Tổng quan về luận án

Công trình khoa học mang tên "Hợp tác Việt Nam - Indonesia về phân định biển (1978 - 2023)" do Nghiên cứu sinh Trần Ngọc Giáp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Văn Kim và TS. Nguyễn Thanh Minh tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (Mã số chuyên ngành Quan hệ quốc tế: 9310601.01) là một công trình tiên phong tiếp cận toàn diện tiến trình ngoại giao hàng hải kéo dài 45 năm giữa hai quốc gia trụ cột của ASEAN.

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu đặt tại Biển Đông – vùng biển nửa kín có diện tích khoảng 3,5 triệu km², bao bọc bởi 9 quốc gia ven biển và một vùng lãnh thổ, nơi nắm giữ các tuyến giao thông đường biển huyết mạch (SLOC) kết nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Research gap then chốt được xác định là: Trong khi các tài liệu học thuật trước đây chỉ khảo sát phân tán từng giai đoạn biệt lập (như đàm phán thềm lục địa 1978 - 2003) hoặc thuần túy phân tích kỹ thuật luật biển [Quách Thị Huyền, 2014], giới nghiên cứu quốc tế học còn khuyết thiếu một khung tích hợp đa chiều để giải giải động lực đối ngoại, sự tương tác thể chế và sự cân bằng lợi ích địa chiến lược xuyên suốt từ đàm phán Thềm lục địa đến Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) hoàn tất ngày 22/12/2022.

Luận án thiết lập và giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết (Hypotheses - H) cụ thể:

  • RQ1: Những nhân tố địa chính trị, chuẩn tắc pháp lý quốc tế và động lực nội trị nào đã thúc đẩy hoặc cản trở tiến trình đàm phán phân định biển giữa Việt Nam và Indonesia từ năm 1978 đến năm 2023?

  • RQ2: Tiến trình đàm phán phân định ranh giới thềm lục địa (1978 - 2003) và vùng đặc quyền kinh tế EEZ (2004 - 2023) đã diễn ra với những đặc thù, bước ngoặt và mô thức tương tác ngoại giao nào?

  • RQ3: Những bài học kinh nghiệm và mô hình hợp tác song phương nào có thể được chuẩn hóa nhằm cung cấp hàm ý chính sách cho Việt Nam trong quản lý xung đột và phân định biển với các đối tác khác trong khu vực?

  • H1: Quá trình chuyển dịch nhận thức từ "bảo vệ vùng biển theo quan niệm an ninh truyền thống" sang "hợp tác an ninh toàn diện và hội nhập kinh tế biển theo UNCLOS 1982" là điều kiện tiên quyết giúp hai bên thu hẹp khoảng cách lập trường.

  • H2: Mức độ đối xứng về vị thế quyền lực tương đối và việc kiên định nguyên tắc đối ngoại độc lập, tự chủ (Bebas Aktif của Indonesia và Ngoại giao Cây tre của Việt Nam) đóng vai trò biến số trung gian triệt tiêu nguy cơ áp đặt cưỡng bức, bảo đảm kết quả công bằng (equitable solution).

  • H3: Thành công của cơ chế hợp tác song phương Việt Nam - Indonesia tạo tiền đề trực tiếp củng cố vai trò trung tâm của ASEAN (ASEAN Centrality) và duy trì trật tự pháp lý trên Biển Đông trước sức ép từ các cường quốc bên ngoài.

Khung lý thuyết của công trình kết hợp liên ngành giữa Chủ nghĩa thể chế tự do (Neoliberal Institutionalism), Chủ nghĩa hiện thực mới (Neorealism) và các lý thuyết địa chính trị đương đại. Đóng góp đột phá của công trình được định lượng qua việc làm sáng tỏ cơ chế giải quyết dứt điểm hơn 45 năm bất đồng chồng lấn trên biển, mang lại mô hình tham chiếu pháp lý - ngoại giao cho 100% các cuộc đàm phán biển còn tồn tại của Việt Nam trong khu vực.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích qua ba luồng học thuật (major streams) với sự tham chiếu sâu sắc từ các học giả trong và ngoài nước:

Luồng thứ nhất nghiên cứu về xung đột và hợp tác quốc tế trên Biển Đông: Nguyễn Hồng Thao và Ramses Amer (2009) khẳng định "nguyên nhân khiến tranh chấp biên giới biển giữa các quốc gia liên quan xuất phát từ lý do chồng chéo về yêu sách chủ quyền lãnh thổ đối với các nhóm đảo và khu vực hàng hải xung quanh hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa", chỉ rõ sự thiếu vắng lòng tin chiến lược làm kéo dài bất đồng. Hoàng Khắc Nam (2011) mô hình hóa cấu trúc xung đột Biển Đông qua ba trục then chốt: lãnh thổ, an ninh và kinh tế, nhấn mạnh tính khả thi của việc kiểm soát xung đột thông qua các tác nhân điều hòa lợi ích. Ở chiều ngược lại, các học giả nước ngoài như Dusko Dimitrijevic (2013) hay Carlyle Thayer (2009) nhấn mạnh vai trò can dự của các nhân tố cường quốc bên ngoài và các tuyến hàng hải SLOC trong việc định hình hành vi ứng xử của các bên yêu sách.

Luồng thứ hai tập trung vào chính sách đối ngoại của hai quốc gia: Phạm Bình Minh (2010) và Nguyễn Phú Trọng (2023) đã hệ thống hóa đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa mang bản sắc "Cây tre Việt Nam" – "gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển", vừa kiên định nguyên tắc chủ quyền vừa linh hoạt về sách lược. Đối với Indonesia, Vibhanshu Shekhar (2018), Leo Suryadinata (2022) và I Gede Wahyu Wicaksana (2019, 2023) phân tích chính sách bebas aktif (độc lập và tích cực) và chiến lược khẳng định vị thế cường quốc tầm trung (middle power) tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương thông qua Tầm nhìn AOIP.

Luồng thứ ba khảo sát trực diện phân định biển Việt Nam - Indonesia: Các nghiên cứu quốc tế như của Muhammad Afifi Alfaridzi (2024) và Ichwan Rizky Akbar Napitupulu chỉ ra sự xung đột kỹ thuật giữa yêu sách đường cơ sở quần đảo của Indonesia tại vùng biển Bắc Natuna với quan điểm áp dụng nguyên tắc kéo dài tự nhiên của thềm lục địa và đường trung tuyến của Việt Nam.

Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm đối lập: (1) Phái Hiện thực cứng rắn (như Wu Shicun, 2013; Li Jinming, 2005) cho rằng các tranh chấp biển tại Đông Nam Á là trò chơi có tổng bằng không (zero-sum game), khó có thể giải quyết bằng đàm phán hòa bình nếu thiếu sự răn đe quyền lực; (2) Phái Thể chế tự do và Kiến tạo (như Trần Khánh, 2012; I Gede Wahyu Wicaksana, 2019) chứng minh rằng các chuẩn mực pháp lý quốc tế và thể chế ASEAN có khả năng dung hòa mâu thuẫn. Luận án định vị chính xác khoảng trống nghiên cứu khi khẳng định sự thành công trong phân định biển Việt Nam - Indonesia là bằng chứng thực nghiệm bác bỏ thuyết định mệnh xung đột, mở ra bước tiến lý thuyết về quản trị an ninh biển dựa trên luật pháp.

Về mặt so sánh quốc tế, luận án đặt trường hợp Việt Nam - Indonesia đối sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế điển hình:

  1. Vụ phân định biên giới trên bộ và trên biển giữa Cameroon và Nigeria (Cameroon v. Nigeria, ICJ 1994/2002): Nơi phán quyết tư pháp quốc tế phải mất nhiều thập kỷ thực thi do thiếu lòng tin song phương.
  2. Vụ thềm lục địa Biển Bắc (North Sea Continental Shelf Cases, ICJ 1969): Nơi thiết lập tiền lệ về nguyên tắc công bằng (equitable principles) thay vì áp dụng máy móc phương pháp cách đều (equidistance method).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong Quan hệ quốc tế:

  • Phát triển Lý thuyết Hợp tác Thể chế Tự do: Kiểm chứng luận điểm kinh điển của Robert Keohane (1984) trong tác phẩm After Hegemony, vốn nhận định rằng: "trước khi ký kết một hiệp định giữa các quốc gia có thể có một số quan điểm, chính sách khác biệt nên các bên sẽ thỏa thuận, thương lượng nhằm điều chỉnh cho phù hợp với lợi ích của từng bên và như thế hành động hợp tác được hoàn thành". Luận án bổ sung rằng trong bối cảnh các nước vừa và nhỏ đối diện với cấu trúc an ninh bất đối xứng, thể chế luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982) hoạt động như một "công cụ cân bằng pháp lý" (legal equalizer), giúp giảm chi phí giao dịch ngoại giao và triệt tiêu bất định.
  • Tái định hình Lý thuyết Địa chính trị Không gian Biển: Phản biện quan điểm địa chính trị cổ điển của Friedrich Ratzel (1844 - 1904) về "không gian sinh tồn" (Lebensraum) vốn coi việc mở rộng lãnh thổ là tất yếu sinh học của nhà nước. Luận án chứng minh rằng an ninh không gian biển hiện đại đạt được tối ưu qua "phân định ranh giới chức năng và cùng chia sẻ quản trị" chứ không phải qua bành trướng quyền lực.
  • Hệ thống hóa mệnh đề quan hệ đối ngoại:
    • Mệnh đề 1 (P1): Mức độ gắn kết chuẩn tắc của các hiệp định pháp lý song phương tỷ lệ thuận với mức độ tương thích trong chính sách đối ngoại độc lập tự chủ của mỗi quốc gia.
    • Mệnh đề 2 (P2): Sự phân tách giữa phân định đáy biển (Thềm lục địa) và cột nước (EEZ) là giải pháp dung hòa tối ưu giữa quyền chủ quyền kinh tế và tính toàn vẹn địa tầng địa chất.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba chiều kích lý thuyết:

  1. Chủ nghĩa hiện thực mới (Neorealism): Phân tích tính toán lợi ích quốc gia - dân tộc, cân bằng quyền lực khu vực và yếu tố tác động từ các nước lớn (Mỹ, Trung Quốc).
  2. Chủ nghĩa thể chế tự do (Neoliberal Institutionalism): Đánh giá vai trò điều phối của UNCLOS 1982, Tuyên bố DOC 2002, tiến trình COC và cấu trúc diễn đàn ASEAN (ARF, ADMM+, EAS).
  3. Lý thuyết phân tích chính sách đối ngoại (FPA) & Bản sắc ngoại giao: Luận giải sự tương đồng chiến lược giữa trường phái ngoại giao "Cây tre Việt Nam" và chính sách Bebas Aktif của Indonesia.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng đối với các vùng biển chồng lấn giữa các quốc gia ven biển có bờ biển đối diện hoặc tiếp liền trong vùng biển nửa kín (semi-enclosed sea), với giả định các bên cùng thừa nhận quyền tài phán tối cao của UNCLOS 1982 và không sử dụng vũ lực.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu theo trường phái Hiện thực phê phán (Critical Realism), kết hợp chặt chẽ giữa việc xem xét các cấu trúc pháp lý khách quan độc lập (các điều ước, đường phân định thực tế) với quá trình kiến tạo xã hội thông qua diễn ngôn và nhận thức ngoại giao của giới tinh hoa lãnh đạo hai nước.
  • Thiết kế đa tầng (Multi-level Design):
    • Tầng vĩ mô (Systemic/Macro level): Cấu trúc an ninh khu vực Đông Nam Á, cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tại Biển Đông.
    • Tầng trung mô (Inter-state/Meso level): Tương tác song phương ngoại giao - kỹ thuật giữa các phái đoàn đàm phán Việt Nam và Indonesia.
    • Tầng vi mô (Domestic/Micro level): Động lực chính trị nội bộ, quy trình hoạch định chính sách biển tại Hà Nội và Jakarta.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược lấy mẫu và thu thập tư liệu: Khảo sát toàn bộ các văn kiện pháp lý gốc từ năm 1978 đến 2023, bao gồm Hiệp định phân định thềm lục địa 2003, các biên bản họp nhóm làm việc kỹ thuật đàm phán EEZ (từ vòng 1 năm 2010 đến vòng 15 năm 2022), Sơ đồ quy hoạch liên khu vực biển Natuna 03/2022 của Indonesia, Tuyên bố chung của các nguyên thủ quốc gia và thông cáo của Bộ Ngoại giao hai nước.
  • Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation):
    • Dữ liệu sơ cấp: Văn kiện ngoại giao chính thức, hiệp định biên giới, văn bản pháp lý quốc tế.
    • Dữ liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu của học giả Việt Nam, Indonesia, phương Tây và Trung Quốc.
    • Dữ liệu án lệ: Đối chiếu các phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS) và Tòa Trọng tài Thường trực (PCA).
  • Kiểm soát độ giá trị và độ tin cậy: Bảo đảm tính hợp thức cấu trúc (construct validity) thông qua việc chuẩn hóa định nghĩa các vùng biển theo Công ước Geneva 1958 và UNCLOS 1982; bảo đảm tính tin cậy qua quy trình đối chiếu chéo song ngữ (Việt - Anh - Bahasa Indonesia).

Data và phân tích

  • Phương pháp phân tích diễn ngôn chính trị (Discourse Analysis): Mổ xẻ các diễn ngôn lập trường của lãnh đạo cấp cao hai nước từ thời kỳ Chiến tranh Lạnh (Suharto - Phạm Văn Đồng) đến giai đoạn Đối tác Chiến lược (Joko Widodo - Nguyễn Phú Trọng).
  • Phương pháp phân tích chính sách đối ngoại (FPA): Đánh giá tính liên tục và sự điều chỉnh ưu tiên chiến lược của hai nhà nước trước các biến động quốc tế.
  • Phương pháp điển cứu án lệ quốc tế (Case-study Jurisprudence): Phân tích so sánh việc giải thích khái niệm "tranh chấp" theo án lệ Mavrommatis của Tòa Thường trực Công lý Quốc tế (PCIJ) và áp dụng Điều 74, Điều 83, Điều 279 của UNCLOS 1982 vào trường hợp phân định thực tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Giai đoạn hóa chính xác tiến trình 45 năm hợp tác: Luận án chia tách và chỉ ra bản chất của hai giai đoạn mang tính lịch sử:
    • Giai đoạn 1978 - 2003 (25 năm): Đàm phán phân định Thềm lục địa. Vượt qua bất đồng về nguyên tắc "kéo dài tự nhiên của rìa lục địa" (quan điểm của Việt Nam) và "đường trung tuyến cách đều các đảo ngoài cùng" (quan điểm của Indonesia), hai bên đã ký Hiệp định ngày 26/6/2003 xác lập ranh giới thềm lục địa rõ ràng.
    • Giai đoạn 2004 - 2023 (19 năm): Đàm phán phân định Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ). Sau 12 năm đàm phán chuyên viên và 15 vòng đàm phán cấp kỹ thuật (từ 2010), ngày 22/12/2022, hai nước đã chính thức hoàn tất đàm phán phân định ranh giới EEZ theo đúng Điều 74 UNCLOS 1982.
  2. Hóa giải bất đồng kỹ thuật phức tạp về đường cơ sở và đảo: Luận án làm rõ cách thức hai bên xử lý xung đột kỹ thuật giữa đường cơ sở quần đảo (archipelagic baseline) của Indonesia theo Phần IV UNCLOS 1982 và việc phân định vùng đặc quyền kinh tế dựa trên nguyên tắc công bằng (equitable solution) mà không làm triệt tiêu quyền lợi đánh cá truyền thống của ngư dân.
  3. Mô hình hóa tác động kiềm chế của quan hệ hữu nghị truyền thống: Luận án phát hiện rằng các biến số căng thẳng trên thực địa (như các sự vụ bắt giữ tàu cá tại khu vực chưa phân định) không làm gián đoạn tiến trình ngoại giao cấp cao mà trái lại trở thành chất xúc tác thúc đẩy việc thiết lập "Đường dây nóng" và quy chế tuần tra phối hợp.
  4. Chứng minh tính tự chủ chiến lược trước sức ép bên ngoài: Quá trình đàm phán hoàn tất thành công bất chấp yêu sách phi lý về "đường chín đoạn" của Trung Quốc vốn chồng lấn lên cả vùng biển Bắc Natuna của Indonesia và vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc chứng minh rằng việc áp dụng sáng tạo các giải pháp kỹ thuật của UNCLOS 1982 kết hợp với ý chí chính trị cao có thể dung hòa được những khác biệt căn bản giữa một quốc gia ven biển lục địa và một quốc gia quần đảo.
  • Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích tích hợp giữa luật học quốc tế và khoa học quan hệ quốc tế, có khả năng áp dụng để phân tích các điểm nóng tranh chấp hàng hải khác trên thế giới.
  • Về ứng dụng thực tiễn:
    • Đóng góp luận cứ cho việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý quản lý biển của Việt Nam và Indonesia.
    • Tạo tiền lệ tích cực cho Việt Nam trong các tiến trình đàm phán phân định biển song phương còn lại với Malaysia, Philippines và Campuchia.
  • Về khuyến nghị chính sách:
    • Ngắn hạn: Sớm phê chuẩn và đưa Hiệp định phân định EEZ 2022 vào thực thi đầy đủ; xây dựng Hiệp định hợp tác nghề cá song phương nhằm kiểm soát hoạt động đánh bắt IUU.
    • Trung và dài hạn: Tăng cường hợp tác tuần tra chung giữa Cảnh sát biển Việt Nam và Cơ quan An ninh Hàng hải Indonesia (BAKAMLA); thúc đẩy tiếng nói chung của ASEAN trong đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có hiệu lực thực chất và ràng buộc pháp lý.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu:
    • Giới hạn tiếp cận tư liệu mật: Một số biên bản chi tiết thuộc các phiên họp kín của Nhóm công tác kỹ thuật phân định EEZ chưa được giải mật hoàn toàn do tính bảo mật ngoại giao.
    • Giới hạn thời gian: Nghiên cứu dừng lại ở mốc cuối năm 2023 (thời điểm hoàn thành luận án và kỷ niệm 10 năm Đối tác Chiến lược), chưa bao quát toàn diện giai đoạn triển khai thực thi thực tế sau khi Hiệp định EEZ 2022 được Quốc hội hai nước hoàn tất phê chuẩn.
    • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu vào không gian song phương Tây Nam Biển Đông / Biển Bắc Natuna, chưa đi sâu vào tác động dây chuyền tới các vùng biển phân định đa phương phức tạp khác (như khu vực quần đảo Trường Sa).
  • Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    1. Đánh giá tác động kinh tế và sinh thái biển tại vùng biển phân định sau khi Hiệp định EEZ 2022 đi vào thực thi.
    2. Nghiên cứu mô hình hợp tác khai thác chung tài nguyên sinh vật và phi sinh vật (Joint Development) tại các vùng chồng lấn chưa phân định ở Đông Nam Á dựa trên kinh nghiệm Việt Nam - Indonesia.
    3. Phân tích so sánh mô hình giải quyết tranh chấp biển song phương (Việt Nam - Indonesia, Việt Nam - Thái Lan 1997) với cơ chế giải quyết tranh chấp đa phương qua trọng tài quốc tế (Philippines - Trung Quốc 2016).
    4. Khảo sát vai trò của công nghệ định vị vệ tinh và trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát thực thi ranh giới phân định biển.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Dự báo trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong hệ thống đào tạo đại học và sau đại học ngành Quốc tế học, Quan hệ quốc tế và Luật quốc tế tại Việt Nam; cung cấp nguồn trích dẫn chuyên sâu cho các tạp chí uy tín quốc tế chuyên ngành an ninh hàng hải (như Marine Policy, Ocean Development & International Law).
  • Chuyển đổi thực tiễn và chính sách: Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Quốc phòng (Cảnh sát biển, Hải quân) và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn trong công tác quản lý biên giới lãnh thổ và hoạch định chính sách biển.
  • Lợi ích xã hội và đối ngoại: Góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng ngư dân về ranh giới biển hợp pháp, giảm thiểu tình trạng tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài, qua đó hỗ trợ nỗ lực gỡ bỏ "thẻ vàng" IUU của Ủy ban Châu Âu (EC).
  • Tầm vóc quốc tế: Nâng cao vị thế của Việt Nam và Indonesia như hai quốc gia gương mẫu, có trách nhiệm trong việc tuân thủ luật pháp quốc tế và duy trì hòa bình, an ninh đại dương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận cơ sở dữ liệu có hệ thống, phương pháp nghiên cứu liên ngành chuẩn mực và các hướng mở nghiên cứu về ngoại giao biển.
  • Nhà hoạch định chính sách & Cơ quan ngoại giao: Nhận được các khuyến nghị chính sách cụ thể, đánh giá dự báo rủi ro địa chính trị và lộ trình triển khai các thỏa thuận hợp tác biển song phương.
  • Lực lượng thực thi pháp luật trên biển (Cảnh sát biển, Kiểm ngư): Nắm vững cơ sở pháp lý và lịch sử đàm phán ranh giới để phối hợp xử lý nhân đạo, đúng luật các vụ việc phát sinh trên biển.
  • Cộng đồng doanh nghiệp kinh tế biển & Ngư dân: Nắm rõ phạm vi pháp lý an toàn để tiến hành khai thác hải sản, thăm dò dầu khí và phát triển dịch vụ logistics hàng hải bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết Hợp tác Thể chế Tự do (Neoliberal Institutionalism) của Robert Keohane bằng cách chứng minh: Trong cấu trúc an ninh biển phức hợp của một vùng biển nửa kín, các quốc gia vừa và nhỏ có thể tận dụng triệt để các khung chuẩn mực quốc tế (UNCLOS 1982) kết hợp với bản sắc ngoại giao hòa bình (Ngoại giao Cây treBebas Aktif) để vô hiệu hóa tình thế tiến thoái lưỡng nan về an ninh (Security Dilemma), chuyển hóa tranh chấp tiềm tàng thành thỏa thuận phân định công bằng và bền vững.

2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với nghiên cứu thuần túy luật học của Quách Thị Huyền (2014) hay tiếp cận lịch sử sự kiện của Lê Thị Liên (2012), luận án tạo ra bước đột phá khi áp dụng phương pháp tiếp cận liên ngành tích hợp: kết hợp phân tích chính sách đối ngoại (FPA), phân tích cấu trúc hệ thống quốc tế, phân tích diễn ngôn ngoại giao và phương pháp điển cứu án lệ luật biển quốc tế.

3. Phát hiện bất ngờ nhất (Most surprising finding) của luận án là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Mặc dù thời gian đàm phán phân định kéo dài hàng thập kỷ (25 năm cho Thềm lục địa, 19 năm cho EEZ) với nhiều giai đoạn bế tắc kỹ thuật gay gắt, hai nước chưa từng để xảy ra bất kỳ một cuộc xung đột vũ trang hay đối đầu quân sự trực tiếp nào trên biển. Ngược lại, chính áp lực từ các nhân tố gây bất ổn bên ngoài Biển Đông đã đóng vai trò "ngoại lực thúc đẩy" (push factor) giúp hai bên nhanh chóng thỏa hiệp để bảo vệ an ninh nội khối.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) cho các tranh chấp khác không?
Có. Luận án đúc kết quy trình 4 bước đàm phán phân định biển kiểu mẫu: (1) Xây dựng lòng tin chính trị cấp cao và thỏa thuận nguyên tắc chung; (2) Tách bạch vùng đáy biển (Thềm lục địa) với vùng nước (EEZ) để xử lý tuần tự từ dễ đến khó; (3) Thiết lập cơ chế Nhóm công tác kỹ thuật hỗn hợp duy trì họp định kỳ bất chấp biến động chính trị; (4) Đạt thỏa thuận phân định dứt điểm gắn liền với ký kết các cơ chế quá độ về quản lý nghề cá và đường dây nóng an ninh hàng hải.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (10-year research agenda) được phác thảo như thế nào?
Chương trình tập trung vào 3 trụ cột: (1) Nghiên cứu cơ chế quản trị không gian biển xanh và an ninh phi truyền thống hậu phân định; (2) Đánh giá hiệu quả phối hợp thực thi pháp luật và tuần tra chung giữa lực lượng chấp pháp hai nước; (3) Khảo sát khả năng nhân rộng mô hình phân định thềm lục địa/EEZ Việt Nam - Indonesia cho các cặp đàm phán song phương khác trong ASEAN (Việt Nam - Malaysia, Việt Nam - Philippines).

Kết luận

  1. Thành tựu lịch sử toàn diện: Luận án khẳng định quá trình hợp tác phân định biển Việt Nam - Indonesia (1978 - 2023) là một hình mẫu thành công bậc nhất ở Đông Nam Á trong việc giải quyết hòa bình các tranh chấp biển lịch sử phức tạp bằng con đường đàm phán ngoại giao dựa trên luật pháp quốc tế.
  2. Khẳng định giá trị phổ quát của UNCLOS 1982: Tiến trình đàm phán chứng minh Công ước Luật Biển 1982 là "Hiến pháp của đại dương", cung cấp đầy đủ công cụ pháp lý bình đẳng để các quốc gia tìm kiếm giải pháp công bằng (equitable solution).
  3. Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Công trình đặt nền móng cho ba nhánh nghiên cứu học thuật kế tiếp: (1) Quản trị không gian biển chức năng hậu phân định; (2) Ngoại giao biển của các nước vừa và nhỏ trong trật tự đa cực; (3) Mô hình hợp tác kinh tế - an ninh biển liên quốc gia trong khuôn khổ Tầm nhìn AOIP.
  4. Vị thế quốc tế và bản sắc ngoại giao: Thành công này là minh chứng sống động khẳng định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và bản sắc "Ngoại giao Cây tre" của Việt Nam, đóng góp thiết thực vào việc giữ vững môi trường hòa bình, ổn định và bảo vệ toàn vẹn chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia trên Biển Đông.