Luận văn hoàn thiện pháp luật quyền tự do hội họp - Nguyễn Ngọc Quý

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền tự do hội họp ở Việt Nam hiện nay, chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Luật học

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về quyền tự do hội họp theo pháp luật Việt Nam

Quyền tự do hội họp là một trong những quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp năm 2013 ghi nhận tại Điều 25. Theo đó, công dân có quyền “tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình”, và việc thực hiện các quyền này “do pháp luật quy định”. Tuy nhiên, khái niệm “hội họp” chưa được định nghĩa rõ ràng trong văn bản pháp lý hiện hành, dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau trong thực tiễn áp dụng. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc làm rõ nội hàm quyền tự do hội họp không chỉ mang tính lý luận mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc.

Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Ngọc Quý (2018) nhấn mạnh rằng hội họp nên được hiểu là hoạt động tập trung đông người nhằm bày tỏ quan điểm, ý kiến về một vấn đề chung, có tính chất hòa bình và không xâm phạm trật tự công cộng. Điều này phù hợp với tinh thần của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) mà Việt Nam là thành viên. Việc thiếu một định nghĩa thống nhất trong hệ thống pháp luật trong nước khiến cơ quan chức năng gặp khó khăn khi xử lý các vụ việc liên quan, đồng thời làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền con người.

Hiện nay, pháp luật về quyền tự do hội họp vẫn chủ yếu dựa trên các quy định phân tán trong Luật Biểu tình (dự thảo chưa được thông qua), Bộ luật Hình sự, và một số nghị định hướng dẫn thi hành. Sự chồng chéo và mơ hồ này tạo ra khoảng trống pháp lý, ảnh hưởng tiêu cực đến việc thực thi quyền của người dân. Do đó, hoàn thiện khung pháp lý bắt đầu từ việc xác định rõ khái niệm và phạm vi của quyền này là bước đi thiết yếu.

1.1. Khái niệm quyền tự do hội họp trong Hiến pháp 2013

Điều 25 Hiến pháp 2013 khẳng định quyền hội họp như một quyền hiến định, nhưng không giải thích rõ “hội họp” bao gồm những hình thức nào. So với Hiến pháp 1992, điểm mới là tách riêng “biểu tình” và “hội họp”, cho thấy xu hướng cụ thể hóa từng quyền. Tuy nhiên, thiếu hướng dẫn chi tiết dẫn đến việc áp dụng tùy tiện.

1.2. Mối quan hệ giữa hội họp biểu tình và lập hội

Quyền tự do hội họp thường bị nhầm lẫn với quyền biểu tình hoặc quyền lập hội. Thực tế, hội họp mang tính chất tạm thời, không cần tổ chức lâu dài như lập hội. Biểu tình lại thiên về mục đích phản đối hoặc yêu sách. Phân biệt rõ ba quyền này giúp xây dựng hệ thống pháp luật minh bạch và phù hợp với chuẩn mực quốc tế như UDHRICCPR.

II. Thách thức trong thực thi quyền tự do hội họp tại Việt Nam

Mặc dù quyền tự do hội họp được ghi nhận trong Hiến pháp, thực tiễn thực thi vẫn gặp nhiều rào cản. Một trong những nguyên nhân chính là thiếu luật chuyên biệt điều chỉnh hoạt động này. Dự thảo Luật Biểu tình đã được đề xuất nhiều lần nhưng chưa được Quốc hội thông qua, khiến cơ sở pháp lý cho các cuộc tụ tập công khai trở nên mơ hồ. Hệ quả là các cơ quan chức năng thường viện dẫn các điều khoản trong Bộ luật Hình sự hoặc Nghị định xử phạt vi phạm hành chính để can thiệp, đôi khi vượt quá giới hạn cần thiết.

Theo nghiên cứu của PGS.TS Đặng Minh Tuần (2018), việc áp dụng các quy định về gây rối trật tự công cộng (GRTTCC) thường bị lạm dụng để hạn chế quyền hội họp hợp pháp. Nhiều trường hợp người dân tổ chức tụ tập ôn hòa để phản ánh khiếu nại đất đai, môi trường… lại bị coi là “gây rối”, dẫn đến xử lý hình sự. Điều này trái với nguyên tắc tỷ lệ và cần thiết trong luật nhân quyền quốc tế.

Bên cạnh đó, ý thức pháp luật của người dân về quyền hội họp còn hạn chế. Nhiều cá nhân không biết rõ giới hạn pháp lý khi tổ chức tụ tập, dẫn đến vi phạm vô ý. Đồng thời, thái độ thận trọng của chính quyền địa phương trước các cuộc tụ tập đông người cũng góp phần kìm hãm sự phát triển của không gian công cộng dân sự. Những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, cân bằng giữa bảo đảm an ninh và tôn trọng quyền con người.

2.1. Thiếu vắng luật chuyên biệt điều chỉnh hội họp

Việt Nam chưa có Luật về Hội hay Luật Biểu tình chính thức. Các quy định hiện hành nằm rải rác trong nhiều văn bản, gây khó khăn cho cả người dân và cơ quan thực thi. Việc chậm ban hành luật chuyên biệt làm giảm tính minh bạch và dự báo pháp lý.

2.2. Lạm dụng quy định về trật tự công cộng

Các điều khoản về gây rối trật tự công cộng trong Bộ luật Hình sự thường được áp dụng rộng rãi, dẫn đến việc hạn chế quyền tự do hội họp một cách không tương xứng. Nhiều học giả pháp lý cảnh báo đây là điểm nghẽn trong tiến trình dân chủ hóa.

III. Phương pháp hoàn thiện pháp luật quyền tự do hội họp

Hoàn thiện pháp luật về quyền tự do hội họp cần dựa trên ba trụ cột: hiến định rõ ràng, luật chuyên biệt minh bạch, và cơ chế giám sát độc lập. Trước hết, cần sửa đổi hoặc ban hành văn bản hướng dẫn Điều 25 Hiến pháp 2013 để làm rõ khái niệm, điều kiện, và thủ tục tổ chức hội họp. Tiếp theo, việc sớm thông qua Luật Biểu tình hoặc Luật về Hội là bước đi then chốt. Dự thảo luật cần tuân thủ các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là nguyên tắc tự do hội họp hòa bình theo ICCPR.

Một phương pháp khả thi là tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Ví dụ, mô hình quản lý hội họp ở Đức hay Canada dựa trên nguyên tắc “thông báo trước” thay vì “xin phép”, giúp giảm thiểu sự can thiệp hành chính. Tại Việt Nam, nên chuyển từ cơ chế “xin phép” sang “thông báo có điều kiện”, chỉ giới hạn khi có nguy cơ rõ ràng đe dọa an ninh hoặc trật tự công cộng.

Ngoài ra, cần nâng cao năng lực cho cán bộ thực thi pháp luật về quyền con người. Các khóa đào tạo nên lồng ghép nội dung từ Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) và án lệ quốc tế. Đồng thời, thiết lập cơ chế khiếu nại độc lập để người dân có thể phản ánh nếu quyền hội họp bị xâm phạm bất hợp pháp. Những biện pháp này sẽ tạo ra khung pháp lý cân bằng, vừa bảo vệ quyền công dân, vừa duy trì ổn định xã hội.

3.1. Xây dựng luật chuyên biệt về hội họp và biểu tình

Cần ban hành Luật Biểu tình với các điều khoản rõ ràng về quyền, nghĩa vụ, thủ tục và giới hạn. Luật nên quy định rõ trường hợp nào cần thông báo, thời gian xử lý, và quyền kháng cáo khi bị từ chối. Đây là bước đi then chốt để hoàn thiện pháp luật quyền tự do hội họp.

3.2. Áp dụng nguyên tắc tỷ lệ và cần thiết từ ICCPR

Mọi hạn chế đối với quyền tự do hội họp phải tuân theo nguyên tắc tỷ lệ – tức là chỉ được áp dụng khi thật sự cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức xã hội. Việc tích hợp nguyên tắc này vào luật trong nước sẽ nâng cao tính phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

IV. Kinh nghiệm quốc tế trong bảo đảm quyền hội họp hòa bình

Nhiều quốc gia đã xây dựng hệ thống pháp luật hiệu quả để bảo đảm quyền hội họp hòa bình mà vẫn duy trì trật tự xã hội. Tại Pháp, Luật Tụ tập Công cộng năm 1933 (sửa đổi nhiều lần) cho phép tổ chức hội họp sau khi thông báo trước 3 ngày, trừ khi có nguy cơ nghiêm trọng. Chính quyền chỉ có quyền cấm trong trường hợp đặc biệt và phải có lý do bằng văn bản. Mô hình này được đánh giá là cân bằng giữa quyền con người và an ninh.

Ở Đức, quyền tụ tập được Hiến pháp bảo vệ tuyệt đối, và cảnh sát chỉ được can thiệp khi có hành vi bạo lực. Quy trình xử lý minh bạch, có sự giám sát của tòa án hành chính. Trong khi đó, Singapore áp dụng cơ chế “khu vực được chỉ định” cho biểu tình, nhưng vẫn đảm bảo quyền hội họp trong khuôn khổ pháp luật chặt chẽ.

Từ các mô hình này, Việt Nam có thể học hỏi cách chuyển đổi từ xin phép sang thông báo, đồng thời thiết lập cơ chế phản hồi nhanh cho người dân. Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Anh (2018) về mối quan hệ nhà nước–hiệp hội ở Pháp cho thấy rằng minh bạch thủ tụcgiảm can thiệp hành chính là chìa khóa để thúc đẩy không gian dân sự. Việc hoàn thiện pháp luật quyền tự do hội họp ở Việt Nam cần kết hợp hài hòa giữa đặc thù quốc gia và bài học toàn cầu.

4.1. Mô hình quản lý hội họp tại Cộng hòa Pháp

Pháp áp dụng cơ chế thông báo trước thay vì xin phép. Chính quyền chỉ có thể cấm nếu chứng minh được nguy cơ cụ thể. Điều này giúp giảm xung đột và tăng niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.

4.2. Bài học từ Đức và Singapore về cân bằng quyền và trật tự

Đức nhấn mạnh bảo vệ tuyệt đối quyền tụ tập hòa bình, trong khi Singapore sử dụng khu vực biểu tình cố định. Cả hai đều cho thấy rằng trật tự công cộngquyền tự do hội họp không loại trừ nhau nếu có khung pháp lý rõ ràng.

V. Ứng dụng thực tiễn Đề xuất sửa đổi pháp luật Việt Nam

Dựa trên phân tích lý luận và kinh nghiệm quốc tế, có thể đề xuất ba nhóm giải pháp cụ thể để hoàn thiện pháp luật quyền tự do hội họp tại Việt Nam. Thứ nhất, sửa đổi Hướng dẫn thi hành Điều 25 Hiến pháp 2013 để định nghĩa rõ “hội họp” là hoạt động tụ tập công khai, tự nguyện, không vũ trang, nhằm trao đổi ý kiến hoặc bày tỏ quan điểm. Thứ hai, đưa Luật Biểu tình vào chương trình lập pháp cấp bách của Quốc hội, với nội dung cho phép tổ chức sau khi thông báo trước 5 ngày, trừ trường hợp đặc biệt.

Thứ ba, rà soát và sửa đổi các điều khoản trong Bộ luật Hình sự liên quan đến gây rối trật tự công cộng để tránh áp dụng tràn lan. Cần bổ sung điều kiện “có hành vi bạo lực hoặc phá hoại” làm căn cứ xử lý hình sự. Đồng thời, tăng cường vai trò của Tòa án nhân dân (TAND) trong việc xem xét tính hợp pháp của quyết định cấm tụ tập.

Ngoài ra, nên thí điểm cơ chế “hội họp cộng đồng” tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM, nơi người dân có nhu cầu cao trong việc tham gia thảo luận chính sách. Các cuộc hội thảo công dân, diễn đàn cộng đồng có thể là hình thức khởi đầu an toàn và hiệu quả. Những đề xuất này không chỉ đáp ứng yêu cầu phù hợp với ICCPR, mà còn thúc đẩy xã hội dân sự phát triển lành mạnh, góp phần vào cải cách thể chế toàn diện.

5.1. Sửa đổi hướng dẫn thi hành Hiến pháp 2013

Cần ban hành văn bản giải thích chính thức về quyền tự do hội họp, phân biệt rõ với biểu tình và lập hội. Việc này giúp thống nhất cách hiểu và áp dụng trong toàn hệ thống pháp luật.

5.2. Đưa Luật Biểu tình vào chương trình lập pháp ưu tiên

Quốc hội nên ưu tiên thông qua Luật Biểu tình trong nhiệm kỳ tới. Luật cần quy định rõ quyền, nghĩa vụ, thủ tục thông báo, và cơ chế khiếu nại, đảm bảo tính minh bạch và dự báo pháp lý.

VI. Tương lai của quyền tự do hội họp trong hệ thống pháp luật Việt Nam

Xu hướng phát triển của pháp luật quyền tự do hội họp tại Việt Nam gắn liền với cam kết hội nhập quốc tế và yêu cầu cải cách thể chế trong nước. Khi Việt Nam tiếp tục tham gia sâu hơn vào các hiệp định thương mại thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP), áp lực tuân thủ chuẩn mực nhân quyền sẽ ngày càng lớn. Quyền tự do hội họp không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là thước đo mức độ dân chủ của một quốc gia.

Trong tương lai, nếu Luật Biểu tình được thông qua và áp dụng hiệu quả, không gian công cộng sẽ mở rộng, tạo điều kiện cho người dân tham gia tích cực vào đời sống chính trị - xã hội. Điều này phù hợp với chủ trương “Nhà nước phục vụ nhân dân” và “lắng nghe ý kiến nhân dân” được Đảng và Nhà nước nhiều lần nhấn mạnh. Tuy nhiên, để đạt được điều đó, cần có sự đồng thuận chính trị, nâng cao nhận thức pháp luật, và xây dựng niềm tin xã hội.

Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Quý (2018) kết luận rằng hoàn thiện pháp luật quyền tự do hội họp không phải là buông lỏng quản lý, mà là thiết lập một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch, và cân bằng. Chỉ khi đó, quyền này mới thực sự trở thành công cụ để người dân thực hiện quyền làm chủ, đồng thời góp phần ổn định và phát triển bền vững đất nước.

6.1. Tác động của hội nhập quốc tế đến quyền hội họp

Các hiệp định như CPTPPEVFTA yêu cầu Việt Nam tuân thủ tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế, trong đó có quyền tự do hội họp. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để cải cách pháp luật theo hướng tiến bộ.

6.2. Vai trò của quyền hội họp trong xây dựng nhà nước pháp quyền

Quyền tự do hội họp là biểu hiện của nhà nước pháp quyền dân chủ. Khi người dân được bày tỏ ý kiến một cách hòa bình, nhà nước sẽ có thêm kênh phản biện, từ đó ra quyết sách sát thực tiễn và hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn hoàn thiện pháp luật về quyền tự do hội họp ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Hội họp dược xem là một sự thể hiện công khai ý chí của cá nhân có thể là sự ủng hộ hoặc phản kháng đối với một chủ trương, chính sách, sự kiện hay một quyết dinh nao đó. Chủ trương, chính sách, sự kiện, quyết định đó không chỉ là của nội bộ quốc pia mã còn có thể là của quốc gia khác. 4 cd nhiều văn kiện quốc tế công nhận Quyển hội họp là một quyền cơ bản của con người; lại nhiều quốc gia trên thế giới cũng đã có những quy định về quyền Hội họp hòa bình của công dân trên phương, diện là một quyền cơ bản của con người; ở Việt Nam, Quyên hội họp hòa bình được quy định tại Điều 25 Ihiễn pháp 2013: "Công đân có quyển tự do ngôn luận, tự do báo chỉ, tiểu cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình.

Việc thực hiện các quyên này do pháp luật quy định". Trước đó, quyền biểu tỉnh cũng được quy định tại Điều 25 Tiến pháp năm 1959, Điều 67 Hiến pháp năm 1980, Điều 69 Hiển pháp năm 1992. Tuy đã có nhưng quy định về quyên biểu tình ngay từ những bản Hiến pháp đầu tiên đến bây giờ nhưng cho đến nay chúng ta vẫn chưa xây dựng được một bộ luật trực tiếp để bảo vệ quyền Biểu tỉnh của con người tại Việt Nam. IHliện nay, chỉ có một số điều khoản nhỏ tại một số Nghị đmh 38/2005/NĐ-CP ngày 18/3/2005 của Chính phú quy dịnh về một số biện pháp bio dim trật tự công cộng để giải tán các cuộc “tập trung đồng người ở nơi công cộng", Thông tư 09/2005/TT-BCA để hướng din thi hành một số điều của Nghị dịnh 38/2005/NĐ-CP.

Tuy nhiên, các quy định này không diễu chỉnh trực tiếp quyền lội hẹp của con người vả các quy định này cũng chỉ đơn thuần hướng đến giới hạn Quyền mà chưa có các quy định để bảo vệ quyền Hội hợp hòa binh. 120 không có những quy định rõ ràng về quyền Hội hợp nên vẫn còn nhiêu khó khăn trong việc thực hiện quyền liệi họp của Điệt Nam", "Bảo dam quyền tự do lập hội theo Hiến pháp 2013 — lỷ luận và thực tiễn" do PGS. Vũ Công Giao chủ biên, tr. Nguyễn Minh Tâm, "Pháp luật về quyền tự do lập hội ở Trung Quốc", "Bảo đảm quyền tự đo lập hội theo Hiển pháp 2013 — lÿ luận và thực tiễn" do PGS.

Vũ Công Giao chủ biên, tr. Mục đích và nhiệm vụ của luận văn 3. Mạc đích nghiên cứu Dé tài đi sâu phân tích, làm rõ những vấn đề lý luận, phân tích thực trạng Pháp luật cũng như thực thi Quyền tự do hội họp ở Việt Nam trong góc nhìn tương quan với thể giới Chỉ ra được những ưu điểm và nhược điểm của pháp luật cũng như việc thực thi Quyển tự do hội hợp ở Việt Nam với tiêu phun quốc tố và một số quốc gia tiêu biểu. Lý giải đượo những ưu điểm, nhược điểm đó dựa trên tiêu chí về bối cảnh chính trị, lịch sử, kinh tế, xã hội, quan điểm lập pháp.

để có thể đánh giá vấn đề một các khách quan nhất. Qua đó đưa ra một số biện pháp nhằm hoàn thiện Pháp luật về Quyền tự do hội họp để từ đó thúc đẩy việc thực thi Quyền tự doi hội hợp Một cách hợp lý, toàn diện. Nhiệm vụ nghiên cứu Quyền tự do hội họp được nghiên cửu trong luận văn này bao gồm quyền hội họp và quyền biểu tỉnh. Cách tiếp cận nảy phủ hợp với pháp luật quốc tế và các quốc gia trênthể giới và nội dung, với mục tiêu đã nêu trên, trọng tâm của luận văn nảy sẽ là những phân tích vẻ vấn dễ quyền tự do hội họp ở Việt Nam để dưa ra những biện pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về quyền tự do hội hợp ở Việt Nam.

Cu thể, luận văn sẽ góp phần trả lời các câu hỗi sau ~ Quyền tự do hội họp lả gì? - Mối quan hệ của quyền tự do hội họp với các quyền khác? người dân. Hiện nay, để đưa quyền hội họp hòa binh được quy định trong hiển pháp ra với dời sống thực tiển, Quốc hội dã lên chương trinh xây dựng, các luật chuyên ngành để quy định cụ thế hơn các quy phạm chứa đựng trong Quyền Hội họp hỏa bình. Cụ thể như: “Tmật về Hội — Đã có dự thảo trình Quốc Hội”, *I.uật Bidu tinh — Hang xây dựng dự thảo” Trên thực tế, Quyền hội họp đã được người dân nước ta tiếp thu và thực hiện quyền một ngay từ thời kỳ kháng chiến chống Pháp cũng như kháng chiến chống Mỹ. Kgay như, cuộc cách mạng tháng 8 năm 1945 cũng có thé xem như một cuộc Hội hợp hỏa bình đòi quyền độc lập của dân tộc của người dan Việt ham.

Hiện nay, ở nước ta để thể hiện thái độ trước các chỉnh sách của nhà nước hay các vấn để của đất nước cũng như quốc tế như: Các cuộc mit tinh phan đối cuộc chiến tranh của Mỹ với Iraq năm 2004; Các cuộc tuần hành của người dân tại Hà Nội yêu cầu 1rung Quốc tôn trọng chủ quyền trên Biển của Việt Nam sau sự kiên Trung Quốc đựa trái phép dan khoan HD 981 vào vùng biển Việt Nam, Hay gẫn đây có một số cuộc tuần hành phản đối việc Irung quốc cải tạo trải phép các dảo chiếm dược tại quần đâo Irưởng 8a của Việt Nam. Tuy nhiên, vì chưa có những quy dịnh rõ rảng về quyền hội hợp của người đân nên một số hình thức hội họp hòa bình thường bị hạn chế Trong lình hình hiện nay khi nhận thức cũng như tiếng nói của người đân ngày cảng có ý nghĩa quan trọng, thì việc tÔn trọng và thúc đây thực thị quyền hội họp hòa bình ở Việt Nam là cần thiết và cấp bách. Do tỉnh hình lý luận cũng như thực tiễn ở Việt Nam hiện nay, nên quyền lội họp của người đân còn bị hạn chế; trước tình hình đó nhằm góp phần nâng cao nhận thức về đảm bảo quyển biểu tình ở Việt Nam thì việc nghiên cứu đề tài “Hoàn thiện pháp luật về quyên tự do hội hop ð Việt Nam hiện nạp" là hệt sức cần thiết bộ ~ Pháp luật về quyền tự do hội họp trên thể giới - Thực trạng pháp luật về quyển tự do hội hp ở Việt Nam - Những giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền tự do hội họp Về phạm vi, để phục vụ cho việc phần tích từ tổng quát đến cụ thể nên phạm vi nghiên cứu không chỉ là pháp luật Việt Nam. luận văn có sự nghiền cứu tới pháp luật quốc tế, và một số quốc gia khác như liên bang Nga, Iioa Kỳ.

Phương pháp nghiên cửu Đề tải được nghiên cứu dựa trên cơ sở quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin, phương pháp duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, quan điểm cla Pang, Nha nước và tư tưởng 114 Chi Minh về nhà nước và pháp luật. Luận văn này là kết quả của môi nghiên cứu định tính, được thực hiện trên cơ sở phần tích các văn bản pháp luật quốc gia, các văn bản pháp luật quốc tế và những văn bản liên quan khác. Luận văn đã sử dụng các phương pháp phân tích, phương pháp thống k so sánh. Qua dó nhìn nhận, đánh giá một cách có hệ thông và sâu sắc về những cái được và chưa được về pháp luật về tự do hội họp To giới hạn về thởi gian và nguồn lực của dự án, việc khảo sát thực tễ và phông vấn các đối tượng liên quan không có điều kiện thực hiện.

Điều đó có nghĩa là có thể cần có thêm những công trình khác sử dụng phương phán phỏng vấn chuyên gia và điều tra xã hội học để bố sung, làm rõ hơn hoặc xác thực rnột số nhận định, đánh giá được nêu ra trong luận văn này. Ý nghĩa của đề tài Luận văn xây dựng cơ sở lý luận về quyền Tự do hội họp ở Việt Nam hiện nay. Xây dựng hệ thông các định nghĩa liên quan đến quyền Tự do hai hop Đưa ra bức tranh tổng thể về quá trình phát triển, thực trạng pháp w người dân. Hiện nay, để đưa quyền hội họp hòa binh được quy định trong hiển pháp ra với dời sống thực tiển, Quốc hội dã lên chương trinh xây dựng, các luật chuyên ngành để quy định cụ thế hơn các quy phạm chứa đựng trong Quyền Hội họp hỏa bình.

Cụ thể như: “Tmật về Hội — Đã có dự thảo trình Quốc Hội”, *I.uật Bidu tinh — Hang xây dựng dự thảo” Trên thực tế, Quyền hội họp đã được người dân nước ta tiếp thu và thực hiện quyền một ngay từ thời kỳ kháng chiến chống Pháp cũng như kháng chiến chống Mỹ. Kgay như, cuộc cách mạng tháng 8 năm 1945 cũng có thé xem như một cuộc Hội hợp hỏa bình đòi quyền độc lập của dân tộc của người dan Việt ham. Hiện nay, ở nước ta để thể hiện thái độ trước các chỉnh sách của nhà nước hay các vấn để của đất nước cũng như quốc tế như: Các cuộc mit tinh phan đối cuộc chiến tranh của Mỹ với Iraq năm 2004; Các cuộc tuần hành của người dân tại Hà Nội yêu cầu 1rung Quốc tôn trọng chủ quyền trên Biển của Việt Nam sau sự kiên Trung Quốc đựa trái phép dan khoan HD 981 vào vùng biển Việt Nam, Hay gẫn đây có một số cuộc tuần hành phản đối việc Irung quốc cải tạo trải phép các dảo chiếm dược tại quần đâo Irưởng 8a của Việt Nam. Tuy nhiên, vì chưa có những quy dịnh rõ rảng về quyền hội hợp của người đân nên một số hình thức hội họp hòa bình thường bị hạn chế Trong lình hình hiện nay khi nhận thức cũng như tiếng nói của người đân ngày cảng có ý nghĩa quan trọng, thì việc tÔn trọng và thúc đây thực thị quyền hội họp hòa bình ở Việt Nam là cần thiết và cấp bách.

Do tỉnh hình lý luận cũng như thực tiễn ở Việt Nam hiện nay, nên quyền lội họp của người đân còn bị hạn chế; trước tình hình đó nhằm góp phần nâng cao nhận thức về đảm bảo quyển biểu tình ở Việt Nam thì việc nghiên cứu đề tài “Hoàn thiện pháp luật về quyên tự do hội hop ð Việt Nam hiện nạp" là hệt sức cần thiết bộ MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Hội họp dược xem là một sự thể hiện công khai ý chí của cá nhân có thể là sự ủng hộ hoặc phản kháng đối với một chủ trương, chính sách, sự kiện hay một quyết dinh nao đó. Chủ trương, chính sách, sự kiện, quyết định đó không chỉ là của nội bộ quốc pia mã còn có thể là của quốc gia khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ