Khóa luận Dược học: Chiết xuất và phân lập hợp chất từ cây Cỏ nhọ nồi

Khóa luận Dược học nghiên cứu chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất giá trị có trong cây Cỏ nhọ nồi (Eclipta alba).

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hợp chất Cỏ nhọ nồi Tổng quan Tiềm năng dược liệu

Cây Cỏ nhọ nồi, với tên khoa học là Eclipta prostrata hay Eclipta alba, là một dược liệu quý trong y học cổ truyền Việt Nam và nhiều nước châu Á. Thuộc họ Cúc (Asteraceae), loài cây này từ lâu đã được sử dụng để điều trị các bệnh như chảy máu cam, viêm gan, rụng tóc và suy nhược thần kinh. Sự phát triển của khoa học hiện đại đã mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học cỏ nhọ nồi, nhằm làm sáng tỏ cơ sở khoa học đằng sau các tác dụng truyền thống. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Cỏ nhọ nồi chứa một kho tàng các hoạt chất trong cây mực vô cùng phong phú, bao gồm các nhóm chính như coumestans, flavonoid, saponin triterpenoid, alkaloid và steroid. Trong đó, các hợp chất như wedelolactonedemethylwedelolactone được xem là những thành phần đặc trưng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều tác dụng dược lý của cây. Việc nghiên cứu chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất này không chỉ khẳng định giá trị của kinh nghiệm dân gian mà còn mở ra tiềm năng phát triển các loại thuốc mới. Quá trình này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hiện đại và phức tạp, từ việc tạo ra dịch chiết cỏ nhọ nồi đến việc tinh chế các hoạt chất riêng lẻ, đặt nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học và ứng dụng lâm sàng trong tương lai.

1.1. Vị trí phân loại và đặc điểm thực vật của Eclipta alba

Cây Cỏ nhọ nồi (tên khoa học: Eclipta alba hoặc Eclipta prostrata L.) thuộc họ Cúc (Asteraceae), một trong những họ thực vật lớn nhất. Đây là cây thân thảo, mọc hằng năm, có thể cao từ 10-60 cm, thân thường có màu lục hoặc hơi tía và phủ lông cứng. Lá cây mọc đối, hình ngọn giáo, mép nguyên hoặc có khía răng. Cụm hoa đặc trưng hình bán cầu, màu trắng, thường mọc ở nách lá hoặc ngọn cành. Quả bế dẹt, có 3 cạnh màu đen. Cỏ nhọ nồi phân bố rộng rãi ở những nơi ẩm mát tại các vùng nhiệt đới, bao gồm Việt Nam. Bộ phận dùng làm thuốc chủ yếu là phần trên mặt đất, có thể thu hái quanh năm.

1.2. Sơ lược về các nhóm thành phần hóa học cỏ nhọ nồi

Các nghiên cứu hóa thực vật đã chứng minh Cỏ nhọ nồi chứa đa dạng các nhóm hợp chất. Các nhóm chính bao gồm: Coumestans (nổi bật là wedelolactonedemethylwedelolactone), flavonoid (như apigenin, luteolin, quercetin), saponin triterpenoid (eclalbatin, eclalbasaponin), alkaloid (ecliptine, nicotine), steroid (stigmasterol, daucosterol) và các dẫn xuất thiophen. Sự hiện diện của các nhóm chất này giải thích cho phổ tác dụng dược lý rộng của dược liệu, từ cầm máu, bảo vệ gan đến kháng viêm và chống oxy hóa. Việc xác định rõ hàm lượng và cấu trúc của từng hoạt chất trong cây mực là mục tiêu quan trọng của các nghiên cứu dược liệu hiện đại.

II. Thách thức chính trong việc phân lập hợp chất Cỏ nhọ nồi là gì

Quá trình nghiên cứu thành phần hóa học cỏ nhọ nồi đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, bắt nguồn từ chính sự phức tạp của ma trận sinh học tự nhiên. Dịch chiết cỏ nhọ nồi không phải là một dung dịch chứa duy nhất một hoạt chất, mà là một hỗn hợp phức tạp của hàng trăm, thậm chí hàng ngàn hợp chất khác nhau. Các hợp chất này có cấu trúc hóa học và tính chất lý hóa tương tự nhau, chẳng hạn như các flavonoid hoặc saponin triterpenoid khác nhau chỉ ở một vài nhóm chức nhỏ. Điều này gây khó khăn cực lớn cho quá trình tách chiết và phân lập chúng thành dạng tinh khiết. Hơn nữa, nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao lại chỉ tồn tại với hàm lượng rất thấp trong dược liệu. Việc phát hiện, định tính, định lượng hợp chất này đòi hỏi các phương pháp phân tích có độ nhạy và độ chính xác cao. Một thách thức khác là sự ổn định của các hợp chất. Một số hoạt chất trong cây mực có thể bị phân hủy hoặc biến đổi hóa học trong quá trình chiết xuất do tác động của nhiệt độ, ánh sáng hoặc dung môi, làm giảm hiệu suất thu hồi và sai lệch kết quả nghiên cứu. Do đó, việc xây dựng một quy trình chiết xuất và phân lập tối ưu, kết hợp các kỹ thuật phân tích hiện đại là yếu tố then chốt để vượt qua những rào cản này.

2.1. Sự phức tạp của ma trận dịch chiết cỏ nhọ nồi toàn phần

Ma trận thực vật của Eclipta prostrata là một hệ thống cực kỳ phức tạp. Khi thực hiện chiết xuất, dung môi sẽ hòa tan một loạt các chất, bao gồm các hợp chất mục tiêu như coumestans, terpenoid và các tạp chất không mong muốn như chất béo, diệp lục, đường và protein. Sự hiện diện của các tạp chất này không chỉ làm giảm hiệu suất thu hồi mà còn cản trở trực tiếp quá trình phân lập bằng các kỹ thuật sắc ký, gây ra hiện tượng tín hiệu phổ bị nhiễu và khó nhận dạng. Việc loại bỏ các tạp chất này mà không làm thất thoát hoạt chất mục tiêu là một bài toán tối ưu hóa đầy thách thức.

2.2. Khó khăn khi định tính định lượng hợp chất hàm lượng thấp

Nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh như một số alkaloid hay saponin đặc biệt lại có nồng độ rất thấp trong cao chiết toàn phần. Việc phát hiện chúng bằng các phương pháp thông thường như sắc ký lớp mỏng (TLC) có thể không đủ nhạy. Do đó, các nhà khoa học phải dựa vào các hệ thống phân tích tiên tiến hơn như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết nối với đầu dò khối phổ (MS). Việc định tính, định lượng hợp chất này đòi hỏi phải có chất chuẩn tinh khiết để so sánh, mà việc điều chế hay mua các chất chuẩn này thường tốn kém và không phải lúc nào cũng có sẵn, gây ra một rào cản lớn trong nghiên cứu chuyên sâu.

III. Phương pháp Chiết xuất hợp chất Cỏ nhọ nồi bằng dung môi phân cực

Để thu được các hợp chất có hoạt tính từ Cỏ nhọ nồi, phương pháp chiết xuất bằng dung môi là bước khởi đầu quan trọng. Nghiên cứu của Đinh Thị Nguyệt Ánh (2019) đã áp dụng một quy trình chiết xuất hiệu quả, bắt đầu từ 2 kg dược liệu Cỏ nhọ nồi khô, xay mịn. Dược liệu được chiết nóng ba lần với dung môi methanol (MeOH) ở 70°C. Methanol là một dung môi phân cực mạnh, có khả năng hòa tan tốt nhiều nhóm hợp chất khác nhau, từ các flavonoid, saponin phân cực đến các coumestans và alkaloid. Quá trình chiết nóng giúp tăng hiệu quả hòa tan và rút ngắn thời gian chiết. Dịch chiết thu được sau mỗi lần được gộp lại và cô quay dưới áp suất giảm để loại bỏ dung môi, thu được 288,3g cao chiết toàn phần. Cao tổng này sau đó được phân tán trong nước và tiến hành chiết phân đoạn lỏng-lỏng với các dung môi có độ phân cực tăng dần. Đầu tiên là n-hexan để loại bỏ các hợp chất kém phân cực như chất béo, diệp lục. Sau đó, phần dịch nước được chiết tiếp với ethyl acetat (EtOAc), một dung môi có độ phân cực trung bình, giúp thu thập các hợp chất quan trọng như wedelolactone, quercetin. Kết quả thu được các phân đoạn riêng biệt: n-hexan (20,6g), ethyl acetat (60,9g) và nước (197,3g), sẵn sàng cho các bước phân lập tiếp theo.

3.1. Quy trình chiết nóng với methanol để thu cao chiết toàn phần

Quy trình bắt đầu bằng việc chiết 2 kg bột dược liệu Eclipta alba bằng phương pháp chiết nóng gián đoạn. Dung môi được sử dụng là methanol (MeOH) với tỷ lệ dược liệu/dung môi (DL/DM) là 1/8. Quá trình được thực hiện 3 lần, mỗi lần kéo dài 3 giờ ở nhiệt độ 70°C để đảm bảo các hoạt chất được chiết xuất một cách tối đa. Dịch chiết từ ba lần được gộp lại, lọc để loại bỏ bã dược liệu. Cuối cùng, dung môi methanol được thu hồi bằng máy cất quay chân không, cho ra sản phẩm là cao chiết toàn phần (288,3g), là nguyên liệu đầu vào cho quá trình phân đoạn.

3.2. Kỹ thuật chiết lỏng lỏng phân tách các phân đoạn hợp chất

Từ cao chiết toàn phần, kỹ thuật chiết lỏng-lỏng được áp dụng để phân tách sơ bộ các nhóm hợp chất dựa trên độ phân cực. Cao tổng được hòa tan trong nước, sau đó lắc phân bố lần lượt với dung môi n-hexan và ethyl acetat. Phân đoạn n-hexan có độ phân cực thấp sẽ lấy đi các hợp chất không phân cực. Phân đoạn ethyl acetat có độ phân cực trung bình là nơi tập trung nhiều hợp chất có hoạt tính quan trọng như coumestans, flavonoid và một số terpenoid. Phân đoạn nước còn lại chứa các hợp chất rất phân cực như glycoside, đường. Cách làm này giúp làm giàu các hợp chất mục tiêu trong phân đoạn EtOAc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân lập bằng sắc ký cột.

IV. Hướng dẫn phân lập hợp chất tinh khiết bằng Sắc ký cột CC

Sau khi thu được phân đoạn ethyl acetat (NE) giàu hoạt chất, bước tiếp theo là phân lập các hợp chất riêng lẻ bằng phương pháp sắc ký cột (Column Chromatography - CC). Đây là kỹ thuật cốt lõi để tách một hỗn hợp phức tạp thành các thành phần tinh khiết dựa trên sự khác biệt về ái lực của chúng với pha tĩnh và pha động. Trong nghiên cứu này, 60g cao phân đoạn NE được nạp lên cột sắc ký nhồi silica gel (pha tĩnh). Quá trình rửa giải được thực hiện bằng một hệ dung môi gradient, bắt đầu từ dung môi kém phân cực và tăng dần độ phân cực: Dicloromethan-Methanol (DCM-MeOH) theo các tỷ lệ 100:0, 30:1, 20:1, 10:1, 8:1, và 5:1. Việc tăng dần độ phân cực của pha động giúp lần lượt rửa giải các chất ra khỏi cột theo thứ tự từ kém phân cực đến phân cực hơn. Toàn bộ quá trình được theo dõi chặt chẽ bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Các phân đoạn nhỏ chảy ra từ cột được thu riêng và kiểm tra bằng TLC. Những phân đoạn có thành phần hóa học giống nhau (cùng giá trị Rf và màu sắc vết trên bản mỏng) sẽ được gộp lại. Từ quá trình này, các nhà nghiên cứu đã thu được 7 phân đoạn chính (NE1-NE7). Phân đoạn NE4 (5,3g) sau đó tiếp tục được tinh chế bằng sắc ký cột lặp lại, cuối cùng phân lập thành công ba hợp chất tinh khiết ký hiệu là N01 (426mg), N02 (112mg), và N03 (48mg).

4.1. Nguyên tắc và ứng dụng của phương pháp sắc ký cột silica gel

Sắc ký cột là một kỹ thuật phân tách dựa trên sự phân bố khác nhau của các chất giữa hai pha không hòa tan: pha tĩnh (chất hấp phụ trong cột, ở đây là silica gel) và pha động (dung môi rửa giải). Silica gel là chất hấp phụ phân cực. Do đó, các hợp chất kém phân cực sẽ có ái lực yếu với pha tĩnh và di chuyển nhanh qua cột, trong khi các hợp chất phân cực hơn sẽ bị giữ lại lâu hơn. Bằng cách sử dụng hệ dung môi rửa giải có độ phân cực tăng dần, các chất sẽ được tách ra khỏi nhau một cách hiệu quả.

4.2. Theo dõi quá trình phân tách bằng sắc ký lớp mỏng TLC

Sắc ký lớp mỏng (TLC) là công cụ không thể thiếu để theo dõi hiệu quả của sắc ký cột. Phương pháp này nhanh, rẻ và hiệu quả để kiểm tra thành phần của từng phân đoạn thu được. Các vết chất trên bản mỏng được hiện hình dưới đèn UV ở hai bước sóng 254 nm và 366 nm, hoặc bằng cách phun thuốc thử (dung dịch H2SO4 10%). Bằng cách so sánh sắc ký đồ (vị trí, màu sắc các vết) của các phân đoạn, các nhà khoa học có thể quyết định gộp những phân đoạn giống nhau và xác định phân đoạn nào chứa hợp chất mục tiêu cần được tinh chế thêm.

V. Bí quyết xác định cấu trúc hợp chất Cỏ nhọ nồi bằng phổ hiện đại

Việc xác định cấu trúc của các hợp chất tinh khiết N01, N02, và N03 là bước quyết định để hiểu rõ về thành phần hóa học cỏ nhọ nồi. Để làm được điều này, các phương pháp phân tích phổ hiện đại đã được sử dụng, bao gồm phổ khối (MS)phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phổ khối lượng (MS), cụ thể là ESI-MS, cung cấp thông tin chính xác về khối lượng phân tử của hợp chất, giúp đưa ra công thức phân tử dự kiến. Đây là dữ liệu đầu tiên và quan trọng để định hướng cho việc biện luận cấu trúc. Tuy nhiên, để xác định cấu trúc không gian chi tiết, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là công cụ mạnh mẽ nhất. Phổ 1H-NMR cung cấp thông tin về số lượng, loại và môi trường xung quanh của các nguyên tử hydro (proton). Phổ 13C-NMR cho biết thông tin tương tự đối với các nguyên tử carbon. Các phổ 2D NMR như HSQC và HMBC là công cụ then chốt, cho phép xác định các mối tương quan kết nối giữa các nguyên tử hydro và carbon trong phân tử. Bằng cách kết hợp và phân tích toàn diện dữ liệu từ các loại phổ này, đồng thời so sánh với các dữ liệu đã được công bố trong y văn, các nhà nghiên cứu đã xác định thành công cấu trúc của N01 là wedelolactone, N02 là quercetin, và N03 là methyl gallat. Đây là những hoạt chất trong cây mực có nhiều tác dụng dược lý quan trọng.

5.1. Phân tích cấu trúc chi tiết qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR

Để biện luận cấu trúc, các phổ NMR một chiều (1H, 13C) và hai chiều (HSQC, HMBC) được sử dụng. Ví dụ, đối với hợp chất N01 (wedelolactone), phổ 1H-NMR cho thấy các tín hiệu đặc trưng của proton vòng thơm và một nhóm methoxy (-OCH3). Phổ 13C-NMR xác nhận sự có mặt của 16 carbon, bao gồm carbon của nhóm carbonyl lacton và các carbon của khung coumestans. Phổ HMBC giúp xác định vị trí của nhóm methoxy bằng cách cho thấy tương tác giữa proton của nhóm này với carbon C-7 của vòng thơm. Sự kết hợp các dữ liệu này cho phép xây dựng lại chính xác toàn bộ cấu trúc phân tử.

5.2. Biện luận cấu trúc của wedelolactone quercetin và methyl gallat

Dựa trên phân tích phổ toàn diện: Hợp chất N01 được xác định là wedelolactone, một coumestan đặc trưng của Cỏ nhọ nồi. Hợp chất N02 được nhận dạng là quercetin, một flavonoid phổ biến có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, với các tín hiệu phổ NMR phù hợp với cấu trúc 3,3',4',5,7-pentahydroxyflavone. Hợp chất N03 được xác định là methyl gallat, một hợp chất phenolic đơn giản. Các dữ liệu phổ của ba hợp chất này hoàn toàn trùng khớp với dữ liệu đã được công bố, khẳng định tính chính xác của quá trình phân lập và xác định cấu trúc.

VI. Top 3 hợp chất Cỏ nhọ nồi Ứng dụng tác dụng dược lý nổi bật

Nghiên cứu đã phân lập và xác định thành công ba hợp chất quan trọng từ phân đoạn ethyl acetat của cây Cỏ nhọ nồi, bao gồm wedelolactone, quercetin và methyl gallat. Mỗi hợp chất này đều sở hữu những hoạt tính sinh họctác dụng dược lý riêng biệt, góp phần làm nên giá trị y học của dược liệu. Wedelolactone, một coumestan, được coi là hợp chất chỉ điểm và có hoạt tính mạnh nhất của Eclipta prostrata. Nó đã được chứng minh có khả năng kháng viêm mạnh thông qua ức chế con đường tín hiệu IKK, kháng nọc độc rắn, bảo vệ gan và đặc biệt là tiềm năng chống ung thư trên nhiều dòng tế bào khác nhau. Quercetin, một flavonoid phổ biến trong thế giới thực vật, nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa vượt trội. Hoạt tính này giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, từ đó góp phần vào tác dụng chống viêm, bảo vệ tim mạch, và ngăn ngừa các bệnh mãn tính. Methyl gallat, mặc dù có cấu trúc đơn giản hơn, cũng cho thấy các tác dụng dược lý đáng chú ý như kháng khuẩn, đặc biệt là trên E. coli, và chống oxy hóa. Việc xác định được sự hiện diện của các hợp chất này trong Cỏ nhọ nồi thu hái tại Việt Nam cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc sử dụng dược liệu này trong điều trị bệnh, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu phát triển các sản phẩm dược phẩm mới từ các hợp chất tinh khiết này.

6.1. Wedelolactone và hoạt tính sinh học chống viêm chống ung thư

Wedelolactone là một trong những hoạt chất trong cây mực được nghiên cứu nhiều nhất. Hoạt tính sinh học của nó rất đa dạng. Về tác dụng chống viêm, nó ức chế hoạt động IKK, một phức hợp protein quan trọng trong phản ứng viêm. Về tiềm năng chống ung thư, wedelolactone đã được chứng minh là ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư tuyến tiền liệt, ung thư vú và carcinosarcoma thông qua cơ chế ức chế topoisomerase IIa và ngăn chặn tổng hợp DNA. Những tác dụng này làm cho wedelolactone trở thành một ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển thuốc mới.

6.2. Quercetin Một flavonoid tiềm năng với tác dụng chống oxy hóa

Quercetin là một flavonoid có mặt trong nhiều loại rau quả và dược liệu, bao gồm cả Eclipta alba. Tác dụng nổi bật nhất của quercetin là khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp trung hòa các gốc tự do gây hại. Nhờ đó, nó mang lại nhiều lợi ích sức khỏe như chống viêm, giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch bằng cách hạ huyết áp và giảm mức LDL-cholesterol. Ngoài ra, quercetin cũng được báo cáo là có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại tế bào ung thư, củng cố thêm giá trị của Cỏ nhọ nồi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Vài nét về họ Cúc (Asteraceae) Trong lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida), họ Cúc (Asteraceae hay Compositae) là họ lớn nhất trong lớp này, với hơn 1. Chúng thường tập trung chủ yếu ở đồng cỏ và thảm thực vật trên núi, ít gặp hơn trong các vùng rừng nhiệt đới ẩm với độ cao thấp. Họ Cúc là họ thực vật nổi bật trong số các loài thực vật được sử dụng bởi các dân tộc trong các nền văn hóa bản địa ở tất cả các nơi trên thế giới, đặc biệt là cho các mục đích y học [8]. Các loài thuộc họ Cúc có các đặc điểm: cụm hoa dạng đầu, bao phấn hữu tính, chùm lông trên quả, quả là loại quả bế tạo thành từ một lá noãn và không nẻ ra khi chín [1].

Họ Cúc có chứa các chất chuyển hóa thứ cấp phong phú và đa dạng, sự phát triển của các hợp chất này rất quan trọng trong sự tiến hóa của họ. Nguồn thông tin về các hợp chất này rất có giá trị trong việc phân loại; sự xuất hiện hoặc vắng mặt của các hợp chất hóa học cụ thể hoặc nhóm hợp chất thường biểu thị mối quan hệ phân loại ở phân họ và cấp thấp hơn [8].2 Tổng quan về cây Cỏ nhọ nồi (Eclipta alba) 1.1 Vị trí phân loại của Cỏ nhọ nồi (Eclipta alba) Cây Cỏ nhọ nồi hay còn gọi là cỏ mực, hạn liên thảo và có tên khoa học là Eclipta alba hoặc Eclipta prostrata (L.), thuộc họ Cúc Asteraceae (Compositae) [1], [2]. Theo “Từ điển cây thuốc Việt Nam” của tác giả Võ Văn Chi [1], Cỏ nhọ nồi có vị trí phân loại như sau: Giới Thực vật: Plantae Ngành Ngọc lan: Magnoliophyta Lớp Ngọc lan: Magnoliopsida Phân lớp Cúc: Asteridae Bộ Cúc: Asterales Họ Cúc: Asteraceae Loài: Eclipta alba 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1.2 Đặc điểm thực vật của Cỏ nhọ nồi (Eclipta alba) [2] Mô tả: Cây thảo mọc hằng năm, thân cao 10-60 cm, phân nhánh, màu lục, đôi khi hơi đỏ tía, phủ lông cứng. Lá mọc đối, phiến hình ngọn giáo tới bầu dục – thuôn, dài 3-10 cm, rộng 0,5-2,5 cm, mép nguyên hoặc khía răng, có lông tơ dày ở cả hai mặt.

Cụm hoa hình bán cầu, đường kính 1-1,2 cm, trên cuống dài 1,5 mm, ở nách lá hoặc ở ngọn cành. Tổng bao gồm 1 hàng lá bắc hình bầu dục, có lông tơ ở mặt lưng. Đế hoa lồi, rộng 1 cm. Các hoa ở mép là hoa cái có tràng dạng lưỡi nhỏ, màu trắng, đầu có hai thùy; các hoa lưỡng tính ở giữa, hình ống, ở đầu có 4-5 thùy.

Quả bế dẹt, có 3 cạnh màu đen. Cây cỏ nhọ nồi (Eclipta alba) [12] Bộ phận dùng: Phần cây trên mặt đất. Có thể thu hái quanh năm, dùng tươi hay phơi khô. Phân bố: Ra hoa và kết quả từ tháng 3 đến tháng 11.

Mọc hoang ở chỗ ẩm mát ven làng, đồng ruộng từ vùng thấp lên tới độ cao 1800m. Phân bố phổ biến khắp nơi từ Bắc vào Nam và còn phân bố ở các nước nhiệt đới khác thuộc châu Á, châu Phi. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Tính vị, quy kinh: Vị ngọt, chua, tính hàn. Quy kinh vào can và thận.

Công dụng: Tư âm bổ thận, lương huyết, bổ huyết, thanh nhiệt giải độc. Thường được sử dụng để trị nôn ra máu, chảy máu cam, tử cung xuất huyết; Viêm gan mạn, viêm ruột, lỵ; Trẻ em suy dinh dưỡng; Ù tai, rụng tóc do đẻ non, suy nhược thần kinh; Nấm da, vết loét, chảy máu, viêm da. Còn dùng làm thuốc trong viêm họng, ban chẩn, lở ngứa, đau mắt, sưng răng, đau dạ dày, bệnh nấm ngoài da gây rụng tóc.3 Thành phần hóa học của Cỏ nhọ nồi (Eclipta alba) Các nghiên cứu khác nhau về thành phần hóa học đã cho thấy cỏ nhọ nồi có chứa nhiều hợp chất hóa học bao gồm coumestans, alkaloids, glycosides, flavonoids, triterpenoids, saponins, lipids, hợp chất polyacetylen, steroids, phytosterol,….Trong lá cây có chứa wedelolactone, demethylwedelolactone, demethylwedelolactone-7- glucoside, stigmasterol và β-terthienylmethanol. Rễ chứa hentriacontanol và heptacosanol [15].

Phần trên mặt đất chứa phytosterol, β-amyrin trong chiết xuất n- hexane và luteolin-7-glucoside, β- glucoside của phytosterol, glucoside của axit triterpenic và wedelolactone [23]. Alkaloid Các nghiên cứu về thành phần hóa học trên Eclipta alba cho thấy sự xuất hiện của các alkaloid như ecliptine và nicotine, và các alkaloid steroid có hoạt tính sinh học verazine, dehydroverazine ecliptalbine. Kader và cộng sự (Đại học Quốc gia Virginia, Hoa Kỳ) đã phân lập từ phần dịch chiết methanol của Eclipta alba được tám hợp chất alkaloid có khung steroid. Alkaloid chính được xác định là (20S,25S)-22,26-iminocholesta-5,22 (N) -dien-3-β-ol (verazine) (1), (20R)-verazine (2) và các alkaloid khác được xác định là 20-epi-3-dehydroxy-3-oxo-5,6-dihydro-4,5 dehydroverazine (3), ecliptalbine [(20R)-20-pyridyl-cholesta-5-ene-3β,23-diol] (4), (20R)-4β-hydroxyverazine (5), 4β-hydroxyverazine (6), (20R)-25β-hydroxyverazine (7) và 25β-hydroxyverazine (8) [4].

4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1 R1=R2=H 2 R1=R2=H 6 R1=OH, R2=H 5 R1=OH, R2=H 8 R1=H, R2=OH 7 R1=H, R2=OH 3 4 Hình 1. Cấu trúc của các hợp chất Alkaloid b. Coumestan Coumestan là một dẫn xuất của coumarin được tìm thấy trong nhiều loại thực vật. 9 R=CH3 10 R=H 11 R=Glc Hình 1.

Cấu trúc của các hợp chất Coumestan 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma c. Flavonoid và Sterol Các flavonoid được tìm thấy trong cỏ nhỏ nồi là apigenin (12), luteolin (13), luteolin-7-glucoside (14) và quercetin (15). Các sterol hiện diện trong cỏ nhọ nồi là phytosterol, glucoside của phytosterol, daucosterol (16), β-sitosterol (17), stigmasterol (18) và stigmasterol-3-O-glycoside (19) [56]. 12 13 R1=H, R2=H 14 R1=Glc, R2=H 15 R1=H, R2=OH Hình 1.

Cấu trúc của các hợp chất Flavonoid 16 R=Glc 18 R=H 17 R=H 19 R=Glc Hình 1. Cấu trúc của các hợp chất Sterol 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma d. Saponin triterpen Saponin triterpene là eclalbatin (20), cùng với α-amyrin, axit ursolic và axit oleanolic đã được phân lập từ Eclipta alba [34], [53]. Yahara và cộng sự thuộc Đại học Kumamoto, Nhật Bản đã phân lập được eclalbasaponin VII-X (21- 24) [55].

Lee và công sự tại Đại học quốc gia Seoul Hàn Quốc đã phân lập được acid echinocystic (25) và các dẫn xuất glycosid, eclalbasaponin I-III (26-28) và eclalbasaponin V (29) [40]. 25 20 R1=Glc, R2=H, R3=Ara 28 R1=Glc, R2=Glc 26 R1=Glc, R2=OH, R3=Glc 29 R1=SO3H, R2=H 27 R1=Glc, R2=OH, R3=H Hình 1. Cấu trúc của các hợp chất Saponin triterpen 1 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 21 R=H 22 R=H 23 R=SO3H 24 R=SO3 Hình 1. Cấu trúc của các hợp chất Saponin triterpen 2 e.

Dẫn xuất thiophen và polyacetylen Năm 1966, F. Bolhman và cộng sự thuộc Đại học tổng hợp Kỹ thuật Berlin Đức đã phân lập 2 dẫn xuất thiophen (30, 31) và polyacetylen (32) từ lá khô của cỏ nhọ nồi. Krishnaswamy và cộng sự tại Đại học Delhi Ấn Độ đã xác định được cấu trúc của α-terthienyl methanol (33) từ Eclipta alba. Sing và cộng sự tại Đại học tổng hợp Kỹ thuật Berlin Đức đã phân lập từ rễ và phần trên mặt đất của Eclipta alba được một thành phần dithienyl acetylen (34).

Cấu trúc của các dẫn xuất thiophen và polyacetylen 8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma f. Tinh dầu Các thành phần tinh dầu chính bao gồm heptadecane, 6,10,14-trimethyl-2- pentadecanone, axit n-hexadecanoic, pentadecane, eudesma-4 (14), 11-diene, phytol, octadec-9-enoic axit diisooctylester, (Z, Z) -9,12- octadecadienoic acid, (Z) -7,11- dimethyl-3- methylene-1,6,10-dodecatriene và (Z, Z, Z) -1,5, 9,9-tetramethyl-1,4,7- cycloundecatriene. D-dithienylacetylene ester, ecliptal hoặc α-terthienyl aldehyd, α- terthienyl-metanol và α-formylterthienyl [31].4 Tác dụng sinh học của Cỏ nhọ nồi (Eclipta alba) a. Tác dụng giảm đau, chống viêm Dữ liệu thu được từ các thí nghiệm cho thấy dịch chiết ethanol và alkaloid toàn phần của Eclipta alba có hoạt tính giảm đau tốt khi được dùng với liều 150mg/kg, 250 mg/kg và 500 mg/kg theo đường uống.

Tác dụng giảm đau này có hiệu quả như nhau ở cả cơn đau trung tâm cũng như ngoại biên [47]. Khả năng chống viêm của dịch chiết methanolic của lá cỏ nhọ nồi đã được nghiên cứu trên mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenin và lòng trắng trứng. Sử dụng liều 100 và 200 mg/kg dịch chiết methanol của cỏ nhọ nồi bằng đường uống cho thấy hoạt động chống viêm đáng kể trên mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenin và lòng trắng trứng được so sánh với indomethacin (10mg/kg) và cyproheptadine (8 mg/kg) [9]. Tác dụng kháng khuẩn, chống nấm Nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu tiềm năng chống vi khuẩn của Eclipta alba và đã chỉ ra rằng Eclipta alba có đặc tính kháng khuẩn.

Các nghiên cứu cho thấy rằng các hợp chất thu được từ Eclipta alba cho hoạt động tốt chống lại Staphylococcus aureus, Eclipta Coli, Staphylococcus cholermidis và Salmonella typhimurium [18]. Cỏ nhọ nồi có tác dụng chống lại các chủng nấm: Aspergillus niger, Aspergillus fumigatus, Fusarium solani và Aspergillus flavus. Hoạt tính kháng nấm in vitro của dịch chiết Eclipta alba đã được nghiên cứu chống lại nấm Candida tropicalis, Rhodotorula glutinis và Candida albicans [29]. 9 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma c.

Tác dụng bảo vệ gan Dịch chiết ethanol/nước (1:1) của Eclipta alba ức chế tác dụng của CCl4 và điều chỉnh các enzyme chuyển hóa thuốc của microsome gan (amidopyrine-N- demethylase và glucose-6-phosphatase liên kết màng). Nghiên cứu cho thấy rằng hoạt động bảo vệ gan của Eclipta alba là sự điều chỉnh mức độ của các enzyme chuyển hóa thuốc của microsome gan. Các dịch chiết methanol của lá và dịch chiết chloroform của rễ Eclipta alba cho thấy các hoạt động tương ứng làm giảm 72,8% và 47,96% enzyme lysosomal. Từ dịch chiết methanol của lá, triterpenoid eclabasaponin làm giảm 78,78% và alkaloid làm giảm 60,65% lượng CCl4 làm tăng enzyme lysosomal trong máu.

Coumestan và saponin triterpenoid từ dịch chiết chloroform của rễ tương ứng làm giảm 75,6% và 52,41% nồng độ CCl4. Eclipta alba được báo cáo là có tác dụng bảo vệ đối với tổn thương gan cấp tính do CCl4, bằng cách làm giảm hoại tử, thoái hóa của các tế bào nhu mô gan [48], [50]. Tác dụng lên thần kinh và chống độc Các nghiên cứu liên quan đã chỉ ra rằng dịch chiết Eclipta alba với liều 300 mg/kg cho thấy hoạt động của các chất cải thiện khả năng hoạt động của hệ thần kinh ở chuột [51]. Chiết xuất ethyl acetate của Eclipta alba và wedelolactone đã chứng minh hoạt tính chống tăng huyết áp và chống lại nọc độc rắn Malaya Pit Viper [44].

Hoạt tính chống sốt rét của dịch chiết từ lá Eclipta alba đã được đánh giá là chống lại chủng Plasmodium berghei ANKA ở chuột [10]. Hoạt động diều hòa miễn dịch Các nghiên cứu sơ bộ đã cho thấy hoạt động điều hòa miễn dịch của dịch chiết methanol của Eclipta alba. Wedelolactone và demethylwedelolactone, được phân lập từ Eclipta alba đã chứng minh tác dụng ức chế trypsin. Cả hai hợp chất cho thấy hoạt động mạnh mẽ với giá trị IC50 là 2,9 và 3,0 μg/ml, tương ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ