Luận văn: Giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ bảo lãnh tại MSB - Chi nhánh Đống Đa

Luận văn phân tích thực trạng nghiệp vụ bảo lãnh tại MSB Đống Đa, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIỆP VỤ BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Những vấn đề chung về bảo lãnh ngân hàng

1.1.1. Khái niệm bảo lãnh ngân hàng

1.1.2. Chức năng của bảo lãnh

1.1.3. Vai trò của hoạt động bão lãnh

1.2. Nội dung nghiệp vụ bảo lãnh

1.2.1. Nội dung bảo lãnh. Các loại hình bảo lãnh ngân hàng

1.2.2. Các nhân tố tác động tới nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng

1.3. Rủi ro trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng

1.3.1. Rủi ro bất khả kháng

1.3.2. Rủi ro với người thụ hưởng bảo lãnh

1.3.3. Rủi ro với bên được bảo lãnh

1.4. Kinh nghiệm nghiệp vụ bảo lãnh của ngân hàng các nước

1.4.1. Kinh nghiệm của Indonesia

1.4.2. Kinh nghiệm của Singapore

1.4.3. Kinh nghiệm của Thái Lan

1.4.4. Bài học kinh nghiệm

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NGHIỆP VỤ BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG HÀNG HẢI VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐỐNG ĐA

2.1. Giới thiệu về MSB Đống Đa

2.1.1. Quá trình ra đời và phát triển

2.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh

2.2. Thực trạng nghiệp vụ bảo lãnh tại MSB Đống Đa

2.2.1. Đối tượng được ngân hàng bảo lãnh

2.3. Kêt quả nghiệp vụ bảo lãnh tại MSB Đống Đa

2.3.1. Vị thế hiện tại của hoạt động bảo lãnh tại MSB Đống Đa

2.3.2. Quy mô hoạt động bảo lãnh

2.4. Cơ cấu hoạt động bảo lãnh

2.4.1. Cơ cấu các loại hình bảo lãnh

2.4.2. Cơ cấu bảo lãnh theo mục đích bảo lãnh

2.5. Các nhân tố ảnh hưởng nghiệp vụ bảo lãnh MSB Đống Đa

2.5.1. Các nhân tố chủ quan

2.5.2. Các nhân tố khách quan

2.6. Đánh giá thực trạng nghiệp vụ bảo lãnh tại MSB Đống Đa

2.6.1. Hạn chế

2.7. Kêt luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN NGHIỆP VỤ BẢO LÃNH NGÂN HÀNG HÀNG HẢI VIỆT NAM - CN ĐỐNG ĐA

3.1. Định hướng hoàn thiện hoạt động bảo lãnh ngân hàng

3.1.1. Phương hướng hoạt động chung của chi nhánh

3.1.2. Định hướng trong hoạt động bảo lãnh

3.2. Giải pháp hoàn thiện hoạt động bảo lãnh MSB Đống Đa

3.2.1. Giải pháp đối với công tác thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh

3.2.2. Giải pháp về nguồn nhân lực của ngân hàng

3.2.3. Giải pháp phát triển quan hệ khách hàng

3.2.4. Giải pháp phát triển công nghệ ngân hàng

3.2.5. Phát triển dịch vụ marketing nghiệp vụ bảo lãnh

3.3. Kiến nghị đối với MSB Đống Đa

3.4. Kiến nghị đối với Ngân hàng nhà nước Việt Nam

3.5. Kiến nghị đối với chính phủ

KẾT LUẬN

DANH MỤC BẢNG - SƠ ĐỒ - BIÊU ĐỒ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng và vai trò tại MSB

Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng là một trong những trụ cột quan trọng, không chỉ mang lại nguồn thu phí đáng kể mà còn góp phần nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh cho các ngân hàng thương mại. Về bản chất, bảo lãnh ngân hàng là một hình thức cấp tín dụng thông qua uy tín, trong đó ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ. Hoạt động này được coi là một công cụ tài trợ hiệu quả, giúp doanh nghiệp tiếp cận các hợp đồng lớn mà không cần thế chấp tài sản trực tiếp, đồng thời là công cụ đôn đốc việc hoàn thành hợp đồng, giảm thiểu rủi ro cho các bên tham gia giao dịch. Tại Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB), hoạt động bảo lãnh đóng vai trò chiến lược trong việc đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và mở rộng quan hệ với khối khách hàng doanh nghiệp. Luận văn của tác giả Bùi Thị Thu Trang (2011) đã chỉ ra rằng, việc phát triển nghiệp vụ này là một tất yếu khách quan trong bối cảnh hội nhập kinh tế, nơi các giao dịch thương mại đòi hỏi sự đảm bảo chắc chắn về mặt tài chính. Hoạt động bảo lãnh tại MSB không chỉ là cung cấp một cam kết tài chính mà còn là một quy trình thẩm định khách hàng doanh nghiệp chặt chẽ, từ đó củng cố lòng tin giữa các đối tác kinh doanh. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận về bảo lãnh và các loại hình như bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thanh toán hay bảo lãnh thực hiện hợp đồng là nền tảng để xây dựng các giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ, tối ưu hóa lợi ích và kiểm soát rủi ro hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và các đặc điểm cốt lõi của bảo lãnh ngân hàng

Theo Luật các tổ chức tín dụng năm 2010, bảo lãnh ngân hàng được định nghĩa là hình thức cấp tín dụng mà tổ chức tín dụng cam kết với bên nhận bảo lãnh sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng vi phạm cam kết. Đặc điểm nổi bật của nghiệp vụ này là tính độc lập tương đối so với hợp đồng gốc. Nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng phát hành chỉ dựa trên các điều khoản trong thư bảo lãnh, không phụ thuộc vào tranh chấp giữa bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh. Đây là một hoạt động ngoại bảng, chỉ trở thành tài sản nội bảng khi ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán, lúc này nó được xem như một khoản nợ quá hạn. Do đó, rủi ro trong hoạt động bảo lãnh cũng tương tự như một khoản cho vay, đòi hỏi ngân hàng phải phân tích kỹ lưỡng.

1.2. Vai trò thiết yếu của bảo lãnh đối với doanh nghiệp và MSB

Đối với doanh nghiệp, bảo lãnh ngân hàng giúp tăng cường uy tín, tạo điều kiện thuận lợi để tham gia các dự án lớn, đặc biệt là các hợp đồng yêu cầu bảo lãnh dự thầu hoặc bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Nó giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán vốn khi nhận được tiền ứng trước từ đối tác. Đối với MSB, nghiệp vụ này là nguồn thu nhập quan trọng từ phí bảo lãnh, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và tăng cường năng lực cạnh tranh. Hơn nữa, thông qua việc cung cấp bảo lãnh, ngân hàng có cơ hội mở rộng quan hệ với khách hàng, từ đó bán chéo các sản phẩm khác như quản lý tài khoản, thanh toán quốc tế, và các hoạt động tín dụng khác.

1.3. Phân loại các hình thức bảo lãnh phổ biến tại ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh được phân loại theo nhiều tiêu chí. Dựa trên mục đích, các loại hình phổ biến bao gồm: Bảo lãnh dự thầu (đảm bảo nhà thầu không rút lui sau khi trúng thầu), Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (đảm bảo việc thực hiện đúng các điều khoản hợp đồng), Bảo lãnh thanh toán (đảm bảo nghĩa vụ thanh toán của bên mua), Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước, và bảo lãnh bảo hành (đảm bảo chất lượng sản phẩm sau khi bàn giao). Việc phân loại này giúp ngân hàng xây dựng các sản phẩm chuyên biệt, đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường và thiết lập các biện pháp quản lý rủi ro tín dụng phù hợp cho từng loại hình.

II. Phân tích thực trạng và thách thức trong nghiệp vụ bảo lãnh tại MSB

Việc đánh giá thực trạng hoạt động bảo lãnh là bước đi tiên quyết để xác định các điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất giải pháp phù hợp. Nghiên cứu tại MSB chi nhánh Đống Đa giai đoạn 2008-2010 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về quy mô, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết để hoàn thiện nghiệp vụ bảo lãnh. Luận văn gốc chỉ ra rằng, mặc dù doanh số và dư nợ bảo lãnh tăng trưởng liên tục, cơ cấu sản phẩm còn chưa đa dạng và tập trung chủ yếu vào một số ngành nghề nhất định như xây lắp và thương mại. Quy trình cấp bảo lãnh tuy đã được chuẩn hóa nhưng vẫn còn các điểm nghẽn có thể gây chậm trễ. Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý rủi ro trong hoạt động bảo lãnh. Rủi ro có thể đến từ phía khách hàng (năng lực tài chính yếu, cố tình vi phạm hợp đồng) hoặc từ sự biến động của môi trường kinh tế vĩ mô. Bên cạnh đó, môi trường pháp lý chưa hoàn toàn đồng bộ và sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Việc xác định rõ các hạn chế này, từ chất lượng thẩm định đến chính sách khách hàng, là cơ sở để MSB xây dựng một chiến lược phát triển bền vững cho nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng của mình, hướng tới việc nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tổn thất tiềm tàng.

2.1. Đánh giá quy mô và cơ cấu hoạt động bảo lãnh giai đoạn 2008 2010

Theo số liệu từ Bảng 2.7 và Biểu đồ 2.3 trong luận văn, quy mô bảo lãnh tại MSB Đống Đa đã tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2008-2010. Doanh số và dư nợ bảo lãnh đều ghi nhận mức tăng liên tục qua các năm, cho thấy nhu cầu lớn từ thị trường và nỗ lực của ngân hàng. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về cơ cấu (Bảng 2.9) cho thấy sự mất cân đối. Bảo lãnh thực hiện hợp đồngbảo lãnh dự thầu chiếm tỷ trọng lớn, trong khi các loại hình khác như bảo lãnh bảo hành hay bảo lãnh vay vốn chưa thực sự phát triển. Điều này cho thấy tiềm năng mở rộng danh mục sản phẩm vẫn còn rất lớn.

2.2. Quy trình phát hành thư bảo lãnh hiện hành tại MSB Đống Đa

Sơ đồ 2.2 của luận văn mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ bảo lãnh tại MSB Đống Đa, bao gồm các bước từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định khách hàng, trình duyệt cấp bảo lãnh, đến phát hành và quản lý sau phát hành. Quy trình này về cơ bản tuân thủ các quy định chung, tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy cần cải thiện thời gian xử lý và phối hợp giữa các phòng ban. Việc thẩm định khách hàng doanh nghiệp là khâu quan trọng nhất, quyết định đến mức độ rủi ro của cam kết bảo lãnh. Chất lượng của khâu này phụ thuộc lớn vào năng lực của cán bộ tín dụng và sự đầy đủ, minh bạch của thông tin do khách hàng cung cấp.

2.3. Các hạn chế và rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động bảo lãnh

Luận văn đã chỉ ra một số hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, công tác dự báo và quản lý rủi ro tín dụng còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan, chưa có hệ thống đo lường rủi ro định lượng hiệu quả. Thứ hai, chính sách khách hàng MSB chưa thực sự linh hoạt để giữ chân khách hàng tốt và thu hút khách hàng tiềm năng. Thứ ba, sự cạnh tranh về phí bảo lãnh và điều kiện cấp bảo lãnh từ các ngân hàng khác ngày càng gay gắt. Những hạn chế này là nguyên nhân tiềm ẩn gây ra rủi ro trong hoạt động bảo lãnh, có thể dẫn đến việc ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán thay, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.

III. Bí quyết hoàn thiện quy trình và quản lý rủi ro nghiệp vụ bảo lãnh

Để hoàn thiện nghiệp vụ bảo lãnh tại MSB, trọng tâm cần đặt vào việc cải tiến quy trình và xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc. Đây là hai yếu tố xương sống quyết định sự thành công và an toàn của hoạt động này. Một quy trình cấp bảo lãnh được tối ưu hóa không chỉ giúp rút ngắn thời gian giao dịch, nâng cao sự hài lòng của khách hàng mà còn đảm bảo các bước kiểm soát được thực hiện đầy đủ. Cần ứng dụng công nghệ để tự động hóa các khâu có thể, từ đó giảm thiểu sai sót do con người và tăng tốc độ xử lý hồ sơ. Song song với quy trình, giải pháp nâng cao hiệu quả phải đến từ công tác quản lý rủi ro tín dụng. MSB cần xây dựng một khung quản trị rủi ro toàn diện, bao gồm việc thiết lập các hạn mức bảo lãnh theo ngành nghề, theo nhóm khách hàng và theo loại hình bảo lãnh. Việc áp dụng các mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ để đánh giá khách hàng một cách khách quan sẽ giúp đưa ra quyết định cấp bảo lãnh chính xác hơn. Hơn nữa, việc tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau khi phát hành bảo lãnh là cực kỳ quan trọng để sớm phát hiện các dấu hiệu vi phạm hợp đồng từ phía khách hàng, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời, bảo vệ lợi ích của ngân hàng.

3.1. Cải tiến công tác thẩm định khách hàng và xét duyệt bảo lãnh

Công tác thẩm định khách hàng doanh nghiệp cần được chuẩn hóa và chi tiết hóa hơn. Thay vì chỉ tập trung vào báo cáo tài chính, cán bộ tín dụng cần phân tích sâu hơn về mô hình kinh doanh, năng lực quản trị, uy tín trên thị trường và tính khả thi của hợp đồng cần bảo lãnh. Cần xây dựng một bộ tiêu chí chấm điểm rủi ro rõ ràng, khách quan. Bên cạnh đó, việc phân cấp thẩm quyền phê duyệt cần linh hoạt hơn, cho phép các cấp quản lý có đủ thẩm quyền ra quyết định nhanh chóng đối với các món bảo lãnh có giá trị nhỏ và rủi ro thấp, giúp đẩy nhanh quy trình cấp bảo lãnh.

3.2. Xây dựng chính sách quản lý rủi ro tín dụng chuyên biệt

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả then chốt là xây dựng chính sách quản lý rủi ro tín dụng dành riêng cho hoạt động bảo lãnh. Chính sách này phải quy định rõ về tỷ lệ tài sản bảo đảm yêu cầu đối với từng nhóm khách hàng và từng loại bảo lãnh (ví dụ bảo lãnh thanh toán có thể yêu cầu tài sản đảm bảo cao hơn bảo lãnh dự thầu). Đồng thời, cần thiết lập một hệ thống cảnh báo sớm, theo dõi các chỉ số tài chính của khách hàng và tiến độ thực hiện hợp đồng được bảo lãnh để phòng ngừa rủi ro từ xa.

IV. Cách nâng cao hiệu quả nghiệp vụ bảo lãnh qua nhân sự và công nghệ

Con người và công nghệ là hai đòn bẩy chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng. Yếu tố con người đóng vai trò quyết định trong các khâu đòi hỏi sự phân tích và phán đoán như thẩm định và quản lý rủi ro. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ là vô cùng cần thiết. Cán bộ không chỉ cần am hiểu về nghiệp vụ mà còn phải có kiến thức sâu rộng về ngành nghề kinh doanh của khách hàng. Việc xây dựng một cơ chế lương thưởng hấp dẫn, gắn liền với hiệu quả công việc và chất lượng quản lý rủi ro sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho nhân viên. Về phía công nghệ, việc hiện đại hóa hệ thống là giải pháp nâng cao hiệu quả không thể thiếu. MSB cần đầu tư vào một hệ thống phần mềm quản lý bảo lãnh tập trung, cho phép theo dõi toàn bộ vòng đời của một thư bảo lãnh, từ lúc phát hành đến khi tất toán. Hệ thống này cần tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu, hỗ trợ cán bộ trong việc thẩm định khách hàng doanh nghiệp và nhận diện rủi ro. Việc phát triển các kênh giao dịch điện tử cho phép khách hàng gửi yêu cầu và theo dõi tình trạng bảo lãnh trực tuyến cũng sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn, cải thiện trải nghiệm khách hàng và giảm tải công việc cho chi nhánh.

4.1. Giải pháp đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên trách

MSB cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ và chuyên sâu về nghiệp vụ bảo lãnh, cập nhật các quy định pháp lý mới và các thông lệ quốc tế. Nội dung đào tạo cần tập trung vào kỹ năng phân tích tài chính doanh nghiệp, nhận diện rủi ro trong hoạt động bảo lãnh, và kỹ năng đàm phán với khách hàng. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên gia về bảo lãnh tại hội sở chính để hỗ trợ và tư vấn cho các chi nhánh cũng là một giải pháp cần được xem xét.

4.2. Phát triển chính sách khách hàng và hoạt động marketing

Để tăng cường năng lực cạnh tranh, chính sách khách hàng MSB cần được thiết kế linh hoạt hơn. Ngân hàng có thể xây dựng các gói sản phẩm bảo lãnh kết hợp với các dịch vụ khác (tài khoản, cho vay, thanh toán quốc tế) với mức phí bảo lãnh ưu đãi. Hoạt động marketing cần được đẩy mạnh, giới thiệu các sản phẩm bảo lãnh thế mạnh của MSB đến đúng đối tượng khách hàng mục tiêu, đặc biệt là các doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng, xuất nhập khẩu.

4.3. Ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ

Việc số hóa hồ sơ và quy trình phê duyệt trực tuyến sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý, giảm thiểu giấy tờ và sai sót. Xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, sẽ là công cụ đắc lực cho việc thẩm định khách hàng doanh nghiệpquản lý rủi ro tín dụng. Công nghệ cũng giúp tạo ra các báo cáo quản trị tức thời, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định kịp thời.

V. Lộ trình ứng dụng các giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ bảo lãnh tại MSB

Để các giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ bảo lãnh thực sự đi vào thực tiễn và mang lại hiệu quả, MSB cần xây dựng một lộ trình triển khai rõ ràng và khoa học. Lộ trình này cần được chia thành các giai đoạn cụ thể, với mục tiêu và chỉ số đo lường (KPI) rõ ràng cho từng giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên nên tập trung vào việc rà soát và chuẩn hóa lại toàn bộ quy trình cấp bảo lãnh và chính sách quản trị rủi ro hiện hành. Đây là nền tảng vững chắc cho mọi cải tiến sau này. Giai đoạn tiếp theo sẽ là đầu tư vào con người và công nghệ. Các chương trình đào tạo cần được triển khai song song với việc nâng cấp hoặc xây dựng mới hệ thống phần mềm quản lý. Giai đoạn cuối cùng là đẩy mạnh phát triển kinh doanh, mở rộng danh mục sản phẩm và triển khai các chính sách marketing, khách hàng mới. Việc triển khai cần có sự chỉ đạo quyết liệt từ ban lãnh đạo, sự phối hợp đồng bộ giữa hội sở và chi nhánh. Đồng thời, MSB cũng cần đưa ra các kiến nghị đến Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ về việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, tạo một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng, từ đó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ cho MSB mà cho toàn hệ thống.

5.1. Tổng hợp các kiến nghị trọng tâm cho MSB và Ngân hàng Nhà nước

Đối với MSB, kiến nghị trọng tâm là cần ưu tiên nguồn lực để xây dựng một khung quản lý rủi ro tín dụng toàn diện và hiện đại hóa công nghệ. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất về hoạt động bảo lãnh, đặc biệt là các quy định về trích lập dự phòng rủi ro cho các cam kết ngoại bảng. Các kiến nghị này khi được thực hiện sẽ tạo ra một cú hích lớn cho thực trạng hoạt động bảo lãnh hiện nay.

5.2. Kết quả dự kiến Nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả

Việc áp dụng thành công các giải pháp nâng cao hiệu quả sẽ mang lại nhiều kết quả tích cực. Dự kiến doanh thu từ phí bảo lãnh sẽ tăng trưởng bền vững, tỷ lệ nợ xấu phát sinh từ hoạt động bảo lãnh giảm mạnh. Quan trọng hơn, uy tín và thương hiệu của MSB trên thị trường tài chính sẽ được củng cố, giúp ngân hàng thu hút thêm nhiều khách hàng doanh nghiệp lớn và tiềm năng, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
258 giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng hàng hải việt nam chi nhánh đống đa luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 3 TỎNG QUAN VỀ NGHIỆP VỤ BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Những vấn đề chung về bảo lãnh ngân hàng 1. Khái niệm bảo lãnh ngân hàng a. Định nghĩa bảo lãnh Bảo lãnh là một dạng nghiệp vụ ngân hàng hiện đại đã xuất hiện vào giữa những năm 60 trong thị trường nội địa nước Mỹ.

Sau này bảo lãnh được sử dụng trong các giao dịch thương mại quốc tế. Các quốc gia thịnh vượng mau chóng áp dụng vì sản xuất dầu mỏ ở Trung Đông liên tục ký kết những hợp đồng kinh tế lớn với những nước phương tây để thực hiện các dự án cải tạo cơ sở hạ tầng, dự án canh tân công, quốc phòng,. Giá trị rất lớn của các hợp đồng và thế mạnh tài chính của các quốc gia Trung Đông đã cho phép họ phải có một sự đảm bảo chắc chắn về phía đối tác khi tham gia vào các thương vụ giao dịch. Những bảo lãnh độc lập do ngân hàng của các nước phương Tây phát hành đã thực sự đáp ứng được yêu cầu về sự thuận lợi và an toàn cho các quốc gia nhập khẩu.

Kể từ đó đến nay với khả năng ứng dụng rộng rãi trong các loại giao dịch (kể cả tài chính lẫn phi tài chính, thương mại lẫn phi thương mại) vị trí của bảo lãnh ngân hàng ngày càng được củng cố một cách chắc chắn. Có thể khẳng định rằng hầu hết những giao dịch lớn trong phạm vi quốc tế cũng như trong nội địa đều có sự hỗ trợ bảo lãnh của ngân hàng. Doanh số các nghiệp vụ này ngày càng gia tăng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam, vào đầu những năm 90, khi nền kinh tế nước ta đang dần hội nhập với kinh tế khu vực và thế giới, các hoạt động ngân hàng cũng trở nên đa dạng và phong phú, trong đó nghiệp vụ bảo lãnh và tái bảo lãnh được phát triển như một tất yếu khách quan.

Nhưng do thiếu sự chỉ đạo thống nhất bằng những văn bản pháp lý chặt chẽ nên các hoạt động bảo lãnh trong thời kỳ này còn tùy tiện và thiếu hiệu quả. Để khắc phục tình trạng đó, ngày 19/09/1992 Thống đốc Ngân hàng ban hành quyết định số 192/NH-QĐ về bảo 4 lãnh, tái bảo lãnh, vay vốn nước ngoài nhằm đưa hoạt động bảo lãnh vào kỷ cương thống nhất. Ngày 16/09/1994 Thống đốc ngân hàng ban hành quyết định số 196/QĐ- NH14 về quy chế nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng. Với văn bản này NHNN đã tạo được một cơ chế pháp lý tương đối hoàn chỉnh cho nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng.

Những năm sau đó, bảo lãnh ngân hàng nhanh chóng phát triển cùng xu hướng mở rộng các quan hệ kinh tế trong và ngoài nước. Các hình thức bảo lãnh ngân hàng được áp dụng áp dụng ngày càng đa dạng với doanh số ngày càng cao cho thấy tiềm năng phát triển dịch vụ này trong điều kiện nền kinh tế nước ta là rất lớn. Ngày 25/08/2000 Thống đốc NHNN Việt Nam đã ra quyết định số 283/2000/QĐ-NHNN14 về việc ban hành quy chế bảo lãnh ngân hàng để thay thế cho các quy chế trước đây. Theo điều 361 luật dân sự việt nam “ bảo lãnh là việc người thứ ba (sau đây gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (sau đây gọi là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (sau đây gọi là bên được bảo lãnh) nếu khi đến thời hạn mà bên được bảo lãnh thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Các bên cũng có thể thoả thuận về việc bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ khi bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình”. Vậy bảo lãnh ngân hàng được hiểu như thế nào? Theo Luật các tổ chức tín dụng năm 2010, Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc tổ chức tín dụng sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết; khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng theo thỏa thuận. Quan hệ giữa các bên trong bảo lãnh ngân hàng 5 b. Đặc điểm của hoạt động bảo lãnh Bảo lãnh là mối quan hệ nhiều bên, phụ thuộc lân nhau Trong nghiệp vụ bảo lãnh thường có sự kết hợp giữa 3 hợp đồng độc lập: Hợp đồng giữa bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh, hợp đồng giữa bên được bảo lãnh và bên bảo lãnh, hợp đồng giữa bên nhận bảo lãnh và bên được bảo lãnh.

Tuy có sự phân chia, nhưng ba mối quan hệ này vẫn liên hệ và có ảnh hưởng lẫn nhau. Mỗi bên có trách nhiệm thực hiện hợp đồng với hai bên còn lại. Tính độc lập của bảo lãnh Bảo lãnh ngân hàng có một đặc tính quan trọng là tính độc lập với hợp đồng. Mặc dù mục đích của bảo lãnh ngân hàng là bồi hoàn cho người thụ hưởng vì thiệt hại từ việc không thực hiện hợp đồng của người được bảo lãnh trong quan hệ hợp đồng, những việc thanh toán cho bảo lãnh lại hoàn toàn căn cứ vào các điều khoản và điều kiện như được quy định trong bảo lãnh và ngân hàng không thể dựa vào quyền kháng nghị có được từ quan hệ hợp đồng.

Có nghĩa là khi các điều khoản, điều kiện của bảo lãnh được đáp ứng thì về mặt pháp lý người thụ hưởng có quyền yêu cầu thanh toán tiền mà không cần thiết phải chứng minh việc vi phạm của người được bảo lãnh mà chỉ cần lập chứng từ theo yêu cầu của bảo lãnh. Tuy nhiên tính phụ thuộc của bảo lãnh còn phụ thuộc vào các điều kiện của bảo lãnh. Nếu bảo lãnh quy định việc thanh toán 6 dựa theo văn bản yêu cầu của người thụ hưởng thì người thụ hưởng có quyền yêu cầu thanh toán mà không cần điều kiện nào ngoài viêc tạo thành văn bản yêu cầu. Ngân hàng sau khi nhận được văn bản yêu cầu phải thanh toán ngay cho người thụ hưởng và buộc người bảo lãnh phải hoàn trả cho ngân hàng bảo lãnh.

Ngược lại, nếu bảo lãnh yêu cầu một chứng từ như phán quyết của tòa án, một quyết định của trọng tài kinh tế hay văn bản của người được bảo lãnh thừa nhận sự vi phạm của mình thì tính độc lập của bảo lãnh giảm đi nhiều. Tính độc lập còn thể hiện ở trách nhiệm thanh toán của ngân hàng phát hành. Trách nhiệm này hoàn toàn độc lập với mối quan hệ giữa ngân hàng phát hành với người được bảo lãnh. Ngân hàng phát hành không thể viện lý do giữa ngân hàng bảo lãnh với người được bảo lãnh như: người được bảo lãnh vẫn còn khoản nợ với ngân hàng, người được bảo lãnh và người được thụ hưởng vẫn còn đang tranh chấp về hình thức vi phạm và mức độ thiệt hại.

để trì hoãn thanh toán nếu chứng từ đã hoàn toàn phù hợp. Tính phù hợp của bảo lãnh: Trong một thương vụ bảo lãnh, khi người thụ hưởng bảo lãnh đến yêu cầu ngân hàng thanh toán thì ngân hàng phải có trách nhiệm kiểm tra các chứng từ do người thụ hưởng xuất trình có phù hợp với điều khoản và điều kiện của bảo lãnh không. Ngân hàng phát hành có quyền từ chối thanh toán nếu chứng từ có dấu hiệu bất hợp lệ hay những điều khoản và điều kiện của bảo lãnh không được đáp ứng. Nếu ngân hàng không thực hiện đúng trách nhiệm kiểm tra chứng từ của mình thì ngân hàng phát hành sẽ không được bồi hoàn từ người được bảo lãnh.

Do đó việc kiểm tra chứng từ phải nghiêm túc, chính xác, trung thực, và khách quan bởi đó chính là lợi ích của ngân hàng. Bảo lãnh NH là một hoạt động ngoại bảng Bảo lãnh NH là hình thức tài trợ thông qua uy tín. NH không phải xuất tiền ngay khi bảo lãnh do đó bảo lãnh được coi là một tài sản ngoại bảng. 7 Bảo lãnh NH chỉ được xếp vào nội bảng khi NH phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh cho bên nhận bảo lãnh.

Lúc này nó được xếp vào loại tài sản xấu cấu thành nợ quá hạn. Như vậy bảo lãnh cũng chứa đựng rủi ro như một khoản cho vay đòi hỏi NH phải phân tích kỹ khách hàng trước khi nhận bảo lãnh. Bảo lãnh có tính hiệu lực tức thời Bảo lãnh ngân hàng nhằm ngăn chặn những rủi ro phát sinh trong những hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời bù đắp những thiệt hại về mặt tài chính cho người thụ hưởng một cách mau chóng và chính xác. Do đó trong nội dung của thư bảo lãnh có quy định về thực hiện ngay (tức là khi làm rõ những bất đồng trong quá trình thực hiện hợp đồng) một khi phát sinh yêu cầu thực hiện bảo lãnh.

Chức năng của bảo lãnh a. Bảo lãnh được dùng như công cụ bảo đảm Chức năng quan trọng nhất của bảo lãnh là cung cấp cho người thụ hưởng bảo lãnh một sự bảo đảm chắc chắn với quyền lợi của họ. Mục đích của bảo lãnh là cung cấp cho người thụ hưởng một khoản bồi hoàn tài chính cho những thiệt hại do hành vi vi phạm hợp đồng của người xin bảo lãnh gây ra. Mặc dù trên thực tế, khi đòi hỏi phải có hoạt động bảo lãnh, người nhận bảo lãnh hoàn toàn không mong đợi bên được bảo lãnh vi phạm hợp đồng để được bồi hoàn từ bên bảo lãnh.

Họ chỉ coi đó là một công cụ có tính chất đảm bảo an toàn cho mình khi có biến cố vi phạm hợp đồng của bên được bảo lãnh. Bảo lãnh được dùng như là công cụ tài trợ Nhu cầu về vốn luôn là một vấn đề cần thiết đối với mọi chủ thể khi tham gia vào các hoạt động kinh tế. Đặc biệt là trong các hợp đồng xây dựng hoặc hợp đồng mua bán có giá trị lớn, thời gian thực hiện kéo dài thì vấn đề tìm nguồn tài trợ càng trở nên bức xúc. Trong điều kiện các công ty khó tiếp 8 cận được với nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng.

Ngân hàng chấp nhận phát hành bảo lãnh cho công ty xây dựng cũng là một phương thức tài trợ. Ngân hàng phát hành cam kết bảo lãnh cho công ty xây dựng để thanh toán cho người thụ hưởng trong trường hợp công ty xây dựng vi phạm nghĩa vụ quy định trong bảo lãnh. Rõ ràng ngân hàng không đứng ra cho vay mà chỉ tài trợ trên danh nghĩa để nhà thầu (công ty xây dựng) có thể nhận được vốn ứng trước của chủ thầu, giải quyết khó khăn về vốn. Đó là một minh chứng cho vai trò tài trợ của bảo lãnh ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ