Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây dựng tại công ty cổ phần sông đà 10 9

Tài liệu nghiên cứu Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây dựng tại công ty cổ phần sông đà, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Thực Tập Chuyên Ngành

2016

75
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM XÂY DỰNG, TỔ CHỨC SẢN XUẤT VÀ QUẢN LÝ CHI PHÍ SẢN XUẤT, GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY DỰNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 10

1.1. Đặc điểm sản phẩm xây dựng tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10

1.2. Đặc điểm tổ chức sản xuất sản phẩm xây dựng của Công ty Cổ phần Sông Đà 10

1.3. Quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm

1.4. Cơ cấu tổ chức sản xuất

1.5. Công tác quản lý chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm xây dựng tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10

1.5.1. Cơ cấu tổ chức quản lý chi phí sản xuất của công ty

1.5.2. Chức năng các bộ phận trong công tác quản lý chi phí sản xuất

1.5.3. Thực tế vận dụng chế độ kế toán tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY DỰNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 10

2.1. Kế toán chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10

2.1.1. Kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

2.1.2. Kế toán chi phí nhân công trực tiếp

2.1.3. Kế toán chi phí sử dụng máy thi công

2.1.4. Kế toán chi phí sản xuất chung

2.1.5. Kế toán tổng hợp chi phí sản xuất, kiểm kê và tính giá sản phẩm dở dang

2.1.6. Tính giá thành sản xuất của sản phẩm xây dựng tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY DỰNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 10

3.1. Đánh giá chung về thực trạng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây dựng tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10

3.2. Nhược điểm

3.3. Một số kiến nghị hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây dựng tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10

3.3.1. Về phương pháp kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành

3.3.2. Về báo cáo chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

NHẬN XÉT CỦA ĐƠN VỊ THỰC TẬP

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kế Toán Chi Phí Giá Thành Xây Dựng SD10

Bài viết này tập trung vào việc hoàn thiện kế toán chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm xây dựng tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10 (Công ty Cổ phần Sông Đà 10). Mục tiêu là phân tích thực trạng, chỉ ra các vấn đề tồn tại và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý chi phí, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp. Việc quản lý chi phí sản xuất hiệu quả là yếu tố then chốt để cạnh tranh và phát triển bền vững trong ngành xây dựng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh gay gắt. Dữ liệu được sử dụng chủ yếu từ chuyên đề thực tập chuyên ngành năm 2016, cùng với các chuẩn mực kế toán hiện hành như VAS 01 - Chuẩn mực kế toán chung, VAS 14 - Doanh thu và thu nhập khác, và VAS 16 - Chi phí đi vay, cũng như Thông tư 200/2014/TT-BTC.

1.1. Tầm Quan Trọng của Kế Toán Chi Phí Xây Dựng

Kế toán chi phí trong ngành xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chính xác giá thành công trình xây dựng. Nó cung cấp thông tin chi tiết về chi phí trực tiếp xây dựngchi phí gián tiếp xây dựng, giúp doanh nghiệp kiểm soát kiểm soát chi phí sản xuất, lập kế hoạch tài chính và đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt. Thông tin này cũng hỗ trợ việc đấu thầu cạnh tranh và đảm bảo lợi nhuận mong muốn. Việc hoàn thiện quy trình kế toán giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của hoạt động sản xuất.

1.2. Mục Tiêu Hoàn Thiện Kế Toán Chi Phí Tại Sông Đà 10

Mục tiêu chính của việc hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10 là nâng cao độ chính xác và tin cậy của thông tin kế toán chi phí. Điều này bao gồm việc cải thiện quy trình tập hợp chi phí sản xuất, phân bổ chi phí sản xuất, và tính giá thành sản phẩm xây dựng. Đồng thời, cần tăng cường khả năng phân tích chi phí sản xuất để đưa ra các giải pháp tiết kiệm và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Báo cáo chi phí sản xuất cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định quản lý.

II. Thực Trạng Kế Toán Giá Thành Sản Phẩm Xây Dựng SD10

Hiện tại, Công ty Cổ phần Sông Đà 10 đang áp dụng hình thức sổ sách Nhật ký chung và phương pháp kê khai thường xuyên cho hàng tồn kho. Phương pháp Nhập trước – Xuất trước được sử dụng để tính giá xuất kho. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế trong quá trình hạch toán chi phí sản xuất, đặc biệt là trong việc tập hợp chi phí sản xuất một cách chi tiết và kịp thời cho từng công trình, hạng mục công trình. Cần xem xét cải tiến quy trình này để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả cao hơn. Một vấn đề khác là việc phân bổ chi phí sản xuất chung có thể chưa thực sự phản ánh đúng bản chất của chi phí, ảnh hưởng đến độ chính xác của giá thành công trình xây dựng.

2.1. Quy Trình Kế Toán Chi Phí Nguyên Vật Liệu Xây Dựng

Quy trình kế toán chi phí nguyên vật liệu xây dựng tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10 bao gồm các bước như lập phiếu yêu cầu vật tư, phiếu xuất kho, ghi sổ chi tiết và sổ tổng hợp. Tuy nhiên, việc kiểm soát chi phí nguyên vật liệu trực tiếp có thể chưa chặt chẽ, dẫn đến tình trạng lãng phí hoặc thất thoát. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc sử dụng vật tư tại công trường và đối chiếu với định mức tiêu hao. Việc áp dụng phần mềm kế toán xây dựng có thể giúp tự động hóa quy trình và giảm thiểu sai sót.

2.2. Kế Toán Chi Phí Nhân Công và Sử Dụng Máy Thi Công

Kế toán chi phí nhân công xây dựng cần đảm bảo tính chính xác trong việc chấm công và thanh toán lương. Kế toán chi phí máy thi công cần phản ánh đầy đủ các chi phí như khấu hao, nhiên liệu, sửa chữa. Cần có quy trình rõ ràng để hạch toán chi phí này. Theo chuyên đề, bảng thanh toán lương tổ sản xuất và tổ lái máy là chứng từ quan trọng, cần được đối chiếu kỹ lưỡng với khối lượng công việc hoàn thành. Hơn nữa, Việc phân bổ chi phí chung cần xem xét yếu tố sử dụng máy móc của từng công trình.

III. Phương Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Chi Phí Sản Xuất SD10

Để hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần rà soát và cải tiến quy trình tập hợp chi phí sản xuất để đảm bảo tính đầy đủ, chính xác và kịp thời. Tiếp theo, cần xem xét các phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung phù hợp hơn với đặc điểm của từng công trình. Cuối cùng, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác kế toán, đặc biệt là sử dụng phần mềm kế toán xây dựng chuyên dụng để tự động hóa các quy trình và nâng cao hiệu quả làm việc. Phân tích báo cáo chi phí sản xuất thường xuyên là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả và tìm ra giải pháp cải tiến.

3.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Tập Hợp Chi Phí Sản Xuất

Cần xây dựng quy trình tập hợp chi phí sản xuất rõ ràng, chi tiết, từ khâu lập chứng từ đến khâu ghi sổ. Mỗi loại chi phí cần được phân loại và hạch toán theo đúng bản chất kinh tế. Cần quy định rõ trách nhiệm của từng bộ phận, cá nhân trong việc cung cấp thông tin chi phí. Việc sử dụng mã chi phí thống nhất cho toàn công ty sẽ giúp việc tập hợp chi phí dễ dàng và chính xác hơn. Các chứng từ kế toán chi phí xây dựng cần được lưu trữ cẩn thận và khoa học.

3.2. Lựa Chọn Phương Pháp Tính Giá Thành Phù Hợp

Công ty Cổ phần Sông Đà 10 có thể xem xét áp dụng các phương pháp tính giá thành xây dựng khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm của từng công trình. Giá thành theo công trình hoặc giá thành theo giai đoạn là những phương pháp phổ biến trong ngành xây dựng. Cần phân tích ưu, nhược điểm của từng phương pháp và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Việc áp dụng một phương pháp tính giá thành thống nhất sẽ giúp so sánh và đánh giá hiệu quả hoạt động của các công trình khác nhau.

IV. Kiểm Soát Chi Phí Báo Cáo Kế Toán Chi Phí Xây Dựng SD10

Việc kiểm soát chi phí sản xuất hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao lợi nhuận cho Công ty Cổ phần Sông Đà 10. Cần xây dựng hệ thống định mức tiêu hao vật tư, nhân công và máy móc để làm cơ sở kiểm soát chi phí. Thực hiện so sánh giữa chi phí thực tế và định mức để phát hiện các sai lệch và có biện pháp xử lý kịp thời. Báo cáo chi phí sản xuất cần được lập định kỳ và cung cấp thông tin chi tiết về tình hình sử dụng các yếu tố đầu vào. Báo cáo này sẽ giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả và đưa ra quyết định phù hợp.

4.1. Xây Dựng Hệ Thống Định Mức Chi Phí Sản Xuất

Hệ thống định mức chi phí sản xuất cần được xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tế và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Định mức cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh sự thay đổi của giá cả vật tư, nhân công và máy móc. Việc áp dụng định mức chi phí sẽ giúp các đội thi công kiểm soát chi phí hiệu quả và tránh lãng phí. Cần có cơ chế khen thưởng, kỷ luật để khuyến khích việc tuân thủ định mức.

4.2. Phân Tích Báo Cáo Chi Phí và Đề Xuất Giải Pháp

Phân tích chi phí sản xuất là một công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động và tìm ra các cơ hội tiết kiệm chi phí. Cần phân tích cơ cấu chi phí, so sánh chi phí giữa các công trình và so sánh chi phí thực tế với định mức. Dựa trên kết quả phân tích, cần đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình sản xuất, quản lý vật tư và sử dụng nhân công hiệu quả hơn.

V. Ứng Dụng Phần Mềm Hoàn Thiện Kế Toán Chi Phí SD10

Ứng dụng phần mềm kế toán xây dựng là một giải pháp hiệu quả để hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10. Phần mềm sẽ giúp tự động hóa các quy trình tập hợp chi phí, phân bổ chi phí, tính giá thành và lập báo cáo. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu sai sót mà còn tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả làm việc. Hơn nữa, phần mềm cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ, giúp nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt.

5.1. Lựa Chọn Phần Mềm Kế Toán Xây Dựng Phù Hợp

Việc lựa chọn phần mềm kế toán xây dựng cần dựa trên nhu cầu và khả năng của Công ty Cổ phần Sông Đà 10. Cần xem xét các yếu tố như tính năng của phần mềm, khả năng tích hợp với các hệ thống khác, chi phí và dịch vụ hỗ trợ. Nên lựa chọn phần mềm có giao diện thân thiện, dễ sử dụng và phù hợp với đặc thù của ngành xây dựng. Việc đào tạo nhân viên sử dụng phần mềm cũng rất quan trọng.

5.2. Triển Khai và Sử Dụng Hiệu Quả Phần Mềm Kế Toán

Việc triển khai phần mềm kế toán cần được thực hiện theo một kế hoạch cụ thể và có sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan. Cần nhập dữ liệu ban đầu chính xác và đầy đủ. Trong quá trình sử dụng, cần tuân thủ các quy trình và quy định của phần mềm. Thường xuyên kiểm tra và bảo trì phần mềm để đảm bảo hoạt động ổn định. Việc sử dụng phần mềm kế toán hiệu quả sẽ giúp Công ty Cổ phần Sông Đà 10 nâng cao hiệu quả quản lý chi phígiá thành.

VI. Kết Luận Triển Vọng Kế Toán Chi Phí Xây Dựng SD10

Việc hoàn thiện kế toán chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm xây dựng là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực của toàn thể Công ty Cổ phần Sông Đà 10. Bằng cách áp dụng đồng bộ các giải pháp đã đề xuất, công ty có thể nâng cao hiệu quả quản lý chi phí, giảm giá thành và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các phương pháp kế toán tiên tiến, đồng thời tăng cường đào tạo nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành xây dựng.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Giải Pháp Đề Xuất

Để đánh giá hiệu quả của các giải pháp hoàn thiện kế toán chi phí, cần theo dõi và đánh giá các chỉ số như độ chính xác của thông tin chi phí, thời gian tính giá thành, mức độ tiết kiệm chi phí. Nên thực hiện so sánh giữa tình hình trước và sau khi áp dụng các giải pháp để thấy rõ sự khác biệt. Việc thu thập ý kiến phản hồi từ các bộ phận liên quan cũng rất quan trọng.

6.2. Hướng Phát Triển Kế Toán Chi Phí Trong Tương Lai

Trong tương lai, kế toán chi phí cần hướng đến việc cung cấp thông tin chi tiết và kịp thời hơn cho việc ra quyết định quản lý. Cần tăng cường sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu và dự báo để dự đoán xu hướng chi phí. Đồng thời, cần tích hợp kế toán chi phí với các hệ thống quản lý khác của công ty để tạo ra một hệ thống thông tin quản lý toàn diện. Việc chú trọng đến các yếu tố môi trường và xã hội trong kế toán chi phí cũng là một xu hướng quan trọng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM XÂY DỰNG, TỔ CHỨC SẢN XUẤT VÀ QUẢN LÝ CHI PHÍ SẢN XUẤT, GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY DỰNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 10. Đặc điểm sản phẩm xây dựng tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10.9 - Danh mục sản phẩm: + Trong những năm qua Công ty Cổ phần Sông Đà 10.9 đã hoàn thành và bàn giao cho chủ đầu tư rất nhiều sản phẩm xây dựng như sau: Bảng 1.1: Danh sách công trình hoàn thành bàn giao STT Mã sản phẩm Tên sản phẩm xây dựng Năm thi công – hoàn thành 1 NOITHATHOAPHAT1 Thi công xây dựng và lắp đặt thiết 2007-2010 bị nhà văn phòng 2 NOITHATHOAPHAT2 Tư vấn, thi công lắp đặt và hệ 2008-2011 thống nhà văn phòng 3 MAITHU Sửa chữa lớn, xây dựng nhỏ và cải 2010-2011 tạo nhà xưởng sản xuất 4 RTD1 Xây dựng và lắp đặt hệ thống xử 2009-2011 lý nhà máy sản xuất 5 RTD2 Xây dựng và lắp đặt thiết bị phòng 2010-2012 cháy chữa cháy 6 TANVIET&BIENBAC Xây dựng và lắp đặt thiết bị chiếu 2011-2012 sáng văn phòng … … … (Nguồn: Phòng Tài chính Kế toán) SVTH: Lưu Thị Thanh Phượng 3 Lớp: Kế toán VB2 Chuyên đề thực tập chuyên ngành Viện Kế toán - Kiểm toán - Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm: Sản phẩm xây dựng của Công ty Cổ phần Sông Đà 10.9 được thiết kế và thi công tuân thủ theo đúng tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) về công trình xây dựng do Bộ Xây dựng quy định. Ngoài ra, tùy vào đặc điểm, mục đích sử dụng của từng công trình, hạng mục công trình mà chủ đầu tư đưa ra các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. - Tính chất của sản phẩm: Tính chất của sản phẩm xây dựng của Công ty Cổ phần Sông Đà 10.9 được thể hiện: Sản phẩm xây dựng khi Công ty hoàn thành thường được bán theo giá dự toán hoặc giá thoả thuận với chủ đầu tư hoặc nhà thầu.

Sản phẩm xây dựng của Công ty thường có giá trị lớn kết cấu phức tạp, mang tính đơn chiếc, thời gian xây dựng kéo dài. Do đó, đòi hỏi việc tổ chức quản lý, hạch toán sản phẩm xây dựng trở nên khó khăn vì vậy trước khi đi vào xây dựng Công ty phải tiến hành lập dự toán cho công trình, hạng mục công trình. Quá trình sản xuất kinh doanh xây lắp hoàn thành phải được so sánh với dự toán đã lập, lấy dự toán làm thước đo để bán hoặc bàn giao. Sản phẩm xây dựng cố định tại nơi sản xuất, các điều kiện sản xuất như vật tư, phương tiện vận tải, thiết bị phải di chuyển theo địa điểm xây dựng.

Đặc điểm này làm cho công tác quản lý sử dụng, hạch toán chi phí rất phức tạp vì chứng từ kế toán lập trên các địa bàn khác nhau cần chuyển về phòng tài chính kế toán, hai là mức chi trên các địa bàn có thể rất khác nhau. - Loại hình sản xuất: Hoạt động sản xuất của Công ty được tiến hành ở nhiều công trình, nhiều hạng mục công trình, ở các đội sản xuất khác nhau và ở từng địa điểm cụ thể khác nhau trên địa bàn Hà Nội và các tỉnh lân cận. Do tính chất đặc thù của ngành xây dựng là sản phẩm mang tính đơn chiếc nên đối tượng tập hợp chi phí sản xuất của Công ty thường được xác định là từng công trình, hạng SVTH: Lưu Thị Thanh Phượng 4 Lớp: Kế toán VB2 Chuyên đề thực tập chuyên ngành Viện Kế toán - Kiểm toán mục công trình, từng giai đoạn công việc hoàn thành theo quy ước với khách hàng là chủ đầu tư hoặc nhà thầu. - Thời gian sản xuất: Sản phẩm xây dựng thường có giá trị lớn dẫn đến thời gian thi công kéo dài, thường từ năm này qua năm khác và chịu ảnh hưởng rất nhiều vào điều kiện tự nhiên.

- Đặc điểm sản phẩm dở dang: Sản phẩm dở dang của Công ty Cổ phần Sông Đà 10.9 là các công trình, hạng mục công trình xây dựng trong kỳ nhưng chưa hoàn thành hoặc đã hoàn thành nhưng chưa được chủ đầu tư hay các đơn vị nghiệm thu. Đánh giá chính xác sản phẩm dở dang là yếu tố quan trọng để xác định khối lượng công việc hoàn thành, là căn cứ xây dựng hạch toán chi phí cho kỳ tiếp theo và giúp nhà đầu tư nắm bắt được tiến độ thi công công trình, dự án. Đặc điểm tổ chức sản xuất sản phẩm xây dựng của Công ty Cổ phần Sông Đà 10. Quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm + Các công trình và hạng mục công trình, sau khi Công ty ký được hợp đồng với bên A.

Phòng kỹ thuật và phòng tài chính kế toán căn cứ vào thiết kế kỹ thuật, điều kiện thi công và tiến độ công trình, căn cứ vào năng lực thi công công trình của các đội xây dựng phù hợp với các yêu cầu quản lý, để ra một hợp đồng khoán gọn cho đội xây dựng. Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Sông Đà 10.9 trực tiếp chỉ đạo sản xuất và các mặt quản lý trên công trường thông qua các bộ phận nghiệp vụ là Ban chỉ huy công trình do các đội xây dựng thành lập ra. + Công tác tổ chức sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Sông Đà 10.9 luôn tuân thủ theo quy trình công nghệ xây dựng như sau: SVTH: Lưu Thị Thanh Phượng 5 Lớp: Kế toán VB2 Chuyên đề thực tập chuyên ngành Viện Kế toán - Kiểm toán Mua vật tư, tổ chức nhân công Nghiệm thu bàn Nhận thầu Tổ chức thi công giao công trình Lập kế hoạch thi công (Nguồn: Phòng Kỹ thuật) Sơ đồ 1.1: Quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm tại Công ty 1. Cơ cấu tổ chức sản xuất Ban chỉ huy công trình Bộ phận Bộ phận Kỹ Bộ phận vật Bảo vệ công thống kê kinh thuật công tư công trình trình tế trình Các tổ sản xuất và tổ lái máy Công nhân kỹ thuật và LĐPT (Nguồn: Phòng Kỹ thuật) Sơ đồ 1.2: Tổ chức tại các đội xây dựng Giải thích: SVTH: Lưu Thị Thanh Phượng 6 Lớp: Kế toán VB2 Chuyên đề thực tập chuyên ngành Viện Kế toán - Kiểm toán - Ban chỉ huy công trình: Trực tiếp chịu sự quản lý của Ban giám đốc công ty.

Có nhiệm vụ tổ chức điều hành hoạt động của công trình, chịu trách nhiệm về tiến trình các công trình, kết quả thực hiện các công trình. - Bộ phận thống kê kinh tế: Thực chất đây là các nhân viên thống kê kinh tế. Có nhiệm vụ theo dõi việc sử dụng nguyên vật liệu tại các công trình, chấm công, tổng hợp các chứng từ liên quan đến công trình rồi định kỳ gửi lên văn phòng công ty để kế toán thực hiện việc hạch toán kế toán. - Bộ phận kỹ thuật công trình: Ban này có hai công việc chính là thí nghiệm công trình và giám sát công trình.

Nhiệm vụ thí nghiệm công trình tức là kiểm tra việc thực hiện các tiêu chuẩn kỹ thuật tất cả các khâu của công trình, phát hiện được các sai sót kỹ thuật để kịp thời sửa chữa. Giám sát công trình tức là đôn đốc, giám sát việc thi công của công nhân kỹ thuật và lao động phổ thông, những người trực tiếp thi công công trình, chịu trách nhiệm về tiến độ công trình cũng như những mất mát phát sinh. - Bộ phận vật tư công trình: Quản lý về máy móc, trang thiết bị, bảo hộ lao động cho công nhân, kịp thời phân bổ máy móc theo yêu cầu của từng tổ sản xuất, đồng thời cũng có trách nhiệm bảo dưỡng, sửa chữa, nâng cấp máy móc. Đồng thời có trách nhiệm quản lý và phân bổ vật tư, nhiên liệu theo yêu cầu từng tổ sản xuất.

- Bộ phận bảo vệ công trình: Có trách nhiệm bảo vệ các tài sản của công trình. - Các tổ sản xuất và tổ lái máy: Bao gồm công nhân kĩ thuật và lao động phổ thông là những người trực tiếp thi công sản xuất tại công trình, thực hiện theo sự chỉ đạo từ Ban chỉ huy công trình và bộ phận kĩ thuật nhằm thi công đúng tiến độ và bản vẽ kĩ thuật. Công tác quản lý chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm xây dựng tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10.9 SVTH: Lưu Thị Thanh Phượng 7 Lớp: Kế toán VB2 Chuyên đề thực tập chuyên ngành Viện Kế toán - Kiểm toán 1. Cơ cấu tổ chức quản lý chi phí sản xuất của công ty + Công ty Cổ phần Sông Đà 10.9 hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực xây dựng cơ bản.

Đây là một lĩnh vực kinh doanh đòi hỏi chi phí sản xuất lớn, khó tập hợp và kiểm soát chi phí so với các ngành nghề khác. Mỗi bộ phận quản lý có vai trò và trách nhiệm nhất định đối với công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm, Công ty đang cố gắng hoàn thiện bộ máy quản lý để có thể giảm bớt chi phí quản lý nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả hoạt động thi công. + Dựa vào những đặc điểm trên công ty đã xây dựng cơ cấu tổ chức quản lý chi phí sản xuất của công ty theo sơ đồ sau: Ban giám đốc Phòng Kỹ thuật Phòng Tài Ban chỉ huy Đội thi công chính Kế toán công trường (Nguồn: Phòng Kỹ thuật) Sơ đồ 1.3: Cơ cấu tổ chức quản lý chi phí sản xuất 1. Chức năng các bộ phận trong công tác quản lý chi phí sản xuất - Phòng Tài chính Kế toán: Mọi chi phí phát sinh được thiết kế và điều chỉnh theo một giá thành dự toán trước.

Khi nhận được thông báo mời thầu một công trình, căn cứ vào các thông tin về công trình và căn cứ vào các hóa đơn giá công trình, Phòng Tài chính kế toán lập bảng dự toán chi phí công trình sau đó xem xét tình hình rồi mới dự thầu. Để trúng thầu thì giá bỏ thầu phải nhỏ hơn giá dự toán. Mặt khác, để đạt được lợi nhuận như mong muốn thì Công ty phải xây dựng kế hoạch thi công kèm theo các định mức tiêu hao vật SVTH: Lưu Thị Thanh Phượng 8 Lớp: Kế toán VB2 Chuyên đề thực tập chuyên ngành Viện Kế toán - Kiểm toán tư cho từng giai đoạn cụ thể của dự án. Đây sẽ là cơ sở để các đội thi công kiểm soát mức sử dụng chi phí trong quá trình thi công.

- Phòng Kỹ thuật thi công có nhiệm vụ lập kế hoạch tiến độ sản xuất cho toàn Công ty, quản lý kỹ thuật, lập hồ sơ đấu thầu, lập phương án thi công cho các công trình, đơn vị thi công, điều động xe, máy móc, ôtô, thiết bị phục vụ cho các đơn vị, công trình thi công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây dựng tại Công ty Cổ phần Sông Đà 10" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình kế toán chi phí trong ngành xây dựng, từ đó giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất. Bài viết nêu rõ các phương pháp kế toán hiện đại, cách tính giá thành sản phẩm, và những lợi ích mà việc hoàn thiện quy trình này mang lại cho doanh nghiệp, như tăng cường khả năng cạnh tranh và cải thiện lợi nhuận.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn kế toán chi phí xây dựng công trình bƣu điện đan phƣợng tại công ty cổ phần tƣ vấn xây dựng việt anh, nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết về kế toán chi phí trong các dự án xây dựng cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành tại công ty cổ phần bê tông ly tâm thủ đức cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức quản lý chi phí trong ngành sản xuất bê tông. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn tốt nghiệp hutech kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty tnhh đại lục để có cái nhìn tổng quát hơn về kế toán chi phí sản xuất trong các doanh nghiệp khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng hiệu quả hơn trong công việc của mình.