Luận văn: Tổ chức hoạt động trải nghiệm chuyên đề Công nghệ cho HS THPT

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổ chức hoạt động trải nghiệm cho học sinh THPT trong dạy học chuyên đề Công nghệ, giúp nâng cao hiệu quả giáo dục.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2019

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hoạt động trải nghiệm THPT trong dạy học công nghệ

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo Nghị quyết 29-NQ/TW, hoạt động trải nghiệm THPT nổi lên như một phương pháp giáo dục then chốt. Đây không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu cấp thiết để đáp ứng mục tiêu của Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) mới. Luận văn thạc sĩ của tác giả Bùi Thế Công về "Tổ chức hoạt động trải nghiệm cho học sinh trung học phổ thông trong dạy học chuyên đề Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường" đã cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho vấn đề này. Hoạt động trải nghiệm được định nghĩa là một hoạt động giáo dục bắt buộc, nơi học sinh vận dụng kiến thức và kỹ năng tổng hợp để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ tri thức mà còn hướng đến việc hình thành phẩm chất và phát triển năng lực học sinh. Thay vì học thụ động, học sinh được trực tiếp tham gia vào các quá trình khám phá, thực hành và sáng tạo. Mô hình học tập này chuyển hóa kinh nghiệm thành tri thức mới, kỹ năng mới, giúp học sinh phát huy tiềm năng và khả năng thích ứng với cuộc sống. Đặc biệt, trong dạy học công nghệ, việc tích hợp hoạt động trải nghiệm trở nên cực kỳ quan trọng. Các chuyên đề như công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành. Việc tổ chức các hoạt động như điều tra thực địa, làm thí nghiệm, hay thực hiện dự án nhỏ giúp học sinh hiểu sâu sắc bản chất vấn đề, từ đó hình thành ý thức và hành vi bảo vệ môi trường một cách tự giác và bền vững.

1.1. Vai trò của hoạt động trải nghiệm trong chương trình GDPT mới

Theo định hướng của Chương trình GDPT mới, hoạt động trải nghiệm (HĐTN) được xác định là hoạt động giáo dục bắt buộc, xuyên suốt từ cấp tiểu học đến THPT. Nó tạo cơ hội cho học sinh tiếp cận thực tế, huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng của nhiều môn học để thực hiện nhiệm vụ được giao. Thông qua HĐTN, kinh nghiệm được chuyển hóa thành tri thức và kỹ năng, góp phần phát triển các phẩm chất và năng lực chung. Đây là con đường hiệu quả để gắn lý thuyết với thực tiễn, giúp giáo dục không bị bó hẹp trong sách vở mà liên kết chặt chẽ với đời sống xã hội.

1.2. Lý thuyết học qua trải nghiệm của John Dewey và David Kolb

Cơ sở lý luận của HĐTN dựa trên các học thuyết giáo dục hiện đại. John Dewey cho rằng giáo dục là một quá trình phát triển đi từ kinh nghiệm, thông qua sự tương tác liên tục của người học với môi trường. Trong khi đó, David Kolb đã phát triển chu trình học tập trải nghiệm gồm 4 bước: Kinh nghiệm cụ thể (Cảm nhận), Quan sát phản ánh (Xem), Khái niệm hóa trừu tượng (Tư duy) và Thử nghiệm tích cực (Làm). Các mô hình này đều nhấn mạnh rằng kiến thức được tạo ra thông qua việc chuyển hóa kinh nghiệm, là nền tảng cho việc thiết kế các hoạt động trải nghiệm THPT hiệu quả.

1.3. Ý nghĩa của chuyên đề công nghệ vi sinh vật và môi trường

Chuyên đề “Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường” là một nội dung học tập mang tính ứng dụng cao. Nó không chỉ cung cấp kiến thức sinh học chuyên sâu mà còn trực tiếp giải quyết một vấn đề cấp bách của xã hội. Việc dạy học chuyên đề này thông qua trải nghiệm giúp học sinh nhận thức rõ ràng về thực trạng ô nhiễm và vai trò của công nghệ sinh học. Từ đó, các em được định hướng nghề nghiệp, đồng thời hình thành thái độ và hành vi tích cực trong việc bảo vệ môi trường sống.

II. Thách thức thực tiễn khi tổ chức hoạt động trải nghiệm THPT

Mặc dù vai trò của hoạt động trải nghiệm THPT được công nhận rộng rãi, việc triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự chênh lệch giữa lý thuyết và điều kiện thực tiễn tại các cơ sở giáo dục. Cuộc điều tra do tác giả Bùi Thế Công thực hiện tại các trường THPT tỉnh Thái Nguyên cho thấy nhiều vấn đề tồn tại. Khó khăn hàng đầu là về kinh phí (100% giáo viên đồng ý) và thời gian (93,3% giáo viên đồng ý). Việc tổ chức các chuyến đi thực địa, mua sắm vật tư thí nghiệm hay triển khai dự án đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể, trong khi quỹ thời gian của chương trình học còn hạn hẹp. Bên cạnh đó, điều kiện cơ sở vật chất (83,3%) và tài liệu tham khảo chuyên sâu (73,3%) cũng là những trở ngại không nhỏ. Nhiều trường học thiếu phòng thí nghiệm đạt chuẩn, vườn thực nghiệm hay các trang thiết bị cần thiết. Giáo viên cũng gặp khó trong việc tìm kiếm các tài liệu hướng dẫn chi tiết về cách thiết kế và tổ chức một hoạt động trải nghiệm bài bản. Một thách thức khác đến từ chính đội ngũ giáo viên và học sinh. Kết quả khảo sát cho thấy 76,6% giáo viên thừa nhận trình độ đào tạo, bồi dưỡng về tổ chức HĐTN còn hạn chế. Họ cần được tập huấn về các phương pháp dạy học mới, kỹ năng quản lý dự án và cách thức đánh giá năng lực học sinh. Về phía học sinh, vẫn còn một bộ phận chưa thực sự sẵn sàng tham gia do chưa hiểu rõ mục đích và ý nghĩa của hoạt động. Điều này đòi hỏi nhà trường cần có chiến lược truyền thông hiệu quả hơn đến cả học sinh và phụ huynh.

2.1. Hạn chế về kinh phí thời gian và cơ sở vật chất

Khó khăn lớn nhất trong việc tổ chức hoạt động trải nghiệm là thiếu hụt nguồn lực. Hầu hết các trường THPT hoạt động với ngân sách hạn hẹp, khó có thể chi trả cho các hoạt động ngoại khóa quy mô. Thời gian biểu dày đặc của các môn học chính khóa cũng không cho phép giáo viên và học sinh dành đủ thời gian cho các dự án trải nghiệm kéo dài. Tình trạng thiếu thốn cơ sở vật chất như phòng thí nghiệm, trang thiết bị thực hành càng làm gia tăng thách thức.

2.2. Năng lực tổ chức của giáo viên và nhận thức của học sinh

Nhiều giáo viên vẫn quen với phương pháp giảng dạy truyền thống và cảm thấy lúng túng khi phải thiết kế, điều phối một hoạt động trải nghiệm phức tạp. Họ cần được bồi dưỡng thêm về phương pháp dạy học tích cực và kỹ năng quản lý lớp học theo dự án. Đồng thời, một số học sinh vẫn coi các hoạt động này là “môn phụ” hoặc chỉ mang tính giải trí, chưa nhận thức đầy đủ về mục tiêu học tập và phát triển năng lực mà hoạt động hướng tới.

2.3. Vấn đề trong xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực người học

Đánh giá kết quả của hoạt động trải nghiệm không thể chỉ dựa trên điểm số các bài kiểm tra kiến thức. Việc đánh giá cần tập trung vào quá trình, sự tiến bộ về kỹ năng, thái độ và các sản phẩm học tập cụ thể. Tuy nhiên, việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá năng lực rõ ràng, khách quan và công bằng là một thách thức lớn. 70% giáo viên được khảo sát cho rằng đây là một trong những khó khăn chính, đòi hỏi cần có các hướng dẫn cụ thể từ các cấp quản lý giáo dục.

III. Phương pháp thiết kế chuyên đề dạy học công nghệ vi sinh vật

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một kế hoạch bài bản là yếu tố quyết định thành công của hoạt động trải nghiệm THPT. Luận văn của Bùi Thế Công đã đề xuất một quy trình thiết kế chuyên đề học tập khoa học, bắt đầu từ việc xác định các nguyên tắc cốt lõi. Có năm nguyên tắc chính cần tuân thủ. Thứ nhất, chuyên đề phải đáp ứng mục tiêu dạy học, tập trung vào phát triển năng lực học sinh. Thứ hai, nội dung phải đảm bảo tính khoa học và bám sát yêu cầu của Chương trình GDPT mới. Thứ ba, chuyên đề cần phù hợp với thực tiễn địa phương và đặc điểm tâm sinh lý của học sinh. Thứ tư, sản phẩm học tập của học sinh phải được cụ thể hóa. Cuối cùng, cần đa dạng hóa không gian và thời gian thực hiện. Dựa trên các nguyên tắc này, quy trình thiết kế chuyên đề được chia thành 5 bước rõ ràng. Bước đầu tiên là xác định lý do xây dựng chuyên đề, làm rõ mục đích và tính cấp thiết. Bước hai, xác định mục tiêu cụ thể về kiến thức, kỹ năng, thái độ và các năng lực cần hình thành. Bước ba là xây dựng nội dung chi tiết, phân chia thành các chủ đề nhỏ logic. Bước bốn, lựa chọn phương pháp, phương tiện và hình thức tổ chức dạy học phù hợp, đặc biệt ưu tiên các phương pháp dạy học tích cực. Bước cuối cùng là kiểm tra, rà soát và điều chỉnh lại toàn bộ chuyên đề để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Việc áp dụng quy trình này giúp giáo viên hệ thống hóa công việc, đảm bảo mỗi hoạt động trải nghiệm đều có mục tiêu rõ ràng và đóng góp vào mục tiêu chung của môn học.

3.1. Năm nguyên tắc vàng khi xây dựng nội dung chuyên đề học tập

Năm nguyên tắc được đề xuất bao gồm: (1) Đáp ứng mục tiêu phát triển năng lực; (2) Đảm bảo tính khoa học và tuân thủ chương trình; (3) Phù hợp thực tiễn địa phương và đặc điểm học sinh; (4) Cụ thể hóa sản phẩm học tập; và (5) Đa dạng không gian, thời gian tổ chức. Những nguyên tắc này hoạt động như một kim chỉ nam, giúp giáo viên không đi chệch hướng trong quá trình thiết kế nội dung dạy học công nghệ.

3.2. Quy trình 5 bước để thiết kế một chuyên đề học tập hiệu quả

Quy trình thiết kế gồm 5 bước tuần tự: (1) Xác định lý do xây dựng chuyên đề; (2) Xác định mục tiêu (kiến thức, kỹ năng, thái độ); (3) Xây dựng và sắp xếp nội dung; (4) Lựa chọn phương pháp, phương tiện, hình thức tổ chức; (5) Kiểm tra và điều chỉnh. Quy trình này đảm bảo tính logic, hệ thống và khả thi khi áp dụng vào thực tế giảng dạy, đặc biệt với các chủ đề phức tạp như xử lí ô nhiễm môi trường.

IV. Hướng dẫn tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học chuyên đề

Việc tổ chức hoạt động trải nghiệm THPT hiệu quả đòi hỏi một quy trình chặt chẽ, được chia thành ba giai đoạn chính: trước, trong và sau giờ học. Giai đoạn trước giờ học tập trung vào công tác chuẩn bị. Giáo viên cần lập kế hoạch chi tiết, phổ biến kế hoạch cho học sinh ít nhất một tuần, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng nhóm và chuẩn bị đầy đủ học liệu, dụng cụ. Giai đoạn trong giờ học là thời điểm thực thi kế hoạch. Hoạt động bắt đầu bằng việc kiểm tra công tác chuẩn bị của học sinh. Sau đó, giáo viên và học sinh cùng thực hiện các hoạt động đã thiết kế, ví dụ như tiến hành dự án “Điều tra công nghệ ứng dụng vi sinh vật xử lí ô nhiễm tại địa phương” hoặc thực hành “Sản xuất phân hữu cơ sinh học từ rác thải”. Trong quá trình này, giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ, còn học sinh chủ động thực hiện và hợp tác nhóm. Cuối buổi học, cần có hoạt động đánh giá, nơi học sinh tự đánh giá và đánh giá chéo lẫn nhau dựa trên các tiêu chí đã đề ra. Giai đoạn sau giờ học nhằm củng cố và mở rộng kiến thức. Học sinh được yêu cầu hoàn thành báo cáo dự án, trả lời các câu hỏi vận dụng và tự học thêm các nội dung liên quan. Cách tổ chức này không chỉ đảm bảo hoạt động trải nghiệm diễn ra suôn sẻ mà còn tối ưu hóa hiệu quả học tập, giúp kiến thức và kỹ năng thực hành được khắc sâu.

4.1. Quy trình 3 giai đoạn Trước trong và sau giờ học

Tổ chức HĐTN được hệ thống hóa thành ba giai đoạn. Giai đoạn 1 (Trước giờ học) là chuẩn bị và lập kế hoạch. Giai đoạn 2 (Trong giờ học) là triển khai hoạt động và tương tác. Giai đoạn 3 (Sau giờ học) là củng cố kiến thức và đánh giá sản phẩm. Mô hình này giúp quản lý tốt tiến trình và đảm bảo đạt được các mục tiêu giáo dục đã đề ra cho chuyên đề dạy học công nghệ.

4.2. Minh họa các hoạt động Điều tra thực địa và làm phân compost

Hai hoạt động trải nghiệm tiêu biểu được thiết kế trong luận văn là: (1) Dự án điều tra quy trình xử lí ô nhiễm môi trường tại các hộ dân hoặc cơ sở địa phương. (2) Thực hành sản xuất phân hữu cơ sinh học (compost) ngay tại vườn trường. Các hoạt động này giúp học sinh trực tiếp quan sát, phỏng vấn, thu thập dữ liệu và áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, qua đó phát triển nhiều kỹ năng thực hành quan trọng.

4.3. Phương pháp đánh giá học sinh trong hoạt động trải nghiệm

Việc đánh giá không chỉ dựa vào sản phẩm cuối cùng mà còn cả quá trình tham gia. Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ nhận thức, tinh thần tích cực, kỹ năng hợp tác, sự sáng tạo và chất lượng báo cáo. Việc đánh giá được phân thành các mức độ: Tốt, Khá, Trung bình, Yếu, giúp phản ánh chính xác sự tiến bộ và phát triển năng lực của từng học sinh.

V. Kết quả thực nghiệm và hiệu quả của dạy học qua trải nghiệm

Để kiểm chứng giả thuyết khoa học, một chương trình thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại trường THPT Yên Ninh, Thái Nguyên. Kết quả thu được đã chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp dạy học công nghệ thông qua hoạt động trải nghiệm THPT. Sau quá trình thực nghiệm, sự phát triển về kiến thức, thái độ và hành vi của nhóm học sinh tham gia trải nghiệm (nhóm thực nghiệm) có sự khác biệt rõ rệt so với nhóm học tập theo phương pháp truyền thống (nhóm đối chứng). Về mặt kiến thức, tỷ lệ học sinh đạt loại Giỏi và Khá ở nhóm thực nghiệm tăng lên đáng kể, trong khi nhóm đối chứng có sự thay đổi không nhiều. Học sinh nhóm thực nghiệm có khả năng mô tả chi tiết các quy trình công nghệ, giải thích cơ sở khoa học và liên hệ thực tiễn tốt hơn. Điều quan trọng hơn là sự thay đổi tích cực về thái độ và hành vi. Kết quả phân loại thái độ sau thực nghiệm cho thấy nhóm thực nghiệm có nhận thức sâu sắc hơn về vấn đề môi trường, thể hiện sự quan tâm và sẵn sàng hành động. Các hành vi bảo vệ môi trường như phân loại rác, tiết kiệm năng lượng được thực hiện thường xuyên hơn. Những con số này khẳng định rằng hoạt động trải nghiệm không chỉ giúp học sinh “biết” mà còn thúc đẩy các em “tin” và “làm”. Mô hình này thực sự là một giải pháp hữu hiệu để nâng cao chất lượng giáo dục, đặc biệt trong các môn học khoa học ứng dụng.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm tại trường THPT

Nghiên cứu được thực hiện với nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng tại trường THPT Yên Ninh. Các dữ liệu về kiến thức, thái độ, hành vi được thu thập trước và sau khi áp dụng phương pháp dạy học trải nghiệm. Việc sử dụng các công cụ thống kê toán học để phân tích đã mang lại kết quả khách quan, cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của nhóm thực nghiệm trên cả ba phương diện.

5.2. Sự cải thiện về kiến thức và kỹ năng thực hành của học sinh

Sau khi tham gia hoạt động trải nghiệm, học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết về công nghệ vi sinh vật mà còn hình thành các kỹ năng thực hành quan trọng như kỹ năng điều tra, thu thập số liệu, làm việc nhóm và viết báo cáo khoa học. Khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn về xử lí ô nhiễm môi trường được cải thiện rõ rệt.

5.3. Thay đổi tích cực trong thái độ và hành vi bảo vệ môi trường

Đây là kết quả có ý nghĩa nhất. Việc trực tiếp tiếp xúc với thực trạng ô nhiễm và tham gia vào các giải pháp xử lý đã tác động mạnh mẽ đến nhận thức của học sinh. Các em không còn thờ ơ mà chủ động hơn trong việc bảo vệ môi trường, từ những hành động nhỏ trong gia đình, trường học đến việc tuyên truyền cho cộng đồng. Điều này cho thấy HĐTN góp phần quan trọng vào việc giáo dục nhân cách toàn diện.

VI. Kết luận và đề xuất tương lai cho hoạt động trải nghiệm THPT

Nghiên cứu về tổ chức hoạt động trải nghiệm THPT trong dạy học chuyên đề Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường đã khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của mô hình học tập này. Việc áp dụng một quy trình thiết kế và tổ chức bài bản đã mang lại những thay đổi tích cực về kiến thức, thái độ và hành vi của học sinh, đáp ứng mục tiêu của Chương trình GDPT mới. Từ kết quả đạt được, có thể rút ra một số kết luận quan trọng. Thứ nhất, dạy học qua trải nghiệm là hướng đi tất yếu để nâng cao chất lượng giáo dục, đặc biệt với các môn khoa học ứng dụng. Thứ hai, sự thành công của hoạt động phụ thuộc lớn vào công tác chuẩn bị kỹ lưỡng của giáo viên, từ khâu thiết kế nội dung đến tổ chức thực hiện và đánh giá. Dựa trên những phân tích này, một số đề xuất được đưa ra. Đối với các nhà quản lý giáo dục, cần tạo điều kiện thuận lợi hơn về cơ chế, kinh phí và thời gian để các trường có thể triển khai HĐTN một cách thường xuyên. Cần tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu cho giáo viên về phương pháp dạy học trải nghiệm. Đối với giáo viên, cần chủ động, sáng tạo trong việc thiết kế các hoạt động phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương và nhà trường, đồng thời tăng cường kết nối với các doanh nghiệp, chuyên gia để làm phong phú nội dung trải nghiệm. Tương lai của dạy học công nghệ gắn liền với khả năng kết nối lý thuyết và thực tiễn, và hoạt động trải nghiệm chính là cây cầu vững chắc nhất cho sự kết nối đó.

6.1. Tóm tắt hiệu quả mô hình và đóng góp của luận văn

Luận văn đã xây dựng thành công nội dung chuyên đề, đề xuất quy trình tổ chức HĐTN và thiết kế kế hoạch dạy học chi tiết. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh mô hình này giúp phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho giáo viên sinh học và các nhà quản lý giáo dục trong quá trình triển khai Chương trình GDPT mới.

6.2. Đề nghị cho các nhà trường và cơ quan quản lý giáo dục

Các đề nghị tập trung vào việc giải quyết các khó khăn thực tiễn: cần có cơ chế hỗ trợ kinh phí, phân bổ thời gian hợp lý, đầu tư cơ sở vật chất và biên soạn các tài liệu hướng dẫn cụ thể. Việc đào tạo, bồi dưỡng giáo viên về kỹ năng tổ chức hoạt động trải nghiệm cần được ưu tiên hàng đầu.

6.3. Triển vọng phát triển dạy học trải nghiệm trong tương lai

Với sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong nhận thức xã hội, hoạt động trải nghiệm sẽ ngày càng trở nên đa dạng và hiệu quả hơn. Việc tích hợp công nghệ thông tin, thực tế ảo, hay kết hợp với các tổ chức xã hội sẽ mở ra nhiều hướng đi mới, giúp học sinh có những trải nghiệm học tập phong phú và ý nghĩa, chuẩn bị hành trang vững chắc cho tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động trải nghiệm cho học sinh trung học phổ thông trong dạy học chuyên đề công nghệ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Lược sử nghiên cứu về hoạt động trải nghiệm trong dạy học ở trường phổ thông 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Học tập trải nghiệm là một lý thuyết học tập được thế giới rất coi trọng bởi nó đề cao việc hình thành năng lực của con người thông qua những trải nghiệm thực tiễn. Qua học trải nghiệm, người học được tham gia độc lập hoặc tham gia vào tất cả các khía cạnh của việc thiết kế nội dung, lập kế hoạch hoạt động, tổ chức và đánh giá, từ đó HS có kiến thức, phát triển kỹ năng và phẩm chất [32], đồng thời, HS biết phản ánh và phân tích những tiến bộ trải nghiệm của bản thân [33].

Mô hình học trải nghiệm được thế giới rất coi trọng và tư tưởng giáo dục về học trải nghiệm đã manh nha xuất hiện từ thời cổ đại, rồi dần dần được phát triển bởi các nhà giáo dục trên thế giới. Những tư tưởng của các nhà giáo dục, triết học thời cổ đại có thể được coi là nguồn gốc tư tưởng đầu tiên của học qua trải nghiệm. Chẳng hạn quan điểm về phương pháp giáo dục coi trọng thực hành, vận dụng của Khổng tử (551 - 479 TCN): Những gì tôi nghe, tôi sẽ quên. Những gì tôi thấy, tôi sẽ nhớ.

Những gì tôi làm, tôi sẽ hiểu. Hay quan điểm của nhà triết học Hy Lạp Xocrat (470 - 399) TCN): Người ta phải học bằng cách làm một việc gì đó; Với những điều bạn nghĩ là mình biết, bạn sẽ thấy không chắc chắn cho đến khi làm nó. Tư tưởng học qua trải nghiệm thực sự được đưa vào giáo dục hiện đại từ những năm đầu của thế kỉ XX.A Cô-men-xki đã nêu “Quan điểm về dạy học phải đảm bảo mối liên hệ với đời sống, giáo dục thông qua trò chơi, hoạt động ngoài lớp, ngoài thiên nhiên”; Học thuyết giáo dục của Mác-Ănghen và Lê-nin về “giáo dục kĩ thuật tổng hợp và giáo dục kết hợp với lao động sản xuất” trên cơ sở phát triển đề cương về giáo dục kỹ thuật tổng hợp của Crupxcaia,. Quan điểm học từ trải nghiệm chỉ trở thành tư tưởng giáo dục chính thống và phát triển thành học thuyết khi gắn liền với các nhà tâm lý học, giáo dục học trên thế giới như: John Dewey, Kurt Lewin, Jean Piaget, Carl Jung, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Paulo Freire, David Kolb, Carl Rogers, William James và các nhà giáo dục hiện đại sau này.

Trong tác phẩm Experience and Education (tạm dịch: Kinh nghiệm và giáo dục), John Dewey (1859 - 1952), nhà giáo dục học người Mỹ cho rằng nền giáo dục truyền thống với lối truyền thụ “nhồi nhét”, “truyền dạy quá khứ” tất yếu đào tạo ra những đứa trẻ giống như “con vẹt” hoặc là những “chiếc tủ kính nguy nga đầy ắp những thứ đồ đẹp đẽ nhưng chẳng có ích gì”. HS bị biến thành những kẻ không có và không dám tư duy độc lập và tinh thần sáng tạo tri thức mới. Theo Dewey, kinh nghiệm như phương tiện thực hiện mục tiêu giáo dục; giáo dục là một sự phát triển đi từ kinh nghiệm; kinh nghiệm chỉ có được nhờ vào sự tương tác mang tính liên tục của người học với môi trường học tập xung quanh (Hình 1. Mô hình quá trình học tập được John Dewey mô tả là quá trình người học xây dựng kiến thức cho mình thông qua những kinh nghiệm quan sát được, là quá trình hoạt động trí tuệ khá phức tạp, gồm: 1) Quan sát (Observation); 2) Hình thành kiến thức (Knowledge); 3) Đánh giá, nhận xét những quan sát và kiến thức thu được (Judgment).

Kết quả của quá trình sẽ thúc đẩy thực hiện các chuỗi hoạt động tiếp theo để đạt được mục đích. Động lực học tập 1 (I1) Nhận xét, kết luận (J1) Quan sát 1 (O1) Kiến thức 1 (K1) K2 K3 Hình 1. Mô hình học tập dựa vào kinh nghiệm của Dewey [35, tr.36] Theo tư tưởng của J. Dewey về quan điểm “học qua làm, học bắt đầu từ làm” thì dạy học phải giao việc cho HS làm, không phải là giao nội dung cho HS học, từ đó đạt được tri thức.

Ông chủ trương đưa các loại bài tập hoạt động như: nghề làm vườn, dệt, nghề mộc. vào nhà trường. Loại bài tập này có khả năng phát triển năng lực và hứng thú của HS, phản ánh được thực tiễn xã hội [36]. Kurt Lewin (1890 - 1947), người sáng lập tâm lý học xã hội Mỹ, đã thực hiện một số nghiên cứu liên quan đến việc tích hợp giữa lý thuyết và thực hành, cho thấy mâu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn thuẫn giữa kinh nghiệm sẵn có của cá nhân và lý thuyết là một động lực trung tâm trong quá trình học tập dựa vào kinh nghiệm.

Theo Lewin, học tập là một quy trình tích hợp bắt đầu bằng trải nghiệm và sau đó là thu thập dữ liệu, quan sát về trải nghiệm đó. Dữ liệu được phân tích. Kết quả của phân tích này được phản hồi lại cho người tham gia trải nghiệm để họ sử dụng trong việc sửa đổi hành vi và lựa chọn trải nghiệm mới của mình. Kinh nghiệm cụ thể ngay lập tức là cơ sở để quan sát và phản ánh.

Những quan sát này được tổng hợp thành một lý thuyết, từ đó có thể suy ra những ý tưởng mới cho hành động. Những ý tưởng hoặc giả thuyết này sau đó đóng vai trò là người hướng dẫn trong hành động để tạo ra những trải nghiệm mới (Hình 1. Mô hình học tập dựa vào kinh nghiệm của Lewin [35, tr.35] Nhà tâm lý học và triết học người Thụy Sĩ, Jean Will Fritz Piaget (1896 - 1980) nổi tiếng về những nghiên cứu nhận thức luận với trẻ em, khi nghiên cứu về nhận thức của trẻ em, ông nhận thấy sự trưởng thành của kinh nghiệm và khái niệm, sự phản ánh và hành động tạo thành nền tảng cơ bản cho sự phát triển của tư duy trưởng thành. Mô hình học tập và phát triển nhận thức của Jean Piaget [35, tr.39] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Mô hình học tập và phát triển nhận thức của Piaget theo chu trình 4 bước: từ hiện tượng cụ thể, đến sự phản ánh, đến tư duy trừu tượng, đến hành động trí tuệ chủ động (Hình 1.

Những nghiên cứu của Vygotsky, Dewey, Lewin, Piaget về học tập dựa vào kinh nghiệm là cơ sở để David Kolb (sinh năm 1939), một nhà lý luận giáo dục người Mỹ, giới thiệu mô hình học tập dựa trên trải nghiệm trong cuốn Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development (tạm dịch: “Học tập theo kinh nghiệm: Kinh nghiệm là nguồn gốc của học tập và phát triển”) năm 1984. Trong cuốn sách này, Kolb giới thiệu tư tưởng “Học tập là một quá trình được bắt đầu từ kinh nghiệm và liên tục được sửa đổi bởi kinh nghiệm”. Chu trình học tập trải nghiệm được giới thiệu gồm 4 bước và 4 phong cách học tập liên quan: Kinh nghiệm rời rạc - Cảm nhận; Quan sát phản ánh - Xem, nhìn; Khái niệm trừu tượng - Tư duy; Thử nghiệm tích cực - Làm (Hình 1. Học tập trải nghiệm là sự tương tác biện chứng giữa bốn yếu tố nói trên.

Chu trình học tập trải nghiệm theo Kolb Những nghiên cứu của Kolb và các tác giả khác về học tập trải nghiệm đã được vận dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế, văn hóa, giáo dục. Tại Mỹ, năm 1902, “Câu lạc bộ trồng ngô” đầu tiên dành cho trẻ em được thành lập với mục đích dạy cho trẻ thực hành trồng ngô, ứng dụng kỹ thuật nông nghiệp thông qua trải nghiệm các công việc thực tế của nhà nông từ gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch ngô. Hơn 100 năm sau, hệ thống các câu lạc bộ này trở thành tổ chức phát triển Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn thanh thiếu niên lớn nhất của Mỹ, tiên phong trong ứng dụng học tập qua lao động, trải nghiệm. Tại Anh, năm 1907, học qua trải nghiệm được tổ chức thông qua phong trào “Hướng đạo sinh” với các HĐTN như cắm trại, kỹ năng sống trong rừng, kỹ năng sinh tồn, lửa trại, các trò chơi tập thể và các môn thể thao.

Năm 1977, “Giáo dục trải nghiệm” chính thức được thừa nhận bằng văn bản và được tuyên bố rộng rãi khi Hiệp hội giáo dục trải nghiệm (Association for Experiential Education - AEE) được thành lập. Conrad và Hedin (năm 1995) đã phỏng vấn từ 33 chương trình học tập trải nghiệm khác nhau với 4000 HS đã rút ra kết luận rằng học qua trải nghiệm đem lại kết quả tích cực đối với sự phát triển tâm lý người học (tăng sự tự tin, năng lực tự chủ và khả năng tư duy lý luận, năng lực xã hội). Hiệp hội Giáo dục trải nghiệm của Canada (năm 1996) tổng kết về việc tổ chức HĐTN là phải đặt người học vào trạng thái trải nghiệm bởi sự đa dạng các giác quan từ cảm giác đến tri giác và cảm xúc cá nhân. Tại Hội nghị thượng đỉnh Liên Hiệp quốc về phát triển bền vững (2002), chương trình “Dạy và học vì một tương lai bền vững” đã được UNESCO thông qua, trong đó có học phần quan trọng về “Giáo dục trải nghiệm” được giới thiệu, phổ biến và phát triển.

Ngày nay, học qua trải nghiệm đang được tiếp tục triển khai trên phạm vi toàn thế giới và được UNESCO nhìn nhận như là một triển vọng tương lai tươi sáng cho giáo dục toàn cầu trong những thập kỉ tiếp theo. Vận dụng quan điểm học tập trải nghiệm sáng tạo, nhiều quốc gia trên thế giới đã đưa học tập trải nghiệm sáng tạo vào chương trình giáo dục và đạt được hiệu quả cao: Ở Hàn Quốc, năm 2009, Bộ Khoa học - Kỹ thuật và Giáo dục Hàn Quốc đã đề cập đến một trong những chương trình đổi mới của giáo dục Hàn Quốc là HĐTN. Tuy nằm ngoài hệ thống các môn học, nhưng HĐTN không tách rời, mà có quan hệ tương tác, bổ trợ nhau nhằm hình thành và phát triển những phẩm chất, tư tưởng, các kỹ năng sống và năng lực cần có trong xã hội hiện đại. Ở Anh Quốc, việc học được chia sẻ bởi nhiều tổ chức, cá nhân, xã hội.

Trung tâm Widehorizon (Chân trời rộng mở) được thành lập năm 2004, như là niềm hi vọng của giáo dục ngoài trời, trong đó có dạy học phiêu lưu, mạo hiểm - một hình thức trải nghiệm sáng tạo. Tầm nhìn sứ mạng của tổ chức Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ