Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Marketing của tác giả Nguyễn Yến Chi (Học viện Chính sách và Phát triển, hướng dẫn bởi PGS. Nguyễn Thế Vinh, hoàn thành năm 2026) tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook tại một doanh nghiệp kinh doanh thiết bị kỹ thuật chuyên dụng.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ sự thay đổi sâu sắc trong hành vi của người tiêu dùng dưới tác động của công nghệ số và Internet. Người mua hàng hiện nay chủ động tìm kiếm, đối chiếu thông tin và đưa ra quyết định mua sắm trực tuyến. Dẫn chứng từ các báo cáo thị trường của Datareportal và Kepios, tính đến cuối năm 2025, Việt Nam ghi nhận 85,6 triệu người dùng Internet (chiếm 84,2% dân số, tăng khoảng 508 nghìn người so với cùng kỳ năm trước), trong đó riêng nền tảng Facebook đạt 79 triệu người dùng. Đối với ngành hàng đặc thù như thiết bị và giải pháp âm thanh – ánh sáng chuyên nghiệp, khách hàng luôn đòi hỏi được cung cấp thông tin kỹ thuật chi tiết, hình ảnh thực tế và tư vấn kỹ thuật trực quan trước khi ra quyết định đầu tư. Doanh nghiệp nghiên cứu – Công ty Cổ phần Đầu tư AV Việt Nam – dù đã có nhiều năm hoạt động trên thị trường nhưng việc khai thác kênh marketing Facebook vẫn còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa tương xứng với tiềm năng tiếp cận khách hàng trực tuyến.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là đánh giá thực trạng hoạt động marketing trên Facebook của Công ty Cổ phần Đầu tư AV Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động này trong thời gian tới. Để đạt được mục tiêu nêu trên, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing trên mạng xã hội và marketing trên nền tảng Facebook của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động marketing trên Facebook của Công ty Cổ phần Đầu tư AV Việt Nam giai đoạn 2023–2025.
- Đánh giá những ưu điểm, hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân của các hạn chế trong hoạt động marketing Facebook của công ty.
- Nghiên cứu và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện, nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trên nền tảng Facebook cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Về không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Đầu tư AV Việt Nam (tập trung vào hệ thống văn phòng, showroom và các kênh truyền thông số của công ty).
- Về thời gian: Thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh cùng các chỉ số truyền thông trong giai đoạn từ năm 2023 đến năm 2025.
- Về nội dung: Giới hạn trong phạm vi hoạt động marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận thông qua việc trích dẫn các căn cứ pháp lý và học thuyết truyền thông - marketing hiện đại:
- Khái niệm mạng xã hội được dẫn chiếu theo quy định pháp luật Việt Nam tại Khoản 22, Điều 3, Nghị định 72/2013/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 27/2018/NĐ-CP). Dưới góc độ học thuật, tác giả tiếp cận định nghĩa của Andreas Kaplan và Michael Haenlein (2010) về mạng xã hội như một hệ sinh thái kỹ thuật số vận hành trên nền tảng Web 2.0; quan điểm của Okazaki và Taylor (2013) về khả năng tích hợp đa phương tiện và truyền thông hai chiều; định nghĩa của Philip Kotler và các cộng sự (2017) về marketing trên mạng xã hội. Khóa luận cũng liên hệ các khung pháp lý điều chỉnh môi trường số tại Việt Nam gồm Luật Quảng cáo (2012), Luật An ninh mạng (2018) và Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Khung quy trình lập kế hoạch marketing trên Facebook được xây dựng gồm 6 bước chuẩn hóa: (1) Nghiên cứu và xác định mục tiêu; (2) Phân tích khách hàng mục tiêu và đối thủ cạnh tranh; (3) Lựa chọn hình thức marketing trên Facebook; (4) Hoạch định ngân sách marketing; (5) Xây dựng và triển khai nội dung; (6) Đo lường và đánh giá hiệu quả.
- Hệ thống công thức và chỉ số đánh giá hiệu quả truyền thông được cụ thể hóa bằng các chỉ tiêu định lượng:
- Lượt tiếp cận (Reach): Phân định giữa tiếp cận tự nhiên (Organic Reach) và tiếp cận trả phí qua quảng cáo (Paid Reach).
- Tỷ lệ nhấp chuột (Click-Through Rate - CTR): $$\text{CTR} = \frac{\text{Số lượng nhấp chuột}}{\text{Tổng số lượt hiển thị}} \times 100%$$
- Chi phí trên mỗi hành động (Cost Per Action - CPA): $$\text{CPA} = \frac{\text{Tổng chi phí quảng cáo}}{\text{Tổng số hành động}}$$
- Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate - CR): $$\text{CR} = \frac{\text{Số lượt chuyển đổi}}{\text{Số lượt truy cập}} \times 100%$$
- Lượt tương tác (Interaction/Engagement) và Quy mô người theo dõi (Followers/Likes).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bằng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp kết hợp phân tích và so sánh:
- Nguồn dữ liệu vĩ mô và ngành: Số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê (tốc độ tăng trưởng GDP năm 2025 đạt 8,02%, GDP bình quân đầu người đạt 5.026 USD); báo cáo Digital 2025 của Datareportal và Kepios; báo cáo thị trường âm thanh – ánh sáng Việt Nam của 6W Research (tốc độ tăng trưởng dự báo 14,71%/năm).
- Nguồn dữ liệu nội bộ doanh nghiệp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2023–2025 của Công ty Cổ phần Đầu tư AV Việt Nam; số liệu trích xuất từ công cụ phân tích Meta Business Suite, Facebook Insights và Facebook Ads Manager gắn với hai fanpage của công ty.
- Phương pháp phân tích và so sánh: Phân tích cơ cấu và biến động số liệu tài chính qua các năm; so sánh đối chiếu giữa các chỉ số tiếp cận, tương tác, tỷ lệ phản hồi, hiệu quả giữa các định dạng nội dung (bài viết hình ảnh, video ngắn Reels) trên fanpage.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm căn bản về mạng xã hội và marketing trên mạng xã hội. Tác giả phân tích 6 đặc điểm nổi bật của marketing mạng xã hội: tính tương tác cao, tính lan truyền nhanh chóng, tính cá nhân hóa và phân đoạn chính xác, cập nhật thông tin theo thời gian thực, khả năng đo lường nhanh chóng, và chi phí tối ưu hơn so với truyền thông truyền thống. Đồng thời, chương 1 phân tích 5 vai trò nòng cốt đối với doanh nghiệp: xây dựng thương hiệu, tiếp cận khách hàng mục tiêu, duy trì quan hệ tương tác, hỗ trợ bán hàng tăng doanh thu và cung cấp dữ liệu thị trường.
Đối với nền tảng Facebook, tác giả đi sâu vào 4 nhóm nghiệp vụ chính: hoạt động xây dựng và quản lý nội dung (Content Marketing qua bài viết, hình ảnh, Stories, Reels); hoạt động phát video trực tiếp (Livestream); hoạt động chăm sóc khách hàng qua bình luận và Messenger; hoạt động quảng cáo trả phí (Facebook Ads). Cuối chương, tác giả xây dựng khung phân tích môi trường ảnh hưởng gồm:
- Môi trường bên ngoài: Yếu tố kinh tế (tăng trưởng GDP, sức mua), công nghệ (AI, Big Data, thuật toán mạng xã hội, 5,56 tỷ người dùng Internet toàn cầu), văn hóa - xã hội (thời lượng dùng mạng xã hội bình quân 2 giờ 30 phút/ngày tại Việt Nam), pháp luật (quy định quảng cáo, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu), khách hàng mục tiêu, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp/KOL/KOC và công chúng.
- Môi trường bên trong: Trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự marketing, chất lượng và định dạng nội dung sáng tạo, năng lực tương tác - phản hồi khách hàng, chiến lược định hướng và ngân sách phân bổ, cùng năng lực phân tích dữ liệu số.
Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty Cổ phần Đầu tư AV Việt Nam
Chương 2 phác thảo bức tranh toàn diện về doanh nghiệp nghiên cứu. Công ty Cổ phần Đầu tư AV Việt Nam (tên quốc tế: AV Viet Nam Investment Corporation, viết tắt: AVV CORP, mã số thuế: 0108250125) được thành lập ngày 26/04/2018, người đại diện pháp luật là ông Lưu Hà Thanh. Trụ sở đăng ký tại số 7, ngõ 68 Nam Đồng, Đống Đa, Hà Nội; showroom chính tại số 6/45 Bùi Huy Bích, Hoàng Mai, Hà Nội; văn phòng đại diện phía Nam tại số 97D đường số 1, KDC Vĩnh Lộc, Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp chuyên nhập khẩu và phân phối thiết bị âm thanh – ánh sáng cao cấp (CAF Audio, ST Professional Audio, IDEA, Kezun Lighting, DSPPA, Soundbox, 5 Element, Charming...) với mạng lưới hơn 200 nhà phân phối, đại lý và trạm bảo hành trên toàn quốc.
Về cơ cấu nhân sự, toàn công ty có khoảng 50 nhân sự. Đáng chú ý, công ty chưa có phòng Marketing độc lập mà bộ phận marketing nằm trực thuộc phòng Kinh doanh, chỉ gồm 3 thành viên: Trưởng nhóm (Lê Hoàng), Phó nhóm (Nguyên Khôi) và 1 nhân viên phụ trách Content Marketing.
Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2023–2025, doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng liên tục:
| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2024 | Năm 2025 | Chênh lệch 2024/2023 (%) | Chênh lệch 2025/2024 (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ đồng) | 45,35 | 52,94 | 58,67 | +16,73% | +10,84% |
| Chi phí | — | — | — | +15,61% | +10,61% |
| Lợi nhuận trước thuế | — | — | — | +22,09% | +11,88% |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) | 6,30 | — | 8,60 | +22,09% | +11,88% |
(Nguồn: Báo cáo tài chính và tính toán của tác giả trong khóa luận)
Tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân giai đoạn 2023–2025 đạt 13,75%/năm, bám sát mức tăng trưởng chung của thị trường thiết bị âm thanh – ánh sáng tại Việt Nam (14,71%/năm theo 6W Research). Chi phí được kiểm soát tốt với tốc độ tăng luôn thấp hơn mức tăng doanh thu, giúp lợi nhuận sau thuế năm 2025 đạt 8,60 tỷ đồng.
Về thực trạng triển khai Facebook Marketing, doanh nghiệp vận hành song song 2 Fanpage:
| Fanpage | Lượt thích (Likes) | Lượt theo dõi (Followers) | Định vị nội dung chính |
|---|---|---|---|
| AV Việt Nam Corp | > 10.000 | > 10.000 | Kênh truyền thông tổng thể: giới thiệu giải pháp âm thanh - ánh sáng, dự án thực tế, hoạt động công ty, quan hệ đại lý |
| CAF Professional Sound | 960 | 1.100 | Kênh chuyên biệt cho nhãn hàng CAF Audio tại Việt Nam: thông số kỹ thuật, tính năng sản phẩm, ứng dụng hội trường, karaoke |
(Nguồn: Bảng 2.2 trong khóa luận)
Tác giả chọn fanpage "AV Việt Nam Corp" làm đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Phân tích thực tế cho thấy:
- Hoạt động sáng tạo nội dung: Phân bổ các dạng content gồm bài viết thông số kỹ thuật, hình ảnh dự án thực tế và video ngắn Reels. Tuy nhiên, nội dung còn thiên về giới thiệu một chiều, tỷ lệ tương tác tự nhiên chưa đồng đều.
- Hoạt động video ngắn và livestream: Đã bắt đầu ứng dụng Reels để quay cận cảnh thiết bị và các phòng booth làm việc thông minh (hợp tác Soundbox), nhưng tần suất chưa cao.
- Hoạt động quảng cáo: Đã chạy Facebook Ads nhưng chưa tối ưu sâu về tệp đối tượng (target B2B và đại lý kỹ thuật), dẫn đến chỉ số CPA ở một số giai đoạn còn cao.
- Chăm sóc khách hàng: Tỷ lệ và tốc độ phản hồi tin nhắn Messenger còn chậm, chủ yếu do nhân sự mỏng phải kiêm nhiệm nhiều đầu việc bán hàng và kỹ thuật.
Đánh giá tổng hợp: Doanh nghiệp đạt được kết quả bước đầu trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu phân phối chính hãng và thu hút tệp người theo dõi nhất định. Hạn chế cốt lõi nằm ở cơ cấu tổ chức bộ phận marketing chưa chuyên trách (3 người thuộc phòng Kinh doanh), thiếu kế hoạch content dài hạn, tỷ lệ chuyển đổi từ fanpage thành hợp đồng dự án chưa được đo lường chặt chẽ.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty
Dựa trên mục tiêu mở rộng thị phần thiết bị nghe nhìn chuyên nghiệp và phát triển các giải pháp không gian làm việc thông minh (phone booth, meeting booth, studio booth), tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp xây dựng và quản lý nội dung: Tái cấu trúc lịch đăng bài; đa dạng hóa định dạng content; đẩy mạnh sản xuất video ngắn (Reels) hướng dẫn cân chỉnh âm thanh, test chất âm thực tế; tổ chức livestream định kỳ giới thiệu công nghệ mới để tăng tương tác thực tế với các đại lý và nhà thầu.
- Giải pháp về quảng cáo trả phí (Facebook Ads): Ứng dụng công cụ Meta Business Suite để phân đoạn chính xác nhóm khách hàng mục tiêu; tối ưu hóa thông điệp và lời kêu gọi hành động (CTA) nhằm cải thiện CTR; kiểm soát ngân sách theo từng chiến dịch dự án để hạ thấp CPA.
- Giải pháp về hoạt động chăm sóc khách hàng: Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý tin nhắn, bình luận trên fanpage; thiết lập kịch bản tin nhắn tự động (auto-responder/chatbot) giải đáp các thông tin cơ bản về catalogue, chính sách đại lý; rút ngắn thời gian phản hồi kỹ thuật.
- Giải pháp về đội ngũ nhân sự: Đề xuất công ty thành lập phòng Marketing độc lập tách khỏi phòng Kinh doanh; bổ sung nhân sự chuyên trách mảng thiết kế đồ họa, kỹ thuật video và chạy quảng cáo số; xây dựng cơ chế đào tạo nâng cao kỹ năng phân tích số liệu trên Meta Business Suite.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực thực trạng hoạt động kinh doanh và truyền thông số của một doanh nghiệp phân phối thiết bị kỹ thuật B2B/B2C tại Việt Nam. Các kết quả cụ thể bao gồm:
- Phân tích chi tiết chuỗi dữ liệu tài chính của AV Việt Nam qua 3 năm (doanh thu tăng từ 45,35 tỷ đồng năm 2023 lên 58,67 tỷ đồng năm 2025; lợi nhuận sau thuế năm 2025 đạt 8,60 tỷ đồng).
- Định lượng quy mô tương tác trên mạng xã hội của doanh nghiệp với 2 fanpage sở hữu lần lượt hơn 10.000 lượt theo dõi (AV Việt Nam Corp) và 1.100 lượt theo dõi (CAF Professional Sound).
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện gắn trực tiếp với hiện trạng bộ máy nhân sự 3 người của nhóm marketing và đặc thù ngành hàng âm thanh – ánh sáng.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kết hợp khung lý thuyết chuẩn hóa (quy trình lập kế hoạch 6 bước, bộ chỉ số CTR, CPA, CR) với dữ liệu vận hành nội bộ thực tế từ Meta Business Suite. Đây là tài liệu điển hình về việc ứng dụng Digital Marketing trong phân khúc hàng kỹ thuật nghe nhìn chuyên dụng, không sao chép máy móc mô hình thương mại điện tử tiêu dùng nhanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế được tác giả thừa nhận trong phạm vi nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi nền tảng: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích sâu trên mạng xã hội Facebook (trọng tâm là Fanpage AV Việt Nam Corp), chưa mở rộng khảo sát các kênh số tiềm năng khác như YouTube, TikTok hay hệ thống Website thương mại điện tử của công ty.
- Giới hạn về nguồn dữ liệu: Phân tích hiệu quả marketing chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ và công cụ phân tích của Meta; đề tài chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học hoặc khảo sát bảng hỏi diện rộng đối với khách hàng và hệ thống hơn 200 đại lý để đánh giá mức độ hài lòng về thương hiệu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá chiến lược truyền thông đa kênh tích hợp (Omnichannel Marketing) và xây dựng mô hình định lượng đo lường tác động của mạng xã hội tới giá trị thương hiệu và quyết định ký kết hợp đồng dự án âm thanh hội trường, sân khấu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh: Cung cấp bài mẫu nghiên cứu trường hợp (case study) về phân tích hoạt động marketing mạng xã hội cho một doanh nghiệp cụ thể, có số liệu kinh doanh và báo cáo fanpage minh chứng.
- Người làm đề tài nghiên cứu về Digital Marketing cho ngành hàng kỹ thuật B2B: Tham khảo cách xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (Reach, CTR, CPA, CR) và cách thức đánh giá một fanpage chuyên ngành thiết bị.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp phân phối thiết bị vừa và nhỏ: Tham khảo bài học thực tiễn về việc tổ chức bộ máy nhân sự marketing tinh gọn (nhóm 3 người thuộc phòng kinh doanh) và các giải pháp chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng trên Facebook.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ phận Marketing của Công ty Cổ phần Đầu tư AV Việt Nam được tổ chức như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Bộ phận Marketing của công ty chưa được tách thành phòng ban độc lập mà trực thuộc phòng Kinh doanh. Nhóm marketing gồm 3 thành viên: anh Lê Hoàng (Trưởng nhóm phụ trách kế hoạch tổng thể), anh Nguyên Khôi (Phó nhóm phụ trách đồ họa, video ngắn) và 1 nhân viên Content Marketing phụ trách nội dung và quản trị kênh mạng xã hội.
2. Kết quả kinh doanh của AV Việt Nam trong giai đoạn 2023–2025 có sự tăng trưởng như thế nào?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục: từ 45,35 tỷ đồng (năm 2023) lên 52,94 tỷ đồng (năm 2024, tăng 16,73%) và đạt 58,67 tỷ đồng (năm 2025, tăng 10,84%). Tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 13,75%/năm. Lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 6,30 tỷ đồng và đến năm 2025 đạt 8,60 tỷ đồng.
3. Công ty AV Việt Nam vận hành những Fanpage Facebook nào và quy mô của chúng ra sao?
Công ty vận hành hai fanpage chính thức: Fanpage "AV Việt Nam Corp" đóng vai trò kênh truyền thông tổng thể của công ty với hơn 10.000 lượt thích và hơn 10.000 lượt theo dõi; Fanpage "CAF Professional Sound" là kênh chuyên biệt cho thương hiệu CAF Audio với 960 lượt thích và 1.100 lượt theo dõi.
4. Khóa luận sử dụng các công thức định lượng nào để đo lường hiệu quả Facebook Marketing?
Tác giả hệ thống hóa 3 công thức định lượng chính gồm: Tỷ lệ nhấp chuột $\text{CTR} = (\text{Số lượng nhấp chuột} / \text{Tổng số lượt hiển thị}) \times 100%$; Chi phí trên mỗi hành động $\text{CPA} = \text{Tổng chi phí quảng cáo} / \text{Tổng số hành động}$; và Tỷ lệ chuyển đổi $\text{CR} = (\text{Số lượt chuyển đổi} / \text{Số lượt truy cập}) \times 100%$.
5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào trong Chương 3?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Xây dựng và quản lý nội dung (tăng cường video ngắn Reels và livestream kỹ thuật); (2) Tối ưu hóa quảng cáo trả phí Facebook Ads; (3) Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng (thiết lập kịch bản tin nhắn tự động); (4) Hoàn thiện đội ngũ nhân sự và thành lập phòng Marketing độc lập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Yến Chi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook và gắn kết chặt chẽ với thực tiễn hoạt động của Công ty Cổ phần Đầu tư AV Việt Nam giai đoạn 2023–2025. Công trình cung cấp các dữ liệu xác thực về kết quả kinh doanh, cơ cấu tổ chức nhân sự tinh gọn và thực trạng vận hành hai fanpage chuyên ngành thiết bị âm thanh – ánh sáng. Hệ thống 4 nhóm giải pháp do tác giả đề xuất mang tính ứng dụng cao, giúp doanh nghiệp tháo gỡ các nút thắt về năng lực phản hồi và định dạng nội dung truyền thông số.