Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính toàn cầu ghi nhận giá trị các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) đạt mức 3,53 nghìn tỷ USD với 36 thương vụ quy mô trên 10 tỷ USD, phản ánh xu thế tất yếu của tái cấu trúc doanh nghiệp. Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần bước vào giai đoạn tái cơ cấu mạnh mẽ dưới áp lực gia tăng quy mô và tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn. Trong giai đoạn 2016 - 2018, tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt bình quân 16,7%/năm, trong khi tốc độ tăng trưởng vốn tự có chỉ đạt 11,7%/năm, tạo ra khoảng cách lớn về nguồn lực tài chính. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm tập trung vào việc giải quyết tình trạng phân mảnh, xử lý các ngân hàng yếu kém và tháo gỡ điểm nghẽn nợ xấu thông qua hoạt động M&A.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về M&A ngân hàng, phân tích toàn diện thực trạng các thương vụ, phương thức và hiệu quả hoạt động M&A tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2011 - 2019, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2025. Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 31 ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động tại Việt Nam trong khung thời gian từ năm 2011 đến năm 2019.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc đối với sự ổn định hệ thống tài chính quốc gia. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học giúp nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đạt chuẩn tối thiểu 8% theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu nội bảng dưới mức 2%, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn với mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận toàn ngành đạt từ 20% đến 30%/năm trong bối cảnh tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam duy trì quanh mức 6,5%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý luận kinh tế chính trị về tập trung tư bản để giải thích bản chất của M&A như một quá trình kết hợp các tư bản cá biệt nhằm hình thành các định chế tài chính có quy mô lớn hơn. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp lý thuyết tính kinh tế nhờ quy mô (Economies of Scale) và lý thuyết giá trị cộng hưởng (Synergy Theory), chỉ ra rằng việc sáp nhập giúp tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh, giảm thiểu chi phí cố định và nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ.

Mô hình nghiên cứu phân tích hoạt động M&A theo 3 cấu trúc chính: M&A theo chiều ngang (giữa các ngân hàng cùng phân khúc thị trường), M&A theo chiều dọc (kết hợp với công ty tài chính, cho thuê tài chính) và M&A tổ hợp (mở rộng danh mục sản phẩm và địa bàn). Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: Mua bán và sáp nhập ngân hàng theo Thông tư 36/2015/TT-NHNN; Hệ số an toàn vốn (CAR); Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA); Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE); Tỷ lệ biên lãi ròng (NIM) và Tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động (LDR).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố chính thức từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của các tổ chức tín dụng.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 31 ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động tại Việt Nam cùng các nghiên cứu điển hình về các thương vụ lớn như Sacombank nhận sáp nhập Southern Bank, HDBank sáp nhập DaiA Bank, và SHB sáp nhập Habubank trong suốt giai đoạn 2011 - 2019. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện tuyệt đối cho hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

Luận văn kết hợp phương pháp suy luận logic, thống kê mô tả và phân tích so sánh tỷ số tài chính (Financial Ratio Analysis). Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ đặc thù hoạt động ngân hàng đòi hỏi việc đo lường lượng hóa chính xác các chỉ số an toàn và hiệu quả sinh lời trước và sau sáp nhập, từ đó làm rõ tác động đa chiều của thương vụ đối với năng lực tài chính và quản trị rủi ro.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, làn sóng tái cơ cấu giai đoạn 2011 - 2015 đã thanh lọc đáng kể các định chế tài chính yếu kém. Toàn hệ thống giảm 19 tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, trong đó số lượng ngân hàng thương mại giảm từ 42 đơn vị năm 2010 xuống còn 33 đơn vị năm 2015 và duy trì ổn định ở mức 31 ngân hàng thương mại cổ phần đến năm 2019. Ngân hàng Nhà nước cũng đã mua lại bắt buộc 3 ngân hàng với giá 0 đồng để ngăn ngừa rủi ro đổ vỡ dây chuyền.

Thứ hai, quy mô vốn và tổng tài sản của hệ thống ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc. Vốn điều lệ của các ngân hàng khảo sát tăng mạnh từ 36,3% đến 405%, điển hình như Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đạt 40.080 tỷ đồng sau thương vụ phát hành cổ phần cho đối tác chiến lược KEB Hana Bank (tăng 75% so với năm 2011), và Techcombank tăng vốn tới 405%. Tổng tài sản toàn hệ thống tổ chức tín dụng đến cuối năm 2016 tăng 16,18%, vượt ngưỡng 8,5 triệu tỷ đồng.

Thứ ba, sự phân hóa sâu sắc về hệ số an toàn vốn và tình trạng nợ xấu giữa các nhóm ngân hàng. Tỷ lệ an toàn vốn của nhóm ngân hàng thương mại cổ phần áp dụng chuẩn Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN đạt 10,56%, cao hơn mức 9,22% của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước. Tuy nhiên, các thương vụ sáp nhập ngân hàng yếu kém đã chuyển giao gánh nặng nợ xấu sang ngân hàng nhận sáp nhập, gây áp lực trực tiếp lên tỷ lệ LDR và làm sụt giảm biên sinh lời NIM trong giai đoạn đầu hậu M&A.

Thảo luận kết quả

Thực trạng suy giảm tỷ suất sinh lời và nợ xấu gia tăng sau M&A bắt nguồn từ việc các ngân hàng phải tiếp nhận khối tài sản kém thanh khoản và xử lý tình trạng sở hữu chéo phức tạp từ các đơn vị yếu kém. So sánh với thị trường Mỹ, nơi các cuộc đại sáp nhập như thương vụ BB&T và SunTrust trị giá 66 tỷ USD năm 2019 giúp hình thành các tập đoàn tài chính đa năng có chi phí vận hành tối ưu, hoạt động M&A tại Việt Nam phần lớn mang tính chất can thiệp hành chính nhằm giải cứu thanh khoản thay vì xuất phát hoàn toàn từ động lực thị trường.

Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy việc thành lập 4 công ty quản lý tài sản lớn (AMC) như Cinda và Great Wall đã xử lý dứt điểm hơn 300 tỷ nhân dân tệ nợ khó đòi, giúp Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc (CCB) giảm tỷ lệ nợ xấu từ 5,16% xuống 3,74%. Tại Việt Nam, sự chậm trễ trong xử lý dứt điểm nợ xấu hậu sáp nhập đã kìm hãm đà tăng trưởng của các ngân hàng lớn như Sacombank sau khi tiếp nhận Southern Bank.

Để trực quan hóa các phát hiện nghiên cứu, dữ liệu biến động vốn điều lệ giai đoạn 2011 - 2019 có thể được biểu diễn qua biểu đồ cột chồng so sánh quy mô vốn giữa các nhóm ngân hàng cổ phần và nhà nước. Đồng thời, một bảng tổng hợp đối chiếu 5 chỉ số tài chính cốt lõi gồm CAR, ROA, ROE, NIM và tỷ lệ nợ xấu trước và sau M&A sẽ làm nổi bật rõ nét bức tranh chuyển dịch hiệu quả tài chính của các thương vụ điển hình.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, xây dựng quy trình thẩm định tiền M&A chặt chẽ và chuẩn hóa phương pháp định giá dòng tiền chiết khấu (DCF). Ban điều hành và Hội đồng quản trị các ngân hàng thương mại cổ phần cần chủ động rà soát toàn diện danh mục nợ tiềm ẩn và định giá chính xác tài sản vô hình, hướng tới mục tiêu giảm sai lệch dự toán tài sản dưới 5%, hoàn thành khung quy chuẩn nội bộ trước quý IV/2022.

Thứ tư, đa dạng hóa phương thức M&A và chủ động thu hút nguồn vốn chiến lược từ các định chế tài chính quốc tế. Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ cần nghiên cứu nới tỷ lệ sở hữu nước ngoài (room ngoại) lên mức 35% - 40% đối với các ngân hàng tham gia tái cơ cấu bắt buộc, đặt mục tiêu thu hút từ 15 đến 20 tỷ USD vốn tự có chất lượng cao để đáp ứng chuẩn mực Basel II và Basel III trước năm 2025.

Thứ ba, thiết lập chiến lược dung hợp văn hóa doanh nghiệp và giữ chân nhân sự cốt lõi hậu M&A. Khối Quản trị Nguồn nhân lực tại các ngân hàng nhận sáp nhập cần thực hiện chính sách đãi ngộ linh hoạt và đồng bộ hóa hệ thống công nghệ thông tin, đặt chỉ tiêu duy trì tỷ lệ gắn kết của trên 85% nhân viên nghiệp vụ và chuyên viên quản lý cấp cao trong vòng 12 đến 24 tháng sau khi hoàn tất sáp nhập.

Thứ tư, đẩy mạnh cơ chế xử lý dứt điểm nợ xấu thông qua vai trò trung tâm của Công ty Quản lý Tài sản (VAMC) và thị trường mua bán nợ tập trung. Ngân hàng Nhà nước phối hợp với Bộ Tài chính hoàn thiện khung pháp lý thực thi Nghị quyết 42, tạo điều kiện thuận lợi để các ngân hàng thương mại xử lý tài sản bảo đảm, bảo đảm đưa tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống duy trì bền vững dưới mức 2% giai đoạn 2021 - 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Hội đồng quản trị và Ban điều hành các ngân hàng thương mại cổ phần: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và bài học kinh nghiệm từ các thương vụ thực tế, hỗ trợ xây dựng chiến lược sáp nhập, phòng ngừa xung đột lợi ích giữa các nhóm cổ đông và tối ưu hóa chi phí vận hành hậu M&A.

Cơ quan quản lý nhà nước gồm Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và Bảo hiểm tiền gửi: Luận văn đưa ra các căn cứ khoa học để hoàn thiện hành lang pháp lý chuyên biệt cho M&A ngân hàng, tăng cường hiệu lực giám sát an toàn vĩ mô và phát huy vai trò bảo vệ người gửi tiền.

Các quỹ đầu tư, công ty chứng khoán và chuyên gia tư vấn tài chính M&A: Báo cáo cung cấp các góc nhìn phân tích chuyên sâu về định giá ngân hàng, phương thức thâu tóm qua sàn chứng khoán, hỗ trợ xây dựng các thương vụ hợp tác chiến lược với nhà đầu tư ngoại.

Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Công trình là nguồn tư liệu học thuật phong phú, cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh, chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2011 - 2019 và mô hình so sánh quốc tế điển hình giữa Mỹ và Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

Động lực chính thúc đẩy làn sóng M&A tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2019 là gì? Động lực cốt lõi xuất phát từ yêu cầu tái cơ cấu bắt buộc của Ngân hàng Nhà nước nhằm giảm thiểu ngân hàng yếu kém, kết hợp với nhu cầu tự thân của các ngân hàng nhằm tăng vốn điều lệ đáp ứng hệ số CAR tối thiểu 8% - 9% theo chuẩn Basel II, trong bối cảnh tăng trưởng vốn tự có bình quân (11,7%/năm) không theo kịp tăng trưởng tín dụng (16,7%/năm).

Thương vụ sáp nhập giữa Sacombank và Southern Bank để lại bài học gì về xử lý nợ xấu? Thương vụ này cho thấy việc nhận sáp nhập một ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu cao nếu không có cơ chế khoanh nợ và xử lý tài sản bảo đảm quyết liệt sẽ làm suy giảm nghiêm trọng chỉ số ROA, ROE của ngân hàng nhận sáp nhập trong nhiều năm liền, nhấn mạnh yêu cầu minh bạch hóa nợ xấu trước khi thực hiện giao dịch.

Chuẩn mực Basel II tác động như thế nào đến chiến lược M&A của các ngân hàng thương mại? Basel II siết chặt các yêu cầu về an toàn vốn bằng cách bổ sung cấu phần rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường bên cạnh rủi ro tín dụng. Điều này buộc các ngân hàng có hệ số CAR mỏng (quanh mức 9%) phải đẩy mạnh M&A hoặc bán cổ phần cho đối tác chiến lược nước ngoài để tăng quy mô vốn tự có.

Bài học kinh nghiệm nào từ Trung Quốc có giá trị ứng dụng cao nhất cho Việt Nam? Đó là mô hình thành lập các công ty quản lý tài sản chuyên trách (AMC) để mua đứt nợ xấu của các ngân hàng lớn bằng cách hoán đổi nợ thành cổ phần, giúp CCB và ICBC giảm tỷ lệ nợ xấu về dưới 4% và nâng hệ số an toàn vốn vượt 10% trước khi niêm yết và mở rộng quốc tế.

Vì sao yếu tố văn hóa doanh nghiệp và nhân sự lại quyết định sự thành bại hậu M&A? Sự xung đột về phong cách quản lý và bất đồng quyền lợi thường dẫn tới làn sóng nghỉ việc của nhân sự cấp cao, tương tự bài học từ vụ sáp nhập NationsBank - Bank of America tại Mỹ, làm gián đoạn chuỗi vận hành và ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tin của khách hàng.

Kết luận

Thứ nhất, hoạt động mua bán và sáp nhập là công cụ tái cơ cấu mang tính tất yếu khách quan, giúp củng cố quy mô vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh cho hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

Thứ hai, giai đoạn 2011 - 2019 đã chứng minh hiệu quả bước đầu trong việc loại bỏ 19 tổ chức tín dụng yếu kém, gia tăng quy mô vốn điều lệ của các ngân hàng từ 36,3% đến 405% và đưa tổng tài sản toàn hệ thống vượt 8,5 triệu tỷ đồng.

Thứ ba, thách thức lớn nhất sau sáp nhập nằm ở bài toán xử lý nợ xấu tồn đọng, dung hợp văn hóa tổ chức và đảm bảo quyền lợi cân bằng giữa các nhóm cổ đông.

Thứ tư, việc hoàn thiện khung khổ pháp lý riêng biệt kết hợp với việc phát huy vai trò của Bảo hiểm tiền gửi và Công ty Quản lý Tài sản là điều kiện tiên quyết để thị trường M&A vận hành an toàn.

Thứ năm, định hướng mở rộng hợp tác chiến lược với các định chế tài chính quốc tế là chìa khóa then chốt để nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro theo Basel II và Basel III.

Về lộ trình tiếp theo, các ngân hàng thương mại cổ phần cần nhanh chóng hoàn thiện đề án cơ cấu lại giai đoạn 2021 - 2025, tập trung làm sạch bảng cân đối kế toán và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Các nhà quản trị ngân hàng và nhà nghiên cứu được khuyến khích áp dụng đồng bộ các giải pháp đề xuất trong luận văn nhằm hiện thực hóa mục tiêu xây dựng các tập đoàn tài chính - ngân hàng vững mạnh, đủ sức vươn tầm khu vực và hội nhập quốc tế.