Minna no Nihongo 2: Học Tiếng Nhật Dành Cho Người Mới Bắt Đầu

Chuyên khảo phân tích Minna no nihongo 2 tiếng nhật dành cho mọi người trình độ sơ cấp 2 bản dịch và giải thích ngữ pháp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Nhật Bản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách Học

2023

166
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Học Tiếng Nhật Với Minna no Nihongo 2

Giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp 2, hay còn gọi là Minna no Nihongo 2, là cuốn sách tiếp nối quyển 1, đóng vai trò nền tảng vững chắc cho người học muốn chinh phục trình độ N4 tiếng Nhật. Bộ giáo trình Minna no Nihongo 2 được biên soạn một cách khoa học, bao gồm 25 bài học (từ bài 26 đến bài 50), cung cấp một khối lượng kiến thức toàn diện về từ vựng, ngữ pháp, kanji, và các kỹ năng nghe-nói-đọc-viết. Cấu trúc mỗi bài học được thiết kế nhất quán, bắt đầu bằng từ vựng mới (新し言葉), tiếp đến là các mẫu câu (文型), ví dụ (例文), hội thoại (会話), luyện tập (練習 A, B, C) và cuối cùng là phần đọc hiểu (問題). Sự hệ thống này giúp người học dễ dàng tiếp thu và củng cố kiến thức. Một trong những ưu điểm lớn nhất của bộ sách này là tính ứng dụng cao. Các tình huống hội thoại và ví dụ đều gần gũi với đời sống hàng ngày tại Nhật Bản, từ việc hỏi đường, mua sắm, đến các cuộc trao đổi trong công việc. Việc học xong Minna 2 tương đương N4 không chỉ là một mục tiêu học thuật mà còn mở ra khả năng giao tiếp cơ bản và tự tin trong môi trường thực tế. Bộ tài liệu đi kèm như sách bài tập Minna 2 (Bunkei Renshuuchou, Shokyuu de Yomeru Topikku 25), sách Hán tự (Kanji Renshuuchou), và đặc biệt là file nghe Minna 2 mp3 là những công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp quá trình tự học tiếng Nhật N4 trở nên hiệu quả và toàn diện hơn.

1.1. Giới thiệu bộ giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp 2

Bộ giáo trình Minna no Nihongo 2 (みんなの日本語初級II) là tài liệu học tiếng Nhật trình độ Sơ cấp phổ biến nhất trên toàn thế giới, được biên soạn bởi 3A Corporation. Cuốn sách chính (Honsatsu) bao gồm 25 bài, hệ thống hóa kiến thức từ bài 26 đến bài 50. Mỗi bài học giới thiệu khoảng 40-60 từ vựng mới và 4-6 cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Điểm nổi bật của giáo trình là sự tích hợp bốn kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết một cách cân bằng. Phần kaiwa Minna no Nihongo 2 được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế, giúp người học không chỉ hiểu ngữ pháp mà còn biết cách vận dụng vào giao tiếp. Ngoài sách giáo khoa chính, bộ tài liệu còn bao gồm sách dịch và giải thích ngữ pháp, sách bài tập, sách luyện đọc, và sách Hán tự, tạo thành một hệ sinh thái học tập hoàn chỉnh.

1.2. Tại sao Minna 2 là lựa chọn hàng đầu để học tiếng Nhật

Minna no Nihongo 2 được coi là lựa chọn hàng đầu vì tính hệ thống, toàn diện và thực tiễn. Giáo trình này không chỉ dạy ngôn ngữ mà còn lồng ghép các yếu tố văn hóa Nhật Bản. Các mẫu câu và từ vựng được lựa chọn cẩn thận để phù hợp với kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT) cấp độ N4. Ví dụ, các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn như thể khả năng (可能形), thể bị động (受身形), thể sai khiến (使役形) được giới thiệu tuần tự, kèm theo nhiều ví dụ và bài tập thực hành. Theo một review sách Minna no Nihongo 2 từ nhiều người học, điểm mạnh của sách là các bài luyện tập đa dạng, từ điền trợ từ, chia động từ đến xây dựng câu hoàn chỉnh, giúp người học nắm chắc kiến thức. Đây chính là tài liệu Minna no Nihongo 2 không thể thiếu cho bất kỳ ai có mục tiêu nghiêm túc với tiếng Nhật.

1.3. Lợi ích khi học xong Minna 2 tương đương N4

Việc hoàn thành giáo trình Minna no Nihongo 2 mang lại lợi ích to lớn, tương đương với việc đạt được chứng chỉ JLPT N4. Ở trình độ này, người học có thể hiểu và sử dụng các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, đọc hiểu các đoạn văn ngắn về chủ đề quen thuộc và giao tiếp ở mức độ đơn giản trong các tình huống hàng ngày. Cụ thể, người học có thể đọc các thông báo, biển hiệu, email đơn giản. Về kỹ năng nghe, có thể nắm bắt được nội dung chính của các cuộc hội thoại chậm và rõ ràng. Việc học xong Minna 2 tương đương N4 là điều kiện tiên quyết cho các chương trình du học Nhật Bản, xuất khẩu lao động, hoặc làm việc tại các công ty Nhật Bản ở vị trí yêu cầu giao tiếp cơ bản. Đây là bước đệm quan trọng để tiếp tục chinh phục các cấp độ cao hơn như N3, N2.

II. Khó Khăn Khi Tự Học Tiếng Nhật N4 Với Minna no Nihongo 2

Mặc dù là một giáo trình xuất sắc, việc tự học tiếng Nhật N4 với Minna no Nihongo 2 cũng đặt ra không ít thách thức. Khó khăn lớn nhất nằm ở sự gia tăng đột ngột về độ phức tạp của ngữ pháp và số lượng từ vựng. So với quyển 1, ngữ pháp Minna 2 giới thiệu nhiều thể động từ phức tạp như thể khả năng, thể ý định, thể mệnh lệnh và thể cấm chỉ. Ví dụ, trong bài 33, người học phải làm quen với thể mệnh lệnh (命令形) và thể cấm chỉ (禁止形), đòi hỏi việc ghi nhớ quy tắc chia động từ cho cả ba nhóm. Nếu không có sự hướng dẫn, người học rất dễ nhầm lẫn. Bên cạnh đó, khối lượng từ vựng Minna 2kanji Minna no Nihongo 2 cũng là một rào cản. Việc phải ghi nhớ hàng trăm từ mới và Hán tự trong một thời gian ngắn đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp học tập hiệu quả. Một thách thức khác là kỹ năng nghe. Việc tìm kiếm file nghe Minna 2 mp3 chất lượng và luyện tập thường xuyên để quen với tốc độ nói tự nhiên của người bản xứ là điều không dễ dàng. Nhiều người học cũng gặp khó khăn trong việc áp dụng kiến thức vào kaiwa Minna no Nihongo 2 một cách trôi chảy do thiếu môi trường thực hành. Việc không có người sửa lỗi và định hướng có thể dẫn đến việc học sai và khó sửa sau này.

2.1. Thách thức với các mẫu ngữ pháp Minna 2 phức tạp

Các mẫu ngữ pháp Minna 2 có độ khó cao hơn hẳn so với quyển 1. Người học phải đối mặt với các cấu trúc đòi hỏi sự phân tích và tư duy logic, thay vì chỉ học thuộc lòng. Ví dụ, bài 27 giới thiệu Động từ khả năng (可能形), yêu cầu người học không chỉ biết cách chia động từ mà còn phải hiểu sự thay đổi của trợ từ, từ 「を」 sang 「が」. Trích từ sách: "Tân ngữ của ngoại động từ được biểu thị bằng trợ từ「を」, còn trong câu động từ khả năng thì thông thường đối tượng được biểu thị bằng「が」." Sự thay đổi nhỏ này thường gây nhầm lẫn. Tương tự, các thể như bị động, sai khiến, và điều kiện cũng là những chủ điểm ngữ pháp dễ gây nản lòng cho người tự học nếu không có một lộ trình học Minna 2 rõ ràng.

2.2. Vấn đề ghi nhớ lượng lớn từ vựng và kanji Minna 2

Quyển 2 của Minna no Nihongo giới thiệu một lượng lớn từ vựng Minna 2kanji Minna no Nihongo 2. Số lượng Hán tự tăng lên đáng kể, và nhiều từ có cách đọc phức tạp hoặc mang nhiều nghĩa. Ví dụ, các động từ thường đi theo cặp tự động từ (自動詞) và tha động từ (他動詞) như 「開きます」(mở - tự động từ) và 「開けます」(mở - tha động từ) thường gây khó khăn trong việc lựa chọn và sử dụng đúng ngữ cảnh. Nếu không có phương pháp học tập khoa học như sử dụng flashcard, ứng dụng lặp lại ngắt quãng, hay học qua ngữ cảnh, người học sẽ nhanh chóng cảm thấy quá tải và quên kiến thức.

2.3. Rào cản luyện nghe kaiwa và tìm file nghe Minna 2 mp3

Kỹ năng nghe hiểu là một trong những rào cản lớn nhất. Các đoạn hội thoại kaiwa Minna no Nihongo 2 có tốc độ nhanh hơn và sử dụng nhiều từ vựng, ngữ pháp đa dạng hơn. Để luyện tập, người học cần có file nghe Minna 2 mp3 chuẩn. Tuy nhiên, việc tìm kiếm nguồn tài liệu âm thanh chất lượng, có kèm theo script để đối chiếu đôi khi không dễ dàng. Hơn nữa, việc chỉ nghe chay mà không có hoạt động tương tác như shadowing (lặp lại) hoặc trả lời câu hỏi sẽ làm giảm hiệu quả. Thiếu môi trường giao tiếp thực tế cũng khiến người học khó cải thiện khả năng phản xạ và phát âm, dẫn đến tình trạng "nghe hiểu nhưng không nói được".

III. Hướng Dẫn Chinh Phục Ngữ Pháp Từ Vựng Minna no Nihongo 2

Để chinh phục thành công kiến thức trong giáo trình Minna no Nihongo 2, một phương pháp học tập có cấu trúc là yếu tố then chốt. Đối với ngữ pháp Minna 2, thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, người học nên tập trung vào việc hiểu bản chất của từng cấu trúc. Hãy bắt đầu bằng việc đọc kỹ phần giải thích ngữ pháp trong sách, sau đó phân tích các câu ví dụ (例文) để nắm rõ cách vận dụng. Ví dụ, với mẫu câu「~てしまいます」 (làm xong/lỡ làm mất), cần phân biệt hai ý nghĩa: hoàn thành một hành động và thể hiện sự nuối tiếc. Sau khi hiểu lý thuyết, việc làm đầy đủ các bài tập trong sách bài tập Minna 2 là cực kỳ quan trọng để củng cố kiến thức. Đối với từ vựng Minna 2, phương pháp học theo chủ đề hoặc theo cụm từ sẽ hiệu quả hơn học từng từ riêng lẻ. Ví dụ, khi học bài 29 về trạng thái của đồ vật, hãy nhóm các từ như 「ドアが開いています」(cửa đang mở), 「いすが壊れています」(cái ghế bị hỏng). Về kanji Minna no Nihongo 2, việc học theo bộ thủ và luyện viết thường xuyên sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn. Kết hợp các phương pháp này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc tự học tiếng Nhật N4.

3.1. Phương pháp học ngữ pháp Minna 2 theo từng bài học

Để học ngữ pháp Minna 2 hiệu quả, cần tiếp cận theo từng bước. Đầu tiên, đọc kỹ phần giải thích ngữ pháp (文法) để hiểu ý nghĩa và cách dùng. Tiếp theo, phân tích kỹ các câu ví dụ mẫu (例文), chú ý đến cách chia động từ, tính từ và các trợ từ đi kèm. Sau đó, tự đặt câu với cấu trúc ngữ pháp vừa học, sử dụng các từ vựng đã biết. Ví dụ, sau khi học cấu trúc「~ておきます」(làm gì đó trước để chuẩn bị) ở bài 30, hãy đặt câu như 「旅行の前に、切符を買っておきます」(Trước chuyến du lịch, tôi mua vé trước). Cuối cùng, hoàn thành tất cả các phần luyện tập A, B, C. Bước này giúp nhận ra những lỗ hổng kiến thức và củng cố khả năng vận dụng ngữ pháp một cách chính xác.

3.2. Bí quyết ghi nhớ hiệu quả toàn bộ từ vựng Minna 2

Ghi nhớ từ vựng Minna 2 đòi hỏi sự kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System) thông qua các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet rất hiệu quả. Hãy tạo các bộ flashcard điện tử với từ mới, nghĩa và câu ví dụ. Học từ vựng trong ngữ cảnh bằng cách đọc to các đoạn hội thoại và bài đọc trong sách. Một bí quyết khác là nhóm từ vựng theo chủ đề hoặc theo loại từ (động từ, danh từ, tính từ). Ví dụ, nhóm các động từ liên quan đến chuẩn bị: 「準備します」(chuẩn bị), 「片付けます」(dọn dẹp), 「戻します」(trả lại vị trí cũ). Việc sử dụng một cuốn sổ tay để ghi chép và ôn tập thường xuyên cũng là một thói quen tốt.

3.3. Cách học và luyện viết kanji Minna no Nihongo 2

Học kanji Minna no Nihongo 2 cần một chiến lược rõ ràng. Trước hết, hãy sử dụng cuốn sách Kanji đi kèm bộ giáo trình. Mỗi Hán tự cần được học theo các thành phần: bộ thủ (部首), cách viết (書き順), âm On (音読み), âm Kun (訓読み) và các từ vựng liên quan. Ví dụ, khi học chữ「聞」(văn - nghe), cần biết nó được cấu thành từ bộ「門」(môn) và「耳」(nhĩ). Luyện viết Hán tự nhiều lần vào vở ô ly để ghi nhớ thứ tự nét. Quan trọng hơn, hãy học Hán tự trong từ vựng. Thay vì chỉ nhớ chữ「聞」, hãy học các từ như「聞きます」(nghe) và「新聞」(báo). Điều này giúp việc ghi nhớ trở nên có ý nghĩa và dễ dàng hơn.

IV. Bí Quyết Tối Ưu Hóa Kỹ Năng Với Tài Liệu Minna no Nihongo 2

Để việc học không chỉ dừng lại ở lý thuyết, việc tối ưu hóa các kỹ năng thực hành là vô cùng cần thiết. Với bộ tài liệu Minna no Nihongo 2, người học có đủ công cụ để rèn luyện toàn diện. Kỹ năng nghe và nói có thể được cải thiện đáng kể thông qua việc tận dụng file nghe Minna 2 mp3. Hãy nghe các đoạn hội thoại nhiều lần: lần đầu không nhìn sách để kiểm tra khả năng hiểu, các lần sau vừa nghe vừa nhìn script để nắm bắt từ vựng và ngữ điệu. Kỹ thuật shadowing, tức là lặp lại ngay sau khi nghe, là một phương pháp cực kỳ hiệu quả để cải thiện phát âm và sự trôi chảy. Đối với kỹ năng đọc và viết, sách bài tập Minna 2 là một kho tàng vô giá. Việc giải quyết các bài tập trong sách không chỉ giúp củng cố ngữ pháp và từ vựng mà còn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu các đoạn văn ngắn. Sau khi làm bài, việc kiểm tra lại với đáp án Minna no Nihongo 2 giúp người học tự nhận ra lỗi sai và rút kinh nghiệm. Cuối cùng, việc tìm kiếm và sử dụng các phiên bản download Minna no Nihongo 2 PDF từ nguồn uy tín sẽ giúp việc học trở nên linh hoạt và tiện lợi hơn.

4.1. Chiến lược luyện nghe và kaiwa Minna no Nihongo 2

Luyện nghe kaiwa Minna no Nihongo 2 cần một chiến lược bài bản. Đầu tiên, hãy nghe file audio của phần hội thoại (会話) mà không nhìn vào sách. Cố gắng nắm bắt ý chính, ai đang nói và họ đang nói về chủ đề gì. Sau đó, nghe lại lần thứ hai và ghi chú lại những từ khóa nghe được. Lần thứ ba, vừa nghe vừa đọc theo script trong sách để kiểm tra lại và học từ mới. Cuối cùng, thực hành phương pháp shadowing: cố gắng nói đuổi theo audio với tốc độ và ngữ điệu tương tự. Nếu có thể, hãy tìm một bạn học để đóng vai và thực hành các đoạn hội thoại này. Sự lặp lại và thực hành chủ động là chìa khóa để cải thiện kỹ năng nghe-nói.

4.2. Cách sử dụng sách bài tập và đáp án Minna no Nihongo 2

Bộ sách bài tập Minna 2 (thường gọi là Bunkei Renshuuchou) được thiết kế để bổ trợ trực tiếp cho sách giáo khoa. Hãy sử dụng nó như một công cụ kiểm tra và củng cố kiến thức sau mỗi bài học. Quy trình hiệu quả là: học xong lý thuyết trong sách chính, sau đó ngay lập tức làm bài tập tương ứng. Đừng xem đáp án Minna no Nihongo 2 ngay lập tức. Hãy cố gắng tự mình giải quyết tất cả các câu hỏi. Sau khi hoàn thành, hãy dùng đáp án để kiểm tra. Đối với mỗi câu sai, hãy quay lại sách giáo khoa, đọc lại phần lý thuyết liên quan để hiểu tại sao mình sai. Quá trình tự sửa lỗi này giúp kiến thức được ghi nhớ sâu sắc hơn.

4.3. Hướng dẫn tìm và download Minna no Nihongo 2 PDF uy tín

Trong thời đại số, việc học qua các file tài liệu điện tử trở nên phổ biến. Để download Minna no Nihongo 2 PDF, hãy tìm kiếm trên các trang web giáo dục uy tín, các diễn đàn học tiếng Nhật hoặc các kho tài liệu của các trung tâm Nhật ngữ. Cần lưu ý kiểm tra chất lượng file PDF, đảm bảo văn bản rõ nét và đầy đủ các trang. Ngoài file PDF của sách giáo khoa, hãy tìm thêm các tài liệu liên quan như sách bài tập, sách giải thích ngữ pháp và đặc biệt là file audio đi kèm. Việc sở hữu bộ tài liệu số đầy đủ giúp người học có thể ôn tập mọi lúc, mọi nơi, trên nhiều thiết bị khác nhau, từ đó tăng cường hiệu quả cho quá trình tự học tiếng Nhật N4.

V. Xây Dựng Một Lộ Trình Học Minna 2 Hiệu Quả Nhất Cho Bạn

Để chinh phục 25 bài của Minna no Nihongo 2 và đạt trình độ tương đương N4, việc xây dựng một lộ trình học Minna 2 chi tiết là điều không thể thiếu. Một lộ trình tốt cần cân bằng giữa việc học kiến thức mới và ôn tập kiến thức cũ. Người học có thể phân chia thời gian biểu hợp lý, ví dụ, đặt mục tiêu hoàn thành một bài mỗi tuần. Lộ trình này bao gồm các bước: hai ngày đầu tiên dành cho việc học từ vựng Minna 2kanji Minna no Nihongo 2 của bài mới; hai ngày tiếp theo tập trung vào ngữ pháp Minna 2 và làm bài tập; ngày thứ năm dành cho luyện nghe với file nghe Minna 2 mp3 và thực hành kaiwa Minna no Nihongo 2; hai ngày cuối tuần dành để tổng ôn tập lại bài học và làm các bài tập bổ sung trong sách bài tập Minna 2. Quan trọng nhất là sự đều đặn. Dành ra 1-2 giờ mỗi ngày sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc học dồn vào cuối tuần. Áp dụng kiến thức đã học vào việc thử giải các đề thi N4 mẫu cũng là cách tuyệt vời để kiểm tra tiến độ và làm quen với định dạng thi thực tế.

5.1. Thiết kế lộ trình học Minna 2 chi tiết theo tuần

Một lộ trình học Minna 2 hiệu quả có thể được thiết kế như sau: Thứ 2 & 3: Học toàn bộ từ vựng và Hán tự của bài mới. Sử dụng flashcard để ghi nhớ, luyện viết Hán tự. Thứ 4 & 5: Nghiên cứu kỹ các mẫu ngữ pháp. Đọc ví dụ, tự đặt câu và làm hết bài tập trong sách giáo khoa. Thứ 6: Tập trung vào kỹ năng nghe. Nghe và lặp lại các đoạn hội thoại nhiều lần. Thứ 7: Thực hành nói và làm bài tập trong sách bài tập bổ trợ. Tìm bạn học để luyện tập kaiwa. Chủ nhật: Ôn tập lại toàn bộ kiến thức của bài học trong tuần và các bài cũ. Lộ trình này đảm bảo tất cả các kỹ năng đều được rèn luyện một cách cân đối.

5.2. Ứng dụng kiến thức vào giải đề thi Năng lực Nhật ngữ N4

Sau khi học được khoảng 5-10 bài, hãy bắt đầu làm quen với các dạng bài thi JLPT N4. Các kiến thức trong giáo trình Minna no Nihongo 2 bám rất sát nội dung thi. Ví dụ, các mẫu ngữ pháp về thể khả năng, thể bị động, các cấu trúc điều kiện thường xuyên xuất hiện trong phần thi ngữ pháp. Phần đọc hiểu trong sách cũng là bài tập tốt cho kỹ năng đọc của kỳ thi. Hãy tìm các bộ đề thi N4 từ các năm trước, làm thử và bấm giờ như thi thật. Việc này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và chiến lược làm bài, một yếu tố quan trọng để học xong Minna 2 tương đương N4 và thi đỗ chứng chỉ.

5.3. Tổng hợp review sách Minna no Nihongo 2 từ người học

Một review sách Minna no Nihongo 2 tổng hợp từ cộng đồng người học cho thấy nhiều ưu điểm nổi bật. Sách được đánh giá cao về tính hệ thống và đầy đủ. Nội dung được trình bày logic, từ dễ đến khó, giúp người học tiếp cận kiến thức một cách tự nhiên. Các tình huống hội thoại được cho là thực tế và hữu ích. Tuy nhiên, một số người học cho rằng sách có phần hơi "khô khan", nặng về ngữ pháp và cần sự bổ trợ từ các tài liệu bên ngoài để việc học trở nên thú vị hơn. Phần lớn đều đồng ý rằng, để tự học tiếng Nhật N4 thành công, Minna no Nihongo 2 là một tài liệu Minna no Nihongo 2 nền tảng không thể thay thế, nhưng cần kết hợp với sự kiên trì và phương pháp học tập chủ động.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

l£ Nữn Trung tâm Ngoại Ngữ `. « FC eu NNGỤ, ¬- oe i RARE ® _ +1) ¡ )rứ (2/ 1. Từ vựng | 272 Arlt) CA 7 H RE. 32 ‡ 3Ÿ xem, kbam bénh „+? FEL ‡ 4+.

LET tm,tim kiém ler i 2 H 3SL‡# T7 chậm, muộn [cuộc hẹn, v.] g4ft‡ “(ULE [mhll=~] kíp [cuộc hẹn, v. KET Ì RAIS SV EH £12 [U#ø`@IšE~] {n?Mjt=~] | làm COME RIMLES tham gia, du [buổi tiệc] xLpLleig | wLIAAEG — đăng ký $)3LS4‡ 7? đề VÀ #£@z2 vì) có thời gian, thuận tiện C3 ‡†24\` 3⁄27! Bar không có thời gian, ban, không thuận tiện S37 VN # RV ¬" cam thay tốt, cảm thầy khỏe HALAS DAN saSAS BBN cảm thấy không tốt, cảm thầy mệt x SAR L 3 HALAL công ty phát hành báo, tòa soạn báo LAS 2 #:Š judo (nhu dao) b2} _ V21) HS hội thì thê thao 3 : | 3271 địa điểm (ZL tình nguyện viên t 2⁄74 ^ XN. Cy UR nỈ yl | me tiéng ~. giong~ ~oÁ OE lần tới ~ LA khá, tương đối MISA t8 ‡£ trực tiếp Bret lúc nào cũng OTHE ở đầu cũng riot ai cũng ƒ;#LV€ $ (aT & cái gì cũng ` Á, TC © ~ ~ như thế này “A1.

o~ ~ như thế đó (gần người nghe) 4 Kip người ngh€) ~ như thế kia (xa cả người nói và “1 ^~ &j2kKEl ¢ Lo. 12%1 - 0a tá eon TT - tơi We boi thal 5 U8 E ETE ` tá m =f € 4ˆk 2ˆ mát tế) tac ouch ‘et LE Webop Trung tam tiếng Nhật tại Hà Nội tieng-nhat-o- -ha-noi-html ein ley VO Cop 2 http://ngoainguhanol. com/lop »-hoc- al LEE. tes nek tharos onsale ine, nett venenatis a * NHK ri.

Nippon Hoso Kyokai (Hãng phát thanh truyền hình) KIYELD A Ngày trẻ em KORPART tên một cửa hàng (giả tưởng) ty QS zo ee Tent ÄH3x‡#? [Ñ##+~] a a Be Fe ” † được dọn đẹp ngăn nắp, gon gang [d6 dac ~ ] ` củ. Tac Lg 3 [V4 #~] ] đô, dé [rac] MASP CCAS] cháy được [rác ~ | R ° XK ˆ 4 thứ hai, thứ tư, thứ sáu = +38 noi dé lể bên cạnh ih cat chai a cái lon, hộp kim loại LB] $ nước nóng TR. Hk ¢ pa ~+® #4 RAGE cong ty ~ 1S KD Ley lién lac H27: % #2, _ Lâm thế nào đây!/ Căng quá nhỉ!/ Gay quái —. | me BEA osessescceseseccceenceecencesstestsssssucciettinnansttiessat eenser ec ¬.

Hư tt? 1k > Hed thư điện tử, e-mail SN H vũ trụ BLS 89 + wp _ tảu vũ trụ HD. khac Fe RTL | nhà du hành vũ trụ KAS RE nha du hanh vũ trụ người Nhật (1954. ) DU CÓ NT TT TT NHT TH TH HH nh th e HC 28 \—‡ Trung tâm tiếng Nhật tại Hà http://ngoaingubanoi.com/lop-hoc-tieng-nhat-o-ha-noi. Nội htm} Mau cau Tử ngày mai tôi sẽ đi du lịch.

~ 3, — Tôi muôn học căm hoa. Anh/Chi giới thiệu cho tôi một giáo viễn tôt có được không? Vị dụ 1, — Chị Watanabe đôi lúc nói giọng Osaka nhị. Chi da séng & Osaka a? --- Vang, t6i song & Osaka cho dén nam 15 tudi. Kiéu thiét ké d6i giay cba anh/chi tha vinhi.

Anh/Chi mua 6 dau thé? _++-T6i mua 6 Ctra hang Edo-ya Store. Giay cla Tay Ban Nha. — Tại sao anh/chị đên muộn? “=> Vi xe buýt không đến. Anh/Chị có tham gia hội thi thể thao không? -:Không, tôi không tham gia.

Tôi không thích thể thao lắm. Tôi viết thư băng tiếng Nhật. Anh/Chị xem giúp tôi một chút có được không? ry * ---Được chứ. - Tôi muôn đền tham quan Hãng NHK.

Tôi phải làm thé nao? ---Anh/Chi cur dén thang dé. O do lic nao cing xem được. Hội thoại Tôi phải đồ rác ở đâu? Người quản ly:5 Anh Miller, đồ đạc chuyên nhà của anh đã dọn đẹp xong chưa? Miller: Vang, phan lon la xong rdi. | À bác ơi, tôi muốn vứt rác.

Tôi phải đồ rác ở đâu? Nguoi quan lý: Nếu lả rác cháy được thì anh đỗ vào các thứ hai, tư, sáu, , Chỗ đề rác ở bên cạnh bãi dé xe. Miller: Chai lọ và vỏ đô hộp, lon kim loại thì là thir may? Người quản Ìý: Rac không cháy được thị là thứ báy. Miller: Vâng tôi nhớ rôi ạ. Thêm một việc nữa là nước nóng không chảy ra.

- Người quản ly: ~ Nếu anh liên lạc với cong ty ga thi ho sé dén ngay.Lâm thé nao đây. Nhà tôi không có điện thoại. Xin lỗi, nhờ bác liên lạc giúp có được không a? Người quần lý: Vâng, được rồi. 29 Š—‡ Trung tầm tiêng Nhật tại Hà Nội htfp:/ngoainguhanoi.com/lop-hoc-tieng-nhaf-o-ha-not.

Tw va thông tin tham khảo fo TAD LA CÁCH ĐỒ RÁC “4 Ở Nhật Bản, để khuyến khích việc giảm lượng rác và tái chế rác, rác thải ra từ các hộ gia đình được phân loại theo quy định, mỗi loại được thu gom vào những ngày khác nhau. Nơi để và ngày thụ gom rác khác nhau tùy theo khu vực, nhưng nói chung có thể chia ra như sau.}*_ớt - non Lœ2tm3 # 1š £# AO B46 same tt gener yener Thông báo về ngày thu gom rác fee AÓ EU gener seme some a 924 ¿0U vl RK TA GRAZIA) REAR k- Sw seUaT /GOU%C PHỜY 2 cụt Rác cháy được Ngày thu gom: Thư hat, tư, sấu. {RUF J4010 nL / in stibet Đà Vợ Giay vụn oe - «a é — “ Ô.ÊĐ2 tyr _- „ ; = 2D i ì phy # - Rác tươi [524 AED! PINOY Odd ¬ 4“ tà g CTY >>. xã HVS I A) BEDOT |~ ` savour Rác không cháy được Ngày thu gom: Thứ năm seOS sou PAROr 99000 aba vy As See 4} (7 A ` bã `.

— 77 AR sa Đô làm băng thủy tĩnh £77-7i oy ro» lptt2,cvooeV ie vã # ị Ke rr WD: ap dts “A2 L i <œ zt Pee samEr = Bt 7 ra re ` seo ỞẨỞAT v7 DĐ T/O lãm băng nhựa i | aA MES i Vr! Zeger i 5 Prey tfc ST _ #o t3 soun* cý062 sete Dung cụ bếp băng kmm loại cô suRer /(CUYU fae CO soba five ara sener K mA: BS KA lôno? “CC sà002 Rac khé Ngày thu gom: Ngày thứ ba thứ 3 cua thang sete sáo tr 6 sPER" RB Dédingnéithat @» «, — meet eth be ` “7 a of GAY we aC a es ` (See Et RE BIR & Dé dién gia dung iis r— tr 1 ˆ tA ˆ i Pn) oa i c?; PP VI ĐQP PEROT CC H#z# Xe dap NYE ;oier TC peu Luk FOO! ¬. vo tas ¬ baw cưng? Ae OZ ETT MRA RQ. B4 KA mae Rac tai chế ARE Ngày thu gom: Ngày thứ ba thứ 2 và 4 của seme thang pueet ° teh 2084? Ì ex G Vỏ đồ hộp, lon kim loại ad 004” 4: : c0 06V } SFU L Chai lo NỆ BENS RELA NI a Bao cũ ` OORT BOTT In NT KG KỸ. ewer pment patuet 2ANDONE.POĐHP „,OANNEP EHS FOE pO A Ae bem we! POE AT samme - JEẢNG” Getter „ng „anep 9 ^ 9 Trung tâm tiếng Nhật tại Hà Nội http://ngoainguhanoi.com/lop-hoc-tieng-nhat-o-ha-noihtml IV.

Giải thích ngữ phán Lị Động từ ị 2 ) | Tính từ đuôi V` Thê thông thường a 6 t ` | ‡ Tì š HO an ACE | Tính từ đuôi # | Thể thông thường 1 Am. 7 | Danh từ | ~Ko~et | nhân. Trong [+~ ~Á, + Ì được dùng để nhân mạnh ý nghĩa giải thịch về nguyên | ~Á.C] duoc dùng như vẫn nói ai ding [~ A CF J, con trong van viết thì dùng [~Ø C# J. DỊ LETH - ~h | Miẫu câu này được đùng.trong những trường hợp như sau.

đôi với những gì mà mình (1) Trường hợp người nói phòng đoán và xác nhận nguyên nhân hoặc ly do đã nghe hoặc nhìn thấy D 340) 3xh lý BER XI TH # a ‘EG #1. Chi Watanabe déi hic néi giong Osaka nhỉ. KURA ELT OAL ETA Chi 4a séng 6 Osaka a? “RA, 15 ae zT RIC ELT .- Vang, toi sang 6 Osaka cho dén nam \t Lee, 15 tuôi. gì mình đã nghe hoặc nhìn (2) Trường hợp người nói muốn được cung cấp thêm thông tin về những | thay.

Œì› bgúọLt' 74 ⁄9) HLT #1. Kiểu thiết kế đôi giầy của anh/chị tha Vsc{ ÄazC##s vị nhỉ, Anh/Chị mua ở dau thé? “EEA wee ñ\ ELF. --- Tai mua ở Cửa hàng Edo-ya Store. lý dõ đổi với những øỉ (3) Trường hợp người nói muôn được người nghe giải thích về nguyên nhân hoặc mình đã nghe hoặc nhìn thây.

@› 2L ve Ht te Ap CFB. Tại sao anh/chị đến muộn? (4) Trường hợp muốn ue giải thích về một tình hình hay trạng thái nào đỏ. a C4 LEAT Anh/Chị bị sao thé? mô của người nói. Nếu dùng [Chủ ý} Đôi lúc c2 ế h 2`] biểu thị sự ngạc nhiên, nghỉ ngờ hoặc tò cân chủ ý đến cách dùng mẫu câu không thích hợp thì có thể gây ra sự khó chịu cho người nghe.

Vị thể nay. —¬ 2 ~h Œ ey Mẫu câu nà y được dùng trong những trường hợp như sau. của mục (3) và (4) của (1) Trường hợp muốn trình bảy vẻ nguyên nhân hoặc lý do đẻ trả lời câu hỏi phần 1) ở trên. BE cai an HEMT: ACTED.

Tại sao anh/chị đến muộn? tS ADS Rie afi ATH. --:V] xe buýt không đến, @) V3 LAA ct đồ bi sao thé? Anh/Chi Brot ASS Bud tt. ---Tôi cam thấy người không khỏe.9 1" x*— * ⁄ | Trung tam tiếng Nhật tại Hà Nội http://ngoainguhanol.com/lop-hoc-tieng-nhat-o-ha-noihtml (2) Trường hợp người nói muôn nói thêm về nguyên nhân hoặc lý do đôi với những gì mà mình đã nói trước đó. ¬ 7) ay se AA e matt, Hàng sáng anh/chị có doc báo không? BA “UNAS BERS WOA CT.

Tôi không có thời gian. [Chú ý] Trong những trường hợp như ỡ ví dụ sau, khi chí nói về những sự thực đơn thuận thi không dùng [~Á + |. Tôi là Mike Miller. , 2! 3)) a Ae ~ATTAS ~ | [~A TH] c6 chic ning mở đâu câu chuyện mà người nói muốn trình bảy.

Phần tiếp sau la cau để nghị, mới gọi. hoặc câu xin phép. Ti [4°] trong trudng hop nay duge dùng đề nỗi các về của câu văn, nó biểu thị sắc thái ngập ngừng, dan do cia người nói. Trong trường hợp như ở ví dụ đổ: dưới day.

khi ma tinh huống ở về tiếp theo [ ~Á, 3# 2*] đã rõ đối với cả ngưởi nói và người nehe, thì về nảy thường được lược bỏ. @) A AGEL C et # PA CFA, “Tôi viết thư bang tiéng Nbat. Anh/Chi xem Birr RT WAKE tA. | giúp tôi mội chút có được không? 3 NHK # ae LAA CHB, Tôi muốn dén tham quan Hang NHK.

Tôi v7 LAB wy CF b, phải làm thế nảo? IG: bi2c wavs d A TFB ° Nước nóng không chảy ra. Dong từ thể T CAA ELA | cho tôi ~ có được không? 9 Đây là mẫu cầu đề nghị có mức độ lịch sự cao hơn mẫu câu [~ CC ¢ #2484. Fee MftL CC t1*2/217#424@2*.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ