Nghiên cứu hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin thư viện ĐHSPHN2

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện tổ chức hoạt động thông tin tại thư viện trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thực trạng tổ chức thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội 2

Thư viện trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (ĐHSPHN2) đóng vai trò là một trung tâm học liệu cốt lõi, phục vụ trực tiếp cho sứ mệnh đào tạo, bồi dưỡng giáo viên và nghiên cứu khoa học của nhà trường. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học, vai trò của thư viện càng trở nên quan trọng, là nền tảng thúc đẩy phương pháp dạy và học tích cực, lấy người học làm trung tâm. Việc hoàn thiện tổ chức thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội 2 không chỉ là nâng cấp cơ sở vật chất mà còn là một quá trình cải tổ toàn diện về cơ cấu, con người và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng cao. Hiện trạng cho thấy thư viện đã có những bước tiến đáng kể, đặc biệt là việc đầu tư cơ sở mới và ứng dụng phần mềm quản lý Libol 5.5. Tuy nhiên, để thực sự trở thành một mô hình thư viện đại học hiện đại, cần có một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về cấu trúc vận hành hiện tại. Phân tích thực trạng là bước đi đầu tiên, giúp nhận diện rõ những điểm mạnh cần phát huy và các tồn tại cần khắc phục. Quá trình này bao gồm việc xem xét cơ cấu phòng ban, đánh giá năng lực đội ngũ cán bộ, kiểm kê nguồn lực thông tin và hiệu quả của các dịch vụ đang cung cấp. Theo luận văn của Vũ Thị Thúy Chinh, thư viện hoạt động với ba tổ chuyên môn chính, nhưng sự phân công và phối hợp đôi khi còn chồng chéo, chưa phát huy hết tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng thực trạng sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp khả thi, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện và góp phần vào sự phát triển chung của nhà trường.

1.1. Đánh giá cơ cấu tổ chức thư viện đại học HPU2 hiện tại

Hiện tại, cơ cấu tổ chức thư viện đại học Sư phạm Hà Nội 2 được cấu thành bởi Ban chủ nhiệm và ba tổ chuyên môn: Tổ phòng đọc, Tổ phòng mượn và Tổ nghiệp vụ bổ sung. Mô hình này, mặc dù phân định rõ các chức năng cơ bản, nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc phân chia thành các tổ độc lập có thể dẫn đến sự thiếu liên kết, phối hợp không đồng bộ trong chu trình xử lý và phục vụ tài liệu. Luận văn gốc chỉ ra rằng "một số bộ phận cán bộ làm việc còn chồng chéo, chưa khuyến khích được lòng nhiệt tình và trách nhiệm của từng cán bộ". Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả công việc và trải nghiệm của người dùng. Một cơ cấu tổ chức tối ưu cần linh hoạt hơn, có thể theo hướng chức năng tích hợp hoặc theo đối tượng phục vụ, nhằm tạo ra sự liền mạch trong hoạt động và nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện một cách toàn diện.

1.2. Vai trò và vị trí của trung tâm học liệu trong đào tạo

Thư viện ĐHSPHN2 không chỉ là nơi lưu trữ sách, mà còn là một trung tâm học liệu có vai trò chiến lược trong việc nâng cao chất lượng đào tạo. Theo tác giả Vũ Thị Thúy Chinh, thư viện "góp phần đào tạo nguồn nhân lực có tri thức cho đất nước" và là "môi trường lý tưởng để sinh viên tự học, tự nghiên cứu" [22]. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi sang phương pháp đào tạo theo tín chỉ, vai trò này càng được nhấn mạnh. Thư viện cung cấp nguồn thông tin đa dạng, từ giáo trình, sách tham khảo đến các công trình nghiên cứu, giúp sinh viên chủ động tiếp cận tri thức ngoài giờ lên lớp. Đối với giảng viên, đây là nguồn tài nguyên quý giá để cập nhật kiến thức, đổi mới bài giảng và thực hiện các đề tài nghiên cứu khoa học. Do đó, việc hoàn thiện tổ chức thư viện chính là đầu tư trực tiếp vào chất lượng đào tạo và năng lực cạnh tranh của nhà trường.

II. 5 Thách thức lớn khi hoàn thiện tổ chức thư viện ĐHSPHN2

Quá trình hoàn thiện tổ chức thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội 2 phải đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ, bắt nguồn từ cả yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để sẽ trở thành rào cản lớn trên con đường hiện đại hóa thư viện HPU2. Thách thức đầu tiên và cũng là cốt lõi nhất đến từ nguồn nhân lực. Đội ngũ cán bộ vừa thiếu về số lượng, vừa có sự chênh lệch về trình độ chuyên môn, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ và công nghệ thông tin. Thứ hai là sự bất cập về cơ sở vật chất và công nghệ. Mặc dù đã có đầu tư, sự chênh lệch giữa hai cơ sở và việc thiếu các thiết bị hiện đại vẫn hạn chế khả năng cung cấp dịch vụ. Thứ ba, nguồn lực thông tin, dù phong phú về số lượng sách in, nhưng lại rất thiếu tài nguyên điện tử và các nguồn học liệu mở, chưa đáp ứng xu thế tiếp cận thông tin của thời đại số. Thứ tư, các sản phẩm và dịch vụ thư viện còn khá truyền thống, chưa đa dạng và chưa thực sự lấy người dùng làm trung tâm. Cuối cùng, việc thiếu một chính sách phát triển thư viện dài hạn và đồng bộ từ cấp quản lý cũng là một trở ngại lớn. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động thư viện một cách khách quan cho thấy cần có những giải pháp đột phá để vượt qua các rào cản này.

2.1. Hạn chế về quản lý nguồn nhân lực thư viện chuyên nghiệp

Một trong những thách thức lớn nhất là công tác quản lý nguồn nhân lực thư viện. Theo khảo sát năm 2009, thư viện có 22 cán bộ nhưng có đến 5 người không có chuyên môn thư viện. Trình độ ngoại ngữ và tin học của đội ngũ còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của một thư viện hiện đại trong bối cảnh hội nhập. Cụ thể, "trình độ ngoại ngữ của cán bộ như hiện tại là chưa thể đáp ứng tốt nhiệm vụ thư viện đang đảm nhận". Sự thiếu hụt cán bộ có chuyên môn sâu về công nghệ, quản trị thư viện số và kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp làm giảm khả năng khai thác các hệ thống thông tin hiện đại và tư vấn hiệu quả cho người dùng. Điều này đòi hỏi một chiến lược phát triển nhân sự bài bản, bao gồm tuyển dụng, đào tạo và bồi dưỡng liên tục.

2.2. Bất cập trong nguồn lực thông tin và tài nguyên điện tử

Mặc dù vốn tài liệu in khá lớn với hơn 274.000 cuốn sách, nguồn lực thông tin của thư viện lại mất cân đối nghiêm trọng. Tài liệu tiếng Nga chiếm tỷ lệ đáng kể (10.9%) nhưng cũ và ít được sử dụng, trong khi sách tiếng Anh còn hạn chế (4.8%). Đặc biệt, nguồn tài nguyên điện tử gần như không đáng kể, "chỉ có 144 tên với 144 đĩa chủ yếu về ngành sinh học". Sự thiếu hụt các cơ sở dữ liệu trực tuyến, tạp chí điện tử và nguồn học liệu mở là một điểm yếu chí mạng trong thời đại số, hạn chế khả năng tiếp cận thông tin khoa học mới nhất của giảng viên và sinh viên. Để khắc phục, thư viện cần xây dựng chiến lược bổ sung tài liệu số, tham gia các liên hợp thư viện để chia sẻ tài nguyên.

2.3. Chất lượng dịch vụ thư viện chưa đáp ứng nhu cầu thực tế

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện là yêu cầu cấp thiết. Hiện tại, các dịch vụ còn khá đơn điệu và thụ động. Dịch vụ mượn về nhà chủ yếu là sách giáo trình và giới hạn đối tượng. Các dịch vụ giá trị gia tăng như sao chụp tài liệu, phổ biến thông tin chọn lọc hay tìm tin chuyên sâu chưa được phát triển mạnh. Hệ thống tra cứu tự động còn hạn chế với chỉ 5 máy tính cho độc giả. Thực trạng này chưa đáp ứng được nhu cầu thông tin đa dạng và năng động của người dùng trong môi trường đại học. Cần phải đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, chuyển từ phục vụ thụ động sang chủ động, và ứng dụng công nghệ thông tin trong thư viện để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.

III. Phương pháp tối ưu cơ cấu tổ chức thư viện ĐH Sư phạm HN 2

Để hoàn thiện tổ chức thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội 2, giải pháp nền tảng là phải tái cấu trúc lại bộ máy tổ chức và đầu tư phát triển nguồn nhân lực. Một cơ cấu tổ chức thư viện đại học hiệu quả phải đảm bảo sự linh hoạt, tinh gọn và phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Thay vì mô hình 3 tổ riêng rẽ như hiện tại, có thể nghiên cứu các mô hình tiên tiến hơn, chẳng hạn như tổ chức theo chức năng (Bổ sung - Xử lý, Dịch vụ bạn đọc, Công nghệ và Hệ thống) hoặc theo tổ hợp (kết hợp các chức năng để phục vụ một nhóm đối tượng cụ thể). Việc tái cấu trúc này nhằm phá vỡ các "ốc đảo" công việc, tăng cường sự liên thông và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Song song với việc thay đổi cấu trúc, yếu tố con người là then chốt. Cần xây dựng một kế hoạch tổng thể về quản lý nguồn nhân lực thư viện, từ việc chuẩn hóa tiêu chí tuyển dụng, xây dựng lộ trình công danh rõ ràng, đến việc tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên. Đặc biệt, cần chú trọng nâng cao năng lực về công nghệ thông tin, ngoại ngữ và các kỹ năng mềm như giao tiếp, tư vấn thông tin để mỗi cán bộ thư viện thực sự trở thành một chuyên gia hướng dẫn tri thức.

3.1. Xây dựng mô hình thư viện đại học hiện đại linh hoạt

Việc xây dựng một mô hình thư viện đại học hiện đại cần vượt ra khỏi cấu trúc phòng ban truyền thống. Một mô hình linh hoạt có thể bao gồm các bộ phận mới như: Bộ phận Phát triển Nguồn lực số, Bộ phận Dịch vụ Thông tin và Hỗ trợ Nghiên cứu, và Bộ phận Hệ thống và Công nghệ. Mô hình này giúp thư viện thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ và nhu cầu của người dùng. Bộ phận Phát triển Nguồn lực số sẽ chuyên trách về tài nguyên điện tửnguồn học liệu mở. Trong khi đó, Bộ phận Dịch vụ Thông tin sẽ chủ động cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng, hỗ trợ trực tiếp cho hoạt động giảng dạy và nghiên cứu khoa học, góp phần phát triển văn hóa đọc trong môi trường học thuật.

3.2. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thư viện

Chất lượng của thư viện phụ thuộc lớn vào năng lực của đội ngũ cán bộ. Do đó, cần có chiến lược rõ ràng để nâng cao trình độ chuyên môn. Các giải pháp cụ thể bao gồm: tổ chức các khóa đào tạo nội bộ về phần mềm quản lý, các tiêu chuẩn biên mục mới (MARC 21, AACR2), và kỹ năng khai thác cơ sở dữ liệu. Đồng thời, cần khuyến khích và tạo điều kiện cho cán bộ tham gia các hội thảo, khóa học bên ngoài để cập nhật kiến thức ngành. Việc cử cán bộ đi học tập, trao đổi kinh nghiệm tại các trung tâm học liệu tiên tiến trong và ngoài nước cũng là một giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một đội ngũ không chỉ thành thạo nghiệp vụ truyền thống mà còn có tư duy đổi mới, sẵn sàng cho việc xây dựng thư viện số ĐH Sư phạm Hà Nội 2.

IV. Bí quyết hiện đại hóa nguồn lực hoàn thiện thư viện ĐHSPHN2

Quá trình hiện đại hóa thư viện HPU2 không thể tách rời việc nâng cấp toàn diện nguồn lực thông tin và các dịch vụ đi kèm. Để thực sự hoàn thiện tổ chức thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội 2, cần chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình thư viện truyền thống, chủ yếu dựa vào tài liệu in, sang mô hình thư viện hybrid (thư viện lai), kết hợp hài hòa giữa tài nguyên giấy và tài nguyên điện tử. Trọng tâm của quá trình này là xây dựng một chiến lược phát triển nguồn lực thông tin bài bản, ưu tiên ngân sách cho việc mua và truy cập các cơ sở dữ liệu khoa học, tạp chí điện tử, sách điện tử chuyên ngành. Bên cạnh việc bổ sung, cần đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ. Thay vì chỉ cung cấp tài liệu gốc, thư viện cần phát triển các sản phẩm thông tin tinh chế như thư mục chuyên đề, bản tin thông tin, các bộ sưu tập số hóa. Đồng thời, không gian vật lý của thư viện cũng cần được cải tạo. Việc thiết kế một không gian thư viện sáng tạo, với các khu vực học tập cá nhân, học nhóm, khu vực thư giãn và khu vực đa phương tiện, sẽ thu hút người dùng và thúc đẩy phát triển văn hóa đọc một cách tự nhiên và hiệu quả.

4.1. Tăng cường tài nguyên điện tử và các nguồn học liệu mở

Để bắt kịp xu thế, việc ưu tiên phát triển tài nguyên điện tử là bắt buộc. Thư viện cần xây dựng kế hoạch bổ sung cụ thể, bao gồm việc đăng ký truy cập các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín trong nước và quốc tế (như ProQuest, SpringerLink, ScienceDirect), mua các bộ sưu tập sách điện tử và đặt mua dài hạn các tạp chí khoa học điện tử. Bên cạnh đó, việc khai thác và tích hợp các nguồn học liệu mở (Open Educational Resources - OER) cũng là một giải pháp thông minh và tiết kiệm chi phí. Thư viện có thể xây dựng một cổng thông tin riêng để giới thiệu và hướng dẫn truy cập các nguồn OER chất lượng, góp phần làm phong phú kho học liệu và hỗ trợ đắc lực cho việc tự học, tự nghiên cứu của sinh viên và giảng viên.

4.2. Đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện đòi hỏi sự sáng tạo và chủ động. Thư viện cần phát triển các dịch vụ mới bên cạnh các dịch vụ truyền thống. Ví dụ: Dịch vụ Phổ biến Thông tin Chọn lọc (SDI) cho giảng viên và nghiên cứu sinh; Dịch vụ Hỗ trợ Trích dẫn và Quản lý Tài liệu tham khảo; tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng thông tin cho sinh viên. Các sản phẩm thông tin như bản tin sách mới, thư mục theo chuyên đề, các bài điểm sách cần được xuất bản định kỳ và phổ biến rộng rãi qua email và website. Việc áp dụng marketing trong hoạt động thư viện, khảo sát nhu cầu người dùng thường xuyên sẽ giúp các sản phẩm và dịch vụ luôn bám sát thực tiễn, mang lại hiệu quả cao nhất.

V. Hướng dẫn ứng dụng CNTT hoàn thiện tổ chức thư viện ĐHSPHN2

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong thư viện là đòn bẩy quan trọng nhất để hoàn thiện tổ chức thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội 2 và chuyển đổi sang mô hình hiện đại. Công nghệ thông tin không chỉ giúp tự động hóa các quy trình nghiệp vụ mà còn mở ra những khả năng mới trong việc cung cấp và quản lý thông tin. Nền tảng của quá trình này là khai thác tối đa và hiệu quả phần mềm quản lý thư viện tích hợp Libol đã được trang bị. Cần đảm bảo tất cả các phân hệ (module) từ bổ sung, biên mục, lưu thông đến tra cứu OPAC đều được vận hành một cách trơn tru và đồng bộ. Song song đó, việc xây dựng và phát triển một thư viện số ĐH Sư phạm Hà Nội 2 là mục tiêu chiến lược. Thư viện số không chỉ là nơi lưu trữ các tài liệu số hóa (luận văn, luận án, giáo trình nội bộ) mà còn là cổng thông tin tích hợp duy nhất, cho phép người dùng truy cập vào tất cả các nguồn tài nguyên của thư viện, bao gồm cả các cơ sở dữ liệu đã đăng ký và các nguồn học liệu mở. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng máy chủ, đường truyền mạng và đặc biệt là nhân lực có chuyên môn về công nghệ thư viện.

5.1. Triển khai tự động hóa thư viện với phần mềm quản lý

Quá trình tự động hóa thư viện phải được thực hiện một cách toàn diện. Cần hoàn thành dứt điểm việc hồi cố, chuyển đổi toàn bộ dữ liệu thư mục từ hệ thống cũ sang phần mềm Libol, tuân thủ các chuẩn quốc tế như MARC 21. Việc áp dụng công nghệ mã vạch, thẻ từ và cổng từ an ninh cần được triển khai đồng bộ ở cả hai cơ sở để quản lý lưu thông tài liệu một cách chính xác và hiệu quả. Giao diện tra cứu trực tuyến (OPAC) cần được tối ưu hóa để thân thiện hơn với người dùng, cho phép tìm kiếm nâng cao và tích hợp các tính năng tương tác như đặt trước, gia hạn tài liệu trực tuyến. Việc khai thác triệt để phần mềm sẽ giải phóng cán bộ khỏi các công việc thủ công, giúp họ có thêm thời gian để tập trung vào các dịch vụ hỗ trợ người dùng chuyên sâu.

5.2. Xây dựng nền tảng thư viện số ĐH Sư phạm Hà Nội 2

Xây dựng thư viện số ĐH Sư phạm Hà Nội 2 là một dự án dài hạn nhưng cần được khởi động ngay. Bước đầu tiên là số hóa các tài liệu nội sinh có giá trị cao như luận văn, luận án, đề tài nghiên cứu khoa học của cán bộ và sinh viên. Các tài liệu này là nguồn tài sản trí tuệ quý giá của nhà trường. Tiếp theo, cần xây dựng một nền tảng phần mềm (repository software) như DSpace hoặc Eprints để quản lý, lưu trữ và phổ biến các bộ sưu tập số này. Cổng thư viện số sẽ là điểm truy cập duy nhất, cho phép người dùng tìm kiếm đồng thời trên kho tài liệu số hóa, các cơ sở dữ liệu đăng ký và κατάλογο OPAC. Đây là bước đi nền tảng để xây dựng một mô hình thư viện đại học hiện đại thực thụ.

VI. Định hướng hoàn thiện tổ chức thư viện ĐHSPHN2 hiện đại

Con đường hoàn thiện tổ chức thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội 2 hướng tới một tương lai nơi thư viện không chỉ là kho tri thức mà còn là một không gian học tập, sáng tạo và kết nối năng động. Tầm nhìn chiến lược là xây dựng thư viện trở thành trái tim học thuật của nhà trường, một trung tâm học liệu kiểu mẫu, đóng vai trò tiên phong trong việc hỗ trợ đổi mới giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần có một chính sách phát triển thư viện rõ ràng và cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo nhà trường. Chính sách này phải bao quát các khía cạnh từ đầu tư ngân sách, phát triển nhân lực, nâng cấp hạ tầng công nghệ đến việc tích hợp hoạt động của thư viện vào chương trình đào tạo. Trong tương lai, thư viện HPU2 cần đẩy mạnh hợp tác, liên kết với các thư viện khác trong và ngoài nước để chia sẻ nguồn lực, học hỏi kinh nghiệm. Việc liên tục đánh giá hiệu quả hoạt động thư viện dựa trên các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng sẽ là kim chỉ nam giúp thư viện luôn vận động, cải tiến và đáp ứng tốt nhất sứ mệnh của mình trong kỷ nguyên số, góp phần quan trọng vào việc nâng cao uy tín và chất lượng đào tạo của Đại học Sư phạm Hà Nội 2.

6.1. Xây dựng chính sách phát triển thư viện bền vững dài hạn

Một chính sách phát triển thư viện bền vững là yếu tố quyết định sự thành công. Chính sách này cần được xây dựng dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về nhu cầu của nhà trường và xu thế phát triển của thư viện thế giới. Nội dung chính sách cần xác định rõ mục tiêu, lộ trình, ngân sách hàng năm cho việc bổ sung tài liệu (đặc biệt là tài nguyên điện tử), nâng cấp công nghệ và đào tạo nhân lực. Sự ủng hộ và chỉ đạo sát sao từ Đảng ủy, Ban Giám hiệu là điều kiện tiên quyết để chính sách được triển khai hiệu quả, đảm bảo thư viện có đủ nguồn lực để thực hiện các mục tiêu chiến lược và phát triển một cách ổn định, đồng bộ.

6.2. Tầm nhìn trở thành trung tâm học liệu và không gian sáng tạo

Tầm nhìn tương lai của thư viện ĐHSPHN2 là vượt qua vai trò truyền thống để trở thành một trung tâm học liệukhông gian thư viện sáng tạo. Không gian này không chỉ cung cấp tài liệu mà còn trang bị các phòng học nhóm thông minh, khu vực sản xuất nội dung số (media lab), và các không gian linh hoạt cho các sự kiện học thuật. Thư viện sẽ trở thành nơi hội tụ, trao đổi tri thức, khuyến khích sự hợp tác và sáng tạo của cả giảng viên và sinh viên. Bằng cách tích hợp công nghệ, dịch vụ chuyên nghiệp và một không gian truyền cảm hứng, thư viện sẽ góp phần tích cực vào việc phát triển văn hóa đọc và xây dựng một cộng đồng học thuật vững mạnh tại HPU2.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 TRƯỚC YÊU CẦU ĐỔI MỚI GIÁO DỤC ĐẠI HỌC 1. Khái quát về trường Đại học sư phạm Hà Nội 2 1. Quá trình hình thành và phát triển I Giai đoạn 1967 - 1975 Trường được thành lập theo quyết định số 128/CP, ngày 14/8/1967 của hội đồng chính phủ. Trường có nhiệm vụ đào tạo giáo viên khoa học tự nhiên cho các trường phổ thông và được đặt ở Cầu Giấy, Từ Liêm, Hà Nội.

Giáo sư, Tiến sĩ khoa học nhà giáo nhân dân Nguyễn Cảnh Toàn là hiệu trưởng đầu tiên của trường. Trường đã đào tạo được hàng ngàn giáo viên và cán bộ giáo dục. Nhiều cán bộ, sinh viên đã tham gia trực tiếp cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Nhiều cán bộ đã được thực tập, đào tạo, bồi dưỡng ở nước ngoài.

Trường đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển các nghành khoa học cơ bản và sự nghiệp giáo dục ở nước nhà. Bộ trưởng bộ giáo dục ra quyết định số 872/QĐ về việc cải tạo xây dựng trường ĐHSPHN1 và trường ĐHSPHN2 để mỗi trường đều hoàn chỉnh, có các khoa đào tạo giáo viên cấp 3 khoa học xã hội, các khoa đào tạo giáo viên cấp 3 khoa học tự nhiên và chuyển trường ĐHSPHN2 lên Xuân Hoà - Phúc Yên - Vĩnh Phúc. Từ đó trường bước vào giai đoạn mới, xây dựng và phát triển toàn diện. I Giai đoạn từ 1975 đến nay *Thời kỳ 1975 - 1985 : Đây là thời kỳ thử thách nhưng cũng rất tự hào của mọi cán bộ và sinh viên trường ĐHSPHN2.

Trường đã xây dựng được đội ngũ cán bộ đông đảo và một hệ thống tương đối hoàn chỉnh. Các khoa, phòng, ban và đơn vị trực thuộc đáp ứng toàn diện những lĩnh vực hoạt động của trường. Trường có 8 khoa,9 phòng, 4 bộ môn và 2 đơn vị trực thuộc. Trường đào tạo đại học các ngành: Ngữ văn, Toán, Vật lý, Địa lý và Sinh - KTNN với 4 hệ đào tạo: hệ chính quy, hệ chuyên tu, hệ tại chức và hệ đào tạo chuẩn hoá chương trình đại học sư phạm bốn năm.

Trường tổ chức giảng dạy các lớp bổ túc chương trình phổ thông cho cán bộ, công nhân viên các cơ quan, đơn vị khu vực Xuân Hoà, Mê linh. Hàng trăm cán bộ đã trưởng thành. Hàng ngàn sinh viên đã tốt nghiệp. Gần một ngàn giáo viên trung học phổ thông các tỉnh, thành phố được đào tạo đạt chuẩn trình độ đại học 4 năm.

Hàng trăm cán bộ, công nhân viên các cơ quan, đơn vị đã đạt được bằng tốt nghiệp trung học bổ túc. *Thời kỳ 1985 - 1995 : Để đảm bảo chất lượng, phù hợp với nhu cầu xã hội, quy mô đào tạo của nhà trường bị thu hẹp. Với tiềm lực trí tuệ và quyết tâm, trường đã có những quyết định quan trọng tạo nên vị thế mới: mở hệ đào tạo giáo viên cấp 2, giáo viên cốt cán bậc tiểu học và chuyên ngành sau đại học. Từng bước mở rộng phạm vi tuyển sinh, giữ ổn định và tự khẳng định vươn lên.

Trường đã mở thêm nhiều mã ngành đào tạo, xuất bản được giáo trình giảng dạy, trồng rừng sản xuất cây giống. Trường đã được Chủ tịch nước tặng huân chương Lao động hạng Ba (năm 1986) và Huân chương Lao động hạng Hai (1995) nhân dịp kỷ niệm 20 năm đào tạo tại Xuân Hoà. * Thời kỳ 1995 - 2005 : Đây là thời kỳ trường phát triển vững chắc, mở rộng quy mô, từng bước hiện đại hoá cơ sở vật chất, chuẩn hoá đội ngũ, cải thiện đời sống, có vị trí xứng đáng trong các trường đại học. Trường có hơn 400 cán bộ, công chức (261 cán bộ giảng dạy, trong đó PGS và tiến sĩ 38, Giảng viên cao cấp:1, giảng viên chính và thạc sĩ: 175).

Năm 1997, trường thành lập khoa Giáo dục tiểu học, khoa Cao đẳng sư phạm, phòng Sau đại học và trung tâm Giáo dục quốc phòng Hà Nội 2. Giai đoạn này cơ sở vật chất của trường đã được cải thiện rất nhiều. Trường đã xây dựng khu giảng đường và nhà học đa năng, xây dựng nhà mở rộng khu hành chính. Đầu tư nâng cấp trang thiết bị thí nghiệm, phương tiện điện tử, nối mạng internet, intranet, các phương tiện giao thông, triển khai nhiều dự án đại học có hiệu quả.

Mở rộng giao lưu giữa các trường đại học và cao đẳng trong cụm trung Bắc. Cải thiện điều kiện công tác, sinh hoạt cho cán bộ, sinh viên. Nhiều cán bộ của trường đã bảo vệ thành công luận án Tiến sĩ, được phong hàm Phó Giáo sư, được tặng huy chương vì sự nghiệp giáo dục và nhiều bằng khen khác. Nhiều đơn vị được công nhận “Tập thể lao động xuất sắc”, nhiều cán bộ được trao tặng danh hiệu “Chiến sĩ thi đua cấp Bộ” và “Giảng viên giỏi cấp Bộ”.

* Thời kỳ 2005 đến nay : Trải qua hơn 40 năm xây dựng và phát triển từ cơ sở vật chất nghèo nàn thiếu thốn với đội ngũ cán bộ ít ỏi, đến nay trường đã có cơ ngơi khang trang. Trường đã đào tạo đợc hơn 20 nghìn cử nhân khoa học hệ chính quy. Trong đó 95% làm giáo viên, 4500 chuyên gia cốt cán giáo dục, 550 thạc sĩ, đào tạo nâng chuẩn và bồi dưỡng cho gần 6000 giáo viên các trường phổ thông, mở thêm nhiều mã ngành đào tạo. Nhiều cán bộ đã bảo vệ thành công luận án tiến sĩ, nhiều cán bộ được thủ tướng chính phủ, bộ trưởng bộ giáo dục tặng bằng khen, tặng danh hiệu “chiến sĩ thi đua cấp bộ” “giảng viên giỏi cấp bộ”.

Nhiều đơn vị được công nhận “Tập thể lao động xuất sắc” [18, tr 3-14]. Hiện nay trường có 10 khoa, 1 bộ môn trực thuộc, 8 phòng và 9 đơn vị dưới sự điều hành của Ban giám hiệu được tổ chức theo cơ cấu sau: Sơ đồ cơ cấu tổ chức hành chính của trường ĐHSPHN2 Các Hội đồng Hiệu trưởng tư vấn ----------------------------- Cỏc Cỏc Phũng CTCT-HSSV phũng khoa, bộ chức mụn năng, đơn Cỏc trung tõm, Trung tõm Trung tõm Trung tõm Trung tõm Trung tõm Trường GDQP Khảo thớ và Tin học và HT NCKH & Ngoại THPT DL Các từ viết tắt trong sơ đồ: KTNN: KỸ THUẬT NỤNG NGHIỆP; TCCB: TỔ CHỨC CỎN BỘ; KHCN: KHOA HỌC CỤNG NGHỆ; CTCT-HSSV: CỤNG TỎC CHỚNH TRỊ - HỌC SINH, SINH VIỜN; QTĐS: QUẢN TRỊ đỜI SỐNG; HCTH: HàNH CHỚNH TỔNG HỢP; KTX SV: KÝ TỲC XỎ SINH VIỜN; GDQP: GIỎO DỤC QUỐC PHŨNG; KĐCLGD: KIỂM đỊNH CHẤT LưỢNG GIỎO DỤC, TBKT: THIẾT BỊ KỸ THUẬT; HT NCKH&CGCN: HỖ TRỢ NGHIỜN CỨU KHOA HỌC Và CHUYỂN GIAO CỤNG NGHỆ; THPT DL: TRUNG HỌC HỌC PHỔ THỤNG DÕN LẬP. * Về đội ngũ cán bộ: Trường hiện có 492 cán bộ công chức lao động. Trong đó có 187 cán bộ giảng dạy, 01 giảng viên cao cấp, 122 giảng viên chính.

Tiến sĩ giảng viên 39, phó giáo sư 6, tiến sĩ 43, thạc sĩ 160, nhà giáo ưu tú 6 ngoài ra còn rất nhiều lao động hợp đồng. * Về phương pháp giảng dạy: Thấm nhuần tinh thần đổi mới giáo dục của nghị quyết đại hội Đảng toàn quốc lần thứ 9 [4], thực hiện chỉ thị XV của bộ giáo dục và đào tạo về đẩy mạnh hoạt động đổi mới phương pháp giảng dạy và học tập trong các trường sư phạm theo hướng tích cực. Cán bộ, giáo viên trường ĐHSPHN2 đã trăn trở tìm cách thực hiện tốt sự nghiệp đổi mới phương pháp dạy và học. Nhà trường đã tích cực đổi mới cách quản lý và đánh giá chất lượng của sinh viên, khuyến khích các phương pháp đánh giá bằng trắc nghiệm khách quan, viết tiểu luận.

Đòi hỏi sinh viên tự giác học tập, tự giác đánh giá chất lượng học tập thể hiện thực chất trình độ học vấn của cá nhân. Triển khai công tác nghiệp vụ sư phạm, nhiều năm qua nhà trường chú trọng đổi mới phương pháp đào tạo nghề dạy học cho sinh viên, trong đó có việc hình thành các năng lực sư phạm, các kỹ năng giảng dạy cũng như các kỹ năng giáo dục cho sinh viên trong quá trình đào tạo thành người giáo viên. Nhà trường cũng đang từng bước tiến hành xây dựng và sửa đổi kịp thời chương trình đào tạo đại học hệ ngắn hạn, dài hạn cho phù hợp với mục tiêu hướng tới cộng đồng và nhu cầu xã hội, nhằm lập lại kỷ cương trong dạy và học, khuyến khích mạnh mẽ sức sáng tạo của thầy cô, nâng cao chất lượng dạy và học, nâng cao hiệu quả GD - ĐT. Hiện nay nhà trường đang triển khai đào tạo theo hệ thống tín chỉ, lấy người học làm trung tâm.

Tạo điều kiện cho người học tích luỹ kiến thức, kỹ năng, đồng thời quản lý chặt chẽ quá trình học tập của từng sinh viên để đảm bảo chất lượng đào tạo [20]. * Về nghiên cứu khoa học: Công tác nghiên cứu khoa học ở trường ĐHSPHN2 luôn được chú trọng và phát triển. Từ khi thành lập trường đến nay trường đã hoàn thành 3 chương trình quốc gia, 5 đề tài khoa học cấp nhà nước, 87 đề tài cấp bộ, 230 dề tài cấp trường, xây dựng chương trình, viết giáo trình đáp ứng đào tạo. Trường có hơn 90 cán bộ bảo vệ thành công luận án tiến sĩ.

Có nhiều đề tài đã được đánh giá xuất sắc và có hiệu quả phục vụ giáo dục đào tạo, phục vụ thực tiễn và sự phát triển giáo dục, kinh tế của đất nước. Đồng thời nhà trường cũng mở rộng quan hệ hợp tác với nhiều trường đại học, các viện nghiên cứu trong và ngoài nước. Vì vậy, hoạt động nghiên cứu khoa học ngày càng được nâng cao. Nhiều cán bộ của nhà trường tham gia biên soạn tài liệu giáo trình giảng dạy, viết các bài báo khoa học và được công bố trên các tạp chí trong và ngoài nước.

Chức năng và nhiệm vụ của trường Đại học sư phạm Hà Nội 2 trước yêu cầu đổi mới giáo dục đại học Trường ĐHSPHN2 thực hiện trách nhiệm đặc biệt trong công tác đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ đội ngũ cán bộ, giáo viên ngành giáo dục; Thoả mãn nhu cầu nhân lực cho giáo dục đào tạo với các học vị cần thiết. Đồng thời xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức nghiên cứu khoa học cơ bản và khoa học giáo dục, đặc biệt nghiên cứu những dự án, những chương trình khoa học, giải quyết những vấn đề cơ bản của ngành. Cụ thể, nhà trường đã đào tạo các ngành sư phạm và cử nhân khoa học các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật công nghệ, thạc sĩ khoa học các chuyên ngành khoa học cơ bản và khoa học giáo dục, đào tạo tiến sĩ. Thư viện trường Đại học sư phạm Hà Nội 2 với yêu cầu đổi mới hoạt động thông tin - thư viện 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ