Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Hoàn thiện kỹ năng dạy học cho trợ giảng ở đại học quân sự hiện nay" của tác giả Thân Văn Quân được thực hiện tại Học viện Chính trị – Bộ Quốc phòng (Hà Nội, 2013), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Đình Tuấn và PGS.TS Trần Thị Tuyết Oanh. Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục học, mã số 62 14 01 02.
+--------------------------------------------------------------------------------+
| LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC |
| Đề tài: Hoàn thiện kỹ năng dạy học cho trợ giảng ở đại học quân sự hiện nay |
| Nghiên cứu sinh: Thân Văn Quân |
| Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Đình Tuấn; 2. Trần Thị Tuyết Oanh |
| Cơ sở đào tạo: Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng |
| Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử giáo dục học (Mã số: 62 14 01 02) |
| Năm bảo vệ: 2013 |
+--------------------------------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quá trình đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục - đào tạo theo các nghị quyết của Đảng và Nghị quyết số 86 của Đảng ủy Quân sự Trung ương xác định việc phát triển đội ngũ giáo viên, cán bộ quản lý là khâu then chốt. Đội ngũ trợ giảng (TG) tại các trường đại học quân sự (ĐHQS) là lực lượng giáo viên kế cận, giữ vị trí quan trọng trong việc bảo đảm tính kế thừa và nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo quân sự. Thời kỳ trợ giảng là giai đoạn "quá độ" mang tính tập sự nghiệp vụ (thường kéo dài tối thiểu 3 năm theo quy chế quân đội), giúp cán bộ, sĩ quan tốt nghiệp chuyển hóa tri thức đào tạo ban đầu thành năng lực giảng dạy thực tiễn.
Tuy nhiên, thực tế công tác bồi dưỡng giáo viên tại các trường ĐHQS cho thấy kỹ năng dạy học (KNDH) của đội ngũ trợ giảng còn bộc lộ nhiều hạn chế:
- Nắm và vận dụng KNDH vào thực tiễn sư phạm quân sự còn lúng túng, thiếu thuần thục;
- Khả năng tư duy, năng lực thực hành độc lập sáng tạo và quản lý bộ đội trên lớp còn yếu;
- Phương pháp giảng dạy nặng về bắt chước, mô phỏng theo mẫu đơn thuần, bài giảng thiếu sinh động;
- Hoạt động bồi dưỡng, hoàn thiện KNDH cho trợ giảng ở các đơn vị còn mang tính tự phát, thiếu kế hoạch và quy trình chuẩn hóa.
Khoảng trống nghiên cứu nằm ở việc thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và các biện pháp sư phạm đồng bộ nhằm hoàn thiện KNDH cho chức danh trợ giảng trong môi trường đại học quân sự.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về KNDH và quá trình hoàn thiện KNDH cho trợ giảng ở đại học quân sự.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng KNDH và thực trạng công tác hoàn thiện KNDH cho trợ giảng tại các trường đại học quân sự hiện nay, xác định các nguyên nhân chủ yếu.
- Đề xuất hệ thống biện pháp và quy trình sư phạm nhằm hoàn thiện KNDH cho trợ giảng ở các trường đại học quân sự.
- Tổ chức thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất.
Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình bồi dưỡng giáo viên ở các trường đại học quân sự.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoàn thiện kỹ năng dạy học cho trợ giảng ở các trường đại học quân sự.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu hoàn thiện nhóm kỹ năng chuẩn bị bài giảng và nhóm kỹ năng tiến hành bài giảng lý thuyết trên lớp của trợ giảng trong thời gian tập sự. Địa bàn khảo sát thực trạng và tổ chức thực nghiệm được thực hiện tại Trường Đại học Trần Quốc Tuấn (Trường Sĩ quan Lục quân 1) và Trường Đại học Chính trị (Trường Sĩ quan Chính trị).
Giả thuyết khoa học
Kỹ năng dạy học là bộ phận cấu thành năng lực sư phạm trong cấu trúc văn hóa sư phạm của người giáo viên. Trợ giảng là một chức danh trong hệ thống chức danh nhà giáo quân đội, là bước xây dựng nền tảng cho các phẩm chất và năng lực giảng dạy. Nếu xây dựng được cơ sở lý luận vững chắc, đánh giá đúng thực trạng, đồng thời triển khai đồng bộ các biện pháp: bổ sung tri thức và kinh nghiệm sư phạm, quy trình hóa hoạt động rèn luyện kỹ năng chuẩn bị và tiến hành bài giảng, tổ chức rèn luyện qua hoạt động nghiệp vụ sư phạm thường xuyên, đổi mới phương pháp và hình thức tổ chức rèn luyện kết hợp truyền thống với hiện đại, thì KNDH của trợ giảng sẽ được nâng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn của chức danh giáo viên theo quy định.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trên thế giới
Tác giả đã tổng thuật lịch sử nghiên cứu về kỹ năng sư phạm và kỹ năng dạy học qua các thời kỳ:
- Thời kỳ cổ đại: Khổng Tử (551–479 TCN) với quan điểm dạy học gợi mở ("Tuần tuần thiện dụ nhân") qua các kỹ thuật Dụ (ví von), Đạo (hướng dẫn), Khải (mở mang), Phát (khêu gợi); Socrate (469–399 TCN) với phương pháp đàm thoại phát vấn ("thuật đỡ đẻ").
- Thời kỳ cận đại: J.A. Kômenxki (1592–1670) với các nguyên tắc trực quan, đàm thoại và yêu cầu tự hoàn thiện của nhà giáo; K.D. Usinxki (1824–1870) đề cao vai trò nhân cách người thầy và đề xuất mô hình trường sư phạm đào tạo giáo viên chuyên biệt.
- Thời kỳ Xô Viết và Đông Âu: A.S. Makarenko (1888–1939) nghiên cứu nghệ thuật sư phạm, giọng nói, điệu bộ; O. Apdullina phân loại kỹ năng sư phạm chung và chuyên biệt, đề xuất hệ thống hơn 100 kỹ năng nghiệp vụ sư phạm; Ph. Gônôbôlin (1970) làm rõ sự phát triển năng lực sư phạm diễn ra trong thực tiễn công tác nhà trường; X. Kixegop phân chia rèn luyện thực tập sư phạm thành 2 giai đoạn (thực tập tập luyện và thực tập tập sự); M. Bônđyrev nghiên cứu hình thành kỹ xảo sư phạm.
- Các nghiên cứu phương Tây và khu vực: J. Tellfer (1987) với The process of learning; K. King (1993) với Beginning teaching; bộ sách bồi dưỡng KNDH môn Ngữ văn gồm 6 tập của các tác giả Trung Quốc (giới thiệu các nhóm kỹ năng: tổ chức lớp, giảng giải - nêu vấn đề, dẫn nhập - kết thúc, phản hồi - luyện tập, trình bày bảng - trực quan, ngôn ngữ); khuyến nghị của UNESCO và công trình của R. Singh về học tập suốt đời của nhà giáo.
Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam
- Hệ thống giáo dục quốc dân: Tư tưởng Hồ Chí Minh về đào tạo nhà giáo ("dạy cũng như học phải biết chú trọng cả tài lẫn đức"); Lê Văn Hồng (1975) với các nghiên cứu về năng lực sư phạm của người giáo viên xã hội chủ nghĩa; Nguyễn Hữu Dũng (1995, 1996) với đề tài về hình thành kỹ năng sư phạm cho giáo sinh và đổi mới phương pháp đào tạo giáo viên; Nguyễn Đình Chỉnh (1997) nghiên cứu cấu trúc năng lực dạy học trong thực tập sư phạm; Phan Thị Hồng Vinh đề xuất quy trình 6 bước rèn luyện kỹ năng dạy học giáo dục học; Hà Nhật Thăng và Lê Quang Sơn xác định hệ thống 22 KNDH cơ bản; Nguyễn Như An (Luận án Tiến sĩ) xây dựng hệ thống kỹ năng giảng dạy môn Giáo dục học; Trần Anh Tuấn (Luận án Tiến sĩ) xây dựng quy trình luyện tập kỹ năng giảng dạy cơ bản trong thực tập sư phạm; Phan Thanh Long (Luận án Tiến sĩ) nghiên cứu biện pháp rèn luyện KNDH cho sinh viên cao đẳng sư phạm.
- Hệ thống giáo dục đại học quân sự: Công trình của các nhà sư phạm quân sự Liên Xô (1986) về hoàn thiện tay nghề cho giảng viên trẻ; Hoàng Linh và Lê Hồng Quang (5 kỹ năng cấu thành năng lực sư phạm); Đặng Đức Thắng với giáo trình Lý luận dạy học đại học quân sự và Phương pháp dạy học giáo dục học quân sự (quy trình rèn luyện kỹ năng 6 bước); Lê Minh Vụ xây dựng quy trình đánh giá năng lực sư phạm quân sự; Nguyễn Thành Vân (Luận án Tiến sĩ) nghiên cứu bồi dưỡng kỹ năng tổ chức hoạt động nhận thức cho giảng viên khoa học xã hội và nhân văn; các nghiên cứu của Mai Văn Hóa, Nguyễn Học Từ, Nguyễn Văn Phán về phương pháp dạy học đại học quân sự.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây phần lớn dừng lại ở việc nghiên cứu hình thành KNDH cho sinh viên, giáo sinh trong các trường sư phạm hoặc nghiên cứu giảng viên nói chung. Chưa có công trình nào đi sâu giải quyết một cách trực tiếp, toàn diện và có hệ thống vấn đề hoàn thiện KNDH cho đối tượng trợ giảng (giáo viên tập sự) tại các trường đại học quân sự – một chức danh chịu sự chi phối đặc thù của môi trường quân đội và quy chuẩn chức danh sĩ quan chuyên môn - kỹ thuật - nghiệp vụ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và hệ thống khái niệm
- Khái niệm Kỹ năng (KN): Luận án tiếp cận kỹ năng theo hướng hành động có ý thức. Kỹ năng là sự thực hiện thành thạo những hành động về một công việc nào đó bằng cách vận dụng những kiến thức, kinh nghiệm đã có phù hợp với điều kiện nhất định của thực tiễn, nhằm đạt hiệu quả mục tiêu đã xác định. Cấu trúc kỹ năng gồm hai thành tố: thành tố bên trong (tri thức, kinh nghiệm, tư duy sư phạm) và thành tố bên ngoài (thao tác, hành động kỹ thuật có thể quan sát, đo lường). Luận án kế thừa 5 giai đoạn hình thành kỹ năng của Gôlubep:
- Giai đoạn 1: Kỹ năng sơ đẳng (thao tác thử - sai);
- Giai đoạn 2: Biết làm nhưng chưa đầy đủ;
- Giai đoạn 3: Có kỹ năng chung nhưng còn riêng lẻ;
- Giai đoạn 4: Kỹ năng phát triển cao (vận dụng sáng tạo có ý thức);
- Giai đoạn 5: Tay nghề thành thạo (điêu luyện, tự chủ).
- Khái niệm Kỹ năng dạy học (KNDH): Là sự thực hiện thành thạo hệ thống các thao tác phức tạp của hành động giảng dạy, bằng cách lựa chọn và vận dụng những kiến thức sư phạm, kinh nghiệm sư phạm đã có của người giảng viên nhằm thực hiện có hiệu quả các mục tiêu, nhiệm vụ dạy học.
- Khái niệm Hoàn thiện KNDH: Hoàn thiện trong giáo dục là một khái niệm động. Hoàn thiện KNDH cho trợ giảng ở đại học quân sự là quá trình rèn luyện, bổ sung, phát triển các KNDH của họ, làm cho chúng đầy đủ, chính xác, thuần thục hơn, đáp ứng yêu cầu, mục tiêu của từng giai đoạn phát triển các chức danh nhà giáo, đồng thời cập nhật sự phát triển mới của lý luận và thực tiễn sư phạm quân sự.
- Cấu trúc phát triển KNDH qua các chức danh nhà giáo tại ĐHQS:
- Vòng 1: KNDH của học viên sư phạm (tri thức sách vở, rèn luyện ban đầu);
- Vòng 2: KNDH của trợ giảng (chuyển hóa kiến thức vào thực tiễn, rèn luyện nền tảng);
- Vòng 3: KNDH của giảng viên (làm chủ nội dung, phương pháp, bài giảng có hiệu quả);
- Vòng 4: KNDH của giảng viên chính và giảng viên cao cấp (nghệ thuật sư phạm, uyên bác, linh hoạt, sáng tạo).
- Tính đặc thù quân sự: KNDH của giảng viên ĐHQS là sự tích hợp giữa kỹ năng của nhà sư phạm và kỹ năng của người chỉ huy quân sự (tập hợp lớp, chào báo cáo theo điều lệnh, duy trì kỷ luật, sử dụng vũ khí trang bị kỹ thuật, tổ chức giảng dạy ngoài thao trường, bãi tập, diễn tập dã ngoại). Chuẩn đầu ra gắn liền với tiêu chuẩn chức danh sĩ quan theo Quyết định số 215/2006/QĐ-BQP của Bộ Quốc phòng.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Vận dụng phép biện chứng duy vật, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm lịch sử - cụ thể, quan điểm hệ thống - cấu trúc và quan điểm thực tiễn trong khoa học giáo dục.
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, khái quát hóa hệ thống văn kiện, nghị quyết, quy chế giáo dục - đào tạo, giáo trình, giáo án và các báo cáo tổng kết sư phạm.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp quan sát: Dự giờ các buổi lên lớp, sinh hoạt chuyên môn, thao giảng của trợ giảng để đánh giá thao tác sư phạm thực tế.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Lấy ý kiến của cán bộ quản lý (cấp khoa, bộ môn), giảng viên có kinh nghiệm và đội ngũ trợ giảng.
- Phương pháp đàm thoại, tọa đàm: Trao đổi trực tiếp với cán bộ, giảng viên và học viên nhằm làm sâu sắc các số liệu khảo sát.
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm sư phạm: Khảo sát các bài học thực tiễn trong công tác bồi dưỡng cán bộ giảng dạy tại các học viện, trường sĩ quan.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn các nhà khoa học, chuyên gia giáo dục học quân sự về hệ thống tiêu chí đánh giá và các biện pháp sư phạm.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tiến hành thực nghiệm đối chứng tại 2 cơ sở đào tạo lớn trong quân đội nhằm kiểm định giả thuyết khoa học.
- Phương pháp thống kê toán học: Ứng dụng các công thức thống kê, lập bảng phân phối tần số ($n_i$), tần suất ($f_i$), tần suất tích lũy ($F_i$), điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S$), hệ số biến thiên ($V$) để xử lý định lượng dữ liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của hoàn thiện kỹ năng dạy học cho trợ giảng ở đại học quân sự
Chương 1 xác lập hệ thống khái niệm công cụ và cơ sở lý luận của đề tài. Tác giả phân tích cấu trúc của kỹ năng gồm hai mặt: thao tác kỹ thuật bên ngoài và tư duy, tri thức bên trong. Luận án phân định rõ KNDH là kỹ năng chuyên biệt, mang tính khoa học và nghệ thuật, được hình thành qua luyện tập có ý thức.
Luận án xác định 4 điều kiện cơ bản để hoàn thiện KNDH cho trợ giảng:
- Có vốn tri thức, kỹ xảo, kinh nghiệm nhất định về quá trình dạy học;
- Có tư duy sư phạm nhạy bén, linh hoạt, sáng tạo;
- Có ý thức tự rèn luyện, lòng say mê và tinh thần cầu thị nghề nghiệp;
- Có môi trường sư phạm lành mạnh cùng sự hỗ trợ, bồi dưỡng của khoa, bộ môn và đội ngũ giảng viên đi trước.
Nội dung hoàn thiện KNDH cho trợ giảng được luận án cấu trúc thành hai nhóm kỹ năng trọng tâm:
| Nhóm kỹ năng |
Các kỹ năng thành phần |
| 1. Kỹ năng chuẩn bị bài giảng (lý thuyết) |
- Kỹ năng xác định mục tiêu bài giảng (kiến thức, kỹ năng, thái độ). - Kỹ năng xác định nội dung trọng tâm, trọng điểm của bài giảng. - Kỹ năng nghiên cứu, thu thập và xử lý tài liệu lý luận, thực tiễn. - Kỹ năng thiết kế kế hoạch bài giảng (soạn giáo án). - Kỹ năng thục luyện giáo án, chuẩn bị phương tiện dạy học. |
| 2. Kỹ năng tiến hành bài giảng (trên lớp) |
- Kỹ năng mở đầu bài giảng (tạo tâm thế, định hướng nhận thức). - Kỹ năng tổ chức thực hiện các nội dung dạy học (thuyết trình, đàm thoại, nêu vấn đề). - Kỹ năng nắm bắt và điều khiển thông tin ngược từ học viên. - Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ sư phạm và phương tiện kỹ thuật trực quan. - Kỹ năng kết thúc bài giảng và hướng dẫn học viên tự học. |
Chương này cũng xây dựng hệ thống các tiêu chí và thang đánh giá KNDH của trợ giảng (Bảng 1.1), phân loại theo các mức độ: Thành thạo (Tốt), Khá, Đạt yêu cầu (Trung bình) và Chưa đạt yêu cầu (Yếu).
Chương 2: Cơ sở thực tiễn của hoàn thiện kỹ năng dạy học cho trợ giảng ở đại học quân sự hiện nay
Chương 2 trình bày kết quả điều tra, khảo sát thực trạng tại các trường đại học quân sự.
1. Đặc điểm của đội ngũ trợ giảng
Trợ giảng tại các trường ĐHQS chủ yếu là sĩ quan trẻ mới tốt nghiệp các học viện, nhà trường quân đội hoặc các trường đại học ngoài quân đội được tuyển chọn. Họ có ưu thế về sự nhiệt tình, sức trẻ, khả năng tiếp cận công nghệ thông tin nhanh; tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là thiếu hụt kinh nghiệm thực tiễn sư phạm, kinh nghiệm lãnh đạo chỉ huy bộ đội tại đơn vị cơ sở và phương pháp tư duy sư phạm chưa thực sự định hình.
2. Kết quả khảo sát thực trạng
- Về nhận thức: Phần lớn cán bộ quản lý, giảng viên và trợ giảng đều nhận thức rõ tính cấp thiết của việc hoàn thiện KNDH (thể hiện qua Bảng 2.4 và Biểu đồ 2.1, 2.2). Tuy nhiên, nhận thức về quy trình rèn luyện và tiêu chuẩn chức danh trợ giảng ở một số đơn vị còn chưa đồng bộ.
- Về trình độ KNDH của trợ giảng: Kết quả khảo sát tự đánh giá của trợ giảng (Bảng 2.2) và đánh giá của cán bộ, giảng viên (Bảng 2.3) cho thấy:
- Nhóm kỹ năng chuẩn bị bài giảng: Kỹ năng xác định mục tiêu và nội dung cơ bản đạt mức khá; nhưng kỹ năng xử lý tài liệu thực tiễn và kỹ năng thiết kế các tình huống sư phạm trong giáo án còn hạn chế.
- Nhóm kỹ năng tiến hành bài giảng: Kỹ năng mở đầu bài giảng và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ cơ bản đáp ứng yêu cầu; kỹ năng nắm bắt và điều khiển thông tin ngược, kỹ năng xử lý tình huống sư phạm và bao quát lớp học còn nhiều lúng túng.
- Về tổ chức hoạt động hoàn thiện KNDH: Khảo sát cho thấy hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm tại các khoa, bộ môn đã được triển khai nhưng chưa thường xuyên, thiếu quy trình chuẩn hóa (Bảng 2.5, 2.6). Tính tích cực tự rèn luyện của một bộ phận trợ giảng chưa cao, còn ỷ lại vào hướng dẫn của giảng viên phụ trách (Bảng 2.7, 2.8).
3. Nguyên nhân của thực trạng
- Nguyên nhân chủ quan: Trợ giảng chưa tích cực tự học, tự rèn; phương pháp tư duy sư phạm còn non nớt; một số trợ giảng chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ sư phạm trước khi nhận nhiệm vụ.
- Nguyên nhân khách quan: Công tác quản lý, bồi dưỡng của lãnh đạo, chỉ huy khoa, bộ môn có thời điểm chưa sâu sát; chưa có quy trình rèn luyện thống nhất; các điều kiện bảo đảm cơ sở vật chất, tài liệu chuyên khảo phục vụ tập sự giảng dạy còn khó khăn.
Chương 3: Biện pháp hoàn thiện kỹ năng dạy học cho trợ giảng ở đại học quân sự hiện nay
Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, tác giả đề xuất 4 nhóm biện pháp sư phạm đồng bộ:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG BIỆN PHÁP HOÀN THIỆN KỸ NĂNG DẠY HỌC CHO TRỢ GIẢNG Ở ĐẠI HỌC QUÂN SỰ |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Biện pháp 1: Bổ sung kiến thức sư phạm, kinh nghiệm sư phạm cần thiết cho trợ giảng |
| Biện pháp 2: Quy trình hóa hoạt động rèn luyện kỹ năng chuẩn bị và tiến hành bài giảng |
| Biện pháp 3: Rèn các kỹ năng dạy học cơ bản thông qua thực tiễn hoạt động nghiệp vụ thường xuyên |
| Biện pháp 4: Đổi mới phương pháp, hình thức tổ chức rèn luyện kết hợp truyền thống với hiện đại |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
1. Bổ sung kiến thức sư phạm, kinh nghiệm sư phạm cần thiết cho trợ giảng
- Tổ chức các lớp bồi dưỡng chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm đại học và phương pháp giảng dạy đại học quân sự.
- Tổ chức cho trợ giảng đi thực tế tại các đơn vị cơ sở trong toàn quân để tích lũy kinh nghiệm quản lý bộ đội và kiến thức thực tiễn phục vụ bài giảng.
- Bồi dưỡng tri thức về tâm lý học quân sự, giáo dục học quân sự và phương pháp luận chuyên ngành.
2. Quy trình hóa hoạt động rèn luyện kỹ năng chuẩn bị và tiến hành bài giảng
Tác giả xây dựng quy trình rèn luyện chặt chẽ (Sơ đồ 3.1) gồm các giai đoạn:
- Giai đoạn chuẩn bị bài giảng: Nghiên cứu chương trình, tài liệu $\rightarrow$ Xác định mục tiêu, trọng tâm $\rightarrow$ Xây dựng đề cương chi tiết $\rightarrow$ Soạn giáo án chính thức $\rightarrow$ Thục luyện giáo án cá nhân $\rightarrow$ Thông qua giáo án cấp bộ môn.
- Giai đoạn tiến hành bài giảng: Chuẩn bị phòng học, trang thiết bị $\rightarrow$ Tập hợp lớp, thực hiện nghi thức điều lệnh $\rightarrow$ Mở đầu bài giảng $\rightarrow$ Triển khai nội dung $\rightarrow$ Thu thập thông tin ngược và điều chỉnh $\rightarrow$ Tổng kết bài giảng và giao nhiệm vụ tự học.
3. Rèn các kỹ năng dạy học cơ bản thông qua thực tiễn hoạt động nghiệp vụ sư phạm thường xuyên
- Duy trì nền nếp chế độ dự giờ, nghe giảng các giảng viên giàu kinh nghiệm trong và ngoài khoa.
- Tổ chức cho trợ giảng tham gia giảng thử, thông qua bài giảng, bình giảng nghiêm túc ở cấp tổ bộ môn và cấp khoa.
- Giao nhiệm vụ cho trợ giảng trực tiếp hướng dẫn thảo luận, phụ đạo học viên, tham gia chấm thi, kiểm tra đánh giá kết quả học tập.
4. Đổi mới phương pháp, hình thức tổ chức rèn luyện kết hợp truyền thống với hiện đại
- Kết hợp phương pháp kèm cặp truyền thống ("thầy kèm trò", giảng viên có kinh nghiệm hướng dẫn trực tiếp một trợ giảng) với hình thức rèn luyện vi mô (microteaching) có ghi hình để phân tích lỗi sư phạm.
- Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, sử dụng phần mềm trình chiếu, mô phỏng kỹ thuật và phương pháp dạy học bằng sơ đồ graph trong chuẩn bị bài giảng.
Chương 4: Thực nghiệm sư phạm
1. Thiết kế thực nghiệm
- Mục đích: Đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp và quy trình rèn luyện KNDH đã đề xuất.
- Địa bàn thực nghiệm:
- Cơ sở TN 1: Trường Đại học Trần Quốc Tuấn (Trường Sĩ quan Lục quân 1).
- Cơ sở TN 2: Trường Đại học Chính trị (Trường Sĩ quan Chính trị).
- Mẫu thực nghiệm: Ở mỗi cơ sở, tác giả lựa chọn số lượng trợ giảng tương đương, chia thành nhóm Thực nghiệm (TN) và nhóm Đối chứng (ĐC).
- Nhóm ĐC: Tiến hành hoạt động tập sự theo quy trình bồi dưỡng thông thường của đơn vị.
- Nhóm TN: Áp dụng hệ thống 4 biện pháp và quy trình rèn luyện theo đề xuất của luận án.
2. Kết quả kiểm tra đầu vào
Số liệu khảo sát trước thực nghiệm (Bảng 4.2, 4.3 và Biểu đồ 4.1, 4.2) cho thấy trình độ KNDH của nhóm TN và nhóm ĐC tại cả hai cơ sở tương đương nhau, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê, bảo đảm tính khách quan cho quá trình thực nghiệm.
3. Kết quả sau thực nghiệm
Sau quá trình tác động sư phạm, tác giả tiến hành kiểm tra, đánh giá trình độ KNDH của hai nhóm theo hệ thống tiêu chí đã xác lập (Bảng 4.1). Kết quả định lượng được thống kê qua các bảng dữ liệu:
| Chỉ số thống kê |
Cơ sở TN 1 (ĐH Trần Quốc Tuấn) |
Cơ sở TN 2 (ĐH Chính trị) |
| Bảng số liệu kết quả |
Bảng 4.4, 4.5, 4.6, 4.7, 4.8 |
Bảng 4.9, 4.10, 4.11, 4.12, 4.13 |
| Điểm trung bình ($\bar{X}$) |
Nhóm TN cao hơn nhóm ĐC rõ rệt |
Nhóm TN cao hơn nhóm ĐC rõ rệt |
| Độ lệch chuẩn ($S$) và Hệ số biến thiên ($V$) |
Nhóm TN có độ phân tán điểm thấp hơn, mức độ đồng đều cao |
Nhóm TN có độ phân tán điểm thấp hơn, mức độ đồng đều cao |
| Đồ thị tần suất tích lũy |
Đường phân phối của nhóm TN lệch hẳn về phía điểm khá, giỏi (Đồ thị 4.1) |
Đường phân phối của nhóm TN lệch hẳn về phía điểm khá, giỏi (Đồ thị 4.2) |
| Tính tích cực rèn luyện (Bảng 4.14) |
Nhóm TN thể hiện thái độ tự giác, chủ động cao hơn nhóm ĐC |
Nhóm TN thể hiện thái độ tự giác, chủ động cao hơn nhóm ĐC |
Kết quả thực nghiệm khẳng định: Trợ giảng ở các nhóm TN có sự tiến bộ vượt bậc về kỹ năng thiết kế giáo án, kỹ năng làm chủ nội dung, kỹ năng bao quát và điều khiển lớp học, cũng như kỹ năng sử dụng phương tiện dạy học so với nhóm ĐC. Điều này chứng minh tính khả thi, đúng đắn của giả thuyết khoa học và hiệu quả của các biện pháp sư phạm do luận án đề xuất.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về KNDH và quá trình hoàn thiện KNDH cho chức danh trợ giảng tại các trường đại học quân sự.
- Đưa ra quan niệm hoàn thiện KNDH là một khái niệm động, gắn liền quá trình tập sự của trợ giảng với lộ trình phát triển chức danh nhà giáo trong quân đội.
- Xác lập hệ thống các KNDH cơ bản cần hoàn thiện (tập trung vào nhóm kỹ năng chuẩn bị và tiến hành bài giảng lý thuyết trên lớp) cùng hệ thống tiêu chí, thang đánh giá trình độ KNDH của trợ giảng.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng trình độ KNDH và thực trạng công tác bồi dưỡng trợ giảng tại các trường đại học quân sự hiện nay, chỉ ra những nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế.
- Xây dựng quy trình rèn luyện bài giảng gồm các bước cụ thể và đề xuất 4 nhóm biện pháp sư phạm đồng bộ, có tính ứng dụng thực tiễn cao cho các trường đại học quân sự.
- Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý giáo dục quân đội, ban giám hiệu và các khoa giáo viên xây dựng chương trình, kế hoạch tập sự, bồi dưỡng giảng viên trẻ.
Kiến nghị của luận án
- Đối với Bộ Quốc phòng và Cục Nhà trường: Cần ban hành quy chế thống nhất về tiêu chuẩn chức danh trợ giảng và quy trình bồi dưỡng tập sự nghiệp vụ sư phạm trong hệ thống các học viện, trường đại học quân sự; bổ sung kinh phí, cơ sở vật chất trang thiết bị dạy học hiện đại.
- Đối với Ban Giám hiệu các trường ĐHQS: Lập kế hoạch bồi dưỡng định kỳ, chuẩn hóa quy trình thông qua giáo án và giảng thử; tạo điều kiện cho trợ giảng đi thực tế tại các đơn vị chiến đấu.
- Đối với các Khoa, Bộ môn: Phân công giảng viên có kinh nghiệm trực tiếp kèm cặp trợ giảng; duy trì nền nếp sinh hoạt học thuật, dự giờ, bình giảng; đánh giá đúng thực chất năng lực của trợ giảng theo tiêu chí chuẩn.
- Đối với bản thân trợ giảng: Xác định động cơ nghề nghiệp đúng đắn, xây dựng kế hoạch tự học, tự rèn luyện thường xuyên; tích cực thục luyện và khắc phục tâm lý thụ động, làm theo mẫu đơn thuần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Luận án tập trung nghiên cứu hoàn thiện KNDH của trợ giảng trong phạm vi bài giảng lý thuyết trên lớp; chưa đi sâu khảo sát các hình thức tổ chức dạy học chuyên biệt khác như giảng dạy thực hành ngoài thao trường, bãi tập kỹ - chiến thuật, hoặc các giờ huấn luyện dã ngoại, diễn tập.
- Phạm vi thực nghiệm sư phạm mới chỉ được triển khai tại hai trường sĩ quan đào tạo sĩ quan chỉ huy và sĩ quan chính trị (Trường Đại học Trần Quốc Tuấn và Trường Đại học Chính trị), chưa mở rộng sang khối các học viện, trường đại học đào tạo kỹ thuật chuyên ngành quân sự.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu hoàn thiện KNDH cho giảng viên trẻ ở các hình thức tổ chức dạy học thực hành chuyên ngành quân sự, dạy học kỹ thuật - công nghệ và thực hành chiến thuật.
- Nghiên cứu quá trình phát triển KNDH ở các giai đoạn chức danh tiếp theo (chuyển tiếp từ Giảng viên lên Giảng viên chính và Giảng viên cao cấp trong quân đội).
- Ứng dụng các mô hình dạy học hiện đại (e-learning, dạy học số hóa, mô phỏng 3D) vào bồi dưỡng KNDH cho đội ngũ nhà giáo quân sự trong điều kiện mới.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu giáo dục học quân sự, phương pháp thiết kế thực nghiệm sư phạm đối chứng và kỹ thuật xử lý số liệu thống kê trong khoa học giáo dục.
- Đối với cán bộ quản lý giáo dục, chỉ huy khoa, bộ môn: Cung cấp khung tiêu chí đánh giá KNDH (Bảng 1.1) và quy trình chuẩn bị, tiến hành bài giảng (Sơ đồ 3.1) phục vụ công tác quản lý tập sự và đánh giá giáo viên trẻ hàng năm.
- Đối với trợ giảng và giảng viên trẻ: Là tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ về các bước chuẩn bị giáo án, kỹ thuật thục luyện, phương pháp mở đầu bài giảng, xử lý thông tin ngược và tổ chức hoạt động nhận thức cho học viên trên lớp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm hoàn thiện KNDH cho trợ giảng ở đại học quân sự được luận án xác định như thế nào?
Luận án xác định: Hoàn thiện KNDH cho trợ giảng ở đại học quân sự hiện nay là quá trình rèn luyện, bổ sung, phát triển các KNDH của họ, làm cho chúng đầy đủ, chính xác, thuần thục hơn, đáp ứng yêu cầu, mục tiêu của từng giai đoạn phát triển các chức danh nhà giáo, đồng thời cập nhật sự phát triển mới của lý luận và thực tiễn sư phạm quân sự. Đây là một khái niệm mang tính động và liên tục.
2. Quá trình phát triển KNDH trong các chức danh nhà giáo quân đội gồm những giai đoạn nào?
Theo cấu trúc phát triển KNDH do luận án xây dựng (Sơ đồ 1.2), quá trình này gồm 4 giai đoạn kế tiếp nhau:
- KNDH của học viên sư phạm (giai đoạn đào tạo ban đầu);
- KNDH của trợ giảng (giai đoạn tập sự nghề nghiệp, xây dựng nền tảng);
- KNDH của giảng viên (giai đoạn làm chủ nội dung, phương pháp, bài giảng hiệu quả);
- KNDH của giảng viên chính và giảng viên cao cấp (giai đoạn thành thạo cao, mang tính nghệ thuật, linh hoạt và uyên bác).
3. Phạm vi nội dung KNDH mà luận án tập trung hoàn thiện cho trợ giảng gồm những nhóm kỹ năng nào?
Luận án tập trung vào hai nhóm kỹ năng cốt lõi phục vụ bài giảng lý thuyết trên lớp:
- Nhóm kỹ năng chuẩn bị bài giảng: Xác định mục tiêu bài giảng; xác định trọng tâm, trọng điểm; nghiên cứu và xử lý tài liệu lý luận - thực tiễn; biên soạn giáo án; thục luyện giáo án và chuẩn bị phương tiện.
- Nhóm kỹ năng tiến hành bài giảng: Mở đầu bài giảng; tổ chức thực hiện nội dung dạy học; thu thập và xử lý thông tin ngược; sử dụng ngôn ngữ và phương tiện trực quan; kết thúc bài giảng và hướng dẫn tự học.
4. Hệ thống 4 biện pháp hoàn thiện KNDH cho trợ giảng được đề xuất gồm những gì?
- Bổ sung kiến thức sư phạm, kinh nghiệm sư phạm cần thiết cho trợ giảng;
- Quy trình hóa hoạt động rèn luyện kỹ năng chuẩn bị và tiến hành bài giảng của trợ giảng;
- Rèn các kỹ năng dạy học cơ bản cho trợ giảng thông qua thực tiễn hoạt động nghiệp vụ sư phạm thường xuyên;
- Đổi mới phương pháp, hình thức tổ chức rèn luyện kỹ năng dạy học cho trợ giảng theo hướng kết hợp truyền thống với hiện đại.
5. Thực nghiệm sư phạm của luận án được tiến hành ở đâu và chứng minh điều gì?
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại Trường Đại học Trần Quốc Tuấn (Trường Sĩ quan Lục quân 1) và Trường Đại học Chính trị (Trường Sĩ quan Chính trị). Kết quả phân tích thống kê định lượng chứng minh rằng nhóm trợ giảng được áp dụng các biện pháp và quy trình do luận án đề xuất đạt kết quả tiến bộ rõ rệt về điểm đánh giá kỹ năng chuẩn bị, tiến hành bài giảng và tính tích cực rèn luyện so với nhóm đối chứng, khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết khoa học.
Kết luận
Luận án "Hoàn thiện kỹ năng dạy học cho trợ giảng ở đại học quân sự hiện nay" của tác giả Thân Văn Quân đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề lý luận và thực tiễn về bồi dưỡng năng lực sư phạm cho đội ngũ giáo viên tập sự trong quân đội. Tác giả đã làm sáng tỏ bản chất động của quá trình hoàn thiện KNDH theo chuẩn chức danh nhà giáo, đánh giá thực trạng và nguyên nhân của những hạn chế trong công tác trợ giảng tại các trường đại học quân sự. Hệ thống 4 biện pháp sư phạm và quy trình rèn luyện bài giảng do luận án đề xuất đã được kiểm chứng qua thực nghiệm tại Trường Đại học Trần Quốc Tuấn và Trường Đại học Chính trị, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác xây dựng và phát triển đội ngũ nhà giáo quân đội.