Hoàn thiện pháp luật về giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học phân tích và đề xuất hoàn thiện pháp luật giao dịch chứng khoán tại thị trường giao dịch tập trung Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ luật học

2008

204
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH CAC GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TRÊN THỊ TRƯỜNG GIAO DỊCH TẬP TRUNG

1.1. Tổng quan về giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung

1.1.1. Khái niệm thị trường giao dịch tập trung

1.1.2. Khái niệm thị trường chứng khoán

1.2. Những vấn đề lý luận về pháp luật điều chỉnh giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TRÊN THỊ TRƯỜNG GIAO DỊCH TẬP TRUNG TẠI VIỆT NAM

2.1. Pháp luật về tổ chức thị trường giao dịch chứng khoán tập trung

2.2. Pháp luật về đối tượng giao dịch

2.3. Pháp luật về chủ thể tham gia giao dịch

2.4. Pháp luật về cơ chế giao dịch

2.5. Pháp luật về xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp liên quan đến giao dịch chứng khoán

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TRÊN THỊ TRƯỜNG GIAO DỊCH TẬP TRUNG TẠI VIỆT NAM

3.1. Phương hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung

3.2. Giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật về giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung

3.3. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Giao Dịch Chứng Khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam, dù còn non trẻ, đã có bước phát triển đáng kể. Sự ra đời của Luật Chứng khoán năm 2006 tạo nền tảng pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của thị trường đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục của pháp luật. Các hoạt động giao dịch ngày càng phức tạp, đòi hỏi khung pháp lý phải linh hoạt và hiệu quả hơn. Theo Đại hội X của Đảng, phát triển thị trường chứng khoán là kênh huy động vốn dài hạn quan trọng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Để đạt mục tiêu này, cần xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, hiệu quả cho thị trường. Pháp luật về giao dịch chứng khoán vẫn đang trong quá trình xây dựng và hoàn thiện, đặc biệt là trên thị trường giao dịch tập trung.

1.1. Khái Niệm Thị Trường Chứng Khoán và Giao Dịch

Thị trường chứng khoán là nơi diễn ra các giao dịch mua bán, trao đổi các chứng khoán. Các giao dịch này được thực hiện theo những quy tắc đã được ấn định trước. Có nhiều quan điểm khác nhau về thị trường chứng khoán, nhưng chủ yếu nghiên cứu dưới góc độ kinh tế và gắn nó trong mối quan hệ với thị trường tài chính. Các quan điểm này thường quá rộng (đồng nhất với thị trường vốn) hoặc quá hẹp (chỉ là thị trường cổ phiếu). Tuy nhiên, cần tiếp cận khái niệm này dựa trên những đặc trưng pháp lý cơ bản của hàng hóa giao dịch, đó là chứng khoán.

1.2. Đặc Điểm Giao Dịch Tập Trung và Phi Tập Trung OTC

Các giao dịch chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung là những giao dịch điển hình và phổ biến nhất của mọi thị trường chứng khoán. Giao dịch tập trung được đặc trưng bởi việc so khớp lệnh tập trung tại một địa điểm, Sở giao dịch chứng khoán. Nguyên tắc trung gian là một trong các nguyên tắc cơ bản. Trong khi đó, giao dịch chứng khoán trên thị trường OTC được đặc trưng bởi tính chất thỏa thuận, linh hoạt và phân tán. Nghiên cứu giao dịch trên thị trường tập trung đảm bảo tính toàn diện và điển hình cho các giao dịch trên thị trường chứng khoán nói chung.

II. Vấn Đề Bất Cập Pháp Luật Giao Dịch Chứng Khoán Hiện Nay

Mặc dù đã có những tiến bộ, pháp luật về giao dịch chứng khoán Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Sự phát triển nhanh chóng của thị trường tạo ra những thách thức mới mà pháp luật chưa theo kịp. Cần có những nghiên cứu hệ thống và toàn diện về các vấn đề lý luận và thực tiễn của việc điều chỉnh bằng pháp luật đối với hoạt động giao dịch. Theo TS. Lê Thị Thu Thủy, pháp luật hiện hành còn thiếu đồng bộ, chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường. Việc hoàn thiện pháp luật về giao dịch chứng khoán có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển của thị trường nói riêng, nền tài chính và kinh tế quốc gia nói chung.

2.1. Thiếu Đồng Bộ Trong Quy Định Pháp Luật

Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật điều chỉnh giao dịch chứng khoán. Điều này tạo ra sự chồng chéo, mâu thuẫn, gây khó khăn cho việc áp dụng và thực thi. Các quy định về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia giao dịch còn chưa rõ ràng, gây ra tranh chấp. Các quy định về xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp còn chưa đủ mạnh để răn đe các hành vi vi phạm.

2.2. Chưa Theo Kịp Sự Phát Triển Của Thị Trường

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển rất nhanh chóng, với sự ra đời của nhiều sản phẩm và dịch vụ mới. Pháp luật hiện hành chưa theo kịp sự phát triển này, dẫn đến việc không có quy định điều chỉnh hoặc quy định không phù hợp. Ví dụ, các giao dịch phái sinh ngày càng trở nên phổ biến, nhưng pháp luật về giao dịch phái sinh còn chưa đầy đủ và chi tiết.

2.3. Bảo Vệ Nhà Đầu Tư Còn Hạn Chế

Một vấn đề quan trọng khác là việc bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư chứng khoán còn hạn chế. Các quy định về minh bạch thông tin, phòng chống gian lận và thao túng thị trường còn chưa đủ mạnh. Nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nhỏ lẻ, dễ bị thiệt hại do thiếu thông tin hoặc bị lừa đảo. Cần tăng cường các biện pháp bảo vệ nhà đầu tư để tạo niềm tin vào thị trường.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Quy Định Về Chủ Thể Giao Dịch

Để hoàn thiện pháp luật giao dịch chứng khoán, cần tập trung vào việc hoàn thiện quy định về chủ thể tham gia giao dịch. Xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các chủ thể, bao gồm nhà đầu tư chứng khoán, công ty chứng khoán, Sở giao dịch chứng khoán, và Ủy ban chứng khoán nhà nước. Cần có quy định cụ thể về điều kiện tham gia thị trường, trách nhiệm báo cáo, và các biện pháp kiểm soát rủi ro. Cần xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo các chủ thể tuân thủ quy định của pháp luật.

3.1. Nâng Cao Tiêu Chuẩn Đối Với Công Ty Chứng Khoán

Công ty chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong thị trường chứng khoán. Cần nâng cao tiêu chuẩn về vốn, năng lực tài chính, và trình độ chuyên môn của công ty chứng khoán. Tăng cường giám sát hoạt động của công ty chứng khoán để đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật. Xây dựng cơ chế xử lý nghiêm các hành vi vi phạm của công ty chứng khoán.

3.2. Tăng Cường Quyền và Nghĩa Vụ Của Nhà Đầu Tư

Cần xác định rõ quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư. Nhà đầu tư có quyền được cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời về thị trường và các sản phẩm chứng khoán. Nhà đầu tư có nghĩa vụ tuân thủ quy định của pháp luật và chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. Cần xây dựng cơ chế để bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư khi bị xâm phạm.

3.3. Phân Định Rõ Vai Trò Của Ủy Ban Chứng Khoán Nhà Nước

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có vai trò quản lý và giám sát thị trường chứng khoán. Cần phân định rõ vai trò của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong việc xây dựng chính sách, ban hành quy định, và thực thi pháp luật. Tăng cường tính độc lập và chuyên nghiệp của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước để đảm bảo hiệu quả hoạt động.

IV. Phương Pháp Cải Thiện Cơ Chế Giao Dịch Chứng Khoán Hiện Hành

Cơ chế giao dịch đóng vai trò then chốt trong hoạt động của thị trường chứng khoán. Cần cải thiện cơ chế giao dịch để tăng tính thanh khoản, minh bạch và hiệu quả của thị trường. Theo Nguyễn Thị Ánh Vân, cần có những cải tiến về công nghệ, quy trình giao dịch, và hệ thống thanh toán bù trừ. Cần nghiên cứu và áp dụng các mô hình giao dịch tiên tiến trên thế giới để phát triển thị trường chứng khoán.

4.1. Nâng Cấp Hệ Thống Công Nghệ Giao Dịch

Hệ thống công nghệ giao dịch cần được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Cần đầu tư vào các công nghệ mới như giao dịch trực tuyến, giao dịch tần suất cao, và trí tuệ nhân tạo. Hệ thống công nghệ cần đảm bảo tính ổn định, an toàn và bảo mật.

4.2. Đơn Giản Hóa Quy Trình Giao Dịch

Quy trình giao dịch cần được đơn giản hóa để giảm chi phí và thời gian giao dịch. Cần loại bỏ các thủ tục rườm rà, không cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin để tự động hóa các quy trình giao dịch. Tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư tham gia giao dịch.

4.3. Phát Triển Hệ Thống Thanh Toán Bù Trừ Hiện Đại

Hệ thống thanh toán bù trừ cần được phát triển để đảm bảo an toàn và hiệu quả của các giao dịch. Cần áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về thanh toán bù trừ. Tăng cường giám sát hoạt động của hệ thống thanh toán bù trừ để phòng ngừa rủi ro.

V. Hướng Dẫn Tăng Cường Minh Bạch Thông Tin Thị Trường CK

Minh bạch thông tin là yếu tố then chốt để xây dựng một thị trường chứng khoán lành mạnh và hiệu quả. Theo Phạm Thị Giang Thu, cần tăng cường công khai thông tin về các công ty niêm yết, các giao dịch lớn, và các thông tin khác có ảnh hưởng đến giá chứng khoán. Cần có chế tài xử lý nghiêm các hành vi vi phạm quy định về công khai thông tin. Việc quản lý thị trường chứng khoán hiệu quả phụ thuộc nhiều vào yếu tố này.

5.1. Nâng Cao Chất Lượng Báo Cáo Tài Chính

Báo cáo tài chính là nguồn thông tin quan trọng cho nhà đầu tư. Cần nâng cao chất lượng báo cáo tài chính bằng cách áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế, tăng cường kiểm toán độc lập, và công khai thông tin chi tiết về hoạt động kinh doanh của công ty.

5.2. Công Khai Thông Tin Kịp Thời Và Chính Xác

Thông tin cần được công khai kịp thời và chính xác để nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Cần có quy định về thời hạn công khai thông tin và trách nhiệm của các bên liên quan. Xây dựng hệ thống công bố thông tin điện tử để nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận thông tin.

5.3. Xử Lý Nghiêm Hành Vi Thao Túng Thị Trường

Thao túng thị trường là hành vi vi phạm nghiêm trọng, gây thiệt hại cho nhà đầu tư và làm mất niềm tin vào thị trường. Cần có chế tài xử lý nghiêm các hành vi thao túng thị trường, bao gồm cả hình phạt hành chính và hình sự. Tăng cường giám sát các giao dịch để phát hiện và ngăn chặn hành vi thao túng thị trường.

VI. Tương Lai Đổi Mới Pháp Luật Chứng Khoán Hội Nhập Quốc Tế

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, cần đổi mới pháp luật chứng khoán để phù hợp với thông lệ quốc tế. Cần nghiên cứu kinh nghiệm của các nước phát triển về pháp luật chứng khoán. Cần chủ động tham gia các tổ chức quốc tế về chứng khoán và thị trường vốn. Theo Tạ Thanh Bình, sự hoàn thiện hệ thống pháp luật cần gắn liền với quá trình hội nhập.

6.1. Tham Gia Các Điều Ước Quốc Tế Về Chứng Khoán

Việc tham gia các điều ước quốc tế về chứng khoán sẽ giúp Việt Nam tiếp cận các chuẩn mực quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác quốc tế. Cần nghiên cứu và tham gia các điều ước quốc tế quan trọng như Hiệp định về Thương mại Dịch vụ (GATS) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).

6.2. Học Hỏi Kinh Nghiệm Từ Các Nước Phát Triển

Cần học hỏi kinh nghiệm của các nước phát triển về xây dựng và hoàn thiện pháp luật chứng khoán. Nghiên cứu các mô hình quản lý thị trường chứng khoán hiệu quả. Tiếp thu các công nghệ mới và phương pháp giao dịch tiên tiến.

6.3. Hợp Tác Quốc Tế Trong Giám Sát Thị Trường

Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong giám sát thị trường chứng khoán để phòng chống các hành vi vi phạm xuyên quốc gia. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm với các cơ quan quản lý chứng khoán của các nước khác. Tham gia các diễn đàn quốc tế về phòng chống tội phạm trong lĩnh vực chứng khoán.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH CÁC GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TRÊN THỊ TRƯỜNG GIAO DỊCH TẬP TRUNG 1. TONG QUAN VE GIAO DICH CHUNG KHOAN TREN THI TRƯỜNG GIAO DỊCH TẬP TRUNG 1. Khái niệm thị trường giao dịch tập trung 1.1 Khái niệm thị trường chứng khoán Thị trường chứng khoán được xem là đặc trưng cơ bản, là biểu tượng của nên kinh tế hiện đại. Là một bộ phận cấu thành của thị trường tài chính, thi trường chứng khoán được hiểu một cách chung nhất là nơi diễn ra các giao dịch mua bán, trao đổi các chứng khoán giữa các chủ thể tham gia.

Việc trao đổi mua bán này được thực hiện theo những quy tắc ấn định trước [65, tr. Trong các văn bản pháp luật về thị trường chứng khoán của các nước, hầu như không đưa ra định nghĩa như thế nào là thị trường chứng khoán. Hiện nay, có nhiều quan niệm khác nhau về thị trường chứng khoán, song chủ yếu các quan điểm này nghiên cứu thị trường chứng khoán dưới góc độ kinh tế và gắn nó trong mối quan hệ với thị trường tài chính. Theo Giáo trình Thị trường Chứng khoán của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân tổng kết một số quan điểm về thị trường chứng khoán như sau: (i) quan điểm thứ nhất cho rằng thị trường chứng khoán va thị trường vốn là một, chỉ là tên gọi khác nhau của cùng một khái niệm: thị trường tư ban (capital market).

Nếu xét về mặt nội dung thì thị trường vốn biểu hiện các quan hệ bản chất bên trong của quá trình mua bán các chứng khoán. Thị trường chứng khoán là biểu hiện bên ngoài, là hình thức giao dịch vốn cụ thể. Do đó, các thị trường này không thể phân biệt, tách rời nhau mà thống nhất và cùng phản ánh các quan hệ bên trong và bên ngoài của thị trường tư bản. (ii) Quan điển thứ hai cho rằng thị trường chứng khoán được đặc trưng bởi thị trường vốn chứ không phải đồng nhất là một.

Như vậy, theo quan điểm này, thị trường chứng khoán và thị trường vốn là khác nhau, trong đó thị trường chứng khoán chỉ giao dịch, mua bán các công cụ tài chính trung và dài hạn như trái phiếu chính phủ, cổ phiếu và trái phiếu công ty. Các công cụ tài chính ngắn hạn được giao dịch trên thị trường tiền tệ, không thuộc phạm vi hoạt động của thị trường chứng khoán. (iii) Quan điển thứ ba dựa trên các quan sát thực tế hoạt động của đa số các Sở giao dịch chứng khoán và cho rằng thị trường chứng khoán là thị trường mua bán cổ phiếu do các công ty cổ phần phát hành ra để huy động vốn. Theo quan điểm này, thị trường chứng khoán được đặc trưng bởi thị trường mua bán các công cụ tài chính mang lại quyền tham gia sở hữu, còn những công cụ nợ khác thì không thuộc phạm vi của thị trường này [65, tr.

Các quan điểm về thị trường chứng khoán dưới góc độ kinh tế mặc dù ở khía cạnh này hay khía cạnh khác đều phản ánh được tính chất và biểu hiện của thị trường chứng khoán song đã đi từ chỗ quá rộng (đồng nhất với thị trường vốn) đến chỗ quá hẹp (chỉ là thị trường cổ phiếu). Các quan điểm này cũng không nêu bật được đặc thù của thị trường chứng khoán thể hiện qua những đặc tính cơ bản của hàng hoá giao dịch trên thị trường. Quan điểm thứ hai đã bước đầu tiếp cận đưới góc độ đặc tính cơ ban của hàng hoá là chứng khoán, song cũng chỉ mới dừng lại ở tính kỳ hạn của chứng khoán (thị trường chứng khoán chỉ giao dịch, mua bán các công cụ tài chính trung và đài hạn như trái phiếu chính phủ, cổ phiếu và trái phiếu công ty. Các công cụ tài chính ngắn hạn được giao dịch trên thị trường tiền tệ, không thuộc phạm vi hoạt động của thị trường chứng khoán).

Tuy nhiên, đây chưa phải là những đặc tính quan trọng nhất của chứng khoán. Một số cuốn Từ điển về thuật ngữ tài chính trên thế giới có đưa ra khái niệm thị trường chứng khoán dựa trên loại hàng hoá mà nó giao dịch nhưng cũng không dé cập cu thể tới tính chất của hàng hoá đó. Ví dụ Từ điển kỹ thuật về thị trường chứng khoán và thị trường tài chính (Le dictionnaire technique de la Bourse et des Marches financiers) định nghĩa: “Thị trường chứng khoán là thị trường chính thức và công khai, nơi niêm yết và giao dịch các loại chứng khoán đã đăng ký niêm yét” (104, tr.72], hoặc Từ điển Pháp luật Barron (Barron’s Law Dictionary) định nghĩa: “Thị trường chứng khoán là thị trường có tổ chức, nơi các cổ phiếu và trái phiếu được giao dịch một cách sôi động thông qua Sở giao dịch chứng khoán hoặc thị trường OTC” [100, tr. Định nghĩa nêu trên khiến người đọc không có một hình dung rõ ràng về sự khác biệt giữa thị trường chứng khoán và các thị trường hàng hoá khác.

Dưới góc độ pháp lý, tác giả luận án cho rằng cần tiếp cận khái niệm thị trường chứng khoán dựa trên những đặc trưng pháp lý cơ bản của hàng hoá giao dịch trên thị trường, đó là: thi trường chứng khoán là nơi diễn ra các giao dich mua \ Ee bán, trao đổi các loại chứng khoán. Chứng khoán được hiểu là các loại giấy tờ có giá hay bút toán ghi số, nó cho phép chủ sở hữu có quyền yêu cầu về thu nhập và tài sản của tổ chức phát hành hoặc quyên sở hữu. Các quyền yêu cầu này có sự khác nhau giữa các loại chứng khoán, tuỳ theo tính chất sở hữu của chúng. Khái niệm này, theo tác giả, phản ánh được đặc trưng của thị trường chứng khoán so với các thị trường hàng hoá khác thể hiện ở tính chất đặc thù của loại hàng hoá được giao dịch trên thị trường đó (xem chi tiết phần 1.

Thị trường giao dịch tập trung — khái niệm và nguyên tắc hoạt động Căn cứ vào sự luân chuyển vốn, thị trường chứng khoán được chia thành (i) thị trường sơ cấp và (ii) thị trường thứ cấp. (i) Thị trường sơ cấp là thị trường mua bán các chứng khoán mới phát hành. Trên thị trường này vốn từ nhà đầu tư được chuyển sang nhà phát hành thông qua việc nhà đầu tư mua chứng khoán mới phát hành và vì vậy thị trường sơ cấp là nơi huy động vốn cho doanh nghiệp [32, tr. (1) Thị trường thứ cấp là nơi giao dịch các chứng khoán đã được phát hành trên thị trường so cấp.

Thị trường thứ cấp có hai chức năng: thit nhất là tạo tính thanh khoản cho các chứng khoán đã phát hành, tức là tạo điều kiện cho việc mua bán chứng khoán được tiến hành nhanh chóng và thuận tiện; thiz hai, xác lập giá chứng khoán căn cứ theo cung cầu thị trường [32, tr. Thị trường thứ cấp được tổ chức theo ba phương thức: thị trường giao dịch tập trung, thị trường phi tập trung và thị trường thứ ba. Thị trường giao dịch tập trung là thị trường mà các giao dịch được tổ chức tập trung theo một địa điểm vật chất dưới dạng các Sở giao dịch chứng khoán 10 (58, tr.17], tại đó người mua và người bán (hay đại diện và những nhà môi giới của họ) gặp nhau để tiến hành giao dịch. Vì vậy "người ta còn gọi Sở giao dịch chứng khoán là thị trường tập trung, nơi giao dịch mua bán, trao đổi các chứng khoán cua các công ty lớn, hoạt động có hiệu qua" [65, tr.

Giá cả của chứng khoán tại thị trường giao dịch tập trung được xác lập chủ yếu qua cơ chế đấu lệnh tập trung. Thị trường giao dich tập trung phân biệt với thi trường giao dich phi tập trung (Over-the-counter, OTC) ở ché: thị trường OTC là thị trường mà hoạt động giao dịch được thực hiện thông qua mạng lưới máy tính điện tử diện rộng chứ không có địa điểm giao dịch tập trung như đối với thị trường giao dịch tập trung. Cơ chế xác lập giá trong thị trường OTC chủ yếu là cơ chế thương lượng giá giữa bên mua và bên bán chứ không bằng đấu giá tập trung như thị trường sở giao dịch. Chứng khoán giao dịch trên thị trường OTC chủ yếu là chứng khoán của các công ty vừa và nhỏ, công ty công nghệ cao, công ty mới thành lập nhưng có tiềm năng phát triển tốt, cũng có thể nói là chứng khoán chưa đủ tiêu chuẩn niêm yết và có độ rủi ro cao hơn so với chứng khoán trên thị trường giao dịch tập trung.

Tuy nhiên, với sự phát triển của thị trường chứng khoán hiện đại và với những ứng dụng ngày càng sâu rộng của công nghệ thông tin vào hoạt động của thị trường chứng khoán, sự phân biệt giữa thị trường giao dịch tập trung và thị trường giao dịch phi tập trung ngày càng mờ nhạt và chỉ mang tính tương đối. Đây cũng chính là quan điểm của nhiều nhà quản lý đối với thị trường OTC hiện _đại [26, tr6]. Tác giả Lê Thị Mai Linh cho rằng, cần phải phân biệt giữa thi trường OTC truyền thống và thị trường OTC hiện đại. Thị trường OTC truyền thống là thị trường có hình thức tổ chức giao dịch mua bán phi tập trung với nghĩa là không có địa điểm, vị trí giao dịch tập trung giữa bên mua và bên bán như đốt với thị trường giao dịch tập trung.

Còn thị trường OTC hiện đại là thị trường có thể kết hợp các hình thức giao dịch tập trung và phi tập trung, trong đó hình thức giao dịch tập trung được tổ chức giống Sở giao dịch (ví dụ, NASDAQ là thị trường OTC nổi tiếng nhất của Mỹ ngày 13/1/2006 vừa qua đã được Uỷ ban H1 Giao dịch và Chứng khoán Mỹ phê chuẩn để trở thành một Sở giao dịch chứng khoán), còn hình thức giao dịch phi tập trung cũng được tổ chức “tập trung” hơn Sở giao dịch chứng khoán và thị trường OTC truyền thống nhờ có mạng máy tính điện tử diện rộng [71, tr. Ngoài hai loại thị trường nêu trên, người ta còn nói đến thi trường thứ ba là thị trường trong đó hoạt động giao dịch chứng khoán được thực hiện tự do, phân tán, không qua thị trường giao dich tập trung và cũng không qua thị trường OTC. Cho dù hiện nay thị trường phi tập trung đã có những biến thái đa dạng, thậm chí phát triển gần giống thị trường tập trung, song thị trường giao dịch tập trung vẫn được coi là thị trường truyền thống, điển hình và là thị trường cơ bản, là bộ mặt của mọi thị trường chứng khoán. Khi nhắc đến thị trường chứng khoán của một quốc gia, trước tiên người ta nhắc đến thị trường giao dich tập trung - Sở giao dịch chứng khoán của quốc gia đó, ví dụ: Sở giao dịch chứng khoán New York, SỞ giao dịch chứng khoán Tokyo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện pháp luật giao dịch chứng khoán tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề pháp lý hiện tại trong lĩnh vực giao dịch chứng khoán, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải cách và hoàn thiện hệ thống pháp luật để thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán. Tài liệu này không chỉ phân tích các quy định hiện hành mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong giao dịch chứng khoán, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề pháp lý liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án hoàn thiện pháp luật về xử lý vi phạm pháp luật trong thi hành án dân sự ở Việt Nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn về việc xử lý vi phạm pháp luật trong lĩnh vực dân sự. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hoàn thiện pháp luật về thi hành án dân sự ở Việt Nam hiện nay cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình thi hành án và các vấn đề pháp lý liên quan. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ luật học hoàn thiện pháp luật về giải quyết vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay, tài liệu này sẽ cung cấp thông tin bổ ích về quy trình giải quyết các vụ án hành chính, một phần quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề pháp lý liên quan đến giao dịch chứng khoán và các lĩnh vực khác trong hệ thống pháp luật Việt Nam.