Vai Trò của Hội Liên Hiệp Phụ Nữ trong Xây Dựng Pháp Luật ở Việt Nam

Hội Liên hiệp Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam. Bài viết phân tích sâu vai trò này trong bối cảnh hiện nay.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

164
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề cần giải quyết

1.3. Cơ sở lý thuyết, giả thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu

1.4. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ VIỆT NAM TRONG XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT

2.1. Một số vấn đề về xây dựng văn bản quy phạm pháp luật

2.2. Nhận thức chung về vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật

2.3. Các phương diện thể hiện vai trò của Hội LHPN Việt Nam tham gia xây dựng văn bản QPPL

2.4. Các yếu tố bảo đảm vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam tham gia xây dựng văn bản quy phạm pháp luật

2.5. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VAI TRÒ XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ VIỆT NAM

3.1. Quy định của pháp luật về vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật

3.2. Thực tiễn vai trò của Hội LHPN Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật

3.3. Đánh giá thực trạng vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật

3.4. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM VAI TRÒ CỦA HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ VIỆT NAM TRONG XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT

4.1. Quan điểm về bảo đảm vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật

4.2. Một số giải pháp bảo đảm vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật

4.3. Đánh giá tác động của các giải pháp và các biện pháp khắc phục

4.4. Kết luận Chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Hội Phụ Nữ Trong Xây Dựng Pháp Luật VN

Hội Liên hiệp Phụ nữ (LHPN) Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt là trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của phụ nữ và trẻ em. Với vai trò là một tổ chức chính trị - xã hội, Hội LHPN Việt Nam có chức năng đại diện, chăm lo và bảo vệ quyền lợi của các tầng lớp phụ nữ, đồng thời tham gia xây dựng Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh. Sự tham gia của Hội trong quá trình xây dựng pháp luật không chỉ đảm bảo tính dân chủ, công khai, minh bạch mà còn góp phần vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước. Theo Nghị quyết 11/NQ-TW, Hội LHPN Việt Nam có nhiệm vụ "phát huy vai trò chủ động tham mưu, đề xuất với Đảng, Nhà nước về chủ trương, chính sách liên quan đến phụ nữ, thực hiện tốt chức năng giám sát và phản biện xã hội". Hệ thống pháp luật Việt Nam cũng quy định Hội LHPN Việt Nam là một trong những chủ thể tham gia xây dựng văn bản QPPL trên nhiều phương diện. Sự tham gia của Hội LHPN Việt Nam là vô cùng quan trọng trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền và hội nhập quốc tế. Pháp luật Việt Nam cũng đã quy định Hội LHPN Việt Nam là một trong những chủ thể tham gia xây dựng văn bản QPPL trên các phương diện: đề xuất văn bản QPPL; soạn thảo văn bản QPPL; tham gia Ban soạn thảo, Tổ biên tập; góp ý dự thảo văn bản QPPL; phản biện xã hội; tham gia thẩm định, thẩm tra văn bản QPPL. Vai trò này ngày càng được khẳng định và tăng cường trong bối cảnh xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

1.1. Hội LHPN VN Tổ chức chính trị xã hội then chốt

Hội LHPN Việt Nam là tổ chức chính trị - xã hội có vai trò then chốt trong việc đại diện và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ. Tổ chức này không chỉ là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước và phụ nữ mà còn là một lực lượng quan trọng trong việc xây dựng chính sách và pháp luật liên quan đến phụ nữ, trẻ em và bình đẳng giới. Sự tham gia tích cực của Hội LHPN Việt Nam trong quá trình xây dựng pháp luật giúp đảm bảo rằng các văn bản pháp luật phản ánh đầy đủ và chính xác nhu cầu, nguyện vọng của phụ nữ, đồng thời góp phần vào việc xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh. Hội LHPN Việt Nam thực hiện chức năng đại diện chăm lo, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của các tầng lớp phụ nữ, tham gia xây dựng Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh. Tổ chức này được Hiến định và có vai trò quan trọng trong công tác vận động phụ nữ.

1.2. Xây dựng Pháp luật Đảm bảo quyền lợi phụ nữ và trẻ em

Quá trình xây dựng pháp luật cần đảm bảo quyền lợi của phụ nữ và trẻ em, đòi hỏi sự tham gia tích cực của Hội LHPN Việt Nam. Các văn bản pháp luật được ban hành phải phù hợp với tâm tư, nguyện vọng, lợi ích của nhân dân, đặc biệt là phụ nữ, để dễ dàng đi vào cuộc sống và đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn. Hội LHPN Việt Nam tham gia vào quá trình này để đảm bảo rằng các văn bản pháp luật không chỉ tuân thủ các quy định pháp lý mà còn đáp ứng được các yêu cầu về bình đẳng giới và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em. Sự tham gia của Hội LHPN Việt Nam giúp tránh được bệnh chủ quan, duy ý chí, áp đặt từ một phía của cơ quan nhà nước, tạo ra hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, khả thi, dễ tiếp cận.

II. Thách Thức Với Hội LHPN Trong Xây Dựng Văn Bản Pháp Luật

Mặc dù có vai trò quan trọng, Hội LHPN Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình tham gia xây dựng văn bản QPPL. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ của các cơ quan chủ trì soạn thảo văn bản QPPL và các cơ quan liên quan về bình đẳng giới và sự tham gia của MTTQ và các tổ chức chính trị - xã hội, của người dân vào quy trình ban hành văn bản QPPL. Bên cạnh đó, việc phối hợp giữa cơ quan soạn thảo, cơ quan quản lý nhà nước về bình đẳng giới và Hội LHPN Việt Nam trong quá trình xây dựng văn bản QPPL chưa hiệu quả, năng lực tham gia xây dựng văn bản QPPL của Hội LHPN Việt Nam còn hạn chế. Do đó, nhiều văn bản QPPL chưa đảm bảo lồng ghép vấn đề bình đẳng giới và đảm bảo quyền, lợi ích hợp pháp của phụ nữ. Công tác đề xuất luật, giám sát, phản biện xã hội chính sách, pháp luật về bình đẳng giới của tổ chức Hội chưa thu được nhiều kết quả.

2.1. Thiếu hụt về nguồn lực và năng lực chuyên môn

Hội LHPN Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn lực và năng lực chuyên môn trong việc tham gia xây dựng văn bản QPPL. Để đảm bảo vai trò hiệu quả, Hội cần được trang bị đầy đủ kiến thức pháp luật, kỹ năng phân tích chính sách và khả năng tham gia vào quá trình soạn thảo văn bản. Điều này đòi hỏi sự đầu tư và hỗ trợ từ Nhà nước cũng như sự nỗ lực tự nâng cao năng lực của cán bộ Hội. Việc thiếu hụt nguồn lực và năng lực chuyên môn ảnh hưởng đến khả năng của Hội trong việc đề xuất các chính sách phù hợp và tham gia phản biện xã hội một cách hiệu quả.

2.2. Cơ chế phối hợp chưa thực sự hiệu quả

Cơ chế phối hợp giữa Hội LHPN Việt Nam và các cơ quan nhà nước, các tổ chức liên quan trong quá trình xây dựng văn bản QPPL chưa thực sự hiệu quả. Việc thiếu sự phối hợp đồng bộ và chặt chẽ gây ra nhiều khó khăn trong việc thu thập thông tin, chia sẻ ý kiến và tham gia vào quá trình quyết định. Để giải quyết vấn đề này, cần có các quy định rõ ràng về vai trò, trách nhiệm của các bên liên quan và thiết lập cơ chế phối hợp linh hoạt, hiệu quả, đảm bảo sự tham gia đầy đủ và có ý nghĩa của Hội LHPN Việt Nam.

III. Cách Hội LHPN Tham Gia Xây Dựng Văn Bản Pháp Luật Hiệu Quả

Để nâng cao hiệu quả tham gia xây dựng văn bản QPPL, Hội LHPN Việt Nam cần tăng cường vai trò chủ động trong việc đề xuất chính sách, pháp luật, tham gia xây dựng, hoàn thiện các văn bản QPPL dưới góc độ giới. Hội cần chủ động đề xuất các vấn đề liên quan đến phụ nữ, trẻ em, gia đình và bình đẳng giới, đồng thời tham gia vào quá trình soạn thảo, thẩm định và giám sát việc thực hiện các văn bản pháp luật này. Bên cạnh đó, Hội cũng cần tăng cường công tác tuyên truyền, vận động để nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò và tầm quan trọng của việc lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong xây dựng pháp luật. Theo Chiến lược phát triển Hội LHPN Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2035, Hội LHPN Việt Nam đặt ra mục tiêu trở thành tổ chức “có vai trò then chốt, góp phần để Việt Nam trở thành quốc gia có thể chế và hệ thống chính sách pháp luật tạo sự chuyển biến về giới”.

3.1. Tăng Cường Năng Lực Nghiên Cứu và Phân Tích Chính Sách

Để tham gia hiệu quả vào quá trình xây dựng pháp luật, Hội LHPN Việt Nam cần đầu tư vào việc tăng cường năng lực nghiên cứu và phân tích chính sách. Điều này bao gồm việc đào tạo và bồi dưỡng cán bộ Hội về kiến thức pháp luật, kỹ năng phân tích chính sách, kỹ năng thu thập và xử lý thông tin. Hội cũng cần xây dựng mạng lưới các chuyên gia, nhà khoa học để hỗ trợ trong việc nghiên cứu và đánh giá tác động của các chính sách, pháp luật. Sự nâng cao năng lực nghiên cứu và phân tích chính sách sẽ giúp Hội đưa ra các đề xuất chính sách có cơ sở khoa học và thực tiễn, đồng thời tham gia phản biện xã hội một cách hiệu quả.

3.2. Phát Huy Vai Trò Giám Sát và Phản Biện Xã Hội

Hội LHPN Việt Nam cần phát huy vai trò giám sát và phản biện xã hội đối với các chính sách, pháp luật liên quan đến phụ nữ, trẻ em và bình đẳng giới. Điều này bao gồm việc theo dõi và đánh giá quá trình thực hiện các chính sách, pháp luật, phát hiện và kiến nghị các vấn đề bất cập, hạn chế. Hội cũng cần tổ chức các hoạt động phản biện xã hội để thu thập ý kiến của các chuyên gia, nhà khoa học, các tổ chức xã hội và cộng đồng, từ đó đưa ra các khuyến nghị để hoàn thiện chính sách, pháp luật. Sự giám sát và phản biện xã hội của Hội LHPN Việt Nam giúp đảm bảo rằng các chính sách, pháp luật được xây dựng và thực hiện một cách minh bạch, công bằng và hiệu quả.

3.3. Sử dụng công nghệ và nền tảng số để vận động chính sách

Hội LHPN Việt Nam cần tận dụng triệt để các nền tảng số và công nghệ để thực hiện các hoạt động vận động chính sách hiệu quả. Điều này bao gồm việc xây dựng và duy trì các trang web, tài khoản mạng xã hội để chia sẻ thông tin, tuyên truyền về các vấn đề liên quan đến phụ nữ và bình đẳng giới. Hội cũng cần sử dụng các công cụ trực tuyến để thu thập ý kiến của cộng đồng, tổ chức các cuộc thảo luận trực tuyến, các chiến dịch vận động trên mạng. Việc tận dụng công nghệ và nền tảng số giúp Hội LHPN Việt Nam mở rộng phạm vi tiếp cận, tăng cường tương tác với cộng đồng và nâng cao hiệu quả của các hoạt động vận động chính sách.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Hội LHPN Và Luật Bình Đẳng Giới

Luật Bình đẳng giới là một ví dụ điển hình về sự tham gia tích cực của Hội LHPN Việt Nam trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật. Hội đã đóng vai trò quan trọng trong việc đề xuất, xây dựng và vận động thông qua Luật Bình đẳng giới, góp phần tạo ra một khuôn khổ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy sự phát triển của phụ nữ Việt Nam. Trong quá trình xây dựng Luật Bình đẳng giới, Hội LHPN Việt Nam đã tổ chức nhiều cuộc hội thảo, tọa đàm, lấy ý kiến của các chuyên gia, nhà khoa học và cộng đồng để thu thập thông tin, phân tích chính sách và đưa ra các đề xuất phù hợp. Hội cũng đã tham gia vào quá trình soạn thảo, thẩm định và giám sát việc thực hiện Luật Bình đẳng giới, đảm bảo rằng các quy định của Luật được thực thi một cách hiệu quả.

4.1. Hội LHPN Trong Việc Tham Gia Góp Ý Xây Dựng Luật

Trong quá trình xây dựng Luật Bình đẳng giới, Hội LHPN Việt Nam đã tích cực tham gia góp ý vào dự thảo, đảm bảo rằng các quy định của Luật phản ánh đầy đủ và chính xác nhu cầu, nguyện vọng của phụ nữ. Hội đã đề xuất nhiều sửa đổi, bổ sung quan trọng để tăng cường tính khả thi và hiệu quả của Luật. Sự tham gia tích cực của Hội LHPN Việt Nam đã giúp Luật Bình đẳng giới trở thành một công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy sự phát triển của phụ nữ Việt Nam.

4.2. Kinh nghiệm từ việc xây dựng luật bình đẳng giới

Quá trình tham gia xây dựng Luật Bình đẳng giới đã mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu cho Hội LHPN Việt Nam trong việc tham gia xây dựng văn bản QPPL. Hội đã học được cách thức tổ chức các hoạt động tham vấn, thu thập ý kiến của cộng đồng, phân tích chính sách và vận động chính sách một cách hiệu quả. Kinh nghiệm này là cơ sở quan trọng để Hội tiếp tục tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật trong các lĩnh vực khác, góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật công bằng, dân chủ và văn minh.

V. Giải Pháp Để Hội Phụ Nữ Phát Huy Vai Trò Trong Pháp Luật VN

Để Hội LHPN Việt Nam phát huy vai trò hiệu quả hơn nữa trong việc xây dựng pháp luật, cần có các giải pháp đồng bộ từ cả phía Nhà nước và Hội. Nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi cho Hội tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật, đảm bảo rằng Hội được tiếp cận thông tin đầy đủ, được tham gia vào các hoạt động tham vấn, phản biện và giám sát. Hội LHPN Việt Nam cần chủ động nâng cao năng lực cho cán bộ, hội viên, tăng cường hợp tác với các cơ quan, tổ chức liên quan và sử dụng công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả hoạt động. Theo Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ 13, cần phải “Hoàn thiện và thực hiện tốt luật pháp, chính sách liên quan đến phụ nữ, trẻ em và bình đẳng giới” trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

5.1. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Hội Về Pháp Luật Và Chính Sách

Một trong những giải pháp quan trọng để Hội LHPN Việt Nam phát huy vai trò hiệu quả trong việc xây dựng pháp luật là nâng cao năng lực cán bộ Hội về pháp luật và chính sách. Điều này bao gồm việc đào tạo và bồi dưỡng cán bộ Hội về kiến thức pháp luật, kỹ năng phân tích chính sách, kỹ năng thu thập và xử lý thông tin. Hội cũng cần xây dựng đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học để hỗ trợ trong việc nghiên cứu và đánh giá tác động của các chính sách, pháp luật. Sự nâng cao năng lực của cán bộ Hội sẽ giúp Hội đưa ra các đề xuất chính sách có cơ sở khoa học và thực tiễn, đồng thời tham gia phản biện xã hội một cách hiệu quả.

5.2. Hoàn Thiện Cơ Chế Tham Gia Xây Dựng Pháp Luật Của Hội

Nhà nước cần hoàn thiện cơ chế tham gia xây dựng pháp luật của Hội LHPN Việt Nam, đảm bảo rằng Hội được tiếp cận thông tin đầy đủ, được tham gia vào các hoạt động tham vấn, phản biện và giám sát. Điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật để tạo điều kiện thuận lợi cho Hội tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật. Nhà nước cũng cần thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan nhà nước, các tổ chức liên quan và Hội LHPN Việt Nam để đảm bảo sự tham gia đầy đủ và có ý nghĩa của Hội.

VI. Tương Lai Hội Phụ Nữ Xây Dựng Pháp Luật VN Góc Nhìn

Trong tương lai, vai trò của Hội LHPN Việt Nam trong việc xây dựng pháp luật sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Với sự phát triển của đất nước và sự gia tăng vai trò của phụ nữ trong xã hội, Hội LHPN Việt Nam cần tiếp tục đổi mới, nâng cao năng lực và phát huy vai trò đại diện, bảo vệ quyền lợi của phụ nữ. Hội cần chủ động tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật, đảm bảo rằng các văn bản pháp luật phản ánh đầy đủ và chính xác nhu cầu, nguyện vọng của phụ nữ, đồng thời góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh. Do vậy, tác giả lựa chọn đề tài luận án tiến sĩ “Vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay” để nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về vai trò của Hội LHPN Việt Nam trong xây dựng văn bản QPPL.

6.1. Hội LHPN Việt Nam hướng tới mục tiêu 2030

Hội LHPN Việt Nam đã đề ra mục tiêu đến năm 2030 là tổ chức “có vai trò then chốt, góp phần để Việt Nam trở thành quốc gia có thể chế và hệ thống chính sách pháp luật tạo sự chuyển biến về giới” trong Chiến lược phát triển Hội LHPN Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2035. Để đạt được mục tiêu này, Hội cần tiếp tục đổi mới, nâng cao năng lực và phát huy vai trò đại diện, bảo vệ quyền lợi của phụ nữ. Hội cần chủ động tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật, đảm bảo rằng các văn bản pháp luật phản ánh đầy đủ và chính xác nhu cầu, nguyện vọng của phụ nữ, đồng thời góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.

6.2. Phát triển đội ngũ chuyên gia tư vấn pháp luật cho phụ nữ

Trong tương lai, cần phát triển đội ngũ chuyên gia tư vấn pháp luật cho phụ nữ để hỗ trợ Hội LHPN Việt Nam trong việc tham gia xây dựng pháp luật. Đội ngũ chuyên gia này sẽ cung cấp kiến thức pháp luật, kỹ năng phân tích chính sách và tư vấn cho Hội về các vấn đề liên quan đến phụ nữ và bình đẳng giới. Sự hỗ trợ của đội ngũ chuyên gia này sẽ giúp Hội đưa ra các đề xuất chính sách có cơ sở khoa học và thực tiễn, đồng thời tham gia phản biện xã hội một cách hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.1 Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án Cùng với quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền, các hoạt động nghiên cứu liên quan đến các phương thức phát huy dân chủ thực chất của nhân dân và các tổ chức chính trị - xã hội trong xây dựng văn bản QPPL ở Việt Nam đã và đang được các cơ quan, tổ chức, cá nhân quan tâm nghiên cứu. Mặc dù vậy, cho đến thời điểm hiện nay, trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học chưa có công trình khoa học hoàn chỉnh nào nghiên cứu trực tiếp về vai trò của Hội LHPN Việt Nam trong xây dựng văn bản QPPL ở Việt Nam. Ở tầm luận án tiến sĩ cũng chưa có nghiên cứu sinh nào nghiên cứu riêng biệt về đề tài này. Tuy nhiên, trên thực tế, có một số công trình nghiên cứu liên quan đến một vài khía cạnh của đề tài, đây là nguồn tham khảo quan trọng cho luận án của nghiên cứu sinh.

Tình hình nghiên cứu cơ sở lý luận về vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật Một số công trình nghiên cứu đã phác họa bức tranh về quy trình lập pháp của một số quốc gia trên thế giới và Việt Nam như: “Báo cáo kết quả nghiên cứu quy trình lập pháp của một số nước trên thế giới [9]; “Sổ tay Phân tích chính sách trong đề nghị xây dựng văn bản quy phạm pháp luật” [22], “Báo cáo nghiên cứu về một số quy trình, thủ tục trong hoạt động của Quốc hội” [92], “Quy trình và kỹ thuật lập pháp” [95].TS Trần Ngọc Đường (2019), quy trình lập pháp là quá trình phức tạp gồm nhiều hoạt động cụ thể có liên quan mật thiết với nhau do nhiều chủ thể tiến hành [27, tr.94], đồng thời khẳng định mối quan hệ chặt chẽ của giữa quy trình lập pháp và chất lượng của dự án là luật, chúng không thể tách rời nhau mà còn có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại với nhau. Trong bài viết “Các bước làm luật: ở 8 người và ở ta” của tác giả Nguyễn Đức Lam (2007) [67] đã chỉ ra những bất cập trong quy trình xây dựng văn bản luật của Việt Nam theo Luật Ban hành văn bản QPPL 2002, đưa ra khuyến nghị về quy trình làm luật của Việt Nam, vai trò của cơ quan đề xuất luật, của công chúng và của Quốc hội. Bên cạnh các công trình nghiên cứu tập trung phân tích lý luận về quy trình lập pháp nói chung, đánh giá và đưa ra các kiến nghị, đề xuất nâng cao năng lực lập pháp của Quốc hội, một số nghiên cứu đã đề cập đến chủ thể tham gia quy trình lập pháp của một số nước trên thế giới. Báo cáo “Kết quả nghiên cứu quy trình lập pháp của một số nước trên thế giới của Bộ Tư pháp” (2019) [9] cho thấy trong giai đoạn soạn thảo dự án luật ở một số quốc gia có sự tham gia rất tích cực của các chuyên gia, nhà khoa học, các tổ chức xã hội bên cạnh các cơ quan xây dựng luật chuyên nghiệp.

Tác giả Phan Thanh Hà (2018) trong bài viết “Chủ thể tham gia vào quy trình lập pháp ở Việt Nam hiện nay và một số vấn đề đặt ra” [29] chỉ ra trách nhiệm của từng chủ thể tham gia vào mỗi giai đoạn trong quy trình lập pháp ở Việt Nam, trong đó đề cập đến vai trò của MTTQ Việt Nam và các tổ chức thành viên (trong đó có Hội LHPN Việt Nam) là nhóm chủ thể theo luật định có quyền tham gia vào hoạt đọng lập pháp [29, Tr.Tác giả Lê Thị Ngọc Mai (2018) lại đi sâu phân tích trách nhiệm của các chủ thể tham gia vào quá trình xây dựng và thông qua chính sách theo quy định của Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 - một bước trong quy trình xây dựng pháp luật trong bài viết “Trình tự, thủ tục xây dựng và thông qua chính sách đối với luật, pháp lệnh” [65]. Tác giả cũng đã chia sẻ một số kinh nghiệm nước ngoài về sự tham gia của các cơ quan, tổ chức trong quy trình xây dựng và thông qua chính sách. Tuy nhiên, việc phân tích về trách nhiệm của MTTQ Việt Nam và các tổ chức thành viên – một chủ thể tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật còn sơ lược và chưa thực sự đầy đủ trên cơ sở chức năng, nhiệm vụ của các tổ chức này và quy định của pháp luật hiện nay. 9 Qua tổng quan cho thấy, có khá nhiều các nghiên cứu đề cập đến các hình thức tham gia xây dựng pháp luật của các tổ chức xã hội với tư cách là một chủ thể tham gia xây dựng pháp luật, khẳng định vai trò của các tổ chức xã hội nói chung, các tổ chức xã hội hoạt động về bình đẳng giới và sự phát triển của phụ nữ nói riêng.

Tác giả Đặng Tất Dũng (2016) trong luận án tiến sĩ “The participantion of civil society organization in the law-making process in Vietnam with reference to the United Kingdom” (Sự tham gia của các tổ chức xã hội trong quá trình xây dựng pháp luật ở Việt Nam và so sánh với Vương Quốc Anh) [101] phân tích các hoạt động cụ thể của các tổ chức xã hội tại Vương quốc Anh trong việc tham gia xây dựng văn bản QPPL, có sự so sánh, đối chiếu với Việt Nam. Theo đó, trong giai đoạn xây dựng dự thảo, các tổ chức xã hội đóng vai trò đảm bảo tính dân chủ, huy động sự tham gia rộng rãi của người dân và xã hội bao gồm các hoạt động cụ thể như: (1) vận động hành lang (lobbying), (2) đưa ra kiến nghị (petitioning) và (3) thảo luận trực tuyến (online discussion). Đến giai đoạn thảo luận tại Quốc hội, các tổ chức xã hội được tạo cơ hội tham gia thông qua các hoạt động như các hội thảo, các buổi thảo luận do các ủy ban của Quốc hội tổ chức và sẵn sàng tiếp nhận kiến nghị của các tổ chức xã hội…Để tận dụng tốt các cơ hội tham gia xây dựng pháp luật, các tổ chức xã hội ở Vương quốc Anh đã có nhiều cách làm hiệu quả như xuất bản các ấn phẩm ngắn gọn với những thông tin có giá trị liên quan đến chính sách gửi cho các bên có liên quan, bày tỏ quan điểm về chính sách trên truyền hình, internet, radio, gửi email đến Quốc hội… Luận án đã phân tích tầm quan trọng của các tổ chức xã hội (bao gồm cả MTTQ Việt Nam và các tổ chức thành viên bao gồm Hội LHPN Việt Nam) khi tham gia xây dựng pháp luật ở Việt Nam, xác định các yếu tố để thúc đẩy sự tham gia của các tổ chức xã hội – một chủ thể tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật từ thực tiễn của Việt Nam và kinh nghiệm của Vương Quốc Anh. Tác giả Nguyễn Công Giao trong bài viết “Một số vấn đề về vận động chính sách công” (2018) [28] cho rằng vận động 10 chính sách của các tổ chức xã hội là hoạt động có hệ thống và mang tính chuyên nghiệp để thuyết phục, gây ảnh hưởng các chủ thể có thẩm quyền ban hành chính sách nhằm bảo vệ lợi ích của một nhóm chủ thể nhất định thông qua các hoạt động chính như: tham dự và nêu ý kiến điều trần tại Quốc hội; vận động để được chủ trì khởi thảo các văn bản QPPL; tổ chức các cuộc tiếp xúc, tọa đàm, đối thoại chính sách… Trong bài viết “Sự tham gia của các tổ chức xã hội trong quy trình xây dựng pháp luật” của tác giả Đinh Ngọc Quý [84] đưa ra các yêu cầu và đề xuất các kiến nghị để các tổ chức xã hội tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật như: phản biện xã hội đa dạng hơn, xây dựng chính sách, pháp luật dựa trên bằng chứng khoa học và thực tiễn; có hình thức tham vấn công chúng và cung cấp bằng chứng, nâng cao trách nhiệm của các bên trong quá trình xây dựng pháp luật….Bên cạnh đó, bài viết Understanding advocacy: a pimer on the policy making role of non profit organization (Hiểu về vận động chính sách: một quan điểm về vai trò hoạch định chính sách của tổ chức phi lợi nhuận) [100] thì vận động chính sách cũng có thể thông qua hình thức như: tổ chức chiến dịch vận động, tham gia bình luận, nêu chính kiến, cung cấp nghiên cứu đầu vào, vận động hành lang, đàm phán,…Hay trong nghiên cứu “Civil Participation in Decision Making in the Wastern Partnership Countries” [106] (2017) (Sự tham gia của xã hội vào quá trình xây dựng pháp luật ở các nước đối tác phía đông) cũng đưa ra các ví dụ điển hình về hình thức các tổ chức xã hội ở một số quốc gia như Ucraina, Belarus,.tham gia vào quá trình xây dựng văn bản QPPL như thảo luận bàn tròn, lấy ý kiến công chúng.

Cuốn sách “Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội ở Việt Nam” [71] của các tác giả Thang Văn Phúc và Nguyễn Minh Phương (2012) đã đưa ra kinh nghiệm phát huy vai trò của các tổ chức xã hội ở Trung Quốc nhằm mở rộng sự tham gia của quần chúng nhân dân, tăng cường tự quản xã hội. Các tổ chức xã hội Trung quốc có thể tham gia hoạch định chính sách của Đảng và Chính phủ bằng các hình thức: (1) thông qua người lãnh đạo tổ chức trực tiếp 11 tham gia vào cơ quan của chính quyền nhà nước; (2) tham gia vào công tác hoạch định chính sách thông qua phản ánh các vấn đề có liên quan với các bộ, ngành ban hành chính sách; (3) trực tiếp tham gia vào các hoạt động hoạch định chính sách cùng với chính quyền địa phương tùy theo chức năng, nhiệm vụ của tổ chức (phát biểu ý kiến, trình bày nguyện vọng cũng như phân tích các chính sách sẽ được chính phủ ban hành; chủ động đề xuất với lãnh đạo Đảng và Chính phủ các phương án hoạch định chính sách về các vấn đề như kinh tế, chính trị, ngoại giao, môi trường để đảm bảo chính sách phản ánh đầy đủ thực tiễn và có tính khả thi hơn) [71, Tr. Bài viết “Pháp luật Thái lan về tổ chức xã hội và vai trò của tổ chức xã hội trong quản lý nhà nước” [69] khẳng định một số tổ chức xã hội tham gia vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách quốc gia thông qua việc thực hiện nghiên cứu độc lập nhằm cung cấp các bằng chứng cho các cơ quan xây dựng pháp luật; tuyên truyền nâng cao nhận thức của người dân về các chính sách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ