Luận văn: Hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực tại Sở NN&PTNT tỉnh Kon Tum

Khám phá giải pháp quản trị nhân lực tối ưu tại Sở NN&PTNT Kon Tum. Cải thiện hiệu suất, phát triển nguồn nhân lực bền vững cho ngành nông nghiệp.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

147
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tầm quan trọng của quản trị nhân lực Sở NN PTNT Kon Tum

Trong bối cảnh hội nhập, nguồn nhân lực không còn là yếu tố đầu vào đơn thuần mà đã trở thành tài sản quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Đối với các cơ quan hành chính nhà nước, đặc biệt là tại một tỉnh miền núi như Kon Tum, việc hoàn thiện hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (NN&PTNT) mang ý nghĩa chiến lược. Hoạt động này không chỉ nhằm khai thác và sử dụng hiệu quả đội ngũ cán bộ, công chức mà còn là nền tảng để thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Nghiên cứu của Lê Bảo Thoại (2013) đã chỉ rõ, quản lý nhân sự sở nông nghiệp hiệu quả sẽ giúp "tạo điều kiện để con người phát huy hết khả năng tiềm ẩn, giảm lãng phí nguồn lực, tăng hiệu quả của tổ chức". Do đó, việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khoa học để cải tiến công tác nhân sự ngành nông nghiệp là một yêu cầu cấp bách, nhằm xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính và phát triển bền vững.

1.1. Chuyển đổi từ quản trị nhân sự sang quản trị nguồn nhân lực

Sự thay đổi trong tư duy quản lý đã dịch chuyển khái niệm từ “quản trị nhân sự” sang “quản trị nguồn nhân lực”. Quan điểm mới không xem con người là chi phí, mà là nguồn vốn quý báu cần được đầu tư phát triển. Triết lý này nhấn mạnh việc đầu tư thỏa đáng để phát triển năng lực cá nhân, từ đó tạo ra năng suất và hiệu quả cao hơn cho tổ chức. Thay vì mối quan hệ thuê mướn đơn thuần, quản trị nguồn nhân lực hiện đại xây dựng quan hệ hợp tác bình đẳng, đôi bên cùng có lợi. Các chính sách nhân sự được thiết lập không chỉ để đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn cả tinh thần, tạo ra một môi trường làm việc kích thích sự sáng tạo và cống hiến. Đây là nền tảng lý luận quan trọng cho việc hoàn thiện hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Sở NN&PTNT Kon Tum.

1.2. Mục tiêu cốt lõi nhằm phát triển nguồn nhân lực tỉnh Kon Tum

Mục tiêu chính của đề tài là phân tích, đánh giá sâu sắc thực trạng nguồn nhân lực và công tác quản trị tại Sở NN&PTNT Kon Tum. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các nhóm giải pháp quản trị nhân sự đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này hướng đến việc hoàn thiện toàn diện các khâu, từ thu hút, tuyển dụng, đào tạo, cho đến duy trì và phát triển đội ngũ cán bộ. Kết quả kỳ vọng không chỉ giúp Sở NN&PTNT Kon Tum có kế hoạch quản trị hiệu quả mà còn góp phần thúc đẩy nhân viên hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Xa hơn, nó đóng góp vào mục tiêu chung là phát triển nguồn nhân lực tỉnh Kon Tum, thực hiện tốt công tác quy hoạch, bồi dưỡng cán bộ lãnh đạo kế cận, đáp ứng yêu cầu trong giai đoạn mới.

II. Hé lộ thực trạng nguồn nhân lực Sở NN PTNT Kon Tum 2009 2012

Để đưa ra giải pháp phù hợp, việc phân tích thực trạng nguồn nhân lực là bước đi tiên quyết. Giai đoạn 2009-2012, Sở NN&PTNT Kon Tum đã có những nỗ lực trong việc xây dựng đội ngũ, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Luận văn của Lê Bảo Thoại chỉ ra rằng các vấn đề cốt lõi trong công tác nhân sự ngành nông nghiệp tại đây vẫn chưa được giải quyết triệt để. Một trong những điểm yếu lớn nhất là khâu đánh giá cán bộ, vốn "còn tình trạng chủ quan, cảm tính, nể nang, thiếu tính toàn diện, chưa phản ánh đúng thực chất". Công tác quy hoạch thiếu tầm nhìn xa, việc bố trí sử dụng cán bộ đôi khi chưa hợp lý. Tình trạng "vừa thừa, vừa thiếu" - thừa cán bộ yếu kém và thiếu chuyên gia đầu ngành - đã làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và khả năng hoàn thành nhiệm vụ của cơ quan.

2.1. Phân tích cơ cấu tổ chức Sở NN PTNT Kon Tum và nhân sự

Về mặt cơ cấu tổ chức, Sở NN&PTNT Kon Tum được chia thành hai cấp chính: Ban giám đốc (gồm 1 Giám đốc và 3 Phó Giám đốc) và các phòng nghiệp vụ. Cấu trúc này phân định rõ trách nhiệm quản lý theo từng khối công việc. Tuy nhiên, hiệu quả vận hành của cơ cấu này phụ thuộc rất lớn vào chất lượng nhân sự. Dữ liệu cho thấy, dù trình độ chuyên môn của cán bộ có xu hướng được nâng cao qua các năm, vẫn còn tồn tại sự mất cân đối về độ tuổi, trình độ và thâm niên công tác. Việc phân tích kỹ lưỡng cơ cấu này là cơ sở để nhận diện các điểm nghẽn trong luồng công việc và đề xuất các giải pháp tái cấu trúc hoặc bố trí lại nhân sự cho phù hợp hơn.

2.2. Những hạn chế cố hữu trong công tác đào tạo và phát triển nhân lực

Công tác đào tạo và phát triển nhân lực tại Sở vẫn còn nhiều hạn chế. Tình trạng đào tạo còn mang tính hình thức, "chạy theo bằng cấp, có gì học nấy" dẫn đến sự thiếu hụt chuyên gia giỏi ở các lĩnh vực mũi nhọn. Các chương trình đào tạo chưa thực sự xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của công việc và chiến lược phát triển của ngành. Điều này không chỉ gây lãng phí nguồn lực mà còn không tạo ra được sự đột phá trong việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ. Cán bộ sau khi đào tạo chưa phát huy được tối đa kiến thức vào công việc, làm giảm động lực học tập và cống hiến.

2.3. Thách thức từ chảy máu chất xám và chính sách đãi ngộ

Một thách thức nghiêm trọng được đề cập là hiện tượng "chảy máu chất xám" trong các cơ quan nhà nước. Sở NN&PTNT Kon Tum không phải ngoại lệ. Việc thiếu nguồn cán bộ trẻ được đào tạo bài bản cùng với chính sách đãi ngộ công chức chưa đủ sức cạnh tranh đã làm giảm sức hút của khu vực công. Khi cán bộ có năng lực không được ghi nhận và đãi ngộ xứng đáng, họ có xu hướng tìm kiếm cơ hội ở khu vực tư nhân. Hệ quả là bộ máy quản lý nhà nước mất đi những cá nhân ưu tú, làm giảm hiệu quả công việc và tạo ra khoảng trống thế hệ khó bù đắp.

III. Giải pháp tối ưu thu hút trong quản trị nhân lực Sở NN PTNT

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, nhóm giải pháp đầu tiên cần tập trung vào việc thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là khâu đầu vào quyết định chất lượng của toàn bộ đội ngũ. Việc hoàn thiện hoạt động quản trị nguồn nhân lực phải bắt đầu từ việc xây dựng một chiến lược thu hút bài bản, khoa học và minh bạch. Thay vì bị động chờ đợi ứng viên, Sở cần chủ động trong việc hoạch định nhu cầu, xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng và cải tiến quy trình tuyển chọn để tìm được những cá nhân phù hợp nhất với yêu cầu công việc và văn hóa công vụ. Mục tiêu là đảm bảo đủ số lượng nhân viên với phẩm chất và năng lực phù hợp, sẵn sàng đáp ứng nhiệm vụ của ngành nông nghiệp tỉnh nhà. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, từ hoạch định chiến lược đến thực thi cụ thể trong từng khâu.

3.1. Cải tiến quy trình tuyển dụng công chức Kon Tum minh bạch

Quy trình tuyển dụng công chức Kon Tum cần được hoàn thiện theo hướng chuyên nghiệp và minh bạch. Giải pháp đề xuất là xây dựng quy trình tuyển dụng rõ ràng, từ khâu thông báo, tiếp nhận hồ sơ, đến thi tuyển và phỏng vấn. Cần áp dụng các tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá khách quan, dựa trên năng lực thực tế thay vì cảm tính. Việc sử dụng các công cụ trắc nghiệm, phỏng vấn theo cấu trúc sẽ giúp lựa chọn được ứng viên tốt nhất. Đặc biệt, cần có chính sách ưu tiên để thu hút những người tài, cam kết làm việc lâu dài tại các vùng khó khăn, góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ cơ sở vững mạnh.

3.2. Hoạch định nguồn nhân lực gắn với chiến lược phát triển

Hoạch định nguồn nhân lực là hoạt động mang tính chiến lược, giúp tổ chức dự báo nhu cầu nhân sự trong tương lai. Sở NN&PTNT Kon Tum cần xây dựng kế hoạch nhân lực trung và dài hạn, gắn liền với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Hoạt động này bao gồm việc phân tích công việc để xác định rõ yêu cầu cho từng vị trí, từ đó dự báo số lượng và chất lượng nhân sự cần thiết. Một kế hoạch hoạch định tốt sẽ giúp Sở chủ động trong công tác tuyển dụng, đào tạo và phát triển, tránh tình trạng bị động và thiếu hụt nhân sự cục bộ.

3.3. Tối ưu hóa công tác bố trí và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực

Tuyển dụng đúng người mới chỉ là bước đầu. Công tác bố trí và sử dụng lao động đóng vai trò quyết định đến hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực. Cán bộ cần được bố trí vào những vị trí phù hợp với năng lực, sở trường và chuyên môn. Điều này không chỉ giúp phát huy tối đa khả năng của mỗi cá nhân mà còn tạo động lực làm việc. Cần thường xuyên rà soát, đánh giá sự phù hợp giữa năng lực nhân viên và yêu cầu công việc để có sự điều chỉnh, luân chuyển kịp thời, tạo cơ hội phát triển cho mọi thành viên trong tổ chức.

IV. Cách hoàn thiện quản trị nhân lực qua đào tạo và đãi ngộ

Sau khi thu hút được nhân tài, việc đào tạo để phát triển và có chính sách đãi ngộ hợp lý để giữ chân họ là hai nhóm giải pháp trọng tâm tiếp theo. Hoàn thiện hoạt động quản trị nguồn nhân lực không thể thành công nếu thiếu đi một chiến lược phát triển và duy trì con người bền vững. Các hoạt động này nhằm nâng cao năng lực của đội ngũ hiện có, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi đóng góp đều được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng. Đầu tư vào đào tạo là đầu tư cho tương lai, trong khi một chính sách đãi ngộ công bằng là chất keo gắn kết nhân viên với tổ chức, ngăn chặn tình trạng "chảy máu chất xám" và xây dựng lòng trung thành. Sự kết hợp hài hòa giữa đào tạo và đãi ngộ sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, giúp nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ một cách toàn diện.

4.1. Xây dựng chiến lược đào tạo và phát triển nhân lực theo nhu cầu

Chiến lược đào tạo và phát triển nhân lực phải được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích nhu cầu thực tế của tổ chức và năng lực của từng cá nhân. Cần chuyển từ đào tạo đại trà sang đào tạo theo vị trí việc làm và lộ trình công danh. Nội dung đào tạo cần cập nhật kiến thức chuyên môn, kỹ năng quản lý, và các kỹ năng mềm cần thiết. Hình thức đào tạo cũng cần đa dạng hóa, kết hợp giữa bồi dưỡng tại chức, cử đi học, và tự học có hướng dẫn. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi cán bộ đều được trang bị đầy đủ năng lực để hoàn thành tốt công việc và có cơ hội phát triển sự nghiệp.

4.2. Cải thiện chính sách đãi ngộ công chức để tạo động lực

Một chính sách đãi ngộ công chức toàn diện và cạnh tranh là yếu tố then chốt để duy trì nguồn nhân lực. Chính sách này cần bao gồm cả đãi ngộ tài chính và phi tài chính. Về tài chính, cần nghiên cứu để hệ thống lương, thưởng, phụ cấp phản ánh đúng mức độ phức tạp của công việc và kết quả thực hiện. Về phi tài chính, cần chú trọng đến các yếu tố như môi trường làm việc an toàn, cơ hội thăng tiến rõ ràng, sự ghi nhận kịp thời và xây dựng một văn hóa công vụ tích cực. Một hệ thống đãi ngộ công bằng sẽ là động lực mạnh mẽ để nhân viên cống hiến hết mình.

4.3. Đổi mới công tác đánh giá hiệu quả công việc và quy hoạch cán bộ

Công tác đánh giá hiệu quả công việc phải được đổi mới theo hướng khoa học, khách quan và minh bạch. Kết quả đánh giá phải là căn cứ chính cho việc khen thưởng, kỷ luật, đào tạo và quy hoạch cán bộ. Cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá rõ ràng cho từng vị trí, áp dụng phương pháp đánh giá đa chiều để có cái nhìn toàn diện. Dựa trên kết quả đánh giá năng lực và thành tích, công tác quy hoạch cán bộ sẽ được thực hiện một cách bài bản hơn, đảm bảo lựa chọn được những cá nhân ưu tú nhất cho các vị trí lãnh đạo, quản lý trong tương lai.

V. Hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực sau khi hoàn thiện quản trị

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp đề xuất được kỳ vọng sẽ mang lại những chuyển biến tích cực và toàn diện, nâng cao đáng kể hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực tại Sở NN&PTNT Kon Tum. Khi các hoạt động từ thu hút, đào tạo đến duy trì được thực hiện một cách khoa học, tổ chức sẽ có được một đội ngũ không chỉ mạnh về chuyên môn mà còn giàu động lực và gắn bó. Sự thay đổi này không chỉ giới hạn trong nội bộ Sở mà còn tạo ra tác động lan tỏa tích cực đến toàn hệ thống hành chính công và xã hội. Một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, tận tâm sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển của ngành nông nghiệp và nông thôn, đóng góp vào sự phát triển chung của tỉnh Kon Tum trong giai đoạn mới.

5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho đội ngũ cán bộ công chức

Kết quả trực tiếp và rõ ràng nhất là sự nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ. Thông qua các chương trình đào tạo có định hướng và chính sách phát triển nghề nghiệp rõ ràng, năng lực chuyên môn và kỹ năng quản lý của cán bộ sẽ được cải thiện. Một đội ngũ cán bộ có năng lực cao, am hiểu sâu về lĩnh vực phụ trách sẽ tự tin hơn trong việc xử lý công việc, đưa ra các quyết sách đúng đắn và hiệu quả. Điều này giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực khu vực công so với các thành phần kinh tế khác.

5.2. Thúc đẩy tiến trình cải cách hành chính công tại địa phương

Quản trị nguồn nhân lực hiệu quả là một trụ cột của cải cách hành chính công. Khi con người – yếu tố trung tâm của mọi hoạt động – được quản lý tốt, các mục tiêu cải cách khác như hiện đại hóa công sở, đơn giản hóa thủ tục hành chính sẽ dễ dàng đạt được hơn. Một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, có tinh thần trách nhiệm cao sẽ là động lực chính thúc đẩy một nền hành chính phục vụ, minh bạch và hiệu quả, qua đó nâng cao sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp.

5.3. Xây dựng một văn hóa công vụ chuyên nghiệp và trách nhiệm

Các giải pháp về đánh giá hiệu quả, khen thưởng và kỷ luật công bằng sẽ góp phần định hình một văn hóa công vụ tích cực. Trong môi trường đó, sự chuyên nghiệp, tinh thần trách nhiệm và thái độ phục vụ nhân dân được đề cao. Văn hóa này khuyến khích sự hợp tác, đổi mới sáng tạo và không ngừng học hỏi. Khi văn hóa công vụ được củng cố, nó sẽ trở thành nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của không chỉ Sở NN&PTNT mà còn của cả hệ thống chính trị tại địa phương.

04/10/2025
Hoàn thiện hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại sở nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh kon tum đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC 1. Một số khái niệm cơ bản trong quản trị nguồn nhân lực 1. Nguồn nhân lực Thuật ngữ nguồn nhân lực xuất hiện vào thập niên 80 của thế kỷ XX khi có sự thay đổi căn bản về phương thức quản lý, sử dụng con người trong kinh tế lao động. Nếu như trước đây phương thức quản trị nhân viên với các đặc trưng coi nhân viên là lực lượng thừa hành, phụ thuộc, cần khai thác tối đa sức lao động của họ với chi phí tối thiểu thì từ những năm 80 đến nay với phương thức mới, quản lý nguồn nhân lực với tính chất mềm dẻo hơn, linh hoạt hơn, tạo điều kiện tốt hơn để người lao động có thể phát huy ở mức cao nhất các khả năng tiềm tàng, vốn có của họ thông qua tích lũy tự nhiên trong quá trình lao động phát triển.

Có thể nói sự xuất hiện của thuật ngữ "nguồn nhân lực" là một trong những biểu hiện cụ thể cho sự thắng thế của phương thức quản lý mới đối với phương thức quản lý cũ trong việc sử dụng nguồn lực con người. Tuy nhiên khái niệm nguồn nhân lực vẫn được hiểu theo nhiều cách khác nhau: Theo báo cáo của Liên hợp quốc đánh giá về những tác động của toàn cầu hoá đối với nguồn nhân lực đã đưa ra định nghĩa nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, kiến thức và năng lực thực có thực tế cùng với những năng lực tồn tại dưới dạng tiềm năng của con người. Quan niệm về nguồn nhân lực theo hướng tiếp cận này có phần thiên về chất lượng của nguồn nhân lực. Trong quan niệm này, điểm được đánh giá cao là coi các tiềm năng của con người cũng là năng lực khả năng để từ đó có những cơ chế thích hợp trong quản lý, sử dụng.

Theo Nicholas Henry (Quản trị công và Chính sách công, tái bản lần thứ 10, 2007- Public Administration and Public affairs, 10th edition 2007) “nguồn nhân lực là nguồn lực con người của những tổ chức (với quy mô, loại hình, chức năng khác nhau) có khả năng và tiềm năng tham gia vào quá trình phát triển của tổ chức cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia, khu vực, thế giới”. Cách hiểu này về nguồn nhân lực xuất phát từ quan niệm coi nguồn nhân lực là nguồn lực với các 7 yếu tố vật chất, tinh thần tạo nên năng lực, sức mạnh phục vụ cho sự phát triển nói chung của các tổ chức. Ở nước ta, khái niệm nguồn nhân lực được sử dụng rộng rãi từ khi bắt đầu công cuộc đổi mới. Một số nhà khoa học tham gia chương trình khoa học - công nghệ cấp nhà nước mang mã số KX-07 do GS.TSKH Phạm Minh Hạc làm chủ nhiệm, cho rằng nguồn nhân lực được hiểu là số dân và chất lượng con người, bao gồm cả thể chất và tinh thần, sức khoẻ và trí tuệ, năng lực và phẩm chất.

Với cách tiếp cận này, nguồn nhân lực được hiểu là sự tổng hòa số lượng và chất lượng nguồn nhân lực. Ngoài ra, theo Nguyễn Tấn Thịnh (Quản lý nhân lực trong doanh nghiệp, 2005) nhân lực được hiểu là toàn bộ các khả năng về thể lực và trí lực của con người được vận dụng ra trong quá trình lao động sản xuất. Nó cũng được xem là sức lao động của con người – một nguồn lực quý giá nhất trong các yếu tố của sản xuất của các doanh nghiệp. Như vậy, tuy có những định nghĩa khác nhau tùy theo giác độ tiếp cận nghiên cứu nhưng điểm chung mà ta có thể dễ dàng nhận thấy qua các định nghĩa trên là khi nói về nguồn nhân lực tức là nói về số lượng và chất lượng nguồn nhân lực.

Trong đó, số lượng nguồn nhân lực được biểu hiện thông qua các chỉ tiêu quy mô và tốc độ phát triển nguồn nhân lực. Chất lượng nhân lực là yếu tố tổng hợp của nhiều yếu tố bộ phận như trí lực, thể lực và nhân cách thẩm mỹ của người lao động. - Trí lực là năng lực của trí tuệ, là sức hiểu biết, trình độ hiểu biết, trình độ chuyên môn, kỹ năng lao động, là mặt tiềm tàng của con người như tài năng, năng khiếu… không chỉ do thiên bẩm mà còn phụ thuộc vào quá trình rèn luyện, phấn đấu, tu dưỡng của mỗi cá nhân. - Thể lực của con người bao gồm không chỉ sức khỏe cơ bắp, mà còn là sự dẻo dai của hoạt động thần kinh, là sức mạnh của ý chí, là khả năng vận động của trí lực.

Thể lực là điều kiện tiên quyết để duy trì và phát triển trí tuệ, là phương tiện tất yếu để chuyển tải tri thức vào hoạt động thực tiễn để biến tri thức thành sức mạnh vật chất. Do đó, sức mạnh trí tuệ chỉ có thể phát huy được lợi thế khi thể lực 8 con người được phát triển. Nói cách khác, trí tuệ là tài sản quý giá nhất trong mọi tài sản, nhưng chính sức khỏe là một tiền đề cần thiết để làm ra tài sản đó. Tóm lại, xét về tổng thể, nguồn nhân lực là tiềm năng lao động của con người trên các mặt số lượng, cơ cấu (ngành nghề và trình độ đào tạo, cơ cấu theo vùng miền, cơ cấu theo ngành kinh tế) và chất lượng, bao gồm phẩm chất và năng lực (trí lực, tâm lực, thể lực, kỹ năng nghề nghiệp) đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội trong phạm vi quốc gia, vùng lãnh thổ, địa phương hay ngành, và năng lực cạnh tranh trong phạm vi quốc gia và thị trường lao động quốc tế.

Ngoài ra, nói đến nguồn nhân lực không thể không xét đến yếu tố nhân cách thẩm mỹ, quan điểm sống. Những yếu tố này biểu hiện một loạt các giá trị về người lao động như: đạo đức, tác phong, sự năng động, tính kỷ luật và tinh thần trách nhiệm trong công việc, khả năng hợp tác làm việc theo nhóm…Trong đó, đạo đức đóng vai trò quan trọng vì nó đem lại cho con người khả năng thực hiện tốt hơn các chức năng xã hội và nâng cao năng lực sáng tạo của họ trong hoạt động thực tiễn. Như vậy, khi nói đến nguồn nhân lực là nói đến sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố trí lực, thể lực và nhân cách thẩm mỹ. Đây là các yếu tố cơ bản nhất hướng người lao động đến sự phát triển toàn diện.

Quản trị nguồn nhân lực Quản trị NNL (Human Resource Management) là một tên gọi khá mới trong chuỗi khái niệm và thống kê liên quan đến quản lý con người. Tuy nhiên, thuật ngữ đầu tiên xuất hiện trong khái niệm này là “quản trị nhân sự” (Personnel Management) với một số định nghĩa như sau: Theo Flippo thì: “Quản trị nhân sự (Personnel Management) là hoạch định, tổ chức, chỉ huy và kiểm tra các vấn đề thu hút, phát triển, trả công, phối hợp và duy trì con người nhằm thực hiện mục đích của tổ chức”. Còn Viện đại học Personnel Management cho rằng: “Quản trị nhân sự là trách nhiệm của tất cả các nhà quản trị và trách nhiệm theo Bảng mô tả công việc của những người được thuê làm các chuyên gia. Đó là một phần của quản trị liên 9 quan đến con người tại nơi làm việc và các mối quan hệ của họ trong nội bộ doanh nghiệp”.

Với quan điểm của Torrington và Hall: “Quản trị nhân sự là một loạt các hoạt động, trước hết cho phép những người làm việc và tổ chức thuê họ đạt được thỏa thuận về mục tiêu và bản chất của các mối quan hệ trong công việc, sau đó là bảo đảm rằng tất cả các thỏa thuận đều được thực hiện”. Như vậy, quản trị nhân sự chú trọng đến công tác tuyển chọn, đào tạo, phát triển, khen thưởng và chỉ huy nhân viên nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức. Từ xa xưa, con người chỉ được xem là một yếu tố đầu vào của quá trình SXKD, nên các tổ chức chưa có sự quan tâm đúng mực đến công tác quản trị nhân sự. Nên trong một thời gian dài, các tổ chức “bỏ quên” sức mạnh cạnh tranh của đội ngũ lao động trong hoạt động sản xuất kinh doanh của mình.

Từ cuối những năm 1970, vấn đề cạnh tranh gay gắt trên thị trường cùng với sự chuyển đổi từ quá trình sản xuất công nghiệp theo lối truyền thống sang quá trình sản xuất theo các công nghệ kỹ thuật hiện đại, những biến đổi trong cơ cấu nghề nghiệp, việc làm và nhu cầu ngày càng nâng cao của nhân viên đã tạo ra cách tiếp cận mới về quản trị con người trong tổ chức, doanh nghiệp. Vấn đề quản trị con người trong tổ chức, doanh nghiệp không còn đơn thuần chỉ là quản trị hành chính nhân viên. Tầm quan trọng của việc phối hợp các chính sách và thực tiễn quản trị nhân sự được nhấn mạnh. Nhiệm vụ quản trị con người là của tất cả các quản trị gia, không còn của riêng trưởng phòng nhân sự hay phòng tổ chức cán bộ như trước đây.

Việc cần thiết phải đặt đúng người đúng việc là vấn đề quan trọng nhằm phối hợp việc quản trị con người với mục tiêu phát triển của tổ chức và của doanh nghiệp. Thuật ngữ quản trị NNL được dần dần thay thế cho quản trị nhân sự với quan điểm chủ đạo: Con người không chỉ đơn thuần là một yếu tố của quá trình SXKD mà là một nguồn tài sản quý báu của tổ chức và của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp chuyển từ tình trạng “Tiết kiệm chi phí lao động để giảm giá thành” sang “Đầu tư vào NNL để có lợi thế cạnh tranh cao hơn và hiệu quả hơn”. Từ quan điểm này, quản trị NNL được phát triển trên cơ sở các nguyên tắc chủ yếu sau: 10  Nhân viên cần được đầu tư thỏa đáng để phát triển các năng lực riêng nhằm thỏa mãn các nhu cầu cá nhân, đồng thời tạo ra năng suất lao động, hiệu quả làm việc cao và đóng góp tốt nhất cho tổ chức.

 Các chính sách, chương trình và thực tiễn quản trị cần được thiết lập và thực hiện sao cho có thể thỏa mãn cả nhu cầu vật chất lẫn tinh thần của nhân viên.  Môi trường làm việc cần được thiết lập sao cho có thể kích thích nhân viên phát triển và sử dụng tối đa các kỹ năng của mình.  Các chức năng nhân sự cần được thực hiện phối hợp và là một bộ phận quan trọng trong chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Cách tiếp cận quản trị NNL đòi hỏi cán bộ phòng quản trị NNL phải có hiểu biết tốt về tâm lý, xã hội, nghiên cứu hành vi, tổ chức, luật pháp và các nguyên tắc kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ