Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Liên Trang (lớp D14CQQM01-N, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) tập trung vào đề tài "Hoàn thiện hoạt động xúc tiến bán hàng tại Trung tâm phát triển kinh doanh S-wifi".
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng sự bùng nổ của khoa học công nghệ và công nghệ di động đã làm biến đổi sâu sắc môi trường kinh doanh và phương thức kết nối qua mạng Internet. Dẫn số liệu thống kê từ tạp chí Forbes, tác giả nêu rõ số lượng thiết bị di động kết nối phục vụ kinh doanh ước tính đạt khoảng 87% vào năm 2017. Sự gia tăng người dùng thiết bị di động kéo theo nhu cầu hạ tầng mạng không dây, đặc biệt là mạng wifi tại các địa điểm công cộng, từ đó mở ra nền tảng wifi marketing. Mặc dù các phương thức tiếp thị truyền thống và các công cụ trực tuyến khác vẫn tồn tại song song, mô hình wifi marketing tại Việt Nam đang nổi lên như một xu hướng tiếp thị trực tuyến mới. Trung tâm phát triển kinh doanh S-wifi (trực thuộc Công ty Cổ phần Dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn - SPT) là đơn vị cung cấp giải pháp social wifi marketing với định vị "giải pháp tiếp thị toàn diện trên mạng wifi". Tuy nhiên, sau hơn 3 năm hoạt động, để giữ vững thị phần và cạnh tranh với các đối thủ cùng ngành, trung tâm phải đối mặt với bài toán tạo dựng sự khác biệt, trong khi hoạt động xúc tiến bán hàng thực tế tại đơn vị vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, thiếu công cụ kích thích tiêu dùng.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định thành 5 nhiệm vụ cụ thể:
- Phân tích thực trạng về hoạt động xúc tiến bán hàng của Trung tâm phát triển kinh doanh S-wifi.
- Khảo sát tình hình thị trường wifi marketing tại Việt Nam.
- Phân tích đối thủ cạnh tranh thông qua các thương hiệu đang triển khai và cung cấp giải pháp wifi marketing trên thị trường.
- Phân tích điểm mạnh, điểm yếu của hoạt động xúc tiến bán hàng tại Trung tâm.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động xúc tiến bán hàng của Trung tâm.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xúc tiến bán hàng của Trung tâm phát triển kinh doanh S-wifi.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được giới hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các khảo sát thực tế được thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 26/03/2018 đến ngày 01/06/2018; chuỗi số liệu hoạt động nội bộ phục vụ phân tích trải dài từ năm 2015 đến năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết, tác giả xây dựng nền tảng dựa trên các khái niệm chuyên ngành Marketing và lý thuyết xúc tiến thương mại tổng quát. Văn bản trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler về bản chất truyền thông thương mại và hệ thống 5 công cụ chủ đạo cấu thành phối thức xúc tiến (Promotion Mix):
- Quảng cáo (Advertising): Hoạt động truyền thông trả tiền gián tiếp; bao gồm các phương tiện nội bộ (biển hiệu, tủ kính trưng bày, nhân viên, bao bì) và phương tiện đại chúng bên ngoài (báo in, tạp chí, truyền hình, phát thanh - radio, pano ngoài trời, thư bưu điện, mạng Internet).
- Quan hệ công chúng (Public Relations - PR): Công cụ xây dựng hình ảnh tổ chức thông qua thông cáo báo chí, tổ chức sự kiện, tài trợ, vận động hành lang, xử lý khủng hoảng và quan hệ nội bộ.
- Khuyến mại và khuyến mãi (Sales Promotion): Phân định rõ giữa kích thích thương mại hướng đến trung gian phân phối (chiết giá, bớt tiền, thêm hàng hóa, trưng bày điểm bán POP) và khuyến mại hướng đến người tiêu dùng (phát hàng mẫu, quà tặng, giảm giá trực tiếp, phiếu mua hàng, phiếu dự thi, chương trình may rủi, chương trình cho khách hàng thường xuyên).
- Bán hàng trực tiếp / Bán hàng cá nhân (Personal Selling): Quy trình 6 bước gồm: Chuẩn bị; Tìm kiếm khách hàng tiềm năng; Tiếp cận khách hàng; Giới thiệu và trình bày sản phẩm; Báo giá và thuyết phục khách hàng; Thống nhất và chốt đơn hàng / hợp đồng.
- Marketing trực tiếp (Direct Marketing): Ứng dụng các hình thức tiếp thị qua thư trực tiếp (Direct Mail), thư điện tử (Email Marketing), tiếp thị tận nhà (Door to Door), bán hàng qua điện thoại (Telemarketing), quảng cáo đáp ứng trực tiếp và tiếp thị số trên Internet thông qua banner hiển thị (web banner, mini page, banner hỏi đáp, chương trình loyalty, coupon).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và bình luận số liệu.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Nguồn nội bộ trích xuất từ các báo cáo thống kê, tài liệu kinh doanh giai đoạn 2015–2017 do Trung tâm S-wifi cung cấp; nguồn bên ngoài thu thập từ website chính thức của đơn vị, trang fanpage Facebook, bộ tài liệu bán hàng (sales kit, proposal), tạp chí chuyên ngành, sách tham khảo và các bài báo mạng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về hoạt động xúc tiến bán hàng
Chương I tập trung hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về xúc tiến thương mại của doanh nghiệp. Nội dung làm rõ bản chất của xúc tiến bán hàng là công cụ tác động ngắn hạn nhằm mang lại sự đáp ứng nhanh chóng từ phía thị trường, làm gia tăng doanh số tạm thời nhưng không thay thế được chiến lược xây dựng hình ảnh lâu dài. Tác giả phân tích quy trình triển khai chiến dịch xúc tiến gồm: phát triển hệ thống dữ liệu khách hàng mục tiêu, đánh giá hiệu quả các chương trình đã thực hiện, xây dựng kế hoạch chiến lược, thảo luận nội bộ tập thể, lập kế hoạch chi tiết, tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, thiết kế thông điệp quảng cáo và tiếp xúc với các kênh truyền thông báo chí.
Chương này cũng phân loại chi tiết các hình thức và phương tiện xúc tiến cơ bản, đồng thời xác lập các chỉ số cần đo lường khi lựa chọn công cụ truyền thông như phạm vi tiếp cận (reach), tần suất xuất hiện (frequency) và mức độ tác động (impact).
Chương II: Khảo sát thực tế và phân tích, đánh giá tại Trung tâm phát triển kinh doanh S-wifi
Chương II đi sâu khảo sát thực trạng tổ chức và tình hình triển khai xúc tiến bán hàng tại đơn vị thực tập.
-
Thông tin doanh nghiệp: Trung tâm Phát triển Kinh doanh S-Wifi có địa chỉ tại số 140 Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP.HCM; hoạt động dưới sự điều hành của Giám đốc Nguyễn Bảo Toàn. Đơn vị có tiền thân từ Ban Phát triển dự án của SPT thành lập ngày 26/09/2011, sau đó thành lập Ban Phát triển dự án S-wifi ngày 13/07/2014 và chính thức được SPT công bố quyết định thành lập Trung tâm Phát triển Kinh doanh S-wifi vào ngày 04/08/2017. Một số mốc hợp tác tiêu biểu gồm: thỏa thuận cung cấp Wifi event với Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC) ngày 08/08/2017; ký kết hợp tác với đối tác Waffle (Hàn Quốc) ngày 07/11/2017; ký hợp tác chiến lược với Boingo ngày 30/01/2018.
-
Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy trung tâm bao gồm Ban Giám đốc, Phó Giám đốc cùng các phòng chức năng: Phòng R&D, Phòng Wifi Plus, Phòng Wifi Marketing, Phòng Khách hàng doanh nghiệp (KHDN), Phòng Kế toán và Phòng Hành chính nhân sự.
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Tổng số nhân sự |
52 người |
65 người |
87 người |
| Nhân sự Nam |
40 người |
- |
- |
| Trình độ Trên Đại học |
3 người (5,7%) |
- |
- |
| Trình độ Đại học và Trên ĐH |
> 50% |
> 50% |
> 50% |
| Trình độ Dưới Đại học |
< 50% |
< 50% |
< 50% |
Quy mô nhân sự tăng từ 52 người (năm 2015) lên 87 người (năm 2017), tương ứng tăng 35 người nhằm phục vụ nhu cầu mở rộng vùng phủ sóng và vận hành hệ thống.
| Gói cước Combo dịch vụ |
Đường truyền |
Băng thông |
Giá cước tháng |
| Gói S-Standard |
FTTx |
50 Mbps |
700.000 đồng/tháng |
| Gói S-Premium |
FTTx |
70 Mbps |
1.000.000 đồng/tháng |
| Gói S-Gold |
FTTx |
80 Mbps |
1.000.000 đồng/tháng |
| Danh mục sản phẩm / giải pháp |
Đơn vị tính / Quy cách |
Mức giá niêm yết |
| Thiết bị Wifi plus |
Router |
2.000 đồng/router |
| Dịch vụ Email marketing |
Gói gửi thông điệp |
400.000 đồng/5.000 tin |
| Dịch vụ Wifi marketing |
Lượt tương tác |
4.000 đồng/1.000 click |
| Tin nhắn SMS |
Tin nhắn gửi đi |
1.000 đồng/tin nhắn |
| Dịch vụ chấm công S-checkin |
Dưới 50 nhân viên |
2.000 đồng/năm |
| Giám sát an ninh qua IP camera |
Camera kết nối mạng wifi |
1.000 đồng/IP |
| Hệ thống Menu online |
Menu chọn món qua wifi |
1.000 đồng/năm (mua 2 tặng 1) |
- Thực trạng các hoạt động xúc tiến bán hàng:
Trung tâm đã triển khai một số hoạt động thuộc các công cụ xúc tiến:
- Quan hệ công chúng và tài trợ sự kiện: Hiện diện tại Hội hoa xuân Phú Mỹ Hưng, tài trợ sự kiện AdDays 2017 (sự kiện Digital Marketing), đồng hành cùng cuộc thi âm nhạc BOTB – RMIT, tổ chức Team Building tại Datanla Đà Lạt cho nội bộ nhân viên.
- Khuyến mại và tiếp thị: Phát hành voucher giảm giá 50% dịch vụ Wifi Plus, vận hành chương trình "Free S-wifi", triển khai chương trình "Kết nối S-wifi nhận quà tri thức".
- So sánh đối thủ cạnh tranh trên thị trường: Khóa luận ghi nhận sự cạnh tranh từ các đơn vị cung cấp giải pháp cùng ngành như Smart wifi, Linkyfi và Banian.
- Hạn chế và nguyên nhân: Trung tâm chưa có bộ phận Marketing chuyên trách độc lập; hoạt động xúc tiến chưa được thực hiện bài bản, thường mang tính vụ việc; các công cụ kích thích dùng thử và chiết khấu chưa đa dạng; ngân sách dành cho xúc tiến còn hạn chế.
Chương III: Giải pháp hoàn thiện hoạt động xúc tiến bán hàng tại Trung tâm S-wifi
Dựa trên các tồn tại đã chỉ ra ở Chương II, Chương III trình bày hệ thống các giải pháp thực hiện:
- Đăng tải nội dung và thông điệp truyền thông trên các tạp chí và ấn phẩm chuyên ngành: Lựa chọn kênh báo chí và trang tin điện tử phù hợp để tiếp cận doanh nghiệp B2B có nhu cầu tiếp thị qua wifi.
- Tuyển dụng và đào tạo nâng cao chuyên môn cho đội ngũ nhân viên bán hàng: Củng cố kỹ năng chào hàng, thuyết phục và xử lý từ chối; tối ưu hóa chi phí đăng tin tuyển dụng trên các cổng thông tin thương mại điện tử và tuyển dụng trực tuyến.
- Thành lập Phòng Marketing độc lập: Tách biệt chức năng tiếp thị ra khỏi các phòng ban kỹ thuật/kinh doanh hiện hữu, xây dựng sơ đồ tổ chức phòng Marketing với các vị trí chuyên trách về nghiên cứu thị trường, quản trị thương hiệu, quảng cáo và xúc tiến số.
- Hoàn thiện hệ thống kênh phân phối: Xây dựng chính sách chiết khấu, mở rộng mạng lưới đại lý và đối tác phân phối gói thiết bị và giải pháp wifi.
- Các kiến nghị bổ trợ: Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa bộ phận kỹ thuật giải pháp và nhân sự kinh doanh nhằm tối ưu hóa tiến độ triển khai dự án cho khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và trình bày các kết quả thực tế cụ thể:
- Cung cấp số liệu chi tiết về biến động nhân sự tại S-wifi: Tăng trưởng từ 52 người năm 2015 lên 87 người năm 2017, trong đó lực lượng lao động có trình độ từ đại học trở lên luôn duy trì trên 50%.
- Hệ thống hóa bảng giá chi tiết của toàn bộ hệ sinh thái sản phẩm S-wifi, từ gói combo đường truyền internet FTTx (Standard, Premium, Gold) đến các dịch vụ giá trị gia tăng như Wifi Marketing (4.000 đồng/1.000 click), Email marketing (400.000 đồng/5.000 tin), SMS, IP camera, S-checkin và Menu online.
- Ghi nhận đầy đủ các sự kiện truyền thông thực tế của S-wifi (AdDays 2017, BOTB - RMIT, Hội hoa xuân Phú Mỹ Hưng) và các đối tác công nghệ quốc tế (Boingo, Waffle).
- Về giải pháp: Khóa luận đưa ra đề xuất mang tính tổ chức rõ rệt là kiện toàn bộ máy thông qua việc thành lập một phòng Marketing chuyên trách (có kèm sơ đồ thiết kế tổ chức phòng mới) và đề xuất biểu chi phí dự kiến cho hoạt động tuyển dụng trên sàn TMĐT cùng chi phí đăng bài trên các tạp chí chuyên ngành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Tác giả tự nhìn nhận thời gian thực tập có hạn (từ ngày 26/03/2018 đến ngày 01/06/2018) và phạm vi nghiên cứu chỉ khu biệt tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Khóa luận mới chỉ tập trung phân tích một mảng nghiệp vụ hẹp là hoạt động xúc tiến bán hàng mà chưa bao quát toàn diện các khía cạnh khác trong hỗn hợp Marketing (Marketing-Mix).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả xác định sẽ tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về chuyên đề này sau khi kết thúc khóa luận nhằm mở rộng phương pháp tiếp cận và cập nhật thêm diễn biến thị trường wifi marketing trong các giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế viễn thông: Nắm bắt phương pháp tiếp cận một đề tài hoàn thiện xúc tiến bán hàng đối với doanh nghiệp dịch vụ công nghệ (B2B và B2B2C).
- Người nghiên cứu thị trường viễn thông và truyền thông số: Nguồn tài liệu thứ cấp phản ánh bức tranh thị trường Wifi Marketing tại Việt Nam giai đoạn 2015–2018, bao gồm cơ cấu sản phẩm (Wifi Plus, Wifi Marketing, Wifi Event), biểu giá dịch vụ và các đối thủ cạnh tranh cùng thời kỳ (Smart wifi, Linkyfi, Banian).
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là Chương II: Khung phân tích mô hình sản phẩm tích hợp theo từng phân khúc ngành hàng (F&B, phòng Gym, khách sạn, ngân hàng) và các số liệu nội bộ về biểu phí, cơ cấu tổ chức và nhân sự của Trung tâm S-wifi.
Câu hỏi thường gặp
1. Trung tâm phát triển kinh doanh S-wifi trực thuộc tổ chức nào và được thành lập chính thức vào thời gian nào?
Trung tâm trực thuộc Công ty Cổ phần Dịch vụ Bưu chính Viễn thông Sài Gòn (SPT). Tiền thân là Ban Phát triển dự án SPT (thành lập ngày 26/09/2011), sau đó là Ban Phát triển dự án S-wifi (13/07/2014) và chính thức được SPT công bố quyết định thành lập Trung tâm Phát triển Kinh doanh S-wifi vào ngày 04/08/2017.
2. Gói combo dịch vụ mạng của S-wifi gồm những gói nào và có mức giá ra sao?
Trung tâm cung cấp 3 gói cước combo sử dụng đường dẫn FTTx:
- S-Standard: Tốc độ 50 Mbps, giá 700.000 đồng/tháng.
- S-Premium: Tốc độ 70 Mbps, giá 1.000.000 đồng/tháng.
- S-Gold: Tốc độ 80 Mbps, giá 1.000.000 đồng/tháng.
3. Khóa luận ghi nhận mức giá cho từng lượt click của dịch vụ Wifi Marketing và tin nhắn Email Marketing là bao nhiêu?
Theo bảng giá chi tiết các giải pháp của đơn vị, dịch vụ Wifi Marketing có đơn giá là 4.000 đồng/1.000 click; dịch vụ Email Marketing có giá 400.000 đồng/5.000 tin nhắn gửi đến khách hàng.
4. S-wifi đã tham gia những hoạt động tài trợ và sự kiện đối ngoại tiêu biểu nào trong giai đoạn khảo sát?
Trung tâm đã tham gia tài trợ và hiện diện thương hiệu tại: sự kiện Digital Marketing AdDays 2017, Hội hoa xuân Phú Mỹ Hưng, cuộc thi âm nhạc BOTB – RMIT, và thỏa thuận hợp tác sự kiện với Hội chợ Triển lãm Sài Gòn (SECC).
5. Giải pháp tổ chức cốt lõi nào được tác giả đề xuất cho Trung tâm S-wifi trong Chương III?
Giải pháp cơ cấu tổ chức trọng tâm là thành lập một phòng Marketing chuyên biệt, tách biệt khỏi các bộ phận kỹ thuật và kinh doanh hiện hành, có sơ đồ tổ chức chi tiết nhằm chủ động lập kế hoạch và điều phối các chiến dịch xúc tiến bán hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Liên Trang đã phản ánh tương đối hệ thống thực trạng hoạt động xúc tiến bán hàng tại Trung tâm phát triển kinh doanh S-wifi trong giai đoạn 2015–2018. Trên cơ sở lý luận Marketing-Mix và các dữ liệu thứ cấp nội bộ, tác giả đã làm rõ cấu trúc sản phẩm wifi marketing, biểu cước dịch vụ và những hạn chế về mặt công cụ xúc tiến của đơn vị. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc kiện toàn bộ máy tổ chức thông qua thành lập phòng marketing riêng biệt, đào tạo nhân viên bán hàng và khai thác các kênh truyền thông chuyên ngành. Đây là tài liệu mô tả thực tế hữu ích về thị trường tiếp thị qua mạng không dây tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển ban đầu.