Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Sư phạm Lịch sử tại Trường Đại học Thủ Dầu Một (tác giả Nguyễn Bích Thảo, người hướng dẫn TS. Nguyễn Hoàng Huế, tháng 11/2020) tiếp cận tiến trình quan hệ kinh tế song phương giữa Việt Nam và Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc) trong chặng đường gần ba thập kỷ (1992 - 2020).

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Từ khi thực hiện đường lối Đổi mới kinh tế (1986), Đảng và Nhà nước Việt Nam đẩy mạnh chủ trương mở rộng quan hệ đối ngoại, hội nhập kinh tế quốc tế. Việt Nam và Hàn Quốc có nhiều nét tương đồng về vị trí địa lý ở khu vực Đông Á và chịu ảnh hưởng của văn hóa truyền thống phương Đông. Dù từng trải qua giai đoạn căng thẳng, đối đầu trong chiến tranh (1954 - 1975) và thời kỳ gián đoạn giao thiệp trực tiếp (1975 - 1992), hai nước đã chính thức bình thường hóa quan hệ ngoại giao vào ngày 22/12/1992. Từ mốc này, quan hệ song phương mở rộng nhanh chóng, trong đó hợp tác kinh tế (thương mại, đầu tư trực tiếp, viện trợ phát triển) đóng vai trò trung tâm và đạt nhiều kết quả cụ thể.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Làm rõ các nhân tố quốc tế, khu vực và nội tại tác động đến sự hình thành, phát triển của quan hệ kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc.
    2. Phân tích thực trạng quan hệ hợp tác kinh tế song phương trên các lĩnh vực then chốt: thương mại hàng hóa, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), viện trợ phát triển chính thức (ODA), xuất khẩu lao động và du lịch giai đoạn 1992 - 2020.
    3. Đánh giá những khó khăn, thách thức và triển vọng hợp tác, từ đó đề xuất các giải pháp, bài học kinh nghiệm nhằm thúc đẩy quan hệ kinh tế song phương trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Hàn Quốc.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1992 - 2020 (từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức đến năm 2020), có điểm lại bối cảnh lịch sử trước năm 1992.
    • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu tại Việt Nam trong mối tương tác với các chính sách và nguồn lực từ Hàn Quốc.
    • Phạm vi nội dung: Khảo sát các nhân tố chi phối, thực trạng các trụ cột kinh tế song phương, dự báo triển vọng và đề xuất khuyến nghị chính sách.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai trên nền tảng sử học chuyên ngành, kết hợp các phương pháp nghiên cứu liên ngành kinh tế và quan hệ quốc tế:

  • Công trình kế thừa và tài liệu tham khảo chính:
    • Ngô Xuân Bình (2005), Hội nhập kinh tế Đông Á và tác động của nó tới quan hệ kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc, NXB Khoa học Xã hội (phân tích cấu trúc liên kết kinh tế khu vực Đông Á và các hiệp định thương mại tự do).
    • Trần Quang Minh, Võ Hải Thanh (2005), FDI và ODA của Hàn Quốc vào Việt Nam: Thực trạng và triển vọng, NXB Khoa học Xã hội (đánh giá dòng vốn đầu tư trực tiếp và viện trợ chính thức).
    • Nguyễn Hoàng Giáp, Nguyễn Thị Quế, Nguyễn Văn Dương (2011), Quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc từ năm 1992 đến nay và triển vọng phát triển đến năm 2020, NXB Chính trị quốc gia (nghiên cứu khuôn khổ quan hệ đối tác hợp tác chiến lược).
    • Nguyễn Văn Lan (chủ biên, 2019), Việt Nam – Hàn Quốc: 25 năm hợp tác phát triển (1992-2017) và triển vọng đến năm 2022, NXB Chính trị quốc gia.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình vận động, phát triển của quan hệ kinh tế hai nước theo trục thời gian từ quá khứ đến năm 2020 một cách khách quan.
    • Phương pháp logic: Phân tích bản chất, quy luật vận động và các mắt xích nguyên nhân - kết quả trong chính sách đối ngoại và kinh tế của hai quốc gia.
    • Phương pháp liên ngành: Phân tích - tổng hợp tư liệu, thống kê số liệu định lượng, so sánh đối chiếu cán cân thương mại và cơ cấu luồng vốn đầu tư.
  • Nguồn dữ liệu thực tế:
    • Dữ liệu thống kê xuất nhập khẩu từ Tổng cục Hải quan Việt Nam (TCHQ) và Hiệp hội Thương mại Quốc tế Hàn Quốc (KITA).
    • Dữ liệu vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư).
    • Dữ liệu viện trợ phát triển từ Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA) và Quỹ Hợp tác Phát triển Kinh tế Hàn Quốc (EDCF).
    • Các báo cáo và ấn phẩm chuyên ngành: Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC), Viện Nghiên cứu Công nghệ Thông tin và Truyền thông Hàn Quốc (IITP), Tạp chí Tài chính, Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành ba chương chuyên biệt phản ánh từ nhân tố tác động, thực trạng đến triển vọng hợp tác:

Chương 1: Những nhân tố tác động đến quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc

Chương 1 tập trung phân tích bối cảnh lịch sử, cục diện quốc tế và chính sách phát triển nội tại của hai quốc gia:

  • Bối cảnh quốc tế và khu vực: Sự sụp đổ của trật tự thế giới hai cực Ianta mở ra cục diện đa cực hóa, giảm thiểu vai trò của ý thức hệ và nâng cao vị trí của sức mạnh kinh tế tổng hợp và ngoại giao đa phương. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư tạo ra bước chuyển về kinh tế tri thức nhưng cũng đặt ra yêu cầu liên kết để giải quyết các vấn đề an ninh phi truyền thống (ô nhiễm môi trường, dịch bệnh như Ebola, Covid-19, biến đổi khí hậu). Tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, sự tham gia chung vào các diễn đàn như Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC - 21 nền kinh tế thành viên) và các khuôn khổ ASEAN - Hàn Quốc đã tạo động lực kết nối hai nước.
  • Công cuộc cải cách ở Hàn Quốc: Từ năm 1991, Hàn Quốc điều chỉnh chiến lược tăng trưởng theo ba trụ cột: tạo việc làm, thúc đẩy sáng tạo công nghiệp và phát triển cân bằng vùng/doanh nghiệp. Hàn Quốc đẩy mạnh ngân sách Nghiên cứu và Phát triển (R&D): năm 2004 đạt 19 tỷ USD (2,85% GDP), năm 2013 đạt 14,5 tỷ USD, tăng liên tiếp các năm sau (15,3 tỷ USD, 16,2 tỷ USD, 16,3 tỷ USD) và đạt kế hoạch 18 tỷ USD năm 2020. Trong lĩnh vực tài chính, Hàn Quốc thành lập Ủy ban Giám sát Tài chính (FSC), ban hành Luật Các thị trường vốn và dịch vụ đầu tư tài chính (FSCMA) năm 2007 (có hiệu lực 2009) và huy động 168 tỷ won tái cơ cấu vốn. Về đổi mới sáng tạo, năm 2012 Hàn Quốc đứng thứ 3 tại Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) với 15.000 đơn sáng chế; năm 2017 đứng thứ 3 thế giới về sáng chế trí tuệ nhân tạo (AI), trong đó Samsung Electronics nộp 3.188 đơn, LG Electronics nộp 889 đơn. GNI bình quân đầu người của Hàn Quốc tăng từ 100 USD (1963) lên 10.000 USD (1995), 25.000 USD (2007) và vượt 30.000 USD năm 2018; trở thành thành viên thứ 29 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) năm 1996.
  • Công cuộc Đổi mới ở Việt Nam: Chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Việt Nam đã mở rộng quan hệ ngoại giao với 197 quốc gia, quan hệ kinh tế với 224 quốc gia và vùng lãnh thổ; gia nhập ASEAN (1995), AFTA (1996), APEC (1998), WTO (2007 - thành viên thứ 150), CPTPP (2018), EVFTA, EVIPA và RCEP. Lực lượng lao động dồi dào, chi tiêu công cho giáo dục duy trì mức 6,3% GDP. Tạp chí The Economist (2016) đánh giá Việt Nam duy trì tăng trưởng bình quân gần 6%/năm trên đầu người từ 1990.
  • Tiến trình lịch sử quan hệ hai nước: Khảo sát các mốc từ thời phong kiến (hoàng tử Lý Dương Côn, Lý Long Tường di cư sang Cao Ly; Trạng nguyên Mạc Đĩnh Chi để lại hậu duệ họ Mạc tại Triều Tiên thế kỷ 14), phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX (Phan Bội Châu, Nguyễn Ái Quốc tiếp xúc với Triệu Tố Ngang, Kim Khuê Thực), giai đoạn đối đầu trong chiến tranh (1955 - 1975 khi quân đội Hàn Quốc tham chiến tại miền Nam Việt Nam), giai đoạn gián đoạn giao thương trung gian (1975 - 1992) cho đến khi chính thức lập quan hệ ngoại giao ngày 22/12/1992. Quan hệ hai nước được nâng cấp lên "Đối tác toàn diện trong thế kỷ 21" (năm 2001) và "Đối tác hợp tác chiến lược" (năm 2009).

Chương 2: Thực trạng hợp tác kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc (1992 – 2020)

Chương 2 trình bày chi tiết bức tranh hợp tác qua các số liệu thống kê cụ thể trên các kênh kinh tế chính:

1. Hợp tác Thương mại

Kim ngạch trao đổi hai chiều tăng trưởng liên tục qua các giai đoạn:

Giai đoạn / Năm Tổng kim ngạch hai chiều Xuất khẩu của Việt Nam sang Hàn Quốc Nhập khẩu từ Hàn Quốc Đặc điểm cán cân thương mại
1983 22,8 triệu USD (22.333 nghìn USD) Quy mô nhỏ Chiếm tỷ trọng chính Trao đổi qua trung gian
1992 493,5 triệu USD Gấp 9,03 lần năm 1987 Nhập khẩu máy móc, nguyên liệu Bắt đầu giao thương chính thức
1995 1,5 tỷ USD (1.281,9 triệu USD) Hàng thô, khoáng sản Hàng tiêu dùng, vật tư Thâm hụt thương mại bắt đầu tăng
2003 3,116 tỷ USD Nông thủy sản, dệt may Vải, phụ liệu, sắt thép Tăng gấp 6 lần so với năm 1992
2008 Gần 10 tỷ USD Dầu thô, hàng may mặc Linh kiện, máy móc Cán cân nghiêng mạnh về phía Hàn Quốc
2013 27,5 tỷ USD (27,84 tỷ USD) 6,7 tỷ USD (tăng 19,9%) 20,8 tỷ USD (tăng 34,1%) Thâm hụt 14,1 tỷ USD
2017 Hơn 61,5 tỷ USD Tăng mạnh nhóm điện tử Thiết bị công nghệ, vải Việt Nam là thị trường xuất khẩu thứ 3 của Hàn Quốc
2019 66,6 tỷ USD Điện thoại (3,39 tỷ USD), dệt may (2,2 tỷ USD) Linh kiện, máy vi tính Đặt mục tiêu đạt 100 tỷ USD vào năm 2020
  • Cơ cấu mặt hàng: Hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam chuyển dịch từ dầu thô, than đá, cao su, thủy hải sản và nông sản sang nhóm hàng chế biến chế tạo có hàm lượng công nghệ: điện thoại và linh kiện (năm 2019 đạt 3,39 tỷ USD, chiếm 26,4%; 6 tháng đầu năm 2020 đạt 2,51 tỷ USD, chiếm 27,49%), dệt may (năm 2019 đạt 2,2 tỷ USD, chiếm 17,1%), máy vi tính và linh kiện điện tử (năm 2019 đạt 1,84 tỷ USD, chiếm 14,3%; 6 tháng 2020 đạt 1,26 tỷ USD, chiếm 13,85%), máy móc thiết bị (2019 đạt 1,01 tỷ USD, chiếm 7,9%). Chiều ngược lại, Việt Nam nhập khẩu từ Hàn Quốc xăng dầu, máy móc thiết bị, vải mành, hóa chất, bán thành phẩm sắt thép và linh kiện điện tử.

2. Hợp tác Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

  • Quy mô và vị thế: Từ 6 dự án với 45,4 triệu USD vốn đăng ký năm 1991 và 9 dự án trị giá 140 triệu USD năm 1992, FDI Hàn Quốc tăng lên 802,5 triệu USD năm 1996. Sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997, dòng vốn phục hồi mạnh: lũy kế đạt 3,152 tỷ USD vào tháng 12/2000; đạt 4,37 tỷ USD (729 dự án) năm 2004, tạo 30 vạn việc làm. Năm 2007, Hàn Quốc vươn lên dẫn đầu với vốn đăng ký 11,5 tỷ USD.
  • Tính đến tháng 3/2018, Hàn Quốc có 6.760 dự án với tổng vốn đăng ký trên 59 tỷ USD. Năm 2019, Hàn Quốc dẫn đầu FDI vào Việt Nam với 7,92 tỷ USD (chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng số 38,02 tỷ USD FDI đăng ký). Trong 6 tháng đầu năm 2020, vốn FDI thực hiện của Hàn Quốc đạt 544,8 triệu USD (chiếm 6,5% tổng vốn thực hiện của cả nước) dưới tác động của dịch Covid-19.
  • Các dự án tiêu biểu:
    • Nhà máy gang thép Posco (vốn đăng ký 1,126 tỷ USD).
    • Dự án Trung tâm Văn hóa - Thương mại Giảng Võ và Khu triển lãm Mễ Trì của Kumho Asiana (2,5 tỷ USD).
    • Tòa tháp Keangnam Landmark Tower (1 tỷ USD).
    • Tổ hợp Khách sạn Hà Nội Plaza và văn phòng Charmvit (500 triệu USD).
    • Các dự án chế tạo công nghệ cao, đóng tàu, phân phối của các tập đoàn lớn: Samsung, LG, Doosan, Hyundai, GS, CJ, Lotte, Shinsegae, thu hút hơn 500.000 lao động trực tiếp.
  • Đầu tư chiều ngược lại: Doanh nghiệp Việt Nam đầu tư sang Hàn Quốc còn rất hạn chế: năm 2003 có 15 dự án với 700.000 USD; năm 2005 đạt 1,1 triệu USD; giai đoạn 2006 - 2008 đạt 500.000 USD; năm 2011 đạt 5 triệu USD nhưng năm 2012 giảm xuống còn 1,1 triệu USD.

3. Viện trợ phát triển chính thức (ODA)

  • Hình thức và nguồn lực: Hàn Quốc cung cấp ODA cho Việt Nam qua hai hình thức: viện trợ không hoàn lại thông qua KOICA (bắt đầu từ 1991) và tín dụng ưu đãi thông qua Quỹ Hợp tác Phát triển Kinh tế (EDCF).
  • Giai đoạn 1991 - 2008: Tổng vốn ODA tiếp nhận đạt 745 triệu USD, trong đó viện trợ không hoàn lại đạt 79,4 triệu USD. Riêng đến năm 2004, hỗ trợ đào tạo 1.624 lượt cán bộ Việt Nam, cử 157 tình nguyện viên và 37 chuyên gia Hàn Quốc; thực hiện 28 dự án giáo dục - y tế (xây dựng 40 trường học, 5 bệnh viện tại miền Trung, các trường dạy nghề tại Hà Nội, Vinh, Đà Nẵng).
  • Các thỏa thuận EDCF: Ngày 23/8/2007, ký hiệp định vay gần 107 triệu USD cho 3 dự án (Nhà máy nước Thiện Tân giai đoạn 2, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thừa Thiên Huế, tuyến giao thông hành lang ven biển phía Nam). Đến năm 2008, có 11 dự án EDCF triển khai với tổng vốn 298,43 triệu USD. Ngày 8/11/2017, hai bên ký Hiệp định khung EDCF giai đoạn 2016 - 2020 trị giá 1,5 tỷ USD.
  • Dự án an sinh xã hội: Chương trình "Hạnh phúc Quảng Trị" (2015 - 2018) tại 7 xã phỏng theo mô hình "Làng mới" (Saemaul Undong) với tổng mức đầu tư trên 11,6 triệu USD (KOICA tài trợ không hoàn lại hơn 9,6 triệu USD); Dự án Nâng cấp Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư (2019) trị giá 5,5 triệu USD; Gói cứu trợ khẩn cấp 10.530 USD năm 2020 cho Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam hỗ trợ nhà tạm lánh và phụ nữ có thu nhập thấp chịu ảnh hưởng của Covid-19.

4. Các lĩnh vực kinh tế khác

Hợp tác xuất khẩu lao động sang Hàn Quốc tạo thêm việc làm, nâng cao thu nhập; hợp tác du lịch và phối hợp chính sách kinh tế trong các khuôn khổ đa phương (APEC, ASEAN - Hàn Quốc, RCEP) tiếp tục được duy trì.

Chương 3: Triển vọng hợp tác kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc

Dựa trên cấu trúc đề tài, Chương 3 tổng kết các nhận định và phương hướng phát triển:

  • Nhận xét tổng quát: Quan hệ kinh tế Việt - Hàn có tính bổ trợ cao, thích ứng với xu thế toàn cầu hóa. Tuy nhiên, tồn tại bất cập về mất cân bằng thương mại (Việt Nam nhập siêu lớn từ Hàn Quốc) và quy mô đầu tư một chiều (Hàn Quốc vào Việt Nam chiếm ưu thế tuyệt đối so với chiều ngược lại).
  • Triển vọng: Được củng cố bởi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (AKFTA, VKFTA, RCEP), Chính sách Hướng Nam mới của Hàn Quốc (coi Việt Nam là trọng tâm chiến lược) và xu thế dịch chuyển dòng vốn đầu tư toàn cầu.
  • Giải pháp thúc đẩy: Đẩy mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm tăng tỷ lệ nội địa hóa cho các tổ hợp công nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam; tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam thâm nhập thị trường Hàn Quốc; nâng cao hiệu quả giải ngân và quản lý vốn vay EDCF/ODA; hoàn thiện thể chế pháp lý và hạ tầng công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận hệ thống hóa các chỉ số định lượng về quan hệ kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc từ mốc 1992 đến năm 2020. Kim ngạch thương mại tăng từ 493,5 triệu USD (1992) lên 66,6 tỷ USD (2019), đạt mức tăng trưởng hàng chục lần. Hàn Quốc trở thành đối tác đầu tư FDI lớn hàng đầu tại Việt Nam (hơn 59 tỷ USD lũy kế đến 2018, dẫn đầu dòng vốn đăng ký năm 2019 với 7,92 tỷ USD) và là nhà tài trợ ODA song phương lớn thứ hai (sau Nhật Bản).
  • Giải pháp và khuyến nghị:
    • Nâng cao năng lực cho các nhà cung cấp linh kiện trong nước để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của các tập đoàn Hàn Quốc (Samsung, LG, Posco).
    • Đa dạng hóa các mặt hàng nông - thủy sản xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc nhằm giảm dần khoảng cách nhập siêu.
    • Xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm cơ hội đầu tư trực tiếp sang Hàn Quốc ở các lĩnh vực có lợi thế so sánh.
  • Đóng góp của đề tài: Bổ sung nguồn tư liệu tổng hợp về lịch sử kinh tế đối ngoại Việt Nam - Hàn Quốc cho sinh viên ngành Lịch sử và Sư phạm Lịch sử; đúc kết các bài học kinh nghiệm về tận dụng ngoại lực phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu kết thúc ở thời điểm năm 2020 - giai đoạn đại dịch Covid-19 bùng phát trên toàn cầu, khiến số liệu thống kê 6 tháng đầu năm 2020 và các hoạt động kinh tế song phương bị gián đoạn, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của giai đoạn phục hồi hậu đại dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá việc thực thi các cam kết trong Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), tác động của chính sách chuỗi cung ứng công nghệ cao và mối quan hệ kinh tế song phương khi hai nước tiến tới nâng cấp khuôn khổ ngoại giao sau năm 2020.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên ngành Lịch sử Việt Nam, Sư phạm Lịch sử, Quan hệ Quốc tế và Kinh tế Đối ngoại cần nguồn tư liệu tổng quan có hệ thống về quan hệ Việt - Hàn.
  • Nội dung tham khảo hữu ích: Hệ thống số liệu thống kê về kim ngạch xuất nhập khẩu giai đoạn 1983 - 2020, danh mục các đại dự án đầu tư FDI của các tập đoàn kinh tế lớn Hàn Quốc (Posco, Kumho, Keangnam, Charmvit, Samsung, LG), cùng các mốc triển khai vốn ODA và dự án cộng đồng của KOICA, EDCF.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả khóa luận là ai và đề tài được bảo vệ tại cơ sở đào tạo nào?
Khóa luận do sinh viên Nguyễn Bích Thảo (Lớp D17LS01, Khóa 2017 - 2021) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hoàng Huế tại Khoa Sư phạm, Trường Đại học Thủ Dầu Một (tỉnh Bình Dương), hoàn thành vào tháng 11/2020.

2. Kim ngạch thương mại song phương Việt Nam - Hàn Quốc đã thay đổi như thế nào từ năm 1992 đến năm 2019?
Năm 1992 (thời điểm thiết lập quan hệ ngoại giao), kim ngạch buôn bán hai chiều đạt 493,5 triệu USD. Đến năm 2019, con số này đạt 66,6 tỷ USD, tăng trưởng hơn 130 lần và hai nước đặt mục tiêu hướng tới mốc 100 tỷ USD vào năm 2020.

3. Những mặt hàng nào chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc?
Theo số liệu năm 2019 và 6 tháng đầu năm 2020, ba nhóm mặt hàng có kim ngạch lớn nhất gồm: Điện thoại các loại và linh kiện (năm 2019 đạt 3,39 tỷ USD, 6 tháng 2020 đạt 2,51 tỷ USD, chiếm 27,49%); Hàng dệt may (năm 2019 đạt 2,2 tỷ USD, 6 tháng 2020 đạt 1,21 tỷ USD, chiếm 13,25%); Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện (năm 2019 đạt 1,84 tỷ USD, 6 tháng 2020 đạt 1,26 tỷ USD, chiếm 13,85%).

4. Quy mô đầu tư FDI của Hàn Quốc vào Việt Nam đạt những dấu mốc nổi bật nào?
Hàn Quốc là đối tác FDI hàng đầu tại Việt Nam: năm 2007 dẫn đầu với 11,5 tỷ USD vốn đăng ký; tính đến tháng 3/2018 có 6.760 dự án với hơn 59 tỷ USD; năm 2019 dẫn đầu với tổng vốn 7,92 tỷ USD. Các dự án quy mô lớn bao gồm Posco (1,126 tỷ USD), Kumho Asiana (2,5 tỷ USD), Keangnam Landmark Tower (1 tỷ USD), Charmvit (500 triệu USD) cùng các tổ hợp sản xuất của Samsung, LG.

5. Các dự án ODA tiêu biểu của chính phủ Hàn Quốc tại Việt Nam được ghi nhận trong văn bản gồm những gì?
Văn bản ghi nhận các dự án EDCF vay vốn như Nhà máy nước Thiện Tân giai đoạn 2, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thừa Thiên Huế, tuyến giao thông hành lang ven biển phía Nam; Hiệp định khung EDCF 1,5 tỷ USD giai đoạn 2016 - 2020; Chương trình "Hạnh phúc Quảng Trị" giai đoạn 2015 - 2018 (KOICA viện trợ hơn 9,6 triệu USD); Dự án Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư (5,5 triệu USD năm 2019) và gói hỗ trợ an sinh xã hội mùa dịch Covid-19 năm 2020 (10.530 USD).


Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bích Thảo đã tái hiện toàn diện tiến trình hợp tác kinh tế Việt Nam – Hàn Quốc trong giai đoạn 1992 – 2020 trên cơ sở nguồn dữ liệu lịch sử và thống kê phong phú. Công trình làm rõ vị thế của Hàn Quốc như một đối tác kinh tế chiến lược hàng đầu của Việt Nam về thương mại, đầu tư trực tiếp và viện trợ phát triển, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về nhập siêu và chênh lệch đầu tư hai chiều. Các giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ và đa dạng hóa liên kết kinh tế được đề xuất mang tính gợi mở thực tiễn cho tiến trình hội nhập quốc tế của Việt Nam.