Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động lữ hành quốc tế, đặc biệt là mảng đón khách quốc tế vào Việt Nam (inbound), giữ vai trò nòng cốt trong chiến lược đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của đất nước. Bước ngoặt lịch sử năm 1995 khi Việt Nam chính thức gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ đã mở ra thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Trong giai đoạn 1995–2009, tốc độ tăng trưởng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam đạt mức bình quân 9,35%/năm, quy mô đón khách tăng trưởng vượt bậc từ khoảng 1,35 triệu lượt năm 1995 lên đỉnh cao hơn 4,25 triệu lượt vào năm 2008.

Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc du lịch trong khu vực và các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ hậu gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, ngành lữ hành quốc tế Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Hoạt động xúc tiến quảng bá còn mang tính thụ động, sản phẩm du lịch nghèo nàn, năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nội địa còn non trẻ và tỷ lệ khách quốc tế quay trở lại chỉ đạt dưới 15%.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung phân tích toàn diện thực trạng phát triển lữ hành quốc tế giai đoạn 1995–2009, nhận diện các yếu tố tác động vĩ mô và vi mô, đối sánh kinh nghiệm phát triển của Thái Lan và Trung Quốc, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh cho du lịch Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp căn cứ khoa học giúp tối ưu hóa nguồn thu ngoại tệ, nâng cao hiệu quả xuất khẩu tại chỗ và định vị thương hiệu quốc gia trên thị trường du lịch quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết kinh tế và quản trị du lịch hiện đại. Trước hết, luận văn vận dụng khung khái niệm chuẩn hóa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và Điều 10 Pháp lệnh Du lịch Việt Nam, phân định rõ hai mảng nghiệp vụ: lữ hành quốc tế chủ động (outbound) phục vụ cư dân trong nước đi du lịch nước ngoài và lữ hành quốc tế thụ động (inbound) phục vụ khách nước ngoài và kiều bào về thăm quê hương. Nghiên cứu xác định 4 khái niệm nền tảng: cầu du lịch quốc tế, cung sản phẩm lữ hành, chuỗi giá trị dịch vụ du lịch và năng lực cạnh tranh điểm đến.

Bên cạnh đó, tác giả áp dụng mô hình lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter kết hợp cùng lý thuyết vòng đời điểm đến du lịch (TALC - Tourism Area Life Cycle) của Richard Butler. Mô hình phân tích tác động đa chiều của các nhân tố bên trong (năng lực doanh nghiệp lữ hành, cơ sở hạ tầng giao thông - lưu trú, chất lượng nhân lực, bản sắc văn hóa) và các nhân tố bên ngoài (sự hợp tác của đối tác gửi khách quốc tế, biến động kinh tế toàn cầu, an ninh chính trị, xu hướng tự do hóa dịch vụ theo khung APEC và WTO).

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn áp dụng hệ phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích hoạt động lữ hành trong mối quan hệ vận động của nền kinh tế mở. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập toàn diện qua chuỗi thời gian 15 năm (1995–2009), bao gồm 14 bảng biểu và chỉ số thống kê chuẩn hóa từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch, Tổng cục Thống kê, cùng các báo cáo xếp hạng năng lực cạnh tranh du lịch của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) trên 133 nền kinh tế.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ dữ liệu thống kê luồng khách quốc tế đến Việt Nam qua 15 năm liên tục, phân bổ theo 3 mục đích chuyến đi chính (du lịch nghỉ dưỡng, công vụ - MICE, thăm thân) và 3 phương thức vận chuyển (đường hàng không, đường biển, đường bộ). Phương pháp chọn mẫu thứ cấp toàn phần được sử dụng nhằm loại bỏ sai số chọn mẫu cục bộ, đảm bảo tính đại diện cao nhất cho toàn ngành. Phương pháp thống kê mô tả kết hợp phân tích chuỗi thời gian và phương pháp đối chuẩn (benchmarking) quốc tế được lựa chọn vì cho phép bóc tách chính xác tác động của các cú sốc ngoại sinh như cuộc khủng hoảng tài chính châu Á (1997–1998), đại dịch SARS (2003) và cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008–2009) đến tính ổn định của dòng khách inbound.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô luồng khách quốc tế tăng trưởng vượt bậc nhưng thiếu tính bền vững và cực kỳ nhạy cảm trước biến động môi trường quốc tế. Giai đoạn 1995–1996, lượng khách tăng trưởng 18,94%, đạt mức 1,6 triệu lượt nhưng ngay lập tức sụt giảm 11,4% vào năm 1998 do khủng hoảng tài chính khu vực. Sau giai đoạn phục hồi thần tốc 1999–2002 với mức tăng trưởng bình quân 14,75%/năm, dịch SARS năm 2003 khiến lượng khách giảm 7,56% (tương đương giảm 198.600 lượt khách). Ngay khi kiểm soát tốt dịch bệnh, năm 2004 chứng kiến mức tăng trưởng bùng nổ 20,51% và năm 2005 đạt 3,47 triệu lượt khách, vượt mục tiêu Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam 2001–2010 trước thời hạn.

Thứ hai, cơ cấu thị trường nguồn của lữ hành Việt Nam bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng. Khách du lịch từ khu vực Đông Bắc Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) và ASEAN chiếm tỷ trọng áp đảo trên 65% tổng lượt khách, trong khi thị trường chi tiêu cao từ Tây Âu và Bắc Mỹ chỉ chiếm khoảng 20–25%. Năm 2008, luồng khách quốc tế đạt mốc lịch sử 4,25 triệu lượt, song cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bùng nổ từ quý 3/2008 đã kéo tụt tốc độ tăng trưởng tháng 12/2008 xuống mức 0,6%. Trong 9 tháng đầu năm 2009, lượng khách quốc tế vào Việt Nam liên tục sụt giảm trung bình 16,27%/tháng, tổng lượng khách 9 tháng chỉ đạt khoảng 2,939 triệu lượt.

Thứ ba, khoảng cách về năng lực cạnh tranh và ngân sách xúc tiến du lịch giữa Việt Nam và các quốc gia láng giềng là rất lớn. Hàng năm, Chính phủ Thái Lan cấp cho Cơ quan Du lịch Thái Lan (TAT) nguồn ngân sách từ 50–80 triệu USD, giúp quốc gia này duy trì chiến dịch "Amazing Thailand" và đón 15,12 triệu lượt khách, thu về 12,76 tỷ USD ngoại tệ. Trong khi đó, Chương trình hành động quốc gia về du lịch của Việt Nam giai đoạn 2006–2010 chỉ được phân bổ 121,1 tỷ đồng (tương đương khoảng 1,5–2 triệu USD/năm). Trung Quốc sau 30 năm mở cửa đã vươn lên vị trí thứ 5 thế giới với nguồn thu 41,484 tỷ USD năm 2008. Theo xếp hạng của WEF năm 2009, Thái Lan đứng thứ 39 và Trung Quốc đứng thứ 47 trên 133 quốc gia, vượt xa các chỉ số cạnh tranh về hạ tầng và xúc tiến của Việt Nam.

Thảo luận kết quả

Khi mô tả diễn biến qua biểu đồ đường và bảng số liệu chuỗi thời gian của Tổng cục Du lịch, bức tranh lữ hành quốc tế Việt Nam phản ánh rõ sự lệ thuộc vào các hãng lữ hành gửi khách nước ngoài. Các doanh nghiệp trong nước chủ yếu đóng vai trò cung ứng dịch vụ mặt đất (land-tour) giá rẻ, biên lợi nhuận thấp và thiếu sự chủ động tiếp cận nguồn khách gốc.

Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế trên xuất phát từ 3 yếu tố:

  1. Thiếu một chiến lược thương hiệu điểm đến nhất quán; việc thay đổi khẩu hiệu liên tục từ "Điểm đến của thiên niên kỷ mới" (2001–2004) sang "Hãy đến với Việt Nam" (2004–2005) và "Vẻ đẹp tiềm ẩn" (2006–2010) cho thấy sự lúng túng trong định vị giá trị cốt lõi.
  2. Chính sách thị thực còn cứng nhắc; trong khi các quốc gia Schengen và khối ASEAN đã triển khai miễn thị thực nội khối từ năm 2006, Việt Nam mới chỉ áp dụng miễn thị thực đơn phương cho một số ít quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc và 4 nước Bắc Âu.
  3. Thiếu mạng lưới văn phòng đại diện du lịch quốc gia tại các thị trường trọng điểm ở nước ngoài, khiến công tác nghiên cứu thị hiếu và xử lý khủng hoảng truyền thông bị đình trệ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và bài học kinh nghiệm quốc tế, hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất thực hiện trong lộ trình 2011–2020:

  1. Cải cách chính sách quản lý nhà nước và mở cửa thị thực: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng Bộ Ngoại giao cần đẩy mạnh đàm phán mở rộng diện miễn thị thực song phương và đơn phương cho các thị trường có khả năng chi trả cao (Tây Âu, Bắc Mỹ, Úc); đơn giản hóa 100% thủ tục cấp phép lữ hành quốc tế và visa điện tử. Đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng khách quốc tế từ 10–12%/năm, hoàn thành việc thành lập 3–5 văn phòng đại diện du lịch Việt Nam tại các trung tâm du lịch thế giới (Tokyo, Seoul, London, Paris) trước năm 2015.

  2. Nâng cao vai trò điều phối của Hiệp hội Du lịch Việt Nam: Thành lập Quỹ xúc tiến du lịch quốc gia với cơ chế hợp tác công - tư (PPP), huy động đóng góp từ các hãng hàng không, tập đoàn khách sạn và công ty lữ hành để gia tăng ngân sách tiếp thị lên tối thiểu 20–30 triệu USD/năm. Chủ trì tổ chức các chương trình kích cầu mùa thấp điểm, giảm giá dịch vụ vận chuyển và lưu trú từ 30–50% tương tự mô hình thành công của chiến dịch kích cầu tại Thái Lan.

  3. Tái cấu trúc và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp lữ hành: Các công ty lữ hành quốc tế cần chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình land-tour thụ động sang xây dựng kênh phân phối trực tiếp tại thị trường nguồn; đa dạng hóa sản phẩm sang các dòng tour chuyên biệt có giá trị gia tăng cao như du lịch MICE, du lịch sinh thái biển đảo cao cấp, du lịch di sản văn hóa. Phấn đấu nâng tỷ lệ khách quốc tế quay lại Việt Nam lên mức trên 25% vào năm 2020.

  4. Chuẩn hóa chất lượng nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ thông tin: Tổng cục Du lịch phối hợp cùng các cơ sở đào tạo chuẩn hóa 100% đội ngũ hướng dẫn viên và điều hành tour theo Tiêu chuẩn nghề Du lịch Việt Nam (VTOS) và Thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau về nghề du lịch trong ASEAN (MRA-TP). Triển khai đồng bộ phần mềm quản trị doanh nghiệp lữ hành (ERP, CRM) nhằm cắt giảm tối thiểu 15–20% chi phí vận hành văn phòng và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và hệ thống dữ liệu của luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách du lịch: Cán bộ tại Tổng cục Du lịch, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, các Sở Du lịch địa phương tìm thấy cơ sở lý luận và số liệu thực chứng để xây dựng quy hoạch tổng thể phát triển lữ hành, chiến lược xúc tiến thương hiệu quốc gia và chính sách mở cửa thị thực.

  2. Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành quốc tế: Các giám đốc điều hành, trưởng phòng inbound của các công ty lữ hành ứng dụng các mô hình đánh giá thị trường nguồn, phương pháp quản trị rủi ro khủng hoảng và chiến lược định giá tour trọn gói mùa thấp điểm để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

  3. Chuyên gia marketing điểm đến và xúc tiến thương mại: Các chuyên viên tiếp thị du lịch tham khảo mô hình tổ chức chiến dịch tiếp thị tích hợp (IMC), phương thức liên kết chuỗi cung ứng hàng không - khách sạn - điểm đến học hỏi từ Cơ quan Du lịch Thái Lan (TAT).

  4. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Du lịch: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp phân tích kinh tế lữ hành quốc tế, khung phân tích năng lực cạnh tranh theo tiêu chuẩn WEF và bức tranh tổng quan lịch sử phát triển du lịch Việt Nam giai đoạn 1995–2010.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm khác biệt cốt lõi giữa lữ hành quốc tế chủ động và lữ hành quốc tế thụ động là gì? Lữ hành quốc tế chủ động (outbound) khai thác nhu cầu của cư dân trong nước đi ra nước ngoài du lịch, dòng tiền chi tiêu chuyển dịch ra ngoại quốc. Ngược lại, lữ hành quốc tế thụ động (inbound) thu hút khách nước ngoài vào lãnh thổ quốc gia sở tại, đóng vai trò như một ngành xuất khẩu tại chỗ, mang lại nguồn thu ngoại tệ trực tiếp và tạo việc làm nội địa.

2. Bài học lớn nhất từ Thái Lan trong việc phục hồi thị trường lữ hành sau khủng hoảng là gì? Thái Lan chứng minh sự chủ động tuyệt đối thông qua việc dành ngân sách 50–80 triệu USD/năm cho Cơ quan Du lịch Thái Lan (TAT), liên kết chặt chẽ giữa chính phủ, hãng hàng không và khách sạn. Ngay sau biến động chính trị năm 2008, chiến dịch giảm giá vé máy bay 0 đồng của AirAsia và giảm 50–80% giá phòng khách sạn đã lập tức kéo hàng trăm nghìn lượt khách quay trở lại.

3. Tại sao chính sách thị thực (visa) lại là đòn bẩy sống còn đối với lữ hành quốc tế inbound? Thị thực là rào cản hành chính đầu tiên chi phối quyết định lựa chọn điểm đến của du khách quốc tế. Kinh nghiệm của khối Schengen và ASEAN năm 2006 cho thấy việc dỡ bỏ visa giúp lượng khách tăng trưởng từ 15–30%. Việc Việt Nam miễn thị thực cho Nhật Bản, Hàn Quốc và Bắc Âu đã nhanh chóng đưa các quốc gia này vào danh sách nhóm thị trường gửi khách hàng đầu.

4. Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đã tác động như thế nào đến lữ hành quốc tế Việt Nam? Khủng hoảng khiến sức mua và nhu cầu du lịch toàn cầu suy giảm nghiêm trọng. Mặc dù cả năm 2008 Việt Nam đạt mức kỷ lục 4,25 triệu lượt khách nhờ 6 tháng đầu năm tăng trưởng trên 14,2%, nhưng đến quý 4/2008 tăng trưởng đã giảm sát 0%. Trong 9 tháng đầu năm 2009, lượng khách quốc tế liên tục giảm trung bình 16,27%/tháng, buộc toàn ngành phải tung các gói kích cầu giảm giá đến 35%.

5. Doanh nghiệp lữ hành Việt Nam cần làm gì để thoát khỏi tình trạng phụ thuộc vào hãng gửi khách nước ngoài? Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng nền tảng tiếp thị số đa ngôn ngữ, tham gia trực tiếp vào các hội chợ du lịch quốc tế lớn như ITB Berlin hay WTM London để ký kết hợp đồng đại lý trực tiếp. Đồng thời, doanh nghiệp phải đầu tư vào sản phẩm du lịch độc bản có bản sắc văn hóa cao, nâng tỷ lệ khách lẻ (FIT) đặt dịch vụ trực tiếp lên trên 30%.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về lữ hành quốc tế inbound và các nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh điểm đến trong điều kiện kinh tế thị trường mở cửa.
  2. Phân tích sâu sắc bức tranh tăng trưởng lữ hành quốc tế Việt Nam qua 15 năm (1995–2009), ghi nhận quy mô tăng trưởng từ 1,35 triệu lượt lên hơn 4,25 triệu lượt khách cùng những bài học ứng phó khủng hoảng kinh tế - dịch bệnh.
  3. Đúc kết thành công các bài học thực tiễn mang tính điển hình từ mô hình tiếp thị chuyên nghiệp của Thái Lan và quản lý quy hoạch tài nguyên du lịch của Trung Quốc.
  4. Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ kết hợp giữa quản lý nhà nước, vai trò điều phối của hiệp hội ngành nghề và năng lực tự chủ của doanh nghiệp lữ hành.
  5. Xác lập khung định hướng chiến lược đến năm 2020 nhằm chuyên nghiệp hóa chuỗi giá trị dịch vụ du lịch, đưa Việt Nam trở thành điểm đến cạnh tranh hàng đầu khu vực Đông Nam Á.

Đóng góp lớn nhất của công trình nghiên cứu là đã cung cấp một luận cứ khoa học vững chắc, liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế quốc tế và thực tiễn vận hành của ngành lữ hành inbound. Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, bước đi tiếp theo đòi hỏi các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp cần bắt tay triển khai ngay các chiến dịch xúc tiến thương hiệu điểm đến chuyên nghiệp, mở rộng chính sách visa thông thoáng và chuẩn hóa chất lượng nhân lực theo tiêu chuẩn quốc tế ngay trong giai đoạn 2011–2015.