I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan về tính từ chỉ cảm xúc tiếng Nhật
Luận văn thạc sĩ "TÍNH TỪ CHỈ CẢM XÚC TRONG TIẾNG NHẬT VÀ NHỮNG LỖI SAI SINH VIÊN VIỆT NAM HỌC TIẾNG NHẬT THƯỜNG MẮC KHI SỬ DỤNG NHÓM TỪ NÀY" cung cấp một cái nhìn chuyên sâu và hệ thống về một nhóm từ vựng quan trọng nhưng phức tạp. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các kiến thức lý thuyết nền tảng mà còn đi sâu vào thực trạng sử dụng của người học Việt Nam. Nền tảng của nghiên cứu dựa trên các công trình đi trước của những học giả như Nishio (1972) và Fujita (1981), tạo ra một khung lý thuyết vững chắc. Theo đó, tính từ trong tiếng Nhật được phân chia thành hai nhóm chính: tính từ thuộc tính (属性形容詞) và tính từ chỉ cảm xúc (感情形容詞). Việc phân biệt rạch ròi hai nhóm này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để sử dụng chúng một cách chính xác. Tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Nhật không chỉ đơn thuần mô tả trạng thái mà còn mang những đặc trưng ngữ pháp riêng biệt, đặc biệt là quy tắc về giới hạn chủ thể, gây ra nhiều khó khăn cho người học ngoại quốc. Luận văn đã chỉ ra rằng, sự khác biệt trong cấu trúc ngữ pháp giữa tiếng Nhật và tiếng Việt là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các lỗi sai của sinh viên Việt Nam. Nghiên cứu này có mục tiêu làm rõ các khái niệm, phân loại và đặc điểm ngữ pháp của nhóm từ này, từ đó phân tích các lỗi sai phổ biến và đề xuất giải pháp giảng dạy hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực ngôn ngữ cho người học.
1.1. Khái niệm và cách phân loại tính từ cảm xúc trong ngữ pháp Nhật
Theo luận văn, dựa trên nghiên cứu của Nishio (1972), tính từ tiếng Nhật về mặt ý nghĩa được chia thành hai loại lớn. Thứ nhất là tính từ thuộc tính (属性形容詞), dùng để mô tả các tính chất, trạng thái khách quan của sự vật, sự việc như 「大きい」(to), 「白い」(trắng), 「親切な」(tốt bụng). Thứ hai là tính từ chỉ cảm xúc (感情形容詞), dùng để diễn tả cảm giác, cảm xúc mang tính chủ quan của người nói, ví dụ như 「嬉しい」(vui), 「悲しい」(buồn), 「痛い」(đau). Trong nhóm tính từ chỉ cảm xúc, nghiên cứu còn phân loại sâu hơn thành tính từ chỉ cảm giác (感覚形容詞) và tính từ chỉ cảm tình (感情形容詞 theo nghĩa hẹp). Sự phân chia này dựa trên đối tượng của cảm xúc. Tính từ chỉ cảm giác thường có đối tượng là danh từ cụ thể, thường là các bộ phận cơ thể hoặc sự vật có thể cảm nhận bằng giác quan (ví dụ: 「足が痛い」- đau chân). Ngược lại, tính từ chỉ cảm tình thường có đối tượng là các danh từ trừu tượng hoặc mệnh đề danh từ hóa (ví dụ: 「合格したのがうれしい」- vui vì đã đỗ).
1.2. Đặc điểm ngữ pháp nổi bật của nhóm tính từ chỉ cảm xúc
Một trong những đặc điểm ngữ pháp quan trọng và gây nhiều nhầm lẫn nhất của tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Nhật là giới hạn về chủ thể (主体の制限). Về cơ bản, trong một câu trần thuật ở dạng khẳng định thông thường, chủ thể của cảm xúc chỉ có thể là ngôi thứ nhất (người nói). Ví dụ, câu 「私は嬉しい」(Tôi vui) là tự nhiên, nhưng câu 「*彼は嬉しい」(Anh ấy vui) lại bị coi là phi văn phạm. Đối với câu hỏi, chủ thể của cảm xúc có thể là ngôi thứ hai (người nghe): 「(あなたは)嬉しいですか。」(Bạn có vui không?). Để diễn tả cảm xúc của ngôi thứ ba, người nói phải sử dụng các cấu trúc gián tiếp như thêm hậu tố 「~がる」 (ví dụ: 「寂しがっている」), sử dụng các mẫu câu phỏng đoán, trích dẫn như 「~そうだ」、「~ようだ」, hoặc dùng các động từ tương ứng. Đặc điểm này là một thách thức lớn, bởi nó khác biệt hoàn toàn với ngữ pháp tiếng Việt, nơi chủ thể có thể là bất kỳ ngôi nào mà không cần thay đổi cấu trúc.
II. Top lỗi sai sinh viên Việt Nam học tiếng Nhật thường mắc phải
Luận văn đã tiến hành một khảo sát chi tiết để xác định các lỗi sai sinh viên Việt Nam học tiếng Nhật thường mắc khi sử dụng tính từ chỉ cảm xúc. Kết quả cho thấy các lỗi không chỉ dừng lại ở việc chọn sai từ vựng mà còn xuất phát từ những hiểu biết chưa sâu sắc về ngữ pháp và ngữ nghĩa. Ba nhóm lỗi chính được xác định một cách rõ ràng. Lỗi phổ biến nhất là vi phạm quy tắc giới hạn chủ thể, khi sinh viên áp dụng cấu trúc câu tiếng Việt vào tiếng Nhật để miêu tả cảm xúc của người khác một cách trực tiếp. Lỗi thứ hai liên quan đến việc sử dụng sai trợ từ cách (格助詞), đặc biệt là sự nhầm lẫn giữa 「が」, 「に」 và 「は」 khi xác định đối tượng của cảm xúc. Cuối cùng, sinh viên thường gặp khó khăn trong việc phân biệt ý nghĩa của các tính từ gần nghĩa hoặc đa nghĩa, dẫn đến việc sử dụng từ không phù hợp với ngữ cảnh. Chẳng hạn, sự khác biệt tinh tế giữa 「苦しい」 và 「つらい」, hay cách dùng trạng từ của 「恐ろしい」 thường bị bỏ qua. Những lỗi này phản ánh một thực tế rằng việc học từ vựng không thể chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ nghĩa tương đương trong tiếng Việt mà cần một sự am hiểu sâu sắc về cách dùng trong văn cảnh cụ thể.
2.1. Lỗi sai về giới hạn chủ thể khi diễn tả cảm xúc ngôi thứ ba
Đây là lỗi ngữ pháp mang tính hệ thống. Sinh viên có xu hướng dịch trực tiếp từ cấu trúc tiếng Việt, dẫn đến các câu sai như 「*彼女は寂しい」. Luận văn chỉ ra rằng, người học chưa nắm vững các phương pháp diễn đạt cảm xúc của ngôi thứ ba một cách gián tiếp. Các phương pháp này bao gồm: sử dụng hậu tố 「~がる」 để biến tính từ thành động từ thể hiện cảm xúc bộc lộ ra bên ngoài (ví dụ: 「欲しがる」); dùng các cấu trúc suy đoán dựa trên quan sát như 「~そうだ」 (trông có vẻ), 「~ようだ」 (dường như là); hoặc trích dẫn lời nói của người đó 「~と言っている」. Việc thiếu luyện tập các cấu trúc này trong các tình huống giao tiếp thực tế khiến sinh viên lúng túng và quay trở lại với thói quen tư duy bằng tiếng mẹ đẻ, gây ra lỗi sai lặp đi lặp lại.
2.2. Nhầm lẫn trong việc sử dụng trợ từ cách が và に
Khảo sát trong luận văn cho thấy tỉ lệ sử dụng đúng trợ từ cách với tính từ cảm xúc là rất thấp, chỉ đạt trung bình 55.88%. Lỗi sai chủ yếu tập trung vào việc phân biệt khi nào dùng 「が」 và khi nào dùng 「に」. Quy tắc chung là đối tượng gây ra cảm xúc thường đi với trợ từ 「が」 (ví dụ: 「私は犬が怖い」- Tôi sợ chó). Tuy nhiên, một số tính từ diễn tả cảm xúc hướng đến một đối tượng cụ thể, đặc biệt là con người, lại sử dụng trợ từ 「に」 (ví dụ: 「あなたにすまない」- Tôi thấy có lỗi với bạn). Sinh viên thường dùng sai 「が」 trong trường hợp cần dùng 「に」, hoặc dùng các trợ từ khác như 「は」, 「を」 do nhầm lẫn với cấu trúc động từ. Sự phức tạp này đòi hỏi người học phải ghi nhớ cách dùng theo từng tính từ cụ thể thay vì áp dụng một quy tắc máy móc.
2.3. Hiểu sai ngữ nghĩa của các tính từ đa nghĩa 苦しい つらい
Một số tính từ chỉ cảm xúc có nhiều lớp nghĩa hoặc có các từ gần nghĩa dễ gây nhầm lẫn. Kết quả khảo sát cho thấy các từ như 「恐ろしい」, 「つらい」, và 「苦しい」 có tỉ lệ trả lời đúng rất thấp (dưới 60%). Ví dụ, 「苦しい」 có thể mang nghĩa "khó thở, khổ sở về thể chất/tinh thần" (như trong 「息が苦しい」) hoặc "khó khăn về kinh tế" (như trong 「生活が苦しい」). Trong khi đó, 「つらい」 chủ yếu nhấn mạnh sự đau đớn, vất vả về mặt tinh thần. Tương tự, 「恐ろしい」 khi dùng làm trạng từ 「恐ろしく」 có thể mang nghĩa "cực kỳ, rất" (ví dụ: 「恐ろしく熱い」- nóng kinh khủng), một cách dùng mà nhiều sinh viên không nhận ra. Việc chỉ học một nghĩa duy nhất trong từ điển Việt-Nhật khiến sinh viên không thể sử dụng từ một cách linh hoạt và chính xác theo ngữ cảnh.
III. Phương pháp nghiên cứu lỗi sai trong luận văn thạc sĩ này
Để có được những kết luận xác đáng về lỗi sai của sinh viên Việt Nam, luận văn đã xây dựng một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Cốt lõi của phương pháp này là một cuộc khảo sát bằng bảng hỏi, được thiết kế để kiểm tra toàn diện năng lực sử dụng tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Nhật của người học ở nhiều khía cạnh khác nhau. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc thống kê lỗi sai mà còn phân tích các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả, như thói quen học từ vựng và trình độ của sinh viên. Đối tượng khảo sát được lựa chọn một cách có chủ đích, bao gồm sinh viên các năm khác nhau để có thể so sánh sự tiến bộ và những khó khăn còn tồn tại theo từng giai đoạn học tập. Phạm vi của các tính từ được đưa vào khảo sát cũng được giới hạn trong chương trình sơ cấp và trung cấp, đảm bảo tính phù hợp và khả năng đo lường chính xác kiến thức mà sinh viên đã được học. Phương pháp này cho phép tác giả thu thập được dữ liệu định lượng tin cậy, làm cơ sở vững chắc cho việc phân tích thực trạng và đưa ra các đề xuất giảng dạy thiết thực, góp phần vào việc cải thiện chất lượng dạy và học tiếng Nhật tại Việt Nam.
3.1. Thiết kế khảo sát Đối tượng và phạm vi nghiên cứu chi tiết
Nghiên cứu được thực hiện với 162 sinh viên chuyên ngành tiếng Nhật thuộc Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa phương Đông, trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN. Đối tượng được chia thành ba nhóm: 69 sinh viên năm nhất (trình độ tương đương N4), 65 sinh viên năm hai (N3) và 28 sinh viên năm ba (N2). Sự phân chia này cho phép phân tích sự khác biệt trong mức độ mắc lỗi và sự tiến bộ qua các năm học. Phạm vi từ vựng khảo sát được lựa chọn cẩn thận từ các giáo trình đang được sử dụng chính thức tại khoa, như series 『初級日本語』 và 『中級日本語』. Việc giới hạn phạm vi đảm bảo rằng các câu hỏi đều nằm trong vốn từ mà sinh viên đã được tiếp cận, từ đó phản ánh đúng khả năng vận dụng kiến thức đã học chứ không phải do thiếu từ vựng.
3.2. Cấu trúc bảng câu hỏi và các dạng bài tập được sử dụng
Bảng câu hỏi khảo sát được chia thành nhiều phần với các dạng bài tập đa dạng. Phần đầu tiên tìm hiểu về phương pháp học từ vựng của sinh viên. Phần thứ hai, cũng là phần trọng tâm, bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm yêu cầu chọn tính từ phù hợp với ngữ cảnh để đánh giá khả năng nắm bắt ý nghĩa. Tiếp theo là dạng bài tập điền khuyết, yêu cầu sinh viên điền trợ từ cách 「が」, 「に」 hoặc 「を」 vào chỗ trống để kiểm tra kiến thức ngữ pháp. Cuối cùng là các bài tập dịch hai chiều Việt-Nhật và Nhật-Việt để đánh giá khả năng vận dụng tổng hợp. Cấu trúc đa dạng này giúp đo lường kiến thức của người học một cách toàn diện, từ nhận biết ngữ nghĩa, áp dụng ngữ pháp đến khả năng diễn đạt tự nhiên.
IV. Kết quả nghiên cứu Thực trạng sử dụng tính từ chỉ cảm xúc
Kết quả từ khảo sát trong luận văn đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về thực trạng sử dụng tính từ chỉ cảm xúc của sinh viên Việt Nam học tiếng Nhật. Dữ liệu cho thấy một sự chênh lệch rõ rệt về mức độ thành thạo giữa các nhóm từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Trong khi các tính từ cơ bản, xuất hiện thường xuyên ở trình độ sơ cấp có tỷ lệ sử dụng đúng cao, thì các tính từ mang sắc thái ý nghĩa phức tạp hoặc có nhiều cách dùng lại là một thách thức lớn. Đặc biệt, mảng kiến thức về trợ từ cách đi kèm tính từ cảm xúc là điểm yếu chung của phần lớn sinh viên ở mọi trình độ, với tỷ lệ làm đúng trung bình rất thấp. Bên cạnh đó, phân tích về thói quen học tập cũng mang lại những thông tin đáng chú ý. Sinh viên có xu hướng phụ thuộc vào các phương pháp truyền thống như tra từ điển song ngữ và ghi chép lặp đi lặp lại. Các phương pháp học tập chủ động và có hệ thống hơn như học theo nhóm từ đồng nghĩa, trái nghĩa hay sơ đồ tư duy lại chưa được áp dụng rộng rãi. Thực trạng này cho thấy cần có sự thay đổi trong cả phương pháp học của sinh viên và phương pháp giảng dạy của giáo viên để khắc phục các lỗi sai cố hữu.
4.1. Phân tích các phương pháp học từ vựng của sinh viên Việt Nam
Kết quả khảo sát cho thấy phương pháp học từ vựng phổ biến nhất là "tra từ điển Việt-Nhật khi gặp từ mới" (lựa chọn bởi 125/162 sinh viên) và "ghi chép vào sổ tay" (114/162 sinh viên). Các phương pháp mang tính ghi nhớ máy móc như "viết đi viết lại nhiều lần" và "đọc đi đọc lại nhiều lần" cũng có tỷ lệ lựa chọn cao. Ngược lại, các phương pháp đòi hỏi sự tư duy hệ thống như "học theo chủ đề qua sơ đồ tư duy" lại có tỷ lệ sử dụng thấp nhất (chỉ 4/162 sinh viên). Điều này cho thấy sinh viên có xu hướng học từ vựng một cách riêng lẻ, tập trung vào nghĩa dịch tương đương thay vì học từ trong mối liên kết với các từ khác và trong ngữ cảnh sử dụng. Đây có thể là một trong những nguyên nhân gốc rễ dẫn đến các lỗi sai về ngữ nghĩa và kết hợp từ.
4.2. Tỷ lệ nắm bắt sai ý nghĩa và các lỗi sử dụng trợ từ phổ biến
Dữ liệu định lượng từ khảo sát đã chỉ ra những con số đáng báo động. Tỷ lệ trả lời đúng trung bình cho phần điền trợ từ cách chỉ là 55.88%, cho thấy đây là một lỗ hổng kiến thức lớn. Ngay cả sinh viên năm ba cũng chỉ đạt 62.64%. Về mặt ngữ nghĩa, các tính từ như 「恐ろしい」 (51.86%), 「つらい」 (54.14%), và 「悔しい」 (58.14%) có tỷ lệ hiểu đúng thấp đáng kinh ngạc. Điều này chứng tỏ sinh viên gặp khó khăn lớn trong việc phân biệt các sắc thái tinh tế giữa các từ gần nghĩa. Lỗi sai phổ biến nhất về trợ từ là dùng 「は」 hoặc 「を」 thay cho 「が」 để chỉ đối tượng của cảm xúc. Sự nhầm lẫn này cho thấy sinh viên chưa phân biệt được cấu trúc câu của tính từ và động từ trong tiếng Nhật.
V. Hướng dẫn khắc phục lỗi sai và dạy tính từ cảm xúc hiệu quả
Từ việc phân tích sâu sắc các lỗi sai và nguyên nhân của chúng, chương cuối của luận văn đã đưa ra những đề xuất mang tính xây dựng, nhằm cải thiện hiệu quả giảng dạy và học tập tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Nhật. Trọng tâm của các giải pháp này là sự thay đổi trong phương pháp tiếp cận, chuyển từ việc học thuộc lòng các từ đơn lẻ sang học từ vựng gắn liền với ngữ cảnh và các cấu trúc ngữ pháp đặc thù. Giáo viên được khuyến khích cung cấp nhiều câu ví dụ đa dạng, giúp sinh viên nhận biết được các sắc thái nghĩa khác nhau và cách kết hợp từ một cách tự nhiên. Đồng thời, việc thiết kế các bài tập thực hành chuyên biệt, tập trung vào những điểm yếu cố hữu của sinh viên Việt Nam như giới hạn chủ thể và cách dùng trợ từ cách, là cực kỳ cần thiết. Hướng dẫn này không chỉ giúp người học sửa lỗi sai mà còn giúp họ xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, từ đó tự tin hơn trong việc sử dụng ngôn ngữ để biểu đạt cảm xúc của bản thân và thấu hiểu cảm xúc của người khác. Các giải pháp này có tính ứng dụng cao, có thể được tích hợp vào chương trình giảng dạy tiếng Nhật ở nhiều cấp độ.
5.1. Đề xuất phương pháp giảng dạy từ vựng theo ngữ cảnh cụ thể
Luận văn nhấn mạnh rằng việc dạy tính từ chỉ cảm xúc không thể tách rời khỏi ngữ cảnh giao tiếp. Thay vì chỉ cung cấp một nghĩa dịch, giáo viên nên đưa ra các tình huống, đoạn hội thoại hoặc câu chuyện ngắn để minh họa cách sử dụng từ. Ví dụ, để phân biệt 「苦しい」 và 「つらい」, có thể đặt chúng vào hai bối cảnh khác nhau: một người đang gặp khó khăn về tài chính và một người vừa trải qua một cuộc chia tay. Việc học qua các ví dụ thực tế (例文) giúp sinh viên không chỉ nhớ từ lâu hơn mà còn hiểu được sắc thái và phạm vi sử dụng của từ, từ đó tránh được các lỗi sai về ngữ nghĩa. Phương pháp này cũng giúp sinh viên làm quen với các kết hợp từ tự nhiên, một yếu tố quan trọng để giao tiếp trôi chảy.
5.2. Các dạng bài tập thực hành giúp nâng cao năng lực vận dụng
Nghiên cứu đề xuất 5 dạng bài tập thực hành (パターン) để củng cố kiến thức và kỹ năng cho người học. Các dạng bài tập này bao gồm: (1) Hỏi về ý nghĩa của từ; (2) Yêu cầu tìm từ dựa trên định nghĩa; (3) Lựa chọn cách dùng đúng trong các câu cho sẵn; (4) Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong một đoạn văn; và (5) Điền trợ từ cách chính xác. Việc luyện tập đa dạng các dạng bài này giúp tác động vào nhiều khía cạnh của năng lực ngôn ngữ, từ nhận biết, ghi nhớ đến phân tích và vận dụng. Đặc biệt, các bài tập tập trung vào việc điền trợ từ và lựa chọn từ theo ngữ cảnh sẽ trực tiếp giải quyết hai trong số những lỗi sai phổ biến nhất mà luận văn đã chỉ ra.
VI. Kết luận từ luận văn Tương lai nghiên cứu tính từ cảm xúc
Công trình luận văn thạc sĩ này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Nhật và các vấn đề liên quan đến việc sử dụng nhóm từ này của sinh viên Việt Nam. Nghiên cứu đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý thuyết, phân loại chi tiết và chỉ ra các đặc điểm ngữ pháp cốt lõi. Quan trọng hơn, thông qua phương pháp khảo sát thực chứng, luận văn đã xác định và phân tích một cách khoa học các lỗi sai điển hình, từ đó tìm ra nguyên nhân sâu xa nằm ở sự giao thoa ngôn ngữ và phương pháp học tập chưa hiệu quả. Các phát hiện của nghiên cứu không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Những đề xuất về phương pháp giảng dạy và các dạng bài tập thực hành là nguồn tài liệu tham khảo quý báu cho giáo viên và người biên soạn giáo trình tiếng Nhật. Luận văn đã mở ra những hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo, chẳng hạn như so sánh lỗi sai của người học Việt Nam với người học ở các quốc gia khác, hoặc nghiên cứu sâu hơn về tính từ cảm xúc ở trình độ cao cấp.
6.1. Tóm tắt các phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu
Các phát hiện chính của luận văn có thể được tóm tắt như sau: Thứ nhất, tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Nhật có những đặc trưng ngữ pháp riêng biệt, đặc biệt là quy tắc giới hạn chủ thể, điều này là thách thức lớn nhất đối với người học Việt Nam. Thứ hai, các lỗi sai phổ biến nhất bao gồm vi phạm quy tắc chủ thể ngôi thứ ba, sử dụng sai trợ từ cách (đặc biệt là 「が」 và 「に」), và nhầm lẫn ngữ nghĩa của các từ đa nghĩa hoặc gần nghĩa. Thứ ba, phương pháp học từ vựng của sinh viên còn thiên về ghi nhớ máy móc và phụ thuộc nhiều vào từ điển song ngữ, chưa chú trọng đến ngữ cảnh và các mối liên kết từ vựng. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng vững chắc về những khó khăn thực tế mà người học đang đối mặt.
6.2. Gợi mở hướng nghiên cứu và ứng dụng trong giảng dạy tiếng Nhật
Từ những kết quả đạt được, luận văn gợi mở nhiều hướng phát triển trong tương lai. Về mặt nghiên cứu, có thể mở rộng đối tượng khảo sát sang người học ở các trình độ khác (cao cấp, người đi làm) hoặc tiến hành các nghiên cứu đối chiếu với người học tiếng Nhật có ngôn ngữ mẹ đẻ khác để tìm ra những khó khăn chung và riêng. Về mặt ứng dụng, các kết quả phân tích lỗi sai có thể được sử dụng để xây dựng các học liệu bổ trợ, các bài giảng chuyên đề tập trung vào việc khắc phục các lỗi cố hữu. Giáo viên có thể dựa vào các đề xuất của luận văn để đổi mới phương pháp giảng dạy, tích hợp nhiều hơn các hoạt động thực hành theo ngữ cảnh, giúp sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có thể vận dụng ngôn ngữ một cách tự tin và chính xác trong giao tiếp thực tế.