Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, hoạt động nhượng quyền thương mại (franchise) đã trở thành một mô hình kinh doanh và phương thức đầu tư phổ biến. Đối với bên nhượng quyền, phương thức này hỗ trợ tối ưu hóa chi phí đầu tư, mở rộng nhanh mạng lưới phân phối và gia tăng giá trị thương hiệu. Đối với bên nhận quyền, đây là phương thức đầu tư có độ an toàn tương đối cao nhờ kế thừa thương hiệu sẵn có, mô hình vận hành hoàn chỉnh và sự hỗ trợ liên tục từ chủ thương hiệu.
Tại Việt Nam, lĩnh vực ẩm thực và đồ uống (Food and Beverage - F&B) có tốc độ phát triển mạnh mẽ và là lĩnh vực ứng dụng mô hình nhượng quyền thương mại rộng rãi nhất. Thị trường ghi nhận sự thâm nhập của nhiều thương hiệu quốc tế lớn (như McDonald's, Starbucks, KFC, Pizza Hut) cùng sự vươn lên của các thương hiệu nội địa (như Phở 24, Kinh Đô Bakery). Tuy nhiên, bên cạnh sự phát triển về quy mô, hoạt động giao kết và thực hiện hợp đồng nhượng quyền trong lĩnh vực này bộc lộ nhiều khó khăn, vướng mắc do khung pháp lý hiện hành còn tồn tại những quy định bất cập, chồng chéo, chưa đồng bộ với đặc thù phức tạp của ngành F&B.
Mục tiêu nghiên cứu:
Làm rõ những vấn đề lý luận và pháp lý cơ bản về hợp đồng nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực ẩm thực và đồ uống; phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam giai đoạn 2018–2023; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và pháp lý về hợp đồng nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực ẩm thực và đồ uống.
- Phân tích, đánh giá các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam điều chỉnh hợp đồng nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực ẩm thực và đồ uống.
- Đánh giá thực tiễn thực hiện pháp luật và chỉ ra các hạn chế, vướng mắc cùng nguyên nhân phát sinh trong quá trình áp dụng.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi hợp đồng nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực ẩm thực và đồ uống tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lý luận, các quy định của pháp luật Việt Nam và thực tiễn áp dụng pháp luật điều chỉnh hợp đồng nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực ẩm thực và đồ uống.
- Phạm vi nội dung: Giới hạn trong phạm vi hoạt động nhượng quyền thương mại và hợp đồng nhượng quyền thương mại thuộc lĩnh vực ẩm thực và đồ uống.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam (có kết hợp so sánh với pháp luật một số quốc gia như Hoa Kỳ, Australia, Trung Quốc, Nga, Vương quốc Anh và Liên minh Châu Âu).
- Phạm vi thời gian: Các số liệu, văn bản pháp luật và vụ việc thực tiễn được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử để nhận thức và đánh giá các quy phạm pháp luật trong mối quan hệ vận động của nền kinh tế thị trường.
Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được tác giả sử dụng bao gồm:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp: Làm sáng tỏ cấu trúc pháp lý, các khái niệm, đặc điểm và nguyên tắc điều chỉnh hợp đồng nhượng quyền thương mại.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Khảo cứu quy định pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và pháp luật của các quốc gia phát triển về nhượng quyền thương mại.
- Phương pháp quan sát và phân tích thực tiễn: Đánh giá các vướng mắc, mâu thuẫn nảy sinh từ các vụ việc thực tế trong hoạt động nhượng quyền F&B tại Việt Nam.
- Phương pháp tình huống điển hình: Trích xuất và mổ xẻ các tranh chấp cụ thể nhằm làm rõ bất cập trong quy định pháp luật và quy trình thực thi.
- Phương pháp thống kê, tổng hợp dữ liệu: Thu thập tư liệu từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, sách chuyên khảo, kỷ yếu hội thảo, tạp chí khoa học pháp lý và cơ sở dữ liệu chuyên ngành.
Khung pháp lý và chuẩn mực điều chỉnh:
- Hệ thống pháp luật Việt Nam: Luật Thương mại năm 2005 (Điều 4, Điều 6, Điều 284, Điều 285); Bộ luật Dân sự năm 2015 (các quy định về điều kiện hiệu lực của giao dịch dân sự tại Điều 117; các trường hợp giao dịch vô hiệu do giả tạo tại Điều 124, do nhầm lẫn tại Điều 126, do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép tại Điều 127, do không nhận thức và làm chủ hành vi tại Điều 128; quy định về năng lực chủ thể cá nhân và pháp nhân tại Điều 16, Điều 19, Điều 74, Điều 83, Điều 86); Nghị định số 35/2006/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động nhượng quyền thương mại.
- Nguồn pháp luật và chuẩn mực quốc tế: Công ước Viên năm 1969 về Luật Điều ước quốc tế (Điều 2); Bộ Quy tắc ứng xử về nhượng quyền thương mại của Liên đoàn Nhượng quyền Thương mại Châu Âu (EFF); Định nghĩa và hướng dẫn của Hiệp hội Nhượng quyền Thương mại Quốc tế (IFA); Quy chế về công bố thông tin của Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC); Đạo luật Nhượng quyền thương mại của Australia; Quy định nhượng quyền của Trung Quốc; Chương 54 Bộ luật Dân sự Liên bang Nga.
| Tiêu chí |
Tiếp cận quốc tế (IFA, EFF, Hoa Kỳ, Australia, Trung Quốc) |
Tiếp cận theo pháp luật Việt Nam (Luật Thương mại 2005, BLDS 2015) |
| Bản chất nhượng quyền |
Quan hệ hợp đồng hợp tác liên tục giữa hai thực thể độc lập; chuyển giao quyền khai thác tài sản trí tuệ gắn với hỗ trợ kỹ thuật và kiểm soát điều hành. |
Hoạt động thương mại cho phép bên nhận quyền tự tiến hành mua bán hàng hóa, dịch vụ theo hệ thống của bên nhượng quyền gắn với quyền sở hữu trí tuệ. |
| Yêu cầu đối với bên nhượng quyền |
Phải có cơ sở kinh doanh thử nghiệm thành công trong một khoảng thời gian nhất định (Trung Quốc yêu cầu tối thiểu 1 năm với 2 cơ sở; EFF yêu cầu có cơ sở thí điểm). |
Đáp ứng điều kiện thương nhân theo Điều 6 Luật Thương mại 2005 và quy định chi tiết tại Nghị định 35/2006/NĐ-CP. |
| Hình thức hợp đồng |
Một số nước bắt buộc lập thành văn bản (Nga, Anh, Mỹ); Australia cho phép linh hoạt theo bản chất từng phần của thỏa thuận. |
Bắt buộc phải lập thành văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương (Điều 285 Luật Thương mại 2005). |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và pháp luật về hợp đồng nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực ẩm thực và đồ uống
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở khoa học pháp lý về nhượng quyền thương mại và hợp đồng nhượng quyền thương mại trong ngành F&B:
- Sự hình thành và khái niệm: Nhượng quyền thương mại bắt đầu từ thế kỷ 19 tại Hoa Kỳ (điển hình là hợp đồng của nhà máy sản xuất máy khâu Singer năm 1851). Tác giả tổng hợp các định nghĩa từ IFA, EFF, pháp luật Australia, Nga, Hoa Kỳ và đối chiếu với Điều 284 Luật Thương mại 2005. Từ đó đưa ra khái niệm: Hợp đồng nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực ẩm thực và đồ uống là sự thỏa thuận giữa các bên xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ liên quan đến việc chế biến, bán, phục vụ ăn uống và cung cấp dịch vụ gắn liền với đối tượng sở hữu trí tuệ, trong đó bên nhượng quyền hỗ trợ và kiểm soát thường xuyên hoạt động của bên nhận quyền.
- Đặc điểm pháp lý:
- Về chủ thể: Bên nhượng quyền và bên nhận quyền có tư cách pháp lý độc lập, tự chịu trách nhiệm tài chính nhưng duy trì mối liên hệ chặt chẽ trong quá trình vận hành.
- Về đối tượng: Là "quyền thương mại" mang tính chất tài sản vô hình đặc thù F&B (công thức chế biến, quy chuẩn nguyên liệu, bí quyết kinh doanh, cách bài trí cửa hàng, tiêu chuẩn nhân viên và quy trình phục vụ).
- Về nội dung: Hợp đồng có cấu trúc phức tạp, tích hợp nhiều yếu tố của hợp đồng li-xăng, chuyển giao công nghệ, đại lý phân phối; thường do bên nhượng quyền soạn thảo sẵn theo mẫu định sẵn nhằm duy trì tính thống nhất của toàn hệ thống.
- Phân loại hợp đồng:
- Theo lãnh thổ: Hợp đồng nhượng quyền trong nước và hợp đồng nhượng quyền quốc tế (từ nước ngoài vào Việt Nam hoặc từ Việt Nam ra nước ngoài).
- Theo tính chất quan hệ: Hợp đồng nhượng quyền sản xuất, hợp đồng nhượng quyền phân phối sản phẩm, hợp đồng nhượng quyền phương pháp kinh doanh (hình thức phổ biến nhất trong F&B).
- Theo mục tiêu phát triển: Hợp đồng nhượng quyền riêng lẻ, hợp đồng nhượng quyền theo vùng, hợp đồng nhượng quyền độc quyền (Master Franchise).
- Cấu trúc pháp luật và giải quyết tranh chấp: Phân tích 4 điều kiện hiệu lực cơ bản (chủ thể, sự tự nguyện, nội dung/mục đích, hình thức); xác định nguồn điều chỉnh (điều ước quốc tế như Công ước Viên 1969, tập quán quốc tế, pháp luật quốc gia); phân tích ưu nhược điểm của 4 phương thức giải quyết tranh chấp gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại và tòa án.
Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về hợp đồng nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực ẩm thực và đồ uống tại Việt Nam
Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật thực định của Việt Nam và đánh giá thực tiễn áp dụng:
- Thực trạng quy định pháp luật về điều kiện có hiệu lực:
- Căn cứ Khoản 3 Điều 4 Luật Thương mại 2005, do Luật Thương mại không quy định riêng về điều kiện hiệu lực chung của hợp đồng thương mại nên các điều kiện này được dẫn chiếu áp dụng theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 285 Luật Thương mại 2005.
- Điều kiện chủ thể: Phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp (Điều 16, Điều 19, Điều 74, Điều 86 Bộ luật Dân sự 2015), đồng thời phải có tư cách thương nhân theo quy định tại Khoản 1 Điều 6 Luật Thương mại 2005 và Điều 3 Nghị định 35/2006/NĐ-CP.
- Điều kiện tự nguyện: Bảo đảm sự thống nhất giữa ý chí và bày tỏ ý chí. Hợp đồng sẽ vô hiệu nếu rơi vào các trường hợp: giao dịch giả tạo (Điều 124 BLDS 2015), xác lập do nhầm lẫn (Điều 126 BLDS 2015), do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép (Điều 127 BLDS 2015), hoặc do người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi (Điều 128 BLDS 2015).
- Điều kiện nội dung, mục đích và hình thức: Nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức bắt buộc phải lập thành văn bản hoặc giá trị tương đương (Điều 285 Luật Thương mại 2005).
- Quy định về nội dung, quyền và nghĩa vụ: Pháp luật quy định chi tiết về quyền thương mại, phí nhượng quyền ban đầu và định kỳ, thời hạn hợp đồng, thủ tục gia hạn, đơn phương chấm dứt hợp đồng và các nghĩa vụ hậu chấm dứt (như chấm dứt sử dụng nhãn hiệu, dỡ bỏ biển hiệu, giữ bí mật kinh doanh, cam kết không cạnh tranh trong cùng ngành nghề).
- Đánh giá thực tiễn thực hiện:
- Thành tựu: Khung pháp luật bước đầu tạo hành lang pháp lý cho các chuỗi ẩm thực nước ngoài vào Việt Nam và các doanh nghiệp trong nước nhân rộng chuỗi.
- Hạn chế và vướng mắc: Quy định pháp luật còn chung chung, chưa phân hóa theo tính chất đặc thù của ngành F&B; thiếu các chế tài cụ thể xử lý hành vi rò rỉ bí quyết công thức món ăn sau khi kết thúc hợp đồng; sự bất bình đẳng trong đàm phán hợp đồng mẫu khi bên nhận quyền thường phải chấp nhận các điều khoản bất lợi; vướng mắc trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp nhượng quyền xuyên biên giới.
Chương 3: Một số định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực ẩm thực và đồ uống tại Việt Nam
Chương 3 đưa ra các kiến nghị mang tính định hướng và hệ thống giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp hoàn thiện nội dung pháp luật:
- Hoàn thiện khái niệm và phân loại: Bổ sung định nghĩa pháp lý rõ ràng về hợp đồng nhượng quyền thương mại theo từng lĩnh vực chuyên biệt; pháp điển hóa các loại hình nhượng quyền (độc quyền, phát triển vùng, phương pháp kinh doanh).
- Quy định cụ thể về đối tượng hợp đồng: Làm rõ ranh giới pháp lý của "quyền thương mại" trong F&B, bao gồm tài sản vô hình, bí quyết ẩm thực, quy trình dịch vụ và quy chuẩn nhận diện.
- Quy định về thời hạn hợp đồng: Bổ sung quy định về khung thời hạn hợp đồng tối thiểu nhằm đảm bảo bên nhận quyền có đủ thời gian thu hồi vốn đầu tư và sinh lợi hợp lý.
- Hoàn thiện quy định về sở hữu trí tuệ: Tăng cường sự tương thích giữa Luật Thương mại và Luật Sở hữu trí tuệ trong việc bảo hộ bí mật kinh doanh, nhãn hiệu và kiểu dáng trang trí chuỗi cửa hàng F&B.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ chế thực thi:
- Đối với bên nhượng quyền: Nâng cao tính minh bạch trong việc cung cấp Bản giới thiệu nhượng quyền (Franchise Disclosure Document), xây dựng hệ thống quy chuẩn quản trị chất lượng chặt chẽ.
- Đối với bên nhận quyền: Tăng cường thẩm định năng lực pháp lý và tài chính của đối tác, nâng cao hiểu biết pháp luật hợp đồng trước khi ký kết hợp đồng mẫu.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện cơ chế đăng ký và quản lý hoạt động nhượng quyền thương mại; tăng cường thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ quy chuẩn an toàn thực phẩm và quyền sở hữu trí tuệ; đào tạo đội ngũ trọng tài viên, thẩm phán chuyên sâu về tranh chấp nhượng quyền.
Kết quả và đóng góp
| Nhóm nội dung |
Kết quả nghiên cứu cụ thể trong khóa luận |
| Cơ sở lý luận |
Xây dựng hệ thống khái niệm, đặc điểm và phân loại hợp đồng nhượng quyền thương mại đặc thù trong lĩnh vực ẩm thực và đồ uống; tổng hợp kinh nghiệm lập pháp từ Hoa Kỳ, Australia, Trung Quốc, Nga, EU. |
| Phân tích thực trạng |
Xác lập mối quan hệ viện dẫn giữa Điều 4, Điều 6, Điều 284, Điều 285 Luật Thương mại 2005 với Điều 16, Điều 19, Điều 74, Điều 83, Điều 86, Điều 117, Điều 124, Điều 126, Điều 127, Điều 128 Bộ luật Dân sự 2015 trong việc xác định điều kiện có hiệu lực của hợp đồng nhượng quyền F&B. |
| Đánh giá thực tiễn |
Khái quát bức tranh vận hành nhượng quyền F&B tại Việt Nam giai đoạn 2018–2023; chỉ rõ các điểm nghẽn về bảo mật bí quyết công thức, bất cân xứng hợp đồng mẫu và xung đột quyền sở hữu trí tuệ. |
| Giải pháp đề xuất |
Đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật (khái niệm/phân loại, đối tượng quyền thương mại, thời hạn hợp đồng, sở hữu trí tuệ) và 3 nhóm giải pháp thực thi cho bên nhượng quyền, bên nhận quyền và cơ quan quản lý nhà nước. |
Đóng góp của khóa luận:
- Góp phần bổ sung nguồn tài liệu học thuật về lý luận pháp luật hợp đồng nhượng quyền thương mại chuyên ngành F&B tại Việt Nam.
- Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn phục vụ việc định hướng sửa đổi, bổ sung Luật Thương mại năm 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến hoạt động nhượng quyền thương mại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu và các vụ việc thực tiễn được khảo sát chủ yếu tập trung trong mốc thời gian từ năm 2018 đến năm 2023; chưa đi sâu phân tích toàn diện các mô hình kinh doanh ẩm thực kỹ thuật số mới xuất hiện gần đây (như mô hình bếp trung tâm/bếp đám mây - Cloud Kitchen, nhượng quyền thương mại điện tử F&B).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các mô hình nhượng quyền F&B đa kênh; nghiên cứu sâu về cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng nhượng quyền thương mại quốc tế bằng phương thức trực tuyến (ODR); đánh giá tác động của các cam kết thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đối với hoạt động nhượng quyền F&B tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Luật: Khóa luận là tài liệu tham khảo trong các học phần Luật Thương mại, Luật Hợp đồng thương mại, Pháp luật về sở hữu trí tuệ và Luật Thương mại quốc tế.
- Đối với doanh nghiệp và thương nhân: Cung cấp khung hướng dẫn pháp lý giúp bên nhượng quyền và bên nhận quyền trong ngành F&B nhận diện các điều khoản rủi ro, quy định về bảo mật công thức, xử lý vi phạm hợp đồng và nghĩa vụ sau khi chấm dứt hợp đồng.
- Đối với nhà lập pháp và cơ quan quản lý: Đóng vai trò là nguồn tham khảo thực tiễn trong quá trình đánh giá thi hành Luật Thương mại 2005, hoàn thiện cơ chế đăng ký và giám sát hoạt động nhượng quyền thương mại tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Hợp đồng nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực F&B có những điều kiện có hiệu lực nào theo pháp luật Việt Nam?
Theo quy định tại Khoản 3 Điều 4 Luật Thương mại 2005 dẫn chiếu áp dụng Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 kết hợp Điều 285 Luật Thương mại 2005, hợp đồng nhượng quyền F&B có hiệu lực khi đáp ứng 04 điều kiện: (1) Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp và có tư cách thương nhân; (2) Các bên tham gia hoàn toàn tự nguyện; (3) Mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; (4) Hình thức bắt buộc phải được lập thành văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương.
2. Quyền thương mại trong hợp đồng nhượng quyền F&B bao gồm những đối tượng cụ thể nào?
Quyền thương mại trong F&B là tập hợp quyền đối với các tài sản vô hình và quy chuẩn vận hành, bao gồm: tên thương hiệu, nhãn hiệu hàng hóa, khẩu hiệu kinh doanh, biểu tượng thương mại, bí quyết kinh doanh, công thức chế biến món ăn và pha chế đồ uống, quy chuẩn bài trí không gian cửa hàng, quy trình quản lý vận hành và tiêu chuẩn đào tạo nhân viên.
3. Vì sao các điều khoản trong hợp đồng nhượng quyền F&B thường do bên nhượng quyền soạn thảo sẵn?
Do bên nhượng quyền đã có thời gian hoạt động, khẳng định được uy tín thương hiệu và xây dựng hoàn chỉnh mô hình kinh doanh trên thị trường. Việc soạn thảo hợp đồng theo mẫu định sẵn mang tính hệ thống nhằm áp dụng đồng loạt cho toàn bộ mạng lưới, giúp bảo đảm tính đồng bộ về chất lượng sản phẩm, dịch vụ và bảo vệ uy tín của chuỗi thương hiệu trước các rủi ro vận hành.
4. Sau khi chấm dứt hợp đồng nhượng quyền F&B, bên nhận quyền phải tuân thủ những nghĩa vụ pháp lý nào?
Bên nhận quyền phải: (1) Ngay lập tức chấm dứt khai thác, sử dụng đối tượng nhượng quyền thương mại; (2) Xóa bỏ toàn bộ biển hiệu, dấu hiệu nhận diện liên quan đến thương hiệu tại địa điểm kinh doanh; (3) Tiếp tục duy trì nghĩa vụ bảo mật thông tin, bí mật kinh doanh, công thức pha chế/chế biến đã được tiếp nhận; (4) Tuân thủ cam kết không kinh doanh cùng ngành nghề, lĩnh vực cạnh tranh trực tiếp với bên nhượng quyền trong một thời hạn nhất định nếu hợp đồng có thỏa thuận hoặc luật quy định.
5. Khóa luận đề xuất những giải pháp lập pháp cốt lõi nào để hoàn thiện pháp luật về hợp đồng nhượng quyền F&B?
Tác giả đề xuất hoàn thiện 4 nhóm nội dung quy định: (1) Pháp điển hóa khái niệm và phân loại rõ các mô hình hợp đồng nhượng quyền; (2) Cụ thể hóa phạm vi đối tượng quyền thương mại vô hình trong ngành F&B; (3) Quy định khung thời hạn hợp đồng tối thiểu để bảo vệ lợi ích đầu tư của bên nhận quyền; (4) Đồng bộ hóa quy định bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ giữa Luật Thương mại và Luật Sở hữu trí tuệ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Hồng Nhung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và cấu trúc pháp lý điều chỉnh hợp đồng nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực ẩm thực và đồ uống. Thông qua việc đối chiếu quy định của Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự 2015 với chuẩn mực quốc tế và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam giai đoạn 2018–2023, công trình đã chỉ rõ các vướng mắc về bảo mật bí quyết kinh doanh, bất cân xứng hợp đồng mẫu và giải quyết tranh chấp. Hệ thống các giải pháp lập pháp và thực thi do tác giả đề xuất có giá trị tham khảo hữu ích cho công tác hoàn thiện pháp luật thương mại cũng như hoạt động quản trị hợp đồng của các doanh nghiệp F&B.