Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành da giày là một trong ba ngành kinh tế mũi nhọn đạt kim ngạch xuất khẩu lớn nhất tại Việt Nam (cùng với ngành dầu thô và dệt may). Trước sức ép cạnh tranh gay gắt của thị trường công nghiệp hóa - hiện đại hóa, các doanh nghiệp gia công xuất khẩu đòi hỏi phải liên tục chuẩn hóa và kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất nhằm hạn chế tối đa sai sót kỹ thuật, tiết giảm lãng phí và nâng cao năng suất lao động.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Ni (ngành Quản lý công nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) tập trung nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam) – xưởng FVE thuộc Tập đoàn Dean Shoes Group (Đài Loan), đóng tại Khu chế xuất Linh Trung II, quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp thực hiện gia công 100% giày thể thao thành phẩm cho thương hiệu Nike (Hoa Kỳ). Dù đã có hệ thống quản lý chuyên môn hóa cao, thực tế dây chuyền sản xuất tại nhà máy (đặc biệt là công đoạn chuyền may) vẫn thường xuyên đối mặt với các vấn đề tắc nghẽn dòng chuyền (bottleneck), thời gian chu kỳ giữa các trạm thao tác thiếu đồng đều, phát sinh phế phẩm trong khâu quét keo, ép No-sew và may ráp chi tiết.

Từ bối cảnh thực tiễn đó, đề tài xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và phân tích chi tiết quy trình sản xuất giày thể thao tại nhà máy, bao gồm toàn bộ tiến trình từ giai đoạn khai phát phát triển sản phẩm mẫu đến quy trình gia công, thành hình sản phẩm đại trà.
  2. Khảo sát hiện trường, sử dụng các công cụ kỹ thuật công nghiệp để nhận diện các điểm hạn chế, xác định nguyên nhân cốt lõi gây tắc nghẽn trên dây chuyền sản xuất.
  3. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật công nghiệp và quản trị vận hành nhằm hoàn thiện quy trình, trọng tâm là cân bằng chuyền may, chuẩn hóa thao tác và kiểm soát chất lượng gia công cho mã giày Nike Pegasus 36 Shield GS.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất giày thể thao tại Công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam).
  • Phạm vi không gian: Nhà máy Công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam), Khu chế xuất Linh Trung II, phường Bình Chiểu, quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát và quá trình thực tập thu thập trong giai đoạn từ tháng 07/2018 đến tháng 04/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành về quản trị sản xuất và kỹ thuật công nghiệp (IE):

  • Khái niệm và hệ thống sản xuất: Dẫn chiếu theo Nguyễn Thanh Liêm và cộng sự (2006), tiếp cận sản xuất dưới góc độ quá trình biến đổi các yếu tố đầu vào (nhân lực, nguyên vật liệu, thiết bị máy móc, năng lượng, thông tin) thành đầu ra (sản phẩm, dịch vụ).
  • Phân loại hình thức sản xuất và quản trị sản xuất: Tham khảo lý luận từ Trương Đoàn Thể (2007), Nguyễn Thị Minh An (2013), Nguyễn Thị Thu Hằng và Đường Võ Hùng (2014) về các yêu cầu cốt lõi của quy trình sản xuất: tính chuyên môn hóa, tính cân đối, tính nhịp nhàng đều đặn và tính liên tục.
  • Lý thuyết cân bằng chuyền (Line Balancing): Sử dụng các chỉ số định lượng kỹ thuật:
    • Takt time (thời gian nhịp sản xuất): $Takt\ time = \frac{\text{Thời gian khả dụng}}{\text{Sản lượng dự định}}$ (đơn vị: giây).
    • Cycle time (thời gian chu kỳ): Thời gian thực tế để người lao động hoàn thành một chu kỳ thao tác, đo bằng đồng hồ bấm giờ.
    • Tỷ lệ % thời gian lãng phí: $\frac{\text{Thời gian chậm toàn chuyền}}{\text{Số trạm} \times Takt\ time} \times 100%$.
    • Tỉ số cân bằng chuyền: $\frac{\text{Tổng thời gian thao tác}}{\text{Số trạm} \times \text{Thời gian công đoạn dài nhất}} \times 100%$.
    • Biểu đồ Yamazumi: Công cụ trực quan hóa thời gian thao tác của từng trạm làm việc đặt cạnh Takt time để tái bố trí nhân lực và máy móc, loại bỏ nút thắt cổ chai.
  • Công cụ quản lý chất lượng: Biểu đồ nhân quả Ishikawa (biểu đồ xương cá) 4 bước (Nguyễn Phương Quang, 2016) để xác định nguyên nhân gây lỗi; biểu đồ Pareto dựa trên nguyên tắc 80-20 (Phạm Huy Tuân và Nguyễn Phi Trung, 2016; Tạ Thị Kiều An và cộng sự, 2010) để phân loại và ưu tiên xử lý các dạng khuyết tật trọng yếu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Ghi nhận hiện trường làm việc hằng ngày, cách bố trí mặt bằng (layout), dòng di chuyển vật tư và thao tác của công nhân tại chuyền may và xưởng gia công.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng đồng hồ bấm giờ đo đạc trực tiếp thời gian thực hiện từng công đoạn; thu thập dữ liệu nội bộ từ phòng Kế hoạch, tổ Xưởng Vụ (ME), tổ Lưu trình sản phẩm (PFC), phòng Quản lý chất lượng và phòng Nhân sự.
  • Phương pháp xử lý và thống kê số liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý dữ liệu bấm giờ, tính toán thông số cân bằng dây chuyền, vẽ biểu đồ Pareto phân tích lỗi may và thiết lập biểu đồ Yamazumi so sánh trạng thái trước và sau cải tiến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Tập đoàn Dean Shoes Group và Công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam)

Chương này giới thiệu quá trình phát triển của Tập đoàn Dean Shoes Group (thành lập năm 1979 tại Đài Loan, mở nhà máy đầu tiên tại Việt Nam năm 1997 ở Khu chế xuất Linh Trung I, đạt chuẩn ISO 9002 năm 1998, sau đó mở rộng sang Thâm Quyến, Huệ Châu, Tiền Giang, Bình Dương, Bình Phước, Indonesia, đạt quy mô hơn 90.000 lao động chuyên gia công cho các thương hiệu Nike, Asics, Brooks, Crocs, New Balance, Under Armour).

Công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam) – xưởng FVE được thành lập ngày 19/07/2002 tại Khu chế xuất Linh Trung II, diện tích Lô số 1-4, 10-13, 26-27, do ông Chiu Fu Yung làm phó tổng giám đốc chấp hành, gia công 100% giày Nike xuất khẩu. Doanh nghiệp đặt mục tiêu ngắn hạn mỗi năm tăng năng suất lao động thêm 7%/người/giờ và đạt tiêu chuẩn xưởng chất lượng hạng bạc. Cơ cấu tổ chức gồm Khu khai phát (Khai phát, Sinh quản, Điều liệu, Hóa công, Báo giá, PE, Khuôn công cụ, Rập, Dao, Đế, ME) và các phòng ban hỗ trợ (Kiểm phẩm, Nguồn nhân lực, Giá thành, Nguồn liệu, Sản xuất hiện đại hóa - SXHDH, An toàn môi trường nhân lực - ATMTNL).

Chương 1 nhấn mạnh vai trò của Tổ Xưởng Vụ (ME - Manufacturing Engineering), cơ quan đóng vai trò chuyển giao kỹ thuật từ giày mẫu sang sản xuất đại trà: tiếp nhận gói kỹ thuật từ Nike, sắp xếp chuyền chạy thử, chủ trì giải quyết lỗi phát sinh, thiết lập bảng hướng dẫn thao tác, hỗ trợ kiểm tra chất lượng đơn hàng đầu tiên (FDPA) và kiểm tra chất lượng thành phẩm (PEAC) cùng đối tác Nike.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình sản xuất

Chương 2 trình bày khung lý thuyết nền tảng về tổ chức và quản trị sản xuất. Tác giả phân loại hình thức sản xuất theo 5 tiêu chí: hình thức tổ chức (liên tục, gián đoạn, hỗn hợp, theo dự án); quan hệ với khách hàng (sản xuất để dự trữ, sản xuất theo đơn hàng); tính tự chủ của doanh nghiệp (nhà thiết kế chế tạo, nhà thầu, người gia công); sản lượng và tính chất lặp lại (đơn chiếc, theo lô, khối lớn); vị trí sản phẩm (sản xuất chính, sản phẩm phụ). Đồng thời, chương này phân tích 4 yêu cầu bắt buộc của quy trình sản xuất: chuyên môn hóa, cân đối, nhịp nhàng đều đặn và liên tục.

Về mặt công cụ kỹ thuật công nghiệp, tác giả hệ thống hóa các bước thiết lập biểu đồ nhân quả Ishikawa để tìm nguyên nhân sự cố; cấu trúc biểu đồ Pareto xác định 20% nguyên nhân cốt lõi gây ra 80% thiệt hại chất lượng; và bộ công thức định lượng cân bằng chuyền sản xuất (Takt time, Cycle time, tỷ lệ lãng phí thời gian, tỉ số cân bằng chuyền, biểu đồ Yamazumi).

Chương 3: Quy trình sản xuất giày tại Công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam)

Chương này mô tả chi tiết toàn bộ chuỗi phát triển và quy trình công nghệ gia công sản phẩm tại nhà máy:

  • Lưu trình khai phát sản phẩm mẫu: Trải qua các giai đoạn nghiêm ngặt:
    • ITP (Initial Tech Package): Tiếp nhận gói thông tin từ Nike, tổ chức họp kỹ thuật trong vòng 24 giờ, tiến hành làm rập và sản xuất đôi giày mẫu đầu tiên.
    • PR (Product Review): Nhận phản hồi, làm mẫu mặt da (chưa mở khuôn đế), họp kín rà soát ngoại quan và vật liệu thay thế.
    • PRO (Product Read Out): Giai đoạn hoàn thiện 85% thiết kế; thiết lập Bảng điều liệu (MCS); gửi mẫu thử nghiệm độ bền mang thử (4 tuần cho giày thường, 8 tuần cho giày chuyên dụng).
    • KAPM/GTM (Key Account Product Meeting / Go To Market): Sản phẩm ổn định 90%-95%, có sự tham gia của nhà bán lẻ để dự báo sản lượng đơn hàng; ban hành lưu trình sản xuất và lưu trình keo sơ bộ.
    • Pre-RFC và RFC (Ready For Commercialization): Sản phẩm đạt độ ổn định 95%-100%, hoàn tất 100% MCS và lưu trình công nghệ (PFC). Nhà máy phải sản xuất thử nghiệm tối thiểu 10 đôi mẫu đối với công nghệ mới (hoặc tối thiểu 6 đôi với cải tiến mặt giày) với điều kiện tối thiểu 80% sản phẩm đạt tiêu chuẩn kéo keo và kích thước lòng giày (IDS) mới được thông qua.
    • Chuyển giao EXT (Extreme - 3 dải cỡ lớn, trung, nhỏ) và FSR (Full Size Run - toàn bộ dải cỡ): Chạy thử tại hiện trường tối thiểu 2 đôi/cỡ để rà soát lỗi biến dạng ngoại quan (nhăn cổ, thụng mặt da, nhăn mép No-sew); hoàn thiện file hoàn chỉnh không thể chỉnh sửa (ZZ) tải lên hệ thống PCM.
    • Sản xuất đại trà: Kiểm tra chất lượng sản xuất ngày đầu tiên (FDPA) trong vòng 2 ngày đầu và kiểm tra đồng nhất thành phẩm (PEAC) sau 2 tuần xuất xưởng.
  • Quy trình sản xuất đại trà mã giày Nike Pegasus 36 Shield GS:
    • Kho nguyên vật liệu: Tiếp nhận da, vải, mút xốp cuộn tròn trên kệ; xuất kho theo Phiếu lãnh vật liệu có chữ ký phê duyệt.
    • Gia công nguyên vật liệu: Bồi vải với Spenco PJ-345+1mm NASA-TNP, sử dụng keo NASA DM-49T(L) ở nhiệt độ 100±5°C, tốc độ dán 300-500 vòng/phút, quy cách cuộn khổ 105 cm.
    • Cắt (chặt): Bố trí dao đơn, dao đôi, dao ghép; chặt 1 lớp đối với da bò/vải dệt in chi tiết, 2 lớp đối với mút xốp ≥5mm, 4 đến 8 lớp đối với vải mỏng theo tiêu chuẩn "Sạch - Thẳng - Chắc". Số lượng dao chặt/ô rổ được tính toán bằng công thức: $\frac{\text{Số miếng/ô} \times \text{Số miếng/đôi}}{\text{Số dao} \times \text{Số lớp}}$.
    • Chuẩn bị: In sơn logo Swoosh lên thân giày (quét keo định vị bàn in, trải lưới, kéo sơn theo chuẩn PFC), ép nhiệt No-sew, thêu điện tử, lạng mỏng mép mút xốp cổ giày.
    • May: May ráp phối bộ phận mặt giày, may lót cổ, lưỡi gà và tra dây giày.
    • Xử lý đế: Gia công đế ngoài (O/S) và đế giữa (M/S) tại xưởng FVES.
    • Thành hình và hoàn thiện: Gò mũi, quét keo liên kết, sấy nhiệt, ép đế, làm lạnh ổn định kích thước, rút phom giày (last), kiểm tra độ rộng miệng giày và đóng gói xuất xưởng.

Chương 4: Giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình sản xuất giày thể thao tại Công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam)

Chương 4 tập trung giải quyết các vấn đề tồn đọng tại hiện trường:

  • Đánh giá hiện trạng và phân tích nguyên nhân: Tác giả lập bảng thống kê lỗi (Bảng 4.1), vẽ biểu đồ Pareto (Hình 4.2) nhận diện các khuyết tật chủ yếu trên chuyền may mã Pegasus 36 Shield GS. Sau đó, sử dụng biểu đồ xương cá Ishikawa (Hình 4.1) bóc tách các nhóm nguyên nhân gây nghẽn chuyền: do tay nghề công nhân chưa đồng đều, thao tác sai lệch so với bảng hướng dẫn, máy móc chưa được hiệu chỉnh tối ưu, và sự phân bổ thời gian giữa các công đoạn chưa hợp lý.
  • Đánh giá hiện trạng cân bằng chuyền: Lập Bảng thời gian chi tiết công việc trước cân bằng (Bảng 4.2) và Biểu đồ Yamazumi trước cân bằng (Hình 4.3), chỉ ra tình trạng chênh lệch lớn giữa trạm có Cycle time vượt ngưỡng Takt time (nút thắt cổ chai gây ùn ứ hàng) và các trạm có Cycle time thấp (gây lãng phí thời gian nhàn rỗi).
  • Đề xuất giải pháp hoàn thiện:
    • Cải thiện cân bằng chuyền may: Tái phân công và điều chỉnh lại định mức lao động giữa các trạm, gộp các thao tác ngắn và hỗ trợ các trạm cổ chai, xây dựng Biểu đồ Yamazumi sau cân bằng (Hình 4.5), sắp xếp lại Layout chuyền may (Hình 4.6) và ban hành Bảng chi tiết công việc sau cân bằng (Bảng 4.3).
    • Chuẩn hóa thao tác và công nghệ: Ban hành Bảng hướng dẫn thao tác chuẩn (SOP - Hình 4.7) trực quan tại từng vị trí máy; kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và định lượng keo quét.
    • Đào tạo và quản lý nhân lực: Thiết lập Bảng đánh giá cá nhân (Hình 4.8) nhằm phân loại tay nghề, định kỳ đào tạo chéo công nhân và xây dựng cơ chế giải quyết xung đột nội bộ.
    • Quản lý trực quan và 5S: Triển khai hệ thống đèn tín hiệu Andon (Hình 4.9) để báo hiệu sự cố tức thời trên chuyền; thiết kế xe chuyên dụng để thớt chặt (Hình 4.11); sắp xếp lại layout kho nguyên vật liệu và vị trí bán thành phẩm theo nguyên tắc 5S và tiêu chuẩn FIFO (Hình 4.10).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật công nghiệp cụ thể cho dây chuyền sản xuất giày thể thao:

Nhóm nội dung Hiện trạng tại nhà máy FVE Giải pháp đề xuất hoàn thiện
Cân bằng chuyền may Các trạm thao tác chênh lệch thời gian lớn; xuất hiện trạm vượt Takt time gây tắc nghẽn; tỷ lệ thời gian lãng phí cao (Biểu đồ Yamazumi Hình 4.3). Tái phân bổ công việc giữa các trạm, san bằng Cycle time tiệm cận Takt time, giảm thời gian chờ, tối ưu layout chuyền may (Biểu đồ Yamazumi Hình 4.5, Bảng 4.3).
Quy trình chuẩn hóa thao tác Thao tác may, dán keo, chặt liệu phụ thuộc thói quen cá nhân của công nhân; dễ phát sinh lỗi lệch mép, lem keo. Ban hành Bảng hướng dẫn thao tác (Hình 4.7) tại từng vị trí; chuẩn hóa thông số gia công nhiệt (100±5°C), tốc độ dán (300-500 rpm) và công thức tính dao chặt.
Kiểm soát chất lượng & sự cố Phát hiện lỗi chậm trễ; tồn đọng bán thành phẩm sai hỏng giữa các công đoạn; mâu thuẫn phối hợp nội bộ. Lắp đặt hệ thống đèn Andon (Hình 4.9) cảnh báo sự cố máy; thiết lập Bảng đánh giá năng lực cá nhân (Hình 4.8); tăng cường kiểm soát lỗi quét keo.
Quản trị hiện trường (5S) Kho bãi và khu vực thớt chặt bừa bộn; di chuyển lấy dụng cụ gây lãng phí thao tác. Chế tạo xe chuyên dụng đựng thớt chặt (Hình 4.11); quy hoạch kho nguyên vật liệu theo kệ gắn tem nhãn (Hình 4.10); thực thi nguyên tắc nhập trước xuất trước (FIFO).

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận và tài liệu hóa: Hệ thống hóa chi tiết toàn bộ chuỗi khai phát sản phẩm mẫu theo tiêu chuẩn khắt khe của hãng Nike (ITP, PR, PRO, KAPM/GTM, Pre-RFC, RFC, EXT, FSR) và quy trình kiểm định chất lượng (FDPA, PEAC), làm rõ vai trò thực tế của bộ phận ME trong doanh nghiệp gia công giày.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ giải pháp kỹ thuật trực tiếp cho mã giày Nike Pegasus 36 Shield GS tại xưởng FVE, kết hợp giữa việc cân bằng dòng chuyền bằng Yamazumi với các biện pháp quản lý trực quan (Andon, 5S, SOP) nhằm giảm thiểu thời gian lãng phí và ổn định chất lượng sản phẩm xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm giới hạn tại Công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam) trong mốc thời gian từ tháng 07/2018 đến tháng 04/2020.
  • Khảo sát thực tế tập trung chủ yếu vào công đoạn cắt (chặt), chuẩn bị và chuyền may đối với một mã hàng đơn lẻ là Nike Pegasus 36 Shield GS; chưa mở rộng đánh giá chi tiết toàn bộ các dây chuyền sản xuất đế tại xưởng FVES cũng như các dòng sản phẩm giày thể thao có kết cấu khác.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu cân bằng chuyền và bố trí layout sang các dòng sản phẩm giày thể thao đa dạng khác của Nike (như giày bóng rổ, giày thời trang nhiều chi tiết ép No-sew phức tạp).
  • Khảo sát sâu hơn các giải pháp thuộc đề án Sản xuất hiện đại hóa (SXHDH), bao gồm việc áp dụng máy cắt tự động bằng tia laser, máy may lập trình tự động và hệ thống kiểm soát nhiệt độ keo dán tự động trên quy mô toàn tập đoàn Dean Shoes Group.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên, giảng viên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Kỹ thuật dệt may - da giày, Quản trị sản xuất và vận hành: Tham khảo phương pháp tiếp cận cân bằng chuyền may, thu thập số liệu bấm giờ chu kỳ và ứng dụng công cụ biểu đồ Yamazumi, Pareto, Ishikawa trong môi trường công nghiệp thực tế.
  • Kỹ sư công nghiệp (IE), kỹ sư sản xuất (ME), giám sát chuyền và quản đốc tại các nhà máy gia công giày da xuất khẩu: Tham khảo lưu trình khai phát mã hàng chuẩn quốc tế (ITP đến FSR), các thông số kỹ thuật gia công bồi dán keo, công thức phân bổ số dao chặt và cách thức triển khai hệ thống 5S, bảng thao tác chuẩn (SOP) và đèn Andon tại hiện trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Giai đoạn RFC (Ready For Commercialization) trong quy trình khai phát giày tại Freetrend có những tiêu chuẩn bắt buộc nào?
Tại giai đoạn RFC, thiết kế sản phẩm phải đạt độ ổn định từ 95% đến 100%, đồng thời toàn bộ Bảng điều liệu (MCS) và Lưu trình sản phẩm (PFC) phải được hoàn thiện đầy đủ. Nhà máy phải sản xuất thử nghiệm tối thiểu 10 đôi mẫu đối với mã áp dụng công nghệ mới hoặc cải tiến công nghệ, và tối thiểu 06 đôi đối với mã cải tiến mặt giày. Sản phẩm phải vượt qua kiểm tra lực kéo keo, đo kích thước bên trong giày (IDS) và đạt tối thiểu 80% sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng thì mới được thông qua để chuyển sang giai đoạn sản xuất thử nghiệm EXT/FSR.

2. Quy trình sản xuất mã giày Nike Pegasus 36 Shield GS tại nhà máy FVE trải qua các bước công nghệ chính nào?
Quy trình sản xuất mã giày này gồm 7 bước chính: (1) Nhập và quản lý kho nguyên vật liệu; (2) Gia công bồi dán nguyên vật liệu với hóa chất và mút xốp; (3) Chặt (cắt) chi tiết mặt giày theo hướng và số lớp thiết định; (4) Chuẩn bị chi tiết (in sơn logo Swoosh, ép nhiệt No-sew, thêu điện tử, lạng mỏng mút xốp); (5) May ráp thân giày hoàn chỉnh; (6) Xử lý đế ngoài (O/S) và đế giữa (M/S) tại xưởng FVES; (7) Thành hình (gò mũi, quét keo, sấy nhiệt, ép dán đế, làm lạnh, rút phom last và đóng gói).

3. Công thức tính toán số dao chặt trên một ô rổ đựng bán thành phẩm do tổ ME ban hành được quy định như thế nào?
Số lượng dao chặt trên một ô rổ được xác định theo công thức: $$\text{Số dao chặt / 01 ô / 01 rổ} = \frac{(\text{Số miếng / 1 ô}) \times (\text{Số miếng / 1 đôi})}{\text{Số dao} \times \text{Số lớp}}$$ Trong đó: Số dao gồm dao đơn (1), dao đôi (2), dao ghép 3 hoặc ghép 4; Số lớp cắt được phân chia theo đặc tính vật liệu (1 lớp cho da bò/vải dệt; 2 lớp cho vật liệu gia công mút xốp ≥5mm; 4-8 lớp cho vải mỏng).

4. Khóa luận đã sử dụng những công cụ kỹ thuật công nghiệp nào để khắc phục tình trạng tắc nghẽn trên chuyền may?
Tác giả đã kết hợp đồng bộ 4 công cụ chính: (1) Biểu đồ Pareto để định lượng và khoanh vùng các lỗi may xuất hiện nhiều nhất theo nguyên tắc 80-20; (2) Biểu đồ nhân quả Ishikawa (xương cá) để bóc tách nguyên nhân gây tắc nghẽn từ 4 yếu tố (con người, máy móc, phương pháp, nguyên vật liệu); (3) Phương pháp bấm giờ đo Cycle time và lập biểu đồ cột Yamazumi để tái cấu trúc trạm làm việc, san bằng thời gian thao tác so với Takt time; (4) Hệ thống đèn Andon, bảng hướng dẫn thao tác SOP và sắp xếp 5S tại hiện trường.

5. Tổ Xưởng Vụ (ME - Manufacturing Engineering) đóng vai trò gì trong hoạt động của nhà máy Freetrend?
Tổ ME là đơn vị kỹ thuật giữ vai trò cầu nối chuyển giao giữa bộ phận khai phát mẫu và hiện trường sản xuất đại trà. Trách nhiệm chính của ME bao gồm: tham gia phát triển gói kỹ thuật từ Nike, sắp xếp chuyền chạy thử (EXT/FSR), tổ chức họp xử lý các sự cố kỹ thuật về máy móc và thao tác công nhân, xác nhận lưu trình sản xuất chính thức, ban hành bảng hướng dẫn sắp xếp mảnh chặt, và phối hợp với chuyên viên đại diện của Nike kiểm tra quy trình ngày đầu tiên (FDPA) cũng như chất lượng giày thành phẩm (PEAC).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Ni đã phân tích toàn diện chu trình sản xuất giày thể thao xuất khẩu tại Công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam), từ các giai đoạn khai phát mẫu mã kỹ thuật theo chuẩn thương hiệu Nike đến quy trình vận hành thực tế tại xưởng. Bằng việc vận dụng linh hoạt các công cụ kỹ thuật công nghiệp cốt lõi như biểu đồ Yamazumi, biểu đồ Pareto, biểu đồ Ishikawa cùng nguyên tắc 5S và hệ thống Andon, tác giả đã đưa ra phương án cân bằng chuyền may và chuẩn hóa thao tác rõ ràng. Kết quả nghiên cứu thể hiện tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác quản trị sản xuất và tối ưu hóa vận hành trong ngành công nghiệp gia công da giày.