Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò then chốt quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Theo quan điểm của Trần Kim Dung (2015), quy trình tuyển dụng nhân sự có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng lao động ở các bộ phận; việc thực hiện tốt công tác tuyển chọn ban đầu sẽ giảm thiểu đáng kể thời gian, chi phí đào tạo lại, đồng thời tạo tiền đề cho sự ổn định tổ chức. Mặt khác, sự gia nhập của lực lượng lao động thế hệ Z với các đặc điểm tâm lý, hành vi mới—ưa chuộng thông tin nhanh, đòi hỏi không gian làm việc cá nhân hóa và tính sáng tạo cao—đang đặt ra nhiều thách thức mới cho các phương thức tuyển dụng truyền thống.
Tại Việt Nam, Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam) là một trong những doanh nghiệp sản xuất và gia công giày da xuất khẩu hoạt động lâu năm tại tỉnh Bình Dương. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2018 - 2020, doanh nghiệp liên tục đối mặt với tình trạng biến động nhân sự, tỷ lệ người lao động nghỉ việc cao và áp lực thiếu hụt lao động trong các đợt cao điểm sản xuất. Nhu cầu tuyển dụng nguồn nhân lực đáp ứng đúng bản mô tả công việc, đồng thời gắn bó lâu dài với công ty đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Trước thời điểm nghiên cứu này, chưa có công trình nào đánh giá có hệ thống về thực trạng và quy trình tuyển dụng tại Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam).
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam) giai đoạn 2018 - 2020.
- Xác định các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hệ thống chính sách, quy trình tuyển dụng hiện hành của công ty.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam) đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tuyển dụng nhân sự và các giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam).
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại trụ sở và nhà xưởng của Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam), tọa lạc tại Ấp Hóa Nhựt, Xã Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2018 - 2020; các giải pháp định hướng ứng dụng đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các giáo trình và công trình nghiên cứu chuẩn mực về quản trị nhân lực trong nước:
- Khái niệm nhân sự: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Trần Xuân Cầu (2008) về nhân sự như một nguồn lực kết hợp giữa thể lực và trí lực của con người; cùng lý thuyết của Nguyễn Vân Điềm (2007) xác định nhân sự là toàn bộ lực lượng lao động đang làm việc trong một tổ chức, đóng vai trò đồng bộ với sự phát triển của công nghệ và máy móc.
- Tuyển mộ, tuyển chọn và tuyển dụng: Vận dụng hệ thống khái niệm của Vũ Thị Thùy Dương (2005) và Nguyễn Vân Điềm (2007). Tuyển mộ là quá trình thu hút ứng viên từ thị trường lao động xã hội và nội bộ; tuyển chọn là quá trình đánh giá, sàng lọc dựa trên bản mô tả công việc; tuyển dụng là tiến trình tổng hợp từ tìm kiếm, thu hút, đánh giá đến định hướng hội nhập cho nhân viên mới.
- Quy trình tuyển dụng chuẩn: Tham chiếu quy trình 10 bước của Nguyễn Vân Điềm (2007), bao gồm: (1) Chuẩn bị tuyển dụng; (2) Thông báo tuyển dụng; (3) Thu nhận, nghiên cứu hồ sơ; (4) Phỏng vấn sơ bộ; (5) Kiểm tra, trắc nghiệm; (6) Phỏng vấn lần 2; (7) Xác minh, điều tra; (8) Khám sức khỏe; (9) Ra quyết định tuyển dụng; (10) Bố trí công việc.
- Vai trò, nguyên tắc và nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa theo Hoàng Văn Hải (2005) về vai trò đối với tổ chức và người lao động; theo Nguyễn Ngọc Quân (2007) về 4 nguyên tắc tuyển dụng (theo nhu cầu thực tiễn; dân chủ, công bằng; qua thi tuyển; tiêu chuẩn rõ ràng) và hai nhóm nhân tố ảnh hưởng (nhân tố bên trong gồm mục tiêu, lãnh đạo, cơ cấu, văn hóa, công nghệ, tài chính, tiền lương; nhân tố bên ngoài gồm môi trường vĩ mô và vi mô).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên thực tế:
- Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp và hệ thống hóa chuỗi dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và báo cáo nhân sự của công ty giai đoạn 2018 - 2020.
- Phương pháp so sánh: So sánh tương đối và tuyệt đối các chỉ tiêu số lượng lao động tuyển mới so với kế hoạch, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tuyển dụng, tỷ lệ lao động nghỉ việc, tốc độ tăng trưởng quy mô lao động theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, cũng như chỉ tiêu so sánh chi phí tuyển dụng với các doanh nghiệp cùng ngành.
Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu thứ cấp được cung cấp chính thức bởi Phòng Nhân sự và Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam)
Chương này trình bày lịch sử hình thành, đặc điểm tổ chức và năng lực kinh doanh của doanh nghiệp khảo sát. Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam) (tên giao dịch: DU SAN VINA CO., LTD) được cấp giấy phép hoạt động ngày 24/07/2007 và chính thức vận hành từ ngày 08/01/2009 tại Ấp Hóa Nhựt, Xã Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương; người đại diện pháp luật là ông Lee Soo Kon. Ngành nghề kinh doanh chính là sản xuất giày dép (mã ngành C15200), chuyên gia công xuất khẩu 100% dòng sản phẩm giày da hiệu Madrock sang thị trường Mỹ và các quốc gia khác; bên cạnh các ngành phụ trợ như sản xuất sản phẩm từ plastic (C2220), hoàn thiện sản phẩm dệt (C13130) và may trang phục (C14100). Sản lượng sản xuất qua các thời kỳ: giai đoạn 2009 - 2012 đạt 730 nghìn đôi; giai đoạn 2013 - 2017 đạt 860 nghìn đôi; giai đoạn 2018 - 2020 đạt mức xấp xỉ 1.000 nghìn đôi; định hướng giai đoạn 2021 - 2025 duy trì sản lượng ổn định 1.000 đôi/năm (theo số liệu báo cáo của đơn vị).
Cơ cấu tổ chức của công ty vận hành theo mô hình trực tuyến: Tổng Giám đốc nắm quyền điều hành cao nhất, hỗ trợ bởi Phó Tổng Giám đốc phụ trách giám sát chung; khối phòng ban quản lý cấp trung gồm Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kế hoạch; khối sản xuất trực tiếp do Ban Quản lý phân xưởng phụ trách các bộ phận Cupinsole, may giày, gò giày và thêu. Phòng Nhân sự có cấu trúc tinh gọn gồm 03 nhân sự: 01 Trưởng phòng nhân sự, 01 Nhân viên hành chính (chấm công, tính lương, bảo hiểm, chế độ) và 01 Nhân viên nhân sự (chịu trách nhiệm tuyển dụng, đào tạo).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Doanh thu thuần bán hàng & CCDV |
69.192 |
82.844 |
74.000 |
| Giá vốn hàng bán |
59.840 |
70.120 |
63.500 |
| Lợi nhuận gộp |
10.352 |
12.724 |
10.500 |
| Chi phí tài chính |
146.993 |
35.000 |
13.000 |
| Chi phí bán hàng |
736.242 |
1.691 |
894.242 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
5.368 |
5.157 |
6.000 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động SXKD |
4.213 |
5.876 |
3.606 |
| Lợi nhuận kế toán sau thuế |
4.213 / 4.856 |
4.223 |
1.313 |
(Nguồn: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Công ty TNHH MTV Du San)
Số liệu tài chính giai đoạn 2018 - 2020 cho thấy doanh thu tăng từ năm 2018 lên đỉnh điểm năm 2019, sau đó sụt giảm trong năm 2020 do tác động của đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng và đơn hàng xuất khẩu. Dù chi phí quản lý tăng lên gây sức ép, lợi nhuận sau thuế của công ty vẫn giữ được mức dương, phản ánh nỗ lực kiểm soát hoạt động trong khủng hoảng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tuyển dụng nhân sự trong doanh nghiệp
Nội dung chương tập trung hệ thống hóa cơ sở học thuật làm khung phân tích cho thực trạng. Tác giả phân tích chi tiết khái niệm nhân sự, tuyển mộ và tuyển chọn; làm rõ mối quan hệ giữa công tác tuyển dụng và sự thành bại của chiến lược kinh doanh. Khung lý thuyết của Nguyễn Vân Điềm (2007) được sử dụng để phân tích tiến trình tuyển dụng từ khâu chuẩn bị, lập kế hoạch, thông báo, tiếp nhận hồ sơ, phỏng vấn, kiểm tra tay nghề, xác minh lý lịch đến thử việc và bố trí công việc.
Bên cạnh đó, chương 2 phân loại chi tiết các nguyên tắc tuyển dụng (đảm bảo tính công bằng, cạnh tranh lành mạnh, công khai tiêu chuẩn) và các nhóm nhân tố tác động:
- Nhân tố bên trong: Mục tiêu phát triển của doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo, tiềm lực tài chính, văn hóa công ty, chính sách tiền lương và phúc lợi, môi trường làm việc, hoạt động công đoàn.
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường kinh tế vĩ mô, dân số và thị trường lao động địa phương, tiến bộ kỹ thuật công nghệ, đối thủ cạnh tranh thu hút lao động trên cùng địa bàn, khách hàng và hệ thống pháp lý lao động.
Chương 3: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam)
Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh chi tiết thực trạng nhân sự và công tác tuyển dụng tại doanh nghiệp thông qua hệ thống bảng biểu thống kê:
- Tình hình biến động và cơ cấu lao động:
Tổng số lao động của công ty tăng từ 264 người (2018) lên 285 người (2019) và 300 người (2020). Trong 3 năm, công ty tuyển mới 105 người nhưng có 48 lao động nghỉ việc (năm 2018 nghỉ 16 người; năm 2019 nghỉ 17 người; năm 2020 nghỉ 15 người), phần lớn tập trung ở lực lượng công nhân may và gò giày.
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Tỷ trọng năm 2020 (%) |
| Giới tính |
Nam |
157 người |
175 người |
187 người |
62,33% |
|
Nữ |
107 người |
110 người |
113 người |
37,67% |
| Trình độ học vấn |
THCS / THPT |
234 người |
248 người |
257 người |
85,67% |
|
Trung cấp / Cao đẳng |
24 người |
25 người |
27 người |
9,00% |
|
Đại học |
5 người |
11 người |
14 người |
4,67% |
|
Sau đại học |
1 người |
1 người |
2 người |
0,67% |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
54 người |
50 người |
58 người |
19,33% |
|
Từ 25 đến 35 tuổi |
113 người |
136 người |
141 người |
47,00% |
|
Từ 35 đến 45 tuổi |
67 người |
65 người |
64 người |
21,33% |
|
Trên 45 tuổi |
31 người |
34 người |
37 người |
12,33% |
Cơ cấu lao động cho thấy tỷ trọng lao động nam chiếm trên 60% do tính chất vận hành máy móc nặng nhọc của ngành giày da. Lao động phổ thông (THCS/THPT) chiếm tỷ lệ áp đảo trên 85%. Lực lượng lao động có độ tuổi từ 25 - 35 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (47%), thể hiện nguồn nhân lực trẻ nhưng đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ.
- Quy trình tuyển dụng thực tế:
Doanh nghiệp thiết lập hai quy trình tuyển dụng tách biệt:
- Quy trình tuyển dụng nhân viên và cán bộ (5 bước): Xác định nhu cầu -> Lập kế hoạch tuyển dụng -> Tổ chức thực hiện (thông báo nội bộ, nhận hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ) -> Thử việc (thời gian 2 tháng) -> Đánh giá thử việc và ra quyết định chính thức.
- Quy trình tuyển dụng công nhân, lao động phổ thông (8 bước): Xác định nhu cầu -> Đăng tin tuyển dụng (bảng thông báo trước cổng, website việc làm) -> Nộp hồ sơ tại phòng bảo vệ -> Phỏng vấn và kiểm tra tay nghề (phỏng vấn 15 - 30 phút, kiểm tra thao tác 30 phút) -> Quyết định sơ bộ -> Đào tạo nội quy, chính sách -> Thử việc (thời hạn 2 tháng, hưởng 85% lương cơ bản) -> Tuyển dụng chính thức (ký hợp đồng lao động thời hạn 1 năm).
- Kết quả và các hạn chế tồn tại:
- Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tuyển dụng: Năm 2018 tuyển được 37/40 người (đạt 92,5%); năm 2019 tuyển được 38/40 người (đạt 95,0%); năm 2020 tuyển được 30/35 người (đạt 85,7%). Lực lượng tuyển dụng mới chủ yếu là công nhân (32 công nhân năm 2018, 35 công nhân năm 2019, 30 công nhân năm 2020).
- Tỷ lệ đào tạo lại sau tuyển dụng ở mức rất cao và tăng liên tục: Năm 2018 có 19/37 người phải đào tạo lại (51,35%); năm 2019 có 22/38 người (57,89%); năm 2020 lên tới 20/30 người (chiếm 66,67%). Tỷ lệ lao động làm việc được ngay sau tuyển dụng năm 2020 chỉ đạt 33,33%.
- Chi phí tuyển dụng trên một đầu lao động của Du San có xu hướng tăng: từ 0,77 triệu đồng/người (2018) lên 0,82 triệu đồng/người (2020), cao hơn đáng kể so với các đơn vị cùng ngành trên địa bàn như Công ty Cổ phần May Bình Dương (0,66 triệu đồng) và May Thế Dương (0,41 triệu đồng).
- Hoạt động gắn kết văn hóa, thể thao: Năm 2018 công ty tổ chức 1 chuyến du lịch, nhưng năm 2019 và 2020 hoàn toàn không tổ chức du lịch; các hoạt động thể thao duy trì 3 lần/năm, văn nghệ 2 - 3 lần/năm.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam)
Dựa trên các tồn tại đã xác định, chương 4 đề xuất 5 nhóm giải pháp:
- Mở rộng các kênh nguồn tuyển dụng: Đa dạng hóa nguồn tuyển dụng bên ngoài thay vì phụ thuộc vào việc dán bảng thông báo và kênh giới thiệu nội bộ; liên kết với các trung tâm giới thiệu việc làm, trường nghề tại địa phương.
- Cải tiến phương thức đăng tin tuyển dụng trên mạng xã hội (social network): Tối ưu hóa nội dung thông điệp tuyển dụng, xây dựng hình ảnh thương hiệu nhà tuyển dụng trực tuyến nhằm tiếp cận hiệu quả thế hệ lao động trẻ.
- Xây dựng kế hoạch nhân lực linh hoạt, khoa học theo từng giai đoạn sản xuất: Phối hợp chặt chẽ giữa phòng nhân sự và ban quản lý phân xưởng nhằm dự báo chính xác nhu cầu lao động theo mùa vụ đơn hàng, tránh tình trạng công nhân phải tăng ca quá tải dẫn đến nghỉ việc.
- Cải thiện chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp: Rà soát thang bảng lương để tăng tính cạnh tranh so với các nhà máy trong khu vực; gia tăng ngân sách cho các hoạt động thể thao, văn nghệ và khôi phục chế độ nghỉ mát hàng năm để giữ chân người lao động.
- Thiết lập quy trình đánh giá có hệ thống sau mỗi đợt tuyển dụng: Bổ sung bước kiểm tra, đánh giá định lượng năng lực thực tế sau thử việc, tổng kết chi phí và tỷ lệ giữ chân lao động để kịp thời điều chỉnh tiêu chí tuyển chọn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích định lượng của khóa luận làm rõ các vấn đề cốt lõi trong công tác tuyển dụng tại Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam):
- Khóa luận lượng hóa chính xác tỷ lệ đào tạo lại của lao động mới được tuyển dụng ở mức đáng báo động: tăng từ 51,35% (năm 2018) lên 66,67% (năm 2020). Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp tuyển dụng 3 người thì có 2 người không đáp ứng được ngay yêu cầu vận hành máy móc may và gò giày.
- Chỉ ra sự kém hiệu quả về chi phí: Đơn giá chi phí tuyển dụng cho một lao động tại Du San (0,82 triệu đồng năm 2020) cao gấp đôi so với May Thế Dương (0,41 triệu đồng) và cao hơn 24% so với May Bình Dương (0,66 triệu đồng), trong khi tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tuyển dụng lại giảm xuống 85,7%.
- Nhận diện nguyên nhân gốc rễ: Khâu kiểm tra tay nghề đầu vào diễn ra sơ sài (chỉ kiểm tra thao tác trong 30 phút), tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ chưa được lượng hóa chi tiết, công tác lập kế hoạch nhân sự thụ động và chế độ phúc lợi chưa đủ mạnh để cạnh tranh với các nhà máy dệt may lân cận.
Về mặt đóng góp: Khóa luận là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên giải quyết trực diện vấn đề tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam). Tác giả đã hệ thống hóa quy trình tuyển dụng thực tế thành 2 luồng rõ rệt (khối văn phòng và khối công nhân trực tiếp), chỉ ra các điểm nghẽn và cung cấp hệ thống 5 giải pháp cải tiến đồng bộ, bám sát điều kiện tài chính và tổ chức của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu:
- Dữ liệu nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở số liệu thứ cấp giai đoạn 2018 - 2020, là thời điểm hoạt động sản xuất kinh doanh chịu tác động bất thường bởi dịch Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu tuyển dụng và lợi nhuận chưa phản ánh trạng thái vận hành dài hạn.
- Đề tài tập trung phân tích các bảng biểu thống kê mô tả nội bộ, chưa thực hiện các khảo sát xã hội học định lượng (như bảng hỏi khảo sát mức độ hài lòng của công nhân đối với chính sách tuyển dụng và thử việc).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo sát định lượng mức độ thỏa mãn công việc của công nhân thế hệ mới sau thời gian thử việc.
- Đánh giá tác động của tiến trình tự động hóa phân xưởng may giày giai đoạn 2021 - 2025 đến tiêu chuẩn kỹ năng nghề của ứng viên đầu vào.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Nhân lực: Tài liệu tham khảo thực tiễn về cấu trúc khóa luận nghiên cứu trường hợp (case study) tại nhà máy sản xuất, cách thiết kế và phân tích các bảng số liệu biến động nhân sự, cơ cấu trình độ - giới tính - độ tuổi.
- Cán bộ nhân sự tại các doanh nghiệp gia công giày da, may mặc: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về bài toán cân đối giữa chi phí tuyển dụng ban đầu và chi phí đào tạo lại; gợi ý phương pháp phân tách quy trình tuyển dụng theo từng nhóm đối tượng lao động (văn phòng và công nhân phân xưởng) để nâng cao chất lượng tuyển chọn.
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm khác biệt cơ bản giữa quy trình tuyển dụng khối văn phòng và khối công nhân tại Công ty Du San là gì?
Quy trình tuyển dụng nhân viên, cán bộ văn phòng gồm 5 bước, tập trung vào sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn năng lực và thực hiện thử việc 2 tháng để đánh giá sự hòa nhập. Trong khi đó, quy trình tuyển dụng công nhân gồm 8 bước, bắt buộc có khâu nộp hồ sơ tại cổng bảo vệ, kiểm tra tay nghề trực tiếp 30 phút tại xưởng và tổ chức lớp đào tạo nội quy, chính sách công ty trước khi bước vào giai đoạn thử việc.
2. Tại sao tỷ lệ người lao động phải đào tạo lại sau tuyển dụng tại công ty lại tăng từ 51,35% lên 66,67% trong giai đoạn 2018 - 2020?
Nguyên nhân chủ yếu do việc sàng lọc hồ sơ và kiểm tra tay nghề của bộ phận nhân sự còn sơ sài, thiếu bản mô tả công việc chi tiết và tiêu chuẩn định lượng cụ thể cho từng vị trí máy. Thêm vào đó, nguồn tuyển dụng bên ngoài hạn chế, chi phí phân bổ thấp khiến công ty phải chấp nhận tiếp nhận cả những lao động phổ thông chưa vững kỹ năng may, gò giày vào làm việc rồi mới tổ chức đào tạo lại.
3. Cơ cấu lao động tại Công ty Du San trong giai đoạn khảo sát có đặc trưng gì nổi bật?
Lực lượng lao động có tính chất cơ bắp cao nên nam giới chiếm tỷ lệ chủ đạo và tăng dần (từ 59,47% năm 2018 lên 62,33% năm 2020). Trình độ học vấn phổ thông (THCS/THPT) chiếm tuyệt đại đa số (85,67% năm 2020). Về độ tuổi, lực lượng lao động trẻ từ 25 đến 35 tuổi chiếm tỷ trọng lớn nhất (47,00% năm 2020), trong khi lao động có trình độ đại học chỉ chiếm 4,67%.
4. Chi phí tuyển dụng trên một lao động tại Công ty Du San chênh lệch như thế nào so với các doanh nghiệp cùng ngành tại Bình Dương?
Năm 2020, chi phí tuyển dụng trung bình cho 1 lao động tại Du San là 0,82 triệu đồng (tăng từ 0,77 triệu đồng năm 2018). Mức chi phí này cao hơn so với Công ty Cổ phần May Bình Dương (0,66 triệu đồng/người) và cao gấp đôi Công ty May Thế Dương (0,41 triệu đồng/người), cho thấy hiệu quả sử dụng ngân sách tuyển dụng của Du San còn thấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quỳnh Quyên đã phản ánh chi tiết bức tranh nhân sự và công tác tuyển chọn lao động tại Công ty TNHH MTV Du San (Việt Nam) trong giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu chỉ ra những bất cập nghiêm trọng về tỷ lệ lao động cần đào tạo lại chạm mức 66,67% và chi phí tuyển dụng tăng cao do khâu sàng lọc đầu vào còn thiếu chặt chẽ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất—tập trung vào mở rộng kênh tuyển dụng, chuẩn hóa quy trình kiểm tra tay nghề, ứng dụng mạng xã hội và nâng cao phúc lợi—cung cấp định hướng thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực nhân sự trong giai đoạn phát triển tiếp theo.