Tổng quan nghiên cứu

Quyền con người là giá trị phổ quát thiêng liêng, phản ánh trình độ văn minh của nhân loại qua các thời kỳ lịch sử. Việc Quốc hội khóa XIII thông qua bản Hiến pháp năm 2013 với tỷ lệ tán thành 97,59% đại biểu đã đánh dấu bước chuyển mình vượt bậc trong tư duy lập hiến tại Việt Nam. Đặc biệt, Chương II của Hiến pháp đã dành tới 36 trên tổng số 120 điều khoản để quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Tuy nhiên, tính chất của Hiến pháp là đạo luật gốc có giá trị pháp lý cao nhất, đòi hỏi toàn bộ hệ thống văn bản pháp luật dưới luật phải được sửa đổi đồng bộ để đảm bảo cơ chế thực thi quyền lực trong thực tế.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng quy định về quyền dân sự trong Hiến pháp năm 2013 và mức độ tương thích với chuẩn mực pháp lý quốc tế. Mục tiêu cụ thể của đề tài gồm ba nội dung: hệ thống hóa lý luận về quyền dân sự trong luật nhân quyền quốc tế; đối chiếu, phân tích các điểm tiến bộ và bất cập của Hiến pháp năm 2013; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện pháp luật dân sự và cơ chế bảo đảm quyền tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình phát triển lập hiến từ năm 1946 đến năm 2014, tập trung sâu vào các quy định của Hiến pháp năm 2013 và các điều ước quốc tế trọng yếu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu nhằm nâng cao chỉ số tương thích pháp lý quốc tế của hệ thống luật thực định lên trên 90%, đồng thời triệt tiêu các điểm nghẽn xung đột pháp lý trong hơn 20 đạo luật chuyên ngành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin về con người là thực thể sinh vật - xã hội thống nhất, kết hợp với Tư tưởng Hồ Chí Minh về quyền tự nhiên gắn liền với quyền dân tộc tự quyết. Nghiên cứu tiếp cận sâu học thuyết ba nghĩa vụ quốc gia của Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc (OHCHR), bao gồm: nghĩa vụ tôn trọng, nghĩa vụ bảo vệ và nghĩa vụ thực hiện.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên việc phân loại quyền con người theo thế hệ quyền và cấu trúc đa tầng của hệ thống pháp luật. Bốn khái niệm then chốt được chuẩn hóa xuyên suốt gồm: quyền con người, quyền dân sự, nội luật hóa điều ước quốc tế, và nguyên tắc giới hạn quyền. Như quan điểm chỉ đạo của Đảng ta, quyền con người là thành quả đấu tranh lâu dài và là giá trị chung của nhân loại.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ 5 bản Hiến pháp Việt Nam (năm 1946, 1959, 1980, 1992, 2013), hơn 70 văn kiện quốc tế về nhân quyền (tiêu biểu là Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 - UDHR và Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 - ICCPR), cùng hệ thống pháp luật thực định như Bộ luật Dân sự năm 2005, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 và Bộ luật Hình sự năm 1999 sửa đổi năm 2009.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ 11 nhóm quyền dân sự cốt lõi theo tiêu chuẩn quốc tế và 36 điều khoản thuộc Chương II Hiến pháp năm 2013. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn diện đối với các chế định hiến định và chọn mẫu điển hình đối với 25 điều khoản tội danh áp dụng hình phạt tử hình trong Bộ luật Hình sự để đối chiếu thực nghiệm.

Phương pháp phân tích quy phạm kết hợp so sánh luật học, phương pháp lịch sử và tổng hợp thống kê được lựa chọn. Lý do sử dụng tổ hợp phương pháp này nhằm làm rõ sự vận động của tư duy lập pháp qua từng thời kỳ lịch sử, đồng thời chỉ ra chính xác mức độ tương thích giữa quy định trong nước với các chuẩn mực nhân quyền toàn cầu. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý thông tin được thực hiện trong khung thời gian 12 tháng từ năm 2013 đến năm 2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, Hiến pháp năm 2013 tạo nên bước đột phá về kỹ thuật lập hiến khi lần đầu tiên phân định minh thị giữa quyền con người (quyền tự nhiên của mọi cá nhân) và quyền công dân (gắn liền với người mang quốc tịch Việt Nam). Tỷ trọng các điều khoản quy định về quyền tại Chương II đạt mức 30% tổng số điều của bản Hiến pháp, tăng đáng kể so với mức 24,28% của Hiến pháp năm 1946 và 23,12% của Hiến pháp năm 1992.

Thứ hai, nghiên cứu ghi nhận sự thu hẹp mạnh mẽ của phạm vi áp dụng hình phạt tử hình nhằm bảo vệ quyền sống theo Điều 6 ICCPR. Số lượng điều luật quy định khung hình phạt tử hình trong pháp luật hình sự Việt Nam đã giảm 43,18%, từ 44 điều trong Bộ luật Hình sự năm 1985 xuống 29 điều trong Bộ luật Hình sự năm 1999 và duy trì ở mức 25 điều vào năm 2014.

Thứ ba, cơ chế hiến định bảo vệ tự do và an ninh cá nhân có chuyển biến rõ rệt thông qua quy định chặt chẽ về thủ tục tố tụng. Điển hình là yêu cầu thành lập Hội đồng xét xử sơ thẩm gồm 2 thẩm phán và 3 hội thẩm nhân dân đối với các vụ án có khung hình phạt cao nhất, đồng thời ấn định thời hạn 2 tháng để Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao xem xét kháng nghị giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.

Thứ tư, khoảng 85% các quyền dân sự cơ bản trong UDHR và ICCPR đã được nội luật hóa trực tiếp vào Hiến pháp năm 2013. Tuy nhiên, các quy định về giới hạn quyền tại Khoản 2 Điều 14 vẫn mang tính khái quát cao, cần các đạo luật chuyên ngành cụ thể hóa để tránh nguy cơ bị lạm dụng trong thực thi hành chính.

Thảo luận kết quả

Sự phát triển vượt bậc của các quy định quyền dân sự bắt nguồn từ đòi hỏi tất yếu của công cuộc đổi mới kinh tế - xã hội và cam kết quốc tế của Việt Nam khi gia nhập ICCPR từ năm 1982. Kết quả nghiên cứu có sự tương đồng sâu sắc với các báo cáo lập pháp đương thời, nhưng luận văn đã làm rõ hơn tính chất bắt buộc của việc chuyển hóa từ nghĩa vụ tôn trọng thụ động sang nghĩa vụ bảo vệ và thực hiện chủ động của bộ máy nhà nước.

Dữ liệu so sánh tiến trình lập hiến qua 5 thời kỳ có thể được minh họa trực quan thông qua bảng đối chiếu tỷ lệ điều khoản quy định về quyền con người và biểu đồ đường thể hiện xu hướng giảm dần của các tội danh áp dụng án tử hình. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, các phát hiện này là tiền đề lý luận trực tiếp định hướng cho việc sửa đổi toàn diện Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng hình sự và Luật Tố tụng hành chính trong các năm tiếp theo.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội cần xây dựng và ban hành Luật giải thích quy định về giới hạn quyền tại Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013. Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ 5 căn cứ hạn chế quyền (quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe cộng đồng), chuẩn hóa 100% văn bản quy phạm pháp luật dưới luật trước năm 2016.

Thứ hai, Bộ Tư pháp phối hợp cùng Tòa án nhân dân tối cao rà soát, kiến nghị cắt giảm khung hình phạt tử hình từ 25 tội danh xuống dưới 18 tội danh trong tiến trình sửa đổi Bộ luật Hình sự giai đoạn 2015 - 2017, tập trung loại bỏ án tử hình đối với các tội danh xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và sở hữu.

Thứ ba, Liên đoàn Luật sư Việt Nam phối hợp với Bộ Công an và Viện kiểm sát nhân dân tối cao hoàn thiện quy chế bảo đảm quyền có người bào chữa ngay từ thời điểm tạm giữ khẩn cấp theo Điều 31 Hiến pháp năm 2013. Chỉ tiêu hành động là nâng tỷ lệ các vụ án hình sự có sự tham gia của luật sư hoặc người bào chữa lên trên 70% vào năm 2018.

Thứ tư, Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương nghiên cứu thành lập Cơ quan Nhân quyền Quốc gia độc lập hoặc Hội đồng Bảo hiến trực thuộc Quốc hội giai đoạn 2016 - 2020. Thiết chế này hướng tới giải quyết thỏa đáng 100% khiếu nại hiến định của người dân về các hành vi xâm phạm quyền tự do thân thể trong thời hạn tối đa 30 ngày kể từ khi tiếp nhận.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập pháp thuộc Quốc hội: Luận văn cung cấp luận cứ thực tiễn để rà soát, sửa đổi hơn 50 văn bản luật chuyên ngành nhằm bảo đảm tính thống nhất với Chương II Hiến pháp năm 2013.

Thứ hai, giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học chuyên ngành Luật học: Nghiên cứu cung cấp tài liệu giảng dạy chuẩn mực về Luật Hiến pháp, Luật Nhân quyền quốc tế và lịch sử lập hiến Việt Nam với hệ thống 11 nhóm quyền dân sự hoàn chỉnh.

Thứ ba, điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán và đội ngũ luật sư: Công trình cung cấp cẩm nang thực hành về nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền im lặng và tranh tụng bình đẳng áp dụng trực tiếp trong hoạt động giải quyết hơn 10.000 vụ án tư pháp thường niên.

Thứ tư, các tổ chức nghiên cứu chính trị - xã hội và chuyên gia nhân quyền quốc tế: Tài liệu hỗ trợ đắc lực trong việc theo dõi, tổng hợp và xây dựng các báo cáo định kỳ theo cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) của Liên hợp quốc tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Quyền dân sự trong Hiến pháp năm 2013 có điểm gì khác biệt căn bản so với Hiến pháp năm 1992?

Hiến pháp năm 2013 đã bóc tách rõ ràng giữa quyền con người và quyền công dân, thay vì đồng nhất như tại Điều 50 Hiến pháp năm 1992. Chương II gồm 36 điều đã bổ sung hàng loạt quyền tự nhiên mới như quyền sống (Điều 19), quyền bất khả xâm phạm đời tư (Điều 21) và xác lập nguyên tắc chỉ có luật mới có quyền hạn chế quyền.

Việt Nam đã bảo đảm quyền sống trong mối tương quan với hình phạt tử hình như thế nào?

Việt Nam thực hiện cam kết theo Điều 6 ICCPR bằng việc giảm số tội danh tử hình từ 44 điều năm 1985 xuống 29 điều năm 1999 và 25 điều năm 2014. Hội đồng xét xử sơ thẩm bắt buộc gồm 2 thẩm phán và 3 hội thẩm, đồng thời bảo đảm 100% quyền yêu cầu người bào chữa và quyền nộp đơn xin ân giảm lên Chủ tịch nước trong 7 ngày.

Cơ chế đảm bảo quyền tự do và an ninh cá nhân được thể chế hóa ra sao trong tố tụng hình sự?

Điều 20 Hiến pháp năm 2013 nghiêm cấm tuyệt đối mọi hành vi tra tấn, truy bức, nhục hình. Nguyên tắc này được cụ thể hóa tại Điều 6 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 và Chương XXII Bộ luật Hình sự năm 1999. Điều 72 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 cũng quy định rõ không được dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất để kết tội.

Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật được Hiến pháp năm 2013 mở rộng phạm vi ra sao?

Điều 16 Hiến pháp năm 2013 khẳng định mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và không ai bị phân biệt đối xử trong mọi lĩnh vực đời sống. Quy định này tương thích hoàn toàn với Điều 2 và Điều 26 ICCPR, mở rộng quyền bình đẳng thành quyền phổ quát của mọi cá nhân cư trú tại Việt Nam chứ không chỉ giới hạn riêng cho công dân.

Vì sao việc nội luật hóa các công ước quốc tế về quyền dân sự lại mang tính cấp thiết?

Việt Nam đã gia nhập ICCPR từ năm 1982 và là thành viên của hơn 70 điều ước nhân quyền quốc tế. Việc hiến định hóa tại đạo luật gốc là giải pháp bắt buộc để thực thi 3 nghĩa vụ quốc gia (tôn trọng, bảo vệ, thực hiện), tạo cơ sở pháp lý tối cao buộc hơn 20 đạo luật liên quan phải sửa đổi đồng bộ.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về 11 nhóm quyền dân sự theo chuẩn mực của UDHR, ICCPR và thực tiễn pháp lý Việt Nam.
  • Khẳng định bước phát triển mang tính thời đại của Chương II Hiến pháp năm 2013 với 36 điều khoản ghi nhận đầy đủ các quyền tự do nền tảng.
  • Đánh giá khách quan mức độ hài hòa đạt trên 85% giữa các chế định hiến định hiện hành với hệ thống luật nhân quyền quốc tế.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược kèm mục tiêu định lượng nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và cơ chế bảo hiến đến năm 2020.
  • Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo khoa học giá trị cao cho công tác lập pháp, nghiên cứu và thực thi quyền tư pháp trong kỷ nguyên đổi mới.

Đề tài đã đóng góp những luận cứ khoa học quan trọng cho lộ trình cải cách thể chế và tư pháp tại Việt Nam trong giai đoạn 2015 - 2020. Quý độc giả, nghiên cứu sinh và các chuyên gia quan tâm hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ luật học để khám phá sâu hơn những phân tích chuyên môn và giải pháp lập pháp mang tính đột phá!