Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế hiện đại, hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính huyết mạch, điều tiết và chu chuyển vốn phục vụ các hoạt động sản xuất kinh doanh và đầu tư. Tại Việt Nam, hệ thống các tổ chức tín dụng bao gồm 49 ngân hàng thương mại thuộc nhiều loại hình sở hữu khác nhau, trong đó có 31 ngân hàng thương mại cổ phần (chiếm tỷ trọng hơn 60%). Sự phát triển nhanh chóng cùng tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế vừa mang lại cơ hội mở rộng quy mô, vừa đặt ra các thách thức lớn trong việc quản lý và phòng ngừa tổn thất. Do tính chất đặc thù kinh doanh tiền tệ mang mức độ rủi ro cao và tính liên đới hệ thống lớn, bất kỳ sai phạm hay sự cố vận hành nào dù nhỏ cũng có thể dẫn đến tổn thất nghiêm trọng cho ngân hàng, đồng thời đe dọa sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia. Vì vậy, việc xây dựng và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) vững chắc là yêu cầu quản trị bắt buộc nhằm bảo vệ tài sản, ngăn chặn rủi ro và bảo đảm sự tuân thủ pháp luật.

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là một trong bốn ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước lớn, giữ vai trò chủ đạo trên thị trường tiền tệ và thanh toán quốc tế. Tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm, công tác kiểm soát nội bộ luôn được coi trọng và triển khai liên tục. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng mạnh mẽ về quy mô giao dịch và danh mục khách hàng, hệ thống KSNB tại chi nhánh đã bộc lộ một số tồn tại, hạn chế trong các khâu nhận diện rủi ro, phân định trách nhiệm quản lý chứng từ và dự báo biến động bất thường. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện KSNB tại đơn vị mang tính cấp thiết cao.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích tình hình kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những lý luận cơ bản về kiểm soát nội bộ trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác kiểm soát nội bộ tại Chi nhánh Vietcombank Hoàn Kiếm giai đoạn 2017 – 2019, làm rõ các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị thực tế nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ tại chi nhánh.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Lý luận cơ bản của kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại gồm những nội dung trọng tâm nào?
  2. Thực trạng công tác kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm đang được triển khai như thế nào trên từng bộ phận cấu thành?
  3. Hệ thống kiểm soát nội bộ tại đơn vị có những ưu điểm, nhược điểm gì và cần thực hiện các giải pháp cụ thể nào để hoàn thiện?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm (địa chỉ: số 23 / 32 Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội) cùng hệ thống phòng giao dịch trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu hoạt động và thực trạng KSNB giai đoạn 2017 – 2019, cập nhật một số bối cảnh phát sinh đầu năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung nghiên cứu hệ thống KSNB theo 5 thành phần: Môi trường kiểm soát; Quy trình đánh giá rủi ro; Hệ thống thông tin và trao đổi thông tin; Hoạt động kiểm soát; Giám sát các kiểm soát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam về kiểm soát nội bộ:

  • Khung lý thuyết và văn bản quy chuẩn:

    • Báo cáo COSO 1992: Khung lý thuyết nền tảng do Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về chống gian lận báo cáo tài chính ban hành, chuẩn hóa 5 bộ phận cấu thành của hệ thống KSNB (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát).
    • Khuôn mẫu KSNB Basel 1998 và Chuẩn mực Basel II: Tài liệu hướng dẫn chuyên ngành của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng, được Vietcombank chính thức áp dụng toàn hệ thống từ năm 2018 nhằm quản trị rủi ro toàn diện.
    • Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 (ISA 315): Định nghĩa KSNB là quy trình do Ban quản trị, Ban giám đốc và các cá nhân thiết kế, duy trì để đảm bảo hợp lý việc đạt được mục tiêu về độ tin cậy của báo cáo tài chính, hiệu quả hoạt động và tính tuân thủ.
    • Luật Kế toán số 88/2015/QH13 (Điều 39): Quy định việc thiết lập cơ chế, chính sách, quy trình nội bộ trong đơn vị kế toán để phòng ngừa, phát hiện và xử lý rủi ro kịp thời.
    • Thông tư số 13/2018/TT-NHNN: Văn bản của Ngân hàng Nhà nước quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
    • Quyết định số 36/2006/QĐ-NHNN: Quy chế kiểm tra, kiểm soát nội bộ của các tổ chức tín dụng.
  • Các nguyên tắc thiết kế KSNB trong ngân hàng: Khóa luận nhấn mạnh các nguyên tắc thiết kế bao gồm: Nguyên tắc toàn diện, Nguyên tắc "4 mắt" (kiểm tra chéo độc lập tối thiểu 2 người), Nguyên tắc cân nhắc Lợi ích – Chi phí, Nguyên tắc phân công phân nhiệm, Nguyên tắc bất kiêm nhiệm, Nguyên tắc thủ tục phê chuẩn đúng đắn (phê chuẩn chung và phê chuẩn cụ thể), Nguyên tắc chứng từ sổ sách, Nguyên tắc kiểm tra độc lập và Nguyên tắc phân tích rà soát.

  • Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các văn bản pháp luật, quy chế quản trị nội bộ của Vietcombank, các báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo nghiệp vụ của Chi nhánh Hoàn Kiếm giai đoạn 2017 – 2019.
    • Phương pháp điều tra, phỏng vấn (nghiên cứu định lượng/sơ cấp): Khảo sát trực tiếp bằng phiếu hỏi đối với cán bộ quản lý (Giám đốc, Phó Giám đốc, Trưởng/Phó phòng) và nhân viên có thâm niên; thực hiện khảo sát chọn mẫu $n=20$ cán bộ để ghi nhận phản hồi về phong cách điều hành của Ban Giám đốc.
    • Phương pháp quan sát: Trực tiếp theo dõi quy trình thực hiện nghiệp vụ hàng ngày của các bộ phận chuyên môn tại chi nhánh.
    • Phương pháp thống kê, so sánh và phân tích tổng hợp: Xử lý chuỗi số liệu tài chính từ năm 2017 đến năm 2019 để xác định tỷ lệ tăng trưởng, cơ cấu danh mục và biến động các chỉ tiêu kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về KSNB. Tác giả làm rõ bản chất của KSNB là một chuỗi các quá trình vận hành liên tục xuyên suốt ba giai đoạn (trước, trong và sau mỗi nghiệp vụ), chịu sự chi phối trực tiếp bởi yếu tố con người ở mọi cấp bậc quản lý.

Khóa luận phân loại KSNB ngân hàng theo 3 tiêu chí:

  • Theo nghiệp vụ phát sinh: Kiểm soát tín dụng, kiểm soát kế toán, kiểm soát kinh doanh ngoại hối, kiểm soát dịch vụ ngân hàng.
  • Theo thời gian: Kiểm soát định kỳ và kiểm soát bất thường.
  • Theo chức năng: Kiểm soát trực tiếp, kiểm soát phòng ngừa, kiểm soát phát hiện, kiểm soát sửa chữa, kiểm soát thủ công và kiểm soát máy tính (kiểm soát chung và kiểm soát ứng dụng).

Chương này trình bày chi tiết ba mục tiêu chính của KSNB trong ngân hàng (hiệu quả hoạt động, độ tin cậy thông tin báo cáo tài chính và sự tuân thủ pháp luật), đồng thời phân tích sâu 5 bộ phận cấu thành KSNB theo khung COSO kết hợp Thông tư 13/2018/TT-NHNN và các nguyên tắc thiết kế KSNB bắt buộc trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.

Chương 2: Thực trạng kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm

Chương 2 mô tả chi tiết về lịch sử hình thành Vietcombank (thành lập ngày 01/04/1963) và Chi nhánh Hoàn Kiếm (thành lập ngày 17/11/2008 tại 23 Phan Chu Trinh, Hà Nội). Bộ máy tổ chức của Chi nhánh gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc đứng đầu là ông Thiều Quang Hiệp và 3 Phó Giám đốc), 7 phòng ban chuyên môn (Phòng Quản lý nợ, Phòng Ngân quỹ, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng bán lẻ, Phòng Dịch vụ khách hàng) và 4 Phòng giao dịch phụ thuộc gồm PGD Bạch Mai, PGD Định Công, PGD Hòa Mã, PGD Hai Bà Trưng. Đặc biệt, Phòng Kế toán bao gồm 3 bộ phận: Bộ phận Kế toán tài chính, Bộ phận Kiểm tra nội bộ và Bộ phận Tổng hợp.

Tổng hợp dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh (2017 – 2019):

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: triệu VND) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Cho vay khách hàng 7.272 8.101 11.680 +11,40% +31,05%
Tài sản cố định (TSCĐ) ~1.770 1.800 21.275 Ổn định +1.081,94% (gấp ~12 lần)
Tiền mặt, vàng bạc, đá quý 32.584 - 25.681 - -22,00% (so với 2017)
Tiền gửi của khách hàng 16.432 18.388 21.418 +11,90% +16,48%
Phát hành giấy tờ có giá 40 300.041 300.041 +750.002,5% (gấp 7.501 lần) 0,00%
Tổng thu nhập 1.970 1.874 - -4,87% Tăng trưởng mạnh
Lợi nhuận trước thuế 238.991 405.987 419.188 +69,88% +3,25%
Chi phí hoạt động và trả lãi 992.990 1.398 992.201 - Tăng mạnh (Lãi chiếm >70%)

Phân tích thực trạng 5 cấu phần KSNB tại Chi nhánh Hoàn Kiếm:

  • Môi trường kiểm soát: Toàn bộ nhân viên thực hiện 5 bản sắc văn hóa VCB (Tin cậy, Chuẩn mực, Sẵn sàng đổi mới, Bền vững, Nhân văn). 100% cán bộ có trình độ từ đại học trở lên (trong đó trình độ trên đại học chiếm 6%, đại học chiếm 94%, cao đẳng 0%) và 100% đạt chuẩn năng lực tiếng Anh. Khảo sát $n=20$ cán bộ về phong cách điều hành của Ban Giám đốc cho kết quả: 14 người yêu thích và tuân theo, 4 người không có ý kiến, 2 người không thích do áp lực công việc. Hạn chế: Việc quản lý con dấu chưa chặt chẽ, nhân viên có thời điểm tự ý sử dụng; công tác lập kế hoạch kinh doanh còn dựa nhiều vào kết quả kỳ trước, chưa dự báo rủi ro đột biến.
  • Quy trình đánh giá rủi ro: Chi nhánh áp dụng quy trình quản lý rủi ro 5 bước: Nhận diện rủi ro $\rightarrow$ Đo lường rủi ro $\rightarrow$ Kiểm soát rủi ro $\rightarrow$ Bù đắp rủi ro $\rightarrow$ Giám sát dự báo. Tuy nhiên, mức độ quan tâm thực tế tập trung chủ yếu vào rủi ro tín dụng, trong khi các loại rủi ro khác (thanh khoản, lãi suất, tỷ giá, hoạt động, danh tiếng theo mô hình Steinwand 2000) ít được chú trọng hơn. Khi dịch bệnh COVID-19 bùng phát đầu năm 2020, lợi nhuận quý 1/2020 của toàn hệ thống Vietcombank giảm hơn 11%, làm bộc lộ sự thiếu chủ động trong việc ứng phó với rủi ro sự kiện bất ngờ.
  • Hệ thống thông tin và trao đổi thông tin: Chi nhánh vận hành trên nền tảng Core Banking hiện đại, thực hiện nghiêm ngặt quy trình luân chuyển chứng từ ghi sổ và đào tạo cán bộ qua hệ thống E-learning của Trường Đào tạo và phát triển nguồn lực Vietcombank.
  • Hoạt động kiểm soát và Giám sát: Thực hiện phân quyền hạn mức xét duyệt tín dụng, nguyên tắc kiểm tra chéo giữa các khâu. Bộ phận Kiểm tra nội bộ trực thuộc Phòng Kế toán thực hiện giám sát tuân thủ, phát hiện và xử lý sai sót.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm

Dựa trên định hướng phát triển của Vietcombank Hoàn Kiếm, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị tương ứng với các cấu phần KSNB:

  • Giải pháp về môi trường kiểm soát: Tăng cường kỷ luật quản lý và sử dụng con dấu của chi nhánh; đổi mới phương pháp xây dựng kế hoạch kinh doanh gắn liền với dự báo kịch bản rủi ro thị trường thay vì chỉ dựa vào số liệu quá khứ; tiếp tục đẩy mạnh đào tạo chuyên môn qua nền tảng E-learning.
  • Giải pháp về đánh giá rủi ro: Mở rộng phạm vi đánh giá rủi ro toàn diện sang các rủi ro phi tín dụng (rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, rủi ro thị trường, rủi ro công nghệ thông tin); xây dựng quỹ đệm dự phòng và quy trình phản ứng nhanh trước các biến động vĩ mô bất thường.
  • Giải pháp về hoạt động kiểm soát và giám sát: Nâng cao tính độc lập của Bộ phận Kiểm tra nội bộ; hoàn thiện các chỉ số đo lường hiệu suất và hạn mức phê duyệt; tối ưu hóa việc ứng dụng kiểm soát tự động trên hệ thống Core Banking.
  • Kiến nghị: Đề xuất với Trụ sở chính Vietcombank và Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện khung hướng dẫn thực hiện Thông tư 13/2018/TT-NHNN và tăng cường các chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính và hoạt động của Chi nhánh Vietcombank Hoàn Kiếm giai đoạn 2017 – 2019: Hoạt động cho vay khách hàng tăng trưởng 31,05% trong năm 2019 (đạt 11.680 triệu đồng); tài sản cố định tăng vọt lên 21.275 triệu đồng năm 2019 (gấp khoảng 12 lần năm 2018) do thực hiện điều chuyển tài sản từ Chi nhánh VCB Hà Nội sang theo Quyết định số 1643TB-VCB-TCKT; huy động vốn qua phát hành giấy tờ có giá năm 2018 tăng đột biến lên 300.041 triệu đồng (gấp 7.501 lần năm 2017) trước khi giữ nguyên trong năm 2019.
    • Chứng minh chất lượng nguồn nhân lực tại chi nhánh đạt tỷ lệ chuẩn hóa cao với 100% cán bộ đạt trình độ đại học trở lên (6% trên đại học, 94% đại học) và 100% sử dụng thành thạo ngoại ngữ.
    • Nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong hệ thống KSNB: Sự mất cân đối trong công tác đánh giá rủi ro (tập trung quá mức vào rủi ro tín dụng mà bỏ ngỏ rủi ro thị trường, vận hành); sự thiếu linh hoạt của mô hình dự báo trước các cú sốc ngoại cảnh (như dịch bệnh COVID-19 khiến lợi nhuận quý 1/2020 toàn ngân hàng giảm hơn 11%); sơ hở trong kiểm soát quản lý con dấu và việc bộ phận kiểm tra nội bộ chưa hoàn toàn độc lập khi vẫn nằm trong cơ cấu Phòng Kế toán.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

    • Thiết lập quy trình kiểm soát chặt chẽ việc quản lý, đóng dấu chứng từ để loại bỏ rủi ro gian lận pháp lý.
    • Tái cấu trúc quy trình đánh giá rủi ro theo chuẩn Basel II, cân đối tỷ trọng kiểm soát giữa rủi ro tín dụng và các rủi ro hoạt động, rủi ro thanh khoản.
    • Hoàn thiện công tác lập kế hoạch tài chính dựa trên phân tích độ nhạy và dự báo đa kịch bản.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống hóa và đánh giá thực nghiệm đầu tiên về thực trạng KSNB tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm trong giai đoạn chuyển đổi áp dụng chuẩn mực Basel II và Thông tư 13/2018/TT-NHNN.
    • Cung cấp nguồn số liệu thực tế về cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các quy trình kiểm soát nghiệp vụ tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cấp 1 trên địa bàn Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:

    • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm giới hạn tại một chi nhánh duy nhất (Chi nhánh Hoàn Kiếm) trong khung thời gian từ 2017 đến 2019.
    • Mẫu khảo sát định lượng sơ cấp về môi trường kiểm soát còn nhỏ ($n=20$ cán bộ nhân viên), chưa đủ đại diện cho toàn bộ đội ngũ nhân sự của đơn vị.
    • Các số liệu tác động từ đại dịch COVID-19 mới chỉ ghi nhận sơ bộ tại thời điểm quý 1/2020 của toàn hệ thống, chưa có dữ liệu báo cáo tài chính đầy đủ của cả năm 2020 tại chi nhánh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối sánh hệ thống KSNB giữa nhiều chi nhánh Vietcombank trên cùng địa bàn đô thị hoặc giữa các ngân hàng thương mại cổ phần khác nhau.
    • Thực hiện các mô hình định lượng đánh giá mức độ tương quan giữa hiệu quả kiểm soát nội bộ và tỷ lệ nợ xấu, hiệu quả sinh lời (ROA, ROE) của ngân hàng trong điều kiện kinh tế chịu tác động của khủng hoảng hoặc biến động thị trường kéo dài.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:

    • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng: Làm tài liệu tham khảo về cấu trúc đề tài khóa luận tốt nghiệp phân tích thực trạng KSNB theo khung chuẩn quốc tế COSO và quy định của Ngân hàng Nhà nước.
    • Học viên và nhà nghiên cứu: Tham khảo phương pháp tiếp cận đánh giá 5 bộ phận cấu thành KSNB gắn liền với đặc thù nghiệp vụ ngân hàng thương mại.
    • Cán bộ quản lý rủi ro, kiểm soát viên nội bộ tại các ngân hàng: Tham khảo quy trình phân tích thực trạng và các bài học kinh nghiệm trong việc quản lý con dấu, tổ chức bộ phận kiểm tra nội bộ và dự báo rủi ro sự kiện.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:

    • Hệ thống hóa các nguyên tắc thiết kế KSNB (nguyên tắc "4 mắt", nguyên tắc phân công phân nhiệm, bất kiêm nhiệm).
    • Chuỗi số liệu phân tích về biến động tài sản, nguồn vốn và các giải pháp gắn với việc thực thi Thông tư 13/2018/TT-NHNN và hiệp ước Basel II tại đơn vị cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức bộ máy và mạng lưới phòng giao dịch của Chi nhánh Vietcombank Hoàn Kiếm được thiết lập như thế nào?
Chi nhánh Vietcombank Hoàn Kiếm được tổ chức gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc là ông Thiều Quang Hiệp và 3 Phó Giám đốc phụ trách các mảng nghiệp vụ), 7 phòng ban chức năng (Quản lý nợ, Ngân quỹ, Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Khách hàng doanh nghiệp, Khách hàng bán lẻ, Dịch vụ khách hàng) và 4 Phòng giao dịch trực thuộc gồm PGD Bạch Mai, PGD Định Công, PGD Hòa Mã, PGD Hai Bà Trưng.

2. Vì sao khoản mục Tài sản cố định của Chi nhánh Vietcombank Hoàn Kiếm tăng đột biến trong năm 2019?
Theo bảng cân đối kế toán của chi nhánh, khoản mục Tài sản cố định năm 2019 đạt 21.275 triệu đồng, tăng xấp xỉ 12 lần so với mức ổn định khoảng 1.800 triệu đồng của các năm 2017 và 2018. Nguyên nhân là do thực hiện Quyết định số 1643TB-VCB-TCKT về việc điều chuyển tài sản cố định từ Chi nhánh Vietcombank Hà Nội sang Chi nhánh Vietcombank Hoàn Kiếm.

3. Đội ngũ nhân sự tại Chi nhánh Vietcombank Hoàn Kiếm có cơ cấu trình độ học vấn và năng lực như thế nào?
Chi nhánh có hơn 100 cán bộ nhân viên với cơ cấu trình độ: 6% có trình độ trên đại học (chủ yếu là cán bộ lãnh đạo chủ chốt), 94% có trình độ đại học và không có cán bộ trình độ cao đẳng (0%). Ngoài ra, 100% cán bộ nhân viên đều có năng lực ngoại ngữ tiếng Anh để phục vụ đặc thù hoạt động thanh toán và thương mại quốc tế.

4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế trọng yếu nào trong quy trình đánh giá rủi ro tại Chi nhánh Vietcombank Hoàn Kiếm?
Quy trình đánh giá rủi ro tại chi nhánh chủ yếu tập trung vào phát hiện và xử lý rủi ro tín dụng do áp lực hoàn thành chỉ tiêu kinh doanh, chưa thực sự chủ động nhận diện toàn diện các rủi ro khác như rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường, rủi ro lãi suất. Đồng thời, mô hình đánh giá rủi ro chưa có kịch bản ứng phó hiệu quả với các rủi ro sự kiện bất ngờ (như tác động của đại dịch COVID-19).

5. Kết quả khảo sát nhân sự về phong cách điều hành của Ban Giám đốc chi nhánh ghi nhận số liệu cụ thể ra sao?
Khảo sát chọn mẫu trên 20 cán bộ nhân viên tại chi nhánh ghi nhận: 14 người (70%) bày tỏ sự yêu thích và tuân thủ phong cách điều hành của Ban Giám đốc; 4 người (20%) không đưa ra ý kiến; 2 người (10%) không thích phong cách điều hành do chịu áp lực khối lượng công việc lớn để hoàn thành chỉ tiêu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Kim Tuấn Dương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại dựa trên khung chuẩn COSO, Basel II và Thông tư 13/2018/TT-NHNN. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2017 – 2019 tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm, đề tài đã phản ánh rõ nét thành tựu tăng trưởng kinh doanh song hành cùng việc chỉ ra các bất cập trong quản lý rủi ro, phân định quyền hạn và giám sát nội bộ. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính khả thi, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại chi nhánh trong giai đoạn phát triển tiếp theo.