Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành dịch vụ logistics giữ vị trí thiết yếu trong việc đảm bảo sự liên tục của các chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Việt Nam, vận tải đường biển đóng vai trò phương thức vận tải chủ lực khi đảm nhận hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa xuất khẩu. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan được dẫn trong văn bản, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam năm 2024 đạt xấp xỉ 405,53 tỷ USD, cùng mức tăng trưởng khối lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển bình quân đạt 13,8%/năm. Trong các phương thức vận chuyển đường biển, hình thức giao nhận hàng hóa nguyên container (Full Container Load - FCL) được các chủ hàng và nhà xuất khẩu ưu tiên sử dụng nhằm tối ưu hóa chi phí vận tải đơn vị và giảm thiểu nguy cơ tổn thất, hư hại trong quá trình lưu chuyển.

Tuy nhiên, thực tế vận hành tại các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics trong nước bộc lộ không ít điểm nghẽn. Tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Giao nhận Hàng hóa F.I – Chi nhánh Đà Nẵng (trong văn bản còn được gọi là FDI – Chi nhánh Đà Nẵng), hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu FCL bằng đường biển vẫn tồn tại nhiều hạn chế: khâu kiểm tra và xử lý chứng từ còn mang tính thủ công, thời gian hoàn tất thủ tục hải quan kéo dài, quy trình trao đổi dữ liệu nội bộ chưa đồng bộ và thiếu cơ chế tự động hóa, dẫn đến nguy cơ chậm trễ lịch trình tàu và phát sinh chi phí phụ trội.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH TM & DV Giao nhận Hàng hóa F.I – Chi nhánh Đà Nẵng nhằm xác định các tồn tại, nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành, rút ngắn thời gian, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận, các khái niệm, quy định pháp lý và quy trình tiêu chuẩn liên quan đến dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng quy trình giao nhận FCL tại chi nhánh trong giai đoạn 2022–2024, nhận diện các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
    • Xây dựng các giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình, tối ưu hóa công tác chứng từ, quản trị rủi ro vận tải và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container tại Công ty F.I hiện nay bao gồm các bước nào và phát sinh những vướng mắc gì trong từng bước thực hiện?
  • Những sai sót thường gặp trong quá trình xử lý hồ sơ chứng từ hải quan tại công ty là gì?
  • Những giải pháp cụ thể nào giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian xử lý, tiết giảm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ an toàn và chất lượng dịch vụ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển và các chứng từ, nghiệp vụ, mối quan hệ giữa các bên liên quan (chủ hàng, forwarder, hãng tàu, cơ quan hải quan, điều độ cảng, đơn vị vận tải nội địa). Đối tượng khảo sát là 14 cán bộ nhân viên thuộc các bộ phận quản trị, kinh doanh, chứng từ, hiện trường và kế toán của chi nhánh.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH TM & DV Giao nhận Hàng hóa F.I – Chi nhánh Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế trong thời gian thực tập từ ngày 23/12/2025 đến ngày 04/04/2025; số liệu thứ cấp phục vụ phân tích hoạt động kinh doanh được tổng hợp trong giai đoạn 2022–2024.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung duy nhất vào phương thức vận chuyển đường biển nguyên container (FCL), không đi sâu vào hàng lẻ (LCL) hoặc các phương thức vận tải hàng không, đường bộ và đường sắt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa chuyên ngành, các công ước quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm và dịch vụ giao nhận: Tiếp cận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA, phiên bản 2020 và 2023) và Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 167 quy định quyền hạn, nghĩa vụ của người giao nhận). Người giao nhận được nghiên cứu ở hai tư cách: đại lý ủy thác của chủ hàng (Agent) và người chuyên chở độc lập (Principal).
  • Khái niệm nghiệp vụ FCL (Full Container Load): Nghĩa vụ phân chia giữa chủ hàng (shipper), người chuyên chở (carrier) và người nhận hàng (consignee) trong quy trình đóng hàng, kẹp chì seal, bốc xếp và vận chuyển.
  • Khung văn bản quy phạm pháp luật:
    • Quốc tế: Công ước Vienna 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế; Công ước Brussels 1924 (Quy tắc Hague); Nghị định thư sửa đổi Visby 1968; Công ước Hamburg 1978.
    • Trong nước: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990; Luật Hải quan 2014 (Khoản 23 Điều 4 về khái niệm thủ tục hải quan; Điều 24 về quy định bộ hồ sơ hải quan); Nghị định số 140/2007/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics.
  • Nhóm phương pháp quản lý cải tiến quy trình: Đề tài viện dẫn các phương pháp quản trị hiện đại gồm Cải tiến quy trình kinh doanh (Business Process Improvement - BPI), Quản lý quy trình kinh doanh (Business Process Management - BPM), và Khai thác dữ liệu quy trình (BPM Data Mining).
  • Hệ thống chứng từ thương mại và vận tải quốc tế: Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn đường biển (Master Bill of Lading, House Bill of Lading), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O các mẫu: Form A, Form B, Form D, Form E, Form AJ, Form AK, Form CPTPP, Form EVFTA, Form RCEP, Form EAV, Form ICO, Form T, Form S), Tờ khai hải quan (Customs Declaration), Bản kê khai hàng hóa (Cargo List), Phiếu ghi chú đặt chỗ (Booking Note), Lệnh giao container rỗng (Empty Container Delivery Order), Bản lược khai hàng hóa (Master Manifest, House Manifest).
  • Công cụ công nghệ nghiệp vụ: Ứng dụng phần mềm thông quan tự động ECUS5-VNACCS với các thao tác đăng ký tờ khai xuất khẩu EDA và khai báo chính thức EDC.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng, trong đó phương pháp nghiên cứu định tính giữ vai trò trọng tâm:

  • Phương pháp định tính (thu thập dữ liệu sơ cấp):
    • Kỹ thuật: Phỏng vấn sâu cá nhân bằng bảng câu hỏi bán cấu trúc (thời lượng 5–10 phút/người).
    • Chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling theo Cochran, 1977).
    • Quy mô mẫu: Xác định theo nguyên lý bão hòa thông tin (Glaser & Strauss, 1967; Seidman, 2013). Cỡ mẫu thực hiện gồm $N = 14$ cán bộ nhân viên đại diện cho đầy đủ các mắt xích tác nghiệp tại công ty.
    • Phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật phân tích chủ đề (Thematic Analysis - TA theo Braun & Clarke, 2006; Flick, 2014) để phân loại các nhóm lỗi, xác định chủ đề then chốt và đối chiếu với khung lý luận BPI/BPM.
STT Họ và tên nhân viên Chức vụ / Bộ phận công tác
1 Trần Minh Hiếu Management (Quản lý giám sát quy trình)
2 Nguyễn Thị Huyền Trang Business Development (Bộ phận phát triển kinh doanh)
3 Phạm Thị Thu Hà Business Development (Bộ phận phát triển kinh doanh)
4 Cao Trần Kỳ Duyên Seafreight Staff (Bộ phận Xuất nhập khẩu)
5 Dương Quốc Hiếu Seafreight Staff (Bộ phận vận tải - Logistics)
6 Nguyễn Văn Tuấn Sales Staff (Bộ phận vận tải - Logistics)
7 Nguyễn Thị Thùy Trâm Seafreight Staff (Bộ phận Xuất nhập khẩu)
8 Hồ Thị Thục Trinh Accountant Staff (Bộ phận giấy tờ, kế toán & hải quan)
9 Nguyễn Thị Thảo Seafreight Staff (Bộ phận cảng vụ, xếp dỡ & chứng từ)
10 Trần Văn Đức Hòa Inland Trucking Manager (Bộ phận Hải quan, thị trường & giấy tờ)
11 Lê Xuân Đức Customs Broker Staff - Docs & Ops (Bộ phận xuất nhập khẩu)
12 Phạm Hữu Nguyên Viễn Business Development (Bộ phận phát triển kinh doanh)
13 Huỳnh Kim Quang Ops Staff (Bộ phận hiện trường, cảng vụ & xếp dỡ)
14 Nguyễn Tấn Hữu Ops Staff (Bộ phận vận tải & Logistics)
  • Phương pháp định lượng và phân tích dữ liệu thứ cấp:
    • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Tổng hợp các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, danh mục cơ sở vật chất và bảng tổng kết kết quả kinh doanh dịch vụ giao nhận giai đoạn 2022–2024 của công ty.
    • Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Các báo cáo ngành của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Bộ Công Thương.
    • Kỹ thuật xử lý: Thống kê mô tả và phương pháp đánh giá so sánh theo chuỗi thời gian nhằm đo lường biến động sản lượng container, doanh thu, thời gian xử lý và chi phí.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển nhanh nhưng năng lực cung ứng dịch vụ của các công ty giao nhận nội địa Việt Nam còn thấp (chỉ đáp ứng được khoảng 25% nhu cầu thị trường, trong khi các hãng giao nhận nước ngoài chiếm lĩnh 75% thị phần). Tác giả làm rõ mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nội dung - không gian - thời gian, phương pháp tiếp cận nghiên cứu định tính và định lượng, cùng cơ cấu bố cục khóa luận gồm ba phần chính.

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển

Chương này chuẩn hóa hệ thống lý thuyết về ngành dịch vụ giao nhận và nghiệp vụ FCL đường biển:

  • Bản chất dịch vụ giao nhận: Là chuỗi dịch vụ tổ chức lưu thông hàng hóa từ điểm gửi đến điểm nhận. Dịch vụ có tính vô hình, không thể lưu trữ, tiêu thụ đồng thời với sản xuất, mang tính chu kỳ mùa vụ cao phụ thuộc vào khối lượng hàng xuất nhập khẩu.
  • Nhân tố tác động đến hiệu quả giao nhận: Phân tích 2 nhóm nhân tố. Nhóm khách quan bao gồm kinh tế vĩ mô, môi trường pháp luật quốc tế và nội địa, thời tiết thiên tai (yếu tố bất khả kháng), công nghệ (hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử EDI, tự động hóa), chính trị xã hội và đặc tính cơ lý hóa của từng loại hàng xuất khẩu (hàng nông sản mau hỏng, máy móc thiết bị quá khổ). Nhóm chủ quan gồm cơ sở hạ tầng kho bãi phương tiện, nguồn vốn đầu tư, năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ quản lý và nhân sự tác nghiệp.
  • Phạm vi dịch vụ: Phân chia chi tiết thành dịch vụ thay mặt người gửi hàng (đặt tàu, đóng gói, khai hải quan, mua bảo hiểm, chuyển giao vận đơn), dịch vụ thay mặt người nhận hàng (kiểm tra chứng từ, nộp thuế lệ phí, khiếu nại tổn thất, phân phối nội địa) và các dịch vụ hàng hóa đặc thù (hàng công trình siêu trường siêu trọng, hàng may mặc treo trên mắc - GOH, hàng tham gia triển lãm).
  • Quy trình lý thuyết 7 bước giao nhận hàng FCL:
    1. Tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng đại lý/giao nhận.
    2. Tiếp nhận thông tin yêu cầu chi tiết từ chủ hàng.
    3. Lấy container rỗng tại bãi và đóng hàng vào container (tuân thủ nguyên tắc phân bố tải trọng, cân bằng trọng tâm, chèn lót và gia cố hàng chống xô lệch).
    4. Vận chuyển và hạ container tại bãi xuất trước giờ cắt máng (closing time).
    5. Thực hiện thủ tục khai báo hải quan điện tử và kiểm hóa (nếu có).
    6. Gửi hướng dẫn bốc hàng (SI) và xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM) cho hãng tàu để phát hành vận đơn.
    7. Lập bộ chứng từ thanh toán, quyết toán chi phí qua giấy báo nợ (Debit Note) và lưu trữ hồ sơ.

Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH TM&DV Giao nhận Hàng hóa F.I - Chi nhánh Đà Nẵng

Chương 2 mô tả trực tiếp đơn vị nghiên cứu và bóc tách quy trình vận hành thực tế tại chi nhánh:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ từng phòng ban, cơ sở vật chất, thực trạng đội ngũ nhân sự và kết quả kinh doanh dịch vụ logistics giai đoạn 2022–2024.
  • Quy trình giao nhận thực tế gồm 10 bước tác nghiệp:
    1. Tiếp nhận thông tin và tìm kiếm, xử lý yêu cầu của khách hàng.
    2. Đặt chỗ với hãng tàu (Booking request và nhận Booking confirmation).
    3. Lấy container rỗng tại bãi (kiểm tra độ kín sáng, đinh tán, độ sạch mùi, tình trạng sàn và cửa container) và tổ chức đóng hàng tại kho chủ hàng.
    4. Khai báo hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5-VNACCS (nhập dữ liệu tờ khai EDA, đăng ký chính thức EDC, nhận phân luồng xanh/vàng/đỏ).
    5. Làm thủ tục xuất hàng và xác nhận hạ bãi tại cảng biển Đà Nẵng.
    6. Gửi chỉ thị vận chuyển (SI) và phiếu cân tải trọng (VGM) cho hãng tàu qua cổng điện tử hoặc thư điện tử.
    7. Lập và phát hành House B/L (HBL) bản nháp gửi khách xác nhận, nhập liệu hệ thống, phát hành HBL chính thức và phát điện thông báo Pre-Alert cho đại lý nước ngoài.
    8. Lập và phát hành chứng từ kế toán, phát hành Debit Note quyết toán công nợ với khách hàng.
    9. Theo dõi hành trình lô hàng trên biển đến khi cập cảng đích an toàn.
    10. Hoàn thiện, thanh quyết toán các khoản chi phí bến bãi cảng biển và lưu trữ hồ sơ chứng từ nghiệp vụ.
  • Phát hiện từ khảo sát thực tế: Dựa trên tổng hợp kết quả phỏng vấn sâu 14 cán bộ nhân viên, nghiên cứu phát hiện các sai sót thường gặp: việc gửi SI và VGM bị trễ hạn cắt máng dẫn đến nguy cơ rớt tàu hoặc chịu phí phạt sửa vận đơn; việc kiểm tra bộ chứng từ (Invoice, Packing List) thiếu sót thông tin khiến tờ khai hải quan bị bác bỏ hoặc chuyển luồng kiểm tra thực tế (luồng đỏ); khâu phối hợp giữa nhân viên hiện trường (Ops) và nhân viên chứng từ (Docs) đôi lúc bị gián đoạn.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại công ty

Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT (điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Tối ưu hóa quy trình kiểm tra và xử lý chứng từ: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chéo (Cross-check) thông tin hàng hóa ngay khi tiếp nhận bộ chứng từ gốc từ chủ hàng nhằm hạn chế sai sót trước khi khai truyền phần mềm ECUS5-VNACCS.
  2. Hoàn thiện bước gửi SI và VGM cho hãng tàu: Thiết lập mốc thời hạn kiểm soát nội bộ (Internal Cut-off Time) sớm hơn tối thiểu 4–6 tiếng so với hạn chót của hãng tàu; ứng dụng mẫu biểu kiểm soát chuẩn hóa để tránh nhầm lẫn trọng lượng thô (Gross Weight) và thông số kỹ thuật container.
  3. Hoàn thiện bước tiếp nhận và xử lý thông tin ban đầu: Xây dựng biểu mẫu thu thập thông tin chuẩn (Customer Request Sheet) bao gồm đầy đủ dữ liệu về đặc tính hàng, yêu cầu bảo quản, nhiệt độ/độ thông gió (với hàng đặc thù), giấy chứng nhận hun trùng hoặc bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất MSDS.
  4. Tăng cường các biện pháp phòng ngừa rủi ro vận chuyển: Nâng cao tiêu chuẩn kiểm tra vỏ container rỗng tại bãi chỉ định (độ kín nước, bản lề, roong cao su cửa); hướng dẫn khách hàng kỹ thuật chèn lót, gia cố hàng nặng và niêm phong kẹp chì (seal) cối đúng kỹ thuật.
  5. Nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh: Tăng cường đào tạo chuyên môn nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật thay đổi trong chính sách thuế - biểu mẫu C/O mới; thiết lập kênh chăm sóc khách hàng chủ động thông qua việc cập nhật liên tục trạng thái lô hàng (milestone tracking).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các số liệu và phát hiện cụ thể phản ánh thực trạng logistics đường biển tại Việt Nam và tại doanh nghiệp:

  • Bức tranh vĩ mô: Kim ngạch xuất khẩu Việt Nam năm 2024 đạt 405,53 tỷ USD; trên 80% khối lượng hàng xuất khẩu đi qua đường biển với tốc độ tăng trưởng khối lượng hàng qua cảng biển bình quân đạt 13,8%/năm. Các doanh nghiệp logistics có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) như DHL Supply Chain (vừa đầu tư 13 triệu USD mở rộng trung tâm thứ hai tại Bắc Ninh, kỳ vọng tăng trưởng 45%/năm), Kerry Logistics, Maersk, APL, NYK, MOL, Schenker, Hapag-Lloyd hiện nắm giữ tới 75% thị phần logistics Việt Nam, trong khi các công ty giao nhận nội địa dù chiếm số lượng lớn nhưng chỉ đáp ứng được khoảng 25% nhu cầu thị trường.
  • Bức tranh vận hành doanh nghiệp: Mô tả chính xác cơ cấu tổ chức và vị trí công tác của 14 nhân sự tham gia trực tiếp vào chuỗi giao nhận hàng FCL tại Công ty F.I – Chi nhánh Đà Nẵng. Xác định cụ thể 10 bước công việc thực tế thay vì mô hình 7 bước lý thuyết, chỉ rõ nguyên nhân phát sinh chậm trễ thông quan xuất phát từ sự thiếu chuẩn xác của bộ chứng từ ban đầu và sự phối hợp giữa hiện trường và văn phòng.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Về mặt học thuật: Hệ thống hóa chi tiết các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ giao nhận vận tải biển (Luật Thương mại 2005, Luật Hải quan 2014, Bộ luật Hàng hải 1990) và hệ thống 13 mẫu Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) phổ biến trong các FTA thế hệ mới; liên kết giữa lý luận cải tiến quy trình BPI/BPM với nghiệp vụ giao nhận FCL cụ thể.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban giám đốc Chi nhánh F.I Đà Nẵng quy trình 10 bước chuẩn hóa kèm các mốc kiểm soát thời gian (Internal Cut-off) đối với khâu nộp SI và VGM, giúp hạn chế rủi ro trễ tàu, phạt phí chỉnh sửa manifest và giảm tỷ lệ tờ khai bị phân luồng đỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế do điều kiện thực tế thực hiện đề tài:

  • Giới hạn về phạm vi khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập có hạn (từ ngày 23/12/2025 đến ngày 04/04/2025), quy mô mẫu phỏng vấn sơ cấp dừng lại ở 14 nhân viên tại một chi nhánh duy nhất (Đà Nẵng), chưa mở rộng khảo sát đối chiếu với các chi nhánh khác thuộc hệ thống công ty F.I trên toàn quốc.
  • Giới hạn về loại hình nghiệp vụ: Khóa luận chỉ tập trung vào phương thức vận chuyển hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển; chưa đánh giá quy trình giao nhận hàng gom/hàng lẻ (LCL) và các phương thức vận tải đa phương thức kết hợp.
  • Hướng mở rộng tiếp theo:
    • Nghiên cứu mở rộng sang quy trình giao nhận hàng lẻ container (LCL) và hàng nhập khẩu FCL tại khu vực cảng biển miền Trung.
    • Phân tích sâu hơn việc ứng dụng các giải pháp công nghệ số hóa quy trình (chuyển đổi số, phần mềm quản lý vận tải TMS/FMS tích hợp) nhằm tự động hóa việc đối chiếu dữ liệu giữa khách hàng, forwarder và hãng tàu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế: Là tài liệu nghiên cứu tình huống thực tế (case study) về việc vận dụng kiến thức khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5-VNACCS (nghiệp vụ EDA, EDC), quy trình cấp phát vận đơn (Master B/L, House B/L) và quản lý chứng từ FCL đường biển.
  • Đội ngũ nhân viên giao nhận mới vào nghề: Cung cấp cẩm nang chi tiết về các bước kiểm tra chất lượng container rỗng tại bãi, kỹ thuật chèn lót gia cố hàng hóa trong container, nguyên tắc phân bổ trọng tải để đảm bảo an toàn hàng hải và cách phân biệt các mẫu chứng nhận xuất xứ C/O.
  • Doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ (SMEs Forwarder): Có thể tham khảo phương pháp rà soát quy trình vận hành nội bộ, áp dụng ma trận SWOT và thiết lập các điểm kiểm soát rủi ro thời gian trong tương tác với hãng tàu và cơ quan hải quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định như thế nào?

Đối tượng nghiên cứu là quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH TM & DV Giao nhận Hàng hóa F.I – Chi nhánh Đà Nẵng cùng hệ thống chứng từ và mối quan hệ giữa các bên liên quan. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa từ 23/12/2025 đến 04/04/2025, với chuỗi dữ liệu kinh doanh thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2022–2024. Đề tài không nghiên cứu hàng lẻ (LCL) hay các phương thức vận tải đường bộ, đường sắt và hàng không.

2. Tác giả đã sử dụng phương pháp và cỡ mẫu nào để thu thập dữ liệu sơ cấp?

Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính với kỹ thuật phỏng vấn sâu bán cấu trúc cá nhân (thời lượng 5–10 phút/cuộc). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling), dừng mẫu khi dữ liệu đạt ngưỡng bão hòa thông tin. Cỡ mẫu phỏng vấn thực tế gồm 14 cán bộ nhân viên thuộc đầy đủ các bộ phận: Quản lý (1), Phát triển kinh doanh (3), Xuất nhập khẩu / Seafreight (4), Vận tải - Logistics (3), Kế toán (1), Hiện trường / Cảng vụ (2).

3. Quy trình thực tế tại F.I Đà Nẵng gồm mấy bước và phần mềm hải quan nào được sử dụng?

Quy trình thực tế tại chi nhánh gồm 10 bước: (1) Tiếp nhận và xử lý yêu cầu, (2) Đặt chỗ hãng tàu, (3) Lấy container rỗng và đóng hàng, (4) Làm thủ tục hải quan, (5) Làm thủ tục xuất hàng tại cảng, (6) Gửi chi tiết SI và VGM cho hãng tàu, (7) Phát hành HBL, nhập hệ thống và gửi Pre-Alert cho đại lý, (8) Phát hành chứng từ kế toán và Debit Note, (9) Theo dõi lô hàng, (10) Lưu trữ hồ sơ. Phần mềm hải quan được công ty sử dụng là ECUS5-VNACCS để đăng ký tờ khai xuất khẩu (EDA) và khai báo chính thức (EDC).

4. Văn bản chỉ ra những rủi ro và thiếu sót cốt lõi nào trong quy trình tác nghiệp?

Các điểm nghẽn chính được ghi nhận qua phỏng vấn gồm: việc xử lý dữ liệu chứng từ (Invoice, Packing List) từ khách hàng còn thiếu chính xác gây chậm trễ thông quan hải quan; việc truyền chỉ thị bốc hàng (SI) và phiếu cân tải trọng (VGM) bị sát hoặc trễ hạn cut-off dẫn đến nguy cơ rớt tàu hoặc phát sinh phí chỉnh sửa vận đơn; việc kiểm tra độ kín sáng, vệ sinh của container rỗng tại bãi chưa triệt để dễ gây hư hỏng hàng hóa; và thiếu sự phối hợp tự động hóa dữ liệu giữa bộ phận văn phòng và hiện trường.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp chủ yếu nào để khắc phục các tồn tại trên?

Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp: tối ưu hóa quy trình kiểm tra chéo chứng từ để giảm trễ hạn thông quan; chuẩn hóa việc thiết lập hạn cắt máng nội bộ sớm đối với khâu gửi SI và VGM cho hãng tàu; hoàn thiện phiếu thu thập thông tin yêu cầu của khách hàng ngay từ đầu; tăng cường quy trình kiểm tra vỏ container, giám sát kỹ thuật chèn lót, gia cố và kẹp seal để giảm rủi ro hàng hóa; và đào tạo nâng cao trình độ nhân sự kết hợp cập nhật quy định chính sách mới nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Hà Yên đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển gắn liền với hệ thống pháp luật hàng hải, thương mại và hải quan hiện hành. Thông qua phương pháp nghiên cứu định tính với sự tham gia của 14 cán bộ nhân viên tác nghiệp trực tiếp, đề tài đã phản ánh chi tiết thực trạng quy trình 10 bước tại Công ty TNHH TM & DV Giao nhận Hàng hóa F.I – Chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2022–2024. Các giải pháp hoàn thiện được xây dựng bám sát vào những bất cập trong việc xử lý chứng từ, kiểm soát thời hạn gửi SI/VGM và quản trị rủi ro vận chuyển, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện quy trình giao nhận tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ.