Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh khoa học công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển nhanh chóng, các tổ chức và doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về nguồn vốn, trang thiết bị hay cơ sở vật chất mà ngày càng chú trọng tìm kiếm lợi thế cạnh tranh từ các nguồn lực vô hình. Văn hóa doanh nghiệp được xác định là một tài sản vô hình có vai trò liên kết nguồn lực con người, tạo dựng bản sắc riêng biệt, gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu và hỗ trợ thu hút cũng như giữ chân nhân tài. Tuy nhiên, tại các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ (DNVVN) tại Việt Nam, công tác xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp thường chưa nhận được sự quan tâm đúng mức, dẫn đến hạn chế về năng lực cạnh tranh so với các tập đoàn lớn trong cùng ngành.

Công ty Cổ phần Nhất Nam Y Viện là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực y tế tư nhân dưới hình thức phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền (YHCT). Trải qua gần 5 năm thành lập và phát triển kể từ cuối năm 2018, công ty đã định hình mô hình phục dựng Thái Y Viện triều Nguyễn. Mặc dù ban lãnh đạo đã chú ý đến việc xây dựng các giá trị văn hóa, thực tiễn vận hành tại đơn vị vẫn bộc lộ những điểm hạn chế nhất định trong việc truyền tải các giá trị cốt lõi đến toàn thể cán bộ nhân viên (CBNV) và công chúng. Từ thực tế đó, tác giả lựa chọn thực hiện đề tài "Hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Nhất Nam Y Viện".

Mục tiêu chung của nghiên cứu là dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp để khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng văn hóa tại Công ty Cổ phần Nhất Nam Y Viện, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp của đơn vị. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các khái niệm cơ bản liên quan đến văn hóa doanh nghiệp cùng các yếu tố cấu thành, nhân tố ảnh hưởng.
  2. Tìm hiểu, phân tích thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Nhất Nam Y Viện theo các cấp độ văn hóa, chỉ rõ những thành tựu đạt được, các mặt hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế đó.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm giúp hoàn thiện và phát triển văn hóa doanh nghiệp tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Nhất Nam Y Viện. Về phạm vi không gian, đề tài thực hiện tại trụ sở chính của công ty (Biệt thự số 16 lô A1, khu đô thị mới Dịch Vọng – Nghĩa Đô, ngõ 168 Nguyễn Khánh Toàn, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội). Về phạm vi thời gian, các dữ liệu thứ cấp được tác giả thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022; các dữ liệu sơ cấp phục vụ phân tích thực trạng được điều tra và thu thập từ tháng 2 năm 2023 đến tháng 5 năm 2023.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên mô hình văn hóa doanh nghiệp ba cấp độ của Edgar H. Schein (1992, 2012), kết hợp với mô hình tảng băng văn hóa doanh nghiệp:

  • Cấp độ 1: Các giá trị trực quan (hữu hình) — bao gồm kiến trúc, cách bài trí nội ngoại thất, nghi lễ, giai thoại, logo, biểu tượng, khẩu hiệu (slogan), ấn phẩm, ngôn ngữ và trang phục.
  • Cấp độ 2: Các giá trị được tuyên bố — bao gồm tôn chỉ, tầm nhìn, sứ mệnh, triết lý kinh doanh, chiến lược mục tiêu và các chuẩn mực hành vi ứng xử.
  • Cấp độ 3: Các giá trị nền tảng (giá trị ngầm định) — kết tinh dưới dạng các quan niệm chung, niềm tin vô thức và giá trị cốt lõi chi phối nhận thức và hành động của các thành viên.

Ngoài ra, tác giả tiếp cận các quan điểm lý thuyết về văn hóa của Edward Burnett Tylor, F. Boas, Edward Sapir, UNESCO (2002), Hồ Chí Minh; các định nghĩa văn hóa doanh nghiệp của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Georges de Sainte Marie, Cameron và Quinn (2011), TS. Đỗ Minh Cương, Đỗ Thị Phi Hoài (2017) và PGS. Dương Thị Liễu. Nghiên cứu cũng vận dụng mô hình 5 chiều văn hóa của Geert Hofstede (khoảng cách quyền lực, chủ nghĩa cá nhân và tập thể, né tránh sự bất ổn, nam quyền và nữ quyền, định hướng dài hạn và ngắn hạn) để lý giải sự tác động của văn hóa dân tộc; phân tích vai trò của nhà lãnh đạo (người sáng lập và lãnh đạo kế cận) cùng các giá trị học hỏi được từ thực tiễn hoạt động và trào lưu xã hội.

Phương pháp nghiên cứu trong khóa luận là sự kết hợp giữa các kỹ thuật thu thập và phân tích định tính với khảo sát điều tra xã hội học:

  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Tác giả ghi nhận các biểu hiện văn hóa vật thể, hành vi giao tiếp, quy chế làm việc trong thời gian thực tập trực tiếp tại phòng khám.
  • Phương pháp hỏi ý kiến chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn sâu giảng viên hướng dẫn khoa học, đại diện ban giám đốc và các cán bộ có thâm niên làm việc lâu năm tại công ty.
  • Phương pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi: Xây dựng biểu mẫu khảo sát trực tuyến qua Google Forms gửi tới toàn bộ 28 CBNV đang làm việc tại công ty tính đến thời điểm nghiên cứu (tỷ lệ phản hồi 100%, gồm 3 lãnh đạo, 6 cán bộ quản lý và 19 nhân viên). Cấu trúc bảng hỏi gồm 29 câu: 5 câu hỏi thông tin định danh, 6 câu đánh giá giá trị hữu hình, 6 câu đánh giá giá trị tuyên bố, 4 câu đánh giá giá trị nền tảng và 8 câu khảo sát mức độ nhận thức về vai trò của văn hóa doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích tài liệu và xử lý số liệu: Kế thừa các báo cáo nội bộ của công ty (báo cáo nhân sự, báo cáo tài chính giai đoạn 2019–2022); dữ liệu khảo sát được nhập và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel để lập các bảng tần số và tỷ lệ phần trăm mô tả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng từ văn hóa nói chung đến văn hóa doanh nghiệp, phân tích 6 vai trò cơ bản của văn hóa doanh nghiệp đối với tổ chức (tạo bản sắc riêng, đóng vai trò tài sản vô hình, tạo lợi thế cạnh tranh, nâng cao khả năng thích ứng, kích thích môi trường sáng tạo, định hướng hoạt động kinh doanh lâu dài).

Tác giả đi sâu vào khung phân tích 3 cấp độ văn hóa của Edgar H. Schein, đồng thời phân tích cơ chế hình thành văn hóa thông qua 3 nguồn tác động: (1) Văn hóa dân tộc (sử dụng khung lý thuyết 5 chiều của Hofstede); (2) Vai trò định hình của người lãnh đạo (phân định rõ vai trò tạo lập của sáng lập viên và vai trò điều chỉnh, đổi mới của các thế hệ lãnh đạo kế cận); (3) Các giá trị văn hóa học hỏi được (kinh nghiệm tập thể nội bộ, học tập từ đối thủ và đối tác, giao lưu văn hóa quốc tế, xu hướng xã hội và sự đóng góp từ nhân sự mới).

Chương 2: Thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Nhất Nam Y Viện

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Nhất Nam Y Viện thành lập ngày 25/10/2018 (mã số doanh nghiệp 0108486096 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp, vốn điều lệ 1,5 tỷ đồng, khai trương ngày 30/3/2019, là đơn vị trực thuộc Vietmecgroup). Đại diện pháp luật ban đầu là ông Nhâm Quang Đoài, từ ngày 20/10/2021 chuyển giao cho ông Trần Hải Long (Giám đốc điều hành); Giám đốc chuyên môn là TS. BS CKII Nguyễn Thị Vân Anh. Mô hình tổ chức vận hành theo dạng trực tuyến – chức năng. Về quy mô nhân sự, tổng số lao động năm 2019 là 22 người, đạt đỉnh 46 người năm 2021, giảm về 34 người năm 2022 và tại thời điểm tháng 4/2023 có 28 người. Về kết quả tài chính, doanh thu năm 2019 đạt 3,500 tỷ đồng (trong văn bản ghi nhận thực tế 3,8866 tỷ đồng), năm 2020 đạt 6,9245 tỷ đồng, năm 2021 đạt đỉnh 11,6599 tỷ đồng và giảm còn 8,8455 tỷ đồng vào năm 2022 do tác động của dịch bệnh khiến cơ sở tại thành phố Hồ Chí Minh phải đóng cửa. Biên lợi nhuận duy trì ở mức 19% đến 40%.

Phân tích văn hóa thực tiễn theo 3 cấp độ Schein tại đơn vị:

  • Cấp độ 1 (Hữu hình): Logo hình tròn phối màu đỏ - trắng với hoa văn chạm khắc cung đình và hình tượng rồng triều Nguyễn; Slogan "Nam Thiên Đệ Nhất Thái Y Viện" định vị thương hiệu gắn liền với các danh y hơn 40 năm kinh nghiệm; Quy định đồng phục phân hóa theo vị trí (bác sĩ mặc áo blouse trắng có logo và thẻ tên; kỹ thuật viên mặc bộ xanh than cộc tay; bệnh nhân trị liệu mặc trang phục lụa màu da; CBNV văn phòng mặc trang phục lịch sự, có chế tài phạt 50.000 đồng/lần nếu vi phạm quá 3 lần; đồng phục thể thao trắng - đen); Kiến trúc biệt thự 3 tầng phong cách cung đình Huế với câu đối tại cổng ("Y đức y tài y thiện nghiệp - Dược tình dược nghĩa dược từ tâm"), bố trí tầng 1 (phòng kinh doanh, kho dược liệu, sân vườn cafe), tầng 2 (phòng khách tiếp đón, bàn thờ vua chúa, quầy lễ tân, phòng hành chính, bếp), tầng 3 (phòng trị liệu 3 giường, phòng xông hơi); Hệ thống nghi lễ gồm nghi lễ chuyển giao, nghi lễ củng cố, nghi lễ liên kết (chào đầu giờ) và nghi lễ nhắc nhở.
  • Cấp độ 2 (Tuyên bố): Hệ thống sứ mệnh, tầm nhìn định hướng phát triển YHCT cung đình; các quy định về chuẩn mực hành vi, quy chế đào tạo nội bộ.
  • Cấp độ 3 (Nền tảng): Quan niệm chung về thái độ ứng xử coi người bệnh là trung tâm, tôn trọng y đức và phát huy bài thuốc dân tộc.

Đánh giá thực trạng: Doanh nghiệp đã tạo dựng được nhận diện thương hiệu đặc thù và không gian làm việc khác biệt. Tuy nhiên, tồn tại các vấn đề: chưa thiết kế đồng phục thống nhất cho khối gián tiếp; cơ sở vật chất phòng hành chính còn chật hẹp; tỷ lệ biến động nhân sự còn cao (lao động nữ chiếm 71,4%, thâm niên dưới 3 năm chiếm 78,4%); hoạt động truyền thông nội bộ chưa thường xuyên; việc mở rộng chi nhánh phía Nam chưa thành công. Nguyên nhân xuất phát từ quy mô doanh nghiệp nhỏ, nguồn lực tài chính có hạn và ảnh hưởng suy thoái sau đại dịch.

Chương 3: Giải pháp phát triển và hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Nhất Nam Y Viện

Dựa trên mục tiêu chiến lược 10 năm của công ty là trở thành trung tâm khám chữa bệnh YHCT hàng đầu Việt Nam, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao nhận thức của CBNV về hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp.
  2. Hoàn thiện và đẩy mạnh hoạt động truyền thông nội bộ thông qua các kênh truyền thông chính thức, ấn phẩm nội bộ và sinh hoạt định kỳ.
  3. Truyền bá, lan tỏa rộng rãi các giá trị văn hóa doanh nghiệp của công ty đến toàn thể nhân viên và công chúng.
  4. Tiếp tục chú tâm vào công tác xây dựng và hoàn thiện các giá trị hữu hình (bổ sung đồng phục chung, tối ưu hóa không gian làm việc khối văn phòng).
  5. Xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp song song với phát triển kinh tế và quản trị rủi ro kinh doanh. Chương này cũng đưa ra một số kiến nghị cụ thể đối với ban giám đốc và các phòng ban chuyên môn tại đơn vị.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu phản ánh trung thực bức tranh tổ chức và các chỉ số hoạt động kinh tế, nhân sự của một doanh nghiệp phòng khám YHCT tư nhân thông qua các dữ liệu thực tế:

Chỉ tiêu phân tích Dữ liệu ghi nhận trong nghiên cứu
Quy mô nhân sự (tháng 4/2023) 28 người (3 lãnh đạo, 6 quản lý, 17 nhân viên, 2 thực tập sinh)
Tỷ lệ giới tính (2023) Nữ chiếm 71,4% (20 người); Nam chiếm 28,6% (8 người)
Cơ cấu độ tuổi (2023) Dưới 35 tuổi chiếm gần 80% (độ tuổi 25–35 chiếm 50% với 14 người)
Trình độ học vấn (2023) Đại học chiếm 60,7% (17 người); Sau đại học chiếm 14,3% (4 người)
Thâm niên công tác (2023) Dưới 1 năm: 25% (7 người); Từ 1–3 năm: 53,4% (15 người)
Doanh thu thuần (2019–2022) 2019: 3,500–3,886 tỷ đồng; 2020: 6,924 tỷ đồng; 2021: 11,659 tỷ đồng; 2022: 8,845 tỷ đồng
Tỷ suất lợi nhuận biên Dao động trong khoảng 19,76% đến 40% giai đoạn 2019–2022
Chế tài quy định trang phục Vi phạm quá 3 lần bị xử phạt tài chính 50.000 đồng/lần

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cụ thể hóa mô hình lý thuyết văn hóa doanh nghiệp của Edgar H. Schein vào một loại hình tổ chức đặc thù: phòng khám chuyên khoa y học cổ truyền tư nhân. Nghiên cứu chỉ ra tính liên kết giữa các biểu trưng vật chất (kiến trúc cung đình, trang phục chia theo phân cấp chuyên môn, quy chuẩn đón tiếp) với giá trị vô hình (y đức, sự thấu hiểu người bệnh). Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát các hạn chế nội tại của đơn vị quy mô nhỏ, tập trung vào công tác chuẩn hóa truyền thông nội bộ và đào tạo hội nhập cho nhân sự trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận có các giới hạn nghiên cứu chính được chỉ rõ trong văn bản:

  • Phạm vi khảo sát hạn chế: Mẫu khảo sát định lượng gồm 28 CBNV, giới hạn trong phạm vi nội bộ trụ sở chính của một doanh nghiệp duy nhất tại Hà Nội. Mẫu số nhỏ khiến các phân tích thống kê chỉ dừng lại ở mức mô tả phần trăm, chưa áp dụng các mô hình hồi quy định lượng nâng cao.
  • Giới hạn thời gian và địa bàn: Dữ liệu sơ cấp chỉ phản ánh giai đoạn từ tháng 2/2023 đến tháng 5/2023, đồng thời chưa nghiên cứu so sánh đối chứng với các phòng khám YHCT khác cùng quy mô trên địa bàn.
  • Dữ liệu cơ sở chi nhánh: Do cơ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh dừng hoạt động trong năm 2022, nghiên cứu chưa có điều kiện khảo sát sự phân hóa văn hóa doanh nghiệp giữa các vùng miền khác nhau của cùng một đơn vị.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên quy mô nhiều phòng khám, bệnh viện y dược học cổ truyền tư nhân để thiết lập thang đo văn hóa tổ chức ngành y tế tư nhân, hoặc tiến hành nghiên cứu dọc nhằm theo dõi hiệu quả sau khi triển khai các giải pháp văn hóa doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Cung cấp một bài mẫu điển hình về phương pháp luận vận dụng khung lý thuyết Edgar H. Schein vào khảo sát thực trạng văn hóa doanh nghiệp cấp cơ sở.
  • Các nhà quản trị cơ sở y tế tư nhân và phòng khám YHCT: Cung cấp tài liệu thực tiễn về cách thức xây dựng hệ thống nhận diện, quy định văn hóa ứng xử, đồng phục và thiết kế không gian phòng khám gắn liền với định vị thương hiệu y học cổ truyền.
  • Cán bộ phụ trách văn hóa - truyền thông nội bộ tại các DNVVN: Tham khảo quy trình thiết kế bảng hỏi đánh giá mức độ nhận biết văn hóa và các bước triển khai giải pháp đào tạo, truyền thông nội bộ phù hợp với ngân sách hạn hẹp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào làm nòng cốt để phân tích văn hóa doanh nghiệp?
Nghiên cứu sử dụng mô hình văn hóa doanh nghiệp ba cấp độ của Edgar H. Schein (1992) làm khung phân tích cốt lõi, bao gồm: Cấp độ 1 (Các giá trị trực quan/hữu hình), Cấp độ 2 (Các giá trị tuyên bố), và Cấp độ 3 (Các giá trị nền tảng/ngầm định). Bên cạnh đó, tác giả sử dụng mô hình 5 chiều văn hóa của Geert Hofstede để phân tích ảnh hưởng của văn hóa dân tộc.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực trạng văn hóa tại Nhất Nam Y Viện gồm bao nhiêu người và cơ cấu như thế nào?
Tổng số mẫu khảo sát là 28 người, tương ứng với toàn bộ 28 CBNV đang làm việc tại công ty vào thời điểm điều tra (tháng 4/2023). Cơ cấu mẫu gồm 3 đại diện ban lãnh đạo, 6 cán bộ quản lý và 19 nhân viên; trong đó nữ giới chiếm 71,4% (20 người), nam giới chiếm 28,6% (8 người); nhân sự dưới 35 tuổi chiếm gần 80%.

3. Tại sao doanh thu của công ty năm 2022 bị sụt giảm so với năm 2021?
Doanh thu thuần giảm từ 11,6599 tỷ đồng (năm 2021) xuống còn 8,8455 tỷ đồng (năm 2022). Nguyên nhân chính được văn bản nêu rõ là do ảnh hưởng của dịch bệnh bùng phát khiến chi nhánh phòng khám tại Thành phố Hồ Chí Minh (khai trương tháng 6/2021 tại Thủ Đức) không thể duy trì nguồn lực và phải đóng cửa vào năm 2022, buộc doanh nghiệp co cụm hoạt động về cơ sở chính tại Hà Nội.

4. Quy định về đồng phục và chế tài trang phục tại Nhất Nam Y Viện được thiết lập ra sao?
Công ty chưa áp dụng đồng phục chung cho toàn thể CBNV văn phòng mà phân chia theo vị trí chuyên môn: bác sĩ mặc áo blouse trắng có gắn thẻ tên và thêu logo ngực trái; kỹ thuật viên trị liệu mặc bộ cộc tay màu xanh than; bệnh nhân trị liệu mặc trang phục lụa màu da. CBNV làm việc tại trụ sở phải mặc trang phục lịch sự, nếu vi phạm quy định trang phục quá 3 lần sẽ bị phạt tiền 50.000 đồng/lần vi phạm.

5. Slogan "Nam Thiên Đệ Nhất Thái Y Viện" của đơn vị thể hiện những thông điệp gì?
Khẩu hiệu thể hiện định hướng phục dựng mô hình Thái Y Viện triều Nguyễn, nhấn mạnh việc sử dụng nguồn nam dược tự nhiên chất lượng cao trong các bài thuốc cổ phương và quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa YHCT hàng đầu có trên 40 năm kinh nghiệm (như TS. BS CKII Nguyễn Thị Vân Anh, Thầy thuốc ưu tú BS CKII Lê Phương, Thầy thuốc ưu tú BS CKII Lê Hữu Tuấn, ThS. BS Nguyễn Thị Tuyết Lan).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp theo mô hình ba cấp độ của Edgar H. Schein và làm rõ thực trạng áp dụng tại Công ty Cổ phần Nhất Nam Y Viện. Bằng việc phân tích số liệu nhân sự, tài chính giai đoạn 2019–2022 kết hợp khảo sát 28 CBNV, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh về nhận diện thương hiệu kiến trúc cung đình cũng như các hạn chế trong cơ chế truyền thông nội bộ và tính ổn định nhân sự. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính cụ thể, hỗ trợ thiết thực cho mục tiêu hoàn thiện văn hóa tổ chức và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong giai đoạn mới.