Khóa luận: Tìm hiểu hoạt động của một số thư viện trường phổ thông quốc tế tại Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng hoạt động của thư viện các trường quốc tế tại Hà Nội, từ khâu bổ sung, xử lý tài liệu đến công tác phục vụ bạn đọc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hoạt động thư viện trường quốc tế tại Hà Nội

Các thư viện trường quốc tế tại Hà Nội không chỉ là kho lưu trữ sách mà đã phát triển thành những trung tâm học liệu năng động, đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ mục tiêu giáo dục chất lượng cao. Một cuộc khảo sát chi tiết về hoạt động thư viện trường quốc tế tại Hà Nội tại các cơ sở như Trường Quốc tế Việt – Mỹ (VAIS), Trường Quốc tế Hà Nội (HIS) và Trường Quốc tế Singapore (SIS) cho thấy một bức tranh toàn diện về mô hình vận hành tiên tiến. Những thư viện này là nền tảng cốt lõi, thúc đẩy văn hóa đọc trong trường học và trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21. Với đặc thù là môi trường đa quốc gia, các thư viện phải đối mặt với yêu cầu phục vụ một cộng đồng người dùng đa dạng, từ học sinh đến giáo viên đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau. Do đó, việc xây dựng một chiến lược hoạt động bài bản, từ khâu bổ sung tài liệu đến tổ chức không gian và cung cấp dịch vụ, là yếu tố quyết định sự thành công. Khảo sát cho thấy các thư viện này chú trọng đầu tư vào cơ sở vật chất thư viện hiện đại và nguồn tài liệu phong phú, chủ yếu bằng tiếng Anh, để đáp ứng chương trình giảng dạy theo tiêu chuẩn quốc tế. Vai trò của thư viện trường học được nâng lên một tầm cao mới, trở thành đối tác tích cực trong quá trình dạy và học, thay vì chỉ là một đơn vị cung cấp dịch vụ phụ trợ. Việc phân tích sâu các hoạt động này giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những thách thức cần khắc phục, từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu hóa hiệu quả, góp phần vào sự nghiệp giáo dục và đào tạo chung của nhà trường. Các hoạt động này bao gồm từ quản lý bộ sưu tập, xử lý kỹ thuật tài liệu đến việc triển khai các chương trình khuyến đọc và hỗ trợ học thuật.

1.1. Vai trò của thư viện trường học trong môi trường giáo dục

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, vai trò của thư viện trường học đã vượt ra khỏi chức năng lưu trữ truyền thống. Tại các trường quốc tế ở Hà Nội, thư viện được định vị là một trung tâm học liệu trường quốc tế, một không gian học tập hợp tác, nơi thúc đẩy tư duy phản biện và kỹ năng nghiên cứu độc lập. Chức năng chính của chúng là cung cấp quyền truy cập vào một loạt các tài nguyên giáo dục số và tài liệu in ấn, hỗ trợ trực tiếp cho chương trình giảng dạy quốc tế như Tú tài Quốc tế (IB). Thư viện không còn là nơi chỉ để mượn sách, mà là nơi diễn ra các hoạt động ngoại khóa tại thư viện, các buổi hướng dẫn kỹ năng thông tin, và là không gian cho các dự án học tập theo nhóm. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Anh (2012), các thư viện này góp phần tích cực vào việc nâng cao chất lượng dạy và học, xây dựng thế giới quan khoa học cho cả giáo viên và học sinh.

1.2. Phân tích đặc điểm người dùng tin đa dạng và đa quốc gia

Người dùng tin tại các thư viện trường quốc tế bao gồm hai nhóm chính: học sinh và cán bộ, giáo viên. Điểm đặc trưng là sự đa dạng về quốc tịch và văn hóa. Học sinh được phân chia theo các cấp học với nhu cầu và hứng thú đọc khác nhau. Học sinh tiểu học yêu thích truyện tranh, sách có hình ảnh minh họa sinh động. Học sinh trung học cơ sở lại quan tâm đến truyện phiêu lưu, khoa học viễn tưởng. Trong khi đó, học sinh trung học phổ thông tập trung vào tài liệu học thuật, sách hướng nghiệp và khoa học chuyên sâu. Nhóm giáo viên và cán bộ chủ yếu tìm kiếm sách nghiệp vụ, tài liệu tham khảo chuyên ngành để phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu. Việc nắm bắt chính xác nhu cầu của từng nhóm đối tượng là yếu tố then chốt để xây dựng chính sách phát triển vốn tài liệu và cung cấp các dịch vụ thư viện trường học phù hợp, hiệu quả.

1.3. Đánh giá cơ sở vật chất thư viện và nguồn vốn tài liệu

Nhìn chung, cơ sở vật chất thư viện tại các trường quốc tế được đầu tư rất khang trang và hiện đại. Khảo sát tại VAIS, HIS và SIS cho thấy các thư viện đều có diện tích rộng rãi, thoáng mát, được trang bị đầy đủ máy tính nối mạng, máy chiếu, bảng thông minh và hệ thống an ninh. Các trường tạo ra một không gian đọc sách hiện đại, thân thiện, được phân chia thành các khu vực chức năng phù hợp với từng cấp học. Về vốn tài liệu, các thư viện này sở hữu một bộ sưu tập phong phú với hàng chục nghìn bản sách, chủ yếu là tài liệu tiếng Anh (chiếm từ 75-100%). Ví dụ, Thư viện Trường Quốc tế Hà Nội (HIS) có khoảng 30.000 cuốn tài liệu. Nguồn tài liệu được bổ sung định kỳ từ các nhà xuất bản uy tín thế giới như Scholastic, Pearson, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với chương trình đào tạo quốc tế.

II. Top thách thức trong quản lý thư viện trường quốc tế

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế về cơ sở vật chất và nguồn lực, công tác quản lý thư viện trường học quốc tế tại Hà Nội vẫn đối mặt với không ít thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất đến từ việc phải đáp ứng nhu cầu thông tin cực kỳ đa dạng của một cộng đồng người dùng đa quốc gia. Mỗi nhóm học sinh, giáo viên từ các nền văn hóa khác nhau lại có những kỳ vọng và thói quen tìm kiếm thông tin riêng biệt, đòi hỏi một chiến lược phục vụ linh hoạt và cá nhân hóa. Một thách thức khác là việc bảo quản tài liệu trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam. Độ ẩm cao và nhiệt độ thay đổi liên tục là môi trường lý tưởng cho nấm mốc và côn trùng phát triển, đe dọa tuổi thọ của vốn tài liệu quý giá. Bên cạnh đó, việc tích hợp và quản lý các tài nguyên giáo dục số cùng với tài liệu truyền thống cũng là một bài toán khó. Điều này đòi hỏi thủ thư trường quốc tế không chỉ có chuyên môn về thư viện mà còn phải am hiểu về công nghệ thông tin và các hệ thống thư viện điện tử. Việc đánh giá thư viện trường học một cách toàn diện để đo lường hiệu quả hoạt động và sự hài lòng của người dùng cũng cần được chuẩn hóa. Cuối cùng, việc duy trì và phát triển một văn hóa đọc trong trường học một cách bền vững trong thời đại số, khi học sinh có quá nhiều lựa chọn giải trí khác, là một cuộc cạnh tranh không ngừng nghỉ, đòi hỏi sự sáng tạo liên tục trong các hoạt động khuyến đọc.

2.1. Vấn đề cân bằng giữa tài liệu in và tài nguyên giáo dục số

Sự phát triển của công nghệ đặt ra yêu cầu phải cân bằng giữa việc duy trì kho sách in truyền thống và phát triển các tài nguyên giáo dục số. Trong khi sách in vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc phát triển cảm thụ văn học và giảm thời gian tiếp xúc màn hình cho học sinh nhỏ tuổi, các cơ sở dữ liệu trực tuyến, sách điện tử và phần mềm học tập lại mang đến sự tiện lợi và khả năng truy cập không giới hạn. Thách thức đối với công tác quản lý thư viện trường học là làm thế nào để phân bổ ngân sách hợp lý, lựa chọn được những nền tảng số chất lượng và đào tạo cho cả giáo viên lẫn học sinh cách khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên này. Việc xây dựng một hệ thống thư viện điện tử tích hợp đòi hỏi đầu tư lớn về cả tài chính và nhân lực chuyên môn.

2.2. Khó khăn trong việc bảo quản vốn tài liệu tại Việt Nam

Khí hậu nhiệt đới gió mùa của Hà Nội là một trong những kẻ thù lớn nhất đối với công tác bảo quản tài liệu. Theo khảo sát, độ ẩm cao (thường trên 80%) là nguyên nhân chính gây ra nấm mốc, làm giấy bị mục nát và ố vàng. Nhiệt độ cao vào mùa hè có thể làm giấy trở nên giòn, dễ gãy. Các thư viện phải trang bị hệ thống máy lạnh, máy hút ẩm hoạt động liên tục, gây tốn kém chi phí vận hành. Ngoài các yếu tố môi trường, côn trùng như mối, mọt cũng là một mối đe dọa thường trực. Việc đảm bảo một môi trường lý tưởng với nhiệt độ và độ ẩm ổn định để kéo dài tuổi thọ cho hàng chục ngàn đầu sách là một bài toán quản lý và kỹ thuật không hề đơn giản cho các trung tâm học liệu trường quốc tế.

III. Phương pháp xây dựng vốn tài liệu thư viện trường song ngữ

Quá trình xây dựng vốn tài liệu tại các thư viện trường song ngữ và quốc tế là một hoạt động chiến lược, được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Trọng tâm của công tác này là đảm bảo nguồn tài liệu không chỉ phong phú về số lượng mà còn phải phù hợp tuyệt đối với chương trình giảng dạy và nhu cầu đa dạng của người đọc. Công tác bổ sung tài liệu bắt đầu bằng việc xây dựng một chính sách bổ sung rõ ràng, dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng đặc điểm người dùng, mục tiêu đào tạo của nhà trường và ngân sách được cấp. Khảo sát tại VAIS, HIS và SIS cho thấy các thư viện này thường có hai đợt bổ sung lớn mỗi năm, với kinh phí đáng kể (khoảng 13.000 - 22.000 USD/năm). Việc lựa chọn tài liệu chủ yếu dựa trên đề xuất của giáo viên, học sinh và sự theo dõi nhu cầu của thủ thư trường quốc tế. Nguồn cung cấp chính là các nhà xuất bản lớn trên thế giới như Pearson, Scholastic, hoặc thông qua các công ty phát hành sách uy tín tại Việt Nam. Sau khi tài liệu được nhập về, chúng sẽ trải qua một quy trình xử lý kỹ thuật chuyên nghiệp, bao gồm đăng ký, mô tả, phân loại, đóng dấu và dán mã vạch trước khi được đưa ra phục vụ. Quy trình này đảm bảo việc quản lý thư viện trường học được thực hiện một cách hệ thống và hiệu quả, giúp bạn đọc dễ dàng tra cứu và tiếp cận thông tin.

3.1. Quy trình bổ sung và lựa chọn tài liệu theo tiêu chuẩn

Kế hoạch bổ sung tài liệu được xây dựng dựa trên chính sách phát triển vốn tài liệu của từng trường. Các thư viện chủ yếu bổ sung sách giáo khoa (chiếm 30-36%), sách tham khảo (42-55%), và sách nghiệp vụ cho giáo viên. Quá trình lựa chọn rất cẩn thận, ưu tiên tài liệu tiếng Anh để phục vụ chương trình học. Việc thu thập thông tin về tài liệu mới được thực hiện qua danh mục của các nhà xuất bản hoặc qua các công ty sách lớn như Fahasa, Xunhasaba. Một khi danh mục cần mua được ban giám hiệu phê duyệt, thư viện sẽ tiến hành đặt hàng. Đây là phương thức bổ sung chính, đảm bảo thư viện luôn cập nhật được những tài liệu có giá trị và phù hợp nhất với nhu cầu giảng dạy và học tập.

3.2. Công tác xử lý kỹ thuật Mô tả ISBD và phân loại DDC

Tài liệu sau khi nhập về phải trải qua các khâu xử lý kỹ thuật nghiêm ngặt. Công tác mô tả tài liệu tuân thủ theo tiêu chuẩn quốc tế ISBD (International Standard Bibliographic Description), được thực hiện trên các phần mềm quản lý thư viện chuyên dụng như LibCode hoặc Oliver. Các thông tin như nhan đề, tác giả, nhà xuất bản, ISBN được nhập chính xác để tạo biểu ghi thư mục. Tiếp theo, tài liệu được phân loại theo Bảng phân loại thập phân Dewey (DDC), một hệ thống được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Theo khảo sát, các thư viện thường chỉ phân loại đến lớp thứ ba hoặc thứ tư để đảm bảo tính đơn giản và dễ tìm kiếm cho học sinh. Các khâu cuối cùng bao gồm đóng dấu thư viện, dán nhãn ghi ký hiệu phân loại và dán mã vạch để quản lý lưu thông và kiểm kê.

IV. Bí quyết tổ chức không gian đọc sách hiện đại hiệu quả

Việc tổ chức kho sách và không gian đọc là yếu tố quyết định trải nghiệm của người dùng và hiệu quả hoạt động của thư viện. Các trường quốc tế tại Hà Nội đã áp dụng những phương pháp tổ chức tiên tiến để tạo ra một không gian đọc sách hiện đại, khoa học và thân thiện. Bí quyết nằm ở việc kết hợp linh hoạt giữa các phương thức tổ chức kho khác nhau để phù hợp với từng loại tài liệu và đối tượng người đọc. Các thư viện này không chỉ là nơi để sách mà còn là một môi trường học tập truyền cảm hứng. Sắp xếp tài liệu theo một trật tự logic, chẳng hạn như kết hợp giữa môn loại tri thức (theo phân loại DDC) và chữ cái tên tác giả, giúp người dùng dễ dàng định vị tài liệu mình cần. Hơn nữa, việc áp dụng mô hình kho mở cho phần lớn tài liệu tham khảo đã phát huy hiệu quả tối đa trong việc khuyến khích học sinh tự khám phá tri thức. Đây được xem là một yếu tố quan trọng để xây dựng một mô hình thư viện thông minh. Bên cạnh việc tổ chức không gian vật lý, công tác bảo quản cơ sở vật chất thư viện và vốn tài liệu cũng được đặc biệt chú trọng. Các biện pháp chủ động như kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và vệ sinh định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ của tài liệu, đảm bảo nguồn tài nguyên quý giá này luôn trong tình trạng tốt nhất để phục vụ cộng đồng nhà trường.

4.1. So sánh mô hình tổ chức kho đóng và kho mở tại thư viện

Các thư viện được khảo sát áp dụng mô hình tổ chức kho phối hợp giữa kho đóng và kho mở. Kho đóng thường được sử dụng cho các tài liệu có tần suất sử dụng thấp hơn hoặc cần kiểm soát chặt chẽ như sách giáo khoa, sách nghiệp vụ và tài liệu tra cứu quý. Ưu điểm của kho đóng là tiết kiệm diện tích và bảo quản tài liệu tốt hơn, tuy nhiên người đọc phải mượn qua thủ thư. Ngược lại, kho mở chiếm phần lớn diện tích và vốn tài liệu (khoảng 80%), bao gồm sách tham khảo và truyện đọc. Mô hình này cho phép học sinh và giáo viên tự do tiếp cận, lựa chọn sách trực tiếp trên giá, tạo hứng thú và kích thích nhu cầu đọc mới. Việc sắp xếp trong kho mở thường theo môn loại hoặc chủ đề (Fiction, Non-fiction), giúp bạn đọc dễ dàng tìm thấy các tài liệu liên quan.

4.2. Các biện pháp cần thiết để bảo quản tài liệu hiệu quả

Công tác bảo quản tài liệu là một nhiệm vụ quan trọng nhằm đảm bảo sự toàn vẹn của vốn sách. Các thư viện đã triển khai nhiều biện pháp để chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường. Để đối phó với độ ẩm cao, các phòng đọc và kho sách đều được trang bị máy điều hòa và máy hút ẩm. Ánh sáng mặt trời trực tiếp được hạn chế bằng rèm cửa để tránh làm phai màu và giòn giấy. Công tác vệ sinh, hút bụi giá sách và tài liệu được thực hiện thường xuyên để ngăn ngừa bụi bẩn và nấm mốc. Ngoài các biện pháp vật lý, việc giáo dục ý thức của người đọc trong việc giữ gìn tài sản chung cũng đóng vai trò quan trọng. Nhờ những nỗ lực này, tình trạng hư hỏng tài liệu được kiểm soát tốt, góp phần duy trì một kho tài liệu bền vững cho các thế hệ học sinh.

V. Kết quả khảo sát hoạt động thư viện trường quốc tế Hà Nội

Kết quả khảo sát hoạt động thư viện trường quốc tế tại Hà Nội đã cung cấp những dữ liệu giá trị, phản ánh một cách khách quan thực trạng vận hành của các trung tâm học liệu này. Nhìn chung, các thư viện đều thể hiện được vai trò trung tâm trong hoạt động giáo dục của nhà trường, với những điểm mạnh nổi bật về cơ sở vật chất thư viện và sự phong phú của vốn tài liệu. Các dịch vụ thư viện trường học cơ bản như đọc tại chỗ và mượn về nhà được tổ chức tốt, đáp ứng phần lớn nhu cầu của học sinh và giáo viên. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thư viện trường học thông qua các phần mềm chuyên dụng và hệ thống thư viện điện tử đã giúp tự động hóa nhiều quy trình, từ xử lý tài liệu đến quản lý lưu thông, nâng cao hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, khảo sát cũng chỉ ra một số lĩnh vực cần được cải thiện. Các chương trình phát triển kỹ năng thông tin và các hoạt động khuyến đọc, dù đã được triển khai, vẫn cần được đa dạng hóa và đẩy mạnh hơn nữa để thực sự tạo ra một văn hóa đọc trong trường học sâu rộng. Việc đánh giá thư viện trường học một cách có hệ thống để thu thập phản hồi từ người dùng vẫn chưa được chú trọng đúng mức. Đây là những cơ sở quan trọng để các thư viện tiếp tục hoàn thiện và phát triển trong tương lai.

5.1. Thực trạng các dịch vụ thư viện trường học đang cung cấp

Các dịch vụ thư viện trường học chính được cung cấp bao gồm cho mượn tài liệu (về nhà và đọc tại chỗ), hỗ trợ tra cứu thông tin và cung cấp không gian học tập. Quy trình mượn trả được thực hiện nhanh chóng thông qua hệ thống quản lý có mã vạch. Ngoài các dịch vụ cơ bản, một số thư viện còn tổ chức các hoạt động như giới thiệu sách mới, triển lãm theo chủ đề, hoặc các giờ đọc sách cho học sinh tiểu học. Tuy nhiên, các dịch vụ mang tính chiều sâu như hướng dẫn nghiên cứu, hỗ trợ trích dẫn, hay các lớp học về kỹ năng thông tin vẫn còn hạn chế. Việc mở rộng các dịch vụ giá trị gia tăng này sẽ giúp nâng cao hơn nữa vai trò của thư viện trường học trong việc hỗ trợ học thuật.

5.2. Đánh giá hệ thống thư viện điện tử và phần mềm quản lý

Việc áp dụng công nghệ là một điểm sáng trong hoạt động của các thư viện quốc tế. Các trường đều đầu tư vào phần mềm quản lý thư viện chuyên nghiệp của nước ngoài như LibCode (tại VAIS, SIS) hay Oliver (tại HIS). Các phần mềm này hỗ trợ toàn diện các khâu từ biên mục, quản lý bạn đọc, lưu thông cho đến thống kê, báo cáo. Nhờ có hệ thống thư viện điện tử này, công tác quản lý trở nên chính xác và tiết kiệm thời gian. Một số trường còn mua quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến, cung cấp cho học sinh và giáo viên nguồn tài nguyên giáo dục số phong phú. Dù vậy, việc tích hợp các nguồn tài nguyên số này vào một cổng tra cứu duy nhất và hướng dẫn người dùng khai thác tối đa vẫn là một hướng đi cần được quan tâm phát triển.

VI. Hướng phát triển văn hóa đọc trong trường học tương lai

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả hoạt động thư viện trường quốc tế tại Hà Nội, việc xây dựng một lộ trình phát triển chiến lược cho tương lai là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của chiến lược này nên tập trung vào việc kiến tạo một văn hóa đọc trong trường học năng động và bền vững, không chỉ giới hạn ở việc đọc sách giải trí mà còn bao gồm cả năng lực thông tin và tư duy phê phán. Các thư viện cần chuyển mình mạnh mẽ hơn nữa để trở thành những mô hình thư viện thông minh, nơi không gian vật lý và không gian số được kết hợp hài hòa. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các hệ thống thư viện điện tử hiện đại, mở rộng kho tài nguyên giáo dục số và tạo ra những không gian học tập linh hoạt, sáng tạo. Vai trò của người thủ thư cũng cần được định hình lại. Họ không chỉ là người quản lý sách mà phải là chuyên gia thông tin, người cố vấn học tập và là đối tác của giáo viên trong việc thiết kế các hoạt động dạy và học. Việc triển khai các chương trình phát triển kỹ năng thông tin một cách bài bản sẽ trang bị cho học sinh những công cụ cần thiết để thành công trong môi trường học thuật và trong cuộc sống. Tương lai của thư viện trường học nằm ở khả năng thích ứng, đổi mới và đặt người dùng làm trung tâm trong mọi hoạt động.

6.1. Đề xuất các chương trình phát triển kỹ năng thông tin mới

Để chuẩn bị cho học sinh trước những thách thức của thời đại thông tin, thư viện cần chủ động xây dựng và triển khai các chương trình phát triển kỹ năng thông tin. Các chương trình này nên được thiết kế theo từng cấp học, bao gồm các nội dung như: kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin trên Internet, cách sử dụng các cơ sở dữ liệu học thuật, kỹ năng trích dẫn và tránh đạo văn, và an toàn thông tin cá nhân trên không gian mạng. Các buổi workshop này có thể được tích hợp vào chương trình học chính khóa hoặc tổ chức dưới dạng các hoạt động ngoại khóa tại thư viện, giúp học sinh trở thành những người sử dụng thông tin một cách có trách nhiệm và hiệu quả.

6.2. Nâng cao vai trò và chuyên môn của thủ thư trường quốc tế

Người thủ thư trường quốc tế đóng vai trò linh hồn của thư viện. Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao, họ cần liên tục được bồi dưỡng để nâng cao chuyên môn, không chỉ về nghiệp vụ thư viện truyền thống mà còn về công nghệ giáo dục, quản lý tài nguyên số và các phương pháp sư phạm hiện đại. Họ cần chủ động hợp tác với giáo viên để cùng xây dựng các bài giảng, dự án học tập có sử dụng tài nguyên của thư viện. Khi vai trò của thủ thư được nâng cao, họ sẽ trở thành những nhà giáo dục thực thụ, góp phần trực tiếp vào việc cải thiện kết quả học tập của học sinh và làm phong phú thêm đời sống học đường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : KHÁI QUÁT VỀ MỘT SỐ THƯ VIỆN TRƯỜNG PHỔ THÔNG QUỐC TẾ TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI 1. Quá trình hình thành và phát triển Trường học là trung tâm văn hóa – khoa học – giáo dục đối với giáo viên và học sinh. Do đó nhiệm vụ của nhà trường là làm tốt việc chăm sóc và giáo dục thế hệ trẻ ngay từ tuổi thơ ấu cho đến lúc trưởng thành nhằm tạo ra cơ sở ban đầu quan trọng của con người, người lao động làm chủ tập thể và phát triển toàn diện. Thư viện là một trong những phương tiện quan trọng giúp nhà trường làm tốt nhiệm vụ trên.

Với chức năng chủ yếu là lưu trữ và luân chuyển sách báo, thông qua nội dung sách, báo, thư viện góp phần tích cực vào việc nâng cao chất lượng dạy và học, xây dựng thế giới khoa học, nếp sống văn minh cho giáo viên và học sinh. Các hoạt động như : Tuyên truyền giới thiệu sách, triển lãm sách nhân các ngày lễ kỷ niệm đã tác động tích cực đối với việc giáo dục tư tưởng và đồng thời chống lại những ảnh hưởng xấu xâm nhập vào thư viện. Mặc dù nằm trong khối các trường phổ thông quốc tế, với những đặc điểm khác biệt trong chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy, cơ sở vật chất.thì các thư viện trong các trường này vẫn được hình thành, tồn tại và phát triển nhằm đảm bảo thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ và chức năng của thư viện trường phổ thông. Thư viện Trường Quốc tế Việt - Mỹ (Vietnam American International School -VAIS) (Phụ lục - hình 1.1) Trường Quốc tế Việt - Mỹ (VAIS), được thành lập ngày 18 tháng 1 năm 2010, một cộng đồng toàn cầu thực sự, nơi học sinh đến từ Việt Nam và nhiều Nguyễn Thị Lan Anh – TV40B 8 Khóa Luận Tốt Nghiệp Chyên ngành thư viện – thông tin nước trên thế giới tụ họp để trải nghiệm một nền giáo dục trường học tư nhân tốt nhất.

Nó cũng thuộc hệ thống các trường kết hợp từ giáo dục mầm non, giáo dục tiểu học, giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông. VAIS nằm trong hệ thống trường quốc tế Nacel được dựa trên một chương trình giáo dục của Mỹ mang đến một bằng tốt nghiệp trung học Hoa Kỳ. Học sinh có thể ghi danh vào một khóa học nghiên cứu đầy đủ hoặc tham gia vào một chương trình văn bằng kép, trong đó tất nhiên họ được học về đất nước của họ và bổ sung quá trình nghiên cứu với chủ đề chính từ các chương trình cốt lõi của Mỹ. Trong tầm nhìn Nacel mang thương hiệu riêng của mình về giáo dục quốc tế với các nước khác, nó đã phát triển một mô hình trường trung học (SPP) tại Hoa Kỳ.

Là một phần của giai đoạn thứ hai và thứ ba của phát triển, Nacel đã thành lập các trường học ở Hàn Quốc, Trung Quốc và một trường ở Ba Lan cùng với Pháp và Việt Nam. Khởi tạo các giai đoạn thứ tư của phát triển, Nacel tìm kiếm để mở trường học tại Nhật Bản, Đức và Brazil và xem xét lại các quốc gia hiện đang phục vụ để bắt đầu các trường bổ sung. Hiện nay, trường có 195 học sinh, 35 giáo viên và đội ngũ nhân viên hỗ trợ giảng dạy là 20 người. Thư viện ra đời gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của Nhà trường.

Là một đơn vị trực thuộc Ban giám hiệu, thư viện có nhiệm vụ tổ chức các dịch vụ thông tin tư liệu phục vụ cho công tác giảng dạy, nghiên cứu và học tập cho các cán bộ, giáo viên và học sinh trong toàn trường Quốc tế Việt – Mỹ. Hiện nay, thư viện có hai cán bộ, trong đó một người chịu trách nhiệm quản lý trược tiếp và một cán bộ hỗ trợ. Nguyễn Thị Lan Anh – TV40B 9 Khóa Luận Tốt Nghiệp Chyên ngành thư viện – thông tin 1. Thư viện trường Quốc tế Hà Nội (Hanoi International School - HIS) (Phụ lục - hình 1.2) Trường Quốc tế Hà Nội được thành lập vào cuối năm 1996, được đưa ra sau một thỏa thuận giữa Trung tâm Công nghệ Giáo dục (CET) và Phát triển Trường học Quốc tế Inc (ISD).

Con tàu liên doanh trên cơ sở lãi suất 30% CET, đó là phía Việt Nam, và lãi suất 70% ISD phía Hoa Kỳ. Danh sách học sinh vào cuối năm đầu tiên là 54 từ học sinh chuẩn bị vào lớp 1 cho đến lớp 11, những học sinh này đại diện cho 15 quốc tịch. Về phía giảng dạy có 13 cán bộ giảng dạy, bao gồm hiệu trưởng và 16 nhân viên Việt Nam hỗ trợ. Nhà trường tiếp tục phát triển bền vững và di chuyển để xây dựng trong năm học 1999-2000.

Từ bắt đầu của HIS là một trường học theo chương trình tú tài quốc tế (International Baccalaureate – IB) nhận được giấy chứng nhận thành viên vào năm 1996. Các lớp học của năm 1998 là khóa đầu tiên của sinh viên tốt nghiệp Văn bằng IB. HIS là thành viên của Hội đồng các trường quốc tế trong tháng 7 năm 1998. Hiện nay, trường Quốc tế Hà Nội đã có danh sách học sinh trên 285 đại diện cho 42 quốc gia.

HIS có một đội ngũ giáo viên là 50 và nhân viên hỗ trợ giảng dạy là 50 người. Tiếp tục giới thiệu chương trình giảng dạy tú tài quốc tế năm chương trình giảng dạy (International Baccalaureate Primary Years Programme -PYP IB) là chương trình giảng dạy trường tiểu học. Xây dựng theo mô hình đào tạo quốc tế, nên cùng với việc hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật cũng như con người, thì thư viện cũng là một bộ phận rất được chú trọng. Ra đời và phát triển song song với những hoạt động của trường Quốc tế Hà Nội, Thư viện đã hỗ trợ hiệu quả hoạt động giáo dục và đào tạo của Nhà trường.

Cho đến thời điểm hiện tại, Thư viện có hai cán bộ thư viện tốt nghiệp chuyên ngành thư viện đang giữ trách nhiệm quản lý và hỗ trợ toàn bộ hoạt động của thư viện. Nguyễn Thị Lan Anh – TV40B 10 Khóa Luận Tốt Nghiệp Chyên ngành thư viện – thông tin 1. Thư viện Trường Quốc tế Singapore (KinderWorld International school) (Phụ lục - hình 1.3) Trường Quốc tế Singapore được thành lập năm 1986 tại Singapore, là một thành viên của KinderWorld Education Group, tin tưởng trong việc cung cấp một sự kết hợp các giá trị phương Đông với một triển vọng quốc tế về giáo dục. Trước đây trung tâm trường học đã được mở ở Singapore và cho đến nay, KinderWorld đã phát triển rộng rãi ở Việt Nam cung cấp giáo dục cho học sinh Mầm non và một chương trình dự bị đại học.

Vào cuối những năm 1990, các nhà đầu tư của KinderWorld mở rộng hoạt động của nó vào thị trường nước ngoài, trong đó có Việt Nam. KinderWorld đã mở trường quốc tế dưới thương hiệu của Trường mẫu giáo Quốc tế KinderWorld (KIK) tại Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2000 và các trường tiểu học quốc tế dưới tên thương hiệu của Trường Quốc tế Singapore (SIS) tại Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh năm 2004. KinderWorld đã làm việc chặt chẽ với Sở giáo dục tại Úc, Singapore và Việt Nam để đảm bảo rằng các trường học đang đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Ở Việt Nam, Tập đoàn KinderWorld đã mở Trường mẫu giáo Quốc tế KinderWorld (KIK).

Ở đây các lớp học được đảm nhiệm bởi một giáo viên nước ngoài với sự hỗ trợ của một giáo viên địa phương và được tiến hành bằng tiếng Anh. Trường Quốc tế Singapore (SIS) là một trong những trường đã cung cấp cho học sinh tại Việt Nam một chương trình tiểu học và trung học theo tiêu chuẩn quốc tế. Với các liên kết cho các trường học khác nhau ở Singapore và Úc, chương trình giảng dạy của Trường Quốc tế Singapore được rút gắn từ cấu trúc chương trình giảng dạy của Singapore và chương trình giảng dạy của Úc. Tập đoàn KinderWorld của các trường cũng sử dụng tiếng Trung Quốc như một ngoại ngữ thứ hai.

Chương trình giảng dạy của trường chủ yếu dựa vào các tiêu Nguyễn Thị Lan Anh – TV40B 11 Khóa Luận Tốt Nghiệp Chyên ngành thư viện – thông tin chuẩn do Bộ Giáo dục Singapore, Úc quy định và sau đó sửa đổi cho phù hợp với cộng đồng học sinh quốc tế. Nhân viên của trường có nguồn gốc từ các nước nói tiếng Anh bản ngữ và châu Á. Họ tiến hành các bài học sáng tạo của học sinh làm trung tâm giữ những tiêu chuẩn cao của một nền giáo dục quốc tế. Đặc biệt, nó phát triển và kết hợp tốt nhất các chương trình trong giáo dục Việt Nam dành cho học sinh tiểu học và trung học, giữ lại các đối tượng cốt lõi - cụ thể là Tiếng Việt, Toán, Khoa học và Nhân văn, đạo đức.

Trong mô hình đào tạo với hệ thống lớn và chặt chẽ theo tiêu chuẩn quốc tế ấy, Thư viện đã sớm được đánh giá đúng vai trò của nó. Thư viện với cơ sở hạ tầng khang trang, hiện đại đã được xây dựng từ những ngày đầu cùng với sự hình thành và phát triển của Nhà trường. Nó đã là nền tảng, cơ sở phục vụ cho hoạt động giáo dục và học tập của nhà trường. Đến nay, với đội ngũ cán bộ thư viện gồm bốn thành viên đã luôn nỗ lực nhằm góp phần phát triển thư viện để thực hiện tốt nhiệm vụ của mình.

Một số đặc trưng của thư viện trường quốc tế 1. Đặc điểm người dùng tin Cũng giống như các thư viện trường phổ thông nói chung, thành phần bạn đọc của các thư viện trường phổ thông quốc tế trên địa bàn Hà Nội bao gồm 2 loại: Bạn đọc là học sinh và bạn đọc là cán bộ, giáo viên trong trường. Nhưng nét đặc trưng của đối tượng bạn đọc ở đây đó là ngoài cán bộ, giáo viên và học sinh họ là người Việt Nam, thì phần đông là họ đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Do vậy, để làm tốt nhiệm vụ của mình, người cán bộ thư viện phải nắm vững đặc điểm tâm lý cũng như yêu cầu của mỗi loại đối tượng, từ đó tổ chức hoạt động thư viện và đưa ra những hình thức phục vụ phù hợp.

 Bạn đọc là học sinh Nguyễn Thị Lan Anh – TV40B 12 Khóa Luận Tốt Nghiệp Chyên ngành thư viện – thông tin Trong nhóm đối tượng bạn đọc là học sinh thì có các nhóm đối tượng cụ thể sau: - Học sinh tiểu học Ở lứa tuổi học tiểu học, tư duy hình tượng cụ thể còn chiếm ưu thế và chi phối quá trình tâm lý của các em. Đây cũng là giai đoạn mà việc học tập đóng một vai trò quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ