CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG ĐƠN VỊ CÔNG 1. TỔNG QUAN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ 1. Lịch sử ra đời và phát triển của kiểm soát nội bộ Hoạt động trong mỗi đơn vị là một chuỗi các quy trình nghiệp vụ đan xen nhau một cách có hệ thống và ở bất kỳ khâu nào của các quy trình nghiệp vụ cũng cần có chức năng kiểm soát. Hoạt động kiểm soát luôn giữ vai trò quan trọng trong quá trình quản lý và điều hành của nhà quản trị.
Thông qua việc kiểm soát hữu hiệu, nhà quản lý có thể đánh giá và điều chỉnh việc thực hiện các mục tiêu đã đề ra với hiệu quả cao nhất. Công cụ chủ yếu để thực hiện chức năng kiểm soát của các nhà quản lý là KSNB. Lịch sử phát triển KSNB có thể khái quát qua 4 giai đoạn bao gồm: Giai đoạn sơ khai, giai đoạn hình thành, giai đoạn phát triển và giai đoạn hiện đại. Giai đoạn sơ khai Năm 1929, Công bố của Cục Dự trữ liên bang Hoa Kỳ lần đầu đưa ra khái niệm về KSNB và chính thức công nhận vai trò của KSNB trong doanh nghiệp.
Khái niệm KSNB lúc này được sử dụng trong các tài liệu kiểm toán và được hiểu đơn giản như là một công cụ để bảo vệ tiền và các tài sản khác, ghi chép kế toán chính xác, tuân thủ chính sách của nhà quản lý, đồng thời thúc đẩy hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Giai đoạn hình thành Năm 1949, một báo cáo đặc biệt của AICPA, định nghĩa KSNB là: “.cơ cấu tổ chức và các biện pháp, cách thức liên quan được chấp nhận và thực hiện trong một tổ chức để bảo vệ tài sản, kiểm tra sự chính xác và đáng tin cậy của số liệu kế toán, thúc đẩy hoạt động có hiệu quả, khuyến khích sự e 8 tuân thủ các chính sách của người quản lý”. Sau đó, AICPA đã soạn thảo và ban hành nhiều chuẩn mực kiểm toán đề cập đến những khái niệm và khía cạnh khác nhau của KSNB như: - Năm 1958, Ủy ban thủ tục kiểm toán (CAP - Committee on Auditing Procedure) trực thuộc AICPA ban hành báo cáo về thủ tục kiểm toán 29 (SAP - Statement on Auditing Procedure) về: “Phạm vi xem xét KSNB của kiểm toán viên độc lập” - Năm 1962, CAP tiếp tục ban hành SAP 33 làm rõ hơn về KSNB - Năm 1972, CAP tiếp tục ban hành SAP 54 “Tìm hiểu và đánh giá KSNB” Như vậy, trong suốt thời kỳ trên, khái niệm KSNB đã không ngừng mở rộng ra khỏi những thủ tục bảo vệ tài sản và ghi chép sổ sách kế toán. Tuy nhiên, trước khi báo cáo COSO (Committee of Sponsoring Organizations) 1992 ra đời, KSNB vẫn mới dừng lại như là một phương tiện phục vụ cho kiểm toán viên trong kiểm toán báo cáo tài chính [6], [9].
Giai đoạn phát triển AICPA đã soạn thảo và ban hành nhiều chuẩn mực đề cập đến những khái niệm và khía cạnh khác nhau của KSNB trong hơn 40 năm sau đó như: - SAP 29 (1958) “Phạm vi kiểm toán viên độc lập xem xét KSNB”, trong đó lần đầu tiên đề cập phân biệt KSNB về quản lý và KSNB về kế toán. - SAP 54 (1972) “Tìm hiểu về đánh giá KSNB”, đã đưa ra 4 mục tiêu của kiểm soát kế toán. - SAS 55 (1988) “Xem xét KSNB trong kiểm toán báo cáo tài chính”, đã đưa ba yếu tố của KSNB là môi trường kiểm soát, hệ thống kế toán và các thủ tục kiểm toán. Vào thập niên 1970 - 1980, nền kinh tế Hoa Kỳ phát triển mạnh mẽ kéo theo các vụ gian lận ngày càng tăng về số lượng lẫn quy mô, gây ra những tổn e 9 thất đáng kể cho nền kinh tế.
Năm 1977, sau vụ bê bối Watergate, Quốc hội Hoa Kỳ đã ban hành Luật chống hối lộ ở nước ngoài. Điều luật này nhằm nhấn mạnh đến vai trò của KSNB trong việc ngăn ngừa những khoản thanh toán bất hợp pháp và dẫn đến nhu cầu ghi chép đầy đủ trong mọi hoạt động của đơn vị kế toán. Năm 1985, với sự sụp đổ của các công ty cổ phần có niêm yết làm cho các nhà ban hành luật càng quan tâm đến hoạt động KSNB của công ty. Trước tình hình này, năm 1985, Ủy Ban COSO đã được thành lập.
Đây là một Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về chống gian lận khi lập báo cáo tài chính (thường gọi tắt là Ủy ban Treedway). Trước tiên, COSO đã sử dụng chính thức từ KSNB thay vì từ KSNB về kế toán. Đến năm 1992, Ủy ban COSO đã chính thức ban hành Báo cáo 1992. Có thể nói, Báo cáo COSO 1992 là tài liệu đầu tiên trên thế giới nghiên cứu về KSNB đầy đủ và có hệ thống, tạo nền tảng lý thuyết cơ bản về KSNB.
Báo cáo này có tầm nhìn rộng, mang tính quản trị, đề cập đến các vấn đề liên quan BCTC, lĩnh vực hoạt động và tính tuân thủ. Theo COSO, “KSNB là một quá trình, chịu ảnh hưởng bởi Hội đồng quản trị, người quản lý và các nhân viên của đơn vị, được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục đích về hoạt động, báo cáo tài chính và tuân thủ. Giai đoạn hiện đại Mặt dù báo cáo COSO 1992 chưa thật sự hoàn chỉnh nhưng đã tạo lập được nền tảng lý thuyết cơ bản về KSNB. Sau này, dựa trên nền tảng lý luận chuẩn cơ bản về kiểm soát nội bộ mà Báo cáo COSO 1992 đã hoàn thiện, hàng loạt các nghiên cứu phát triển về kiểm soát nội bộ trên nhiều lĩnh vực được ban hành như [6], [9], [8]: + Năm 1996 Viện quản lý công nghệ thông tin (IT governance Institute -ITGI) thuộc Hiệp hội về kiểm soát và kiểm toán hệ thống thông tin (ISACA - e 10 Information System Audit and Control Association) đã ban hành khuôn mẫu COBIT (Control Objectives for Information and related Technology) nhằm xác định các kiểm soát công nghệ thông tin liên quan hoạt động quản lý điều hành, xử lý hoạt động kinh doanh và dịch vụ công nghệ thông tin giúp đạt mục tiêu kiểm soát công nghệ thông tin.
+ Các chuẩn mực kiểm toán Hoa Kỳ cũng chuyển sang sử dụng báo cáo COSO làm nền tảng đánh giá hệ thống KSNB trong kiểm toán độc lập về kiểm toán báo cáo tài chính (SAS 78 - 1995) và ảnh hưởng của công nghệ thông tin đến việc xem xét KSNB trong báo cáo tài chính (SAS 94 - 2001). + Báo cáo Basel (1998) của Ủy ban Basel về vận dụng KSNB của COSO vào hệ thống ngân hàng và các tổ chức tín dụng. Báo cáo này chỉ đi sâu vào ngành ngân hàng chứ không rộng phạm vi ra các ngành khác. + Dựa trên cơ sở của Báo cáo COSO 1992, Ủy ban COSO tiếp tục triển khai nghiên cứu và ban hành hệ thống đánh giá rủi ro doanh nghiệp (ERM, 2001 - 2004).
ERM được định nghĩa gồm 8 nhân tố cấu thành: Môi trường nội bộ, thiết lập mục tiêu, nhận diện sự kiện, đánh giá rủi ro, đối phó rủi ro, các hoạt động kiểm soát, thông tin truyền thông và giám sát. + Sau 21 năm kể từ khi Ủy ban COSO ban hành báo cáo COSO lần đầu tiên (1992), môi trường kinh doanh đã có những thay đổi lớn như: Quá trình toàn cầu hóa diễn ra trên diện rộng khiến các mô hình kinh doanh thay đổi đáng kể, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin. Điều này ảnh hưởng đáng kể tới cách thức tổ chức kinh doanh, nhận diện, đánh giá và đối phó với rủi ro của doanh nghiệp. Trước những thay đổi lớn từ môi trường đã nêu trên, đặt ra yêu cầu phải thay đổi báo cáo COSO cho phù hợp với tình hình mới.
Tháng 5/2013, ủy ban COSO đã chính thức ban hành bản cập nhật Báo cáo COSO 1992 (gọi tắt là Báo cáo COSO 2013). Báo cáo COSO 2013 bao gồm 4 phần: (1) Tóm tắt cho nhà điều hành; e 11 (2) Khuôn mẫu KSNB và phụ lục; (3) Công cụ đánh giá sự hữu hiệu của KSNB; và (4) KSNB cho việc lập Báo cáo tài chính cho bên ngoài. Có thể nói, nội dung báo cáo COSO 2013 là sự kế thừa hệ thống COSO 1992 để mở rộng và cho ra đời 17 nguyên tắc diễn giải cho những khái niệm cơ bản liên quan đến mỗi yếu tố cấu thành của hệ thống KSNB. Định nghĩa về kiểm soát nội bộ Theo Báo cáo của COSO 1992 đã định nghĩa về kiểm soát nội bộ như sau: Kiểm soát nội bộ là một quá trình bị chi phối bởi người quản lý, hội đồng quản trị và các nhân viên trong đơn vị, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu sau đây: sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động, sự tin cậy của báo cáo tài chính và sự tuân thủ pháp luật và các quy định.
Tại Việt Nam, định nghĩa về KSNB đã được luật hóa và ban hành trong Chuẩn mực kiểm toán và Luật kế toán. Cụ thể: Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (Chuẩn mực kiểm toán số 400): Hệ thống KSNB là các quy định và các thủ tục kiểm soát do đơn vị kiểm toán xây dựng và áp dụng nhằm đảm bảo cho đơn vị tuân thủ pháp luật và các quy định để kiểm tra, kiểm soát, ngăn ngừa và phát hiện gian lận, sai sót; để lập báo cáo tài chính trung thực và hợp lý nhằm bảo vệ, quản lý và sử dụng có hiệu quả tài sản của đơn vị [7]. Theo Luật kế toán Việt Nam năm 2015 (Điều 39): KSNB là việc thiết lập và tổ chức thực hiện trong nội bộ đơn vị kế toán các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ phù hợp với quy định của pháp luật nhằm bảo đảm phòng ngừa, phát hiện, xử lý rủi ro và đạt được yêu cầu đề ra. Đơn vị kế toán phải thiết lập hệ thống KSNB trong đơn vị để bảo đảm các yêu cầu: tài sản của đơn vị được bảo đảm an toàn, tránh sử dụng sai mục đích, không hiệu quả; các nghiệp vụ được phê duyệt đúng thẩm quyền và được ghi chép đầy đủ e 12 làm cơ sở cho việc lập và trình bày báo cáo tài chính trung thực, hợp lý [15].
Lợi ích và hạn chế của hệ thống kiểm soát nội bộ Theo Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) hệ thống kiểm soát nội bộ là một hệ thống chính sách và thủ tục được thiết lập nhằm đạt được 4 mục tiêu sau: bảo vệ tài sản của đơn vị, bảo đảm độ tin cậy của các thông tin, bảo đảm việc thực hiện các chế độ pháp lý và bảo đảm hiệu quả của hoạt động.