Tổng quan nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa kinh tế thế giới diễn ra mạnh mẽ với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tăng trưởng vượt bậc từ 53.674 triệu USD năm 1980 lên hơn 1.300.000 triệu USD vào năm 2000. Tại Việt Nam, sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới, môi trường kinh doanh đã có bước phát triển nhảy vọt khi thu hút 9.500 dự án đầu tư nước ngoài với tổng vốn đăng ký đạt 98 tỷ USD tính đến cuối năm 2007, trong đó dòng vốn đăng ký mới riêng năm 2007 vượt ngưỡng 20 tỷ USD, tăng gần 70% so với năm 2006. Đồng thời, quy mô vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam tăng vọt từ 22% GDP năm 2006 lên mức 43% GDP năm 2007 (tương đương 1.140 nghìn tỷ đồng, xấp xỉ 30,7 tỷ USD), xếp thứ 24 thế giới về tốc độ tăng trưởng với mức tăng bình quân 43% mỗi năm.

Sự bùng nổ của thị trường vốn và dòng vốn đầu tư xuyên biên giới đặt ra vấn đề nghiên cứu cấp bách: hệ thống kế toán Việt Nam vốn chịu ảnh hưởng của mô hình kế hoạch hóa tập trung và hệ thống kế toán Pháp đang tồn tại nhiều điểm khác biệt lớn so với chuẩn mực kế toán quốc tế, làm giảm tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính đối với các nhà đầu tư quốc tế. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là phân tích các nhân tố môi trường tác động đến hệ thống kế toán, đánh giá tiến trình hội nhập, từ đó xây dựng chiến lược và lộ trình cụ thể để Việt Nam hội tụ thành công với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực kế toán doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế từ năm 1986 đến năm 2008 và định hướng cho các năm tiếp theo. Luận văn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp giải pháp đồng bộ giúp nâng cao tính minh bạch tài chính, hỗ trợ cải thiện thứ hạng môi trường kinh doanh của Việt Nam từ vị trí 92 trên 181 nền kinh tế theo xếp hạng của Ngân hàng Thế giới năm 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết các chiều hướng văn hóa của Geert Hofstede kết hợp với mô hình giá trị kế toán của S.J. Gray để phân tích mối quan hệ giữa môi trường văn hóa - xã hội với các đặc trưng của hệ thống kế toán quốc gia. Mô hình của Gray thiết lập bốn cặp giá trị kế toán cốt lõi: Tính chuyên nghiệp đối lập với Sự kiểm soát theo luật định; Tính thống nhất đối lập với Tính linh hoạt; Tính thận trọng đối lập với Tính lạc quan; Tính bí mật đối lập với Tính công khai.

Bên cạnh đó, nghiên cứu áp dụng khung phân loại hệ thống kế toán quốc tế của Christopher Nobes và Gerhard G. Mueller. Khung lý thuyết này chia các hệ thống kế toán trên thế giới thành hai trường phái lớn: trường phái Anglo-Saxon (thiên về định hướng vi mô, phục vụ thị trường vốn, coi trọng bản chất hơn hình thức và đề cao xét đoán nghề nghiệp) và trường phái Châu Âu lục địa (thiên về định hướng vĩ mô, chịu sự kiểm soát chặt chẽ của luật pháp và phục vụ quản lý nhà nước cùng chính sách thuế). Ba khái niệm trung tâm được sử dụng xuyên suốt gồm: Hòa hợp kế toán (quá trình giảm thiểu sự khác biệt nhằm tăng khả năng so sánh), Hội tụ kế toán (quá trình hướng tới áp dụng một bộ chuẩn mực chung chất lượng cao trên toàn cầu là IFRS), và Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS).

                      HỆ THỐNG KẾ TOÁN QUỐC TẾ
                                 │
         ┌───────────────────────┴───────────────────────┐
         ▼                                               ▼
Trường phái Anglo-Saxon                        Trường phái Châu Âu lục địa
- Hướng vi mô, thị trường vốn                  - Hướng vĩ mô, pháp luật kiểm soát
- Bản chất hơn hình thức                       - Phục vụ thuế và quản lý nhà nước
- Linh hoạt, xét đoán chuyên môn               - Thống nhất cao, tính thận trọng
(Đại diện: Anh, Mỹ, Úc)                        (Đại diện: Pháp, Đức, Việt Nam trước đổi mới)

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, đặt sự vận động của hệ thống kế toán trong mối liên hệ mật thiết với bối cảnh phát triển kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế. Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính, phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh đối chiếu hệ thống chuẩn mực kế toán.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) do Bộ Tài chính ban hành, 38 chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) ban hành, cùng hệ thống chuẩn mực IFRS mới nhất của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB). Mẫu khảo sát được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu mục đích, bao gồm 25 quốc gia và vùng lãnh thổ tiêu biểu đại diện cho các nhóm kinh tế phát triển và đang phát triển như Mỹ, Anh, Pháp, Đức, Nhật Bản, Singapore, Trung Quốc. Phương pháp phân tích văn bản quy phạm và so sánh thể chế được lựa chọn vì tính chất phù hợp vượt trội trong việc bóc tách các khác biệt bản chất về cơ chế pháp lý, văn hóa và môi trường kinh doanh mà các mô hình định lượng không thể lượng hóa đầy đủ. Toàn bộ chuỗi dữ liệu lịch sử và văn bản pháp lý được thu thập và phân tích từ năm 1973 đến năm 2008.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hệ thống kế toán Việt Nam chịu sự chi phối áp đảo từ môi trường pháp lý và quyền lực quản lý nhà nước. Theo bảng điểm văn hóa của Geert Hofstede, Việt Nam có chỉ số Khoảng cách quyền lực đạt 70 điểm (cao hơn đáng kể so với mức trung bình 55 của thế giới), trong khi chỉ số Chủ nghĩa cá nhân chỉ đạt 20 điểm (thấp hơn nhiều so với mức trung bình thế giới là 43). Đặc điểm này khiến hệ thống kế toán nước ta thiên về tính tuân thủ quy định hành chính cứng nhắc, dựa vào văn bản luật hơn là phát huy năng lực xét đoán nghề nghiệp độc lập của kiểm toán viên.

Thứ hai, tồn tại sự phân kỳ kỹ thuật sâu sắc giữa 26 chuẩn mực VAS hiện hành và IFRS. Khoảng 80% doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn hạch toán dựa trên nguyên tắc giá gốc lịch sử, chưa áp dụng cơ chế xác định giá trị hợp lý (Fair Value) đối với các công cụ tài chính phức tạp, tài sản và nợ tiềm tàng. Vấn đề kế toán tổn thất tài sản và thuế thu nhập hoãn lại theo chuẩn mực quốc tế vẫn gặp nhiều lúng túng trong khâu thực thi thực tế.

Thứ ba, vị thế của các tổ chức nghề nghiệp kế toán tại Việt Nam còn hạn chế so với thông lệ quốc tế. Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA) dù quy tụ hơn 7.000 hội viên nhưng chưa đảm nhận chức năng lập quy. Đến ngày 15/4/2005, Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) mới được thành lập và chính thức tiếp nhận chuyển giao chức năng quản lý hành nghề từ Bộ Tài chính vào ngày 01/01/2007 theo Quyết định 47/2005/QĐ-BTC.

Thứ tư, tiến trình hội tụ kế toán quốc tế diễn ra với tốc độ rất nhanh trên thế giới. 100% công ty niêm yết tại Liên minh Châu Âu đã bắt buộc áp dụng IFRS từ năm 2005. Các trung tâm tài chính lớn trong khu vực như Hong Kong và Singapore đã chấp nhận toàn bộ hoặc chuyển đổi gần như hoàn toàn chuẩn mực quốc gia sang IFRS, tạo sức ép cạnh tranh thu hút vốn rất lớn đối với Việt Nam.

+------------------------------------+--------------------+--------------------+
| Tiêu chí so sánh                   | Việt Nam (VAS)     | Quốc tế (IFRS)     |
+------------------------------------+--------------------+--------------------+
| Cơ quan ban hành quy định          | Bộ Tài chính (100%)| IASB (Tổ chức độc  |
|                                    |                    | lập chuyên nghiệp) |
| Mô hình đo lường tài sản           | Giá gốc lịch sử    | Kết hợp giá trị    |
|                                    | là chủ đạo (>80%)  | hợp lý (Fair Value)|
| Vai trò xét đoán nghề nghiệp       | Thấp, tuân thủ     | Cao, ưu tiên bản   |
|                                    | pháp luật nghiêm ngặt| chất hơn hình thức |
| Mức độ áp dụng công cụ tài chính   | Rất hạn chế        | Đầy đủ và chi tiết |
+------------------------------------+--------------------+--------------------+

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của sự phân kỳ bắt nguồn từ lịch sử quản lý kinh tế tập trung và sự tiếp thu mô hình Tổng hoạch đồ kế toán của Pháp vào những năm đầu mở cửa. Hệ thống kế toán Việt Nam được thiết kế ban đầu nhằm phục vụ công tác thanh tra thuế và giám sát của Nhà nước, thay vì cung cấp thông tin tài chính trung thực cho thị trường vốn đại chúng.

Khi so sánh với kinh nghiệm của Trung Quốc – quốc gia có nền tảng thể chế và văn hóa tương đồng – Trung Quốc đã tiến hành cải cách kế toán từng bước từ năm 1985 và ban hành hệ thống chuẩn mực kế toán doanh nghiệp mới vào năm 2006 để hội tụ cơ bản với IFRS. Kết quả nghiên cứu khẳng định Việt Nam không thể duy trì cơ chế biệt lập mà bắt buộc phải chuyển dịch từ mô hình vĩ mô thống nhất sang mô hình mở kết hợp xét đoán chuyên môn, phù hợp với sự phát triển của hơn 43% vốn hóa thị trường chứng khoán trên GDP.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra bốn nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ nhằm hiện thực hóa mục tiêu hội tụ kế toán quốc tế:

  • Hoàn thiện và ban hành hệ thống chuẩn mực kế toán mới tương thích với IFRS: Bộ Tài chính giữ vai trò chủ trì, phối hợp với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước rà soát, sửa đổi 26 chuẩn mực VAS hiện hành và ban hành bổ sung các chuẩn mực về công cụ tài chính, giá trị hợp lý. Mục tiêu là đạt mức độ tương đồng 100% với các chuẩn mực IFRS cốt lõi cho các công ty niêm yết quy mô lớn. Lộ trình thực hiện: giai đoạn chuẩn bị từ năm 2010 đến năm 2012; giai đoạn áp dụng tự nguyện hoặc bắt buộc từng phần từ năm 2013 đến năm 2015; và tiến tới hội tụ toàn diện sau năm 2015.
  • Tái lập cơ chế quản lý và chuyển giao chức năng lập quy cho tổ chức nghề nghiệp: Bộ Tài chính cần đẩy mạnh phân cấp quản lý, trao quyền tự chủ chuyên môn cho VACPA và VAA trong việc soạn thảo chuẩn mực và kiểm soát chất lượng hành nghề. Mục tiêu nâng cao tỷ lệ kiểm soát chất lượng kiểm toán độc lập lên 100% và gia tăng số lượng hội viên có chứng chỉ hành nghề quốc tế thêm 50% trong vòng 5 năm.
  • Hiện đại hóa chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán đại học: Các trường đại học khối ngành kinh tế và Học viện Tài chính cần cập nhật giáo trình theo hướng tiếp cận trực tiếp IFRS và khuôn mẫu lý thuyết hiện đại, chuyển dịch từ cách dạy ghi chép định khoản cơ học sang rèn luyện tư duy xét đoán nghề nghiệp. Mục tiêu 100% cơ sở đào tạo chuyên ngành đưa IFRS vào chương trình giảng dạy chính khóa và nâng tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp đáp ứng chuẩn năng lực kế toán quốc tế lên trên 75% trước năm 2015.
  • Nâng cao năng lực giám sát và chế tài minh bạch thông tin thị trường: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch Chứng khoán cần thiết lập cơ chế giám sát nghiêm ngặt việc tuân thủ công bố báo cáo tài chính kiểm toán, xử lý nghiêm các sai phạm thông tin. Mục tiêu giảm thiểu 80% các trường hợp sai lệch trọng yếu trong báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Các cán bộ thuộc Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng luận văn làm tài liệu căn cứ để xây dựng đề án lộ trình áp dụng IFRS quốc gia, đồng thời thiết kế khung khổ pháp lý cho việc chuyển giao quyền lực lập quy kế toán.
  • Lãnh đạo doanh nghiệp, Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng: Ban điều hành các công ty đại chúng, tập đoàn kinh tế và doanh nghiệp có vốn FDI có thể tham khảo để xây dựng kế hoạch chuyển đổi hệ thống báo cáo tài chính từ VAS sang IFRS, phục vụ công tác niêm yết và huy động vốn trên thị trường quốc tế.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học: Đội ngũ học thuật chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán có thể khai thác luận văn như một công trình tổng quan sâu sắc về lý thuyết kế toán quốc tế so sánh, mô hình văn hóa Hofstede - Gray và lịch sử tiến hóa chuẩn mực kế toán thế giới.
  • Kiểm toán viên và chuyên viên tư vấn tài chính: Các kiểm toán viên độc lập tại các công ty kiểm toán có thể nắm bắt chi tiết các điểm dị biệt kỹ thuật giữa VAS và IAS/IFRS để hỗ trợ khách hàng xử lý các khoản chênh lệch tỷ giá, thuế thu nhập hoãn lại và trích lập dự phòng tài sản chính xác.

Câu hỏi thường gặp

Hòa hợp kế toán (Harmonization) khác với Hội tụ kế toán (Convergence) như thế nào?
Hòa hợp kế toán là quá trình giảm bớt những điểm khác biệt giữa các hệ thống kế toán quốc gia để tăng tính so sánh của báo cáo tài chính, chấp nhận sự tồn tại của nhiều bộ chuẩn mực khác nhau. Trong khi đó, hội tụ kế toán là bước phát triển cao hơn, hướng tới việc xây dựng và áp dụng thống nhất một bộ chuẩn mực báo cáo tài chính chất lượng cao duy nhất trên phạm vi toàn cầu là IFRS.

Tại sao Việt Nam không áp dụng ngay lập tức 100% chuẩn mực IFRS mà phải xây dựng lộ trình?
Việt Nam chưa thể áp dụng IFRS ngay lập tức do thị trường tài chính chưa phát triển đồng bộ, kỹ thuật xác định giá trị hợp lý còn thiếu dữ liệu tin cậy và thị trường chứng khoán mới chiếm 43% GDP năm 2007. Hơn nữa, đội ngũ kế toán viên cần thời gian đào tạo chuyển đổi để tránh gây xáo trộn và gia tăng chi phí tuân thủ quá mức cho doanh nghiệp.

Môi trường văn hóa ảnh hưởng như thế nào đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán tại Việt Nam?
Với chỉ số khoảng cách quyền lực cao (70 điểm) và chủ nghĩa cá nhân thấp (20 điểm), người hành nghề kế toán Việt Nam có thói quen chờ đợi văn bản hướng dẫn chi tiết từ cơ quan nhà nước. Khi chuyển sang IFRS vốn đòi hỏi tính xét đoán chuyên môn độc lập cao, văn hóa này tạo ra rào cản tâm lý cần được khắc phục thông qua đào tạo.

Doanh nghiệp vừa và nhỏ chịu tác động như thế nào trong chiến lược hội nhập này?
Chiến lược hội tụ ưu tiên áp dụng IFRS đầy đủ cho các công ty niêm yết và tổ chức tài chính lớn. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, Bộ Tài chính định hướng áp dụng bộ chuẩn mực kế toán đơn giản hóa (IFRS for SMEs) hoặc chế độ kế toán riêng biệt để giảm thiểu gánh nặng chi phí hành chính và phù hợp với quy mô quản trị.

Vai trò của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) trong chiến lược hội nhập là gì?
VACPA đóng vai trò cầu nối chuyên môn trọng yếu, tiếp nhận các chức năng quản lý hành nghề kiểm toán từ Bộ Tài chính theo Quyết định 47/2005/QĐ-BTC. Tổ chức này chịu trách nhiệm cập nhật kiến thức IFRS liên tục cho hội viên, kiểm soát chất lượng dịch vụ kiểm toán độc lập và tham gia phản biện, dự thảo hệ thống chuẩn mực kế toán quốc gia.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về sự hình thành hệ thống kế toán các quốc gia và quá trình chuyển dịch tất yếu từ hòa hợp sang hội tụ kế toán quốc tế.
  • Đánh giá sâu sắc thực trạng hệ thống kế toán Việt Nam dưới tác động của môi trường kinh doanh đang tăng trưởng mạnh mẽ, môi trường pháp lý và các đặc trưng văn hóa xã hội đặc thù.
  • Chỉ rõ những khoảng cách kỹ thuật trọng yếu giữa 26 chuẩn mực VAS và hệ thống IFRS, đặc biệt trong việc đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý và phản ánh công cụ tài chính.
  • Xác lập khung nguyên tắc và đề xuất bốn nhóm giải pháp chiến lược khả thi nhằm nâng cao năng lực thể chế, đổi mới giáo dục đại học và phát huy vai trò của các tổ chức nghề nghiệp độc lập.
  • Khẳng định lộ trình hội nhập theo ba giai đoạn: chuẩn bị nền tảng từ năm 2010 đến năm 2012, triển khai thí điểm từ năm 2013 đến năm 2015, và áp dụng rộng rãi toàn diện hướng tới mục tiêu hội tụ hoàn toàn chuẩn mực kế toán quốc tế trong giai đoạn tiếp theo.

Các cơ quan quản lý, cộng đồng doanh nghiệp và các tổ chức học thuật cần phối hợp chặt chẽ để nhanh chóng đưa các khuyến nghị chiến lược vào thực tiễn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế kinh tế của Việt Nam trên trường quốc tế.