HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ QUY TRÌNH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TẠI CÔNG TY TNHH DỆT PHÚ THỌ

Tài liệu nghiên cứu Hoàn thiện kiểm soát nội bộ quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa tại công ty tnhh dệt phú thọ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ QUY TRÌNH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TRONG CÁC DOANH NGHIỆP

1.1. Khái quát chung về kiểm soát nội bộ

1.2. Mục tiêu của kiểm soát nội bộ

1.3. Vai trò của kiểm soát nội bộ

1.4. Cấu phần và các nguyên tắc thiết kế trong kiểm soát nội bộ

1.5. Hạn chế vốn có của kiểm soát nội bộ

1.6. Kiểm soát nội bộ đối với chu trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa

1.6.1. Khái quát về chu trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa trong doanh nghiệp

1.6.2. Kiểm soát nội bộ về chu trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa trong doanh nghiệp

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ QUY TRÌNH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TẠI CÔNG TY TNHH DỆT PHÚ THỌ

2.1. Tổng quan về Công ty TNHH Dệt Phú Thọ

2.1.1. Giới thiệu chung về Công ty TNHH Dệt Phú Thọ

2.1.2. Quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Dệt Phú Thọ

2.2. Thực trạng hoạt động kiểm soát nội bộ quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Dệt Phú Thọ

2.2.1. Cách thức xây dựng và thực trạng kiểm soát nội bộ tại Công ty TNHH Dệt Phú Thọ

2.2.2. Thực tế các thủ tục kiểm soát nội bộ quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Dệt Phú Thọ

2.2.3. Đánh giá thực trạng của kiểm soát nội bộ quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Dệt Phú Thọ

2.2.4. Nhược điểm

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ QUY TRÌNH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TẠI CÔNG TY TNHH DỆT PHÚ THỌ

3.1. Định hướng cho việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Dệt Phú Thọ

3.1.1. Mục tiêu và định hướng phát triển của Công ty TNHH Dệt Phú Thọ giai đoạn 2020 - 2025

3.1.2. Định hướng cho việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Dệt Phú Thọ

3.2. Các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Dệt Phú Thọ

3.2.1. Hoàn thiện môi trường kiểm soát

3.2.2. Hoàn thiện hệ thống thông tin và trao đổi thông tin

3.2.3. Hoàn thiện hoạt động kiểm soát

3.2.4. Hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro

3.2.5. Hoàn thiện giám sát các kiểm soát

3.3. Một số kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị đối với Cơ quan nhà nước

3.3.2. Kiến nghị đối với Công ty TNHH Dệt Phú Thọ

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kiểm Soát Nội Bộ Quy Trình Sản Xuất Xuất Khẩu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ quy trình sản xuất và xuất khẩu trở nên vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là ngành dệt may. Kiểm soát nội bộ không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn đảm bảo hiệu quả hoạt động, giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo Luật Kế toán 2015, kiểm soát nội bộ là việc thiết lập và tổ chức thực hiện các cơ chế, chính sách, quy trình nội bộ phù hợp để phòng ngừa, phát hiện và xử lý rủi ro kịp thời. Các doanh nghiệp dệt may cần chủ động xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Khóa luận này sẽ tập trung nghiên cứu về kiểm soát nội bộ quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Dệt Phú Thọ, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện phù hợp.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Kiểm Soát Nội Bộ KSNB

Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315, kiểm soát nội bộ là quy trình do Ban quản trị, Ban Giám đốc và các cá nhân khác thiết kế, thực hiện và duy trì để đảm bảo đạt được mục tiêu của đơn vị. Mục tiêu này bao gồm đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, hiệu quả hoạt động và tuân thủ pháp luật. COSO 2013 định nghĩa kiểm soát nội bộ là một quy trình được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho việc đạt được mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Như vậy, kiểm soát nội bộ là một hệ thống phức tạp, bao gồm nhiều yếu tố và hoạt động khác nhau, nhằm hướng đến việc quản lý rủi ro và đạt được các mục tiêu đã đề ra.

1.2. Vai Trò Quan Trọng Của KSNB Trong Quản Trị Doanh Nghiệp

Kiểm soát nội bộ đóng vai trò then chốt trong việc giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu chiến lược. KSNB giúp giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh, đảm bảo tuân thủ pháp luật, bảo vệ tài sản và nâng cao hiệu quả hoạt động. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả còn giúp cải thiện tính minh bạch, tạo dựng lòng tin với các nhà đầu tư và các bên liên quan. Theo tài liệu gốc, ban lãnh đạo cần triển khai phương pháp và các chính sách để quản lý các hoạt động đang diễn ra tại doanh nghiệp, điều này cho thấy tầm quan trọng của KSNB như một công cụ quản lý hữu ích cho ban lãnh đạo.

II. 4 Mục Tiêu Chính Của Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ KSNB

Mục tiêu của kiểm soát nội bộ rất đa dạng, tùy thuộc vào đặc điểm kinh doanh của từng doanh nghiệp. Tuy nhiên, có 4 mục tiêu chính mà mọi hệ thống kiểm soát nội bộ đều hướng đến. Thứ nhất, đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả của hoạt động sản xuất kinh doanh. Thứ hai, đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính. Thứ ba, đảm bảo tuân thủ pháp luật và các quy định. Thứ tư, đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ giúp doanh nghiệp hoạt động ổn định, phát triển bền vững và tạo dựng uy tín trên thị trường. Kiểm soát nội bộ mang lại nhiều lợi ích, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, đảm bảo tuân thủ và nâng cao hiệu quả hoạt động. Theo tài liệu gốc, kiểm soát nội bộ giúp giảm thiểu các nguy cơ gây rủi ro khi kinh doanh sản xuất, đảm bảo đội ngũ tuân thủ các nội quy và quy trình hoạt động.

2.1. Hiệu Lực Hiệu Quả Trong Quá Trình Sản Xuất Chi Phí Chất Lượng

Mục tiêu này tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo thời gian giao hàng đúng hẹn. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được thiết kế để kiểm soát chặt chẽ các yếu tố đầu vào, quá trình sản xuất và đầu ra, từ đó giảm thiểu lãng phí, sai sót và nâng cao năng suất lao động. Đồng thời, kiểm soát nội bộ cần đảm bảo rằng chất lượng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quy định và yêu cầu của khách hàng.

2.2. Độ Tin Cậy Báo Cáo Tài Chính Nguyên Tắc Ghi Nhận Thẩm Quyền

Mục tiêu này đảm bảo rằng các thông tin tài chính được ghi nhận chính xác, đầy đủ và kịp thời. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được thiết kế để kiểm soát chặt chẽ quy trình kế toán, từ khâu thu thập chứng từ, ghi sổ kế toán đến lập báo cáo tài chính. Đồng thời, kiểm soát nội bộ cần đảm bảo rằng việc tiếp cận tài sản và thông tin tài chính được kiểm soát chặt chẽ để ngăn ngừa gian lận và sai sót.

2.3. Tuân Thủ Pháp Luật Quy Định Pháp Luật Điều Lệ Doanh Nghiệp

Mục tiêu này đảm bảo rằng doanh nghiệp tuân thủ mọi quy định của pháp luật và các quy định nội bộ. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được thiết kế để theo dõi và cập nhật các quy định mới, đồng thời đảm bảo rằng mọi hoạt động của doanh nghiệp đều tuân thủ các quy định này. Việc tuân thủ pháp luật giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và duy trì uy tín trên thị trường.

III. 5 Thành Phần Cốt Lõi Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ COSO 2013

Theo COSO 2013, hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm 5 thành phần cốt lõi: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Hoạt động giám sát. Các thành phần này hoạt động đồng bộ và tương tác lẫn nhau để tạo thành một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng các thành phần này là rất quan trọng để xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc. Các doanh nghiệp dệt may cần chú trọng đến việc xây dựng môi trường kiểm soát tốt, đánh giá rủi ro một cách toàn diện, thực hiện các hoạt động kiểm soát hiệu quả, đảm bảo thông tin và truyền thông thông suốt, và thường xuyên giám sát hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ.

3.1. Môi Trường Kiểm Soát Nền Tảng Vững Chắc Của KSNB

Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống kiểm soát nội bộ, bao gồm các yếu tố như tính chính trực, giá trị đạo đức, năng lực của nhân viên và triết lý quản lý của ban lãnh đạo. Môi trường kiểm soát tốt sẽ tạo ra một văn hóa kiểm soát mạnh mẽ, khuyến khích nhân viên tuân thủ các quy định và quy trình, đồng thời ngăn ngừa gian lận và sai sót.

3.2. Đánh Giá Rủi Ro Xác Định Và Ứng Phó Với Rủi Ro

Đánh giá rủi ro là quá trình xác định và đánh giá các rủi ro có thể ảnh hưởng đến việc đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xác định các rủi ro liên quan đến quy trình sản xuất, xuất khẩu, tài chính, hoạt động và tuân thủ, từ đó xây dựng các biện pháp ứng phó phù hợp.

3.3. Hoạt Động Kiểm Soát Triển Khai Các Biện Pháp Kiểm Soát

Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục được thiết lập để đảm bảo rằng các biện pháp ứng phó rủi ro được thực hiện một cách hiệu quả. Các hoạt động kiểm soát có thể bao gồm phê duyệt, ủy quyền, kiểm tra, đối chiếu và bảo vệ tài sản. Cần xây dựng hệ thống này để kiểm soát nội bộ quy trình sản xuất cũng như kiểm soát nội bộ quy trình xuất khẩu.

IV. Phương Pháp Hoàn Thiện Kiểm Soát Nội Bộ Tại Dệt Phú Thọ

Để hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Công ty TNHH Dệt Phú Thọ, cần áp dụng một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm đánh giá thực trạng, xác định điểm yếu và xây dựng kế hoạch cải tiến. Cần chú trọng đến việc nâng cao nhận thức về kiểm soát nội bộ cho nhân viên, cải thiện quy trình, tăng cường giám sát và sử dụng công nghệ để tự động hóa các hoạt động kiểm soát. Việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ sẽ giúp Dệt Phú Thọ nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm thiểu rủi ro và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường. Theo tài liệu gốc, các doanh nghiệp dệt may sẽ có nhiều cơ hội đi kèm với các thách thức khó khăn khi bước vào những thị trường mới khó tính, do đó KSNB càng trở nên quan trọng.

4.1. Đánh Giá Thực Trạng Kiểm Soát Nội Bộ Hiện Tại

Bước đầu tiên là đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ hiện tại của Dệt Phú Thọ. Việc này bao gồm việc xem xét các chính sách, quy trình, thủ tục và hoạt động kiểm soát đang được áp dụng. Cần xác định rõ những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hệ thống kiểm soát nội bộ hiện tại.

4.2. Xác Định Các Giải Pháp Cải Tiến Kiểm Soát Nội Bộ

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, cần xác định các giải pháp cải tiến phù hợp với đặc điểm của Dệt Phú Thọ. Các giải pháp này có thể bao gồm việc sửa đổi chính sách, quy trình, thủ tục kiểm soát, đào tạo nhân viên và ứng dụng công nghệ mới.

4.3. Triển Khai Và Giám Sát Thực Hiện Giải Pháp

Sau khi xác định các giải pháp cải tiến, cần triển khai thực hiện một cách có hệ thống và bài bản. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế giám sát để đảm bảo rằng các giải pháp được thực hiện đúng tiến độ và đạt hiệu quả mong muốn.

V. Nghiên Cứu Tại Dệt Phú Thọ Rủi Ro Trong Quy Trình Sản Xuất Xuất Khẩu

Nghiên cứu tại Dệt Phú Thọ cho thấy các rủi ro thường gặp trong quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa bao gồm: rủi ro về chất lượng sản phẩm, rủi ro về giá thành sản phẩm, rủi ro về thời gian giao hàng, rủi ro về tuân thủ pháp luật và rủi ro về gian lận. Để giảm thiểu các rủi ro này, Dệt Phú Thọ cần tăng cường kiểm soát nội bộ đối với quy trình sản xuất, quy trình xuất khẩu, quản lý chất lượng, quản lý chi phí và tuân thủ pháp luật. Việc phân tích rủi ro một cách cẩn thận sẽ giúp Dệt Phú Thọ xác định các biện pháp phòng ngừa và ứng phó phù hợp.

5.1. Rủi Ro Về Chất Lượng Sản Phẩm Và Giải Pháp

Rủi ro về chất lượng sản phẩm có thể do nhiều nguyên nhân, như nguyên liệu không đạt chuẩn, quy trình sản xuất không đảm bảo, công nhân thiếu kỹ năng. Để giảm thiểu rủi ro này, cần tăng cường kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào, cải tiến quy trình sản xuất, đào tạo và nâng cao tay nghề cho công nhân. Đồng thời, cần thiết lập hệ thống kiểm tra chất lượng sản phẩm nghiêm ngặt.

5.2. Rủi Ro Về Giá Thành Sản Phẩm Và Kiểm Soát Chi Phí

Rủi ro về giá thành sản phẩm có thể do chi phí nguyên vật liệu tăng cao, chi phí sản xuất vượt mức, tỷ giá hối đoái biến động. Để giảm thiểu rủi ro này, cần quản lý chặt chẽ chi phí sản xuất, tìm kiếm nguồn cung cấp nguyên vật liệu giá rẻ, và sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá.

5.3. Rủi Ro Về Thời Gian Giao Hàng Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng

Rủi ro về thời gian giao hàng có thể do quá trình sản xuất bị chậm trễ, vận chuyển gặp khó khăn, thủ tục hải quan kéo dài. Để giảm thiểu rủi ro này, cần lập kế hoạch sản xuất chi tiết, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả, và phối hợp chặt chẽ với các đối tác vận chuyển và hải quan.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Hoàn Thiện KSNB Cho Dệt Phú Thọ

Hoàn thiện kiểm soát nội bộ quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa là một yếu tố then chốt để Dệt Phú Thọ nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển bền vững và đạt được các mục tiêu chiến lược. Việc áp dụng một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả sẽ giúp Dệt Phú Thọ giảm thiểu rủi ro, đảm bảo tuân thủ pháp luật, nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo dựng uy tín trên thị trường. Cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ phù hợp với đặc điểm của Dệt Phú Thọ để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Khóa luận này mong muốn góp phần vào quá trình hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Dệt Phú Thọ và các doanh nghiệp dệt may khác.

6.1. Kiến Nghị Đối Với Dệt Phú Thọ

Để hoàn thiện kiểm soát nội bộ, Dệt Phú Thọ cần: Nâng cao nhận thức về kiểm soát nội bộ cho nhân viên; Cải thiện quy trình đánh giá rủi ro; Tăng cường các hoạt động kiểm soát; Cải thiện hệ thống thông tin và truyền thông; Giám sát hiệu quả hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ.

6.2. Kiến Nghị Đối Với Cơ Quan Nhà Nước

Cơ quan nhà nước cần: Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về kiểm soát nội bộ; Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp; Hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc xây dựng và hoàn thiện kiểm soát nội bộ.

26/04/2025
Hoàn thiện kiểm soát nội bộ quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng hóa tại công ty tnhh dệt phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ QUY TRÌNH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1.1 Khái quát chung về kiểm soát nội bộ 1.1 Khái niệm Theo Luật kế toán 2015: “KSNB là việc thiết lập và tổ chức thực hiện trong nội bộ đơn vị kế toán các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ phù hợp với quy định của pháp luật nhằm bảo đảm phòng ngừa, phát hiện, xử lý kịp thời rủi ro và đạt được yêu cầu đề ra.” (Căn cứ Điều 39 Luật Kế toán số 88/2015/QH13) Theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315: “KSNB là quy trình do Ban quản trị, Ban Giám đốc và các cá nhân khác trong đơn vị thiết kế, thực hiện và duy trì để tạo ra sự đảm bảo hợp lý về khả năng đạt được mục tiêu của đơn vị trong việc đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, đảm bảo hiệu quả, hiệu suất hoạt động, tuân thủ pháp luật và các quy định có liên quan.” (Căn cứ Thông tư số 214/2012/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/01/2014 thay thế chuẩn mực 400) Theo COSO 1992 – The Committee of Sponsoring Origanizations of the Treadway Commission (Ủy ban Chống gian lận khi lập Báo cáo tài chính thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ, thành lập năm 1985): KSNB là một quá trình do người quản lý, hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện mục tiêu: Báo cáo tài chính đáng tin cậy, Các luật lệ và quy định được tuân thủ, Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả. Theo cập nhật mới tại COSO Internal Control 2013: “KSNB là một quy trình đưa ra bởi Ban quản trị của doanh nghiệp, nhà quản lý và các nhân sự khác, được thiết kế đưa ra sự đảm bảo cho việc đạt được mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ.” Như vậy, KSNB được thiết kế như một phần cơ bản đối với các hoạt động của doanh nghiệp và giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu đã đề ra. Ban lãnh đạo đề ra mục tiêu cho doanh nghiệp, cùng với đó là vận hành cơ chế kiểm soát theo như mục tiêu đã đề ra. KSNB được thiết lập trong doanh nghiệp để kiểm soát từng công nhân viên, định hướng cho hoạt động của các cá nhân dẫn tới mục tiêu chung của doanh nghiệp.

Đỗ Thanh Huyền 5 K20KTB - 2021 Học Viện Ngân Hàng Khóa luận tốt nghiệp 1.2 Mục tiêu của kiểm soát nội bộ Tùy theo từng đặc điểm sản xuất kinh doanh mà mục tiêu mỗi doanh nghiệp đặt ra là không giống nhau. Có thể là mục tiêu chung mà toàn doanh nghiệp cần hướng tới hay mục tiêu riêng mà Ban lãnh đạo đề ra cho các bộ phận, phòng ban hoàn thành. Việc thiết kế KSNB là rất cần thiết giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận, giảm thiểu các rủi ro, BCTC đáng tin cậy, … KSNB gồm có 4 mục tiêu lớn: Thứ nhất là tính hiệu lực, hiệu quả tại hoạt động sản xuất của doanh nghiệp được thể hiện qua bốn yếu tố: Chi phí, chất lượng, thời gian, phạm vi hoạt động. Thứ hai là độ tin cậy của BCTC được thể hiện qua: Nguyên tắc ghi nhận, đúng thẩm quyền, thẩm quyền tiếp cận tài sản, sự phù hợp giữa tài sản thực tế và sổ sách.

Thứ ba là tuân thủ pháp luật và các quy định: Tuân thủ mọi quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam, tuân thủ mọi quy định nội bộ, điều lệ doanh nghiệp đặt ra. Thứ tư là tính minh bạch thể hiện ở:  Sự nhất quán: So sánh được các thông tin trình bày, là kết quả từ các phương pháp được áp dụng đồng nhất.  Sự chính xác: Thông tin phản ánh chính xác các dữ liệu được tổng hợp từ những sự kiện phát sinh liên quan.  Sự đầy đủ: Thông tin phản ánh đầy đủ những sự kiện đã phát sinh, các đối tượng liên quan.

 Sự thích hợp: Thông tin có khả năng tạo ra những quyết định khác nhau, từ đó người sử dụng dễ dàng dự đoán được kết quả ở quá khứ, hiện tại hay tương lai.  Sự kịp thời: Thông tin đã có sẵn cho người dùng trước khi nó giảm khả năng ảnh hưởng đến những quyết định.  Sự rõ ràng: Thông tin dễ dàng tiếp cận, truyền đạt nội dung đến cho người sử dụng.  Sự thuận tiện: Các thông tin được tổng hợp, thu thập nhanh chóng và thuận tiện.

Rất nhiều lợi ích đối với doanh nghiệp khi KSNB được thực hiện một cách hữu hiệu. Sự phát triển của doanh nghiệp thường hoàn thiện với KSNB nhằm mục Đỗ Thanh Huyền 6 K20KTB - 2021 Học Viện Ngân Hàng Khóa luận tốt nghiệp đích như: Giảm thiểu các nguy cơ gây rủi ro khi kinh doanh sản xuất (rủi ro gây ra kế hoạch bị chậm, những sai sót đã vô tình gây ra các thiệt hại, tăng giá thành sản phẩm hay chất lượng sản phẩm bị giảm, …); đảm bảo toàn bộ đội ngũ thành viên, tuân thủ các nội quy, quy trình hoạt động trong doanh nghiệp, các quy định của pháp luật hiện hành. Phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời những gian lận hay sai phạm trong toàn bộ hoạt động doanh nghiệp; bảo vệ tài sản hữu hình và vô hình của doanh nghiệp tránh khỏi các mất cắp, hành vi sử dụng vào các mục đích tư lợi cá nhân hay các tài sản bị hỏng hóc do không được bảo quản, giữ gìn đúng quy cách. Tương tự đối với những tài sản phi vật chất: sổ sách kế toán, các tài liệu mật quan trọng của doanh nghiệp; sổ sách kế toán, chứng từ, hóa đơn được ghi chép chính xác, đầy đủ, đúng kỳ.

Các thông tin kế toán cung cấp là những căn cứ quan trọng hình thành nên các quyết định của nhà quản lý; xây dựng được lòng tin với các cổ đông, các nhà đầu tư và bảo vệ quyền lợi cho họ.3 Vai trò của kiểm soát nội bộ KSNB là một công cụ cực kỳ quan trọng đối với doanh nghiệp để các hoạt động tiến trình được diễn ra theo đúng kế hoạch, có sự chuẩn bị và chủ động trong việc phát hiện hay ngăn ngừa các rủi ro, từ đó cố gắng hoàn thành được mục tiêu chung của đơn vị. Trong thời đại tiên tiến, nền công nghiệp 4.0 đang phát triển cực kỳ mạnh mẽ thì doanh nghiệp càng cần phải cẩn trọng trong từng bước xây dựng KSNB tại đơn vị phù hợp với đặc điểm kinh doanh và phương thức quản lý riêng. Thứ nhất là đảm bảo độ tin cậy của hệ thống thông tin và trao đổi thông tin: Thông tin được truyền đạt từ Ban quản lý đến các phòng ban, đến từng nhân viên để nhân viên luôn nắm bắt thông tin một cách kịp thời và chính xác nhất. Hoặc thông tin cũng có thể cung cấp từ các phòng ban, bộ phận khác của đơn vị như cung cấp thông tin chéo chứ không chỉ nguyên dạng cung cấp thông tin theo chiều dọc.

Các thông tin cần được xác minh tính chính xác, độ tin cậy và bảo đảm kịp thời khi phản ánh tới Ban quản lý để từ đây Ban quản lý hình thành và đưa ra các quyết định. Thứ hai là đảm bảo tất cả thành viên trong đơn vị tuân thủ chế độ pháp lý, pháp luật và các quy định khác: Mỗi quốc gia có một khung quy định về pháp luật là không giống nhau. Các đơn vị tại mỗi vùng lãnh thổ cần tuân thủ nghiêm túc quy định tại nơi đó. Từ đây KSNB là một phương pháp hữu hiệu giúp nhà quản trị kiểm Đỗ Thanh Huyền 7 K20KTB - 2021 Học Viện Ngân Hàng Khóa luận tốt nghiệp tra, giám sát ý thức tự giác chấp hành nội quy và các chính sách pháp lý của từng nhân viên trong doanh nghiệp.

Nhà quản trị phải luôn chú ý, nhanh chóng phát hiện và giải quyết nếu xảy ra các sai phạm bởi KSNB chỉ là một công cụ giúp đỡ ban quản trị quản lý doanh nghiệp chứ không thể phát hiện, loại bỏ hoàn toàn các rủi ro, sai phạm trên thực tế.4 Cấu phần và các nguyên tắc thiết kế trong kiểm soát nội bộ a. Cấu phần trong KSNB Mỗi doanh nghiệp tùy vào quy mô hoạt động, kinh doanh sản xuất các mặt hàng khác nhau thì đều có những sự khác biệt riêng trong việc xây dựng và tổ chức KSNB. Tuy vậy, để xây dựng, tổ chức được KSNB hiệu quả thì đều gồm 5 yếu tố sau:  Môi trường kiểm soát: Môi trường kiểm soát bao hàm chức năng quản lý, quản trị, các quan điểm và nhận thức cũng như hành động của Ban lãnh đạo, Ban quản trị về KSNB; mức ảnh hưởng lớn của KSNB với hoạt động tại doanh nghiệp đó. Một là truyền đạt các thông tin, yêu cầu thực hiện tính chính trực và giá trị đạo đức: Các cấp quản lý, lãnh đạo cần thiết lập các chuẩn mực về đạo đức tại đơn vị đó đồng thời phổ biến đến tất cả các thành viên trong doanh nghiệp bằng nhiều cách khác nhau.

Chính các cấp lãnh đạo phải là một tấm gương sáng cho nhân viên cấp dưới việc tuân thủ và thực thi các chuẩn mực này. Hai là cam kết về năng lực: Mỗi một công nhân viên trong doanh nghiệp cần trang bị các kỹ năng và kiến thức từ cơ bản đến chuyên môn để đáp ứng được các nhiệm vụ giới hạn trong phạm vi công việc của mỗi người. Ban quản lý cần sát sao trong việc trang bị kiến thức, kỹ năng, tạo điều kiện cho cán bộ công nhân viên trong doanh nghiệp tham gia các lớp đào tạo nâng cao tay nghề, động viên và thúc đẩy các bộ phận có năng lực hoàn thành chỉ tiêu, nhiệm vụ được giao. Ba là triết lí và phong cách điều hành của Ban giám đốc trong doanh nghiệp: Yếu tố được đánh giá quan trọng nhất trong môi trường kiểm soát.

Tùy mỗi doanh nghiệp mà triết lý, mỗi phong cách điều hành của Ban giám đốc là không giống nhau. Các cách tiếp cận, quan điểm riêng của Ban giám đốc về việc lập và trình bày BCTC có thể thông qua sự kín kẽ và thận trọng hay ít thận trọng khi xây Đỗ Thanh Huyền 8 K20KTB - 2021 Học Viện Ngân Hàng Khóa luận tốt nghiệp dựng những ước tính kế toán, xác định các nguyên tắc kế toán hay việc chấp nhận phần rủi ro kinh doanh, quản lý nội bộ, xử lý thông tin, … Bốn là sự tham gia của Ban quản trị: Các chuẩn mực nghề nghiệp, pháp luật hay các quy định khác đều đề cập đến trách nhiệm của Ban quản trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ