tranh chấp trên Biển Đông.

Tác giả đã khái quát những kiến thức cơ bản về lãnh thổ, nguyên tắc xác định biên giới quốc gia, sự phân chia biên giới lãnh thổ của Việt Nam, hiện trạng biên giới lãnh thổ của Việt Nam trên đất liền cũng như trên biển, đề cập sâu về bản chất các bất đồng, tranh chấp trên Biển Đông trong bối cảnh hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ