Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế chủ đạo thúc đẩy sự tăng trưởng mạnh mẽ của thương mại quốc tế và hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Việc Việt Nam tham gia sâu rộng vào các tổ chức kinh tế toàn cầu (WTO) và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đa phương, song phương như RCEP, EVFTA, UKVFTA đã mở ra cơ hội phát triển vượt bậc cho ngành dịch vụ giao nhận vận tải (Freight Forwarder). Cùng với đó, làn sóng chuyển dịch dây chuyền sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia sang Việt Nam (tiêu biểu như Intel, Marvel, Foxconn, Apple, Lego, Samsung cùng hệ thống khu công nghiệp VSIP) làm gia tăng nhu cầu vận chuyển nguyên phụ liệu và hàng hóa nhập khẩu phục vụ sản xuất.
Trong bối cảnh thị trường logistics nội địa có tính cạnh tranh gay gắt với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước, Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao—một doanh nghiệp vừa và nhỏ thành lập từ năm 2015—đối mặt với yêu cầu phải chuẩn hóa và nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ. Để tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm thiểu rủi ro phát sinh trong khâu chứng từ và hiện trường, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh, việc hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng container là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là khảo sát, đánh giá toàn diện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng container tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình. Khóa luận cụ thể hóa các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận và quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng container của doanh nghiệp logistics.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng container tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao giai đoạn 2020 – 2023.
- Nhận diện các thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong quy trình, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng container của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao.
- Phạm vi không gian: Trụ sở Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao tại LK23, Khu nhà ở Thương mại Sông Công Hà Đông, đường Hà Trì, phường Hà Cầu, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực tế giai đoạn 2020 – 2023; định hướng giải pháp đề xuất cho giai đoạn 5 năm tiếp theo.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các bước nghiệp vụ, thủ tục chứng từ và hoạt động giao nhận container hàng nhập khẩu (chủ yếu là phương thức vận tải đường biển trên tuyến Trung Quốc – Việt Nam).
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên Quy tắc mẫu của Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận hàng hóa (Freight Forwarding), xác định giao nhận là chuỗi các hoạt động liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, phân phối và các thủ tục pháp lý, hải quan, bảo hiểm đi kèm. Nghiên cứu phân tích 6 đặc điểm cơ bản của dịch vụ giao nhận container: tính vô hình, tính không lưu trữ, tính không sở hữu, tính không thể chia cắt (sản xuất đi đôi với tiêu dùng), tính biến đổi và tính thích ứng cao. Phân loại dịch vụ được làm rõ theo phương thức vận tải (đường biển, đường hàng không, đường bộ/sắt, vận tải đa phương thức MTO, đường ống), theo phương thức gửi hàng (hàng nguyên container FCL/FCL, hàng lẻ container LCL/LCL, gửi hàng kết hợp FCL/LCL và LCL/FCL) và theo nghiệp vụ (thuần túy hoặc tổng hợp). Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động này bao gồm Luật Thương mại Việt Nam, Luật Hàng hải Việt Nam, các công ước quốc tế về vận đơn vận tải và các quy định hải quan hiện hành.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ cổng thông tin của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Tổng cục Hải quan Việt Nam và các tài liệu, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự nội bộ của Công ty Alibao.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế trong quá trình thực tập, phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, nhân viên các phòng ban và tham gia trực tiếp vào các khâu xử lý nghiệp vụ chứng từ, hiện trường tại công ty.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu tài chính, doanh thu theo loại hình dịch vụ và cơ cấu nhân sự qua các năm (2020 – 2023) để đánh giá xu hướng biến động.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng tư duy logic để phân tích mối quan hệ giữa biến động thị trường với hiệu quả quy trình thực hiện, từ đó tổng hợp thành các đánh giá ưu/nhược điểm và căn cứ khoa học cho nhóm giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng container
Chương 1 thiết lập khung tổng quan nghiên cứu thông qua việc tổng thuật các công trình trong và ngoài nước có liên quan:
- Nghiên cứu nước ngoài: Meliana Santi (2022) nghiên cứu quy trình vận chuyển hàng nhập khẩu qua công ty logistics CV Jaya (Indonesia) bằng phương pháp định tính; Bala Ramasamy (2011) ứng dụng phương pháp phân tích quy trình nghiệp vụ (BPA) để theo dõi thời gian và chi phí xuất nhập khẩu tại Trung Quốc.
- Nghiên cứu trong nước: Huỳnh Nhật Quốc (2014) nghiên cứu tại Công ty CP Cung ứng tàu biển Sài Gòn; Lê Bùi Chí Hữu (2015) nghiên cứu quy trình FCL và LCL tại Công ty TNHH PCSC; Nguyễn Thùy Trang (2021) phân tích giải pháp tại Công ty TNHH & TMĐT Cân Đầu Vân; Vũ Thị Nhung (2022) nghiên cứu quy trình hàng FCL đường biển tại Công ty CP Quốc tế ALB.
Trên cơ sở kế thừa các kết quả nghiên cứu trước, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu tại Công ty Alibao—một đơn vị trẻ, quy mô vừa và nhỏ chuyên tuyến Trung - Việt—để xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu cụ thể.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng container
Chương 2 chuẩn hóa lý luận về quy trình nghiệp vụ nhận hàng nhập khẩu container gồm 5 giai đoạn tiêu chuẩn:
- Tiếp nhận thông tin từ khách hàng (phân loại hàng thông thường, hàng cấm, hàng cần giấy phép hay kiểm tra chuyên ngành).
- Ký kết hợp đồng dịch vụ giao nhận vận chuyển.
- Chuẩn bị nhận hàng (tiếp nhận Pre-alert, MBL từ đại lý nước ngoài, đối chiếu thông tin MBL/HBL, theo dõi Arrival Notice từ hãng tàu, bố trí kho bãi và phương tiện vận tải).
- Làm thủ tục và nhận hàng tại địa điểm quy định (khai báo hải quan điện tử, phân luồng xanh/vàng/đỏ; quy trình lấy lệnh D/O, đổi phiếu EIR và nhận hàng FCL tại cảng; quy trình nhận hàng LCL tại kho CFS).
- Quyết toán chi phí (phát hành Debit Note) và lưu trữ hệ thống hồ sơ chứng từ (hồ sơ hải quan, thuế, hóa đơn, vận đơn).
Chương này cũng phân loại chi tiết các chứng từ bắt buộc (Hợp đồng thương mại, Arrival Notice, Delivery Order - D/O, Tờ khai hải quan) và các nhóm nhân tố ảnh hưởng bao gồm 6 nhân tố khách quan (quốc tế, kinh tế, chính trị - pháp luật, tự nhiên, đối thủ, khách hàng) và 5 nhân tố chủ quan (nhân lực, hạ tầng kỹ thuật, cơ chế quản lý, tài chính, quan hệ đối tác).
Chương 3: Thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng container của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao
Chương 3 trình bày chi tiết thực trạng tổ chức và vận hành tại Công ty Alibao. Doanh nghiệp thành lập ngày 20/05/2015, vốn điều lệ 6 tỷ VNĐ, MST 0108838372, do Tổng Giám đốc Đinh Ngọc Quỳnh và Giám đốc Kinh doanh Đinh Xuân Tùng điều hành. Công ty hợp tác cung ứng dịch vụ cho các đối tác như UKG Group, Viettelpost, Giao Hàng Tiết Kiệm, J&T Express, Techcombank, Nhất Tín Logistics.
Lĩnh vực hoạt động chính bao gồm:
- Vận tải đường bộ qua các cửa khẩu phía Bắc: Hữu Nghị, Tân Thanh, Cốc Nam, Chi Ma (Lạng Sơn), Móng Cái (Quảng Ninh), Kim Thành (Lào Cai).
- Vận tải đường biển: Hợp tác với các hãng tàu MCC, MSC, EMC, Yangming trên tuyến trọng điểm Trung Quốc, mở rộng sang Nhật Bản, Hàn Quốc.
- Vận tải hàng không: Hợp tác với Asia Airlines, China Airlines, Japan Air, Vietnam Airlines.
- Dịch vụ khai thuê thủ tục hải quan trọn gói.
Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 7 bộ phận: Hành chính - Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh - XNK, Kho, Chăm sóc khách hàng, Marketing. Tính đến tháng 12/2023, tổng quy mô nhân sự là 51 người.
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Trình độ học vấn |
Đại học và trên Đại học |
47 |
92,16 |
|
Cao đẳng |
4 |
7,84 |
| Giới tính |
Nam |
15 |
29,41 |
|
Nữ |
36 |
70,59 |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
20 |
39,21 |
|
Từ 25 - 35 tuổi |
23 |
45,10 |
|
Trên 35 tuổi |
8 |
15,69 |
| Phòng ban |
Ban Giám đốc |
2 |
3,92 |
|
Bộ phận Kế toán |
2 |
3,92 |
|
Phòng Kinh doanh |
25 |
49,02 |
|
Bộ phận Kho |
12 |
23,53 |
|
Phòng Chăm sóc khách hàng |
5 |
9,80 |
|
Phòng Xuất nhập khẩu |
3 |
5,88 |
|
Bộ phận Marketing |
1 |
1,96 |
|
Bộ phận Hành chính - Nhân sự |
1 |
1,96 |
| Tổng cộng |
|
51 |
100,0 |
Về kết quả kinh doanh, năm 2020 doanh thu thuần đạt 35,825 tỷ VNĐ, lợi nhuận trước thuế 2,245 tỷ VNĐ, lợi nhuận sau thuế 1,596 tỷ VNĐ. Năm 2021, do ảnh hưởng dịch Covid-19 và biến động giá cước, thiếu hụt vỏ container, lợi nhuận sau thuế giảm 55,35% so với 2020. Giai đoạn 2022 – 2023 hoạt động dần phục hồi.
| Loại hình dịch vụ |
Năm 2021 (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
Năm 2022 (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
Năm 2023 (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng 2023 (%) |
| Vận tải đường bộ |
21,52 |
69,62 |
Số liệu phục hồi |
- |
Số liệu tăng trưởng |
- |
| Vận tải đường biển |
4,69 |
15,17 |
6,74 |
- |
Duy trì tăng trưởng |
- |
| Vận tải đường hàng không |
3,49 |
11,29 |
Chiếm ~3,08% |
3,08 |
Xu hướng giảm |
- |
| Dịch vụ khác |
1,90 |
6,15 |
- |
- |
- |
- |
| Tổng doanh thu |
30,91 |
100,0 |
- |
- |
- |
- |
Quy trình nhập khẩu đường biển thực tế tại Alibao được triển khai qua 9 bước:
- Tiếp nhận, xác định thông tin lô hàng (thương mại thông thường, cấm, kiểm tra chuyên ngành), tra cứu mã HS Code và tính toán báo giá chi tiết (gồm Ocean Freight; Local charges: THC, EMF, CIC, D/O fee, Cleaning fee, LSS; phí dịch vụ thông quan, kiểm hóa, nâng hạ, thuế VAT/NK).
- Đàm phán, ký hợp đồng dịch vụ và mở tài khoản theo dõi đơn hàng trên website cho khách hàng.
- Chuẩn bị chứng từ và liên hệ hãng tàu: Gửi booking request cho đại lý tại Trung Quốc, nhận Booking confirmation (lệnh cấp container rỗng và packing list), cấp seal, phát hành B/L (dẫn chứng lô hàng mẫu tàu PROS HOPE. 2319W từ cảng Ningbo về Hải Phòng có trọng lượng 11.441,5 kg, thể tích 14,1 CBM).
- Lấy lệnh giao hàng (D/O) gồm 3 bản từ hãng tàu/đại lý gom hàng, thanh toán các khoản Local charge và kiểm tra khớp nối với Master Bill (nếu sai sót yêu cầu đóng dấu Correction).
- Gửi Arrival Notice và Debit Note thông báo chi phí cho khách hàng.
- Kiểm tra bộ chứng từ (Sales contract, AN, Seaway Bill, Packing List, Invoice, C/O Form E, Giấy ủy quyền) và mở tờ khai hải quan điện tử, thực hiện phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ), hoàn thành nghĩa vụ thuế.
- Nhận hàng tại thực địa cảng/kho: Đối với FCL nộp D/O lấy phiếu EIR tại Thương vụ cảng, đóng phí nâng hạ, kiểm tra chì/vỏ container và làm đơn cược container kéo về kho; đối với LCL nhận hàng tại kho CFS theo phiếu xuất kho có xác nhận của hải quan giám sát.
- Xuất hóa đơn tài chính/Debit Note cho khách hàng (các lô hàng có ETD trước ngày 29 hoàn tất xuất hóa đơn trong tháng).
- Lưu trữ hồ sơ hải quan, thuế, vận tải và kế toán.
Đánh giá thực trạng:
- Thành công: Duy trì hỗ trợ khách hàng 1:1 trực tuyến 24/7; chính sách ưu đãi khách hàng thân thiết; ứng dụng phần mềm GetFlyCRM và hệ thống website quản lý lộ trình đơn hàng; chính sách đền bù rõ ràng (hoàn trả tối đa 8 lần cước vận chuyển nếu xảy ra mất mát/hư hỏng do lỗi chủ quan của công ty); thời gian vận chuyển hàng hóa thương mại điện tử tuyến kho Trung Quốc - Việt Nam đạt 2 - 3 ngày.
- Tồn tại và nguyên nhân: Đội ngũ nhân sự biến động sau đợt cắt giảm, nhân sự mới và thực tập sinh thiếu kinh nghiệm thực tế; khâu kiểm tra thủ tục và báo giá kéo dài do phòng XNK chỉ có 3 người nhưng phải xử lý khối lượng lớn đơn hàng; hạn chế về khả năng đàm phán giá cước và giữ chỗ (space) do quy mô doanh nghiệp nhỏ; năng lực cung ứng dịch vụ logistics ngược (trả hàng sang Trung Quốc) còn yếu; kho bãi tại Việt Nam có diện tích hạn chế (khoảng 500 m²), dễ gây quá tải cục bộ vào mùa cao điểm.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng container của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao
Chương 4 phân tích xu hướng ngành giao nhận: phương thức vận tải biển chiếm 80% sản lượng thương mại quốc tế; lợi thế bờ biển Việt Nam dài 3.260 km cùng các dự án phát triển cảng nước sâu (Lạch Huyện, Cái Mép - Thị Vải, Vân Phong); cơ hội hưởng ưu đãi thuế quan từ các FTA. Định hướng phát triển của Alibao bao gồm: mở rộng hệ thống kho bãi vệ tinh, mở rộng mạng lưới thầu phụ và đại lý ngoài phạm vi Trung Quốc, nâng cao chất lượng đào tạo nhân sự, tập trung tiếp cận phân khúc khách hàng là các nhà máy FDI mới và tích cực tham gia các diễn đàn logistics quốc tế để thiết lập quan hệ với hãng tàu và cơ quan hải quan.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các kết quả và dữ liệu vận hành cụ thể tại doanh nghiệp:
- Dữ liệu quy mô và nhân sự: Thống kê chính xác quy mô 51 lao động, trong đó 92,16% có trình độ Đại học trở lên; tỷ trọng nhân sự kinh doanh chiếm 49,02% (25 người), trong khi bộ phận XNK trực tiếp xử lý chứng từ chỉ chiếm 5,88% (3 người).
- Dữ liệu kinh doanh: Phản ánh biến động doanh thu thuần năm 2020 đạt 35,825 tỷ VNĐ, năm 2021 đạt 30,91 tỷ VNĐ (vận tải đường bộ chiếm 21,52 tỷ VNĐ, đường biển đạt 4,69 tỷ VNĐ và tăng lên 6,74 tỷ VNĐ vào năm 2022).
- Thông số kỹ thuật quy trình: Trích xuất đầy đủ biểu phí Local charges đường biển (THC, EMF, CIC, D/O, Cleaning, LSS), cơ chế đền bù tối đa 8 lần cước vận chuyển, thời gian vận chuyển hàng thương mại điện tử 2 - 3 ngày, diện tích kho bãi hiện tại 500 m² và thông số lô hàng thực tế (tàu PROS HOPE. 2319W, trọng lượng 11.441,5 kg, thể tích 14,1 CBM).
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ nhận hàng nhập khẩu container đường biển phù hợp với mô hình hoạt động của công ty giao nhận vận tải vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận chỉ rõ các điểm nghẽn vận hành cụ thể tại Công ty Alibao (thời gian báo giá chậm, thiếu hụt nhân lực nghiệp vụ, kho bãi hẹp, thiếu dịch vụ logistics ngược), từ đó xây dựng các định hướng giải pháp bám sát thực trạng doanh nghiệp chuyên tuyến Trung Quốc - Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi khảo sát tập trung tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao) với trọng tâm là tuyến nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc về các cảng và cửa khẩu phía Bắc. Các số liệu tài chính chuyên sâu về chi phí cho từng công đoạn tác nghiệp chưa được bóc tách chi tiết do giới hạn bảo mật thông tin doanh nghiệp; khóa luận chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao nhận.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát quy trình giao nhận container đối với các tuyến vận tải mới ngoài Trung Quốc (như Nhật Bản, Hàn Quốc, các nước ASEAN); nghiên cứu ứng dụng các công nghệ số hóa chuyên sâu trong logistics (lệnh giao hàng điện tử e-DO, vận đơn điện tử e-B/L, hệ thống cảng điện tử e-Port) nhằm tối ưu hóa thời gian và chi phí vận hành cho các doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Cung cấp case study thực tế về quy trình giao nhận container đường biển, cơ cấu chứng từ ngoại thương và cách tính toán các biểu phí Local charges trong thực tế doanh nghiệp.
- Nhân viên chứng từ (CS/Docs) và nhân viên hiện trường (Ops) mới tiếp cận nghề logistics: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về các bước làm thủ tục nhận hàng FCL và LCL tại cảng, quy trình phân luồng hải quan và nghiệp vụ đổi lệnh D/O, phiếu EIR.
- Nhà quản trị tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về mô hình phân bổ nhân sự, quản trị quan hệ khách hàng qua phần mềm CRM và giải pháp xử lý các nút thắt trong khâu báo giá và kho bãi.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự của Công ty Alibao tính đến tháng 12/2023 có đặc điểm gì nổi bật ảnh hưởng đến quy trình nhận hàng?
Tính đến tháng 12/2023, công ty có 51 nhân sự với 92,16% đạt trình độ Đại học trở lên. Tuy nhiên, cơ cấu phân bổ có sự chênh lệch lớn khi Phòng Kinh doanh chiếm tới 49,02% (25 người) và Bộ phận Kho chiếm 23,53% (12 người), trong khi Phòng Xuất nhập khẩu—bộ phận chịu trách nhiệm chính về thủ tục và tính toán chi phí—chỉ có 3 người (chiếm 5,88%). Sự thiếu hụt nhân sự tại khâu này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc kiểm tra thủ tục và phản hồi báo giá bị chậm trễ.
2. Quy trình nhận hàng nguyên container (FCL) tại cảng biển được nhân viên hiện trường Alibao thực hiện như thế nào?
Nhân viên giao nhận mang 1 bản D/O gốc đến phòng Thương vụ cảng để đổi lấy phiếu giao nhận container (EIR), đồng thời nộp các phí nâng, hạ và lưu container (nếu có). Sau đó, nhân viên xuất trình phiếu EIR, D/O và tờ khai hải quan bản chính cho cán bộ hải quan giám sát tại cổng cảng để ký đóng dấu xác nhận. Khi nhận container, nhân viên phải kiểm tra số hiệu container, số seal, độ nguyên vẹn kẹp chì và tình trạng vỏ container trước khi làm thủ tục cược vỏ và kéo hàng về kho khách hàng.
3. Công ty Alibao đang áp dụng chính sách đền bù và thời gian vận chuyển như thế nào đối với các đơn hàng?
Công ty quy định chính sách bồi thường tối đa 8 lần cước vận chuyển cho khách hàng trong trường hợp hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng do nguyên nhân chủ quan từ phía Alibao. Đối với tuyến vận chuyển hàng hóa qua đường thương mại điện tử giữa kho Trung Quốc và kho Việt Nam của công ty, thời gian giao nhận trung bình đạt từ 2 đến 3 ngày.
4. Những nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng chậm trễ trong khâu kiểm tra thủ tục và báo giá cho khách hàng tại Alibao?
Nguyên nhân chủ yếu do toàn bộ việc kiểm tra chính sách mặt hàng, tra cứu mã HS Code, tính toán thuế và check giá cước từ các đại lý Trung Quốc đều do Phòng Xuất nhập khẩu phụ trách. Do phòng chỉ có 3 nhân sự trong khi số lượng đơn hàng cần xử lý hàng ngày quá lớn, dẫn đến tình trạng quá tải cục bộ, kéo dài thời gian cung cấp bảng giá cho bộ phận kinh doanh để gửi tới khách hàng.
5. Kết quả doanh thu dịch vụ giao nhận đường biển của Alibao có sự biến động ra sao trong giai đoạn 2021 – 2023?
Năm 2021, doanh thu từ dịch vụ giao nhận đường biển của công ty đạt 4,69 tỷ VNĐ (chiếm khoảng 15,17% tổng doanh thu). Đến năm 2022, con số này tăng lên 6,74 tỷ VNĐ và tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong năm 2023, khẳng định đường biển là mảng dịch vụ đem lại nguồn thu quan trọng thứ hai cho doanh nghiệp sau vận tải đường bộ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ninh Ngọc Khánh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container và phân tích sâu sát thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Alibao giai đoạn 2020 – 2023. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu nội bộ và quan sát thực tế nghiệp vụ, tác giả đã làm rõ quy trình 9 bước nhận hàng đường biển, đồng thời chỉ ra các hạn chế cụ thể về nhân sự, kho bãi và dịch vụ logistics ngược. Các định hướng và giải pháp đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị cho doanh nghiệp trong việc hoàn thiện quy trình giao nhận và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo.