Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động truyền thông thương hiệu của Công ty TNHH Vietnam Tour" do sinh viên Phan Thị Ngọc Nhung (Khoa Marketing, Trường Đại học Thương mại) thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Vân Quỳnh. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang trên đà hội nhập quốc tế sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Với lợi thế về bề dày lịch sử và danh lam thắng cảnh, Việt Nam trở thành điểm đến thu hút lượng lớn du khách quốc tế, kéo theo sự gia nhập thị trường của hàng loạt doanh nghiệp lữ hành và đại lý du lịch.

Công ty TNHH Vietnam Tour được thành lập từ năm 2007 và chính thức vận hành từ năm 2008. Sau hơn 8 năm hoạt động trong lĩnh vực tổ chức, điều hành tour du lịch, doanh nghiệp đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị lữ hành trong và ngoài nước. Trong bối cảnh quy mô doanh nghiệp ở mức vừa và nhỏ, nguồn lực tài chính còn giới hạn, hoạt động quản trị thương hiệu nói chung và truyền thông thương hiệu nói riêng trở thành công cụ trọng tâm nhằm xây dựng nhận thức, định vị hình ảnh và tạo lập lòng tin đối với khách hàng mục tiêu. Tuy nhiên, việc nhận thức và triển khai truyền thông thương hiệu tại đơn vị vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, đòi hỏi phải có sự đánh giá khoa học và hoàn thiện bài bản.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể qua ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận cơ bản về thương hiệu, quản trị thương hiệu và quy trình truyền thông thương hiệu trong doanh nghiệp thương mại dịch vụ.
  2. Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu tại Công ty TNHH Vietnam Tour giai đoạn 2013 - 2015, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến hạn chế.
  3. Dự báo xu hướng thị trường và đề xuất các giải pháp, kiến nghị có cơ sở khoa học nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông thương hiệu của Công ty TNHH Vietnam Tour trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là toàn bộ hoạt động truyền thông thương hiệu của Công ty TNHH Vietnam Tour. Về phạm vi không gian, đề tài nghiên cứu hoạt động quản trị và thực thi truyền thông tại trụ sở chính của công ty tại Hà Nội, văn phòng đại diện tại Thành phố Hồ Chí Minh, cùng các điểm tiếp xúc truyền thông đối ngoại. Về phạm vi thời gian, các dữ liệu phân tích thực trạng và số liệu thứ cấp được tổng hợp chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2015, định hướng giải pháp cho năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các quan điểm học thuật chuẩn mực về marketing và truyền thông thương hiệu:

  • Khái niệm và bản chất thương hiệu: Tác giả tiếp cận định nghĩa từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler và quan điểm của Bộ môn Quản trị Thương hiệu (Khoa Marketing - Trường Đại học Thương mại), xác định thương hiệu là tập hợp các dấu hiệu nhận biết, phân biệt hàng hóa dịch vụ và là hình tượng doanh nghiệp được định vị trong tâm trí khách hàng. Nghiên cứu cũng tham khảo tài liệu chuyên khảo "Thương hiệu với nhà quản lý" của Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2009).
  • Mô hình truyền thông căn bản và quy trình truyền thông thương hiệu: Khóa luận vận dụng mô hình truyền thông 8 yếu tố (Người gửi, Mã hóa, Thông điệp, Kênh truyền thông, Giải mã, Người nhận, Nhiễu, Phản ứng và Phản hồi) cùng quy trình hoạch định truyền thông 7 bước: (1) Xác định đối tượng nhận tin; (2) Xác định mục tiêu truyền thông; (3) Xác định ngân sách; (4) Xác định thông điệp truyền thông; (5) Lựa chọn công cụ truyền thông; (6) Tổ chức thực hiện; (7) Đánh giá hiệu quả.
  • Khung pháp lý và công cụ truyền thông: Tác giả trích dẫn Điều 2, Khoản 1 của Luật Quảng cáo năm 2012 để định nghĩa công cụ quảng cáo, đồng thời phân tích hệ thống công cụ xúc tiến hỗn hợp gồm Quan hệ công chúng (PR), Marketing sự kiện, Khuyến mại và Quà tặng, Ấn phẩm doanh nghiệp và Truyền thông trực tuyến (Website, Mạng xã hội, Google AdWords, SEO).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đồng bộ giữa thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi với dung lượng mẫu $n = 50$ người từ 18 tuổi trở lên sinh sống trên địa bàn Thành phố Hà Nội nhằm đo lường mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng nội địa; kết hợp phương pháp phỏng vấn chuyên sâu cán bộ, nhân viên tại các phòng ban của Công ty TNHH Vietnam Tour.
  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012 - 2014 và số liệu thực tế giai đoạn 2013 - 2015 của công ty; dữ liệu lưu trữ trên hệ thống website (vietnamtour.vn, muslimtravelvietnam.com); số liệu thống kê du lịch từ Tổng cục Du lịch Việt Nam cùng các tài liệu, giáo trình chuyên ngành.
  • Xử lý và phân tích dữ liệu: Áp dụng phương pháp so sánh (đối chiếu biến động chỉ tiêu doanh thu, chi phí, cơ cấu ngân sách qua các năm), phương pháp thống kê mô tả định lượng (tổng hợp tỷ lệ phần trăm từ mẫu khảo sát) và phương pháp phân tích định tính (đánh giá môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nội bộ tác động đến hiệu quả truyền thông).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Một số vấn đề lý luận cơ bản về thương hiệu và truyền thông thương hiệu

Chương đầu hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về thương hiệu và vai trò của thương hiệu đối với doanh nghiệp lữ hành. Tác giả phân tích 4 chức năng cốt lõi của thương hiệu: chức năng nhận biết và phân biệt, chức năng thông tin chỉ dẫn, chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy, chức năng kinh tế (thương hiệu là tài sản vô hình có thể lượng hóa bằng giá trị tài chính). Các thành tố nhận diện thương hiệu được phân loại chi tiết gồm: tên thương hiệu, biểu trưng (logo), biểu tượng (symbol), khẩu hiệu (slogan), nhạc hiệu, kiểu dáng và màu sắc đặc trưng.

Tiếp đó, chương này phân tích bản chất của truyền thông thương hiệu, chia tách thành hai mảng: truyền thông nội bộ (nhằm kết nối lãnh đạo với nhân viên, chia sẻ giá trị cốt lõi, nâng cao năng suất và củng cố văn hóa doanh nghiệp) và truyền thông ngoại vi (nhằm xây dựng nhận thức, định vị thương hiệu và kích thích hành vi mua của khách hàng). Tác giả làm rõ các phương pháp xác định ngân sách truyền thông phổ biến (theo khả năng chi trả, phần trăm doanh số, cạnh tranh tương đương, thị phần quảng cáo, lợi nhuận trên vốn đầu tư, phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ) và hệ thống hóa các nhân tố chi phối hoạt động truyền thông gồm: nhân tố nội bộ (nhân lực, tài chính, công nghệ, hình ảnh, kênh phân phối, văn hóa doanh nghiệp) và nhân tố bên ngoài (môi trường vĩ mô và vi mô).

Chương II: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu tại Công ty TNHH Vietnam Tour

Chương 2 trình bày bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh và truyền thông thương hiệu của công ty. Công ty TNHH Vietnam Tour (VIETNAM TOUR CO.LTD) có trụ sở chính tại Tầng 2, Tòa nhà Vinexad, số 9 Đinh Lễ, Hoàn Kiếm, Hà Nội và văn phòng đại diện tại Phòng 602A, Tầng 6, Số 57-59 Hồ Tùng Mậu, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh, do Giám đốc Trần Anh Điệp đại diện pháp luật. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành 4 phòng ban chuyên môn: Phòng Kế toán, Phòng Marketing, Phòng Điều hành và Phòng Hành chính.

Hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp tập trung vào điều hành tour du lịch cho khách trong và ngoài nước (Việt Nam, Lào, Campuchia) và các dịch vụ hỗ trợ (visa, vận chuyển đường bộ, đại lý vé máy bay, vé tàu hỏa). Tác giả tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013 - 2015 như sau:

Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Doanh thu (VNĐ) 13.542.481.000 Duy trì ổn định Duy trì tăng trưởng
Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) 2.481.000.000 Đạt mức cao Đạt mức cao

Về định vị thương hiệu, thương hiệu chính Vietnam Tour sử dụng slogan "Your door to IndoChina". Doanh nghiệp phát triển một thương hiệu con chuyên biệt là Muslim Travel Vietnam với slogan "Inside Halal world", phục vụ thị trường du khách Hồi giáo đến từ các quốc gia Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.

Đánh giá thực trạng triển khai quy trình truyền thông tại công ty:

  • Đối tượng nhận tin: Phân chia thành hai nhóm chính: khách quốc tế (thị trường Âu - Mỹ - Úc và thị trường Hồi giáo Tây Á, Nam Á) và khách nội địa. Doanh nghiệp gần như dành toàn bộ nguồn lực cho khách quốc tế; các website và mạng xã hội chỉ sử dụng tiếng Anh, bỏ ngỏ thị trường trong nước.
  • Mục tiêu truyền thông năm 2016: Nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu, cải thiện mức độ hài lòng và đặt mục tiêu tăng trưởng 10% lượt khách hàng sử dụng dịch vụ.
  • Ngân sách truyền thông: Kết hợp phương pháp tỷ lệ phần trăm doanh thu (5% - 7% doanh thu hàng năm) và phương pháp căn cứ mục tiêu - nhiệm vụ. Dự toán ngân sách năm 2016 là 600.000.000 VNĐ.
Hạng mục chi phí truyền thông Chi tiết triển khai Số tiền (VNĐ)
Quảng cáo - Quảng cáo trên Website, Mạng xã hội
- Google AdWords và Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)
150.000.000
50.000.000
Quan hệ công chúng (PR) - Tham gia Hội chợ du lịch quốc tế
- Sản xuất ấn phẩm doanh nghiệp (Brochure)
320.000.000
30.000.000
Khuyến mại và quà tặng - Quà tặng tri ân (mũ, túi xách), vật phẩm nhận diện 50.000.000
Tổng cộng ngân sách dự kiến năm 2016 600.000.000
  • Thông điệp truyền thông: Tiêu biểu là thông điệp "New destination New experiences Better benefits" được thiết kế cho khách hàng B2B tại Hội chợ Du lịch quốc tế Travex Asia 2015.
  • Công cụ truyền thông thực tế:
    • Quảng cáo số: Duy trì hệ thống website (vietnamtour.vn, muslimtravelvietnam.com, visa4vietnam.com); vận hành các kênh mạng xã hội (Facebook, Twitter, LinkedIn, Google Plus); kênh YouTube đăng tải các video clip giới thiệu điểm đến như "Shopping in HCM city" (636 lượt xem), "Hanoi water puppet show" (305 lượt xem), "Describe Hanoi in a single world" (284 lượt xem); ứng dụng Google AdWords và SEO.
    • Quan hệ công chúng (PR): Tham gia chuỗi hội chợ du lịch trong nước và quốc tế gồm: VITM 2013 (Hà Nội), ITE 2014 (TP.HCM), MATTA Fair 2014 (Kuala Lumpur, Malaysia), Bali and Beyond Travel 2014 (Indonesia), Travex Asia 2015 (Singapore, Malaysia), TTC Travel Mart 2015 (Indonesia - B2B). Tham gia Hiệp hội Du lịch Việt Nam và gia nhập Câu lạc bộ Du lịch có trách nhiệm (RTC - Responsible Travel Club of Vietnam) từ tháng 7/2015. Phát hành ấn phẩm brochure giới thiệu tour.
    • Khuyến mại và quà tặng: Áp dụng chính sách giảm giá phân bậc theo quy mô đoàn khách (áp dụng đến tháng 12/2016) và tặng kèm mũ, túi xách in logo thương hiệu.
Chương trình tour Nhóm 2 người (Giá gốc / Giảm) Nhóm 3 - 4 người (Giá gốc / Giảm) Nhóm 5 - 6 người (Giá gốc / Giảm) Nhóm 7 - 9 người (Giá gốc / Giảm)
Lựa chọn 1 (USD) 343 / 320 280 / 266 254 / 238 215 / 192
Lựa chọn 2 (USD) 368 / 358 320 / 299 289 / 270 237 / 223
Lựa chọn 3 (USD) 438 / 408 358 / 350 349 / 320 366 / 274
  • Đánh giá hiệu quả: Số lượng du khách phục vụ tăng từ 500 lượt khách/năm thời kỳ đầu lên hơn 1.000 lượt khách/năm. Kết quả khảo sát thực tế sơ cấp $n = 50$ tại Hà Nội cho thấy: chỉ có 7/50 người (chiếm 14%) biết đến thương hiệu Vietnam Tour (trong đó 5/7 người biết qua kênh internet, chiếm 71,4%), và chưa có người nào trong mẫu khảo sát từng sử dụng dịch vụ của công ty.

Tác giả chỉ rõ các hạn chế chính: truyền thông còn phụ thuộc đơn điệu vào hai công cụ là internet và hội chợ; bỏ quên phân khúc du khách nội địa; hệ thống website và mạng xã hội của thương hiệu chính và thương hiệu con thiếu tính liên kết hệ thống, làm tăng chi phí quản lý riêng lẻ. Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ nhận thức chưa đầy đủ của ban lãnh đạo về quản trị thương hiệu, quy mô vốn nhỏ, đội ngũ nhân sự marketing thiếu chuyên môn sâu về thương hiệu; nguyên nhân khách quan là do áp lực cạnh tranh ngành lữ hành cao và đặc thù rào cản văn hóa, ngôn ngữ quốc tế.

Chương III: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông thương hiệu Công ty TNHH Vietnam Tour

Chương 3 xây dựng các định hướng và giải pháp cụ thể:

  1. Dự báo môi trường và phương hướng hoạt động: Phân tích xu hướng phát triển thị trường du lịch năm 2016, nhu cầu trải nghiệm văn hóa của du khách quốc tế và sự gia tăng của du lịch nội địa.
  2. Hệ thống giải pháp hoàn thiện truyền thông thương hiệu:
    • Xác định lại đối tượng nhận tin: Tái cơ cấu thị trường mục tiêu, bổ sung phiên bản ngôn ngữ tiếng Việt trên hệ thống trực tuyến để khai thác nguồn khách trong nước.
    • Điều chỉnh, bổ sung mục tiêu truyền thông: Xác lập chỉ tiêu định lượng cụ thể về độ nhận biết thương hiệu và tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
    • Thiết kế, hoàn thiện lại thông điệp: Xây dựng thông điệp nhất quán, làm nổi bật giá trị văn hóa bản địa và dịch vụ chuẩn Halal chuyên biệt.
    • Lựa chọn và phối hợp công cụ truyền thông: Đa dạng hóa công cụ, tích hợp quảng cáo trực tuyến với tiếp thị nội dung số, tối ưu hóa SEO và tăng cường quan hệ báo chí.
    • Phân bổ ngân sách khoa học: Điều chỉnh cơ cấu chi phí dựa trên hiệu quả chuyển đổi thực tế giữa kênh hội chợ và kênh trực tuyến.
    • Hoàn thiện công tác đo lường, đánh giá: Thiết lập bộ chỉ số đánh giá tài chính và phi tài chính định kỳ.
  3. Các kiến nghị: Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với Ban Giám đốc Công ty TNHH Vietnam Tour về đào tạo nhân sự, đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin; đồng thời kiến nghị đối với Tổng cục Du lịch và Hiệp hội Du lịch Việt Nam trong công tác xúc tiến quảng bá du lịch quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực kết quả hoạt động truyền thông thương hiệu của Công ty TNHH Vietnam Tour thông qua các dữ liệu thực chứng:

  • Doanh nghiệp duy trì được sự tăng trưởng quy mô khách hàng từ mức 500 lượt khách/năm lên hơn 1.000 lượt khách/năm sau hơn 8 năm hoạt động; thiết lập được mức lợi nhuận sau thuế đạt 2,481 tỷ đồng trên doanh thu 13,542 tỷ đồng năm 2013.
  • Xây dựng thành công kênh tiếp cận chuyên biệt cho thị trường khách Hồi giáo thông qua thương hiệu con Muslim Travel Vietnam (muslimtravelvietnam.com), tạo nét khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường lữ hành.
  • Khảo sát thực tế cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng: mức độ nhận diện thương hiệu tại thị trường nội địa đạt tỷ lệ thấp (14%), trong đó kênh truyền thông internet chiếm vai trò chi phối (71,4% trong nhóm nhận biết), làm cơ sở chứng minh sự cần thiết phải phân bổ lại ngân sách 600 triệu đồng cho năm 2016.

Đóng góp của nghiên cứu thể hiện ở việc cụ thể hóa quy trình lý thuyết 7 bước truyền thông thương hiệu vào thực tế một doanh nghiệp dịch vụ lữ hành vừa và nhỏ tại Việt Nam. Khóa luận chỉ rõ giải pháp tiếp cận thị trường ngách (du lịch Halal) song song với việc khắc phục khoảng trống tại thị trường nội địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Mẫu khảo sát sơ cấp có quy mô tương đối nhỏ ($n = 50$), chỉ thực hiện tại địa bàn Thành phố Hà Nội nên chủ yếu phản ánh nhận thức của nhóm người tiêu dùng nội địa, chưa thực hiện được khảo sát diện rộng đối với du khách quốc tế đang trải nghiệm tour.
  • Các số liệu thứ cấp và dữ liệu tài chính phục vụ phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2013 - 2015, chưa bao quát được biến động thị trường trong giai đoạn dài hạn hơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát hành vi và mức độ hài lòng của du khách quốc tế thuộc phân khúc thị trường Hồi giáo, đồng thời đo lường hiệu quả hoàn vốn đầu tư (ROI) chi tiết của từng chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số (Google AdWords, Social Media Ads).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Thương hiệu, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, cũng như các nhà nghiên cứu về truyền thông dịch vụ:

  • Cung cấp mô hình tham khảo chi tiết về cách thức lập kế hoạch và dự toán phân bổ ngân sách truyền thông thương hiệu trong doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ.
  • Là bài học tình huống (case study) thực tiễn về việc phát triển thương hiệu nhánh (Muslim Travel Vietnam) nhằm khai thác phân khúc thị trường ngách có rào cản văn hóa - tôn giáo đặc thù.
  • Khung phân tích thực trạng các công cụ xúc tiến hỗn hợp (PR qua hội chợ quốc tế, SEO/AdWords, chính sách khuyến mại theo quy mô đoàn) có thể ứng dụng trực tiếp cho các đề tài nghiên cứu tương tự trong khối ngành kinh tế dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Vietnam Tour đã phát triển thương hiệu nhánh nào để phục vụ phân khúc khách hàng chuyên biệt và thông điệp nhận diện là gì?
Công ty đã xây dựng thương hiệu nhánh mang tên Muslim Travel Vietnam với website riêng (muslimtravelvietnam.com), sử dụng slogan chính thức "Inside Halal world", chuyên cung cấp tour và dịch vụ du lịch đạt chuẩn cho cộng đồng du khách Hồi giáo từ khu vực Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.

2. Dự kiến cơ cấu phân bổ ngân sách 600 triệu đồng cho hoạt động truyền thông năm 2016 của Vietnam Tour gồm những hạng mục nào?
Ngân sách 600.000.000 VNĐ được phân bổ cho 3 nhóm công cụ: Quan hệ công chúng (PR) chiếm 350.000.000 VNĐ (gồm 320 triệu đồng cho hội chợ du lịch và 30 triệu đồng sản xuất brochure); Quảng cáo trực tuyến chiếm 200.000.000 VNĐ (gồm 150 triệu đồng trên website/mạng xã hội và 50 triệu đồng cho AdWords/SEO); Khuyến mại và quà tặng tri ân chiếm 50.000.000 VNĐ.

3. Khảo sát thực tế $n = 50$ người tại Hà Nội phản ánh thực trạng nhận diện thương hiệu của Vietnam Tour ra sao?
Kết quả khảo sát sơ cấp cho thấy mức độ nhận biết thương hiệu rất thấp: chỉ có 7/50 người (tỷ lệ 14%) từng nghe đến tên thương hiệu Vietnam Tour. Trong số 7 người này, có 5 người (tỷ lệ 71,4%) biết đến thông qua kênh internet và chưa có bất kỳ cá nhân nào trong mẫu khảo sát từng trải nghiệm sử dụng dịch vụ của công ty.

4. Thông điệp truyền thông của Vietnam Tour tại Hội chợ Du lịch quốc tế Travex Asia 2015 là gì và hướng tới đối tượng nào?
Tại Hội chợ Travex Asia 2015 (diễn ra tại Singapore và Malaysia), Vietnam Tour sử dụng thông điệp "New destination New experiences Better benefits", tập trung hướng tới nhóm khách hàng và đối tác thuộc thị trường du lịch B2B.

5. Doanh nghiệp đã tham gia các tổ chức nghề nghiệp phi thương mại nào để củng cố uy tín thương hiệu?
Vietnam Tour là thành viên của Hiệp hội Du lịch Việt Nam, đồng thời chính thức gia nhập Câu lạc bộ Du lịch có trách nhiệm (RTC - Responsible Travel Club of Vietnam) từ tháng 7 năm 2015 nhằm cam kết chất lượng dịch vụ và nâng cao trách nhiệm xã hội trong hoạt động lữ hành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Ngọc Nhung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về truyền thông thương hiệu và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động truyền thông của Công ty TNHH Vietnam Tour giai đoạn 2013 - 2015. Bằng phương pháp kết hợp khảo sát thực địa với phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, tác giả đã chỉ rõ những thành tựu trong việc tiếp cận thị trường khách quốc tế và phân khúc du lịch Halal, đồng thời nhận diện các điểm nghẽn về ngân sách và thị trường nội địa. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát điều kiện thực tiễn, cung cấp luận cứ thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động truyền thông và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2016.